wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề 1: CĂN BẢN VỀ CÔNG NGHỆ - Phần 1

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị vật lý nào có vai trò lưu trữ thông tin cho hệ điều hành, phần mềm và phần cứng?

a)

Bộ nguồn.

b)

Màn hình.

c)

Card âm thanh.

d)

Bộ nhớ.

2.

Hạn chế của máy tính bảng so với máy tính xách tay là gì?

a)

Không thể chỉnh sửa tài liệu.

b)

Không có quyền truy cập Email.

c)

Không thể thực hiện cuộc gọi Video.

d)

Một số ứng dụng sẽ không cài đặt được trên máy tính bảng.

3.

Đâu là một thiết bị đầu vào (Input Device)?

a)

Micro.

b)

Loa (Speaker).

c)

Máy chiếu (Projector).

d)

Máy in (Printer).

4.

Có thể dùng cáp USB để cấp dữ liệu và nguồn điện cho một thiết bị. Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Có thể dùng kết nối Bluetooth để cấp dữ liệu và nguồn điện cho một thiết bị. Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Có thể dùng bộ chia USB Hub để cắm nhiều thiết bị vào cùng một cổng USB duy nhất. Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

7.

Đâu là các thiết bị đầu ra (Output Device)?

a)

Loa (Speaker).

b)

Bàn phím (Keyboard).

c)

Máy in (Printer).

8.

Thuật ngữ chỉ kết quả mà máy tính tạo ra, chẳng hạn như thông tin, âm thanh và hình ảnh là gì?

a)

Hệ điều hành (OS).

b)

Đầu ra (Output).

c)

Bộ nhớ (Memory).

d)

Ổ cứng (Hard Drive).

9.

Lựa chọn nào hỗ trợ chức năng cơ bản của máy tính và được dùng để chạy các phần khác nhau của máy tính?

a)

Dữ liệu (Data).

b)

Đầu vào (Input).

c)

Hệ điều hành (OS).

10.

Loại giao tiếp nào cho phép hai thiết bị giao tiếp bằng cách đặt chúng cách nhau trong vòng 2 Inch?

a)

Bluetooth.

b)

Wifi.

c)

Ethernet.

d)

NFC (Near Field Communication).

11.

Chương trình nào sau đây phải được cài đặt để hệ điều hành máy tính có thể hiểu được một thiết bị máy in mới?

a)

Wizard.

b)

Driver.

c)

Installer.

d)

Firewall.

12.

Bluetooth là gì?

a)

Một quy trình cài đặt để kết nối hai thiết bị với nhau.

b)

Một loại công nghệ cần dùng dây cáp để kết nối với một thiết bị.

c)

Một loại công nghệ dùng phần mềm để kết nối với từ ba thiết bị trở lên.

d)

Công nghệ không dây tầm ngắn dùng để kết nối với một thiết bị.

13.

Loại kết nối nào để kết nối tai nghe không dây với máy tính xách tay?

a)

Intranet.

b)

USB.

c)

Bluetooth.

d)

HDMI.

14.

Tùy chọn nào sau đây là một lợi thế lớn của máy tính bảng?

a)

Khả năng lưu trữ.

b)

Sức mạnh.

c)

Tính di động.

d)

Bộ nhớ.

15.

Loại phần mềm hệ thống nào quản lý tất cả các phần mềm và phần cứng trên máy tính?

a)

Hệ điều hành (OS).

b)

Trình điều khiển thiết bị (Driver).

c)

Phần mềm chống Virus.

d)

Phần mềm tiện ích (Utility).

16.

Phần mềm Virus ảnh hưởng đến hệ thống máy tính như thế nào?

a)

Thu thập và chuyển thông tin cá nhân.

b)

Liên quan đến một cuộc tấn công DOS.

c)

Xóa hoặc làm hỏng dữ liệu.

d)

Phá huỷ bo mạch chủ.

17.

Trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là loại lưu trữ dữ liệu được truy cập từ xa thông qua kết nối Internet?

a)

Ổ cứng ngoài.

b)

Đĩa CD.

c)

Bộ lưu trữ USB.

d)

Lưu trữ đám mây.

18.

Hành động khai thác hệ thống máy tính hoặc mạng riêng bên trong máy tính được gọi là gì?

a)

Bystander.

b)

Công dân kỹ nguyên số (Digital Citizenship).

c)

Dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint).

d)

Hacking.

19.

Loại kết nối không dây nào sau đây sẽ cho phép tải hình ảnh từ máy ảnh vào máy tính?

a)

RCA.

b)

HDMI.

c)

Bluetooth.

d)

VGA.

20.

Hệ điều hành (OS) là gì?

a)

Một cái gì đó đi vào máy tính.

b)

Phần mềm hỗ trợ các chức năng cơ bản của máy tính.

c)

Thiết bị vật lý lưu trữ thông tin cho hệ điều hành, phần mềm và phần cứng.

d)

Khu vực làm việc của màn hình máy tính.

21.

Thiết bị nào KHÔNG có Camera?

a)

Tai nghe Bluetooth (Bluetooth Headset).

b)

Apple iPhone.

c)

Google Chromebook.

d)

Chuông cửa thông minh (Smart Doorbell).

22.

Thiết bị nào trong số này là thiết bị nhập (Input Device)?

a)

Keyboard.

b)

Monitor.

c)

Printer.

d)

Speaker.

23.

Hầu hết các điện thoại thông minh đều có tùy chọn gói dữ liệu di động. Tùy chọn nào sau đây mô tả chính xác dữ liệu di động là gì?

a)

Em được phân bổ bao nhiêu thời gian để gọi điện thoại.

b)

Điện thoại của em có bao nhiêu bộ nhớ.

c)

Truy cập Internet không dây có tính phí, được đo bằng mức tiêu thụ dữ liệu.

d)

Em được phép gửi bao nhiêu tin nhắn văn bản.

24.

Thiết bị chuột trên máy tính bảng đã được thay thế bằng những tùy chọn nào?

a)

Màn hình cảm ứng (Touch Screen).

b)

Bút cảm ứng (Stylus).

c)

Chuột kĩ thuật số (Digital Mouse).

d)

Bút chì (Pencil).

25.

Tùy chọn nào sau đây có khả năng làm cho thiết bị di động của em hết dung lượng bộ nhớ?

a)

Sạc thiết bị di động trước khi hết Pin.

b)

Thường xuyên quên xóa bộ nhớ đệm.

c)

Truyền phát các Video HD.

d)

Cài quá nhiều Game.

26.

Hai lợi ích của việc tải xuống (Download) tập tin thay vì phát trực tuyến (Stream) tập tin là gì?

a)

Sau khi tải xuống hoàn tất, quá trình phát lại đáng tin cậy hơn.

b)

Không cần phải đợi trước khi chạy tập tin.

c)

Phát trực tuyến có khả năng phát lại mượt mà hơn.

d)

Không yêu cầu dung lượng lưu trữ.

e)

Tập tin đã được tải xuống không yêu cầu kết nối Internet để phát lại.

27.

Bạn gọi các thiết bị máy tính được kết nối với nhau có thể trao đổi dữ liệu và chia sẻ tài nguyên là gì?

a)

Mạng máy tính (Computer Network).

b)

Ethernet.

c)

Bộ nhớ (Memory).

d)

Bluetooth.

28.

Tùy chọn nào sau đây là cách để tăng không gian lưu trữ cho điện thoại thông minh?

a)

Cài đặt bất kì trò chơi nào mà em không cần nữa.

b)

Xóa ảnh cũ mà em không cần.

c)

Đóng tất cả các chương trình nền đang chạy.

d)

Truyền phát Video ở định dạng SD.

29.

Địa chỉ của một trang Web được gọi là gì?

a)

URL.

b)

Nhà xuất bản (Publisher).

c)

Tiêu đề trang (Page Title).

d)

Tác giả (Author).

30.

