wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 1: Khái niệm Văn minh, Văn hóa, Văn hiến

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm 'văn minh' là gì?

a)

Thiên về giá trị tinh thần và có bề dày lịch sử

b)

Thiên về giá trị vật chất-kỹ thuật và chỉ trình độ phát triển

c)

Thiên về giá trị tinh thần và chỉ trình độ phát triển

d)

Thiên về giá trị vật chất và có bề dày lịch sử

2.

Tính chất nào sau đây quy định sự khác nhau giữa khái niệm 'văn hóa' với 'văn hiến', 'văn vật'?

a)

Tính hệ thống

b)

Tính giá trị

c)

Tính nhân sinh

d)

Tính lịch sử

3.

Yếu tố nào sau đây mang tính quốc tế?

a)

Văn hóa

b)

Văn hiến

c)

Văn minh

d)

Văn vật

4.

Các yếu tố mang tính văn hóa truyền thống lâu đời của dân tộc, thiên về giá trị tinh thần gọi là gì?

a)

Văn minh

b)

Văn hiến

c)

Văn hóa

d)

Văn vật

5.

Người Việt truyền thống có cách tư duy thiên về?

a)

Phân tích và trọng yếu tố; chủ quan, cảm tính, kinh nghiệm

b)

Tổng hợp và trọng quan hệ; chủ quan, cảm tính, kinh nghiệm

c)

Tổng hợp và trọng yếu tố, chủ quan, lý tính, kinh nghiệm

d)

Phân tích trọng quan hệ

6.

Trong lối nhận thức, tư duy, loại hình văn hóa gốc nông nghiệp có đặc điểm gì?

a)

Tư duy thiên về tổng hợp và biện chứng; cảm tính và thực nghiệm

b)

Tư duy thiên về tổng hợp và biện chứng; ứng xử trọng tình, trọng kinh nghiệm

c)

Tư duy thiên về phân tích và trọng yếu tố; cảm tính và trọng kinh nghiệm

d)

Tư duy thiên về tổng hợp và trọng yếu tố; lý tính và kinh nghiệm

7.

Đặc trưng nào của văn hóa là thước đo nhân bản của xã hội và con người?

a)

Tính nhân sinh

b)

Tính hệ thống

c)

Tính giá trị

d)

Tính lịch sử

8.

Văn vật là khái niệm gì?

a)

Thiên về vật chất và tinh thần, có bề dày lịch sử và có tính dân tộc

b)

Thiên về vật chất, có bề dày lịch sử và có tính quốc tế

c)

Thiên về vật chất, có bề dày lịch sử và có tính dân tộc

d)

Thiên về vật chất và tinh thần, có bề dày lịch sử và có tính quốc tế

9.

Xét về tính giá trị, sự khác nhau giữa văn hóa và văn minh là gì?

a)

Văn hóa gắn với phương đông nông nghiệp, văn minh gắn với phương Tây đô thị

b)

Văn minh chỉ trình độ phát triển, còn văn hóa có bề dày lịch sử

c)

Văn minh thiên về vật chất - kỹ thuật, còn văn hóa thiên về vật chất lẫn tinh thần

d)

Văn hóa mang tính dân tộc, văn minh mang tính quốc tế

10.

Về phương diện tổ chức cộng đồng, người dân gốc nông nghiệp có đặc điểm gì?

a)

Trọng tình

b)

Trọng nam

c)

Trọng cá nhân

d)

Trọng nữ

11.

Vùng văn hoá nào là cái nôi hình thành văn hoá, văn minh của dân tộc Việt?

a)

Vùng văn hoá Tây Bắc

b)

Vùng văn hoá Bắc Bộ

c)

Vùng văn hoá Tây Nguyên

d)

Vùng văn hoá Nam Bộ

12.

Trong hệ thống các vùng văn hoá Việt Nam, vùng văn hóa nào sớm có sự tiếp cận và đi đầu trong quá trình giao lưu và hội nhập với văn hoá phương Tây?

a)

Vùng văn hoá Bắc Bộ

b)

Vùng văn hoá Trung Bộ

c)

Vùng văn hoá Tây Nguyên

d)

Vùng văn hoá Nam Bộ

13.

Biểu tượng có tính đặc trưng nhất của vùng văn hoá Tây Bắc là gì?

a)

Đơn ca tài tử

b)

Trống đồng Đông Sơn

c)

Hệ thống mường phai

d)

Lễ hội đâm trâu

14.

