wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về kinh tế - xã hội và công nghiệp CHLB Đức

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Những nhận định nào sau đây là đúng về tình hình dân cư – xã hội của CHLB Đức?

a)

Tất cả đều đúng.

b)

Các ý 1, 2, 3, 4, 6 đúng.

c)

Các ý 1, 2, 4, 5, 6 đúng.

d)

Các ý 1, 3, 5 sai.

2.

Ý nào dưới đây không thể hiện được CHLB Đức là một trong những cường quốc kinh tế hàng đầu châu Âu và thế giới?

a)

Đứng đầu châu Âu, thứ 3 thế giới về GDP.

b)

Cường quốc thương mại thứ 2 trên thế giới.

c)

Sau chiến tranh thế giới thứ II, tốc độ tăng trưởng kinh tế vượt Hoa Kì và Anh.

d)

Giá trị xuất khẩu đứng đầu thế giới, đứng đầu châu Âu.

3.

Ngành công nghiệp nào của CHLB Đức có vị trí cao trên thế giới?

a)

Chế tạo máy, điện tử.

b)

Chế tạo máy, da giày.

c)

Điện tử, thực phẩm.

d)

Cơ khí, chế tạo máy.

4.

Yếu tố tạo nên sức mạnh của nền công nghiệp Đức không phải vì

a)

luôn đổi mới và áp dụng công nghệ hiện đại.

b)

khả năng tìm tòi, sáng tạo của người lao động.

c)

năng suất lao động và chất lượng sản phẩm cao.

d)

nguồn nguyên liệu dồi dào, thị trường lớn.

5.

Trung tâm công nghiệp nào sau đây không phải là của CHLB Đức?

a)

Phờ-răng-phuốc.

b)

Mu-nich.

c)

Bec-lin.

d)

Đa-lát.

6.

Trong nhiều năm, ngành công nghiệp nào của CHLB Đức đứng hàng thứ 3 thế giới sau Hoa Kỳ và Nhật Bản?

a)

Luyện kim đen.

b)

Chế tạo máy bay.

c)

Sản xuất ô tô.

d)

Hóa chất.

7.

Các trung tâm công nghiệp đóng tàu của CHLB Đức tập trung ở vùng nào của đất nước?

a)

Phía Đông.

b)

Phía Tây.

c)

Phía Bắc.

d)

Phía Nam.

8.

CHLB Đức là quốc gia có diện tích rộng lớn nhất châu Âu.

a)

Đúng.

b)

Sai.

9.

Ngành công nghiệp của CHLB Đức đóng góp một tỷ lệ rất lớn vào ngành công nghiệp của EU. Năm 2021, tỷ lệ đóng góp của công nghiệp Đức là:

a)

21,0%

b)

26,9%

c)

29,5%

d)

28,6%

10.

Tỉ trọng của ngành công nghiệp trong cơ cấu GDP của Cộng hòa Liên bang Đức từ năm 2000 đến năm 2020 thường chiếm khoảng

a)

trên 15 %.

b)

trên 20 %.

c)

trên 25%.

d)

trên 30%.

11.

Diện tích của CHLB Đức là bao nhiêu km²?

a)

357 nghìn km²

b)

250 nghìn km²

c)

500 nghìn km²

d)

420 nghìn km²

12.

CHLB Đức tiếp giáp với bao nhiêu quốc gia?

a)

9 quốc gia

b)

7 quốc gia

c)

5 quốc gia

d)

8 quốc gia

13.

CHLB Đức nằm trong vùng khí hậu nào?

a)

Khí hậu ôn đới

b)

Khí hậu nhiệt đới

c)

Khí hậu hoang mạc

d)

Khí hậu cận cực

14.

Tài nguyên khoáng sản nào đáng kể nhất ở CHLB Đức?

a)

Than nâu, than đá và muối mỏ

b)

Dầu mỏ và khí đốt

c)

Vàng và kim cương

d)

Bauxite và đồng

15.

Quốc gia nào có tổng diện tích lớn nhất theo bảng danh sách diện tích các nước trên thế giới?

a)

Canada

b)

Nga

c)

Trung Quốc

d)

Hoa Kỳ

16.

