wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 106

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Người làm marketing mạng xã hội cần trước hết phải "hiểu khách hàng" – điều này gắn với quy luật nào?

a)

Cho phép

b)

Chủ động

c)

Lắng nghe & Phản hồi

d)

Gián đoạn

2.

Nguyên tắc PARC bao gồm điều gì?

a)

Planning - Analysis - Reach - Communication

b)

Publicity - Action - Reach - Connection

c)

Participatory - Authentic - Resourceful - Credible

d)

Performance - Audience - Reaction - Communication

3.

Marketing mạng xã hội là gì?

a)

Thực hiện chiến dịch PR online

b)

Thực hiện quảng cáo trên mạng xã hội

c)

Tạo tài khoản mạng xã hội để kết nối người dùng

d)

Tạo dựng, thu hút lượt ghé thăm và sự chú ý thông qua các trang mạng xã hội

4.

Điều gì giúp thương hiệu tạo giá trị trên mạng xã hội?

a)

Tổ chức sự kiện offline

b)

Tránh tương tác với người dùng

c)

Tạo nội dung hữu ích và tương tác

d)

Mua quảng cáo truyền thống

5.

Vai trò của thương hiệu cá nhân trên mạng xã hội là gì?

a)

Giúp tránh mạng xã hội

b)

Tăng cơ hội nghề nghiệp và xây dựng uy tín cá nhân

c)

Để bán hàng

d)

Không cần thiết

6.

Sự khác biệt của marketing mạng xã hội so với marketing truyền thống là gì?

a)

Một chiều, không phản hồi

b)

Chỉ dùng để bán hàng

c)

Hai chiều, có sự tham gia của người dùng

d)

Không dùng cho thương hiệu nhỏ

7.

Một trong những nguyên tắc đạo đức trong truyền thông mạng xã hội là gì?

a)

Trung thực, tôn trọng và trách nhiệm

b)

Bí mật hóa toàn bộ thông tin

c)

Đưa tin nhanh hơn đối thủ

d)

Tự do chia sẻ bất kỳ nội dung nào

8.

Tỷ lệ thâm nhập mạng xã hội so với dân số Việt Nam năm 2023 là bao nhiêu?

a)

78,1%

b)

71,8%

c)

70,1%

d)

71,0%

9.

Marketing cho phép (Permission Marketing) là gì?

a)

Đăng nội dung theo xu hướng

b)

Giao tiếp dựa trên sự đồng thuận trước từ người dùng

c)

Gửi thông điệp qua email cho người lạ

d)

Đặt quảng cáo trên mọi nền tảng

10.

Điều gì là sai lầm khi làm Marketing mạng xã hội?

a)

Tạo nội dung gắn kết

b)

Xem người dùng như "biển quảng cáo"

c)

Tham gia tương tác mạng xã hội

d)

Tìm kiếm insight khách hàng

11.

Marketing thông qua sự cho phép của khách hàng là phương pháp nào?

a)

Marketing truyền thống

b)

Truyền miệng

c)

Marketing qua TV và báo

d)

Marketing cho phép (Permission Marketing)

12.

Social Media phù hợp với loại doanh nghiệp nào?

a)

Chỉ lĩnh vực công nghệ

b)

Mọi loại hình doanh nghiệp

c)

Chỉ tập đoàn lớn

d)

Chỉ các startup

13.

Social media là gì?

a)

Công cụ marketing truyền thống

b)

Một hình thức quảng cáo trả phí

c)

Tập hợp các trang và ứng dụng cho phép người dùng chia sẻ nội dung

d)

Một công cụ tìm kiếm

14.

Ví dụ nào minh họa "Tiếp thị thông qua sự cho phép"?

a)

Telesales gọi ngẫu nhiên

b)

Đăng ký nhận email / theo dõi fanpage

c)

TVC 30 giây

d)

Billboard ngoài trời

15.

Marketing mạng xã hội chủ yếu dựa trên điều gì?

a)

Owned media

b)

Earned media

c)

Paid media

d)

Truyền thông lan truyền

16.

Mục tiêu chính của tiếp thị mạng xã hội B2B là gì?

a)

Tăng tương tác bằng video ngắn

b)

Tạo thử thách mạng xã hội

c)

Chia sẻ kiến thức chuyên môn và kết nối chuyên nghiệp

d)

Xây dựng cộng đồng người dùng

17.

