wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1:->6

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Năm 1942, đại diện 26 nước Đồng minh họp tại Oa-sin-tơn đã kí kết văn kiện nào?

a)

Tuyên bố Liên hợp quốc

b)

Hiến chương Liên hợp quốc

c)

Tuyên bố I-an-ta

d)

Nghị quyết Xan Phran-xi-xcô

2.

Tại hội nghị Tê-hê-ran (1943), nguyên thủ những quốc gia nào khẳng định quyết tâm thành lập Liên hợp quốc?

a)

Liên Xô, Mĩ, Anh

b)

Pháp, Mĩ, Trung Quốc

c)

Liên Xô, Pháp, Anh

d)

Mĩ, Đức, Nhật

3.

Hội nghị I-an-ta (1945) thống nhất thành lập tổ chức Liên hợp quốc với mục đích gì?

a)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới

b)

Thúc đẩy thương mại toàn cầu

c)

Xây dựng liên minh quân sự mới

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu

4.

Từ ngày 25-4 đến ngày 26-6-1945, đại diện 50 nước họp tại Xan Phran-xi-xcô đã thông qua văn kiện nào?

a)

Hiến chương Liên hợp quốc

b)

Tuyên bố Oa-sin-tơn

c)

Nghị quyết Tê-hê-ran

d)

Thỏa ước I-an-ta

5.

Ngày 24-10 hằng năm được lấy là ngày Liên hợp quốc gắn liền với sự kiện nào?

a)

Hiến chương Liên hợp quốc được Quốc hội các nước phê chuẩn

b)

Thành lập trụ sở Liên hợp quốc tại New York

c)

Tuyên bố Oa-sin-tơn được kí kết

d)

Khai mạc Hội nghị I-an-ta

6.

Chọn tất cả các hội nghị quốc tế gắn liền với quá trình thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

a)

Hội nghị Oa-sin-tơn (1942)

b)

Hội nghị Tê-hê-ran (1943)

c)

Hội nghị I-an-ta (2/1945)

d)

Hội nghị Xan Phran-xi-xcô (4–6/1945)

e)

Hội nghị Pô-xđam (7–8/1945)

7.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định đầy đủ tại văn kiện nào của tổ chức này?

a)

Hiến chương Liên hợp quốc

b)

Tuyên bố Oa-sin-tơn

c)

Nghị quyết I-an-ta

d)

Hiệp ước Véc-xai

8.

Mục tiêu nào được Liên hợp quốc chú trọng và là cơ sở để thực hiện các mục tiêu còn lại?

a)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới

b)

Phát triển văn hóa – xã hội

c)

Tăng cường hợp tác kinh tế

d)

Bảo vệ môi trường toàn cầu

9.

Những nước Đồng minh nổi bật có vai trò quan trọng trong sự thành lập Liên hợp quốc là những nước nào?

a)

Liên Xô, Mĩ, Anh

b)

Pháp, Mĩ, Đức

c)

Mĩ, Nhật, Anh

d)

Liên Xô, Trung Quốc, Pháp

10.

Phân loại nội dung sau thuộc mục tiêu nào của Liên hợp quốc: "Soạn thảo hệ thống công ước quốc tế về giải trừ quân bị, chống chạy đua vũ trang".

a)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới

b)

Thúc đẩy phát triển

c)

Đảm bảo quyền con người, phát triển văn hóa, xã hội

11.

Phân loại nội dung sau thuộc mục tiêu nào của Liên hợp quốc: "Tạo môi trường thuận lợi để thúc đẩy hợp tác quốc tế".

a)

Thúc đẩy phát triển

b)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới

c)

Đảm bảo quyền con người, phát triển văn hóa, xã hội

12.

Phân loại nội dung sau thuộc mục tiêu nào của Liên hợp quốc: "Thúc đẩy quá trình phi thực dân hóa, chấm dứt phân biệt chủng tộc".

a)

Đảm bảo quyền con người, phát triển văn hóa, xã hội

b)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới

c)

Thúc đẩy phát triển

13.

Phân loại nội dung sau thuộc mục tiêu nào của Liên hợp quốc: "Thông qua Tuyên ngôn quốc tế Nhân quyền".

a)

Đảm bảo quyền con người, phát triển văn hóa, xã hội

b)

Thúc đẩy phát triển

c)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới

14.

Phân loại nội dung sau thuộc mục tiêu nào của Liên hợp quốc: "Hỗ trợ các nước phát triển văn hóa, xã hội, giáo dục, y tế".

a)

Đảm bảo quyền con người, phát triển văn hóa, xã hội

b)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới

c)

Thúc đẩy phát triển

15.

Phân loại nội dung sau thuộc mục tiêu nào của Liên hợp quốc: "Làm trung gian hòa giải các cuộc xung đột".

a)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới

b)

Thúc đẩy phát triển

c)

Đảm bảo quyền con người, phát triển văn hóa, xã hội

16.

