wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về Kế toán chi phí và hệ thống ERP

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Ưu điểm nổi bật nhất của phương pháp kế toán chi phí dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing – ABC) là gì?

a)

Giúp giảm thời gian ghi chép kế toán và nhập dữ liệu.

b)

Giúp xác định chi phí nguyên vật liệu trực tiếp nhanh hơn.

c)

Giúp phân bổ chi phí chính xác hơn bằng cách liên kết chi phí với các hoạt động gây ra chi phí, thay vì sử dụng tỷ lệ phân bổ chung.

d)

Giúp hợp nhất chi phí của các phòng ban vào một nhóm duy nhất trong hệ thống quản lý doanh nghiệp.

2.

Trong các công cụ mô hình hóa quy trình nghiệp vụ, công cụ nào được biểu diễn đồ họa được dùng phổ biến nhất để biểu diễn quy trình nghiệp vụ, giúp trực quan hóa các bước và mối quan hệ giữa các hoạt động?

a)

Sơ đồ tổ chức (Organization Chart)

b)

Biểu đồ PERT (PERT Chart)

c)

Lưu đồ (Flowchart)

d)

Sơ đồ dòng dữ liệu (Data Flow Diagram – DFD)

3.

Tại sao việc truy vấn trực tiếp vào dữ liệu giao dịch (transactional data) trong hệ thống ERP có thể gây ra vấn đề hiệu năng?

a)

Vì dữ liệu giao dịch bị mã hóa, không thể truy cập vào hệ thống quản lý dữ liệu lớn.

b)

Vì gây xung đột tài nguyên và làm chậm hệ thống khi vừa giao dịch vừa truy vấn.

c)

Vì không có công cụ hỗ trợ truy vấn dữ liệu giao dịch.

d)

Vì cơ sở dữ liệu giao dịch không thể chứa dữ liệu cũ.

4.

Tại công ty Fitter Snacker, bộ phận kế toán chi phí đang tổng hợp chi phí sản xuất cho kỳ vừa qua. Các khoản mục được ghi nhận bao gồm nguyên vật liệu trực tiếp (Direct Materials), lao động trực tiếp (Direct Labor) và chi phí sản xuất chung (Manufacturing Overhead). Khi cộng ba yếu tố này lại, doanh nghiệp xác định được tổng chi phí sản xuất ra sản phẩm hoàn thành trong kỳ. Vậy tổng chi phí này được gọi là gì?

a)

Giá thành sản xuất sản phẩm (COGM – Cost of Goods Manufactured)

b)

Giá vốn hàng hóa sản xuất (COGP – Cost of Goods Produced)

c)

Giá vốn hàng bán (COGS – Cost of Goods Sold)

d)

Chi phí vận chuyển hàng hóa (Shipping Costs)

5.

Trong SAP ERP, kỹ thuật EPC (Event Process Chain) được dùng để mô tả quy trình nghiệp vụ qua hai yếu tố chính: Sự kiện (Event) và Chức năng (Function). SAP hỗ trợ kỹ thuật này bằng công cụ nào?

a)

IDS Scheer ARIS

b)

SAP HANA Studio

c)

SAP Solution Manager

d)

SAP NetWeaver Portal

6.

Trong hệ thống SAP Supply Chain Management (SCM), mô-đun Advanced Planner and Optimizer (APO) được thiết kế để hỗ trợ điều gì?

a)

Hỗ trợ lập kế hoạch chuỗi cung ứng và tối ưu hoá quy trình sản xuất, phân phối

b)

Quản lý kho dữ liệu doanh nghiệp và tạo báo cáo

c)

Lưu trữ dữ liệu khách hàng và lịch sử giao dịch

d)

Thực hiện kế toán tài chính và kiểm toán nội bộ

7.

Giải pháp của SAP để tránh việc cạnh tranh tài nguyên giữa truy vấn và giao dịch là gì?

a)

Giảm số lượng người dùng cùng truy cập.

b)

Cung cấp kho dữ liệu riêng cho từng phân hệ.

c)

Xây dựng hệ thống sao lưu dữ liệu tự động.

d)

Tạo ra các báo cáo cố định thay vì truy vấn động.

8.