Biểu tượng có tính đặc trưng nhất của vùng văn hoá Việt Bắc là gì?

a)

Một vùng trung du

b)

Các loại nhạc cụ bộ hơi

c)

Lễ hội đâm trâu

d)

Lễ hội lồng tồng

15.

Biểu tượng có tính đặc trưng nhất của vùng văn hoá Bắc Bộ là gì?

a)

Những điệu múa xoè

b)

Trống đồng Đông Sơn

c)

Hệ thống mường phai

d)

Lễ hội đâm trâu

16.

Các lớp lịch sử văn hoá Việt Nam bao gồm những gì?

a)

Lớp văn hoá tiền sử, lớp văn hoá giao lưu với Trung Hoa, lớp văn hoá giao lưu với phương Tây

b)

Lớp văn hoá bản địa, Lớp văn hoá giao lưu với Trung Hoa - Ấn Độ, lớp văn hoá giao lưu với phương Tây

c)

Lớp văn hoá tiền sử, lớp văn hoá chống Bắc thuộc, lớp văn hoá giao lưu với Pháp

d)

Lớp văn hoá bản địa, lớp văn hoá giao lưu với Trung Hoa, lớp văn hoá giao lưu với Nhật Bản

17.

Thành tựu lớn nhất của giai đoạn văn hoá tiền sử Việt Nam là gì?

a)

Sự hình thành nghề nông nghiệp lúa nước

b)

Kỹ thuật luyện kim, đúc đồng

c)

Phát minh ra nhà sàn

d)

Làm đê chắn sóng biển

18.

Kỹ thuật luyện kim, đúc đồng là thành tựu nổi bật của giai đoạn văn hoá nào?

a)

Tiền sử

b)

Văn Lang - Âu Lạc

c)

Đại Nam

d)

Chống Bắc thuộc

19.

Đặc trưng văn hoá Sa Huỳnh là gì?

a)

Hình thức mai táng bằng mộ chum

b)

Chủ động khai phá, cải biến tự nhiên

c)

Dấu vết của yếu tố rừng và biển rất phổ biến

d)

Chủ động khai phá tự nhiên; phổ biến yếu tố rừng và biển, mai táng bằng mộ chum.

20.

Thời kỳ Văn Lang - Âu Lạc có ba trung tâm văn hoá lớn là gì?

a)

Văn hoá Đông Sơn - Văn hoá Sa Huỳnh - Văn hoá Óc Eo

b)

Văn hoá Hoà Bình - Văn hoá Sơn Vi - Văn hoá Phùng Nguyên

c)

Văn hoá Đông Sơn - Văn hoá Sa Huỳnh - Văn hoá Đồng Nai

d)

Văn hoá Châu thổ Bắc Bộ - Văn hoá Chăm pa - Văn hoá Óc Eo

21.

Ngũ hành là gì?

a)

5 yếu tố

b)

5 loại vận động

c)

5 quan hệ

d)

5 tín ngưỡng

22.

Trong ngũ hành, quan hệ giữa hành Kim và hành Mộc là gì?

a)

Tương sinh

b)

Tương hổ

c)

Tương khắc

d)

Tương trợ

23.

Trong ngũ hành, hành Mộc sinh ra hành nào?

a)

Hành Thổ

b)

Hành Thủy

c)

Hành Kim

d)

Hành Hoả

24.

Trong ngũ hành, hành Kim sinh ra hành nào?

a)

Hành Thổ

b)

Hành Thủy

c)

Mộc

d)

Hành Hoả

25.

Trong ngũ hành, hành Thủy sinh ra hành nào?

a)

Hành Thổ

b)

Hoả

c)

Hành Kim

d)

Hành Mộc

26.

Lịch cổ truyền của Việt Nam là loại lịch nào?

a)

Lịch thuần dương

b)

Lịch thuần âm

c)

Lịch âm dương

d)

Âm lịch

27.

Lịch âm dương được xây dựng trên cơ sở nào?

a)

Phản ánh chu kỳ chuyển động của mặt trời

b)

Phản ánh chu kỳ hoạt động của mặt trăng

c)

Phản ánh sự biến động thời tiết có tính chu kỳ của vũ trụ

d)

Kết hợp cả chu kỳ hoạt động của mặt trăng lẫn mặt trời

28.

