wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm dịch vụ khách hàng và logistics

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Công bố chính sách dịch vụ khách hàng giúp:

a)

Khách hàng hiểu rõ tiêu chuẩn và biết cách phản ứng nếu dịch vụ không đạt

b)

Tăng chi phí truyền thông cho doanh nghiệp

c)

Giảm giá thành sản phẩm

d)

Giới hạn phạm vi phục vụ của doanh nghiệp

2.

Mức độ linh hoạt của hệ thống logistics thể hiện:

a)

Khả năng ứng phó với các tình huống bất ngờ như thiếu nguyên liệu hoặc thiên tai

b)

Số lượng kho hàng trong mạng lưới phân phối

c)

Sự đa dạng của sản phẩm bán ra

d)

Tốc độ quảng bá trên thị trường

3.

Dịch vụ quản lý trong logistics có thể bao gồm:

a)

Tư vấn, đào tạo, hỗ trợ khách hàng hoặc hỗ trợ quản lý kho

b)

Chương trình quảng cáo đại trà

c)

Chiến dịch truyền thông nội bộ

d)

Chính sách định giá sản phẩm

4.

Mức độ nỗ lực trong dịch vụ khách hàng thể hiện:

a)

Mức độ sẵn sàng đáp ứng yêu cầu của khách hàng

b)

Chi phí vận tải trung bình

c)

Giá trị tồn kho bình quân

d)

Năng lực sản xuất của nhà máy

5.

Tính nhất quán của chu kỳ đặt hàng có nghĩa là:

a)

Thời gian giao hàng ổn định, không biến động lớn giữa các đơn hàng

b)

Chu kỳ sản xuất được rút ngắn tối đa

c)

Đơn hàng luôn được giao trước thời hạn

d)

Chu kỳ đặt hàng có thể thay đổi tùy khách hàng

6.

Khi hết hàng, doanh nghiệp nên:

a)

Nhanh chóng tìm biện pháp thay thế để duy trì thiện cảm của khách hàng

b)

Hủy đơn hàng và thông báo muộn

c)

Chờ nhập hàng mà không phản hồi

d)

Cắt giảm đơn vì cung ứng

7.

Giao hàng đặc biệt là:

a)

Các đơn hàng yêu cầu điều kiện xử lý, xếp dỡ hoặc thời gian đặc biệt

b)

Giao hàng định kỳ hằng tuần

c)

Giao hàng qua trung gian thương mại

d)

Giao hàng trong nội bộ doanh nghiệp

8.

Yếu tố “sự thuận lợi trong đặt hàng” thể hiện:

a)

Mức độ dễ dàng khi khách hàng tiến hành đặt hàng và liên hệ doanh nghiệp

b)

Thời gian xử lý hóa đơn

c)

Số lượng kênh phân phối

d)

Hình thức thanh toán linh hoạt

9.

Các yếu tố sau giao dịch KHÔNG bao gồm:

a)

Quảng cáo sản phẩm mới

b)

Lắp đặt, bảo hành, sửa chữa

c)

Khiếu nại, hoàn trả hàng

d)

Theo dõi sản phẩm

10.

Theo luật Pareto, trong quản trị dịch vụ khách hàng:

a)

80% doanh thu đến từ 20% khách hàng quan trọng nhất

b)

50% khách hàng tạo ra 50% lợi nhuận

c)

20% dịch vụ gây ra 80% chi phí

d)

10% sản phẩm tạo nên toàn bộ doanh thu

11.

Phương pháp benchmarking trong xây dựng chính sách dịch vụ khách hàng là:

a)

So sánh và học hỏi từ các doanh nghiệp khác để xác định chuẩn dịch vụ

b)

Tính toán chi phí kho và vận tải

c)

Kiểm kê hàng tồn kho

d)

Dự báo doanh thu dài hạn

12.