Phân loại nội dung sau thuộc mục tiêu nào của Liên hợp quốc: "Thông qua Chương trình nghị sự 2030".

a)

Thúc đẩy phát triển

b)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới

c)

Đảm bảo quyền con người, phát triển văn hóa, xã hội

17.

Phân loại nội dung sau thuộc mục tiêu nào của Liên hợp quốc: "Đề ra mục tiêu phát triển thiên niên kỉ".

a)

Đảm bảo quyền con người, phát triển văn hóa, xã hội

b)

Thúc đẩy phát triển

c)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới

18.

Phân loại nội dung sau thuộc mục tiêu nào của Liên hợp quốc: "Hỗ trợ các nước để phát triển kinh tế".

a)

Thúc đẩy phát triển

b)

Đảm bảo quyền con người, phát triển văn hóa, xã hội

c)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới

19.

Phân loại nội dung sau thuộc mục tiêu nào của Liên hợp quốc: "Ngăn chặn không để xảy ra chiến tranh thế giới".

a)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới

b)

Thúc đẩy phát triển

c)

Đảm bảo quyền con người, phát triển văn hóa, xã hội

20.

UN là tên viết tắt bằng tiếng Anh của tổ chức Liên hợp quốc, có trụ sở đặt tại nước Mĩ.

a)

Đúng

b)

Sai

21.

Liên hợp quốc tôn trọng quyền tự quyết của các dân tộc thông qua nguyên tắc "Không can thiệp vào công việc nội bộ của các nước".

a)

Đúng

b)

Sai

22.

Quá trình thành lập Liên hợp quốc diễn ra vào nửa đầu những năm 40 của thế kỉ XX, trải qua nhiều hội nghị quốc tế khác nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

23.

Sự ra đời của Liên hợp quốc chứng tỏ duy trì hòa bình thế giới là vấn đề toàn cầu, cần có sự chung tay của toàn thể nhân loại và một công cụ để bảo vệ nó.

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Duy trì hòa bình, an ninh quốc tế là mục tiêu hàng đầu và duy nhất của tổ chức Liên hợp quốc khi mới thành lập.

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Để giải quyết các tranh chấp, xung đột quốc tế, Liên hợp quốc chủ trương sử dụng các biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế.

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Trên thực tiễn, từ khi thành lập đến nay, những nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc đã được các nước thành viên tuân thủ tuyệt đối.

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Mục tiêu, nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc là một trong những cơ sở để Việt Nam vận dụng giải quyết tranh chấp, xung đột trên Biển Đông hiện nay.

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Với vai trò là tổ chức quốc tế lớn nhất, Liên hợp quốc đã góp phần ngăn ngừa không để xảy ra một cuộc chiến tranh thế giới thứ ba kể từ năm 1945 đến nay.

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Không đe dọa vũ lực hoặc sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế là một trong những mục tiêu hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc.

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Thời điểm diễn ra Hội nghị I-an-ta là khi nào?

a)

Đầu năm 1945, khi Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc

b)

Năm 1939, ngay khi Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ

c)

Năm 1947, khi Chiến tranh lạnh bắt đầu

d)

Năm 1955, sau khi NATO được thành lập

31.

Mục đích triệu tập Hội nghị I-an-ta là gì?

a)

Bàn bạc, giải quyết những vấn đề cấp bách đặt ra cho các nước trong phe Đồng minh

b)

Ký hiệp ước chia cắt bán đảo Triều Tiên

c)

Thành lập Liên minh châu Âu

d)

Tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh

32.

Những cường quốc tham dự Hội nghị I-an-ta gồm các nước nào?

a)

Liên Xô, Mỹ, Anh

b)

Mỹ, Pháp, Đức

c)

Liên Xô, Trung Quốc, Anh

d)

Mỹ, Nhật Bản, Anh

33.

Mục tiêu lớn nhất được thống nhất tại Hội nghị I-an-ta là gì?

a)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và quân phiệt Nhật Bản

b)

Thiết lập Kế hoạch Mác-san tái thiết châu Âu

c)

Thành lập Khối SEATO ở Đông Nam Á

d)

Giải thể các đế quốc thuộc địa ở châu Á

34.

Theo các thoả thuận tại Hội nghị I-an-ta, phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Đông Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô; Tây Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ; bán đảo Triều Tiên bị chia cắt theo vĩ tuyến 38

b)

Tây Âu và Đông Âu đều thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ; bán đảo Triều Tiên thống nhất

c)

Đông Âu và Tây Âu đều thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô; Nhật Bản bị chia cắt

d)

Mỹ và Liên Xô cùng đặt quân đội tại toàn bộ châu Á

35.

Sự kiện nào đã tạo khuôn khổ cho một trật tự thế giới mới sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Hội nghị I-an-ta và những thoả thuận sau đó của ba cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh

b)

Hiệp ước Vác-sa-va (1955)

c)

NATO được thành lập (1949)

d)

Sự tan rã của Liên Xô (1991)

36.

Trật tự thế giới I-an-ta tồn tại trong khoảng thời gian nào?

a)

1945–1991

b)

1939–1945

c)

1947–1975

d)

1991–2001

37.