Theo lịch âm dương, trong khoảng bao nhiêu năm thì có một năm nhuận?

a)

4 năm

b)

Gần 4 năm

c)

3 năm

d)

Gần 3 năm

29.

Khái niệm “xuân phân” về thời tiết chỉ điều gì?

a)

Cách thức phân chia các mùa

b)

Thời điểm bắt đầu mùa xuân

c)

Thời điểm giữa mùa xuân

d)

Thời điểm cuối xuân đầu hạ

30.

Một năm dương lịch có nhiều hơn năm âm lịch bao nhiêu ngày?

a)

7 ngày

b)

9 ngày

c)

10 ngày

d)

11 ngày

31.

Thuật xem tử vi của người Trung Hoa và Việt Nam dựa vào yếu tố nào?

a)

Âm dương

b)

Can chi, Ngũ hành

c)

Tri thức xã hội

d)

Đặc điểm di truyền

32.

Câu tục ngữ: “Không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời” phản ánh quy luật nào của triết lý âm- dương?

a)

Quy luật về bản chất các thành tố: Không có gì hoàn toàn âm hoặc hoàn toàn dương

b)

Quy luật tương sinh tương khắc giữa các thành tố: âm cực sinh dương, dương cực sinh âm

c)

Quy luật nhân quả

d)

Quy luật chuyển hóa

33.

Hình ảnh con rồng của Việt Nam xuất phát từ con gì?

a)

Rắn

b)

Rùa

c)

Ba ba

d)

Cá sấu

34.

Câu "Khôn độc không bằng ngốc đàn" là biểu hiện của đặc điểm gì trong tính cách người Việt?

a)

Tính cộng đồng

b)

Tính dân chủ

c)

Thói dựa dẫm

d)

Thói cào bằng

35.

Đặc điểm nào sau đây thể hiện tính cộng đồng trong tính cách của người Việt?

a)

Tinh thần tự lập

b)

Nếp sống tự cấp tự túc

c)

Nếp sống dân chủ, bình đẳng

d)

Tinh thần lao động cần cù

36.

Đặc điểm nào sau đây là hệ quả do tính cộng đồng mang lại?

a)

Sự tiêu vai trò cá nhân.

b)

Nếp sống tự cấp tự túc

c)

Tinh thần tự lập

d)

Tinh thần lao động cần cù

37.

Thời Hùng Vương, làng được gọi là gì?

a)

Kẻ chạ

b)

Bản

c)

Buôn

d)

Mường

38.

Trong làng xã Việt Nam cổ truyền, phường là sản phẩm của tổ chức nông thôn theo yếu tố nào?

a)

Hành chính

b)

Nghề nghiệp

c)

Lớp tuổi của nam giới.

d)

Địa bàn cư trú.

39.

Chức sắc trong làng xã Việt Nam là những người như thế nào?

a)

Cao tuổi, thuộc hạng lão trong làng.

b)

Chịu trách nhiệm quản lý làng xã.

c)

Đỗ đạt, có phẩm hàm.

d)

Đóng vai trò tư vấn cho làng xã.

40.

Hình ảnh nào là biểu tượng truyền thống của tính tự trị trong làng xã Việt Nam?

a)

Lũy tre

b)

Sân đình

c)

Bến nước

d)

Cây đa

41.

Mối quan hệ dân chủ đặc biệt giữa nhà nước phong kiến với làng xã Việt Nam được thể hiện qua tình trạng nào?

a)

Phép vua thua lệ làng

b)

Đóng cửa bảo nhau khi có sai phạm

c)

Thánh làng nào làng nấy thờ

d)

Cha chung không ai khóc

42.

Những tập tục, quy tắc, lệ thói do dân làng đặt ra, được ghi chép thành văn bản và có giá trị như một bộ luật riêng của làng, được gọi là gì?

a)

Hương hòa

b)

Gia lễ

c)

Hương ước

d)

Gia pháp

43.

Nói về làng Nam Bộ, nhận xét nào sau đây là không đúng?

a)

Thôn ấp ở Nam Bộ trải dài dọc theo các kênh rạch, các trục giao thông thuận tiện...

b)

Làng Nam Bộ không có đình làng và tín ngưỡng thờ Thành Hoàng.

c)

Dân cư của làng Nam Bộ thường biến động bởi người dân hay rời làng đi nơi khác

d)

Làng Nam Bộ có tính mở.