Tại công ty Fitter Snacker, quy trình “Xử lý đơn hàng” (Process Order) chỉ bắt đầu khi có nhiều sự kiện (Multiple Events) cùng kích hoạt. Loại kết nối logic (logical connector) nào có thể được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các sự kiện trong mô hình Chuỗi quy trình sự kiện (Event Process Chain – EPC)?

a)

A. AND

b)

B. OR

c)

C. XOR

d)

D. Tất cả đều đúng

9.

Tại công ty Fitter Snacker, bộ phận nhân sự cần ghi nhận thời gian làm việc của nhân viên để tính lương và quản lý hiệu suất. Trong hệ thống SAP ERP, chức năng nào được sử dụng để ghi nhận và theo dõi dữ liệu thời gian làm việc này?

a)

Thẻ đục lỗ (Punch Card).

b)

RFID (Radio Frequency Identification)

c)

CATS (Cross Application Time Sheets)

d)

Nhiều cơ sở dữ liệu (Multiple Databases)

10.

Đạo luật FMLA (Family and Medical Leave Act) được hệ thống SAP HR hỗ trợ chủ yếu trong việc quản lý nội dung nào sau đây?

a)

Quản lý nghỉ phép y tế và gia đình (Managing family and medical leave)

b)

Quản lý đào tạo nhân viên (Managing employee training)

c)

Quản lý tuyển dụng hệ thống nhân sự (Handling recruitment process)

d)

Quản lý tính lương (Managing payroll processing)

11.

Sự kiện nổi bật nào của SAP diễn ra vào năm 1999?

a)

Ra mắt nền tảng mySAP.com, tích hợp ERP với Web và thương mại điện tử.

b)

Giới thiệu SAP Business Warehouse (BW) cho phân tích dữ liệu.

c)

Phát hành SAP NetWeaver để kết nối các ứng dụng ERP.

d)

Ra mắt mô-đun Human Resource (HR) cho quản lý hệ thống nhân sự toàn cầu.

12.

Trong một doanh nghiệp lớn sử dụng SAP ERP, dữ liệu khách hàng, nhà cung cấp và vật liệu được chia sẻ giữa nhiều bộ phận như Kế toán (Accounting), Bán hàng (Sales) và Sản xuất (Production). Để đảm bảo dữ liệu này nhất quán (consistent) và chính xác (accurate) trong toàn hệ thống, doanh nghiệp cần sử dụng mô-đun nào trong SAP NetWeaver?

a)

Trí tuệ Kinh doanh (Business Intelligence – BI)

b)

Hạ tầng Trao đổi (Exchange Infrastructure – XI)

c)

Quản lý Dữ liệu Tổng thể (Master Data Management – MDM)

d)

Cổng thông tin Doanh nghiệp (Enterprise Portal – EP)

13.

Trong quản lý sản xuất, danh sách các vật liệu cùng số lượng cần thiết để chế tạo một sản phẩm được gọi là gì?

a)

Chi phí chuẩn (Standard Cost)

b)

Định mức nguyên vật liệu (Bill of Materials – BOM)

c)

Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (Material Requirements Planning – MRP)

d)

Đáp án khác (Other answer)

14.

Vào năm 2000, SAP đã mở rộng nền tảng mySAP.com với những tính năng nào?

a)

A. Enterprise Portal và e-Marketplace

b)

B. Data Warehouse và Business Intelligence.

c)

C. Mobile Computing và SAP Cloud Platform.

d)

D. Customer Relationship Management (CRM) và HR Analytics.

15.

Trong kế toán tài chính, quá trình kết chuyển số dư từ các tài khoản tạm thời (như doanh thu, chi phí) sang tài khoản thu nhập giữ lại được gọi là gì?

a)

Kế toán chi phí (Cost Accounting)

b)

Đóng tài khoản (Account Closing)

c)

Đóng định kỳ (Periodic Closing)

d)

D. Đóng sổ (Closing)

16.

Mô-đun Trí tuệ Kinh doanh (Business Intelligence – BI) trong SAP NetWeaver có vai trò chính là gì?

a)

Trích xuất và phân tích dữ liệu để hỗ trợ việc ra quyết định (data extraction and analysis for decision support).

b)

Quản lý giao dịch tài chính và kế toán của doanh nghiệp (financial and accounting transaction management).

c)

Lưu trữ và sao lưu cơ sở dữ liệu ERP của hệ thống (ERP database storage and backup).

d)

Tự động hóa các quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng (production automation and quality control).

17.