Phân tích Chi phí/Doanh số giúp doanh nghiệp:

a)

Cân nhắc sự đánh đổi giữa chi phí dịch vụ và lợi ích thu được

b)

Tăng giá bán sản phẩm để bù chi phí

c)

Loại bỏ khách hàng lợi nhuận thấp

d)

Xác định giá trị thị trường cổ phiếu

13.

Phản ứng của khách hàng khi “hết hàng” là căn cứ để:

a)

Đánh giá mức độ yêu cầu của dịch vụ khách hàng

b)

Xác định giá sản phẩm tối ưu

c)

Điều chỉnh chiến lược giá

d)

Cắt giảm chi phí quảng cáo

14.

Phân tích ABC trong dịch vụ khách hàng dùng để:

a)

Phân loại khách hàng theo mức độ lợi ích đem lại

b)

Xác định chi phí lưu kho

c)

Đo lường tỷ lệ tiêu thụ

d)

Tính toán doanh số trung bình

15.

Kiểm soát dịch vụ khách hàng (audit) nhằm:

a)

Đánh giá chất lượng, xác định yếu tố quan trọng và cơ hội hoàn thiện

b)

Đánh giá hiệu quả quảng cáo

c)

Giảm chi phí vận hành kho

d)

Phân loại nhân sự logistics

16.

Kiểm soát dịch vụ khách hàng bên ngoài chủ yếu nhằm:

a)

Xác định mức độ hài lòng và nhận thức của khách hàng về dịch vụ hiện tại

b)

Kiểm kê hàng tồn kho

c)

Xây dựng quy trình nhập lệnh đặt hàng

d)

Phân tích chi phí tài chính

17.

Trong kiểm soát dịch vụ khách hàng, hệ thống bảng câu hỏi dùng để:

a)

Thu thập thông tin phản hồi, xác định yếu tố dịch vụ quan trọng

b)

Kiểm tra chi phí sản xuất

c)

Đo lường doanh thu và lợi nhuận

d)

Phân bổ chi phí marketing

18.

Kiểm soát dịch vụ khách hàng nội bộ nhằm:

a)

Đánh giá hoạt động dịch vụ hiện tại của doanh nghiệp so với yêu cầu khách hàng

b)

Xây dựng mô hình dự báo tài chính

c)

Phân tích nguồn nhân lực

d)

Đo lường hiệu quả quảng cáo

19.

Mục tiêu cuối cùng của kiểm soát nội bộ là:

a)

Xác định sự khác biệt giữa dịch vụ cung cấp và kỳ vọng khách hàng

b)

Đánh giá năng lực tài chính

c)

Xác định chi phí cố định

d)

Tối ưu hóa giá bán

20.

Một trong những yếu tố quan trọng trong kiểm soát nội bộ là:

a)

Luồng thông tin trao đổi giữa khách hàng và doanh nghiệp

b)

Chính sách thuế của nhà nước

c)

Tốc độ phát triển thị trường

d)

Tỷ giá hối đoái

21.

Sau khi kiểm soát, doanh nghiệp cần:

a)

Thiết lập mức độ dịch vụ khách hàng cụ thể và cơ chế đánh giá

b)

Giảm số lượng khách hàng nhỏ

c)

Tăng dự trữ hàng hóa

d)

Tập trung vào marketing truyền thống

22.

Tiêu chuẩn đánh giá dịch vụ khách hàng bao gồm:

a)

Các chỉ tiêu về giao hàng, xử lý đơn hàng, thông tin, chất lượng phục vụ

b)

Mức lương trung bình nhân viên

c)

Thời gian bảo hành trung bình

d)

Giá trị đơn hàng bình quân

23.

Độ tin cậy của thời gian thực hiện lệnh thể hiện:

a)

Mức độ đúng hẹn và ổn định trong giao hàng

b)

Tốc độ nhập kho hàng hóa

c)

Hiệu suất vận hành kho

d)

Năng lực tài chính của doanh nghiệp

24.

“Khả năng giải quyết đơn hàng khẩn cấp” thuộc nhóm yếu tố:

a)

Trong quá trình giao dịch

b)

Trước giao dịch

c)

Sau giao dịch

d)

Ngoài giao dịch

25.

