wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHÂN LOẠI

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Trong phân loại thực vật, hãy chọn thứ tự từ lớn đến nhỏ đúng nhất của các đơn vị phân loại.

a)

Giới – ngành – lớp – bộ – họ – chi – loài

b)

Giới – lớp – ngành – họ – bộ – chi – loài

c)

Giới – ngành – bộ – lớp – họ – chi – loài

d)

Giới – họ – bộ – lớp – ngành – chi – loài

2.

Tên tiếng Latinh của ngành ngọc lan là gì?

a)

Magnoliophyta

b)

Pinophyta

c)

Lauraceae

d)

Fabaceae

3.

Tên tiếng Latinh của ngành thông là gì?

a)

Pinophyta

b)

Magnoliophyta

c)

Asteraceae

d)

Zingiberaceae

4.

Đơn vị nào nằm giữa họ và chi trong hệ thống phân loại?

a)

Họ

b)

Bộ

c)

Chi

d)

Loài

5.

Ngành ngọc lan chia thành hai lớp nào?

a)

Lớp ngọc lan và lớp hành

b)

Lớp dương xỉ và lớp hạt trần

c)

Lớp rêu và lớp thông

d)

Lớp cỏ và lớp gỗ

6.

Quy tắc nào KHÔNG đúng khi viết tên khoa học của một loài?

a)

Chữ đầu viết thẳng đứng để chỉ tên chi

b)

Chữ thứ hai viết thường và in nghiêng

c)

Chữ thứ hai là tên loài

d)

Sau tên loài là tên tác giả đặt tên

7.

Tên khoa học của cây mơ lông là gì?

a)

Paederia lanuginosa

b)

Fibraurea recisa

c)

Erythrina orientalis

d)

Stephania glabra

8.

Đặc điểm tổng quát của họ Đậu: chọn nhận định đúng nhất.

a)

Rễ thường có nốt sần chứa vi khuẩn cộng sinh; thân gỗ dây leo hoặc thân cỏ; lá kép; hoa không đều lưỡng tính

b)

Rễ chùm không có nốt sần; thân hành; lá đơn; hoa đều lưỡng tính

c)

Rễ củ phình; thân mọng nước; lá kim; hoa đơn tính

d)

Rễ cọc không có vi khuẩn; thân bụi nhỏ; lá đối; hoa vô cánh

9.

Lá kép gồm 3 lá chét là đặc điểm của họ nào?

a)

Họ Cải

b)

Họ Gừng

c)

Họ Đậu

d)

Họ Á phiện

10.

Quả của họ Đậu có đặc điểm nào sau đây?

a)

Quả khô khi chín nứt theo 2 đường dọc thân quả

b)

Quả mọng chứa nhiều hạt có nội nhũ

c)

Quả hạch với vỏ cứng không nứt

d)

Quả đóng có 5 mảnh vỏ rời

11.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc họ Đậu?

a)

10 nhị chia thành 2 bó, 9 nhị dính liền, 1 nhị rời

b)

Rễ thường có nốt sần chứa vi khuẩn cộng sinh

c)

Lá mọc cách lá kép lông chim

d)

Hạt có nội nhũ

12.

Công dụng của cây vong nem theo tài liệu: chọn đáp án đúng.

a)

Lá và vỏ dùng làm thuốc an thần gây ngủ, chữa li

b)

Hạt ép lấy dầu ăn

c)

Thân gỗ dùng làm đồ mộc cao cấp

d)

Rễ làm gia vị cay nồng

13.

Rễ chứa vi khuẩn cộng sinh cố định nitơ trong không khí phổ biến ở họ nào?

a)

Malvaceae

b)

Zingiberaceae

c)

Asteraceae

d)

Fabaceae

14.

Tên Latinh của họ Long Não là gì?

a)

Lauraceae

b)

Fabaceae

c)

Asteraceae

d)

Menispermaceae

15.