Tại công ty Fitter Snacker, bộ phận nhân sự đang lên kế hoạch thu hút nhân sự mới cho năm tài chính tiếp theo. Các hoạt động trong giai đoạn này tập trung vào việc xác định nhu cầu nhân lực và tuyển chọn ứng viên phù hợp. Những hoạt động này thuộc nhóm chức năng nào của quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management)?

a)

Trả lương và kích thích, động viên (Compensation and Motivation)

b)

Hoạch định và tuyển dụng (Planning and Recruitment)

c)

Đào tạo và huấn luyện (Training and Development)

d)

Đáp án khác (Other)

18.

Tại công ty Fitter Snacker, nhóm phân tích quy trình đang trình bày lại luồng công việc (workflow) của quy trình xử lý đơn hàng (Order Processing Process). Thay vì chỉ vẽ các hình khối đơn giản, họ sử dụng kỹ thuật gì để giúp phân tích sâu luồng công việc, xác định trách nhiệm và cải thiện hiệu quả vận hành?

a)

Lập bản đồ quy trình (Process Mapping)

b)

Thể hiện đồ họa (Graphical Representation)

c)

Mô hình hóa phân cấp (Hierarchical Modeling)

d)

Lưu đồ khối (Block Diagramming)

19.

Tại công ty Fitter Snacker, sau khi hoàn tất sản xuất, nhiều chức năng (Functions) có thể dẫn đến cùng một sự kiện (Event) “Sản phẩm sẵn sàng giao hàng” (Product Ready for Delivery). Trong mô hình EPC (Event Process Chain), đây là Multiple Function Trigger, có thể dùng các loại kết nối logic nào dưới đây?

a)

A. AND

b)

B. OR

c)

XOR

d)

Tất cả đều đúng

20.

Tại công ty Fitter Snacker, bộ phận nhân sự đang chuẩn bị hồ sơ tuyển dụng cho vị trí Kế toán sản xuất (Production Accountant). Họ cần xác định các yêu cầu về trình độ, kỹ năng và kinh nghiệm của ứng viên để đảm bảo phù hợp với vị trí. Những yêu cầu này được trình bày trong tài liệu nào?

a)

Bản mô tả công việc (Job Description)

b)

Quy trình tuyển dụng (Recruitment Process)

c)

Bản tiêu chuẩn nhân viên (Job Specification)

d)

Nội quy lao động (Labor Regulations)

21.

Trong quy trình sản xuất (Production Planning) của doanh nghiệp, một số công ty lựa chọn sản xuất hàng tồn kho trước khi có đơn đặt hàng thực tế, dựa trên dự báo nhu cầu (demand forecast). Phương pháp sản xuất này được gọi là gì?

a)

Make-to-stock

b)

Make-to-order

c)

Assemble-to-order

d)

Engineer-to-order

22.

Công ty Fitter Snacker đang trong quá trình triển khai hệ thống SAP ERP R/3. Sau khi hoàn thành giai đoạn Business Blueprint, nhóm dự án bắt đầu làm việc với chuyên gia tư vấn SAP để cấu hình hệ thống (system configuration) trong môi trường phát triển (development system), đảm bảo hệ thống hoạt động đúng với các quy trình nghiệp vụ đã phân tích. Hoạt động này diễn ra trong giai đoạn nào của quá trình triển khai ERP?

a)

Chuẩn bị dự án (Project Preparation)

b)

Phác thảo hệ thống (Business Blueprint)

c)

Thực hiện (Realization)

d)

Chuẩn bị hoàn tất (Final Preparation)

23.

Tại công ty ACTech, nhóm kỹ sư quy trình muốn kiểm tra các thay đổi được đề xuất trong quy trình xử lý đơn hàng trước khi triển khai thực tế. Họ sử dụng một công cụ cho phép đưa lưu đồ cơ bản vào chuyển động và mô phỏng các thay đổi để dự đoán hiệu suất và rủi ro của hệ thống. Phương pháp mà nhóm đang áp dụng được gọi là gì?

a)

Mô hình hóa quy trình động (Dynamic Process Modeling)

b)

Giới hạn quy trình (Process Boundaries)

c)

Thể hiện đồ họa động (Activity Animation)

24.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất về “Ứng dụng phân tích” trong SAP BI?

a)

Là công cụ nhập dữ liệu đầu vào cho hệ thống ERP.

b)

Là phần mềm thiết kế website cho doanh nghiệp, công ty sản xuất vừa và nhỏ.

c)

Là công cụ phân tích dữ liệu phục vụ từng ngành và khu vực chức năng.

d)

Là công cụ để lập trình và bảo mật hệ thống.