Tổng diện tích của Việt Nam theo bảng danh sách diện tích các nước trên thế giới là bao nhiêu?

a)

331.212 km²

b)

250.000 km²

c)

500.000 km²

d)

420.000 km²

17.

Quốc gia nào trong bảng không có diện tích biển?

a)

Algeria

b)

Brazil

c)

Đức

d)

Nhật Bản

18.

Diện tích đất liền của Canada là bao nhiêu theo bảng danh sách diện tích các nước trên thế giới?

a)

9.093.507 km²

b)

8.358.140 km²

c)

7.682.300 km²

d)

10.210.000 km²

19.

Theo bảng danh sách diện tích các nước trên thế giới, quốc gia nào có diện tích biển lớn nhất?

a)

Nga

b)

Canada

c)

Hoa Kỳ

d)

Trung Quốc

20.

Việt Nam xếp thứ mấy về tổng diện tích trong bảng danh sách diện tích các nước trên thế giới?

a)

65

b)

50

c)

80

d)

100

21.

Diện tích biển của Brazil là bao nhiêu theo bảng danh sách diện tích các nước trên thế giới?

a)

55.352 km²

b)

120.000 km²

c)

10.000 km²

d)

200.000 km²

22.

Quốc gia nào có diện tích đất liền lớn nhất theo bảng danh sách diện tích các nước trên thế giới?

a)

Nga

b)

Canada

c)

Hoa Kỳ

d)

Trung Quốc

23.

Diện tích đất liền của Nhật Bản là bao nhiêu theo bảng danh sách diện tích các nước trên thế giới?

a)

364.485 km²

b)

477.345 km²

c)

251.789 km²

d)

589.123 km²

24.

Theo bảng danh sách diện tích các nước trên thế giới, quốc gia nào có tổng diện tích nhỏ nhất trong danh sách này?

a)

Việt Nam

b)

Phần Lan

c)

CH Congo

d)

Đức

25.

Quốc gia nào có dân số lớn nhất thế giới theo bảng dữ liệu năm 2020?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Mỹ

d)

Indonesia

26.

Dân số của Việt Nam năm 2020 là bao nhiêu?

a)

97,338,579

b)

85,000,000

c)

105,000,000

d)

120,000,000

27.

Quốc gia nào có tỷ lệ dân thành thị cao nhất trong danh sách này?

a)

Mỹ

b)

Brazil

c)

Nhật Bản

d)

Đức

28.

Mật độ dân số của Bangladesh là bao nhiêu người/km²?

a)

1,265 người/km²

b)

350 người/km²

c)

2,500 người/km²

d)

800 người/km²

29.

Quốc gia nào có tuổi trung bình cao nhất trong danh sách này?

a)

Nhật Bản

b)

Đức

c)

Mỹ

d)

Thái Lan

30.

Tỷ lệ sinh của Pakistan là bao nhiêu?

a)

3.6

b)

2.1

c)

4.5

d)

1.8

31.

Quốc gia nào có tỷ lệ di cư âm lớn nhất trong danh sách này?

a)

Ấn Độ

b)

Bangladesh

c)

Mexico

d)

Nga

32.

Theo tài liệu, GDP/người của Đức năm 2021 là bao nhiêu?

a)

50.802 USD/người

b)

40.500 USD/người

c)

60.000 USD/người

d)

35.200 USD/người

33.

Đức là thành viên của những tổ chức quốc tế nào sau đây?

a)

Liên Hợp Quốc, NATO, G8, G7, G20, OECD

b)

ASEAN, OPEC, EU

c)

NAFTA, MERCOSUR, AU

d)

Chỉ Liên Hợp Quốc và NATO

34.

Theo bảng biểu năm 2022, quốc gia nào có GDP lớn nhất thế giới?

a)

Mỹ

b)

Trung Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Đức

35.

Đức đứng thứ mấy thế giới về GDP danh nghĩa trong các lĩnh vực công nghiệp nặng và công nghệ cao năm 2020?

a)

Thứ 3

b)

Thứ 1

c)

Thứ 5

d)

Thứ 7

36.

GDP của Đức năm 2022 là bao nhiêu nghìn tỷ USD?

a)

4.0 nghìn tỷ USD

b)

2.5 nghìn tỷ USD

c)

5.5 nghìn tỷ USD

d)

3.2 nghìn tỷ USD

37.

