wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sinh lý hô hấp và tiêu hóa – Câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Thể tích khí lưu thông (TV) trung bình ở người trưởng thành là:

a)

150 ml

b)

250 ml

c)

500 ml

d)

1000 ml

2.

Thể tích cặn (RV) có thể đo trực tiếp bằng:

a)

Spirometry

b)

Body plethysmography

c)

Đo nhịp thở

d)

SpO2

3.

Thông khí phút bằng:

a)

VC × tần số thở

b)

TV × tần số thở

c)

TLC × tần số thở

d)

FRC × tần số thở

4.

Định luật Fick mô tả:

a)

Trao đổi nhiệt

b)

Khuếch tán khí

c)

Dẫn truyền thần kinh

d)

Cơ chế lọc cầu thận

5.

Khí nào khuếch tán qua màng hô hấp dễ hơn?

a)

O2

b)

CO2

c)

N2

d)

He

6.

PO2 trong phế nang ở người bình thường là khoảng:

a)

40 mmHg

b)

60 mmHg

c)

100 mmHg

d)

120 mmHg

7.

Yếu tố nào làm đường cong phân ly Hb‑O2 dịch sang phải?

a)

Giảm CO2

b)

Giảm H+

c)

Giảm nhiệt độ

d)

Tăng nhiệt độ

8.

Hiệu ứng Bohr liên quan đến:

a)

Ảnh hưởng của pH/CO2 lên Hb‑O2

b)

Ảnh hưởng của Hb lên vận chuyển CO2

c)

Cơ chế shunt phổi

d)

Doan đường cong dốc

9.

Tỉ lệ CO2 vận chuyển dưới dạng HCO3‑:

a)

7%

b)

23%

c)

70%

d)

90%

10.

Men xúc tác cho phản ứng CO2 + H2O ↔ H2CO3:

a)

Amylase

b)

Carbonic anhydrase

c)

Catalase

d)

Pepsin

11.

Trung tâm hô hấp chính nằm ở:

a)

Hành não

b)

Tiểu não

c)

Vỏ não

d)

Hải mã

12.

PaCO2 tăng gây:

a)

Giảm thông khí

b)

Tăng thông khí

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng tiết dịch vị

13.

Kích thích mạnh nhất trung tâm hô hấp:

a)

PaO2 giảm nhẹ

b)

PaO2 giảm nặng

c)

PaCO2 tăng

d)

PaHCO3‑ tăng

14.

PaO2 chỉ ảnh hưởng khi:

a)

> 80 mmHg

b)

< 60 mmHg

c)

100 mmHg

d)

120 mmHg

15.

Phản xạ Hering–Breuer liên quan đến:

a)

Quá căng phổi → ức chế hít vào

b)

Tăng CO2 → tăng thở ra

c)

Tăng H+ → tăng hô hấp

d)

Giảm O2 → tăng hít vào

16.

Thông khí phế nang hữu hiệu nhất được đánh giá qua:

a)

PaO2

b)

PaCO2

c)

SpO2

d)

Tidal volume

17.

Vùng điều hòa nhịp thở cơ bản nằm ở:

a)

Nhân lưng hành não

b)

Nhân bụng hành não

c)

Nhân solitarius

d)

Nhân đỏ

18.

Hô hấp tự ý chịu kiểm soát của:

a)

Vỏ não

b)

Hành não

c)

Cầu não

d)

Hạch nền

19.

Thông khí khoảng chết là:

a)

Phần khí không trao đổi khí

b)

Phần khí trao đổi khí

c)

Thông khí phế nang

d)

VC

20.

Phần áp O2 trong máu tĩnh mạch trộn (PvO2):

a)

20 mmHg

b)

40 mmHg

c)

60 mmHg

d)

100 mmHg

21.

Sự khác biệt giữa thông khí phế nang và thông khí phút là:

a)

Phế nang = phút – khoảng chết

b)

Phế nang = phút + khoảng chết

c)

Giống nhau

d)

Không liên quan

22.

Cơ hít vào chủ yếu:

a)

Liên sườn trong

b)

Hoành

c)

Cơ bụng

d)

Ức‑đòn‑chũm

23.

Dạng Hb ưu thế ở người bình thường:

a)

HbA

b)

HbF

c)

HbS

d)

MetHb

24.

Chất làm Hb ái lực O2 tăng:

a)

2,3‑BPG tăng

b)

Nhiệt độ tăng

c)

CO gắn Hb

d)

pH giảm

25.

