wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 2 - THUỐC ĐIỀU TRỊ HO

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Thuốc giảm ho do ức chế trung tâm ho ở thần kinh trung ương, ngoại trừ thuốc nào sau đây?

a)

Noscapin

b)

Codein

c)

Dextromethorphan

d)

Natri benzoat

2.

Thuốc giảm ho có tác dụng làm giảm sự nhạy cảm của thụ thể đối với tác nhân gây ho là:

a)

Dextromethorphan

b)

Acetylcystein

c)

Menthol

d)

Codein

3.

Chọn thuốc giảm ho do ức chế trung tâm ho ở thần kinh trung ương:

a)

Benzonatat

b)

Ambroxol

c)

Dextromethorphan

d)

Terpin hydrat

4.

Nhóm thuốc có tác dụng long đờm, ngoại trừ:

a)

Guaifenesin

b)

Acetylcystein

c)

Noscapin

d)

Bromhexin

5.

Chống chỉ định khi sử dụng acetylcystein là tình huống nào?

a)

Khó mát

b)

Ho có đàm

c)

Ngộ độc paracetamol

d)

Hen suyễn

6.

Chỉ định không đúng của acetylcystein là:

a)

Đau dạ dày

b)

Ngộ độc paracetamol

c)

Ho có đàm

d)

Khó mát

7.

Phương pháp định lượng acetylcystein nào sau đây là đúng theo tài liệu?

a)

Đo quang

b)

Acid-base/acid acetic khan; HClO4 0,1M; đo điện thế

c)

Do iod, dựa vào tính khử của dẫn chất -SH

d)

Acid-base/ethanol 96%; NaOH 0,1M; đo điện thế

8.

Cơ chế tác dụng chính của acetylcystein trong điều trị ho là:

a)

Cắt cầu disulphua (-S-S-) của mucoprotein, làm loãng dịch nhầy

b)

Kích thích chọn lọc thụ thể β-2 gây giãn phế quản

c)

Làm lỏng dịch tiết phế quản để long đờm, dịu ho

d)

Giảm ho do ức chế trung tâm ho ở TKTW

9.

Thuốc nào có tác dụng long đờm ở đường hô hấp?

a)

Dextromethorphan

b)

Acetylcystein

c)

Codein

d)

Noscapin

10.

Chất dùng giải độc paracetamol là:

a)

Guaifenesin

b)

Bromhexin

c)

Acetylcystein

d)

Noscapin

11.

Tác dụng nào sau đây đúng của Codethylin HCl?

a)

Giảm ho do ức chế trung tâm ho ở TKTW và an thần, gây ngủ

b)

Giảm ho do ức chế trung tâm ho ở TKTW

c)

An thần, gây ngủ

d)

Giảm ho do làm giảm sự nhạy cảm với tác nhân gây ho

12.

Trong điều trị, Codein và Codethylin HCl thường được kết hợp với thuốc nào để giảm ho?

a)

Dextromethorphan

b)

Bromhexin

c)

Acetylcystein

d)

Terpin hydrat

13.

Tác dụng phụ nào sau đây thuộc Codethylin HCl, ngoại trừ:

a)

Liều cao ức chế trung tâm hô hấp

b)

Lạm dụng cũng gây quen thuốc

c)

Đau dạ dày

d)

Táo bón

14.

Phương pháp định lượng dextromethorphan theo tài liệu là:

a)

Acid-base/ethanol 96%; NaOH 0,1M

b)

HPLC

c)

Đo quang

d)

Tất cả đều đúng

15.

Tác dụng nào sau đây đúng với dextromethorphan?

a)

Không giảm đau và ít gây lệ thuộc

b)

Gây lệ thuộc nặng vì là Opioid

c)

Giảm ho do ức chế thụ thể gây ho ở phế quản

d)

Tác dụng giảm đau > giảm ho

16.

Tác dụng nào là đặc hiệu của bromhexin trong điều trị ho?

a)

Cắt cầu disulphua (-S-S-) của mucoprotein, làm loãng dịch nhầy

b)

Kích thích chọn lọc thụ thể β-2 gây giãn phế quản

c)

Làm lỏng dịch tiết phế quản để long đờm, dịu ho

d)

Giảm ho do ức chế trung tâm ho ở TKTW

17.

Phương pháp định lượng bromhexin hydroclorid được nêu là:

a)

Đo quang

b)

Acid-base/ethanol 96%; NaOH 0,1M; đo điện thế

c)

Do iod, dựa vào tính khử của dẫn chất -SH

d)

Tất cả đều đúng

18.

Khi tiêm thuốc tê (ngoại trừ), tác dụng phụ nào sau đây được nêu là tăng nhịp tim?

a)

Hạ huyết áp

b)

Hoa mắt, rối loạn nhận thức

c)

Tăng nhịp tim

d)

Suy hô hấp

19.