Độc tên Latinh của cây long não là gì?

a)

Cinnamomum camphora

b)

Erythrina orientalis

c)

Stephania glabra

d)

Fibraurea recisa

16.

Đặc điểm nổi bật của cây long não: chọn đáp án đúng.

a)

Ở gốc giữa gân phụ và gân chính có tuyến nhỏ chứa tinh dầu

b)

Rễ có nốt sần chứa vi khuẩn cố định nitơ

c)

Lá kép lông chim với 3 lá chét

d)

Quả hạch nứt theo 2 đường dọc

17.

Lá thuộc họ Long Não có đặc điểm nào sau đây?

a)

Lá mọc so le, lá đơn nguyên, gân lá lông chim có 3 gân gốc lớn

b)

Lá đối, lá kép chân vịt, gân lá vòng

c)

Lá mọc cách, lá kim, gân lá song song

d)

Lá hình bản nhỏ, có nội nhũ dày

18.

Tên khoa học của họ Tiết dê là gì?

a)

Menispermaceae

b)

Lauraceae

c)

Fabaceae

d)

Asteraceae

19.

Tên Latinh của cây bình vôi là gì?

a)

Stephania glabra

b)

Cinnamomum camphora

c)

Erythrina orientalis

d)

Paederia lanuginosa

20.

Đâu là tên khoa học của họ Long Não?

a)

Lauraceae

b)

Menispermaceae

c)

Ranunculaceae

d)

Papaveraceae

21.

Tên khoa học của cây long não thường dùng trong dược liệu là gì?

a)

Cinnamomum camphora

b)

Aconitum fortune

c)

Papaver somniferum

d)

Stephania glabra

22.

Đặc điểm lá của họ Long Não được mô tả thế nào?

a)

Lá mọc so le, gân lá hình lông chim, gần lá có 3 gân gốc lớn

b)

Lá đối, gân lá song song, không có gân phụ

c)

Lá so le, gân tỏa hình chân vịt, không có gân chính

d)

Lá mọc vòng, gân mạng lưới không xác định

23.

Trong họ Long Não, loài nào sau đây thuộc nhóm quế thanh?

a)

Cinnamomum (quế) thuộc họ Lauraceae

b)

Aconitum thuộc họ Ranunculaceae

c)

Papaver thuộc họ Papaveraceae

d)

Stephania thuộc họ Menispermaceae

24.

Tên khoa học của họ Tiết dê là gì?

a)

Menispermaceae

b)

Lauraceae

c)

Ranunculaceae

d)

Papaveraceae

25.

Tên khoa học của cây bình vôi là gì?

a)

Stephania glabra

b)

Papaver somniferum

c)

Cinnamomum camphora

d)

Aconitum fortune

26.

Đặc điểm cây Bình vôi?

a)

Rễ củ chứa Alkaloid là rotundin

b)

Tinh dầu camphor

c)

Nhựa chứa morphine

d)

Saponin triterpen

27.

Đặc điểm nào không phải của họ tiết dê ?

a)

Hoa mẫu 5

b)

Hoa mẫu 3

c)

Hoa mẫu 4

d)

Hoa mẫu 6

28.

Tên khoa học của họ Hoàng liên là gì?

a)

Ranunculaceae

b)

Lauraceae

c)

Papaveraceae

d)

Menispermaceae

29.

Đặc điểm chung của họ Hoàng liên là gì?

a)

Cây thân thảo hoặc dây leo, rễ có thể phình thành củ; hạt có nội nhũ dầu

b)

Cây gỗ lớn, rễ chùm, hạt không nội nhũ

c)

Cây bụi lá kim, rễ nốt cố định đạm, hạt không dầu

d)

Cây thân cỏ thấp, rễ bất định, hạt có vỏ hóa gỗ

30.

Tên khoa học của họ Á phiện là gì?

a)

Papaveraceae

b)

Lauraceae

c)

Menispermaceae

d)

Ranunculaceae

31.