Marketing mạng xã hội của doanh nghiệp B2C thường tập trung vào đâu?

a)

Tài liệu kỹ thuật số

b)

Thông báo nội bộ

c)

Nội dung hấp dẫn và chia sẻ giữa người dùng

18.

Zalo OA (Official Account) giúp doanh nghiệp thực hiện điều gì?

a)

Gửi email hàng loạt

b)

Phát trực tiếp không cần tài khoản

c)

Kết nối qua Bluetooth

d)

Tạo trang doanh nghiệp, bán hàng, tiếp thị và chăm sóc khách hàng

19.

Hành vi nào KHÔNG phải là của nhà tiếp thị B2B trên mạng xã hội?

a)

Tham gia các chủ đề thảo luận ngành nghề

b)

Cung cấp thông tin chuyên sâu

c)

Thiết lập trang để người dùng cập nhật thông tin

d)

Nhấn mạnh nội dung hài hước để tăng chia sẻ

20.

Điểm mạnh khi dùng Zalo OA để tiếp thị là gì?

a)

Tạo trang chính thức và triển khai quảng bá

b)

Tổ chức hội thảo online

c)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây

d)

Hỗ trợ email marketing

21.

Mạng xã hội nào phù hợp nhất để tuyển dụng và kết nối chuyên môn?

a)

Facebook

b)

Instagram

c)

Zalo

d)

LinkedIn

22.

Kỹ thuật nào giúp TikTok tạo sự lan tỏa tự nhiên?

a)

Video ngắn sáng tạo theo xu hướng

b)

Email marketing

c)

Viết báo cáo thị trường

d)

Video dài 30 phút

23.

Mục tiêu lớn nhất của B2C khi dùng mạng xã hội là gì?

a)

Chia sẻ kiến thức học thuật

b)

Thu hút nhà đầu tư

c)

Tăng tương tác và doanh số

d)

Gửi tài liệu nội bộ

24.

Instagram được doanh nghiệp sử dụng để làm gì?

a)

Tổ chức hội thảo

b)

Gửi thông tin nội bộ

c)

Mua sắm xã hội, marketing người ảnh hưởng, nội dung UGC

d)

Phân tích đối thủ cạnh tranh

25.

Nền tảng truyền thông xã hội được phân loại theo chức năng bao gồm nhóm nào?

a)

Nền tảng chia sẻ nội dung và nền tảng mạng xã hội

b)

Nền tảng mạng xã hội và nền tảng hình ảnh, video

c)

Nền tảng đánh giá và nền tảng chia sẻ nội dung

d)

Nền tảng xếp hạng và nền tảng mạng xã hội

26.

TikTok có thể được sử dụng trong tiếp thị bằng cách nào sau đây?

a)

Tạo video vui nhộn, tham gia thử thách, xây dựng quan hệ với khách hàng

b)

Gửi tin nhắn quảng cáo tự động

c)

Đăng tin tuyển dụng

d)

Tổ chức hội thảo qua Zoom

27.

Đặc điểm nổi bật của Full networks social là gì?

a)

Tập trung vào chia sẻ podcast

b)

Tập trung nhắn tin ngắn và status

c)

Chỉ dành cho doanh nghiệp và tổ chức

d)

Đa chức năng, phổ biến, như Facebook, Zalo

28.

Các nền tảng chia sẻ nội dung chủ yếu dành cho mục đích nào?

a)

Đăng tải, nhận xét về văn bản, video, ảnh, podcast

b)

Quản lý tin tức và sự kiện

c)

Trò chuyện, bình luận và gọi điện nhóm

d)

Phân tích dữ liệu người dùng

29.

Doanh nghiệp B2C nên dùng mạng xã hội nào để tiếp thị hiệu quả?

a)

Reddit

b)

Facebook, Zalo, Instagram

c)

LinkedIn

d)

Twitter

30.

Nền tảng nào phù hợp để quảng bá sản phẩm thời trang nhanh?

a)

LinkedIn

b)

YouTube

c)

TikTok và Instagram

d)

Zalo

31.

Điểm chạm (touch-point) là gì trong marketing?

a)

Giai đoạn sau bán hàng

b)

Mọi điểm tiếp xúc giữa thương hiệu và khách hàng

c)

Tài khoản người dùng trên mạng xã hội

d)

Vị trí quảng cáo trên website

32.