Tác dụng phụ nào khi tiêm thuốc tê (ngoại trừ) được mô tả là kích thích hô hấp?

a)

Hạ huyết áp

b)

Hoa mắt, rối loạn nhận thức

c)

Giảm nhịp tim

d)

Kích thích hô hấp

20.

Theo phân loại cấu trúc, thuốc tê nào thuộc nhóm Ester?

a)

Bupivacain HCl

b)

Tetracain HCl

c)

Lidocain HCl

d)

Mepivacain HCl

21.

Trong danh sách, thuốc tê có cấu trúc khác Ester và Amid là thuốc nào?

a)

Lidocain HCl

b)

Dyclonin HCl

c)

Procain HCl

d)

Bupivacain HCl

22.

Trong các thuốc tê có cấu trúc Amid, ngoại trừ thuốc nào sau đây?

a)

Bupivacain HCl

b)

Procain HCl

c)

Mepivacain HCl

d)

Lidocain HCl

23.

Thuốc nào chỉ có tác dụng gây tê bề mặt?

a)

Procain HCl

b)

Ethyl clorid

c)

Lidocain HCl

d)

Tất cả đều đúng

24.

Liều tối đa thuốc tê Lidocain hydroclorid khi không thêm adrenalin là bao nhiêu?

a)

500 mg

b)

300 mg

c)

200 mg

d)

400 mg

25.

Phương pháp định lượng Lidocain hydroclorid nào được nêu?

a)

Phương pháp Acid-Base

b)

Phương pháp quang phổ UV

c)

Phương pháp đo Nitrit

d)

Tất cả đều đúng

26.

Phương pháp định tính Procain hydroclorid nào sau đây là ngoại trừ?

a)

Tủa màu xanh với acid picric

b)

Phản ứng đặc trưng nhóm amin thơm I

c)

Phổ IR

d)

Dung dịch procain làm mất màu thuốc tím

27.

Phương pháp định lượng Procain hydroclorid nào được nêu là đúng?

a)

Phương pháp Acid-Base

b)

Phương pháp quang phổ UV

c)

Phương pháp đo Nitrit

d)

Tất cả đều đúng

28.

Chỉ định chính của Procain hydroclorid là gì?

a)

Gây tê tuỷ sống

b)

Đau chân thường, phẫu thuật nông và ngắn

c)

Gây tê ngoài tuỷ sống

d)

Tất cả đều sai

29.

Trong các thuốc gây tê đường tiêm, dùng bôi, phun da không hiệu quả với thuốc nào?

a)

Lidocain HCl

b)

Dibucain HCl

c)

Procain HCl

d)

Tất cả đều đúng

30.

Chỉ định của Bupivacain hydroclorid được mô tả là gây tê tuỷ sống. Khẳng định đúng hay sai?

a)

Đúng: gây tê ngoài tuỷ sống

b)

Sai: chỉ dùng cho đau chân thường

c)

Đúng: gây tê tuỷ sống

d)

Tất cả đều sai

31.

Các ưu điểm của thuốc mê đường tiêm, ngoại trừ là gì?

a)

Dễ phân liều.

b)

Có hiệu lực kéo dài.

c)

Dụng cụ gây mê đơn giản.

d)

Khởi mê nhanh.

32.

Định tính khí Nitrogen monoxid: dấu hiệu đặc trưng nào đúng?

a)

Đặt mẫu than hồng trong luồng khí N2O: bùng ngọn lửa.

b)

Phổ IR.

c)

Lắc khí N2O với dung dịch kiềm Pyrogallol: có màu nâu.

d)

Phổ UV.

33.

Thuốc mê nào sau đây là thuốc mê dạng khí?

a)

Halothan.

b)

Nitrogen monoxid.

c)

Enfluran.

d)

Cloroform.

34.

Thuốc mê nào sau đây gây tác dụng phụ “Hội chứng giống Hysteri”?

a)

Enfluran.

b)

Halothan.

c)

Nitrogen monoxid.

d)

Thiopental natri.

35.

THUỐC MÊ nào dùng đường TIÊM TĨNH MẠCH :

a)

Isofluran.

b)

Thiopental natri.

c)

N2O.

d)

Methoxyfluran.

36.

Thuốc mê nào là dẫn chất Barbiturat?

a)

Propofol.

b)

Etomidat.

c)

Ketamin.

d)

Thiopental natri.

37.

Tác dụng của Thiopental natri: nhận định nào đúng?

a)

Phát huy tác dụng chậm.

b)

Dung dịch tiêm bị đục vẫn có thể tiêm được.

c)

Thuốc mê tiêm tĩnh mạch; hiệu lực 100%.

d)

Chỉ định người hen phế quản hoặc suy hô hấp.

38.

Đặc điểm của Halothan, ngoại trừ là gì?

a)

Là thuốc mê lỏng.

b)

Không làm giãn cơ vân.

c)

Hiệu lực gây mê < 100%.

d)

Hạn chế dùng halothan trong sản khoa.