Hoàn thiện hoạt động dịch vụ khách hàng có thể thực hiện thông qua:

a)

Nghiên cứu nhu cầu khách hàng, ứng dụng công nghệ, thiết lập mức dịch vụ tối ưu

b)

Tăng giá sản phẩm

c)

Mở rộng quy mô sản xuất

d)

Giảm số lượng nhân viên bán hàng

26.

Một trong những giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng là:

a)

Tự động hóa hệ thống xử lý đơn hàng

b)

Giảm mức độ linh hoạt

c)

Cắt giảm thông tin khách hàng

d)

Giảm tần suất giao hàng

27.

Hệ thống xử lý đơn hàng tự động giúp doanh nghiệp:

a)

Nâng cao độ chính xác, giảm chi phí và tăng tốc độ phục vụ khách hàng

b)

Tăng chi phí quản lý

c)

Giảm năng lực phản hồi

d)

Tăng lượng tồn kho

28.

Các tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng phải:

a)

Phản ánh quan điểm khách hàng và hỗ trợ mục tiêu doanh nghiệp

b)

Phụ thuộc vào định mức tài chính

c)

Dựa vào quy mô lao động

d)

Cố định theo ngành nghề

29.

Khi đánh giá dịch vụ, doanh nghiệp cần căn cứ vào:

a)

Niềm tin, sự hài lòng và thông tin phản hồi của khách hàng

b)

Mức giá sản phẩm

c)

Số lượng hợp đồng ký mới

d)

Doanh thu quý gần nhất

30.

Hoạt động logistics và thương mại đóng vai trò gì trong cạnh tranh doanh nghiệp?

a)

Tạo giá trị gia tăng và lợi thế cạnh tranh thông qua dịch vụ khách hàng

b)

Giảm chi phí sản xuất và tồn kho

c)

Loại bỏ nhu cầu chăm sóc khách hàng

d)

Giảm chi phí marketing

31.

Thành công của doanh nghiệp trong cạnh tranh hiện đại phụ thuộc nhiều vào:

a)

Chất lượng dịch vụ khách hàng bên cạnh sản phẩm vật chất

b)

Giá rẻ nhất trên thị trường

c)

Khả năng quảng cáo

d)

Giảm tối đa lao động trực tiếp

32.

“Thông tin về tình trạng đơn hàng” là tiêu chí thuộc:

a)

Yếu tố trong quá trình giao dịch

b)

Yếu tố trước giao dịch

c)

Yếu tố sau giao dịch

d)

Yếu tố tài chính

33.

Trong dịch vụ khách hàng, “thay thế sản phẩm tạm thời” giúp:

a)

Giảm thiểu sự không hài lòng khi sản phẩm của khách bị lỗi hoặc hỏng

b)

Tăng chi phí kho hàng

c)

Giảm giá trị thương hiệu

d)

Hạn chế thông tin khách hàng

34.

Vai trò của dịch vụ khách hàng đối với doanh nghiệp là:

a)

Duy trì lòng tin, gia tăng sự hài lòng và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững

b)

Thay thế hoàn toàn hoạt động bán hàng

c)

Giảm nhu cầu vốn lưu động

d)

Hỗ trợ hoạt động kế toán

35.

Logistics đầu ra của doanh nghiệp được hiểu là gì?

a)

Giai đoạn tiếp theo của quá trình sản xuất, thực hiện việc đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng

b)

Quá trình thu mua nguyên liệu phục vụ sản xuất

c)

Giai đoạn nghiên cứu thị trường đầu vào

d)

Hoạt động sản xuất thử nghiệm sản phẩm

36.

Mục tiêu chính của logistics đầu ra là gì?

a)

Đưa sản phẩm đến đúng khách hàng, đúng thời gian và đúng địa điểm với chi phí hợp lý

b)

Tăng sản lượng sản xuất

c)

Tập trung vào nghiên cứu phát triển

d)

Giảm số lượng nhân viên bán hàng

37.