Hai điểm chạm chính tạo ra trải nghiệm khách hàng là gì?

a)

Email và điện thoại

b)

Dịch vụ và giá cả

c)

Con người và sản phẩm

d)

Website và mạng xã hội

33.

Giai đoạn nào trong mô hình hành trình khách hàng 5A đề cập đến việc người tiêu dùng có nhu cầu nhưng chưa nhận ra?

a)

Appeal

b)

Awareness

c)

Action

d)

Ask

34.

Mô hình 5A bao gồm những giai đoạn nào?

a)

Aware - Appeal - Ask - Act - Advocate

b)

Attention - Interest - Action - Share - Retention

c)

Awareness-Attention - Ask-Action - Advocate

d)

Aware - Ask-Action - Appeal – Advocate

35.

Khái niệm nào mô tả toàn bộ trải nghiệm mà khách hàng có với doanh nghiệp, đi suốt quá trình từ giai đoạn nhận thức đến trung thành?

a)

Hành trình khách hàng

b)

Trải nghiệm khách hàng

c)

Tiếp thị truyền thông

d)

Mô hình tiếp cận đa kênh

36.

"Trải nghiệm khách hàng" được định nghĩa là gì?

a)

Chỉ những lần tương tác online

b)

Tổng thể cảm nhận trong suốt hành trình tiếp xúc với sản phẩm/dịch vụ

c)

Cách khách hàng đánh giá sản phẩm

d)

Cảm xúc của khách hàng về quảng cáo

37.

Lợi ích của việc nhận diện điểm chạm trong hành trình khách hàng không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Tăng chuyển đổi bán hàng

b)

Nâng cao lòng trung thành

c)

Giảm ngân sách truyền thống

d)

Cải thiện khả năng giữ chân khách hàng

38.

Bước đầu tiên xây dựng bản đồ hành trình khách hàng là gì?

a)

Xác định mục tiêu

b)

Tạo hồ sơ khách hàng

c)

Liệt kê các điểm chạm

d)

Tạo biểu đồ

39.

Trong mô hình 5A, giai đoạn "Ask" thể hiện điều gì?

a)

Khách hàng tìm hiểu thêm thông tin

b)

Khách hàng thực hiện mua hàng

c)

Khách hàng cảm thấy cuốn hút

d)

Khách hàng chia sẻ về thương hiệu

40.

Mô hình ACC trong Facebook Ads bao gồm những giai đoạn nào?

a)

Ask - Act - Advocate

b)

Attention - Interest - Action

c)

Awareness - Consideration - Conversion

d)

Aware - Convert - Retain

41.

“Advocate” trong mô hình 5A có ý nghĩa gì?

a)

Khách hàng thực hiện mua lại sản phẩm

b)

Khách hàng cảm thấy hấp dẫn với sản phẩm

c)

Khách hàng hỏi thêm thông tin

d)

Khách hàng trung thành và giới thiệu thương hiệu

42.

Thành phần nào được thêm vào mô hình ACC để tạo thành ACCSR?

a)

Service và Retention

b)

Scale và Reach

c)

Solution và Relation

d)

Strategy và Result

43.

Giai đoạn nào khách hàng có thể giới thiệu sản phẩm đến người khác?

a)

Advocacy

b)

Conversion

c)

Ask

d)

Interest

44.

Một bản đồ hành trình khách hàng chi tiết bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Chi phí marketing

b)

Phân tích SWOT

c)

Cảm xúc khách hàng trong mỗi điểm chạm

d)

Kịch bản phản hồi

45.

Khái niệm "bản đồ hành trình khách hàng" là gì?

a)

Trình bày trực quan các bước khách hàng trải nghiệm

b)

Kế hoạch nội dung marketing

c)

Sơ đồ hệ thống chăm sóc khách hàng

d)

Kịch bản tương tác khách hàng qua chatbot

46.

Những điểm chạm trong hành trình khách hàng có vai trò gì?

a)

Chọn định dạng video

b)

Gây cảm xúc

c)

Xác định nội dung phù hợp từng giai đoạn

d)

ko Làm nổi bật sản phẩm

47.

Cầu nào mô tả đúng vai trò của báo cáo KPI hàng tuần?

a)

Đánh giá kênh phân phối

b)

Cập nhật tiến độ chiến lược theo thời gian ngắn

c)

Giúp đo ROI tài chính

d)

Thiết kế lại nội dung

48.