39.

Tỷ lệ Halothan trong hỗn hợp gây mê: N2O + oxy + halothan thường dùng là bao nhiêu?

a)

1 - 4%.

b)

1 - 3%.

c)

5 - 6,5%.

d)

2 - 4,5%.

40.

Tỷ lệ Enfluran trong hỗn hợp gây mê: N2O + oxy + enfluran thường dùng là bao nhiêu?

a)

1 - 3%.

b)

2 - 4,5%.

c)

1 - 4%.

d)

5 - 6,5%.

41.

Thuốc mê nào dùng đường hô hấp?

a)

Propofol.

b)

Thiopental natri.

c)

Methohexital natri.

d)

Methoxyfluran.

42.

Tác dụng của Propofol: lựa chọn đúng nhất?

a)

Gây mê cho phẫu thuật < 1 giờ.

b)

Có tác dụng giảm đau.

c)

Thuốc mê đường tiêm tác dụng chậm.

d)

Tất cả đều đúng.

43.

Thuốc mê nào dùng đường tiêm tĩnh mạch?

a)

N2O.

b)

N,O.

c)

Methoxyfluran.

d)

Propofol.

44.

Tỷ lệ Isofluran trong hỗn hợp gây mê: N2O + oxy + isofluran thường dùng là bao nhiêu?

a)

5 - 6,5%.

b)

2 - 4,5%.

c)

1 - 3%.

d)

1 - 4%.

45.

Chọn đáp án đúng: Thuốc có tác dụng an thần KHÔNG có tác dụng giãn cơ là thuốc nào?

a)

Clonazepam

b)

Diazepam

c)

Nitrazepam

d)

Buspiron

46.

Chọn đáp án đúng: Thuốc an thần gây ngủ có tác dụng giãn cơ bao gồm những thuốc nào?

a)

Diazepam

b)

Nitrazepam

c)

Phenobarbital

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

47.

Chọn đáp án đúng: Thuốc an thần gây ngủ còn dùng chữa động kinh dạng cục bộ và toàn thể; cơn co giật là thuốc nào?

a)

Phenobarbital

b)

Zaleplon

c)

Zolpidem

d)

Buspiron

48.

Chọn đáp án đúng: Định tính Phenobarbital thường hay thực hiện bằng phương pháp nào?

a)

Phổ IR

b)

Phổ UV

c)

Phản ứng nhóm phenyl: nitro hóa cho dẫn chất màu vàng

d)

TLC

49.

Chọn đáp án đúng: Thuốc an thần gây ngủ có cấu trúc barbiturat là thuốc nào?

a)

Phenobarbital

b)

Diazepam

c)

Nitrazepam

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

50.

Chọn đáp án đúng: Chỉ định của Phenobarbital bao gồm nội dung nào?

a)

Căng thẳng mất ngủ, động kinh

b)

Gây mê

c)

Giảm đau

d)

Chống nôn

51.

Chọn đáp án đúng: Thuốc có tác dụng gây ngủ ngắn hạn là thuốc nào?

a)

Hydroxyzin hydroclorid

b)

Zolpidem

c)

Buspiron

d)

Glutethimid

52.

Chọn đáp án đúng: Đặc điểm của thuốc ngủ Zolpidem nào sau đây là chính xác?

a)

Tạo giấc ngủ 4-6h

b)

Dùng thuốc > 7 ngày phải đề phòng tích lũy, dễ gây quá liều

c)

Không giãn cơ

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

53.

Thuốc hạ lipid/máu thuộc nhóm Fibrat là thuốc nào?

a)

Niacin

b)

Cholestyramin

c)

Gemfibrozil

d)

Lovastatin

54.

Yếu tố làm TĂNG mức lipid/máu, NGOẠI TRỪ:

a)

VLDL tăng

b)

TG tăng

c)

LDL tăng

d)

HDL tăng

55.

Thuốc hạ mức lipid/máu KHÔNG thuộc nhóm Statin là thuốc nào?

a)

Fluvastatin

b)

Pravastatin

c)

Simvastatin

d)

Cholestyramin

56.

Các loại thuốc sau đều có tác dụng làm hạ lipid/máu, NGOẠI TRỪ:

a)

Ipratropium

b)

Nicotinic (acid nicotinic)

c)

Các Statin

d)

Các Fibrat

57.

Tác dụng chính của thuốc hạ lipid/máu nhóm Fibrat là gì?

a)

Hạn chế tạo VLDL và LDL ở gan

b)

Hạn chế tạo VLDL ở gan và hoạt hóa HDL, tăng tỷ lệ HDL

c)

Ức chế enzym khử HMG-CoA, làm ức chế tổng hợp cholesterol

d)

Hoạt hóa HDL, giảm tỷ lệ HDL

58.