25.

Trong hệ thống SAP ERP, để tuân thủ các quy định về kiểm soát nội bộ (internal control) theo Sarbanes–Oxley (SOX), mỗi nhân viên chỉ được phép xử lý các giao dịch trong giới hạn giá trị (value limits) do doanh nghiệp quy định. Công cụ nào được sử dụng để thiết lập các giới hạn này và ngăn nhân viên thực hiện các giao dịch vượt quá quyền hạn?

a)

Nhóm dung sai (Tolerance Group)

b)

Phân quyền (Authorization)

c)

Minh bạch giao dịch (Transaction Transparency)

d)

Đáp án khác

26.

Phát biểu nào sau đây không đúng về SAP NetWeaver?

a)

SAP NetWeaver được thiết kế để hỗ trợ triển khai kiến trúc hướng dịch vụ

b)

SAP NetWeaver cho phép các ứng dụng từ nhiều nhà cung cấp (multi-vendor applications) chia sẻ dữ liệu qua Internet.

c)

SAP NetWeaver nền tảng Web Services và công nghệ trung gian do SAP phát triển.

d)

SAP NetWeaver là phần mềm kế toán (accounting software) để ghi nhận và xử lý giao dịch tài chính.

27.

Máy chủ giao dịch Internet (Internet Transaction Server – ITS) trong SAP được hiểu là gì?

a)

Ứng dụng khách (client application) dùng để truy cập vào dữ liệu kế toán của SAP ERP.

b)

Hệ thống phần mềm dựa trên máy chủ (server-based system) cho phép giao tiếp giữa SAP ERP và Internet.

c)

Phần mềm trình duyệt (web browser software) để chạy các ứng dụng của SAP trên Internet.

d)

Hệ thống lưu trữ đám mây (cloud storage system) dành cho dữ liệu SAP ERP.

28.

A. Vai trò chính của chức năng Document Flow (Dòng chứng từ) trong hệ thống SAP ERP là gì?

a)

A. Liên kết và theo dõi toàn bộ các chứng từ (document numbers) phát sinh trong một giao dịch, từ đặt hàng đến thanh toán.

b)

B. Tự động tạo đơn hàng mới khi khách hàng gửi yêu cầu.

c)

C. Lưu trữ dữ liệu khách hàng trong hệ thống CRM.

d)

D. Tính toán chi phí sản xuất dựa trên nguyên vật liệu và nhân công.

29.

Công ty Fitter Snacker chuyên sản xuất thanh năng lượng (energy bars). Trong quá trình sản xuất, bộ phận kế hoạch nhận thấy rằng khi nguồn cung yếu mạch bị chậm trễ, mức tồn kho nguyên liệu giảm nhanh chóng và có nguy cơ ngừng dây chuyền sản xuất (production stoppage). Để phòng tránh rủi ro này, công ty quyết định duy trì một lượng nguyên liệu thô dự trữ bổ sung trong kho. Khoản dự trữ này được gọi là gì?

a)

Tồn kho đầu kỳ (Beginning Inventory)

b)

Tồn kho an toàn (Safety Stock)

c)

Tồn kho cuối kỳ (Ending Inventory)

d)

Tồn kho dự kiến (Forecast Inventory)

30.

Trong quy trình Mua hàng (Procurement Process) của hệ thống SAP ERP, trước khi tiến hành nhận hàng (Goods Receipt), bộ phận Nhận hàng (Receiving Department) phải đảm bảo rằng hàng được giao phù hợp với đơn hàng đã khởi tạo. Để thực hiện hoạt động nhận hàng, bộ phận nhận hàng phải đối chiếu (match) phiếu nhận hàng (Goods Receipt) với chứng từ nào đã được khởi tạo trước đó?

a)

Đơn mua hàng (Purchase Order)

b)

Yêu cầu mua hàng (Purchase Requisition)

c)

Chứng từ thanh toán (Payment Document)

d)

Thư hỏi giá (Quotation)

31.

Trong SAP ERP, quy trình nào liên kết Sales & Operations Planning (SOP) với Master Production Scheduling (MPS) và MRP?

a)

Quản lý nhu cầu (Demand Management)

b)

Quản lý sản xuất (Production Management)

c)

Sản xuất (Production)

d)

Mua sắm (Procurement)

32.