Ứng dụng lâm sàng: tình trạng ngạt CO chủ yếu do:

a)

Giảm PaO2

b)

Giảm ái lực Hb‑O2

c)

Tăng ái lực Hb‑CO

d)

Tăng PaCO2

26.

Vận chuyển CO2 trong hồng cầu chủ yếu nhờ:

a)

Gắn Hb

b)

Carbonic anhydrase tạo HCO3‑

c)

Hòa tan huyết tương

d)

Protein huyết tương

27.

Trung tâm điều chỉnh nhịp thở cơ bản:

a)

Dorsal respiratory group

b)

Ventral respiratory group

c)

Pre‑Bötzinger complex

d)

Pontine group

28.

Oxy hóa máu trong phổi diễn ra hoàn toàn sau:

a)

1/3 chiều dài mao mạch phổi

b)

2/3

c)

1/2

d)

Toàn bộ

29.

Thể tích dự trữ hít vào (IRV) là:

a)

Lượng khí hít vào bình thường

b)

Lượng khí hít thêm sau hít vào bình thường

c)

Lượng khí thở ra bình thường

d)

Lượng khí còn lại sau thở ra

30.

Khi giảm PaO2, đáp ứng hô hấp được điều khiển bởi:

a)

Thụ thể trung tâm hành não

b)

Thụ thể hóa học ngoại biên (carotid, aortic)

c)

Cầu não

d)

Tiểu não

31.

Enzym tiêu hóa tinh bột trong nước bọt là:

a)

Pepsin

b)

Amylase

c)

Lipase

d)

Maltase

32.

HCl trong dịch vị có tác dụng:

a)

Tiêu hóa lipid

b)

Diệt khuẩn, hoạt hóa pepsinogen

c)

Trung hòa acid

d)

Nhũ tương hóa mỡ

33.

Yếu tố nội (Intrinsic factor) cần cho hấp thu:

a)

Vitamin B6

b)

Vitamin B12

c)

Vitamin C

d)

Vitamin K

34.

Hormon kích thích dạ dày tiết HCl:

a)

Secretin

b)

Gastrin

c)

CCK

d)

Insulin

35.

Hormon kích thích tụy tiết HCO3‑:

a)

Secretin

b)

Gastrin

c)

CCK

d)

Ghrelin

36.

Hormon kích thích co túi mật:

a)

Gastrin

b)

CCK

c)

Secretin

d)

Motilin

37.

Enzym tiêu hóa protein ở dạ dày:

a)

Pepsin

b)

Trypsin

c)

Lipase

d)

Amylase

38.

Enzym tiêu hóa lipid chủ yếu:

a)

Lipase tụy

b)

Pepsin

c)

Amylase

d)

Enterokinase

39.

Chất nhũ tương hóa lipid:

a)

Muối mật

b)

HCl

c)

Amylase

d)

Secretin

40.

Enzym hoạt hóa trypsinogen thành trypsin:

a)

Pepsin

b)

Enterokinase

c)

Amylase

d)

Gastrin

41.

Vận chuyển glucose qua niêm mạc ruột cần:

a)

Vận chuyển thụ động

b)

Đồng vận chuyển Na+

c)

Khuếch tán đơn giản

d)

Thẩm thấu

42.

Lipid sau hấp thu được vận chuyển bằng:

a)

Tĩnh mạch cửa

b)

Hệ bạch mạch

c)

Động mạch mạc treo

d)

Mao mạch ruột

43.

Acid amin hấp thu bằng:

a)

Thẩm thấu đơn giản

b)

Vận chuyển tích cực

c)

Khuếch tán đơn giản

d)

Vận chuyển qua bạch mạch

44.

Enzym lactase phân giải:

a)

Maltose

b)

Lactose

c)

Sucrose

d)

Glucose

45.

Vận động nhu động ruột do:

a)

Cơ vân

b)

Cơ trơn

c)

Cơ tim

d)

Cơ xương

46.

Hormon ức chế tiết acid dạ dày:

a)

Gastrin

b)

Secretin

c)

CCK

d)

Ghrelin

47.

Gan dự trữ nhiều nhất:

a)

Protein

b)

Glycogen

c)

Lipid

d)

Vitamin C

48.

Sản phẩm tiêu hóa cuối cùng của protein:

a)

Peptid

b)

Acid amin

49.

Sản phẩm tiêu hóa cuối cùng của lipid:

a)

Glycogen

b)

Acid béo + glycerol

c)

Glucose

d)

Cholesterol

50.