Thuốc hạ lipid/máu thuộc nhóm Statin là thuốc nào?

a)

Clofibrat

b)

Lovastatin

c)

Omega-3

d)

Ezetimibe

59.

Yếu tố QUAN TRỌNG cần kiểm soát trong điều trị tăng lipid/máu là gì?

a)

VLDL

b)

TG

c)

LDL

d)

HDL

60.

Cơ chế tác dụng của thuốc hạ mỡ máu nhóm Statin là gì?

a)

Hạn chế tạo VLDL và LDL ở gan

b)

Hoạt hóa HDL, tăng tỷ lệ HDL

c)

Ức chế enzym khử HMG-CoA, làm ức chế tổng hợp cholesterol

d)

Tất cả đều đúng

61.

Chọn phát biểu đúng về chỉ định MANNITOL: Mannitol được CHỈ ĐỊNH trong các trường hợp sau, NGOẠI TRỪ?

a)

Bí tiểu sau mổ, sau chấn thương

b)

Lợi tiểu giải độc

c)

Tăng áp lực sọ não, tăng nhãn áp

d)

Suy tim

62.

Thuốc lợi tiểu THẨM THẤU là?

a)

Mannitol

b)

Triamteren

c)

Indapamid

d)

Hydrochlorothiazid

63.

Chọn phát biểu đúng về tác dụng MANNITOL:

a)

Tiêm bắp và tiêm dưới da rất hiệu quả

b)

Không có tác dụng dược lý

c)

Là thuốc lợi tiểu nhóm thiazid

d)

Không làm mất cân bằng điện giải

64.

THUỐC LỢI TIỂU có hiệu lực CAO NHẤT trong các lựa chọn sau là:

a)

Spironolacton

b)

Furosemid

c)

Amilorid

d)

Indapamid

65.

Phương pháp định tính FUROSEMID phù hợp là?

a)

IR

b)

SKLM

c)

UV

d)

Tất cả đều đúng

66.

LƯU Ý khi dùng thuốc lợi tiểu MẤT Kali: cần biện pháp nào để hạn chế hạ kali máu?

a)

Tăng vận động thể lực

b)

Bù khoáng, bù kali

c)

Bổ sung vitamin

d)

Uống nhiều nước để bù lượng nước mất do lợi tiểu

67.

Thuốc lợi tiểu ức chế tái hấp thu Na+ và Cl- chủ yếu trên quai Henle là:

a)

Furosemid

b)

Spironolacton

c)

Acetazolamid

d)

Indapamid

68.

Thuốc lợi tiểu nào gây giảm K+ máu NHANH và TRẦM TRỌNG NHẤT?

a)

Mannitol

b)

Clorothiazid

c)

Furosemid

d)

Triamteren

69.

Các thuốc lợi tiểu GIỮ Kali, NGOẠI TRỪ:

a)

Furosemid

b)

Amilorid

c)

Triamteren

d)

Spironolacton

70.

CHỈ ĐỊNH CHUNG của các THUỐC LỢI TIỂU là:

a)

Tăng huyết áp

b)

Phù do suy thận

c)

Phù do suy tim

d)

Tất cả đều đúng

71.

Thuốc lợi tiểu ỨC CHẾ enzym Carbonic anhydrase là:

a)

Indapamid

b)

Acetazolamid

c)

Hydrochlorothiazid

d)

Furosemid

72.

THUỐC LỢI TIỂU dùng trị Glaucom là:

a)

Furosemid

b)

Spironolacton

c)

Acetazolamid

d)

Indapamid

73.

CƠ CHẾ tác dụng của thuốc lợi tiểu ỨC CHẾ enzym Carbonic anhydrase là:

a)

Ức chế tái hấp thu Na và Cl ở ống góp

b)

Ức chế tái hấp thu Na+ và Cl- ở quai Henle

c)

Ức chế tái hấp thu Na+ và Cl- ở đoạn đầu ống lượn xa

d)

Giảm tái hấp thu HCO3- tại ống lượn gần

74.

Các THUỐC LỢI TIỂU tác dụng quai Henle có cấu trúc Sulfonamid, NGOẠI TRỪ:

a)

Bumetamid

b)

Etozoline

c)

Furosemid

d)

Torsemid

75.

Các chống chỉ định khi sử dụng lợi tiểu SPIRONOLACTON, NGOẠI TRỪ:

a)

Phối hợp với thuốc lợi tiểu thải kali

b)

Vô niệu

c)

Bệnh gout

d)

Phụ nữ mang thai và kỳ cho con bú

76.

Thuốc lợi tiểu GIỮ Kali có cấu trúc Steroid là:

a)

Spironolacton

b)

Triamteren

c)

Amilorid

d)

Tất cả đều đúng

77.

Các THUỐC LỢI TIỂU làm GIẢM kali máu, NGOẠI TRỪ:

a)

Furosemid

b)

Spironolacton

c)

Acetazolamid

d)

Indapamid

78.