Chỉ số chi phí dùng để đánh giá hiệu quả quảng cáo theo hành động là gì?

a)

OCPM

b)

CPC

c)

CPA

d)

CPV

49.

Yếu tố quan trọng nhất khi nhóm chọn phương tiện truyền thông xã hội là gì?

a)

Hỗ trợ nội dung định dạng

b)

Có nhiều người dùng

c)

Tích hợp nhiều nền tảng

d)

Khả năng tiếp cận chính xác đối tượng khách hàng

50.

Việc chọn nền tảng truyền thông phù hợp dựa trên yếu tố nào?

a)

Số lượng follower

b)

Tính năng nổi bật

c)

Đối tượng mục tiêu

d)

Tính quốc tế

51.

Để hiểu đối tượng mục tiêu, bước đầu tiên nên làm là gì?

a)

Phân tích KPI

b)

Tạo hồ sơ chân dung khách hàng

c)

Lựa chọn nền tảng

d)

Tạo bản đồ hành trình

52.

Trong mô hình 5Ws, câu hỏi "Why" trả lời cho điều gì?

a)

Nội dung nào cần truyền thông

b)

Đối tượng mục tiêu là ai

c)

Khi nào xuất bản nội dung

d)

Lý do chọn truyền thông mạng xã hội

53.

Chỉ số nào thể hiện mức độ hoàn tất xem video?

a)

Engagement rate

b)

Video view

c)

Click

d)

Completed view

54.

KPI nào thuộc giai đoạn Ứng hội?

a)

VCR

b)

Click-through rate

c)

CPA

d)

Retention rate

55.

Trong giai đoạn ra quyết định, nội dung nên tập trung vào điều gì?

a)

Thông tin định hướng

b)

Thông tin bán hàng như khuyến mãi

c)

Đặc tính kỹ thuật

d)

Kịch bản đào tạo

56.

Tỷ lệ nhấp chuột được viết tắt là gì?

a)

CPA

b)

CTR

c)

VCR

d)

OROI

57.

Tại sao phải đo lường hiệu quả trong marketing mạng xã hội?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Nắm bắt thị trường

c)

Thực hiện A/B testing

d)

Đánh giá hiệu quả và thấu hiểu khách hàng

58.

KPI phù hợp để đo lường mục tiêu tương tác trong giai đoạn ra quyết định là gì?

a)

View Rate

b)

Engagement Rate

c)

OCTR

d)

Conversion Rate

59.

Mô hình nào giúp xác định chiến lược nội dung hiệu quả trong hành trình khách hàng?

a)

5Ws

b)

SA

c)

AIDA

d)

SMART

60.

KPI nào dùng để đo nhận biết thương hiệu?

a)

OCPA

b)

Reach

c)

CTR

d)

ROAS

61.

Khi tối ưu bài đăng, điều gì quan trọng nhất?

a)

Đăng vào giờ làm việc

b)

Sử dụng từ khóa ngẫu nhiên

c)

Nội dung hấp dẫn, định dạng phù hợp với nền tảng

d)

Chọn đúng màu sắc

62.

Ở giai đoạn "Chuyển đổi", kỹ thuật nào nên áp dụng?

a)

Tối ưu hóa SEO

b)

Email tự động

c)

Tương tác như livestream, seeding, social ads

d)

Livestream và bài blog

63.

Giai đoạn "Ủng hộ" có mục tiêu chính là gì?

a)

Tăng traffic

b)

Giảm chi phí quảng cáo

c)

Tiếp cận khách hàng mới

d)

Xây dựng lòng trung thành và upsale

64.

Tối ưu mạng xã hội có thể giúp

a)

Tăng giá bán

b)

Giảm nhân sự

c)

Loại bỏ đối thủ

d)

Tăng nhận diện thương hiệu và thúc đẩy chuyển đổi

65.

Mục tiêu của giai đoạn Ủng hộ (Advocacy) là:

a)

Tăng traffic

b)

Tạo kênh mới

c)

Phân tích dữ liệu

d)

Upsale và lòng trung thành

66.

Một chiến dịch SMO hiệu quả cần có:

a)

Quản lý bằng bảng tính

b)

Tăng ngân sách quảng cáo

c)

Phân tích, kiểm tra, điều chỉnh theo nền tảng

d)

Mua lượt like

67.