Xác định giai đoạn phù hợp cho sự kiện: Xu thế hoà hoãn Đông – Tây bắt đầu xuất hiện.

a)

Giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta xác lập và phát triển

b)

Giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta suy yếu và sụp đổ

38.

Xác định giai đoạn phù hợp cho nội dung: Mỹ và Liên Xô ra sức chạy đua vũ trang, thành lập các liên minh quân sự (NATO và tổ chức Vác-sa-va).

a)

Giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta xác lập và phát triển

b)

Giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta suy yếu và sụp đổ

39.

Xác định giai đoạn phù hợp cho mốc thời gian: Từ 1945 đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX.

a)

Giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta xác lập và phát triển

b)

Giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta suy yếu và sụp đổ

40.

Xác định giai đoạn phù hợp cho sự kiện: Chiến tranh Triều Tiên.

a)

Giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta xác lập và phát triển

b)

Giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta suy yếu và sụp đổ

41.

Xác định giai đoạn phù hợp cho sự kiện: Chiến tranh xâm lược Đông Dương của thực dân Pháp.

a)

Giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta xác lập và phát triển

b)

Giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta suy yếu và sụp đổ

42.

Xác định giai đoạn phù hợp cho sự kiện: Mỹ và Liên Xô tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

a)

Giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta xác lập và phát triển

b)

Giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta suy yếu và sụp đổ

43.

Xác định giai đoạn phù hợp cho sự kiện: Mỹ phát động Chiến tranh lạnh chống Liên Xô và Đông Âu.

a)

Giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta xác lập và phát triển

b)

Giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta suy yếu và sụp đổ

44.

Xác định giai đoạn phù hợp cho sự kiện: Liên Xô và Mỹ thoả thuận hạn chế vũ khí chiến lược.

a)

Giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta xác lập và phát triển

b)

Giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta suy yếu và sụp đổ

45.

Xác định giai đoạn phù hợp cho sự kiện: Liên Xô sụp đổ.

a)

Giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta xác lập và phát triển

b)

Giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta suy yếu và sụp đổ

46.

Xác định giai đoạn phù hợp cho mốc thời gian: Từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX đến năm 1991.

a)

Giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta xác lập và phát triển

b)

Giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta suy yếu và sụp đổ

47.

Nhân tố nào chi phối phần lớn đời sống chính trị thế giới trong nửa sau thế kỉ XX?

a)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta

b)

Liên minh châu Âu (EU)

c)

Liên Hợp Quốc (UN)

d)

Phong trào Không liên kết

48.

Từ năm 1945 đến nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX là giai đoạn nào của trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Giai đoạn xác lập và phát triển

b)

Giai đoạn xói mòn và sụp đổ

c)

Thời kì tiền Chiến tranh lạnh

d)

Thời kì hậu Chiến tranh lạnh

49.

Quốc gia nào đứng đầu hệ thống tư bản chủ nghĩa sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Mỹ

b)

Anh

c)

Pháp

d)

Nhật Bản

50.

Quốc gia nào đứng đầu hệ thống xã hội chủ nghĩa sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Liên Xô

b)

Trung Quốc

c)

Cuba

d)

Đông Đức

51.

Năm 1947, Mỹ đã có hành động gì nhằm chống lại Liên Xô và các nước Đông Âu?

a)

Phát động Chiến tranh lạnh

b)

Ký Hiệp định Giơ-ne-vơ

c)

Đưa quân trực tiếp vào bán đảo Triều Tiên

d)

Thành lập Liên Hợp Quốc

52.

Các cuộc chiến tranh cục bộ tiêu biểu diễn ra trong thời kì Chiến tranh lạnh?

a)

Chiến tranh Triều Tiên (1950–1953)

b)

Chiến tranh xâm lược Đông Dương của Pháp (1945–1954)

c)

Chiến tranh xâm lược Việt Nam của Mỹ (1954–1975)

d)

Thành lập tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) năm 1949

53.

Trong thời kì Chiến tranh lạnh, Mỹ đã thành lập liên minh quân sự nào?

a)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)

b)

Hiệp ước Vác-sa-va

c)

Liên minh châu Âu (EU)

d)

Phong trào Không liên kết

54.

Trong thời kì Chiến tranh lạnh, Liên Xô đã thành lập liên minh quân sự nào?

a)

Hiệp ước Vác-sa-va

b)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)

c)

SEATO

d)

ANZUS

55.

Từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX đến năm 1991 là giai đoạn nào của trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Giai đoạn xói mòn và đi đến sụp đổ

b)

Giai đoạn xác lập và phát triển

c)

Thời kì tiền Chiến tranh lạnh

d)

Thời kì hậu Chiến tranh lạnh

56.

Sự kiện nào đánh dấu sự sụp đổ của trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Sự tan rã của Liên Xô (1991)

b)

Kết thúc Chiến tranh Việt Nam (1975)

c)

Ký Hiệp định Paris (1973)

d)

Giải thể NATO

57.

Sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ, những chuyển biến lớn nào đã diễn ra? Chọn tất cả các phương án đúng.

a)

Hình thành xu thế đa cực trong quan hệ quốc tế

b)

Tạo điều kiện thuận lợi để giải quyết tranh chấp, xung đột bằng biện pháp hoà bình

c)

Vai trò của các cường quốc mới nổi (như Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ) tăng lên

d)

Sự trở lại đối đầu toàn diện giữa Mỹ và Liên Xô

58.

Đánh giá tính đúng – sai của phát biểu: Tại Hội nghị I-an-ta, các cường quốc Đồng minh đã thoả thuận về việc phân chia phạm vi ảnh hưởng sau Chiến tranh thế giới thứ hai tại châu Âu và châu Á.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Đánh giá tính đúng – sai của phát biểu: Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta, bán đảo Triều Tiên bị chia cắt thành hai miền theo vĩ tuyến 38 do quân đội Liên Xô và Mỹ chiếm đóng.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Đánh giá tính đúng – sai của phát biểu: Liên Xô khôi phục lại những quyền lợi của nước Nga bị mất sau chiến tranh Nga – Nhật (1904–1905) là do chia sẻ nghĩa vụ với các cường quốc Đồng minh ở châu Âu và châu Á.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Đánh giá tính đúng – sai của phát biểu: Hội nghị I-an-ta diễn ra vào đầu năm 1945 với sự tham dự của ba cường quốc trụ cột trong phe Đồng minh gồm Liên Xô, Mỹ, Anh.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Đánh giá tính đúng – sai của phát biểu: Sự kiện Mỹ và Liên Xô thoả thuận hạn chế vũ khí chiến lược năm 1972 là một biểu hiện chứng tỏ sự suy yếu và xói mòn của trật tự hai cực I-an-ta.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Đánh giá tính đúng – sai của phát biểu: Trật tự hai cực I-an-ta được hình thành trên cơ sở một số hội nghị quốc tế lớn do các cường quốc Đồng minh tổ chức.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Đánh giá tính đúng – sai của phát biểu: Sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ, vai trò chi phối thế giới chuyển hẳn sang các cường quốc mới nổi như Trung Quốc, Ấn Độ và một số nước lớn ở châu Âu.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Đánh giá tính đúng – sai của phát biểu: Cuộc chạy đua vũ trang kéo dài hơn bốn thập kỉ đã làm nên kinh tế của Mỹ và Liên Xô lâm vào tình trạng khủng hoảng trầm trọng, buộc hai nước phải tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Đánh giá tính đúng – sai của phát biểu: Chiến tranh lạnh là một cuộc chiến tranh có quy mô toàn cầu do Mỹ phát động nhằm chống lại Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Đánh giá tính đúng – sai của phát biểu: Trong thời kì xác lập và phát triển của trật tự hai cực I-an-ta, nhiều cuộc chiến tranh cục bộ ở châu Á là sự đụng đầu trực tiếp giữa Mỹ và Liên Xô.

a)

Đúng

b)

Sai

68.

Đầu thế kỉ XXI, trật tự thế giới mới dần hình thành theo xu thế nào?

a)

Đơn cực

b)

Đa cực

c)

Lưỡng cực

d)

Vô cực

69.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, các quốc gia điều chỉnh chiến lược, lấy phát triển yếu tố nào làm trung tâm?

a)

Chính trị

b)

Kinh tế

c)

Quân sự

d)

Văn hóa

70.

Sau Chiến tranh lạnh, quan hệ giữa các nước được điều chỉnh theo hướng nào?

a)

Đối đầu, cạnh tranh, bên thắng bên thua

b)

Đối thoại, hợp tác, hai bên cùng có lợi

c)

Cô lập, phong tỏa, trừng phạt

d)

Liên minh quân sự cứng rắn

71.

Sự phát triển của thương mại quốc tế và mở rộng công ty xuyên quốc gia là biểu hiện rõ nét của xu thế nào?

a)

Khu vực hóa

b)

Toàn cầu hóa

c)

Phi toàn cầu hóa

d)

Tự cung tự cấp

72.

Sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ, quốc gia nào ra sức thiết lập trật tự đơn cực?

a)

Mỹ

b)

Nga

c)

Trung Quốc

d)

EU

73.

“Đa cực” là khái niệm dùng để chỉ trật tự thế giới đang được hình thành từ thời kì nào?

a)

Cuối thế kỉ XX

b)

Đầu thế kỉ XXI

c)

Giữa thế kỉ XX

d)

Những năm 1990

74.

Trong xu thế đa cực, sức mạnh tương đối của Mỹ trong tương quan so sánh với các cường quốc khác thay đổi như thế nào?

a)

Tăng mạnh

b)

Suy giảm

c)

Giữ nguyên

d)

Vượt trội hoàn toàn

75.

Trong xu thế đa cực, vai trò của các trung tâm, các tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực thay đổi như thế nào?

a)

Giảm dần

b)

Ngày càng lớn

c)

Không thay đổi

d)

Bị thay thế hoàn toàn

76.