Năm nào Đức trở thành đồng sáng lập khu vực đồng Euro?

a)

Năm 1999

b)

Năm 2002

c)

Năm 1995

d)

Năm 2000

38.

Quốc gia nào có GDP lớn thứ hai thế giới năm 2022?

a)

Mỹ

b)

Trung Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Ấn Độ

39.

Dựa vào bảng số liệu, quốc gia nào có GDP cao nhất thế giới năm 2021?

a)

Hoa Kỳ

b)

Trung Quốc

c)

Nhật Bản

d)

CHLB Đức

40.

GDP của Trung Quốc năm 2010 là ______ triệu USD.

a)

4.985.461

b)

6.087.321

c)

3.456.789

d)

5.234.100

41.

Quốc gia nào đứng thứ 3 về GDP năm 2021?

a)

Hoa Kỳ

b)

Trung Quốc

c)

Nhật Bản

d)

CHLB Đức

42.

Giá trị xuất khẩu của Trung Quốc (không bao gồm Ma Cao và Hồng Kông) là ______ tỉ USD.

a)

3.553,51

b)

2.800,00

c)

4.100,00

d)

3.000,00

43.

Quốc gia nào đứng đầu về giá trị nhập khẩu năm 2021?

a)

Hoa Kỳ

b)

Trung Quốc

c)

Đức

d)

Nhật

44.

Giá trị GDP của Ấn Độ năm 2021 là ______ triệu USD.

a)

3.173.398

b)

2.500.000

c)

4.000.000

d)

2.800.000

45.

Quốc gia nào đứng thứ 2 về giá trị xuất khẩu năm 2021?

a)

Hoa Kỳ

b)

Trung Quốc

c)

Đức

d)

Nhật

46.

Giá trị nhập khẩu của Đức là ______ tỉ USD.

a)

1.776,91

b)

1.500,00

c)

2.000,00

d)

1.200,00

47.

Quốc gia nào đứng thứ 4 về GDP năm 2010?

a)

Hoa Kỳ

b)

Trung Quốc

c)

Nhật Bản

d)

CHLB Đức

48.

Giá trị xuất khẩu của Nhật là ______ tỉ USD.

a)

923,235

b)

800,500

c)

1,000,000

d)

750,000

49.

GDP của CHLB Đức năm 2020 là bao nhiêu triệu USD?

a)

3845,9 triệu USD

b)

2500,0 triệu USD

c)

4200,0 triệu USD

d)

3100,0 triệu USD

50.

Giá trị sản xuất công nghiệp của CHLB Đức năm 2015 là bao nhiêu triệu USD?

a)

910,2 triệu USD

b)

850,5 triệu USD

c)

1.020,7 triệu USD

d)

765,3 triệu USD

51.

Tỉ trọng công nghiệp trong GDP của CHLB Đức năm 2000 là bao nhiêu phần trăm?

a)

27,7%

b)

15,2%

c)

34,5%

d)

22,8%

52.

Sản phẩm công nghiệp nào của CHLB Đức có trị giá xuất khẩu cao nhất sang EU năm 2020?

a)

Xe có động cơ

b)

Máy móc, thiết bị

c)

Máy tính, linh kiện điện tử

d)

Dược phẩm

e)

Hóa chất

53.

Tỉ lệ đóng góp của ngành công nghiệp vào GDP của CHLB Đức là bao nhiêu phần trăm?

a)

Khoảng 30%

b)

Khoảng 15%

c)

Khoảng 50%

d)

Khoảng 70%

54.

Ngành công nghiệp nào đóng vai trò quan trọng nhất trong tăng trưởng của CHLB Đức theo đoạn thông tin?

a)

Công nghiệp cơ khí chế tạo

b)

Công nghiệp dệt may

c)

Công nghiệp thực phẩm

d)

Công nghiệp hóa chất

55.

Theo đoạn thông tin, công nghiệp điện tử - tin học đóng góp khoảng bao nhiêu phần trăm GDP của CHLB Đức?

a)

Khoảng 3% GDP

b)

Khoảng 10% GDP

c)

Khoảng 15% GDP

d)

Khoảng 25% GDP

56.