Theo nghĩa rộng, tiêu thụ sản phẩm bao gồm những hoạt động nào?

a)

Nghiên cứu thị trường, tổ chức sản xuất, tiêu thụ và dịch vụ sau bán hàng

b)

Chỉ hoạt động bán hàng trực tiếp

c)

Hoạt động sản xuất thử và quảng cáo

d)

Dự báo và sản xuất

38.

Trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, hoạt động tiêu thụ sản phẩm được hiểu là gì?

a)

Giao nộp sản phẩm theo kế hoạch và giá do Nhà nước quy định

b)

Tự do cạnh tranh và định giá theo thị trường

c)

Đấu thầu công khai sản phẩm

d)

Phân phối theo quan hệ thương mại

39.

Theo nội dung chương, “tiêu thụ sản phẩm” phản ánh điều gì của doanh nghiệp?

a)

Toàn bộ điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp

b)

Chỉ năng lực sản xuất

c)

Hiệu quả tài chính của doanh nghiệp

d)

Cấu trúc chi phí logistics

40.

Hoạt động nghiên cứu thị trường trong logistics đầu ra nhằm mục đích gì?

a)

Xác định nhu cầu khách hàng, tiềm năng thị trường và hướng tiêu thụ

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng số lượng lao động

d)

Xây dựng nhà kho

41.

Lập kế hoạch tiêu thụ sản phẩm dựa trên cơ sở nào?

a)

Kết quả nghiên cứu thị trường

b)

Báo cáo tài chính

c)

Kế hoạch sản xuất

d)

Dự toán chi phí nguyên vật liệu

42.

Trong quản lý tiêu thụ sản phẩm, công cụ marketing chủ yếu là gì?

a)

Quảng cáo, khuyến mãi, chất lượng sản phẩm và giá cả

b)

Tài chính, nhân sự và R&D

c)

Cung ứng vật tư kỹ thuật

d)

Quản lý kho và vận tải nội bộ

43.

Mục tiêu chính của quảng cáo trong tiêu thụ sản phẩm là gì?

a)

Khuyến khích hành vi mua hàng của khách hàng

b)

Tăng ngân sách marketing

c)

So sánh các sản phẩm cạnh tranh

d)

Giảm chi phí truyền thông

44.

Phương tiện quảng cáo nào phù hợp cho sản phẩm tiêu dùng đại chúng?

a)

Truyền hình, internet, áp phích

b)

Hội nghị khách hàng

c)

Thư tín trực tiếp

d)

Báo cáo tài chính

45.

“Khuyến khích bán hàng” khác quảng cáo ở điểm nào?

a)

Tác động trực tiếp, ngắn hạn vào hành vi mua hàng

b)

Mang tính chiến lược dài hạn

c)

Không tốn chi phí

d)

Chỉ áp dụng trong nội bộ doanh nghiệp

46.

Quyết định giá trong logistics đầu ra nhằm mục tiêu gì?

a)

Đảm bảo bù đắp chi phí và tạo lợi nhuận

b)

Chỉ dựa vào đối thủ cạnh tranh

c)

Tăng doanh thu bằng mọi giá

d)

Loại bỏ trung gian

47.

Kênh tiêu thụ cấp 0 được hiểu như thế nào?

a)

Nhà sản xuất bán trực tiếp cho người tiêu dùng

b)

Có một trung gian

c)

Có hai trung gian

d)

Gồm nhiều cấp trung gian

48.

Kênh tiêu thụ cấp 2 gồm những thành phần nào?

a)

Nhà sản xuất – người bán buôn – người bán lẻ – người tiêu dùng

b)

Nhà sản xuất – người tiêu dùng

c)

Nhà sản xuất – người bán lẻ

d)

Nhà sản xuất – đại lý

49.