Trong số các trung tâm quyền lực toàn cầu, cặp quốc gia nào được xem là hai cực có tầm ảnh hưởng lớn nhất?

a)

Mỹ và Nga

b)

Mỹ và Trung Quốc

c)

EU và Nhật Bản

d)

Nga và Ấn Độ

77.

Nhân tố nào tác động đến sự hình thành trật tự thế giới theo xu thế đa cực? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Cuộc cách mạng thông tin, truyền thông

b)

Sự lớn mạnh của các lực lượng cách mạng thế giới

c)

Sự phát triển của các cuộc cách mạng công nghiệp

d)

Xu hướng đóng cửa, tự cô lập

e)

Suy giảm giao lưu quốc tế

78.

Sự phát triển của cách mạng khoa học – kĩ thuật là một nhân tố quan trọng tác động đến xu thế đa cực trong quan hệ quốc tế.

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Trong xu thế đa cực, Mỹ bị suy giảm sức mạnh tương đối trong tương quan so sánh lực lượng với các cường quốc khác.

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Trung Quốc và Ấn Độ là những cường quốc mới nổi trong trật tự thế giới đa cực đầu thế kỉ XXI.

a)

Đúng

b)

Sai

81.

EU không được coi là một trung tâm quyền lực trong trật tự đa cực.

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Chiến tranh lạnh kết thúc làm cho kinh tế, quân sự trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Nhu cầu ổn định để phát triển kinh tế và quá trình toàn cầu hóa có tác động mạnh mẽ đến xu thế đối thoại, hợp tác trong quan hệ quốc tế.

a)

Đúng

b)

Sai

84.

Các xu thế phát triển của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt vừa tạo ra thời cơ, vừa tạo ra thách thức cho các quốc gia, dân tộc trong quá trình phát triển.

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Sự hình thành trật tự đa cực mang tính khách quan vì đó là kết quả của cuộc chạy đua về sức mạnh tổng hợp giữa các cường quốc.

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Trật tự thế giới đa cực có sự tham gia của các quốc gia, các trung tâm khác nhau, trong đó các quốc gia và trung tâm có quyền lực hoàn toàn ngang bằng nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

87.

Trật tự hai cực I-an-ta và trật tự thế giới đa cực đều phân định tương quan so sánh lực lượng giữa các cường quốc trong quan hệ quốc tế.

a)

Đúng

b)

Sai

88.

Năm 1961, ở khu vực Đông Nam Á, tổ chức nào được thành lập? Do những quốc gia nào sáng lập?

a)

Tổ chức Hiệp hội Đông Nam Á do Thái Lan, Philipines, Malaysia sáng lập

b)

Tổ chức SEATO do Mỹ, Anh, Pháp sáng lập

c)

Tổ chức MAPHILINDO do Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, In-đô-nê-xi-a sáng lập

d)

Tổ chức APEC do Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia sáng lập

89.

Năm 1963, ở khu vực Đông Nam Á, tổ chức nào được thành lập? Do những quốc gia nào sáng lập?

a)

Tổ chức Hiệp hội Đông Nam Á do Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, In-đô-nê-xi-a sáng lập

b)

Tổ chức MAPHILINDO do Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, In-đô-nê-xi-a sáng lập

c)

Tổ chức EEC do Pháp, Đức, Ý sáng lập

d)

Tổ chức SEATO do Thái Lan, Philippines, Pakistan sáng lập

90.

Vì sao tổ chức Hiệp hội Đông Nam Á và tổ chức MAPHILINDO chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn?

a)

Kinh phí hoạt động hạn chế

b)

Bất đồng trong quan hệ song phương và tranh chấp lãnh thổ giữa các nước thành viên

c)

Thiếu văn kiện pháp lý

d)

Không được quốc tế công nhận

91.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á được thành lập vào năm nào, tại đâu? Do những quốc gia nào sáng lập?

a)

Năm 1965 tại Singapore do 4 nước sáng lập

b)

Năm 1967 tại Băng Cốc (Thái Lan) do 5 nước sáng lập: Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, In-đô-nê-xi-a, Xin-ga-po và Thái Lan

c)

Năm 1971 tại Jakarta do 6 nước sáng lập

d)

Năm 1976 tại Manila do 7 nước sáng lập

92.

Hoàn thành các từ còn thiếu về mục tiêu hoạt động của tổ chức ASEAN: thúc đẩy tăng trưởng ... , tiến bộ ... , phát triển ... , hướng tới một Đông Nam Á ... .

a)

kinh tế; xã hội; văn hóa; hòa bình và thịnh vượng

b)

quân sự; chính trị; giáo dục; độc lập và tự chủ

c)

kinh tế; an ninh; khoa học; ổn định

d)

văn hóa; giáo dục; khoa học; đoàn kết

93.

