NEW
Font size
WorksheetsBài tập trắc nghiệm dịch vụ khách hàng và logistics
Total questions: 74
Worksheet time: 37mins
Công bố chính sách dịch vụ khách hàng giúp:
Khách hàng hiểu rõ tiêu chuẩn và biết cách phản ứng nếu dịch vụ không đạt
Tăng chi phí truyền thông cho doanh nghiệp
Giảm giá thành sản phẩm
Giới hạn phạm vi phục vụ của doanh nghiệp
Mức độ linh hoạt của hệ thống logistics thể hiện:
Khả năng ứng phó với các tình huống bất ngờ như thiếu nguyên liệu hoặc thiên tai
Số lượng kho hàng trong mạng lưới phân phối
Sự đa dạng của sản phẩm bán ra
Tốc độ quảng bá trên thị trường
Dịch vụ quản lý trong logistics có thể bao gồm:
Tư vấn, đào tạo, hỗ trợ khách hàng hoặc hỗ trợ quản lý kho
Chương trình quảng cáo đại trà
Chiến dịch truyền thông nội bộ
Chính sách định giá sản phẩm
Mức độ nỗ lực trong dịch vụ khách hàng thể hiện:
Mức độ sẵn sàng đáp ứng yêu cầu của khách hàng
Chi phí vận tải trung bình
Giá trị tồn kho bình quân
Năng lực sản xuất của nhà máy
Tính nhất quán của chu kỳ đặt hàng có nghĩa là:
Thời gian giao hàng ổn định, không biến động lớn giữa các đơn hàng
Chu kỳ sản xuất được rút ngắn tối đa
Đơn hàng luôn được giao trước thời hạn
Chu kỳ đặt hàng có thể thay đổi tùy khách hàng
Khi hết hàng, doanh nghiệp nên:
Nhanh chóng tìm biện pháp thay thế để duy trì thiện cảm của khách hàng
Hủy đơn hàng và thông báo muộn
Chờ nhập hàng mà không phản hồi
Cắt giảm đơn vì cung ứng
Giao hàng đặc biệt là:
Các đơn hàng yêu cầu điều kiện xử lý, xếp dỡ hoặc thời gian đặc biệt
Giao hàng định kỳ hằng tuần
Giao hàng qua trung gian thương mại
Giao hàng trong nội bộ doanh nghiệp
Yếu tố “sự thuận lợi trong đặt hàng” thể hiện:
Mức độ dễ dàng khi khách hàng tiến hành đặt hàng và liên hệ doanh nghiệp
Thời gian xử lý hóa đơn
Số lượng kênh phân phối
Hình thức thanh toán linh hoạt
Các yếu tố sau giao dịch KHÔNG bao gồm:
Quảng cáo sản phẩm mới
Lắp đặt, bảo hành, sửa chữa
Khiếu nại, hoàn trả hàng
Theo dõi sản phẩm
Theo luật Pareto, trong quản trị dịch vụ khách hàng:
80% doanh thu đến từ 20% khách hàng quan trọng nhất
50% khách hàng tạo ra 50% lợi nhuận
20% dịch vụ gây ra 80% chi phí
10% sản phẩm tạo nên toàn bộ doanh thu
Phương pháp benchmarking trong xây dựng chính sách dịch vụ khách hàng là:
So sánh và học hỏi từ các doanh nghiệp khác để xác định chuẩn dịch vụ
Tính toán chi phí kho và vận tải
Kiểm kê hàng tồn kho
Dự báo doanh thu dài hạn
Phân tích Chi phí/Doanh số giúp doanh nghiệp:
Cân nhắc sự đánh đổi giữa chi phí dịch vụ và lợi ích thu được
Tăng giá bán sản phẩm để bù chi phí
Loại bỏ khách hàng lợi nhuận thấp
Xác định giá trị thị trường cổ phiếu
Phản ứng của khách hàng khi “hết hàng” là căn cứ để:
Đánh giá mức độ yêu cầu của dịch vụ khách hàng
Xác định giá sản phẩm tối ưu
Điều chỉnh chiến lược giá
Cắt giảm chi phí quảng cáo
Phân tích ABC trong dịch vụ khách hàng dùng để:
Phân loại khách hàng theo mức độ lợi ích đem lại
Xác định chi phí lưu kho
Đo lường tỷ lệ tiêu thụ
Tính toán doanh số trung bình
Kiểm soát dịch vụ khách hàng (audit) nhằm:
