NEW
Font size
WorksheetsBài tập trắc nghiệm Sinh học 12 – Cơ chế nhân đôi DNA
Total questions: 76
Worksheet time: 38mins
Nguyên tắc bổ sung của DNA được thể hiện ở điểm nào sau đây?
A liên kết với G, T liên kết với X
A liên kết với T, G liên kết với X
A liên kết với X, T liên kết với G
A liên kết với U, G liên kết với X
Số liên kết hiđrô giữa A – T là:
1
2
3
4
Số liên kết hiđrô giữa G – X là:
1
2
3
4
Công thức tính tổng số liên kết hiđrô của phân tử DNA là:
2(A + T) + 3(G + X)
3(A + T) + 2(G + X)
(A + T + G + X) × 2
A + T + G + X
Trong phân tử DNA, số lượng A luôn bằng số lượng nào sau đây?
X
G
T
G + X
Nguyên tắc tái bản của DNA là:
Bảo toàn tuyệt đối
Bán bảo toàn
Bổ sung hoàn toàn
Ngẫu nhiên
DNA tái bản theo chiều:
3’ → 5’
5’ → 3’
Cả 2 chiều
Không có chiều xác định
Enzyme có chức năng tách hai mạch DNA trong quá trình tái bản là:
Ligase
DNA Polymerase
Helicase
Primase
Enzyme có nhiệm vụ tổng hợp đoạn mồi RNA là:
DNA Polymerase
Ligase
Primase
Helicase
Enzyme có chức năng lắp các nucleotide mới và sửa lỗi là:
Helicase
DNA Polymerase
Primase
Ligase
Enzyme có chức năng nối các đoạn Okazaki là:
Ligase
Helicase
Polymerase
Primase
Enzyme giúp giảm độ xoắn của DNA khi mở xoắn là:
Helicase
Topoisomerase
Ligase
Primase
Protein giúp ổn định mạch đơn DNA khi tái bản là:
DNA Polymerase
SSB Protein
Topoisomerase
Primase
Mạch DNA được tổng hợp liên tục theo chiều 5’ → 3’ gọi là:
Mạch trẻ
Mạch khuôn
Mạch dẫn
Mạch cũ
Mạch DNA được tổng hợp rời rạc tạo các đoạn Okazaki là:
Mạch dẫn
Mạch trẻ
Mạch khuôn
Mạch cũ
Mỗi đoạn Okazaki được tổng hợp theo chiều:
3’ → 5’
5’ → 3’
Thành phần nào không có vai trò trực tiếp trong quá trình tái bản DNA?
DNA Polymerase
Ligase
tRNA
Primase
Ở sinh vật nhân thực, quá trình tái bản DNA xảy ra tại đâu?
Tế bào chất
Màng sinh chất
Nhân tế bào
Ribosome
Trong tái bản DNA, mạch khuôn có vai trò gì?
Tổng hợp đoạn mồi
Làm khuôn để tổng hợp mạch mới
Nối các đoạn Okazaki
Ổn định cấu trúc xoắn
Quá trình tái bản DNA diễn ra ở giai đoạn nào của chu kỳ tế bào?
Kỳ G1
Kỳ S
Kỳ G2
Kỳ M
Trong quá trình tái bản, mỗi mạch mới được tổng hợp dựa trên nguyên tắc nào?
Ngẫu nhiên
Phân bố đều
Bổ sung
Đối xứng
Đoạn Okazaki là gì?
Đoạn mồi RNA
Đoạn DNA mới tổng hợp trên mạch trễ
Đoạn DNA cũ
Đoạn enzyme
Enzyme nào chịu trách nhiệm kiểm tra và sửa lỗi sai cặp trong quá trình tái bản?
Ligase
DNA Polymerase
Helicase
Topoisomerase
Enzyme nào tham gia tái bản nhưng không trực tiếp tổng hợp DNA mới?
Primase
Ligase
Topoisomerase
Tất cả các đáp án trên
Một DNA con có 1 mạch mới và 1 mạch cũ là kết quả của cơ chế nào?
Tái bản bảo toàn
Tái bản bán bảo toàn
Tái bản không bảo toàn
Phiên mã
Sự hình thành mạch mới luôn bắt đầu tại vị trí nào?
Promoter
Điểm khởi đầu tái bản
Codon mở đầu
Intron
Khi Helicase bị ức chế, quá trình tái bản sẽ xảy ra điều gì?