Hoàn thành các từ còn thiếu về mục tiêu hoạt động của tổ chức ASEAN: Thúc đẩy... trong khu vực thông qua tôn trọng công lý và luật pháp; thúc đẩy hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau về ... .

a)

hòa bình và ổn định; kinh tế, xã hội, văn hóa, khoa học kĩ thuật

b)

an ninh; dân chủ; kinh tế; chính trị; giáo dục; quốc phòng

c)

hòa bình; pháp quyền; thương mại; tài chính; quân sự; công nghệ

d)

trật tự; công bằng; công nghiệp; nông nghiệp; giao thông; y tế

94.

Năm 1984, quốc gia nào gia nhập ASEAN?

a)

Brunei

b)

Việt Nam

c)

Lào

d)

Campuchia

95.

Năm 1995, quốc gia nào gia nhập ASEAN?

a)

Myanmar

b)

Việt Nam

c)

Lào

d)

Campuchia

96.

Năm 1997, quốc gia nào gia nhập ASEAN?

a)

Lào và Myanmar

b)

Lào và Campuchia

c)

Myanmar và Campuchia

d)

Việt Nam và Lào

97.

Năm 1999, quốc gia nào gia nhập ASEAN?

a)

Brunei

b)

Campuchia

c)

Lào

d)

Myanmar

98.

Trong giai đoạn 1967 – 1976, ASEAN tập trung vào hợp tác trên lĩnh vực nào?

a)

Chính trị – an ninh

b)

Kinh tế – xã hội

c)

Văn hóa – giáo dục

d)

Khoa học – công nghệ

99.

Năm 1971, tổ chức ASEAN thông qua văn kiện nào?

a)

Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác

b)

Tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập

c)

Tuyên bố Băng Cốc

d)

Hiến chương ASEAN

100.

Văn kiện nào đánh dấu bước ngoặt và sự khởi sắc của tổ chức ASEAN?

a)

Tuyên bố Băng Cốc

b)

Hiệp ước Ba-li

c)

Tuyên bố Viêng Chăn

d)

Tầm nhìn 2020

101.

Thiết lập quan hệ chính trị ổn định và mở rộng thành viên là đặc điểm của tổ chức ASEAN trong giai đoạn nào?

a)

1967 – 1976

b)

1976 – 1999

c)

1999 – 2015

d)

Sau 2015

102.

Hoàn thiện về cơ cấu tổ chức, tích cực chuẩn bị cho sự ra đời của Cộng đồng ASEAN là đặc điểm của tổ chức ASEAN trong giai đoạn nào?

a)

1967 – 1976

b)

1976 – 1999

c)

1999 – 2015

d)

Sau 2015

103.

Văn kiện nào đã tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động của Cộng đồng ASEAN?

a)

Tuyên bố Băng Cốc

b)

Hiệp ước Ba-li

c)

Hiến chương ASEAN

d)

Tầm nhìn Cộng đồng 2025

104.

Năm 2015, Cộng đồng ASEAN được thành lập dựa trên ba trụ cột nào?

a)

Cộng đồng Kinh tế; Cộng đồng Chính trị – An ninh; Cộng đồng Văn hóa – Xã hội

b)

Cộng đồng Kinh tế; Cộng đồng An ninh; Cộng đồng Giáo dục

c)

Cộng đồng Chính trị; Cộng đồng Xã hội; Cộng đồng Khoa học

d)

Cộng đồng Thương mại; Cộng đồng Quân sự; Cộng đồng Văn hóa

105.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai: ASEAN là tên viết tắt bằng tiếng Anh của tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á, được thành lập năm 1967 tại Thái Lan.

a)

Đúng

b)

Sai

106.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai: ASEAN là tổ chức liên kết khu vực xuất hiện đầu tiên ở Đông Nam Á và trên thế giới.

a)

Đúng

b)

Sai

107.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai: Một trong những nguyên nhân dẫn đến sự thành lập của tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á là nhằm đối phó với những thách thức về an ninh, chính trị từ bên ngoài.

a)

Đúng

b)

Sai

108.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai: Tổ chức ASEAN được thành lập là kết quả tác động của nhiều nhân tố chủ quan và khách quan, đều có vai trò quyết định.

a)

Đúng

b)

Sai

109.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai: Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á đã xác định những nguyên tắc trong quan hệ giữa các nước, đặt khuôn khổ cho một nền hòa bình lâu dài ở khu vực.

a)

Đúng

b)

Sai

110.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai: Từ năm 1999 đến năm 2015 là giai đoạn ASEAN phát triển số lượng thành viên từ ASEAN 5 lên ASEAN 10.

a)

Đúng

b)

Sai

111.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai: Cộng đồng ASEAN được thành lập và xây dựng ngay sau khi bản Hiến chương ASEAN được thông qua.

a)

Đúng

b)

Sai

112.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai: ASEAN là một tổ chức liên kết giữa các quốc gia có sự đa dạng về thể chế chính trị và văn minh.

a)

Đúng

b)

Sai

113.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai: Quá trình mở rộng thành viên của ASEAN diễn ra lâu dài và đây trở ngại là do tác động của trật tự hai cực I-an-ta và Chiến tranh lạnh.

a)

Đúng

b)