Tên khoa học của cây thuốc phiện là gì?

a)

Papaver somniferum

b)

Aconitum fortune

c)

Cinnamomum camphora

d)

Stephania glabra

32.

Đặc điểm nổi bật của quả cây thuốc phiện liên quan đến nhựa và alkaloid là gì?

a)

Quả chứa nhiều nhựa có alkaloid như morphine và nicotine; thuộc loại quả nang nứt lỗ

b)

Quả khô không có nhựa và không có alkaloid; là quả hạch

c)

Quả mọng chứa tinh dầu camphor; là quả mọng nạc

d)

Quả kép có cánh chứa flavonoid; là quả sam

33.

Dạng sống và lá của họ Á phiện được mô tả đúng nhất ở lựa chọn nào?

a)

Thân cỏ sống 1 năm, lá đơn mọc so le; hoa lưỡng tính to

b)

Cây gỗ lâu năm, lá đối; hoa đơn tính nhỏ

c)

Cây bụi 2 năm, lá kép chân vịt; hoa đều tròn nhỏ

d)

Dây leo đa niên, lá mọc vòng; hoa không cánh

34.

Đặc điểm quả nang của họ Á phiện là gì?

a)

Quả nang mở bằng lỗ hoặc mở bằng mảnh vỏ, nứt thẳng

b)

Quả nang không mở, hạt phát tán nhờ động vật

c)

Quả nang mở bằng nắp rụng nguyên khối

d)

Quả nang có gai, mở bằng khe ngang

35.

Chọn đáp án đúng về tên Latin của họ Rau răm dựa trên kiến thức hệ thống thực vật: Họ Rau răm có tên khoa học là gì?

a)

Papaveraceae

b)

Polygonaceae

c)

Cucurbitaceae

d)

Malvaceae

36.

Theo mô tả trong tài liệu, hoa của họ Rau răm có đặc điểm nào nổi bật nhất?

a)

Hoa lớn, mẫu 5, có đài phụ rõ

b)

Hoa nhỏ đều, lưỡng tính, mẫu 3, có bẹ chìa

c)

Hoa đơn tính, mẫu 4, cánh dày

d)

Hoa kép, mẫu 6, có cánh dạng vảy

37.

Chọn tên Latin chính xác của cây Rau răm (ví dụ Persicaria odorata) theo phân loại trong họ Rau răm:

a)

Papaver somniferum

b)

Persicaria odorata

c)

Aconitum fortune

d)

Abelmoschus moschatus

38.

Theo ghi chú về cây Hà thủ ô đỏ, tên khoa học chính xác là:

a)

Momordica cochinchinensis

b)

Polygolum multiforum

c)

Ranunculaceae

d)

Menispermaceae

39.

Công dụng dược liệu của rễ Hà thủ ô đỏ được mô tả như thế nào?

a)

Chứa carotenoid làm đỏ màng hạt

b)

Dùng làm thuốc bổ, chữa thần kinh suy nhược, làm đen râu tóc

c)

Dùng xoa bóp trị nhức mỏi, sưng đau

d)

Chứa alkaloid morphine, nicotine trong quả nang nứt lỗ

40.

Chọn đáp án đúng về tên Latin của họ Bầu bí:

a)

Papaveraceae

b)

Cucurbitaceae

c)

Polygonaceae

d)

Malvaceae

41.

Tên khoa học của cây Gấc được nêu trong tài liệu là gì?

a)

Momordica cochinchinensis

b)

Abelmoschus moschatus

c)

Persicaria odorata

d)

Aconitum fortune

42.

Đặc điểm về hạt của cây Gấc liên quan đến chất màu được mô tả như thế nào?

a)

Màng hạt có nhiều chất dầu chứa caroten

b)

Hạt nhỏ, nhẵn, không có màng

c)

Hạt có gai cứng chứa tinh bột

d)

Màng hạt chứa nhiều alkaloid đắng

43.

Tên khoa học của cây Vông vang thuộc họ Bông là:

a)

Abelmoschus moschatus

b)

Momordica cochinchinensis

c)

Fallopia multiflora

d)

Papaver somniferum

44.

