NEW
Font size
WorksheetsChuẩn đoán hệ thống điều hòa – Bài kiểm tra cuối khóa
Total questions: 26
Worksheet time: 13mins
Bộ phận nào sau đây là bộ phận của máy nén?
Van tiết lưu
Cảm biến nhiệt độ giàn lạnh
Van an toàn
Công tắc áp suất
Điều kiện nào sẽ không dẫn đến ngắt ly hợp từ?
Áp suất hệ thống A/C trên 32 Bar
Áp suất hệ thống A/C dưới 5 Bar
Nhiệt độ thiết bị bay hơi nhỏ hơn 0°C
Nhiệt độ thiết bị bay hơi trên 5°C
Lý do máy nén không hoạt động khi có nguồn B+ và mát được cấp tới chân giắc của ly hợp từ?
Thiếu gas điều hòa
Rơ le A/C bị lỗi
Công tắc áp suất bị lỗi
Cầu chì nhiệt bị lỗi
Lượng môi chất làm lạnh là đủ, nhưng ly hợp từ luôn tắt. Lý do?
Bình ngưng bị tắt một phần
Nhiệt độ thiết bị bay hơi trên 5°C
Cảm biến AQS (Nhiệt độ giàn lạnh) bị lỗi
Quạt gió giàn lạnh bị hỏng
Áp suất cao ở mức thấp, áp suất thấp ở mức chân không. Chi tiết nào sau đây bị lỗi?
Máy nén
Van giãn nở
Quạt gió giàn lạnh
Quạt giàn nóng
Áp suất cao ở mức thấp, áp suất thấp ở mức cao. Chi tiết nào sau đây bị lỗi?
Van giãn nở
Máy nén
Giàn nóng
Ống tắc áp suất
Giải thích nào sau đây là đúng về điều khiển fail-safe?
Cảm biến nhiệt độ trong ô tô bị hở mạch hoặc ngắn mạch với mát -> 20°C
Cảm biến môi trường bị hở mạch hoặc ngắn mạch với mát -> 25°C
Cảm biến nhiệt giàn lạnh bị hở mạch hoặc ngắn tiếp đất -> -2°C
Cảm biến xả đá tự động bị hở mạch hoặc chạm đất -> 3°C
Tên của bộ phận trong hình sau đây là gì?
APT (Cảm biến áp suất)
Cảm biến lượng mưa
MOSFET
Cảm biến khử sương tự động
Chức năng nào sau đây không phải chức năng máy nén?
Bơm môi chất làm lạnh
Hút môi chất làm lạnh
Ngưng tụ môi chất làm lạnh
Nén môi chất làm lạnh
Khe hở của đĩa ép và bully của ly hợp từ là bao nhiêu?
0 mm
0.45 mm
1 mm
1.5 mm
Giá trị điện trở của ly hợp từ khi đo ở nhiệt độ 20°C là bao nhiêu?
3 -> 3.5 Ohm
4 -> 4.5 Ohm
8 -> 8.5 Ohm
10 -> 10.5 Ohm
Giá trị điện trở của ECV khi đo ở nhiệt độ 20°C là bao nhiêu?
5 -> 6 Ohm
10 -> 11 Ohm
15 -> 16 Ohm
20 -> 21 Ohm
Tại sao áp suất giàn lạnh luôn duy trì áp suất từ 1.5 – 3 Bar?
Tránh đóng băng giàn lạnh
Tránh đóng băng giàn nóng
Hạn chế quá tải cho lốc nén
Giúp tiết kiệm nhiên liệu
Mô tả nào đúng về van tiết lưu?
Được dẫn động bởi động cơ và nén môi chất làm lạnh
Thực hiện lọc tạp chất chứa trong môi chất làm lạnh
Môi chất làm lạnh bên trong thiết bị này bay hơi khi hấp thụ nhiệt nóng bên trong xe
Thực hiện giảm áp suất môi chất làm lạnh ở dạng lỏng để chất lỏng này có thể bay hơi dễ dàng trong giàn lạnh
Khi có lỗi xảy ra, FATC ngắt máy nén điều hòa do chế độ an toàn của xe (fail-safe). Mô tả nào dưới đây không phải chế độ an toàn cho việc thực hiện việc ngắt hoạt động của máy nén điều hòa?