Công nghệ nào cho phép các hệ thống và ứng dụng khác nhau giao tiếp và chia sẻ dữ liệu qua Internet?

a)

SAP NetWeaver

b)

Máy chủ giao dịch Internet (Internet Transaction Server – ITS)

c)

Web Services

d)

Máy chủ Web (Web Server)

33.

Chức năng chính của Enterprise Portal trong SAP NetWeaver là gì?

a)

Tự động cập nhật và nâng cấp các mô-đun phần mềm ERP trong hệ thống (automatic ERP module updates).

b)

Cung cấp cho người dùng quyền truy cập vào toàn bộ công việc của họ trên một màn hình duy nhất (complete access on a single screen).

c)

Giám sát bảo mật mạng và thực hiện mã hóa toàn bộ dữ liệu người dùng (network security and data encryption).

d)

Lưu trữ và quản lý toàn bộ dữ liệu tài chính, chứng khoán của doanh nghiệp (financial and market data management).

34.

Trong SAP ERP, đâu là đầu vào chính cho hoạt động quản lý nhu cầu (Demand Management)

a)

Kế hoạch sản xuất tổng thể (Master Production Plan)

b)

Cấp phát nguyên vật liệu theo nhu cầu (Material issuance by demand)

c)

Mua sắm vật tư (Procurement)

d)

Dự báo bán hàng (Sales Forecast)

35.

Quản lý hiệu suất doanh nghiệp (Enterprise Performance Management) trong SAP BI nhằm mục đích gì?

a)

Phát triển mục tiêu chiến lược và đo lường hiệu quả thực hiện.

b)

Tự động hóa quy trình sản xuất và phát triển chiến lược hiệu suất.

c)

Quản lý dữ liệu nhân sự.

d)

Giảm chi phí mua sắm.

36.

Phát biểu nào dưới đây mô tả chính xác về mô hình quy trình (Process Model)?

a)

Mô hình quy trình có thể chỉ là một sơ đồ đơn giản hoặc một công cụ phức tạp dùng phần mềm mô phỏng quy trình.

b)

Mô hình quy trình chỉ bao gồm các bước và nhiệm vụ của nhân viên trong quy trình.

c)

Mô hình quy trình chỉ được sử dụng cho quy trình sản xuất, không áp dụng cho dịch vụ.

37.

Phát biểu nào sau đây sai về mô hình Phần mềm như là một dịch vụ (Software as a Service – SaaS) trong ERP?

a)

SaaS là mô hình phần mềm dựa trên đám mây (cloud-based model), được lưu trữ bởi nhà cung cấp (hosted by provider) và truy cập qua Internet (accessed via web browser).

b)

SaaS ERP cho phép doanh nghiệp trả phí theo tháng (subscription-based), giảm chi phí đầu tư ban đầu và rút ngắn thời gian triển khai (shorter implementation time).

c)

SaaS có ưu điểm về chi phí và triển khai, nhưng hạn chế chính là bảo mật, linh hoạt và độ trễ mạng (security, flexibility, latency).

d)

SaaS yêu cầu doanh nghiệp cài đặt phần mềm trên máy chủ nội bộ (install software on local servers) và tự quản lý toàn bộ hạ tầng CNTT.

38.

Mục tiêu chính của Danh mục Quản trị, Rủi ro và Tuân thủ (Governance, Risk and Compliance – GRC) trong SAP BI là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý giao dịch kế toán.

b)

Đảm bảo tổ chức hoạt động hợp pháp, minh bạch và có đạo đức.

c)

Quản lý lương thưởng, hoạch định nhân sự và chấm công cho nhân viên.

d)

Tự động hóa quy trình sản xuất.

39.

Tại công ty ACTech, nhân viên bán hàng có thể sử dụng PDA hoặc điện thoại thông minh (smartphone) để kiểm tra đơn hàng, xác nhận thời gian giao hàng và cập nhật thông tin khách hàng mọi lúc, mọi nơi. Chức năng này được thực hiện thông qua mô-đun nào của SAP NetWeaver?

a)

Mô-đun cốt lõi cho phép truy cập dữ liệu từ xa qua thiết bị di động (Mobile Infrastructure – remote data access via mobile devices).

b)

Mô-đun phân tích và báo cáo dữ liệu tài chính của ERP (Financial Analytics – ERP financial data analysis).

c)

Mô-đun quản lý thông tin doanh nghiệp tập trung (Enterprise Information Management – centralized data control).

d)

Mô-đun bảo mật và mã hóa dữ liệu người dùng SAP (Security Infrastructure – user data encryption and access control).