Glucid hấp thu chủ yếu ở đâu?

a)

Dạ dày

b)

Tá tràng

c)

Ruột non

d)

Ruột già

51.

Cơ chế điều hòa dịch vị quan trọng nhất là gì?

a)

Thần kinh X

b)

Secretin

c)

CCK

d)

Histamin

52.

Sự bài tiết dịch tụy được điều hòa bởi hormon nào?

a)

Gastrin

b)

Secretin + CCK

c)

Motilin

d)

Ghrelin

53.

Gan tạo mật từ chất nào?

a)

Cholesterol

b)

Glucose

c)

Protein

d)

Hemoglobin

54.

Sản phẩm nào không hấp thu trực tiếp vào máu tĩnh mạch cửa?

a)

Glucose

b)

Acid amin

c)

Acid béo dài

d)

Galactose

55.

Sự hấp thu vitamin tan trong chất béo cần thành phần nào?

a)

Dịch mật

b)

Dịch vị

c)

Dịch tụy

d)

Dịch ruột

56.

Enzym maltase phân giải chất nào?

a)

Lactose

b)

Maltose

c)

Sucrose

d)

Polysaccharid

57.

Hormon làm tăng vận động ruột non là gì?

a)

Motilin

b)

Secretin

c)

Gastrin

d)

Insulin

58.

Dịch tiêu hóa nào không chứa enzym?

a)

Dịch mật

b)

Dịch tụy

c)

Dịch vị

d)

Dịch ruột

59.

Thành phần nào của dịch vị trực tiếp tiêu hóa protid?

a)

HCl

b)

Pepsin

c)

Gastrin

d)

Yếu tố nội

60.

Cơ quan nào vừa tiêu hóa vừa dự trữ, khử độc?

a)

Gan

b)

Tụy

c)

Ruột non

d)

Ruột già

61.

Đơn vị cấu tạo – chức năng của thận là gì?

a)

Nephron

b)

Tiểu cầu thận

c)

Ống góp

d)

Quai Henle

62.

Lưu lượng lọc cầu thận (GFR) bình thường là bao nhiêu?

a)

50 ml/phút

b)

100 ml/phút

c)

125 ml/phút

d)

200 ml/phút

63.

Áp suất lọc hiệu dụng (EFP) phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

P_thủy tĩnh cầu thận, P_keo huyết tương, P_thủy tĩnh Bowman

b)

Áp lực động mạch chủ

c)

Áp suất tĩnh mạch thận

d)

Tốc độ dòng chảy

64.

Chỉ số đánh giá GFR chính xác nhất là gì?

a)

Ure máu

b)

Creatinin máu

c)

Inulin clearance

d)

Glucose máu

65.

Creatinin clearance được dùng lâm sàng vì lý do nào?

a)

Creatinin lọc tự do, không tái hấp thu, không bài tiết đáng kể

b)

Ổn định, không phụ thuộc khối cơ

c)

Bài tiết qua phổi

d)

Chỉ có ở gan

66.

Ống lượn gần tái hấp thu bao nhiêu phần trăm Na+ và nước?

a)

25%

b)

50%

c)

65%

d)

0%

67.

Quai Henle có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nhánh xuống thấm nước

b)

Nhánh lên thấm muối

c)

Tạo gradient thẩm thấu

d)

Cả 3 đáp án trên

68.

Ống góp chịu điều hòa chủ yếu bởi hormon nào?

a)

ADH & Aldosteron

b)

T3/T4

c)

GH

d)

Cortisol

69.

ADH có tác dụng gì?

a)

Tăng tái hấp thu Na+

b)

Tăng tái hấp thu nước

c)

Giảm tái hấp thu nước

d)

Tăng bài tiết glucose

70.

Aldosteron có tác dụng nào sau đây?

a)

Tăng tái hấp thu Na+, thải K+

b)

Tăng tái hấp thu K+

c)

Tăng thải Na+

d)

Tăng tái hấp thu glucose

71.

ANP có tác dụng nào sau đây?

a)

Tăng tái hấp thu Na+

b)

Giảm tái hấp thu Na+

c)

Tăng tái hấp thu nước

d)

Tăng tiết ADH

72.

Bộ máy cận cầu thận tiết hormon nào?

a)

Renin

b)

Erythropoietin

c)

Aldosteron

d)

Vasopressin

73.