44.

Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thượng Ngàn, Mẫu Thoải được thờ chung như một bộ ba tam tài dưới dạng tín ngưỡng được gọi là gì?

a)

Tam Mẫu

b)

Tam Nương

c)

Tam Phủ

d)

Tam Pháp

45.

Bộ Luật Hồng Đức (Quốc triều hình luật) ra đời dưới triều đại nào?

a)

Hùng Vương

b)

Nhà Lý

c)

Nhà Lê

d)

Nhà Nguyễn

46.

Hình thức lãnh đạo tập thể (vua anh-vua em, vua cha-vua con, vua-chúa...) thể hiện đặc điểm gì trong tổ chức quốc gia Việt Nam?

a)

Tinh thần dân tộc mạnh mẽ

b)

Ý thức quốc gia

c)

Truyền thống dân chủ của văn hóa nông nghiệp

d)

Tư tưởng trọng lý và trọng cá nhân

47.

Bàn về quan niệm ăn uống của người Việt, nhận định nào sau đây là không đúng:

a)

Người Việt coi trọng việc ăn uống, mọi hành động đều lấy ăn làm đầu.

b)

Người Việt coi ăn uống là văn hóa, thể hiện nghệ thuật sống và phẩm giá con người.

c)

Người Việt coi ăn uống là chuyện tầm thường không đáng nói.

d)

"Ăn" trong tiếng Việt cực kỳ lý thú, phản ánh quá trình nhận thức đặc biệt của người Việt về hiện tượng "ăn".

48.

Cơ cấu bữa ăn truyền thống của người Việt là:

a)

Cơm – rau – tương.

b)

Cơm – mắm – cá – rau.

c)

Lúa gạo – Rau quả – Thịt cá – Tương cà.

d)

Cơm – rau – cá – thịt

49.

Thú uống rượu cần của người vùng cao là biểu hiện của:

a)

Tính cộng đồng

b)

Tính tự trị

c)

Tính đoàn kết

d)

Tính nông nghiệp

50.

Nhận định nào sau đây là không đúng về miếng trầu, ăn cau, ăn trầu:

a)

Miếng trầu là biểu hiện của nghi lễ trong các dịp cưới hỏi, tang ma, cúng giỗ…

b)

Miếng trầu là biểu hiện của tình nghĩa keo sơn gắn bó trong quan hệ lứa đôi.

c)

Ăn cau trầu có tác dụng bảo quản răng và trị chứng hôi miệng, sâu răng…

d)

Ăn trầu cau là tập tục có truyền chỉ có ở Việt Nam.

51.

Trong văn hóa ẩm thực, để đảm bảo tính quân bình âm-dương giữa con người và môi trường, người Việt có thói quen:

a)

Tuân thủ nghiêm nhật luật âm-dương bù trừ và chuyển hóa khi chế biến.

b)

Ăn uống theo vùng khí hậu, theo mùa.

c)

Sử dụng thức ăn như những vị thuốc.

d)

Sử dụng gia vị để điều hòa âm-dương, thủy-hỏa của thức ăn.

52.

Mùa đông, để giúp cơ thể chống lạnh, người Việt thường chọn ăn:

a)

Những thức ăn có sự hài hòa âm-dương.

b)

Những thức ăn có tác dụng kích thích dịch vị.

c)

Những thức ăn âm tính như rau quả, tôm cá…

d)

Những thức ăn dương tính như thịt, mỡ…

53.

Tập quán dùng gia vị trong ăn uống của người Việt có tác dụng:

a)

Điều hòa âm dương trong cơ thể

b)

Điều hòa âm dương giữa con người với môi trường tự nhiên

c)

Điều hòa âm dương, thủy-hỏa của thức ăn

d)

Điều hòa âm dương giữa cơ thể với khí hậu

54.

Mùa hè, để giúp cơ thể giải nhiệt, người Việt thường chọn ăn:

a)

Những thức ăn có sự hài hòa âm-dương.

b)

Những thức ăn có tác dụng kích thích dịch vị.

c)

Những thức ăn âm tính (rau quả, tôm cá…), chế biến với nhiều nước và vị chua

d)

Những thức ăn dương tính (thịt, mỡ…) được chế biến khô (rim, xào, rán…).