SPIRONOLACTON được CHỈ ĐỊNH trong trường hợp sau, NGOẠI TRỪ:

a)

Phù

b)

Tăng huyết áp do cường aldosteron

c)

Vô niệu

d)

Phối hợp với thuốc lợi tiểu thải kali

79.

CƠ CHẾ tác dụng THUỐC LỢI TIỂU Thiazid là:

a)

Ức chế tái hấp thu Na và Cl ở ống góp

b)

Giảm tái hấp thu HCO3 tại ống lượn gần

c)

Ức chế tái hấp thu Na và Cl ở quai Henle

d)

Ức chế tái hấp thu Na+ và Cl- ở đoạn đầu ống lượn xa

80.

THUỐC LỢI TIỂU nhóm Thiazid là:

a)

Furosemid

b)

Indapamid

c)

Spironolacton

d)

Triamteren

81.

CẤU TRÚC thuốc lợi tiểu THIAZID để DUY TRÌ hoạt lực lợi tiểu là:

a)

Vị trí (6) là -Cl hoặc -CE- và vị trí (7) là nhóm sulfonamid

b)

Vị trí (7) là nhóm sulfonamid

c)

Vị trí (6) là -Cl hoặc -CF3

d)

Tất cả đều sai

82.

THUỐC lợi tiểu nhóm Xanthin là:

a)

Amilorid

b)

Theophyllin

c)

Mannitol

d)

Indapamid

83.

Dạng Vitamin A có tác dụng ngăn ngừa ung thư da và niêm mạc là dạng nào?

a)

Vitamin A acol

b)

Vitamin A aldehyd

c)

Vitamin A acid

d)

Tất cả đều đúng

84.

Vitamin A CHỈ ĐỊNH trong các trường hợp sau, NGOẠI TRỪ: chọn đáp án không phù hợp.

a)

Phòng ung thư da

b)

Bệnh scorbut

c)

Phụ nữ có thai

d)

Quáng gà, khô mắt

85.

Dạng Vitamin A có tác dụng tăng nhạy cảm ánh sáng yếu của võng mạc mắt là dạng nào?

a)

Vitamin A aldehyd

b)

Vitamin A acol

c)

Vitamin A acid

d)

Tất cả đều đúng

86.

Phương pháp định tính Vitamin A nào sau đây là đúng?

a)

Phổ IR

b)

Phản ứng FeSO4 tạo phức sắt (II) ascorbat

c)

Phản ứng Carr–Price

d)

Tất cả đều đúng

87.

Độc tính khi uống Vitamin A liều cao, kéo dài thường gây ra hậu quả nào sau đây?

a)

Chảy máu

b)

Sỏi thận

c)

Mệt mỏi, gan lách to, đau xương, viêm da tróc vảy, loạn thị

d)

Không độc

88.

Thiếu Vitamin A gây bệnh nào đặc trưng nhất?

a)

Pellagra

b)

Beri-beri

c)

Quáng gà

d)

Scorbut

89.

Vitamin K được chỉ định trong các trường hợp sau, NGOẠI TRỪ: chọn đáp án sai.

a)

Người bị huyết khối

b)

Quá liều thuốc chống đông máu

c)

Phụ nữ sau sinh và trẻ sơ sinh

d)

Chảy máu khó cầm

90.

Các hoạt tính sinh học của Vitamin E, NGOẠI TRỪ: chọn đáp án không đúng.

a)

Tăng hoạt lực các vitamin hoạt tính biểu bì: vitamin A, C

b)

Tăng hấp thu Fe2+ tạo hồng cầu; tăng tính kháng nhiễm khuẩn

c)

Là antioxidant, triệt tiêu gốc tự do

d)

Tham gia chu trình chuyển hóa acid nucleic

91.

Vitamin B được chỉ định trong các trường hợp sau, NGOẠI TRỪ: chọn đáp án không phù hợp.

a)

Làm hạ đáng kể mức lipid trong máu

b)

Bổ sung thiếu hụt do lao động nặng

c)

Viêm đa thần kinh, tê phù

d)

Bổ sung thiếu hụt do mang thai

92.

Thiếu Vitamin B1 gây bệnh nào?

a)

Pellagra

b)

Beri-beri

c)

Quáng gà

d)

Scorbut

93.

Vai trò sinh học của Vitamin B1 trong cơ thể là gì?

a)

Là co-enzym xúc tác sinh tổng hợp protein và acid amin

b)

Là co-enzym trong sinh tổng hợp acid nucleic

c)

Là co-enzym trong chu trình Krebs chuyển hóa glucid

d)

Tất cả đều đúng

94.

Các phương pháp định lượng Vitamin B1 NGOẠI TRỪ: chọn đáp án không phù hợp.

a)

Đo lod

b)

Quang phổ UV, đo huỳnh quang, HPLC

c)

Phương pháp môi trường khan

d)

Phương pháp cân

95.