Erythropoietin do thận tiết có tác dụng gì?

a)

Tăng sản xuất hồng cầu

b)

Tăng hấp thu glucose

c)

Giảm huyết áp

d)

Tăng tiết acid dạ dày

74.

Áp suất keo huyết tương do protein gây ra là bao nhiêu?

a)

10 mmHg

b)

25 mmHg

c)

50 mmHg

d)

70 mmHg

75.

Khi giảm thể tích tuần hoàn, cơ chế nào hoạt động?

a)

Hệ RAA

b)

Giảm ADH

c)

Giảm Aldosteron

d)

ANP tăng

76.

Tái hấp thu glucose chủ yếu tại vị trí nào?

a)

Ống góp

b)

Ống lượn gần

c)

Quai Henle

d)

Ống lượn xa

77.

Khi vượt ngưỡng tái hấp thu glucose, hậu quả nào xảy ra?

a)

Glucose máu giảm

b)

Glucose niệu xuất hiện

c)

Tăng tiết ADH

78.

Ion K+ được bài tiết nhiều nhất tại vị trí nào của nephron?

a)

Ống lượn gần

b)

Quai Henle

c)

Ống lượn xa

d)

Cầu thận

79.

Sự cô đặc nước tiểu phụ thuộc vào hormon nào?

a)

ADH

b)

Aldosteron

c)

ANP

d)

T3/T4

80.

Phần nephron đóng vai trò quan trọng trong cơ chế ngược dòng là gì?

a)

Cầu thận

b)

Quai Henle

c)

Ống góp

d)

Ống lượn gần

81.

Renin chuyển angiotensinogen thành chất nào?

a)

Angiotensin I

b)

Angiotensin II

c)

Aldosteron

d)

ADH

82.

Angiotensin II có tác dụng gì?

a)

Giãn mạch

b)

Co mạch, tăng tiết Aldosteron

c)

Giảm huyết áp

d)

Tăng thải Na+

83.

Aldosteron tăng tiết trong các tình huống nào?

a)

Tăng K+ máu

b)

Giảm Na+ máu

c)

Giảm thể tích tuần hoàn

d)

Tất cả đúng

84.

ADH tiết khi nào?

a)

Tăng áp suất thẩm thấu huyết tương

b)

Giảm áp suất thẩm thấu huyết tương

c)

Giảm Na+ máu

d)

Giảm K+ máu

85.

Nephron nào quan trọng nhất trong khả năng cô đặc nước tiểu?

a)

Nephron vỏ

b)

Nephron cận tủy

c)

Nephron trung gian

d)

Cả 3

86.

Thận điều hòa pH máu bằng cách nào?

a)

Bài tiết H+, tái hấp thu HCO3-

b)

Tăng HCl

c)

Tăng tiết NH3

d)

A + C đúng

87.

Khi mất nước nhiều (tiêu chảy, nôn), thay đổi hormon nào xảy ra?

a)

ADH tăng

b)

Aldosteron giảm

c)

ANP tăng

d)

RAA bị ức chế

88.

Nước tiểu loãng hình thành khi nào?

a)

ADH giảm

b)

ADH tăng

c)

Aldosteron tăng

d)

Erythropoietin tăng

89.

Hormon nào KHÔNG do thận tiết?

a)

Renin

b)

Aldosteron

c)

Erythropoietin

d)

1,25-Dihydroxyvitamin D3

90.

Nồng độ ure máu tăng trong trường hợp nào?

a)

Tăng lọc cầu thận

b)

Giảm lọc cầu thận

c)

Tăng hấp thu Na+

d)

Tăng bài tiết K+

91.

Bản chất hóa học của insulin là gì?

a)

Steroid

b)

Peptid

c)

Acid amin

d)

Catecholamin

92.

Hormon nào tác động qua receptor nội bào?

a)

Adrenalin

b)

Cortisol

c)

Insulin

d)

GH

93.

Cơ chế điều hòa chủ yếu của hệ nội tiết là gì?

a)

Feedback âm

b)

Feedback dương

c)

Hormon tại chỗ

d)

Truyền synap

94.

GnRH kích thích tuyến yên tiết hormon nào?

a)

TSH

b)

ACTH

c)

LH & FSH

d)

GH

95.

Prolactin có tác dụng chính là gì?

a)

Tăng co bóp tử cung

b)

Kích thích tiết sữa

c)

Tăng glucose máu

d)

Giảm tiết sữa

96.

ADH được bài tiết từ:

a)

Thùy trước yên

b)

Thùy sau yên

c)

Vùng dưới đồi

d)

Tuyến giáp

97.