Theo mô tả hình thái, hoa của họ Bông có đặc điểm nào sau đây đúng nhất?

a)

Hoa nhỏ, mẫu 3, không có đài phụ

b)

Hoa phình to, đều, lưỡng tính, mẫu 5, có 5 lá đài kiểu tiền khai van thường có đài phụ, 5 cánh hoa tiền khai vặn

c)

Hoa đơn tính, mẫu 4, cánh dạng vảy, không có nhị

d)

Hoa kép, mẫu 6, cánh dày, nhị rời

45.

Đặc điểm lá của cây họ Bông được nêu là:

a)

Lá kép lông chim, mép nguyên

b)

Lá đơn, mép lá răng cưa, mọc cách, có lá kèm

c)

Lá hình kim, mọc đối

d)

Lá hình tròn, không có lá kèm

46.

Đặc điểm chính của họ Cam (Rutaceae) được mô tả là gì?

a)

Vỏ mỏng, thân cành lá và vỏ quả có túi tiết chứa tinh dầu

b)

Hoa lõm hình chén, quả khô nứt

c)

Thân vuông, cum hoa xim, lông tiết chứa tinh dầu

d)

Có bẹ lá và lưỡi nhỏ

47.

Cây nào được liệt kê thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae) theo nội dung?

a)

Dâu tây

b)

Lá lốt

c)

Ích mẫu

d)

Gừng

48.

Đặc điểm của cây họ Hoa hồng được nhấn mạnh là gì?

a)

Đế hoa lõm hình chén

b)

Thân cỏ, tiết diện vuông

c)

Vỏ quả có túi tiết tinh dầu

d)

Có bẹ lá và lưỡi nhỏ

49.

Tên Latin của họ Hoa môi là gì?

a)

Lamiaceae

b)

Rutaceae

c)

Rosaceae

d)

Piperaceae

50.

Họ Hoa môi có bộ nhị gồm 4 nhị với đặc điểm phân bố như thế nào?

a)

2 nhị dài, 2 nhị ngắn (bộ nhị 2 trội)

b)

4 nhị bằng nhau

c)

3 nhị dài, 1 nhị ngắn

d)

1 nhị dài, 3 nhị ngắn

51.

Tinh dầu ở họ Hoa môi được tiết ra và chứa ở cơ quan nào của cây theo mô tả?

a)

Lông tiết

b)

Túi tiết trong vỏ quả

c)

Tế bào nhu mô ở rễ

d)

Bất kỳ mô gỗ nào

52.

Họ nào có thân và lá thơm thì có lông tiết chứa tinh dầu?

a)

Poaceae

b)

Fabaceae

c)

Manuliaceae

d)

Lamiaceae

53.

Đặc điểm điển hình khi nói về họ Hoa môi gồm những yếu tố nào?

a)

Thân cỏ, tiết diện vuông, lông tiết có tinh dầu

b)

Thân gỗ, tiết diện tròn, không có lông tiết

c)

Thân leo, lá kim, túi tiết ở quả

d)

Thân rễ, bẹ lá lớn, lưỡi dài

54.

Tên Latin của họ Gừng là gì?

a)

Zingiberaceae

b)

Rutaceae

c)

Rosaceae

d)

Poaceae

55.

Lưỡi nhỏ thường gặp ở họ thực vật nào theo nội dung?

a)

Họ môn (Araceae)

b)

Họ gừng (Zingiberaceae)

c)

Họ cam (Rutaceae)

d)

Họ hoa môi (Lamiaceae)

56.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc họ Gừng (Zingiberaceae)?

a)

Bộ máy dinh dưỡng có tế bào tiết tinh dầu

b)

Đầu bẹ lá có lưỡi nhỏ, hoa to không đều, lưỡng tính, mẫu 3

c)

Thân cỏ sống nhờ thân rễ, hành, củ

d)

Phiến lá thường có răng cưa, hay chia thùy, kiểu cụm hoa đầu

57.