Tùy chọn nào dưới đây có thể được sử dụng để truyền dữ liệu không dây giữa hai thiết bị gần nhau?

a)

Modem.

b)

Ethernet.

c)

Bluetooth.

d)

Firewall.

31.

Tùy chọn nào sau đây là thành phần quan trọng nhất được sử dụng để chạy các ứng dụng?

a)

Thẻ SIM.

b)

Bộ nhớ.

c)

Bộ lưu trữ.

d)

Card màn hình.

32.

Thiết bị lưu trữ được đo lường bằng đơn vị nào sau đây?

a)

Tera bytes.

b)

Feet.

c)

Inches.

d)

Centimeters.

e)

Gigabytes.

33.

Trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là phương pháp cho phép truy cập và cập nhật các tập tin trực tuyến?

a)

Bộ lưu trữ USB.

b)

Ổ cứng ngoài.

c)

Lưu trữ đám mây.

d)

Email.

34.

Chọn các đáp án thể hiện những thông tin thuộc dấu chân kỹ thuật số.

a)

Trang Web mà bạn truy cập.

b)

Email mà bạn gửi đi.

c)

Cuộc gọi điện thoại mà bạn nhận được.

35.

Thông tin nào sau đây là một phần của dấu chân kỹ thuật số?

a)

Số đôi giày mà bạn sở hữu.

b)

Những lượt/nội dung tìm kiếm mà bạn thực hiện trên Internet.

c)

Điểm số của bạn ở trường.

d)

Những điều bạn nói trong tin nhắn dạng chữ với bạn bè.

36.

Điều gì KHÔNG phải là một ví dụ về việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số một cách thích hợp ở trường học?

a)

Tiến hành nghiên cứu trực tuyến cho một bài báo bạn đang viết.

b)

Sử dụng máy ảnh của trường để chụp ảnh cho một dự án nhóm.

c)

In một bài luận để nộp cho một giáo viên.

d)

Chơi Game hầu hết thời gian trong ngày.

37.

Tùy chọn nào dưới đây KHÔNG phải là một ví dụ về Cyberbullying?

a)

Gửi tin nhắn Email gây tổn thương cho ai đó.

b)

Lan truyền tin đồn về ai đó trên phương tiện truyền thông xã hội.

c)

Nói những điều gây tổn thương về ai đó trong bữa ăn trưa.

d)

Quay Video của mọi người mà họ không biết và đăng nó lên mạng.

38.

Thông tin nào sau đây là một phần của dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint)?

a)

Điểm số của bạn ở trường.

b)

Những lượt/nội dung tìm kiếm mà bạn thực hiện trên Internet.

c)

Những điều bạn nói trong tin nhắn dạng chữ với bạn bè.

d)

Số đôi giày mà bạn sở hữu.

39.

Thông tin nào là một phần của dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint) của em?

a)

Bưu thiếp và thư bạn gửi cho một người bạn qua thư.

b)

Biên lai mua hàng tại một cửa hàng địa phương.

40.

Trong việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số ở trường, chọn những hành vi đúng đắn mà mọi người nên làm.

a)

Học sinh và giáo viên không nên dùng mạng xã hội trong lớp học.

b)

Học sinh không nên đánh cắp hoặc làm hư hại tài sản của người khác.

c)

Học sinh nên chia sẻ mật khẩu cho nhau biết.

d)

Học sinh nên mở loa ngoài khi xem Video, thay vì dùng tai nghe.

41.

Bạn đặt mua một Game mới, nhưng khi nhận được thì phát hiện rằng đó là một bản sao chép trái phép, không phải Game chính hãng. Là một công dân tốt trên môi trường số, đâu là cách phản ứng thích hợp?

a)

Hoàn tiền và báo cho nhà cung cấp rằng bạn đã nhận được bản Game bạn nhận được không phải loại chính hãng.

b)

Loan tin trên mạng xã hội để mọi người biết nơi mua được bản sao giá rẻ của trò chơi đó.

c)

Trước khi cài đặt, thiết lập tường lửa cho máy tính để chặn kết nối đến Internet.

d)

Chạy phần mềm chống Virus cho đĩa Game rồi mới cài đặt, vì có thể có Virus trong Game.