Hormon gây co cơ tử cung khi sinh:

a)

Prolactin

b)

Oxytocin

c)

Estrogen

d)

Cortisol

98.

T3, T4 có tác dụng:

a)

Giảm chuyển hóa cơ bản

b)

Tăng chuyển hóa cơ bản

c)

Tăng tiết sữa

d)

Giảm nhịp tim

99.

Calcitonin làm:

a)

Tăng Ca2+ máu

b)

Giảm Ca2+ máu

c)

Không đổi

d)

Tăng P máu

100.

Aldosteron thuộc nhóm:

a)

Glucocorticoid

b)

Mineralocorticoid

c)

Androgen

d)

Catecholamin

101.

Cortisol có tác dụng:

a)

Giảm glucose máu

b)

Tăng glucose máu

c)

Giảm stress

d)

Tăng Ca2+ máu

102.

Hormon nào có tác dụng chống viêm?

a)

Cortisol

b)

Insulin

c)

GH

d)

ACTH

103.

Hormon tủy thượng thận:

a)

Aldosteron

b)

Cortisol

c)

Adrenalin

d)

GH

104.

Insulin làm:

a)

Tăng glucose máu

b)

Giảm glucose máu

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng lipid máu

105.

Glucagon tác dụng chính:

a)

Giảm glucose máu

b)

Tăng glucose máu

c)

Tăng tổng hợp lipid

d)

Tăng dự trữ glycogen

106.

Hormon nào đối kháng insulin?

a)

Glucagon

b)

T3

c)

Prolactin

d)

Calcitonin

107.

PTH làm:

a)

Tăng Ca2+ máu

b)

Giảm Ca2+ máu

c)

Giảm P máu

d)

A + C đúng

108.

Hormon tuyến yên điều hòa tuyến giáp:

a)

ACTH

b)

TSH

c)

GH

d)

FSH

109.

Vùng bó vỏ thượng thận tiết:

a)

Aldosteron

b)

Cortisol

c)

Androgen

d)

Catecholamin

110.

ACTH tác dụng lên:

a)

Tuyến giáp

b)

Vỏ thượng thận

c)

Tụy tạng

d)

Tuyến cận giáp

111.

Hormon nào do thùy sau yên tiết?

a)

GH

b)

Prolactin

c)

ADH

d)

TSH

112.

Hormon nào có feedback dương tính?

a)

LH giữa chu kỳ kinh

b)

TSH

c)

ACTH

d)

GH

113.

Hormon giúp hấp thu iod vào tuyến giáp:

a)

TSH

b)

ACTH

c)

GH

d)

Prolactin

114.

Tủy thượng thận chịu điều khiển bởi:

a)

Hệ giao cảm

b)

Hệ phó giao cảm

c)

Tủy sống

d)

Vùng dưới đồi

115.

Hormon tăng co bóp tim và giãn phế quản:

a)

Cortisol

b)

Adrenalin

c)

Insulin

d)

GH

116.

Thiếu insulin gây:

a)

Hạ đường huyết

b)

Đái tháo đường

c)

Giảm glucagon

d)

Hạ Ca2+ máu

117.

Thừa cortisol gây bệnh:

a)

Addison

b)

Cushing

c)

Basedow

d)

Đái tháo đường typ I

118.

Thiếu aldosteron gây:

a)

Addison

b)

Cushing

c)

Đái tháo đường

d)

Suy giáp

119.

Rối loạn tuyến giáp gây:

a)

Bệnh Basedow

b)

Suy giáp

c)

Cường giáp

d)

Tất cả đúng

120.

Hormon nào làm tăng giữ Na+, thải K+?

a)

Cortisol

b)

Aldosteron

c)

PTH

d)

Calcitonin

121.

Tế bào Leydig tiết:

a)

Estrogen

b)

Progesteron

c)

Testosterone

d)

Inhibin

122.

Tế bào Sertoli chức năng chính:

a)

Sinh tinh

b)

Hỗ trợ & nuôi dưỡng tinh trùng

c)

Tiết testosterone

d)

Sinh estrogen

123.

Hormon chủ yếu điều hòa dậy thì nam:

a)

Estrogen

b)

LH/FSH

c)

Prolactin

d)

Oxytocin

124.

Tinh dịch gồm:

a)

Chỉ tinh trùng

b)

Tinh trùng + dịch phụ

c)

Dịch tuyến tiền liệt

d)

Dịch hành niệu đạo

125.