Không tách được mạch DNA
Không tổng hợp được đoạn mồi
Không nối được Okazaki
Không hình thành liên kết H
Enzyme nào hoạt động sau cùng trong chuỗi tái bản DNA?
Helicase
Primase
DNA Polymerase
Ligase
Tại vị trí chạc tái bản, ta thấy xuất hiện cấu trúc nào?
Mạch khuôn, mạch trễ, mạch dẫn
Hai mạch cứ song song
Mạch cũ và mạch RNA
Ribosome
Quá trình tái bản DNA đảm bảo điều gì?
Sự ổn định thông tin di truyền
Biến đổi gen liên tục
Nếu quá trình sửa lỗi bị sai, hậu quả có thể dẫn đến:
Đột biến điểm
Đột biến lệch khung
Mất đoạn
Tất cả các đáp án trên
Gene là:
Một đoạn RNA mang thông tin di truyền
Một đoạn DNA mang thông tin mã hóa sản phẩm xác định
Toàn bộ phân tử DNA của tế bào
Một loại protein
Trong cấu trúc gene, vùng điều hòa có vai trò:
Quy định trình tự axit amin
Quy định vị trí khởi đầu phiên mã
Quy định vị trí dừng phiên mã
Cắt nối intron
Thành phần nào là nơi RNA polymerase bám vào để khởi đầu phiên mã?
Vùng mã hóa
Vùng điều hòa (Promoter)
Vùng kết thúc
Introns
Vùng kết thúc của gene có chức năng:
Báo hiệu nơi enzyme RNA polymerase dừng phiên mã
Nối các exon lại với nhau
Tạo đoạn mồi RNA
Tổng hợp protein
Vùng mã hóa của gene có chức năng:
Quy định trình tự axit amin của protein
Điều khiển hoạt động gene khác
Kiểm soát quá trình phiên mã
Xác định nơi RNA polymerase bám vào
Gene cấu trúc là loại gene:
Quy định tổng hợp protein
Điều khiển hoạt động gene khác
Không tham gia vào quá trình tổng hợp
Không có intron
Gene điều hòa có chức năng:
Quy định tổng hợp protein
Điều khiển hoạt động gene khác
Mã hóa tRNA
Tạo intron
Gene không phân mảnh thường gặp ở:
Sinh vật nhân sơ
Sinh vật nhân thực
Virus
Cả A và C
Gene phân mảnh thường gặp ở:
Vi khuẩn
Sinh vật nhân thực
Virus
Vi khuẩn lam
Trong gene phân mảnh, các đoạn mang thông tin mã hóa được gọi là:
Intron
Exon
Promoter
Codon
Các đoạn không mã hóa trong gene phân mảnh gọi là:
Exon
Intron
Promoter
Terminator
Quá trình cắt – nối mRNA sơ khai chỉ xảy ra ở:
Sinh vật nhân sơ
Sinh vật nhân thực
Cả hai loại sinh vật
Không sinh vật nào
Hệ gene (genome) là:
Toàn bộ các gene trong một tế bào hay cơ thể
Một phân tử DNA
Một nhiễm sắc thể
Một gene đơn lẻ
Ở người, hệ gene có khoảng:
2300 gene
21.300 gene mã hóa protein
213.000 gene
2,1 triệu gene
Giải mã hệ gene người có ý nghĩa gì?
