wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mar du lịch

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Khi một khách sạn sử dụng hương thơm đặc trưng trong sảnh, họ đang tối ưu:

a)

People

b)

Physical Evidence

c)

Promotion

d)

Product

2.

Khi nâng cấp ứng dụng đặt phòng (mobile app), doanh nghiệp đang cải thiện:

a)

Process & Place

b)

Product

c)

Physical Evidence

d)

Price

3.

Quy trình hoàn hủy linh hoạt giúp doanh nghiệp:

a)

Mất khách

b)

Nâng cao cạnh tranh & hài lòng khách

c)

Giảm uy tín

d)

Mất kiểm soát

4.

Việc trang trí lobby theo chủ đề địa phương nhằm:

a)

Giảm chi phí vận hành

b)

Không có tác dụng

c)

Tăng giá phòng

d)

Tăng sức hấp dẫn và trải nghiệm hữu hình

5.

Yếu tố nào của 7P dễ bị ảnh hưởng nhất bởi mùa vụ?

a)

Product

b)

Price

c)

Physical Evidence

d)

People

6.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa 7P và 4P truyền thống là:

a)

Bổ sung People, Process, Physical Evidence

b)

Giảm số P

c)

Bỏ Price

d)

Chỉ dùng cho sản phẩm hữu hình

7.

Định giá cao cấp cho resort 5 sao thuộc chiến lược:

a)

Định giá thâm nhập

b)

Định giá hớt váng

c)

Định giá uy tín/chất lượng cao

d)

Định giá đồng nhất

8.

Khi doanh nghiệp tăng cường bán hàng qua OTA, họ đang tối ưu:

a)

Place

b)

Price

c)

Product

d)

Process

9.

Chương trình livestream quảng bá điểm đến thuộc:

a)

Place

b)

People

c)

Promotion

d)

Price

10.

Thời gian phản hồi tin nhắn nhanh trên fanpage thuộc yếu tố:

a)

People

b)

Process

c)

Product

d)

Place

11.

Khi khách sạn bổ sung thêm dịch vụ spa, đây là chiến lược:

a)

Mở rộng sản phẩm

b)

Chiến lược giá

c)

Truyền thông

d)

Con người

12.

Khi công ty cải thiện đồng phục và tác phong nhân viên, họ đang tối ưu yếu tố:

a)

People

b)

Product

c)

Physical Evidence

d)

Promotion

13.

Website của công ty du lịch là bằng chứng hữu hình vì:

a)

Khách có thể xem, cảm nhận trải nghiệm trực tuyến

b)

Doanh nghiệp thích làm đẹp

c)

Giúp tăng chi phí

d)

Không liên quan đến 7P

14.

Hình ảnh thương hiệu ảnh hưởng đến:

a)

Nhận thức chất lượng của khách

b)

Thời tiết

c)

Địa hình

d)

Pháp luật

15.

Yếu tố nào KHÔNG phải bằng chứng hữu hình?

a)

Chất lượng bữa sáng

b)

Thiết kế quầy lễ tân

c)

Không gian nhà hàng

d)

Biển chỉ dẫn trong resort

16.

Trong khách sạn, bằng chứng hữu hình bao gồm:

a)

Mùi hương, ánh sáng

b)

Trang phục nhân viên

c)

Nội thất phòng

d)

Tất cả đều đúng

17.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến quy trình du lịch?

a)

Công nghệ đặt phòng

b)

Thời tiết

c)

Sức khỏe khách

d)

Bảng giá tour

18.

Chuẩn hóa quy trình giúp doanh nghiệp:

a)

Dễ đào tạo nhân viên

b)

Giảm lỗi dịch vụ

c)

Tăng hiệu quả vận hành

d)

Tất cả các đáp án trên

19.

Ví dụ về “quy trình” trong 7P là:

a)

Thời gian check-in khách sạn

b)

Màu tường phòng

c)

Hình dáng giường

d)

Giá phòng

20.

Quy trình dịch vụ du lịch tốt giúp:

a)

Giảm trải nghiệm

b)

Tăng sự nhất quán & hài lòng

c)

Tăng thời gian chờ

d)

Giảm chất lượng

21.

Đặc điểm quan trọng nhất của nhân viên du lịch là:

a)

Kiên nhẫn & thái độ tích cực

b)

Nói nhỏ nhẹ

c)

Biết nhiều ngôn ngữ

d)

Mặc đẹp

22.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc People trong 7P?

a)

Kỹ năng nhân viên

b)

Thái độ phục vụ

c)

Hướng dẫn du lịch

d)

Thiết kế website

23.

Đào tạo nhân viên du lịch giúp:

a)

Giảm chất lượng

b)

Tăng sự hài lòng

c)

Tăng hiểu lầm

d)

Làm khách mất niềm tin

24.

“Moment of truth” trong dịch vụ du lịch là gì?

a)

Khoảnh khắc khách tiếp xúc trực tiếp với dịch vụ

b)

Khi khách thanh toán

c)

Khi công ty gửi email

d)

Khi khách rời đi

25.

Trong AIDA, bước cuối cùng là:

a)

Attention

b)

Action

c)

Desire

d)

Interest

26.