Đánh giá chất lượng, xác định yếu tố quan trọng và cơ hội hoàn thiện
Đánh giá hiệu quả quảng cáo
Giảm chi phí vận hành kho
Phân loại nhân sự logistics
Kiểm soát dịch vụ khách hàng bên ngoài chủ yếu nhằm:
Xác định mức độ hài lòng và nhận thức của khách hàng về dịch vụ hiện tại
Kiểm kê hàng tồn kho
Xây dựng quy trình nhập lệnh đặt hàng
Phân tích chi phí tài chính
Trong kiểm soát dịch vụ khách hàng, hệ thống bảng câu hỏi dùng để:
Thu thập thông tin phản hồi, xác định yếu tố dịch vụ quan trọng
Kiểm tra chi phí sản xuất
Đo lường doanh thu và lợi nhuận
Phân bổ chi phí marketing
Kiểm soát dịch vụ khách hàng nội bộ nhằm:
Đánh giá hoạt động dịch vụ hiện tại của doanh nghiệp so với yêu cầu khách hàng
Xây dựng mô hình dự báo tài chính
Phân tích nguồn nhân lực
Đo lường hiệu quả quảng cáo
Mục tiêu cuối cùng của kiểm soát nội bộ là:
Xác định sự khác biệt giữa dịch vụ cung cấp và kỳ vọng khách hàng
Đánh giá năng lực tài chính
Xác định chi phí cố định
Tối ưu hóa giá bán
Một trong những yếu tố quan trọng trong kiểm soát nội bộ là:
Luồng thông tin trao đổi giữa khách hàng và doanh nghiệp
Chính sách thuế của nhà nước
Tốc độ phát triển thị trường
Tỷ giá hối đoái
Sau khi kiểm soát, doanh nghiệp cần:
Thiết lập mức độ dịch vụ khách hàng cụ thể và cơ chế đánh giá
Giảm số lượng khách hàng nhỏ
Tăng dự trữ hàng hóa
Tập trung vào marketing truyền thống
Tiêu chuẩn đánh giá dịch vụ khách hàng bao gồm:
Các chỉ tiêu về giao hàng, xử lý đơn hàng, thông tin, chất lượng phục vụ
Mức lương trung bình nhân viên
Thời gian bảo hành trung bình
Giá trị đơn hàng bình quân
Độ tin cậy của thời gian thực hiện lệnh thể hiện:
Mức độ đúng hẹn và ổn định trong giao hàng
Tốc độ nhập kho hàng hóa
Hiệu suất vận hành kho
Năng lực tài chính của doanh nghiệp
“Khả năng giải quyết đơn hàng khẩn cấp” thuộc nhóm yếu tố:
Trong quá trình giao dịch
Trước giao dịch
Sau giao dịch
Ngoài giao dịch
Hoàn thiện hoạt động dịch vụ khách hàng có thể thực hiện thông qua:
Nghiên cứu nhu cầu khách hàng, ứng dụng công nghệ, thiết lập mức dịch vụ tối ưu
Tăng giá sản phẩm
Mở rộng quy mô sản xuất
Giảm số lượng nhân viên bán hàng
Một trong những giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng là:
Tự động hóa hệ thống xử lý đơn hàng
Giảm mức độ linh hoạt
Cắt giảm thông tin khách hàng
Giảm tần suất giao hàng
Hệ thống xử lý đơn hàng tự động giúp doanh nghiệp:
Nâng cao độ chính xác, giảm chi phí và tăng tốc độ phục vụ khách hàng
Tăng chi phí quản lý
Giảm năng lực phản hồi
Tăng lượng tồn kho
Các tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng phải:
Phản ánh quan điểm khách hàng và hỗ trợ mục tiêu doanh nghiệp
Phụ thuộc vào định mức tài chính
Dựa vào quy mô lao động
Cố định theo ngành nghề
Khi đánh giá dịch vụ, doanh nghiệp cần căn cứ vào:
Niềm tin, sự hài lòng và thông tin phản hồi của khách hàng
Mức giá sản phẩm
Số lượng hợp đồng ký mới
Doanh thu quý gần nhất
Hoạt động logistics và thương mại đóng vai trò gì trong cạnh tranh doanh nghiệp?
