Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK3-Bài 2- Từ vựng

Total questions: 23

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Từ "经理 (jīnglǐ)" có nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Quản lý/Giám đốc

c)

Học sinh

d)

Thư ký

2.

Pinyin đúng của từ "太太" là gì?

a)

tài tài

b)

tàitài

c)

dàidài

d)

tàitaì

3.

Từ nào có nghĩa là "dễ dàng"?

a)

难

b)

瘦

c)

容易

d)

疼

4.

Chọn từ tiếng Trung có nghĩa là "cái ô":

a)

树

b)

楼

c)

伞

d)

脚

5.

Từ "其实 (qíshí)" là loại từ gì và thường có nghĩa là gì?

a)

Danh từ, có nghĩa là "sự thật"

b)

Phó từ, có nghĩa là "thực ra/thật ra"

c)

Động từ, có nghĩa là "làm thật"

d)

Tính từ, có nghĩa là "chân thật"

6.

Cụm từ nào sau đây là chính xác về mặt ngữ pháp?

a)

一辆伞

b)

一辆车

c)

一把经理

d)

一棵腿

7.

Anh ấy _______ rất nhiều đồ từ siêu thị về.

a)

瘦

b)

拿

c)

疼

d)

容易

8.

Điền lượng từ phù hợp vào chỗ trống: "这 _______ 楼很高。"

a)

把

b)

辆

c)

棵

d)

座/栋

9.

Nếu một người không 瘦, thì người đó có thể là:

a)

疼

b)

胖

c)

难

d)

容易

10.

"我想给 经理 找一位新 秘书。" Trong câu này, hai từ được in đậm có quan hệ nghề nghiệp như thế nào?

a)

Đồng nghiệp cùng cấp

b)

Cấp trên và cấp dưới

c)

Cùng là quản lý

d)

Cùng là nhân viên

11.

"我的 脚 走了一天的路,现在有点 (a)   。"

12.

"我的 脚 走了一天的路,现在有点 _______。

a)

瘦

b)

疼

c)

胖

d)

容易

13.

Anh ấy làm việc trong một tòa nhà văn phòng rất lớn, mỗi ngày đều phải lên tầng 15. Tầng lầu được đề cập là:

a)

树

b)

楼

c)

伞

d)

腿

14.

"这件事很 _______,你一定能做好。

a)

难

b)

瘦

c)

容易

d)

胖

15.

"_______,我不喜欢吃辣的,你点错了。

a)

太太

b)

经理

c)

秘书

d)

其实

16.

她是王先生的......... (Là Thư ký của ông Vương).

a)

秘书

b)

经理

c)

太太

d)

树

17.

跑了一百米了, 我的脚......有点儿疼了

4 lines
18.

Thư ký: (a)  

19.

Thực ra/Thật ra (Phó từ): (a)  

20.

Khó: (a)  

21.

Lượng từ cho xe (ô tô, xe đạp): (a)  

22.

Cây (thực vật): (a)  

23.

Sử dụng từ vựng phù hợp nhất (伞, 经理, 办公室, 腿, 拿) để điền vào chỗ trống.

  1. 下雨了,出门要拿一把 ______。

4 lines