Chỉ số đo lường trong giai đoạn "Thu hút" thường là?

a)

Lượng doanh thu

b)

Tỷ lệ upsale

c)

Tỷ lệ phản hồi khách hàng

d)

Lượt truy cập và lượt tương tác

68.

Theo Hootsuite, SMO là quá trình

a)

Thiết kế website

b)

Tối ưu hóa email marketing

c)

Cải thiện bài đăng và chiến lược mạng xã hội để tăng hiệu quả

d)

Tối ưu hiệu suất tài chính

69.

Chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành người mua là mục tiêu của giai đoạn nào sau đây:

a)

Awareness

b)

Onboarding

c)

Loyalty

d)

Conversion

70.

Hoạt động nào không phải là kỹ thuật SMO?

a)

Tối ưu bài đăng

b)

Tối ưu hóa đường truyền internet

c)

Tối ưu chiến lược nội dung

d)

Tối ưu profile

71.

Mục tiêu chính của giai đoạn "Thu hút" là gì?

a)

Tăng số lượng bán hàng

b)

Thu hút lưu lượng truy cập và khách hàng tiềm năng

c)

Cải thiện dịch vụ khách hàng

d)

Tạo ra nội dung sáng tạo

72.

Chiến lược trong giai đoạn chuyển đổi nên tập trung vào

a)

Giảm ngân sách

b)

Đào tạo nhân viên

c)

Chia sẻ thông tin

d)

Hài lòng khách hàng và hỗ trợ

73.

Mục tiêu chính của SMO là gì?

a)

Tăng lượng theo dõi, tương tác, chuyển đổi

b)

Giảm chi phí quảng cáo

c)

Xây dựng nền tảng mới

d)

Tăng thứ hạng SEO

74.

Yếu tố nào quan trọng khi tối ưu hồ sơ mạng xã hội?

a)

Tên người dùng chuyên nghiệp và nhất quán

b)

Giao diện trang web

c)

Số lượng bài đăng mỗi ngày

d)

Tốc độ mạng

75.

SMO là viết tắt của gì?

a)

Strategic Market Operations

b)

Social Marketing Organization

c)

Social Media Optimization

d)

Social Media Operations

76.

Mục tiêu nào sau đây thuộc nhóm "chuyển đổi" trong chiến dịch quảng cáo?

a)

Tăng lượt tương tác bài viết

b)

Mua hàng, đăng ký dùng thử, ghé thăm cửa hàng

c)

Tăng nhận diện thương hiệu

d)

Tạo khách hàng tiềm năng

77.

Messenger Ads có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Là loại quảng cáo tương tác trong bài viết

b)

Xuất hiện dưới dạng tin nhắn trực tiếp

c)

Hiển thị trong phần bình luận của bài viết

d)

Chỉ áp dụng trên nền tảng Instagram

78.

Nội dung nào sau đây là lời khuyên khi sử dụng hình ảnh cho quảng cáo?

a)

Ưu tiên chèn toàn bộ nội dung văn bản vào ảnh

b)

Tăng cường sử dụng filter và hiệu ứng

c)

Nên sử dụng hình ảnh trừu tượng, khó đoán

d)

Giữ văn bản trên hình ảnh ở mức tối thiểu

79.

Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến việc thiết lập ngân sách quảng cáo trên mạng xã hội?

a)

Ngành/lĩnh vực hoạt động

b)

Thời gian đăng bài viết thủ công

c)

Mục tiêu chiến dịch

d)

Chiến lược đặt giá thầu

80.

Lý do nào sau đây cho thấy vai trò quan trọng của việc nhắm đối tượng mục tiêu?

a)

Lập kế hoạch ngân sách tự động

b)

Tìm đúng người nhận thông điệp truyền thông

c)

Giúp xác định dạng video phù hợp

d)

Tăng số lượng hashtag trong bài viết

81.

Một trong các lưu ý quan trọng khi sử dụng Messenger Ads là gì?

a)

Tập trung tạo video bắt mắt

b)

Giữ thông điệp đơn giản và trực tiếp

c)

Thêm hình ảnh động vào tin nhắn

d)

Chèn nhiều đường link trong nội dung tin

82.