Tạo giá trị gia tăng và lợi thế cạnh tranh thông qua dịch vụ khách hàng
Giảm chi phí sản xuất và tồn kho
Loại bỏ nhu cầu chăm sóc khách hàng
Giảm chi phí marketing
Thành công của doanh nghiệp trong cạnh tranh hiện đại phụ thuộc nhiều vào:
Chất lượng dịch vụ khách hàng bên cạnh sản phẩm vật chất
Giá rẻ nhất trên thị trường
Khả năng quảng cáo
Giảm tối đa lao động trực tiếp
“Thông tin về tình trạng đơn hàng” là tiêu chí thuộc:
Yếu tố trong quá trình giao dịch
Yếu tố trước giao dịch
Yếu tố sau giao dịch
Yếu tố tài chính
Trong dịch vụ khách hàng, “thay thế sản phẩm tạm thời” giúp:
Giảm thiểu sự không hài lòng khi sản phẩm của khách bị lỗi hoặc hỏng
Tăng chi phí kho hàng
Giảm giá trị thương hiệu
Hạn chế thông tin khách hàng
Vai trò của dịch vụ khách hàng đối với doanh nghiệp là:
Duy trì lòng tin, gia tăng sự hài lòng và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững
Thay thế hoàn toàn hoạt động bán hàng
Giảm nhu cầu vốn lưu động
Hỗ trợ hoạt động kế toán
Logistics đầu ra của doanh nghiệp được hiểu là gì?
Giai đoạn tiếp theo của quá trình sản xuất, thực hiện việc đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng
Quá trình thu mua nguyên liệu phục vụ sản xuất
Giai đoạn nghiên cứu thị trường đầu vào
Hoạt động sản xuất thử nghiệm sản phẩm
Mục tiêu chính của logistics đầu ra là gì?
Đưa sản phẩm đến đúng khách hàng, đúng thời gian và đúng địa điểm với chi phí hợp lý
Tăng sản lượng sản xuất
Tập trung vào nghiên cứu phát triển
Giảm số lượng nhân viên bán hàng
Theo nghĩa rộng, tiêu thụ sản phẩm bao gồm những hoạt động nào?
Nghiên cứu thị trường, tổ chức sản xuất, tiêu thụ và dịch vụ sau bán hàng
Chỉ hoạt động bán hàng trực tiếp
Hoạt động sản xuất thử và quảng cáo
Dự báo và sản xuất
Trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, hoạt động tiêu thụ sản phẩm được hiểu là gì?
Giao nộp sản phẩm theo kế hoạch và giá do Nhà nước quy định
Tự do cạnh tranh và định giá theo thị trường
Đấu thầu công khai sản phẩm
Phân phối theo quan hệ thương mại
Theo nội dung chương, “tiêu thụ sản phẩm” phản ánh điều gì của doanh nghiệp?
Toàn bộ điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp
Chỉ năng lực sản xuất
Hiệu quả tài chính của doanh nghiệp
Cấu trúc chi phí logistics
Hoạt động nghiên cứu thị trường trong logistics đầu ra nhằm mục đích gì?
Xác định nhu cầu khách hàng, tiềm năng thị trường và hướng tiêu thụ
Giảm chi phí sản xuất
Tăng số lượng lao động
Xây dựng nhà kho
Lập kế hoạch tiêu thụ sản phẩm dựa trên cơ sở nào?
Kết quả nghiên cứu thị trường
Báo cáo tài chính
Kế hoạch sản xuất
Dự toán chi phí nguyên vật liệu
Trong quản lý tiêu thụ sản phẩm, công cụ marketing chủ yếu là gì?
Quảng cáo, khuyến mãi, chất lượng sản phẩm và giá cả
Tài chính, nhân sự và R&D
Cung ứng vật tư kỹ thuật
Quản lý kho và vận tải nội bộ
Mục tiêu chính của quảng cáo trong tiêu thụ sản phẩm là gì?