Tìm hiểu cấu trúc DNA virus
Xác định toàn bộ thông tin di truyền của con người
Chỉ phục vụ nghiên cứu y học
Không có ứng dụng thực tế
Ứng dụng của giải mã hệ gene người là:
Chẩn đoán và điều trị bệnh di truyền
Hiểu cơ chế tiến hóa
Chọn giống
Tất cả các đáp án trên
Phiên mã là quá trình:
Tổng hợp DNA từ RNA
Tổng hợp RNA từ khuôn DNA
Enzyme tham gia chính trong quá trình phiên mã là:
DNA polymerase
RNA polymerase
Ligase
Helicase
Giai đoạn khởi đầu phiên mã xảy ra khi:
RNA polymerase bám vào vùng promoter
RNA polymerase di chuyển dọc gene
RNA polymerase tách khỏi DNA
mRNA được dịch mã
Giai đoạn kéo dài của phiên mã là:
Tổng hợp chuỗi RNA mới theo NTBS
Tổng hợp protein
Cắt bỏ intron
Nối exon
Giai đoạn kết thúc của phiên mã xảy ra khi:
RNA polymerase gặp vùng kết thúc
mRNA được chuyển sang ribosome
DNA nhân đôi
Enzyme dừng hoạt động
Ở sinh vật nhân sơ, mRNA sau khi tổng hợp:
Cần cắt nối intron
Được dịch mã ngay
Phải thêm mũ và đuôi polyA
Được xuất nhân
Ở sinh vật nhân thực, mRNA sơ khai cần được xử lý bằng cách:
Cắt bỏ intron
Nối exon
Thêm mũ và đuôi polyA
Cả 3 ý trên
Loại RNA làm khuôn cho dịch mã là:
mRNA
tRNA
rRNA
snRNA
Loại RNA vận chuyển axit amin trong dịch mã là:
mRNA
tRNA
rRNA
siRNA
Loại RNA tạo cấu trúc ribosome là:
mRNA
tRNA
rRNA
snRNA
Anticodon nằm ở loại RNA nào?
mRNA
tRNA
rRNA
snRNA
Quá trình phiên mã ngược là:
Tạo DNA từ RNA
Tạo RNA từ DNA
Tạo protein từ RNA
Tạo RNA từ protein
Enzyme tham gia phiên mã ngược là:
DNA polymerase
RNA polymerase
Enzyme phiên mã ngược (Reverse transcriptase)
Ligase
Phiên mã ngược thường gặp ở:
Virus HIV
Vi khuẩn
Nấm
Thực vật
Trong tế bào nhân thực, enzyme telomerase cũng có khả năng:
Phiên mã ngược
Dịch mã
Sửa lỗi DNA
Tạo liên kết peptide
Ở sinh vật nhân thực, sản phẩm cuối cùng của phiên mã là:
mRNA sơ khai
mRNA trưởng thành
DNA
Protein
Vùng promoter có đặc điểm gì nổi bật?
Giàu A – T dễ tách đôi
Giàu G – X
Không chứa base nitơ
Là vùng exon đầu tiên
Nếu intron không bị cắt bỏ, hậu quả có thể là:
Tạo protein bị sai
Không ảnh hưởng
Protein hoạt động tốt hơn
Dừng dịch mã sớm
Quá trình xử lý mRNA sơ khai diễn ra tại:
Nhân tế bào
Tế bào chất
Gene là:
Một đoạn phân tử RNA mang thông tin di truyền
Một đoạn phân tử DNA mang thông tin mã hóa cho một sản phẩm nhất định
Toàn bộ nhiễm sắc thể
Một loại enzyme xúc tác phản ứng sinh học
Sản phẩm của gene có thể là:
Protein
RNA
DNA
Cả A và B
Một gene thường gồm:
Vùng điều hòa, vùng mã hóa, vùng kết thúc
Vùng nhân đôi và vùng phiên mã
Chỉ có vùng mã hóa
Vùng exon và intron
Vùng điều hòa của gene có vai trò:
Xác định chiều tổng hợp mạch RNA
Quy định sự khởi đầu và điều khiển hoạt động phiên mã
Chứa thông tin mã hóa axit amin
Xác định vị trí kết thúc phiên mã
Vùng mã hóa chứa:
Thông tin điều hòa
Các bộ ba mã hóa axit amin
Trình tự kết thúc
Trình tự khởi đầu
Vùng kết thúc của gene có chức năng:
Bắt đầu phiên mã
Báo hiệu kết thúc phiên mã
Gắn RNA polymerase
Mã hóa enzyme
Ở sinh vật nhân sơ, gene thường:
Có intron và exon xen kẽ
Là vùng DNA liên tục
Không có vùng điều hòa
Không có vùng kết thúc
Ở sinh vật nhân thực, gene có đặc điểm:
Có vùng exon và intron
Không có vùng điều hòa
Là vùng DNA liên tục
Không có vùng kết thúc
Trình tự khởi đầu phiên mã (vị trí promoter) nằm ở:
Vùng điều hòa
Vùng mã hóa
Vùng kết thúc
Sau vùng kết thúc
Trong gene của sinh vật nhân thực, intron là:
Trình tự được phiên mã và dịch mã thành protein
Trình tự được phiên mã nhưng bị cắt bỏ trước khi dịch mã
Trình tự không được phiên mã
Trình tự điều hòa