40.

Trong kho dữ liệu (Data Warehouse), dữ liệu thường được lưu trữ dưới dạng nào?

a)

Dạng bảng dữ liệu hai chiều truyền thống (two-dimensional tables).

b)

Dạng khối dữ liệu đa chiều (multidimensional cubes).

41.

Tại công ty Staples, một trong những thước đo hiệu suất chuỗi cung ứng được dùng để đánh giá mối quan hệ giữa công ty và nhà cung cấp là tỷ lệ phần trăm đơn hàng được giao trong lô hàng đầu tiên. Chỉ số này được gọi là gì?

a)

Tỷ lệ lấp đầy ban đầu (Initial fill rate)

b)

Thời gian đặt hàng ban đầu (Initial order lead time)

c)

Hiệu suất đúng giờ (On-time performance)

d)

Đáp án khác (Other answer)

42.

Thứ tự đúng của 5 giai đoạn trong Lộ trình triển khai hệ thống SAP ERP là?

a)

(1) Chuẩn bị dự án (Project Preparation) → (2) Phác thảo hệ thống (Business Blueprint) → (3) Hiện thực hóa (Realization) → (4) Vận hành và hỗ trợ (Go Live and Support) → (5) Hoàn tất (Final)

b)

(1) Chuẩn bị dự án (Project Preparation) → (2) Hiện thực hóa (Realization) → (3) Phác thảo hệ thống (Business Blueprint) → (4) Chuẩn bị hoàn tất (Final Preparation) → (5) Vận hành và hỗ trợ (Go Live and Support)

c)

(1) Chuẩn bị dự án (Project Preparation) → (2) Phác thảo hệ thống (Business Blueprint) → (3) Chuẩn bị hoàn tất (Final Preparation) → (4) Hiện thực hóa (Realization) → (5) Vận hành và hỗ trợ (Go Live and Support)

d)

(1) Chuẩn bị dự án (Project Preparation) → (2) Phác thảo hệ thống (Business Blueprint) → (3) Hiện thực hóa (Realization) → (4) Chuẩn bị hoàn tất (Final Preparation) → (5) Vận hành và hỗ trợ (Go Live and Support)

43.

Trong kế toán chi phí, các chi phí sản xuất như tiện ích (utilities), lao động gián tiếp, bảo hiểm, bảo vệ và quản lý nhà máy được phân loại là gì?

a)

Chi phí trực tiếp (Direct costs)

b)

Chi phí nhà máy (Plant costs)

c)

Chi phí chung (Overhead costs)

d)

Chi phí nhân tạo (Artificial costs)

44.

Trong quá trình tái thiết kế quy trình nghiệp vụ, nhóm dự án của công ty Fitter Snacker đang xem xét từng bước trong quy trình sản xuất để xác định những hoạt động nào thực sự tạo ra giá trị cho khách hàng và những hoạt động nào không mang lại giá trị nhằm loại bỏ lãng phí và tối ưu hiệu quả. Kỹ thuật được sử dụng trong trường hợp này được gọi là gì?

a)

Phân tích nhiệm vụ (Task Analysis)

b)

Phân tích giá trị (Value Analysis)

c)

Phân tích quy trình (Process Analysis)

d)

Đáp án khác

45.

Sau các vụ bê bối kế toán tại Enron và WorldCom, Hoa Kỳ đã ban hành một đạo luật liên bang nhằm tăng cường trách nhiệm giải trình của lãnh đạo cấp cao trong các công ty được niêm yết. Đạo luật này yêu cầu Giám đốc điều hành và Giám đốc tài chính phải ký xác nhận vào báo cáo tài chính nộp cho Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch, khẳng định rằng báo cáo tuân thủ quy định và phản ánh trung thực tình hình tài chính của doanh nghiệp. Đạo luật nào quy định nghĩa vụ này?

a)

Đạo luật Sarbanes–Oxley (SOX), 2002

b)

Đạo luật HIPAA

c)

Đạo luật Gramm–Leach–Bliley (GLBA)

d)

Đáp án khác

46.