Bộ máy dinh dưỡng có tế bào tiết tinh dầu là đặc điểm nổi bật của họ nào?

a)

Zingiberaceae

b)

Poaceae

c)

Fabaceae

d)

Asteraceae

58.

Trong các họ sau, họ nào có thân cỏ sống nhiều năm nhờ thân rễ, hành, củ?

a)

Magnoliaceae

b)

Amaryllidaceae

c)

Zingiberaceae

d)

Arecaceae

59.

Tên La-tinh của họ Thầu dầu là gì?

a)

Zingiberaceae

b)

Euphorbiaceae

c)

Asteraceae

d)

Rubiaceae

60.

Tên khoa học của cây thầu dầu thường gặp là:

a)

Ricinus communis

b)

Coffea arabica

c)

Zingiber officinale

d)

Ageratum conyzoides

61.

Đặc điểm chính của họ Thầu dầu: hạt có nhiều nội nhũ dầu. Mệnh đề này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng với cây thân gỗ, sai với cây thân cỏ

d)

Chỉ đúng ở quả nang

62.

Tên La-tinh của họ Cúc là:

a)

Asteraceae

b)

Euphorbiaceae

c)

Poaceae

d)

Lamiaceae

63.

Đặc điểm phiến lá nào thường gặp ở họ Cúc (Asteraceae)?

a)

Phiến lá nguyên, không chia thùy

b)

Phiến lá thường có răng cưa, hay chia thùy, kiểu cụm hoa đầu

c)

Phiến lá hình kim, mọc vòng

d)

Phiến lá có bẹ lớn ôm thân

64.

Tên La-tinh của họ Cà phê là:

a)

Rubiaceae

b)

Asteraceae

c)

Apocynaceae

d)

Poaceae

65.

Trong họ Cà phê, ví dụ nào sau đây thuộc nhóm cây: nhàu, cà phê, mơ lông? Chọn cây có lá mọc đối, có lá kèm phiến lá nguyên.

a)

Cây nhàu

b)

Cây trúc đào

c)

Cây bùt dấm

d)

Cây vông nem

66.

Họ nào có calci oxalate hình kim hoặc hình cầu gai; lỗ khí gồm 2 tế bào bạn song song với 2 tế bào lỗ (song bào)?

a)

Loraliceae

b)

Araliaceae

c)

Mirtaceae

d)

Rubiaceae

67.

Đặc điểm lá của họ Cà phê: bên dưới có lá mọc đối, có lá kèm phiến lá nguyên. Khẳng định này:

a)

Chính xác

b)

Sai vì lá mọc xen kẽ

c)

Sai vì không có lá kèm

d)

Chỉ đúng ở cây thân gỗ

68.

Tên La-tinh của họ Trúc đào là:

a)

Apocynaceae

b)

Poaceae

c)

Zingiberaceae

d)

Fabaceae

69.

Trong họ Trúc đào, điểm nào sau đây là đúng?

a)

Thân cỏ sống dai, dây leo; lá đơn nguyên, mọc đối hay mọc vòng, không có lá kèm; hoa đều lưỡng tính mẫu 5

b)

Cây gỗ to, lá kép lông chim, hoa không đều mẫu 3

c)

Lá có bẹ lớn và lưỡi nhỏ, hoa mẫu 3

d)

Cụm hoa dạng bông chét, quả thóc

70.

Mũ trắng của họ Trúc đào thường có độc. Nhận định nào đúng về sự khác nhau của nó so với họ Á phiện?

a)

Mũ trắng họ Trúc đào thường độc, còn nhựa mủ họ Á phiện không độc

b)

Mũ trắng họ Trúc đào không độc, còn nhựa mủ họ Á phiện độc

c)

Cả hai đều không độc

d)

Cả hai đều độc như nhau

71.

Đặc điểm quả của cây dừa cạn (thuộc họ Trúc đào) được mô tả là:

a)

Quả nang có nội nhũ dầu

b)

Quả hạch đơn

c)

Quả đại

d)

Quả bông

72.