Một đặc điểm nổi bật của Carousel Ads là gì?

a)

Cho phép liên kết hình ảnh hoặc video với trang đích để tạo khách hàng tiềm năng

b)

Phù hợp nhất cho livestream

c)

Chỉ dùng cho quảng cáo ứng dụng

d)

Hiển thị dưới dạng tin nhắn trực tiếp

83.

Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng về Collection Ads?

a)

Hiển thị nhiều ảnh và nhiều video trong một bài đăng

b)

Video ngắn từ 15-30 giây phục vụ quảng bá sản phẩm

c)

Có thể mua hàng ngay trên nền tảng mà không cần thoát ra ngoài

d)

Tương tác với khách hàng qua hộp tin nhắn

84.

Khi triển khai quảng cáo trên mạng xã hội, vì sao nên chọn định dạng phù hợp với nền tảng?

a)

Dễ giảm chi phí trên mỗi lượt click

b)

Vì mỗi nền tảng có quy định và hành vi người dùng khác nhau

c)

Để chạy quảng cáo ngắn hơn

d)

Vì nền tảng chỉ cho phép một loại định dạng duy nhất

85.

Khi sử dụng quảng cáo video trên thiết bị di động, điều nào sau đây là lời khuyên hữu ích?

a)

Không cần nghiên cứu đối tượng mục tiêu

b)

Video nên dài từ 5-7 phút để có chiều sâu nội dung

c)

Không nên có quá nhiều chi tiết trong mỗi cảnh quay

d)

Nên chèn nhiều nội dung nhỏ vào một khung hình

86.

Khi sử dụng hashtag cho mục đích phân loại nội dung, điều gì nên tránh?

a)

Đặt hashtag trong phần mô tả video

b)

Dùng cùng một hashtag trong tất cả bài đăng

c)

Sử dụng quá nhiều từ trong một hashtag

d)

Gắn hashtag ở đầu bài viết

87.

Tại sao quảng cáo Stories lại có khả năng hiển thị cao hơn?

a)

Vì có thể lặp lại liên tục trên trang chủ

b)

Vì sử dụng được nhiều emoji hơn

c)

Vì có định dạng ảnh ngang dễ nhìn hơn

d)

Vì nằm ở đầu nguồn cấp dữ liệu của người dùng

88.

Loại quảng cáo nào được mô tả là đơn giản và có mặt ở hầu hết các nền tảng mạng xã hội?

a)

Video Ads

b)

Carousel Ads

c)

Images Ads

89.

Loại hình quảng cáo nào cho phép hiển thị nhiều hình ảnh hoặc video trong một nội dung duy nhất?

a)

Carousel Ads

b)

Stories Ads

c)

Messenger Ads

d)

Collection Ads

90.

Bước nào trong quy trình quảng cáo liên quan đến việc mô tả đặc điểm khách hàng?

a)

cài đặt retargeting

b)

Mô tả đối tượng mục tiêu

c)

O) Tạo quảng cáo và triển khai

d)

() chọn nền tảng mạng xã hộ

91.

Một trong những nguyên tắc xây dựng nội dung hiệu quả trên Fanpage là gi?

a)

Nội dung nên được trích dẫn từ các bài viết chuyên sâu

b)

Tạo nội dung đơn giản, rõ ràng, ngắn gọn và phù hợp với khách hàng mục tiêu

c)

ưu tiên viết dài và nhiều thông tin kỹ thuật

d)

Hạn chế sử dụng hình ảnh trong bài viết

92.

Chức năng nào sau đây không phải là một tính năng chính của Fanpage

a)

Theo dõi hiệu suất quảng cáo Facebook Ads

b)

Đăng nội dung lên Trang

c)

Kết nối với khách hàng qua chatbot

d)

Bán hàng trên Marketplace

93.

Trong trình quản lý quảng cáo, việc thử nghiệm A/B có lợi ích gì?

a)

Giúp giảm thời gian chạy quảng cáo

b)

Tạo báo cáo tự động gửi hàng ngày

c)

So sánh hiệu quả của các yếu tố khác nhau như tiêu đề, hình ảnh, nút kêu gọi

d)

Tự động chọn bài viết có nội dung tốt nhất

94.

Công cụ nào giúp doanh nghiệp quản lý bài viết lịch đáng và hiệu quả ông tác trên cả Facebook và Instagram?

a)

Meta Business Suite

b)

Facebook Live

c)

Messenger

d)

Ads Manager

95.