Phương pháp định tính Vitamin B1 nào cho tín hiệu huỳnh quang màu xanh lơ dưới UV?

a)

Sắc ký lớp mỏng

b)

Phản ứng với FeSO4 tạo muối sắt (II) ascorbat, màu xanh tím

c)

Tạo thiocrom/tắt kiềm, phát huỳnh quang màu xanh lơ/UV

d)

Phản ứng FeCl tạo phức màu đỏ

96.

Tình trạng KHÔNG có Vitamin B1 gây ra bệnh lý nào sau đây, NGOẠI TRỪ: chọn đáp án không đúng.

a)

Thoái hóa thần kinh

b)

Tổn thương tủy xương không hồi phục

c)

Còi xương

d)

Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ

97.

Nguyên nhân NHÂN thiếu máu hồng cầu khổng lồ thường do điều nào?

a)

Thiếu vitamin B12 hoặc acid folic

b)

Thiếu Fe2+

c)

Thiếu Vitamin C

d)

Tất cả đều đúng

98.

Vai trò sinh học của Vitamin B1 trong cơ thể là gì?

a)

Là co-enzym trong sinh tổng hợp acid nucleic

b)

Là co-enzym xúc tác sinh tổng hợp protein và acid amit

c)

Là co-enzym trong chu trình Krebs chuyển hóa glucid

d)

Tất cả đều đúng

99.

Vitamin nào có tác dụng hạ đáng kể mức lipid trong máu?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin B6

c)

Vitamin PP (niacin)

d)

Vitamin B1

100.

Hoạt tính sinh học của Vitamin C trong cơ thể bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Tham gia vào chu trình hấp thu–đào thải Ca, P

b)

Tăng nhạy cảm ánh sáng yếu của võng mạc mắt

c)

Tham gia tổng hợp Prothrombin ở gan, giúp đông máu

d)

Tăng hấp thu Fe tạo hồng cầu; tăng tính kháng nhiễm khuẩn

101.

Độc tính của Vitamin C là gì?

a)

Huyết khối

b)

Xốp xương

c)

Không độc

d)

Suy thận

102.

Vitamin C được chỉ định trong các trường hợp sau, NGOẠI TRỪ: chọn đáp án không phù hợp.

a)

Thiếu máu nhược sắc thiếu sắt: uống kèm thuốc Fe(II)

b)

Phối hợp điều trị cảm thường, nhiễm khuẩn

c)

Bệnh scorbut

d)

Sỏi thận

103.

Phương pháp định lượng Vitamin C nào sau đây là phù hợp?

a)

Đo Nitrit

b)

Đo Ceri

c)

Acid–Base

d)

Đo iod

104.

Phương pháp định tính Vitamin C nào cho kết quả đặc trưng?

a)

Phản ứng với FeSO4, tạo muôi săt (II) ascorbat, màu xanh tím.

b)

Phản ứng trực tiếp với AgNO3, cho màu nâu và giải phóng Ag.

c)

UV

d)

Tất cả đều đúng

105.

Vai trò sinh học chính của Vitamin B6 trong cơ thể là gì?

a)

Là co-enzym chuyển hóa glucid trong chu trình Krebs

b)

Là co-enzym xúc tác sinh tổng hợp protein và acid amin

c)

Là co-enzym trong sinh tổng hợp acid nucleic

d)

Không có vai trò co-enzym nào đáng kể

106.

Khi điều trị lao bằng INH kéo dài, cần bổ sung loại vitamin nào để phòng thiếu hụt?

a)

Vitamin B12

b)

Vitamin B1

c)

Vitamin C

d)

Vitamin B6

107.

Thiếu Vitamin B6 có thể gây biểu hiện nào dưới đây?

a)

Sưng tấy đau khớp chi

b)

Suy thoái thần kinh ngoại biên

c)

Viêm lưỡi, khô niêm mạc

d)

Tất cả các ý trên

108.

Tác dụng độc tính thường gặp của Vitamin D, ngoại trừ lựa chọn nào?

a)

Tăng calci huyết

b)

Sỏi thận

c)

Dị tật bào thai

d)

Huyết khối

109.

Nhu cầu Vitamin D hằng ngày đối với người lớn khỏe mạnh, không phơi nắng là bao nhiêu?

a)

300 UI/ngày

b)

400 UI/ngày

c)

600 UI/ngày

d)

500 UI/ngày

110.

Thiếu Vitamin PP (niacin) gây bệnh gì điển hình?

a)

Scorbut

b)

Beri-beri

c)

Quáng gà

d)

Pellagra

111.

Chất có hoạt tính của Vitamin D là dạng nào?

a)

Calcifediol và Ergocalciferol

b)

Calcifediol và Calcitriol

c)

Calcitriol

d)

Calcifediol

112.

Vitamin D được chỉ định trong các trường hợp sau, ngoại trừ lựa chọn nào?

a)

Bệnh beri-beri

b)

Thiếu năng tuyến cận giáp

c)

Loãng xương

d)

Trẻ em còi xương

113.