Tên La-tinh của họ Lúa là:

a)

Poaceae

b)

Asteraceae

c)

Rubiaceae

d)

Apocynaceae

73.

Trong họ Lúa, tổ hợp đặc điểm nào là đúng?

a)

Cỏ bẹ lá và có lưỡi nhỏ; thân rạ; quả thóc; cụm hoa dạng bông chét

b)

Lá mọc đối có lá kèm; quả đại

c)

Phiến lá có răng cưa; cụm hoa đầu

d)

Hạt có nhiều nội nhũ dầu; lá kép

74.

Tên La-tinh của họ Hành là:

a)

Amaryllidaceae

b)

Lamiaceae

c)

Poaceae

d)

Rubiaceae

75.

[DoK 1] Họ trúc đào có tên khoa học là gì?

a)

Apocynaceae

b)

Poaceae

c)

Liliaceae

d)

Apiaceae

76.

[DoK 1] Họ lúa có tên khoa học là gì?

a)

Lamiaceae

b)

Poaceae

c)

Rosaceae

d)

Apiaceae

77.

[DoK 1] Họ hành có tên khoa học là gì?

a)

Asteraceae

b)

Liliaceae

c)

Apocynaceae

d)

Rutaceae

78.

[DoK 1] Họ hoa tán có tên khoa học là gì?

a)

Fabaceae

b)

Apiaceae

c)

Poaceae

d)

Liliaceae

79.

[DoK 2] Theo tài liệu, một đặc điểm hình thái của họ trúc đào là gì?

a)

Lá kép có lá kèm rõ

b)

Lá đơn nguyên, mọc đối hay mọc vòng, không có lá kèm

c)

Lá hình kim có gân song song

d)

Lá có bẹ và lưỡi nhỏ

80.

[DoK 2] Đặc điểm nào đúng với họ lúa?

a)

Thân cỏ sống dai nhờ thân rễ, thân hành

b)

Có bẹ lá và có lưỡi nhỏ; thân rạ, quả thóc, cụm hoa dạng bông chét

c)

Hoa đều lưỡng tính mẫu 5

d)

Mũ trắng thường có độc

81.

[DoK 2] Đặc điểm nào đúng với họ hành (Liliaceae)?

a)

Lá có bẹ và lưỡi nhỏ

b)

Lá mọc đối, không lá kèm

c)

Lá mọc từ gốc, không cuống, phiến hình dải; cụm hoa tụ thành chùm xim ở ngọn thân

d)

Cụm hoa tán

82.

[DoK 2] Họ hoa tán (Apiaceae) có đặc điểm cụm hoa nào?

a)

Cụm hoa bông chét

b)

Cụm hoa đầu

c)

Cụm hoa tán

d)

Cụm hoa xim

83.

[DoK 3] Dựa trên sự khác nhau giữa họ trúc đào và họ á phiện, nhận định nào sau đây đúng theo tài liệu?

a)

Cả hai họ đều có mũ trắng thường không độc

b)

Họ trúc đào có mũ trắng thường độc, trong khi họ á phiện không có đặc điểm này

c)

Họ á phiện có mũ trắng thường độc, còn họ trúc đào thì không

d)

Hai họ đều không có mũ trắng

84.

cây trong họ của họ Hoàng liên

a)

Ô đầu - Aconitum fortunei

b)

Vông vang-Abelmoschus moschatus

c)

Vông nem

d)

thuốc phiện-Papaver somniferum

85.

Đặc điểm cây vông vang

a)

hạt có chứa tinh dầu, hạt và lá dùng đễ chữa rắn cắn

b)

lá và vỏ cây dùng làm thuốc chữa an thần gây ngủ, chữa lị

c)

mang hạt có nhiều chất dầu chứa Karotin

d)

rễ củ màu đen dùng làm thuốc xoa bóp nhức mỏi xưng đau