Nội dung marketing du lịch hiệu quả nhất hiện nay thường là:

a)

Hình ảnh & video trải nghiệm

b)

Hướng dẫn pháp lý

c)

Bảng giá dài

d)

Chỉ văn bản dài

27.

KOL/Influencer marketing thường dùng để:

a)

Giảm giá vé

b)

Quảng bá hình ảnh điểm đến

c)

Giảm trải nghiệm khách

d)

Tăng chi phí

28.

Hoạt động nào thuộc xúc tiến du lịch?

a)

Giảm giá mùa thấp điểm

b)

Tổ chức roadshow

c)

Chạy quảng cáo Facebook

d)

Tất cả các đáp án trên

29.

Yếu tố quan trọng nhất của kênh phân phối du lịch online là:

a)

Vị trí địa lý

b)

Trải nghiệm người dùng (UX)

c)

Màu sắc logo

d)

Số lượng nhân viên bán hàng

30.

“Đa kênh phân phối” trong du lịch nghĩa là:

a)

Chỉ bán tại quầy

b)

Bán qua nhiều nền tảng và đối tác

c)

Bán qua bạn bè

d)

Không có chiến lược rõ ràng

31.

OTA (Booking, Agoda) thuộc loại kênh nào?

a)

Kênh gián tiếp

b)

Kênh trực tiếp

c)

Kênh sản xuất

d)

Kênh nội bộ

32.

Kênh phân phối trực tiếp trong du lịch là?

a)

Bán qua website của công ty

b)

Bán qua OTA

c)

Bán qua đại lý

d)

Bán qua lữ hành trung gian

33.

Giá “early bird” (đặt sớm) thuộc dạng gì?

a)

Định giá giảm chi phí

b)

Định giá phân khúc

c)

Định giá khuyến khích hành vi

d)

Định giá theo mùa

34.

Khi doanh nghiệp du lịch định giá theo đối thủ, đó là phương pháp nào?

a)

Định giá cạnh tranh

b)

Định giá giá trị

c)

Định giá tâm lý

d)

Định giá theo chi phí

35.

Giá mùa cao điểm thường…

a)

Thấp để kích cầu

b)

Cao do nhu cầu lớn

c)

Không thay đổi

d)

Giảm liên tục

36.

Giá phân biệt (price discrimination) trong du lịch là gì?

a)

Một giá cho mọi đối tượng

b)

Giá khác nhau theo mùa, nhóm khách

c)

Khuyến mãi 100%

d)

Miễn phí cho tất cả khách hàng

37.

Tính vô hình của sản phẩm du lịch thể hiện ở điểm nào?

a)

Khách nhận sản phẩm ngay lập tức

b)

Không thể lưu kho

c)

Không thể sờ, nắm trước khi mua

d)

Khó thay thế bằng sản phẩm khác

38.

Tour trọn gói (package tour) là ví dụ của loại sản phẩm nào?

a)

Sản phẩm bổ sung

b)

Sản phẩm cốt lõi

c)

Sản phẩm hoàn chỉnh

d)

Sản phẩm tiềm năng

39.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc “sản phẩm cốt lõi” của du lịch?

a)

Màu sắc của brochure

b)

Thăm quan danh lam thắng cảnh

c)

Trải nghiệm khám phá văn hóa

d)

Nhu cầu được nghỉ ngơi

40.

“Sản phẩm du lịch” bao gồm yếu tố nào dưới đây?

a)

Dịch vụ vận chuyển

b)

Lưu trú

c)

Trải nghiệm & cảm xúc

d)

Tất cả các đáp án trên

41.

Một trong các lợi thế lớn nhất của marketing dịch vụ trên nền tảng số so với marketing truyền thống là:

a)

Khả năng cá nhân hóa và đo lường chính xác

b)

Chỉ phù hợp với doanh nghiệp lớn

c)

Chi phí cao

d)

Khó đo lường

42.

Tối ưu trải nghiệm người dùng (UX) trên nền tảng số giúp điều gì?

a)

Tăng tỷ lệ chuyển đổi và sự hài lòng

b)

Giảm khả năng đặt dịch vụ

c)

Làm website chậm hơn

d)

Chỉ đẹp chứ không có tác dụng

43.

Remarketing (tiếp thị lại) giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Nhắm quảng cáo đến những người đã từng tương tác

b)

Quảng cáo đến người hoàn toàn mới

c)

Giảm giá ngẫu nhiên

d)

Xóa cookie của khách hàng

44.

Công cụ nào được xem là quan trọng nhất trong việc tối ưu khả năng tìm thấy dịch vụ trên nền tảng số?

a)

SEO (Search Engine Optimization)

b)

In tờ rơi

c)

Tăng giá dịch vụ

d)

Tổ chức hội chợ truyền thống

45.

“Digital Customer Journey” mô tả điều gì?

a)

Hành trình khách hàng từ lúc tìm kiếm đến khi rời điểm đến

b)

Hành vi khách hàng trên môi trường số từ biết – quan tâm – đặt dịch vụ – phản hồi

c)

Cách doanh nghiệp theo dõi đối thủ trên mạng

d)

Quy trình chăm sóc khách hàng trực tiếp