Tư duy “ưu tiên di động" trong kỹ thuật tạo Fanpage có nghĩa là gì?

a)

Nội dung phải trực quan, sống động

b)

Các loại hình nội dung trên Fanpage có kích thước phù hợp với thiết bị di động

c)

Các nội dung hình ảnh trên fanpage phải là các ảnh động

d)

Các chủ thể chính trong nội dung fanpage được hiển thị rõ ràng

96.

Tại sao nên để quảng cáo ra khỏi giai đoạn máy học trước khi chỉnh sửa

a)

Vì dễ làm mất dữ liệu khách hàng

b)

Vì sẽ ảnh hưởng hiệu quả và kéo dài quá trình máy học

c)

Vì không thể thay đổi nội dung quảng cáo sau khi khởi chạy

d)

Vì có thể bị gỡ quảng cáo vĩnh viễn

97.

Nội dung nào sau đây KHÔNG PHẢI là mục tiêu phổ biến trong chiến dịch Facebook Marketing?

a)

Điều hướng khách hàng bằng cách chuyển họ đến trang website

b)

Tăng lượng người theo dõi

c)

Tăng lượt ghé thăm cửa hàng thực tế

d)

Tăng nhận thức về thương hiệu

98.

Một lưu ý khi tạo nội dung bài viết trên fanpage là gì?

a)

Chọn hình ảnh chất lượng cao và đồng bộ phong cách

b)

sử dụng thật nhiều hashtag để dễ tìm kiếm

c)

Tránh cập nhật thông tin sản phẩm mới

d)

Chỉ đăng nội dung văn bản, hạn chế hình ảnh

99.

Đâu là lợi ích của việc tích hợp Facebook và Instagram trong Meta Business Suite?

a)

Tự động tạo video Reels trên Instagram

b)

Tiết kiệm thời gian khi đăng bài trên cả hai nền tảng cùng lúc

c)

Chuyển toàn bộ bài viết sang Messenger

100.

Đâu là lợi ích của việc tích hợp Facebook và Instagram trong Meta Business Suite?

a)

Tự động tạo video Reels trên Instagram

b)

Tiết kiệm thời gian khi đăng bài trên cả hai nền tảng cùng lúc

c)

Chuyển toàn bộ bài viết sang Messenger

101.

Trang Facebook (Fanpage) có vai trò gì đối với doanh nghiệp?

a)

chỉ sử dụng để livestream

b)

Là nền tảng thay thế hoàn toàn Instagram

c)

Là nơi để doanh nghiệp quảng bá thương hiệu và kết nối khách hàng

d)

Là nơi giao tiếp cá nhân với khách hàng

102.

Chức năng nào sau đây KHÔNG có trong Meta Business Suite?

a)

Tự động gọi điện đến khách hàng

b)

Quản lý tin nhắn từ nhiều kênh tại một nơi

c)

Tạo quảng cáo và đăng bài đa nền tảng

d)

Phân tích hiệu suất và thống kê tương tác

103.

Khi xây dựng nội dung tiếp thị trên Facebook, yếu tố nào là quan trọng

a)

Chọn đối tượng mục tiêu phù hợp và thông điệp rõ ràng

b)

Chạy quảng cáo tự động toàn thời gian

c)

Chi phí cho mỗi lượt hiển thị

d)

Sử dụng từ ngữ phức tạp và mang tính học thuật

104.

Tính năng nào KHÔNG thuộc Meta Business Suite?

a)

Theo dõi thông tin chi tiết và xu hướng

b)

Tạo và phân phối nội dung trên cả nền tảng Facebook và X

c)

Đăng nội dung trên Facebook và Instagram

d)

Tạo quảng cáo theo mục tiêu marketing

105.

Một ưu điểm của trình quản lý quảng cáo Facebook là gì?

a)

Tự động tạo sản phẩm mới trong Cửa hàng

b)

Tăng trưởng fanpage không cần nội dung

c)

Tích hợp livestream trực tiếp từ Instagram

d)

Quản lý nhiều chiến dịch quảng cáo cùng lúc

106.

Tính năng nào dưới đây giúp doanh nghiệp xây dựng cộng đồng trên Fanpage?

a)

Tích hợp chatbot trả lời tự động

b)

Tạo nhóm Facebook kết nối người theo dõi

c)

Tạo quảng cáo động

d)

Phân tích hành vi người dùng trên Marketplace