Kênh tiêu thụ càng nhiều cấp thì điều gì xảy ra?

a)

Doanh nghiệp càng ít khả năng kiểm soát kênh

b)

Hiệu quả quản lý càng cao

c)

Giảm chi phí trung gian

d)

Tăng tốc độ phân phối

50.

Phân phối ồ ạt thích hợp với loại hàng hóa nào?

a)

Hàng tiêu dùng thường ngày

b)

Hàng hóa chuyên dụng, kỹ thuật cao

c)

Sản phẩm độc quyền

d)

Hàng hóa có vòng đời ngắn

51.

Phân phối theo đặc quyền thường áp dụng cho loại sản phẩm nào?

a)

Ô tô, đồ điện gia dụng lớn, hàng thời trang cao cấp

b)

Sản phẩm nông nghiệp tươi sống

c)

Hàng hóa phổ thông giá thấp

d)

Sản phẩm dễ hư hỏng

52.

Phân phối có chọn lọc là gì?

a)

Lựa chọn số lượng trung gian vừa phải để cân bằng chi phí và kiểm soát

b)

Bán ồ ạt trên toàn thị trường

c)

Giới hạn tối đa số lượng đại lý

d)

Chỉ bán tại cửa hàng của nhà sản xuất

53.

Một xu hướng mới trong tiêu thụ sản phẩm là gì?

a)

Bán hàng trực tuyến (online) qua internet

b)

Bán hàng qua chợ truyền thống

c)

Tăng lượng nhân viên bán hàng lưu động

d)

Cắt giảm toàn bộ trung gian

54.

“Chiết giá thương mại” thường áp dụng cho đối tượng nào?

a)

Cho trung gian thương mại thực hiện các chức năng logistics

b)

Cho người tiêu dùng mua lẻ

c)

Cho doanh nghiệp sản xuất

d)

Cho nhân viên nội bộ

55.

“Chiết giá thanh toán ngay” khuyến khích điều gì?

a)

Khách hàng thanh toán sớm, giảm nợ đọng

b)

Mua hàng với số lượng lớn

c)

Mua hàng vào mùa thấp điểm

d)

Mua hàng độc quyền

56.

“Chiết giá số lượng” được áp dụng nhằm mục đích gì?

a)

Khuyến khích mua khối lượng lớn để giảm chi phí marketing

b)

Giảm chất lượng sản phẩm

c)

Hạn chế đơn hàng nhỏ

d)

Tăng chi phí kho

57.

“Chiết giá theo mùa” giúp doanh nghiệp như thế nào?

a)

Duy trì sản xuất ổn định quanh năm

b)

Giảm giá trị thương hiệu

c)

Tăng chi phí sản xuất

d)

Hạn chế lượng khách hàng

58.

“Định giá phân biệt” thể hiện điều gì?

a)

Cùng một sản phẩm, bán cho khách hàng khác nhau với giá khác nhau

b)

Mỗi khách hàng chỉ có một mức giá duy nhất

c)

Chỉ áp dụng cho thị trường quốc tế

d)

Không liên quan tới chi phí sản xuất

59.

Ví dụ của “định giá theo tâm lý” là gì?

a)

299.000 đồng thay vì 300.000 đồng

b)

200.000 đồng cố định

c)

Giá bằng giá vốn

d)

Giá thay đổi theo khu vực

60.

Trong chính sách giá, doanh nghiệp chọn “giá cao” khi nào?

a)

Sản phẩm mới, có tính độc quyền hoặc thị trường chưa có đối thủ

b)

Nhu cầu giảm mạnh

c)

Thị trường dư thừa hàng

d)

Chu kỳ sống sản phẩm kết thúc

61.

“Chính sách giá thấp” giúp đạt mục tiêu gì?

a)

Mở rộng thị phần, tăng sức cầu

b)

Tăng giá trị thương hiệu

c)

Cạnh tranh bằng chất lượng

d)

Giảm lợi nhuận dài hạn

62.