Vai trò của ngành công nghiệp điện tử - tin học trong nền kinh tế CHLB Đức là gì?

a)

Góp phần thúc đẩy hiện đại hóa và tăng trưởng kinh tế.

b)

Chỉ tập trung vào sản xuất nông nghiệp.

c)

Không ảnh hưởng đến xuất khẩu của Đức.

d)

Chỉ phục vụ nhu cầu trong nước.

57.

Tập đoàn nào của Đức là một trong những nhà sản xuất ô tô lớn nhất thế giới và có trụ sở tại Wolfsburg, bang Niedersachsen?

a)

Mercedes-Benz

b)

Volkswagen

c)

Siemens

d)

Bosch

58.

Một số tập đoàn đa quốc gia của Đức đang đầu tư tại Việt Nam là: Siemens, B.Braun, Mercedes-Benz, Bosch, Deutsche Bank, Allianz. Hãy chọn tên một tập đoàn chuyên về chế tạo máy trong danh sách trên.

a)

Bosch

b)

Deutsche Bank

c)

Allianz

d)

B.Braun

59.

Đức là quốc gia được đánh giá có sản phẩm có chất lượng số 1 thế giới trong thời gian dài. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Hàng gia dụng Đức nổi tiếng với chất lượng sản phẩm tốt, bền bỉ cùng tuổi thọ dài lên đến hàng trăm năm. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Một thương hiệu đồ gia dụng nổi tiếng của Đức là: ________

a)

Fissler

b)

Philips

c)

Panasonic

d)

Tefal

62.

Theo đoạn văn, những sản phẩm gia dụng của Đức nổi tiếng với những đặc điểm nào?

a)

Chất lượng tốt, kiểu dáng đơn giản, sang trọng, phù hợp với nhu cầu người tiêu dùng hiện đại.

b)

Giá thành rẻ, mẫu mã đa dạng, dễ hỏng hóc.

c)

Thiết kế cầu kỳ, màu sắc sặc sỡ, không phù hợp với thị trường quốc tế.

d)

Chỉ sử dụng được ở Đức, không xuất khẩu sang các nước khác.

63.

Bia Đức là một trong những thức uống nào được cả thế giới công nhận về chất lượng?

a)

Bia và rượu vang Đức.

b)

Nước ép trái cây Đức.

c)

Sữa Đức.

d)

Trà Đức.

64.

Người Đức thường hướng đến sự sang trọng, tinh tế và họ rất quan tâm đến việc làm đẹp bản thân.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Một số thương hiệu nước hoa Đức lớn là:

a)

Hugo Boss, Escada, Bogner, Jin Sander

b)

L'Oreal, Artdeco, Sans Soucis

c)

Weleda, Dr.Hauschka, Lavera

66.

Son của Đức có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Thành phần không chứa các hóa chất gây hại

b)

Màu sắc tự nhiên

c)

Cả hai đáp án trên

67.

Weleda là thương hiệu mỹ phẩm của Đức có nguồn gốc từ đâu?

a)

Nguồn gốc từ thiên nhiên và không thử nghiệm trên động vật.

b)

Nguồn gốc từ hóa chất tổng hợp.

c)

Nguồn gốc từ động vật.

d)

Nguồn gốc từ công nghệ sinh học.

68.

Dr.Hauschka là phiên bản thiên nhiên của các thương hiệu mỹ phẩm đình đám nào?

a)

Clinique và Estee Lauder.

b)

L'Oréal và Maybelline.

c)

Shiseido và SK-II.

d)

MAC và Bobbi Brown.

69.

Lavera là thương hiệu mỹ phẩm của Đức có giá thành như thế nào so với Weleda?

a)

Giá thành thấp hơn so với Weleda.

b)

Giá thành cao hơn so với Weleda.

c)

Giá thành tương đương với Weleda.

d)

Giá thành không xác định so với Weleda.

70.

Hãng xe nào sau đây là thương hiệu xe nổi tiếng nhất tại Đức và đứng đầu thế giới về tổng doanh số bán xe với khoảng 2,3 triệu chiếc trong năm 2017?

a)

Audi

b)

Mercedes-Benz

c)

Volkswagen

d)

BMW

71.