Sai

114.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai: Những nước sáng lập ASEAN có sự khác biệt nhau về thể chế chính trị nhưng tương đồng về trình độ phát triển.

a)

Đúng

b)

Sai

115.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN được khởi nguồn từ khi nào? Thông qua văn kiện nào?

a)

Năm 1997, qua Tầm nhìn ASEAN 2020

b)

Năm 1967, qua Tuyên bố Băng Cốc

c)

Năm 2007, qua Hiến chương ASEAN

d)

Năm 2015, qua Tuyên bố Kuala Lumpur

116.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN được chính thức khẳng định vào năm nào? Thông qua văn kiện nào?

a)

Năm 1997, qua Tầm nhìn ASEAN 2020

b)

Năm 1967, qua Tuyên bố Băng Cốc

c)

Năm 2009, qua Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN

d)

Năm 2015, qua Tuyên bố Kuala Lumpur

117.

Văn kiện nào đã tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động của Cộng đồng ASEAN?

a)

Tuyên bố Băng Cốc 1967

b)

Hiến chương ASEAN

c)

Tầm nhìn ASEAN 2020

d)

Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025

118.

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN được thể hiện thông qua văn kiện nào?

a)

Tầm nhìn ASEAN 2020

b)

Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN (2009–2015)

c)

Hiến chương ASEAN

d)

Tuyên bố Kuala Lumpur

119.

Văn kiện nào đánh dấu chính thức thành lập Cộng đồng ASEAN?

a)

Tuyên bố Băng Cốc

b)

Tuyên bố Cua–la Lăm–pua

c)

Hiến chương ASEAN

d)

Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025

120.

Tạo dựng môi trường hòa bình và an ninh ở khu vực là mục tiêu của trụ cột nào trong Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN

b)

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN

c)

Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN

d)

Cộng đồng Năng lượng ASEAN

121.

Xây dựng ASEAN thành một thị trường và một nền tảng sản xuất thống nhất là mục tiêu của trụ cột nào trong Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN

b)

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN

c)

Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN

d)

Cộng đồng Khoa học – Công nghệ ASEAN

122.

Nâng cao ý thức về cộng đồng và bản sắc chung ASEAN là mục tiêu của trụ cột nào trong Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN

b)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN

c)

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN

d)

Cộng đồng Giáo dục ASEAN

123.

Năm 2015, cùng với việc tuyên bố thành lập Cộng đồng ASEAN, các nhà lãnh đạo ASEAN đã thông qua văn kiện nào?

a)

Tuyên bố Băng Cốc

b)

Hiến chương ASEAN

c)

Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025

d)

Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025

124.

Năm 2020, tại Hội nghị Cấp cao lần thứ 37 ở Hà Nội, các nhà lãnh đạo ASEAN đã thông qua văn kiện nào?

a)

Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025

b)

Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025

c)

Hiến chương ASEAN

d)

Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN (2009–2015)

125.

Thách thức về chính trị trong nội khối Cộng đồng ASEAN là gì?

a)

Sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế giữa các nước

b)

Tình hình chính trị một số nước còn phức tạp, xuất hiện mâu thuẫn trong quan hệ song phương.

c)

Sự đa dạng về chế độ chính trị giữa các nước.

d)

Thiếu đa dạng văn hóa – xã hội

126.

Thách thức về kinh tế trong nội khối Cộng đồng ASEAN là gì?

a)

Sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế giữa các nước

b)

Không có cạnh tranh giữa các ngành sản xuất

c)

Chỉ chịu tác động từ bên ngoài khu vực

d)

Sự tương đồng trong sản xuất một số ngành nghề tạo sự cạnh tranh cao.

127.

Thách thức bên ngoài đối với Cộng đồng ASEAN là gì?

a)

Sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn và diễn biến phức tạp ở Biển Đông

b)

Thiếu đa dạng ngôn ngữ

c)

Giảm hợp tác văn hóa – xã hội

d)

Sự suy giảm dân số khu vực

128.

Về đối ngoại, Cộng đồng ASEAN có những triển vọng gì?

a)

Vị thế của ASEAN được nâng cao và quan hệ rộng mở với nhiều đối tác bên ngoài

b)

Chỉ tập trung vào nội khối, hạn chế quan hệ bên ngoài

c)

Giảm vai trò trên trường quốc tế

d)

Chỉ hợp tác với các nước láng giềng gần

129.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai: Tầm nhìn của Cộng đồng ASEAN xuất phát từ những yếu tố ở cả bên trong và bên ngoài.

a)

Đúng

b)

Sai

130.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai: Mọi thách thức của Cộng đồng ASEAN đều xoay quanh hai lĩnh vực là kinh tế và chính trị.

a)

Đúng

b)

Sai

131.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai: Tầm nhìn ASEAN 2020 là văn bản đầu tiên đề xuất chi tiết kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN.

a)

Đúng

b)

Sai

132.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai: Cộng đồng ASEAN được thành lập phản ánh quy luật tất yếu của sự hợp tác ở khu vực Đông Nam Á trong bối cảnh xu thế hóa hoàn Đông – Tây.