Thiếu vitamin nào sau đây có thể dẫn đến suy giảm hoạt động thần kinh?

a)

Vitamin B1

b)

Vitamin B12

c)

Tất cả đều đúng

d)

Vitamin B6

114.

Khoáng chất nào đóng vai trò là thành phần của nhiều enzym chuyển hóa trong mô?

a)

Canxi

b)

Kẽm

c)

Flo

d)

Đồng

115.

Khoáng chất nào giúp bảo vệ men răng và làm tăng mật độ xương?

a)

Kẽm

b)

Flo

c)

Canxi

d)

Đồng

116.

Thiếu khoáng chất nào liên quan đến nhiều dạng thiếu máu?

a)

Kẽm

b)

Flo

c)

Canxi

d)

Đồng

117.

Thiếu khoáng chất nào dễ gây chuột rút cơ?

a)

Canxi

b)

Đồng

c)

Kẽm

d)

Flo

118.

Cơ chế tác dụng chính của các thuốc đối kháng thụ thể Angiotensin II (ARB) là gì?

a)

Tác động trực tiếp lên trung tâm vận mạch

b)

Ức chế men chuyển chuyển hóa Angiotensin I thành Angiotensin II

c)

Ức chế thụ thể AT1 của Angiotensin II

d)

Ức chế thụ thể AT2 của Angiotensin I

119.

Trong nhóm thuốc hạ huyết áp đối kháng thụ thể Angiotensin II, thuốc nào là ngoại trừ?

a)

Enalapril

b)

Telmisartan

c)

Valsartan

d)

Losartan

120.

Phát biểu nào sau đây sai về Losartan?

a)

Trị tăng huyết áp khi dùng ACEI không hiệu quả

b)

Ức chế chọn lọc thụ thể AT1 của Angiotensin II, làm hạ huyết áp

c)

Chống chỉ định cho phụ nữ mang thai và cho con bú

d)

Ức chế men chuyển làm ức chế chuyển hóa Angiotensin I thành Angiotensin II

121.

Thuốc đối kháng thụ thể Angiotensin II được chỉ định trong trường hợp nào sau đây, ngoại trừ?

a)

Người đái tháo đường bị tăng huyết áp

b)

Bệnh nhân không dung nạp ACEI

c)

Bảo vệ tim ở người suy tim

d)

Tăng huyết áp nhẹ do lo âu nhất thời

122.

Thuốc hạ huyết áp đối kháng thụ thể Angiotensin II là thuốc nào?

a)

Losartan

b)

Perindopril

c)

Methyldopa

d)

Amlodipin

123.

Khi bệnh nhân không dùng được thuốc ACEI do ho khan, lựa chọn thay thế phù hợp là gì?

a)

Propranolol

b)

Verapamil

c)

Amlodipin

d)

Losartan

124.

Telmisartan thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)

b)

Thuốc giãn mạch trực tiếp

c)

Thuốc đối kháng thụ thể Angiotensin II (ARB)

d)

Thuốc chẹn kênh canxi

125.

Phương pháp định lượng Enalapril thường dùng trong kiểm nghiệm là gì?

a)

Quang phổ IR

b)

HPLC

c)

Đo Nitrit

d)

Chuẩn độ Acid-Base

126.

Chọn thuốc ức chế men chuyển (ACEI) đúng, ngoại trừ một lựa chọn dưới đây:

a)

Captopril

b)

Perindopril

c)

Telmisartan

d)

Lisinopril

127.

Vì sao thuốc ức chế men chuyển có thể gây ho khan?

a)

Do làm ức động Renin

b)

Do làm ức động Prostaglandin

c)

Do làm ức động Histamin

d)

Do làm ức động Bradykinin

128.

Phát biểu nào sau đây là sai về Perindopril?

a)

Thuộc nhóm thuốc ức chế men chuyển

b)

Hạ huyết áp chậm, kéo dài trên 24 giờ

c)

Đối kháng thụ thể Angiotensin II

d)

Dùng một lần mỗi ngày

129.

Captopril được chỉ định trong trường hợp nào?

a)

Tăng huyết áp đơn thuần

b)

Tăng huyết áp và suy tim sung huyết

c)

Hạ huyết áp tư thế

d)

Nhịp nhanh xoang

130.

Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế men chuyển (ACEI) là gì?

a)

Ức chế men chuyển chuyển hóa Angiotensin I thành Angiotensin II

b)

Ức chế men chuyển làm ức chế chuyển hóa Angiotensin II thành Angiotensin I

c)

Ức chế thụ thể AT1 của Angiotensin II

d)

Kích hoạt trực tiếp trung tâm vận mạch làm giảm giao cảm

131.