Khuyến khích hành vi mua hàng của khách hàng
Tăng ngân sách marketing
So sánh các sản phẩm cạnh tranh
Giảm chi phí truyền thông
Phương tiện quảng cáo nào phù hợp cho sản phẩm tiêu dùng đại chúng?
Truyền hình, internet, áp phích
Hội nghị khách hàng
Thư tín trực tiếp
Báo cáo tài chính
“Khuyến khích bán hàng” khác quảng cáo ở điểm nào?
Tác động trực tiếp, ngắn hạn vào hành vi mua hàng
Mang tính chiến lược dài hạn
Không tốn chi phí
Chỉ áp dụng trong nội bộ doanh nghiệp
Quyết định giá trong logistics đầu ra nhằm mục tiêu gì?
Đảm bảo bù đắp chi phí và tạo lợi nhuận
Chỉ dựa vào đối thủ cạnh tranh
Tăng doanh thu bằng mọi giá
Loại bỏ trung gian
Kênh tiêu thụ cấp 0 được hiểu như thế nào?
Nhà sản xuất bán trực tiếp cho người tiêu dùng
Có một trung gian
Có hai trung gian
Gồm nhiều cấp trung gian
Kênh tiêu thụ cấp 2 gồm những thành phần nào?
Nhà sản xuất – người bán buôn – người bán lẻ – người tiêu dùng
Nhà sản xuất – người tiêu dùng
Nhà sản xuất – người bán lẻ
Nhà sản xuất – đại lý
Kênh tiêu thụ càng nhiều cấp thì điều gì xảy ra?
Doanh nghiệp càng ít khả năng kiểm soát kênh
Hiệu quả quản lý càng cao
Giảm chi phí trung gian
Tăng tốc độ phân phối
Phân phối ồ ạt thích hợp với loại hàng hóa nào?
Hàng tiêu dùng thường ngày
Hàng hóa chuyên dụng, kỹ thuật cao
Sản phẩm độc quyền
Hàng hóa có vòng đời ngắn
Phân phối theo đặc quyền thường áp dụng cho loại sản phẩm nào?
Ô tô, đồ điện gia dụng lớn, hàng thời trang cao cấp
Sản phẩm nông nghiệp tươi sống
Hàng hóa phổ thông giá thấp
Sản phẩm dễ hư hỏng
Phân phối có chọn lọc là gì?
Lựa chọn số lượng trung gian vừa phải để cân bằng chi phí và kiểm soát
Bán ồ ạt trên toàn thị trường
Giới hạn tối đa số lượng đại lý
Chỉ bán tại cửa hàng của nhà sản xuất
Một xu hướng mới trong tiêu thụ sản phẩm là gì?
Bán hàng trực tuyến (online) qua internet
Bán hàng qua chợ truyền thống
Tăng lượng nhân viên bán hàng lưu động
Cắt giảm toàn bộ trung gian
“Chiết giá thương mại” thường áp dụng cho đối tượng nào?
Cho trung gian thương mại thực hiện các chức năng logistics
Cho người tiêu dùng mua lẻ
Cho doanh nghiệp sản xuất
Cho nhân viên nội bộ
“Chiết giá thanh toán ngay” khuyến khích điều gì?
Khách hàng thanh toán sớm, giảm nợ đọng
Mua hàng với số lượng lớn
Mua hàng vào mùa thấp điểm
Mua hàng độc quyền
“Chiết giá số lượng” được áp dụng nhằm mục đích gì?
Khuyến khích mua khối lượng lớn để giảm chi phí marketing
Giảm chất lượng sản phẩm
Hạn chế đơn hàng nhỏ
Tăng chi phí kho
“Chiết giá theo mùa” giúp doanh nghiệp như thế nào?
Duy trì sản xuất ổn định quanh năm
Giảm giá trị thương hiệu
Tăng chi phí sản xuất
Hạn chế lượng khách hàng
“Định giá phân biệt” thể hiện điều gì?
Cùng một sản phẩm, bán cho khách hàng khác nhau với giá khác nhau
Mỗi khách hàng chỉ có một mức giá duy nhất
Chỉ áp dụng cho thị trường quốc tế
Không liên quan tới chi phí sản xuất
Ví dụ của “định giá theo tâm lý” là gì?