Business Intelligence (BI) trong SAP NetWeaver được thiết kế như thế nào để hỗ trợ khả năng tích hợp hệ thống?

a)

Chỉ hoạt động trên cơ sở dữ liệu SAP HANA và hệ điều hành Windows.

b)

Giới hạn trong các ứng dụng nội bộ của SAP mà không hỗ trợ bên thứ ba.

c)

Được thiết kế đa nền tảng (cross-platform), có thể làm việc với bất kỳ DBMS và operating system nào đang chạy NetWeaver.

d)

Chỉ hoạt động khi được kết nối với cổng thông tin doanh nghiệp (Enterprise Portal) của SAP.

47.

Trong quá trình mô hình hóa quy trình nghiệp vụ, nhóm dự án của công ty Fitter Snacker đang lập bản đồ quy trình báo cáo chi phí (Expense Reporting Process) cho nhân viên bán hàng. Họ xác định rằng quy trình sẽ bắt đầu khi chi phí phát sinh và kết thúc khi nhân viên nhận được séc hoàn tiền. Các hoạt động khác như ứng tiền mặt trước hay đặt phòng qua văn phòng du lịch được coi là nằm ngoài quy trình. Tình huống trên mô tả việc xác định yếu tố nào trong mô hình hóa quy trình nghiệp vụ?

a)

Giới hạn quy trình (Process Boundaries)

b)

Luồng quy trình (Process Flow)

c)

Đầu vào và đầu ra (Inputs and Outputs)

d)

Trách nhiệm chức năng (Functional Responsibility)

48.

Mô-đun Hạ tầng trao đổi (Exchange Infrastructure) trong SAP NetWeaver có chức năng chính là gì?

a)

Quản lý và lưu trữ toàn bộ dữ liệu tài chính của doanh nghiệp (management and storage of financial data)

b)

Giám sát bảo mật hệ thống và kiểm soát quyền truy cập người dùng (system security and user access control).

c)

Cung cấp công cụ lập kế hoạch và báo cáo chiến lược doanh nghiệp (strategic planning and reporting tools).

d)

Cho phép các ứng dụng khác nhau giao tiếp và chia sẻ dữ liệu (communication and data sharing between applications).

49.

Khi đơn hàng được xác nhận (Order Confirmed), hệ thống đồng thời thực hiện hai hoạt động: Cập nhật tồn kho (Update Inventory); Gửi hóa đơn (Send Invoice). Loại kết nối logic (logical connector) nào được sử dụng sau Sự kiện (Event) trong trường hợp này?

a)

A. AND

b)

B. OR

c)

C. XOR

d)

D. Không có kết nối nào

50.

Công nghệ Tính toán trong bộ nhớ (In-Memory Computing) giúp tăng tốc độ phân tích dữ liệu trong Business Intelligence (BI) bằng cách nào?

a)

Lưu dữ liệu trực tiếp trong bộ nhớ máy tính (RAM storage) thay vì ổ đĩa cứng.

b)

Sao lưu dữ liệu thường xuyên sang hệ thống lưu trữ đám mây (cloud backup).

c)

Giảm số lượng người dùng truy cập hệ thống (user limitation).

d)

Chuyển dữ liệu sang dạng tệp văn bản để phân tích (text-file analysis).

51.

Quản lý thông tin doanh nghiệp (Enterprise Information Management - EIM) có vai trò chính là gì?

a)

Quản lý con người và tài chính của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

b)

Quản lý và khai thác thông tin như một tài sản của doanh nghiệp.

c)

Lưu trữ dữ liệu giao dịch tạm thời.

d)

Thiết kế hệ thống mạng nội bộ cho doanh nghiệp.

52.

Trong hệ thống SAP ERP, chức năng Document Flow (Dòng chứng từ) có vai trò chính là gì?

a)

A. Liên kết và theo dõi toàn bộ các chứng từ (document numbers) phát sinh trong một giao dịch, từ đặt hàng đến thanh toán.(Link and track all related document numbers in a transaction, from order creation to payment.)

b)

B. Tự động tạo đơn hàng mới khi khách hàng gửi yêu cầu.(Automatically create a new sales order when a customer request is received.)

c)

C. . Lưu trữ dữ liệu khách hàng trong hệ thống CRM.(Store customer data in the CRM system.)

d)

D. Tính toán chi phí sản xuất dựa trên nguyên vật liệu và nhân công.(Calculate production costs based on materials and labor.)