Lưu ý nào sau đây khi dùng thuốc hạ huyết áp là đúng?

a)

Ngừng thuốc đột ngột nếu không kiểm soát huyết áp

b)

Chỉ nên hạ huyết áp từ từ

c)

Nên kết hợp bất kỳ thuốc hạ huyết áp khác nhau

d)

Dùng thuốc lâu dài không cần theo dõi

132.

Thuốc hạ huyết áp ức chế cả thụ thể beta1 và beta2 có tác dụng gì?

a)

Tăng co bóp cơ tim

b)

Tăng dẫn truyền nhĩ thất

c)

Tăng nhịp tim

d)

Co phế quản

133.

Thuốc hạ huyết áp ức chế cả hai thụ thể beta1 và beta2 là thuốc nào?

a)

Propranolol

b)

Lisinopril

c)

Atenolol

d)

Nifedipin

134.

Tác dụng chính của thuốc hạ huyết áp ức chế chọn lọc thụ thể beta1 là gì, ngoại trừ?

a)

Co cơ trơn

b)

Không gây co thắt phế quản

c)

Giảm nhịp tim

d)

Giảm huyết áp

135.

Thuốc chẹn thụ thể beta1-adrenergic tác động chủ yếu lên cơ quan nào?

a)

Cơ trơn

b)

Tim

c)

Cơ trơn và mạch máu

d)

Phổi

136.

Thuốc hạ huyết áp chọn lọc thụ thể beta1 là thuốc nào?

a)

Alprenolol

b)

Valsartan

c)

Clonidin

d)

Metoprolol

137.

Tác dụng của thuốc hạ huyết áp chọn lọc thụ thể beta1 là gì?

a)

Giảm co bóp cơ trơn phế quản

b)

Tăng trương lực mạch máu ngoại vi

c)

Giảm nhịp tim và giảm nhu cầu oxy cơ tim

d)

Kích thích bài tiết Renin

138.

Tác dụng chính của Propranolol lên tim là gì?

a)

Tăng co bóp cơ tim

b)

Giãn mạch

c)

Co thắt phế quản

d)

Giảm nhịp tim

139.

Thuốc ức chế dòng Ca2+ ở cơ trơn làm giảm co thắt, giãn mạch và hạ huyết áp. Chọn thuốc phù hợp nhất.

a)

Losartan

b)

Captopril

c)

Propranolol

d)

Nicardipin

140.

Nhóm thuốc chẹn kênh canxi được chỉ định trong trường hợp nào?

a)

Tăng huyết áp và loạn nhịp tim

b)

Tăng huyết áp và đau thắt ngực

c)

Tăng huyết áp

d)

Loạn nhịp tim

141.

Chọn thuốc thuộc nhóm ỨC CHẾ kênh calci, NGOẠI TRỪ:

a)

Enalapril

b)

Felodipin

c)

Nifedipin

d)

Amlodipin

142.

Nhóm thuốc điều trị TĂNG HUYẾT ÁP nào có thể kết hợp tốt với các thuốc hạ áp khác?

a)

Chẹn kênh Canxi

b)

Chẹn thụ thể Angiotensin II

c)

Giãn mạch trực tiếp

d)

Ức chế men chuyển

143.

Thuốc GIÃN MẠCH TRỰC TIẾP gây HẠ HUYẾT ÁP là:

a)

Methyldopa

b)

Propranolol

c)

Natri nitroprusiat

d)

Clonidin

144.

Các thuốc GIÃN MẠCH TRỰC TIẾP gây HẠ HUYẾT ÁP, NGOẠI TRỪ:

a)

Minoxidil

b)

Diazoxid

c)

Clonidin

d)

Hydralazin

145.

Đặc điểm METHYLDOPA, chọn câu đúng:

a)

Hạ huyết áp do ức chế men chuyển

b)

Hạ huyết áp do làm giảm hiệu ứng giao cảm

c)

Tỷ lệ đáp ứng rất cao

d)

Hạ huyết áp do làm giãn mạch trực tiếp

146.

Thuốc hạ huyết áp tác động TRUNG ƯƠNG là:

a)

Valsartan

b)

Natri nitroprusiat

c)

Atenolol

d)

Methyldopa

147.

Phương pháp định lượng METHYLDOPA thích hợp là:

a)

UV và phương pháp môi trường khan

b)

HPLC và phương pháp môi trường khan

c)

UV

d)

Phương pháp môi trường khan

148.

Thuốc chẹn kênh canxi dùng CHỐNG LOẠN NHỊP TIM là:

a)

Verapamil

b)

Amlodipin

c)

Nifedipin

d)

Diltiazem

149.

Thuốc CHỐNG LOẠN NHỊP TIM là:

a)

Quinidin

b)

Digoxin

c)

Acetazolamid

d)

Nitroglycerin

150.

Phương pháp định lượng NITROGLYCERIN phù hợp là:

a)

Đo quang

b)

Đo iod

c)

Đo nitrit

d)

Acid-Base