Audi là công ty con của tập đoàn ô tô lớn nào trên thế giới?

a)

Volkswagen AG

b)

BMW Group

c)

Daimler AG

d)

Ford Motor Company

72.

Tập đoàn ô tô lớn nhất thế giới với tuổi đời lâu năm và nhiều thương hiệu lớn trực thuộc như Audi, Bentley, Skoda, Lamborghini, Bugatti, SEAT, Porsche là:

a)

BMW

b)

Volkswagen

c)

Mercedes-Benz

d)

Ford

73.

BMW là công ty sản xuất xe hơi và xe máy quan trọng của nước nào?

a)

Đức

b)

Pháp

c)

Ý

d)

Nhật Bản

74.

Porsche là thương hiệu xe thể thao nổi tiếng của nước nào?

a)

Đức

b)

Pháp

c)

Ý

d)

Mỹ

75.

Một số thương hiệu thời trang hàng đầu thế giới của Đức là:

a)

Adidas, Puma

b)

Nike, Reebok

c)

Gucci, Prada

d)

Uniqlo, Zara

76.

Kính mắt Hugo Boss là thương hiệu nổi tiếng của nước nào?

a)

Đức

b)

Pháp

c)

Ý

d)

Mỹ

77.

Đồng hồ Đức nổi tiếng với các thương hiệu nào sau đây?

a)

A.LANGE & SÖHNE, ARCHIMEDE WATCHES, CHRONOSWISS

b)

Rolex, Omega, Casio

c)

Seiko, Citizen, Orient

d)

Swatch, Tissot, Longines

78.

Một số sản phẩm mẹ và bé nổi bật của Đức là:

a)

Tinh dầu dưỡng da, kem em bé, sữa tắm gội

b)

Bánh kẹo, nước ngọt, mì ăn liền

c)

Đồ điện tử, máy tính, điện thoại

d)

Đồ chơi, sách, bút

79.

Các thương hiệu sản phẩm mẹ bé tốt của Đức là:

a)

Aptamil, Hipp

b)

Nestle, Vinamilk

c)

Abbott, Friso

d)

Meiji, Morinaga

80.

Tiêu chí 1: Nội dung chính rõ ràng, khoa học. Hãy chọn điểm phù hợp:

a)

7

b)

6

c)

5

d)

8

e)

10

81.

Tiêu chí 2: Các nội dung trình bày theo trình tự yêu cầu đưa ra. Hãy chọn điểm phù hợp:

a)

5

b)

10

c)

8

d)

7

e)

6

82.

Tiêu chí 3: Sử dụng các dẫn chứng phù hợp.

a)

10

b)

5

c)

8

d)

6

e)

7

83.

Tiêu chí 4: Bài báo cáo có cấu trúc logic. Hãy chọn điểm phù hợp:

a)

10

b)

7

c)

5

d)

6

e)

8

84.

Tiêu chí 5: Giọng nói rõ ràng, dễ nghe.

a)

5

b)

10

c)

7

d)

6

e)

8

85.

Tiêu chí 6: Tốc độ trình bày vừa phải, hợp lí.

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

10

86.

Tiêu chí 7: Ngôn ngữ diễn đạt dễ hiểu. Hãy chọn điểm phù hợp:

a)

10

b)

7

c)

5

d)

8

e)

6

87.

Tiêu chí 8: Thể hiện được cảm hứng, sự tự tin, nhiệt tình khi trình bày. Hãy chọn điểm phù hợp:

a)

5

b)

8

c)

10

d)

6

e)

7

88.

Tiêu chí 9: Có giao tiếp bằng mắt với người tham dự. Hãy chọn điểm phù hợp:

a)

7

b)

6

c)

5

d)

8

e)

10

89.

Tiêu chí 10: Có sự phân công hợp lí. Hãy chọn điểm phù hợp:

a)

6

b)

5

c)

8

d)

7

e)

10

90.

Tiêu chí 11: Làm việc nghiêm túc, không gây ồn ào, náo loạn. Hãy chọn điểm phù hợp:

a)

10

b)

5

c)

6

d)

8

e)

7

91.

Tiêu chí 12: Trả lời các câu hỏi thêm từ các nhóm khác và GV. Hãy chọn điểm phù hợp:

a)

10

b)

5

c)

6

d)

7

e)

8