299.000 đồng thay vì 300.000 đồng
200.000 đồng cố định
Giá bằng giá vốn
Giá thay đổi theo khu vực
Trong chính sách giá, doanh nghiệp chọn “giá cao” khi nào?
Sản phẩm mới, có tính độc quyền hoặc thị trường chưa có đối thủ
Nhu cầu giảm mạnh
Thị trường dư thừa hàng
Chu kỳ sống sản phẩm kết thúc
“Chính sách giá thấp” giúp đạt mục tiêu gì?
Mở rộng thị phần, tăng sức cầu
Tăng giá trị thương hiệu
Cạnh tranh bằng chất lượng
Giảm lợi nhuận dài hạn
Trong xuất nhập khẩu, giá FOB có nghĩa là gì?
Người bán giao hàng qua lan can tàu, người mua chịu rủi ro từ thời điểm đó
Người bán chịu rủi ro đến khi hàng đến cảng người mua
Người bán chịu toàn bộ chi phí đến cửa hàng người mua
Người mua chịu chi phí bảo hiểm và vận tải nội địa
Trong điều kiện CIF, người bán phải làm gì?
Trả cước vận chuyển và mua bảo hiểm hàng hóa đến cảng người mua
Chỉ chịu chi phí xuất khẩu
Không chịu trách nhiệm khi hàng qua biên giới
Giao hàng tại kho
Mức dự trữ thành phẩm được xác định theo công thức nào?
Hdtp = Thk + T1 + Tbg + Tg + Tt
Hdtp = T1 + T2 + T3
Hdtp = Q × D
Hdtp = N × H
Mức dự trữ thành phẩm theo giá trị được xác định bằng cách nào?
Giá bán × mức dự trữ hiện vật
Chi phí sản xuất × thời gian bảo quản
Tổng vốn lưu động × giá bán
Tồn kho bình quân × doanh thu
Để tính thời gian giao hàng, công thức nào được sử dụng?
Tg = 0,5 × Kh
Tg = Q × D
Tg = T1 + Tt
Tg = 1/Kh
Dự báo mức bán sản phẩm giúp doanh nghiệp điều gì?
Đưa ra các quyết định tiêu thụ và chính sách thị trường chính xác hơn
Giảm giá thành sản phẩm
Giảm nhân công
Tăng chi phí dự trữ
“Tam giác chiến lược” trong xây dựng chiến lược tiêu thụ gồm những yếu tố nào?
Khách hàng – doanh nghiệp – đối thủ cạnh tranh
Sản phẩm – giá cả – phân phối
Tài chính – nhân lực – công nghệ
Nghiên cứu – sản xuất – tiêu thụ
Căn cứ quan trọng nhất khi xây dựng chiến lược tiêu thụ là gì?
Khách hàng mục tiêu
Đối thủ cạnh tranh
Khả năng tài chính
Công nghệ sản xuất
“Chiến lược sản phẩm” là gì?
Phương thức đảm bảo thỏa mãn nhu cầu thị trường thông qua sản phẩm
Kế hoạch tài chính doanh nghiệp
Hệ thống quản lý nhân lực
Phương án kiểm tra kho
“Chiến lược phân phối” có vai trò gì?
Làm cho hàng hóa lưu thông nhanh, giảm chi phí và tăng liên kết kinh doanh
Giúp giảm chất lượng hàng hóa
Tăng chi phí vận tải nội địa
Giảm chi phí vận tải nội địa
“Chiến lược giao tiếp và khuếch trương” nhằm mục tiêu nào?
Thu hút khách hàng và thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm
Giảm ngân sách truyền thông
Tập trung vào sản xuất
Bỏ qua trung gian
Trong chiến lược khuếch trương, “xúc tiến bán hàng” là gì?
Các kỹ thuật ngắn hạn nhằm tăng doanh số bán tạm thời
Chiến lược dài hạn nâng cao thương hiệu
Giảm chi phí quảng cáo
Kế hoạch tài chính
Mức dự trữ thành phẩm tối ưu phải đảm bảo điều gì?
Đáp ứng bán hàng liên tục nhưng không ứ đọng vốn
Tồn kho tối đa để phòng rủi ro
Duy trì lượng tồn lớn nhất có thể
Giảm giá sản phẩm