a)

Đúng

b)

Sai

133.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai: Ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN được khởi nguồn sau khi tổ chức này đã kết nạp đầy đủ các quốc gia thành viên ở Đông Nam Á.

a)

Đúng

b)

Sai

134.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai: Tuyên bố Băng Cốc năm 1967 đã xác định nguyên tắc và tạo cơ sở pháp lý cho sự ra đời của Cộng đồng ASEAN.

a)

Đúng

b)

Sai

135.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai: Cộng đồng ASEAN ra đời không có mối liên hệ với tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

a)

Đúng

b)

Sai

136.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai: Văn kiện Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025 ra đời cùng với sự ra đời của Cộng đồng ASEAN.

a)

Đúng

b)

Sai

137.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai: Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025 và Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025 đều là hai văn kiện có tác dụng thúc đẩy sự hợp tác toàn diện giữa các nước trong Cộng đồng ASEAN.

a)

Đúng

b)

Sai

138.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai: Sự thành lập Cộng đồng ASEAN đánh dấu vai trò và vị thế của ASEAN bước đầu được khẳng định trong khu vực và trên thế giới.

a)

Đúng

b)

Sai

139.

Sự kiện nào tạo điều kiện khách quan thuận lợi cho Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 ở Việt Nam?

a)

Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện

b)

Quân Anh kéo vào miền Nam Việt Nam

c)

Hiệp ước Xi-ta được ký kết

d)

Mĩ công nhận Chính phủ Trần Trọng Kim

140.

Ngày 13/8/1945, cơ quan nào đã ban bố Quân lệnh số 1, chính thức phát lệnh Tổng khởi nghĩa trên cả nước?

a)

Ủy ban khởi nghĩa toàn quốc

b)

Chính phủ lâm thời

c)

Tổng bộ Việt Minh

d)

Ban Thường vụ Trung ương Đảng

141.

Từ ngày 14 đến ngày 15/8/1945, Hội nghị toàn quốc của Đảng họp ở Tân Trào (Tuyên Quang) đã thông qua kế hoạch gì?

a)

Kế hoạch lãnh đạo Tổng khởi nghĩa

b)

Kế hoạch cải cách ruộng đất

c)

Kế hoạch xây dựng chính quyền địa phương

d)

Kế hoạch ngoại giao với Đồng minh

142.

Từ ngày 16 – 17/8/1945, Đại hội Quốc dân ở Tân Trào đã tán thành chủ trương nào của Đảng và quyết định tổ chức nào?

a)

Tổng khởi nghĩa của Đảng, cử ra Ủy ban dân tộc giải phóng Việt Nam do Hồ Chí Minh làm Chủ tịch

b)

Thành lập Chính phủ Trần Trọng Kim và tuyên bố độc lập

c)

Tiến hành cải cách giáo dục và thành lập Bộ Giáo dục

d)

Ký hiệp định đình chiến với quân Nhật

143.

Cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

Trong vòng 15 ngày, từ 14/814/8 đến hết 28/8/194528/8/1945

b)

Trong vòng 7 ngày, từ 10/810/8 đến 17/8/194517/8/1945

c)

Trong 1 tháng, từ 1/81/8 đến 31/8/194531/8/1945

d)

Trong 10 ngày, từ 18/818/8 đến 28/8/194528/8/1945

144.

Ngày 16/8/1945, một đơn vị giải phóng quân do Võ Nguyên Giáp chỉ huy từ Tân Trào tiến về giải phóng thị xã nào?

a)

Thái Nguyên

b)

Bắc Kạn

c)

Hà Giang

d)

Cao Bằng

145.

Ngày 18/8/1945, bốn tỉnh giành được chính quyền sớm nhất là những tỉnh nào?

a)

Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam

b)

Nam Định, Thái Bình, Thanh Hóa, Nghệ An

c)

Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Hà Đông

d)

Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên, Quảng Ngãi

146.

Ngày 19/8/1945, địa phương nào giành chính quyền?

a)

Hà Nội

b)

Huế

c)

Sài Gòn

d)

Hải Phòng

147.

Ngày 23/8/1945, địa phương nào giành chính quyền?

a)

Huế

b)

Hà Nội

c)

Sài Gòn

d)

Cần Thơ

148.

Ngày 25/8/1945, địa phương nào giành chính quyền?

a)

Sài Gòn

b)

Huế

c)

Hà Nội

d)

Vinh

149.

Ngày 28/8/1945, hai tỉnh cuối cùng giành chính quyền là tỉnh nào?

a)

Hà Tiên, Đồng Nai Thượng

b)

Hà Tiên, Trà Vinh

c)

Đồng Nai Thượng, Bình Thuận

d)

Bình Thuận, Trà Vinh

150.

Ngày 30/8/1945 đã diễn ra sự kiện nào, dẫn đến chế độ phong kiến Việt Nam hoàn toàn sụp đổ?

a)

Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị

b)

Quân Nhật rút khỏi Đông Dương

c)

Pháp rút khỏi Huế

d)

Thành lập Chính phủ lâm thời