Trong xuất nhập khẩu, giá FOB có nghĩa là gì?

a)

Người bán giao hàng qua lan can tàu, người mua chịu rủi ro từ thời điểm đó

b)

Người bán chịu rủi ro đến khi hàng đến cảng người mua

c)

Người bán chịu toàn bộ chi phí đến cửa hàng người mua

d)

Người mua chịu chi phí bảo hiểm và vận tải nội địa

63.

Trong điều kiện CIF, người bán phải làm gì?

a)

Trả cước vận chuyển và mua bảo hiểm hàng hóa đến cảng người mua

b)

Chỉ chịu chi phí xuất khẩu

c)

Không chịu trách nhiệm khi hàng qua biên giới

d)

Giao hàng tại kho

64.

Mức dự trữ thành phẩm được xác định theo công thức nào?

a)

Hdtp = Thk + T1 + Tbg + Tg + Tt

b)

Hdtp = T1 + T2 + T3

c)

Hdtp = Q × D

d)

Hdtp = N × H

65.

Mức dự trữ thành phẩm theo giá trị được xác định bằng cách nào?

a)

Giá bán × mức dự trữ hiện vật

b)

Chi phí sản xuất × thời gian bảo quản

c)

Tổng vốn lưu động × giá bán

d)

Tồn kho bình quân × doanh thu

66.

Để tính thời gian giao hàng, công thức nào được sử dụng?

a)

Tg = 0,5 × Kh

b)

Tg = Q × D

c)

Tg = T1 + Tt

d)

Tg = 1/Kh

67.

Dự báo mức bán sản phẩm giúp doanh nghiệp điều gì?

a)

Đưa ra các quyết định tiêu thụ và chính sách thị trường chính xác hơn

b)

Giảm giá thành sản phẩm

c)

Giảm nhân công

d)

Tăng chi phí dự trữ

68.

“Tam giác chiến lược” trong xây dựng chiến lược tiêu thụ gồm những yếu tố nào?

a)

Khách hàng – doanh nghiệp – đối thủ cạnh tranh

b)

Sản phẩm – giá cả – phân phối

c)

Tài chính – nhân lực – công nghệ

d)

Nghiên cứu – sản xuất – tiêu thụ

69.

Căn cứ quan trọng nhất khi xây dựng chiến lược tiêu thụ là gì?

a)

Khách hàng mục tiêu

b)

Đối thủ cạnh tranh

c)

Khả năng tài chính

d)

Công nghệ sản xuất

70.

“Chiến lược sản phẩm” là gì?

a)

Phương thức đảm bảo thỏa mãn nhu cầu thị trường thông qua sản phẩm

b)

Kế hoạch tài chính doanh nghiệp

c)

Hệ thống quản lý nhân lực

d)

Phương án kiểm tra kho

71.

“Chiến lược phân phối” có vai trò gì?

a)

Làm cho hàng hóa lưu thông nhanh, giảm chi phí và tăng liên kết kinh doanh

b)

Giúp giảm chất lượng hàng hóa

c)

Tăng chi phí vận tải nội địa

d)

Giảm chi phí vận tải nội địa

72.

“Chiến lược giao tiếp và khuếch trương” nhằm mục tiêu nào?

a)

Thu hút khách hàng và thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm

b)

Giảm ngân sách truyền thông

c)

Tập trung vào sản xuất

d)

Bỏ qua trung gian

73.

Trong chiến lược khuếch trương, “xúc tiến bán hàng” là gì?

a)

Các kỹ thuật ngắn hạn nhằm tăng doanh số bán tạm thời

b)

Chiến lược dài hạn nâng cao thương hiệu

c)

Giảm chi phí quảng cáo

d)

Kế hoạch tài chính

74.

Mức dự trữ thành phẩm tối ưu phải đảm bảo điều gì?

a)

Đáp ứng bán hàng liên tục nhưng không ứ đọng vốn

b)

Tồn kho tối đa để phòng rủi ro

c)

Duy trì lượng tồn lớn nhất có thể

d)

Giảm giá sản phẩm