42.

Bình luận, hình ảnh và các thông tin khác mà bạn đăng trên mạng được gọi là dấu chân kỹ thuật số của bạn.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Bạn có thể xóa vĩnh viễn những bình luận tiêu cực khỏi Internet bất cứ khi nào bạn muốn.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Nhạc được lưu trên ổ cứng máy tính thuộc loại thông tin nào sau đây?

a)

Dấu chân kỹ thuật số

b)

Không phải dấu chân kỹ thuật số

c)

Thông tin cá nhân

d)

Thông tin bảo mật

45.

Bài đăng trên mạng xã hội thuộc loại thông tin nào sau đây?

a)

Dấu chân kỹ thuật số

b)

Không phải dấu chân kỹ thuật số

c)

Thông tin cá nhân

d)

Thông tin bảo mật

46.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của dấu chân kỹ thuật số của bạn?

a)

Nhạc được lưu trên ổ cứng máy tính.

b)

Đăng ký nhận bản tin Email.

c)

Mua hàng trực tuyến.

d)

Bài đăng trên mạng xã hội.

47.

Khi giao tiếp trực tuyến, hành động nào sau đây là phép xã giao đúng?

a)

Tránh ghi toàn chữ IN HOA.

b)

Gửi tin nhắn trực tiếp cho giáo viên vào nửa đêm ngày cuối tuần.

c)

Một bạn cùng lớp đăng ảnh về bạn mà chưa hỏi ý kiến.

d)

Hai người bạn trò chuyện về một bạn cùng lớp trong phần nhắn tin trực tiếp.

48.

Bình luận, hình ảnh và các thông tin khác mà bạn đăng trên mạng được gọi là gì?

a)

Dấu chân kĩ thuật số của bạn

b)

Thông tin cá nhân của bạn trên mạng xã hội

c)

Dữ liệu bảo mật của bạn

d)

Tài khoản trực tuyến của bạn

49.

Bạn có thể xóa vĩnh viễn những bình luận tiêu cực khỏi Internet bất cứ khi nào bạn muốn. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Mỗi bài tập ở trường mà bạn hoàn thành đều là một phần của dấu chân kĩ thuật số. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Dữ liệu nào sau đây là an toàn để bạn chia sẻ trên mạng?

a)

Tên của bạn

b)

Mật khẩu của bạn

c)

Trường học của bạn

d)

Ngày sinh của bạn

52.

Hack là gì?

a)

Chơi game trực tuyến với những người khác

b)

Tải một ứng dụng đáng tin

c)

Dùng máy tính công cộng như ở thư viện

d)

Xâm nhập vào một hệ thống máy tính

53.

Xâm nhập vào một hệ thống máy tính được coi là hành vi hack. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Lập trình để tạo ra một ứng dụng có thể tự động gửi tin nhắn cho bạn bè được coi là hành vi Hack. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Tải trò chơi về máy tính của bạn được coi là hành vi Hack. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Hành vi nào sau đây được coi là bắt nạt trực tuyến?

a)

Gây bẽ mặt người khác bằng cách chia sẻ thông tin riêng tư

b)

Chia sẻ thông tin hữu ích với bạn bè

c)

Đăng ảnh cá nhân lên mạng xã hội

d)

Tham gia diễn đàn học tập trực tuyến

57.

Bắt nạt trực tuyến là hành vi trái pháp luật và bị cơ quan hành pháp xử lí nghiêm trọng. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Hành vi nào sau đây là hành vi gửi, đăng hoặc chia sẻ nội dung ác ý?

a)

Đăng bài viết xúc phạm người khác

b)

Chia sẻ thông tin về sự kiện học tập

c)

Gửi lời chúc mừng sinh nhật

d)

Đăng ảnh về hoạt động ngoại khóa