55.

Người Việt có tập quán ăn uống theo khí hậu, “mùa nào thức ấy”. Thói quen này nhằm:

a)

Đảm bảo sự hài hòa âm dương của thức ăn.

b)

Đảm bảo sự quân bình âm dương trong cơ thể.

c)

Đảm bảo sự quân bình âm dương giữa con người và môi trường.

d)

Điều chỉnh sự mất cân bằng âm dương trong cơ thể.

56.

Con vật nào sau đây được người Việt cổ chọn làm hình xăm trên mình?

a)

Con hổ

b)

Cá sấu

c)

Con thuồng luồng

d)

Con rồng

57.

Một áo dài cách tân đầu tiên ở Việt Nam ảnh hưởng bởi trang phục Tây phương vào thời điểm nào?

a)

1930 - 1940

b)

1960 - 1970

c)

1950 - 1960

d)

1900 – 1930

58.

Ngôi nhà của người Việt Nam mang dấu ấn của:

a)

Môi trường sông nước

b)

Tôn giáo

c)

Tính cộng đồng

d)

Cả 3 đáp án trên

59.

Bốn công trình nghệ thuật lớn được truyền tụng trong lịch sử gọi là “An Nam tứ đại khí” gồm những gì?

a)

Chùa Một Cột – Chùa Phật Tích – Chùa Dạm – Chùa Quỳnh Lâm.

b)

Chùa Một Cột – Tháp Bút – Chùa Dạm – Chùa Pháp Vân.

c)

Chùa Một Cột – Tháp Báo Thiên – Chuông Quy Điền - Vạc Phổ Minh.

d)

Tượng phật Chùa Quỳnh Lâm – Tháp Báo Thiên – Chuông Quy Điền - Vạc Phổ Minh.

60.

Trong giáo lý của đạo Phật, chân lý chỉ ra con đường để diệt khổ là gì?

a)

Khổ đế

b)

Nhân đế

c)

Diệt đế

d)

Đạo đế

61.

Trong giáo lý của đạo Phật, chân lý chỉ ra bản chất nỗi khổ của cõi đời là gì?

a)

Khổ đế

b)

Nhân đế

c)

Diệt đế

d)

Đạo đế

62.

Đặc điểm nào của Phật giáo Việt Nam thể hiện qua việc Đức Phật gần gũi với hình ảnh ông Bụt, có khả năng cứu giúp người lành thoát khỏi tai họa, ban lộc để làm ăn, cứu độ siêu sinh cho người chết?

a)

Tính linh hoạt

b)

Tính nhập thế

c)

Tính tổng hợp

d)

Tính cộng đồng

63.

Đặc điểm nào của Phật giáo Việt Nam thể hiện qua việc các cao tăng tham gia vào chính sự, đấu tranh đòi hòa bình và độc lập dân tộc, tham gia vào các hoạt động từ thiện xã hội?

a)

Tính linh hoạt

b)

Tính nhập thế

c)

Tính tổng hợp

d)

Khuynh hướng thiên về nữ tính

64.

Nội dung của học thuyết Phật giáo là gì?

a)

Chân lý về nỗi đau khổ và sự giải thoát con người khỏi nỗi khổ.

b)

Bàn về đường lối trị nước và đạo đức làm người.

c)

Dạy tu tiên, luyện đan, cầu trường sinh bất tử.

d)

Coi trọng việc sống phúc đức, trung thực, từ bi hi xả.

65.

Nho giáo được đưa lên làm quốc giáo ở Việt Nam trong thời kỳ nào?

a)

Hậu Lê

b)

Nguyễn

c)

Lý - Trần

d)

Đinh – Lê

66.

Trong lịch sử Việt Nam, tôn giáo từng là cơ sở cho khối đại đoàn kết dân tộc là tôn giáo nào?

a)

Nho giáo

b)

Phật giáo

c)

Đạo giáo

d)

Thiên chúa giáo

67.

Nho giáo trở thành quốc giáo vào thế kỷ nào?

a)

Thế kỷ 15

b)

Thế kỷ 10

c)

Thế kỷ 6

d)

Thế kỷ 8

68.

Kito giáo xuất hiện ở Việt Nam vào thời điểm nào?

a)

Thế kỷ 15

b)

Thế kỷ 20

c)

Thế kỷ 10

d)

Thế kỷ 18