Khi giàn lạnh bị đóng tuyết
Khi nhiệt độ động cơ cao hơn giá trị cho phép
Khi áp suất môi chất làm lạnh của hệ thống điều hòa cao hơn giá trị cho phép
Khi quạt gió giàn lạnh điều hòa bị hỏng
Những nguyên nhân nào sau đây làm cho lốc lạnh điều hòa bị ngắt?
(a)
(b)
(a), (b)
(a), (b), (c)
Giá trị nào không đo trực tiếp bằng cảm biến trong hệ thống điều hòa?
Nhiệt độ ngoài trời
Nhiệt độ giàn lạnh
Nhiệt độ ánh sáng
Nhiệt độ giàn sấy trong hệ thống điều hòa
Chi tiết nào của hệ thống điều hòa tự động được nói đến trong mô tả sau: “Chi tiết này điều khiển lốc điều hòa, cho phép điều khiển nén ga. Nó nhận tín hiệu duty từ điều khiển solenoid để điều chỉnh góc của tâm quay bên trong máy nén”?
MCV (Mechanical control valve) – van điều khiển cơ khí
ECV (Electric control valve) – van điều khiển điện tử
Bộ phận giới hạn mô-men xoắn
Ly hợp từ
Mô tả nào không đúng về cách nạp ga từ bình chứa bằng phương pháp nạp từ phía áp suất cao?
Động cơ không hoạt động
Chỉ mở van phía áp suất cao của đồng hồ đo và nạp một lượng ga theo tiêu chuẩn
Mở cả hai van áp suất cao và áp suất thấp của đồng hồ đo đồng thời để nạp ga
Trước khi nạp ga vào hệ thống phải xả hết không khí trong đường ống của đồng hồ đo
Mô tả nào không đúng về việc hút chân không hệ thống điều hòa?
Làm sạch bụi bẩn và mạt trong hệ thống
Loại bỏ không khí trong hệ thống
Loại bỏ hơi nước trong hệ thống
Kiểm tra độ kín hệ thống điều hòa
Trong sơ đồ hệ thống điều hòa kèm hình minh họa, bộ phận được đánh số 1 là gì?
Máy nén
Dàn nóng (condenser)
Van giãn nở/tiết lưu
Bình chứa lọc (receiver drier)
Dàn lạnh (evaporator)
Trong sơ đồ hệ thống điều hòa kèm hình minh họa, bộ phận được đánh số 2 là gì?
Máy nén
Dàn nóng (condenser)
Van giãn nở/tiết lưu
Bình chứa lọc (receiver drier)
Dàn lạnh (evaporator)
Trong sơ đồ hệ thống điều hòa kèm hình minh họa, bộ phận được đánh số 3 là gì?
Máy nén
Dàn nóng (condenser)
Van giãn nở/tiết lưu
Bình chứa lọc (receiver drier)
Dàn lạnh (evaporator)
Trong sơ đồ hệ thống điều hòa kèm hình minh họa, bộ phận được đánh số 4 là gì?
Máy nén
Dàn nóng (condenser)
Van giãn nở/tiết lưu
Bình chứa lọc (receiver drier)
Dàn lạnh (evaporator)
Trong sơ đồ hệ thống điều hòa kèm hình minh họa, bộ phận được đánh số 5 là gì?
Máy nén
Dàn nóng (condenser)
Van giãn nở/tiết lưu
Bình chứa lọc (receiver drier)
Dàn lạnh (evaporator)
Theo sơ đồ nguyên lý kèm hình, bắt đầu từ máy nén, trình tự dòng môi chất lạnh đi qua các bộ phận nào là đúng?
Máy nén → dàn lạnh → van giãn nở → bình chứa lọc → dàn nóng → quay lại máy nén
Máy nén → dàn nóng → bình chứa lọc → van giãn nở → dàn lạnh → quay lại máy nén
Máy nén → van giãn nở → dàn nóng → bình chứa lọc → dàn lạnh → quay lại máy nén
Máy nén → bình chứa lọc → dàn nóng → van giãn nở → dàn lạnh → quay lại máy nén