Hormon gây phát triển đặc tính sinh dục thứ phát nam:

a)

Testosterone

b)

Estrogen

c)

Progesteron

d)

LH

126.

Hormon nữ do nang trứng tiết:

a)

Estrogen

b)

Progesteron

c)

hCG

d)

LH

127.

LH tăng đột ngột gây:

a)

Hành kinh

b)

Phóng noãn

c)

Mang thai

d)

Xuất tinh

128.

Progesteron chủ yếu tiết từ:

a)

Nang trứng

b)

Hoàng thể

c)

Tuyến yên

d)

Nhau thai

129.

Chu kỳ kinh nguyệt trung bình:

a)

14 ngày

b)

21 ngày

c)

28 ngày

d)

35 ngày

130.

Pha hoàng thể chiếm:

a)

7 ngày

b)

14 ngày

c)

21 ngày

d)

28 ngày

131.

Estrogen tác dụng:

a)

Tăng nội mạc tử cung

b)

Giảm lipid máu

c)

Đóng xương sớm

d)

Cả 3 đúng

132.

Hormon giữ thai sớm:

a)

Estrogen

b)

hCG

c)

Oxytocin

d)

Prolactin

133.

hCG nguồn gốc:

a)

Tế bào nuôi của nhau thai

b)

Buồng trứng

c)

Tuyến yên

d)

Tuyến giáp

134.

Hormon giữ thai giai đoạn sau:

a)

Estrogen + Progesteron từ nhau

b)

hCG

c)

Oxytocin

d)

FSH

135.

Hormon gây co tử cung khi chuyển dạ:

a)

Progesteron

b)

Oxytocin

c)

Prolactin

d)

hCG

136.

Hormon kích thích tiết sữa:

a)

Oxytocin

b)

Prolactin

c)

Estrogen

d)

Progesteron

137.

Hormon gây tổng sữa:

a)

Oxytocin

b)

Prolactin

c)

Estrogen

d)

hCG

138.

Tác dụng của estrogen KHÔNG đúng:

a)

Tăng sinh nội mạc tử cung

b)

Tăng phát triển tuyến vú

c)

Tăng giữ Na+

d)

Giảm phát triển đặc tính sinh dục thứ phát nữ

139.

Tác dụng chính của progesteron:

a)

Giảm tiết sữa

b)

Làm dày nội mạc tử cung, chuẩn bị cho thai

c)

Tăng phóng noãn

d)

Gây kinh nguyệt

140.

Hormon xuất hiện trong que thử thai:

a)

Estrogen

b)

Progesteron

c)

hCG

d)

LH

141.

Estrogen làm xương:

a)

Giãn

b)

Tăng đóng đầu xương

c)

Giảm khoáng hóa

d)

Tăng loãng xương

142.

Dậy thì ở nữ do hormon nào khởi phát?

a)

GnRH

b)

Prolactin

c)

Oxytocin

d)

Cortisol

143.

Mãn kinh do:

a)

Tăng estrogen

b)

Suy buồng trứng, giảm estrogen

c)

Tăng progesteron

d)

Tăng FSH

144.

Tinh trùng sống trong đường sinh dục nữ trung bình:

a)

6–8 giờ

b)

24 giờ

c)

48 giờ

d)

72 giờ

145.

Thời điểm dễ thụ thai nhất:

a)

Ngày hành kinh

b)

Sau phóng noãn

c)

Trước phóng noãn 1–2 ngày

d)

Pha hoàng thể

146.

Nhau thai tiết hormon nào?

a)

hCG, hPL, estrogen, progesteron

b)

LH, FSH

c)

GH

d)

Cortisol

147.

Prolactin tăng cao sau sinh, nếu bú mẹ duy trì sẽ:

a)

Gây mất kinh tạm thời

b)

Tăng phóng noãn

c)

Tăng estrogen

d)

Tăng progesteron

148.

Biện pháp tránh thai hormon:

a)

Estrogen + Progesteron tổng hợp

b)

Insulin

c)

Oxytocin

d)

GH

149.

Cơ chế chính của vòng tránh thai (IUD):

a)

Ức chế rụng trứng

b)

Gây viêm niêm mạc tử cung

c)

Tăng tiết estrogen

d)

Giảm LH

150.

Hormon nào giảm nhiều nhất ở giai đoạn mãn kinh?

a)

Progesteron

b)

Estrogen

c)

LH

d)

FSH