wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

13. RỐI LOẠN Ý THỨC

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Định nghĩa ý thức trong bối cảnh rối loạn ý thức là gì?

a)

Khả năng vận động tự chủ của cơ thể

b)

Sự tỉnh táo của mắt và đáp ứng vận động

c)

Sự nhận biết của cá thể về bản thân và môi trường xung quanh

d)

Khả năng ghi nhớ các sự kiện xung quanh

2.

Để tồn tại ý thức cần có hai hoạt động chức năng quan trọng nào?

a)

Thức tỉnh và vận động

b)

Thức tỉnh và đáp ứng

c)

Tiếp nhận và vận động

d)

Thức tỉnh – tiếp nhận – vận động

3.

Chức năng tiếp nhận và nhận thức thuộc về cấu trúc nào của hệ thần kinh trung ương?

a)

Thân não

b)

Đồi thị

c)

Vỏ não

d)

Hệ viền

4.

Hoạt động thức tỉnh và đáp ứng chủ yếu do phần nào đảm nhiệm?

a)

Vỏ não đảm nhiệm

b)

Các cấu trúc dưới vỏ đảm nhiệm

c)

Hệ viền đảm nhiệm

d)

Tiểu não đảm nhiệm

5.

Theo Magoun và Moruzzi, cơ sở sinh lý thần kinh của trạng thái ý thức là gì?

a)

Chỉ vỏ não

b)

Chỉ đồi thị

c)

Hệ viền

d)

Hệ thống lưới hoạt hoá lên ở thân não (aRAS)

6.

Hệ thống lưới hoạt hoá lên (aRAS) có hoạt tính dẫn truyền chính là loại nào?

a)

GABAergic

b)

Cholinergic

c)

Glutamatergic

d)

Glycinergic

7.

Cơ sở giải phẫu của ý thức gồm những thành phần nào kết hợp?

a)

Vỏ não – tiểu não – thân não

b)

Vỏ não – hạch nền – tiểu não

c)

Vỏ não – đồi thị – hệ thống lưới hoạt hoá thân não

d)

Đồi thị – tiểu não – hệ viền

8.

Thiếu máu não dưới mức 10–20 ml/100g não/phút sẽ gây hậu quả chủ yếu nào?

a)

Rối loạn điện thế màng đơn thuần

b)

Thay đổi ý thức nhẹ

c)

Hoại tử não

d)

Không ảnh hưởng

9.

Não dự trữ glucose đủ cung cấp sau khi lưu lượng máu não bị gián đoạn trong khoảng thời gian nào?

a)

8–10 giây

b)

30 giây

c)

2 phút

d)

10 phút

10.

Trong trạng thái tỉnh táo, mô tả nào là đúng nhất?

a)

Chỉ còn thức tỉnh, nhận thức giảm

b)

Thức tỉnh và nhận thức hoàn toàn nguyên vẹn

c)

Chỉ cần mở mắt là đủ

d)

Không đáp ứng với kích thích đau

11.

Đặc điểm nổi bật của ngủ gà (somnolence) là gì?

a)

Luôn nhắm mắt, không đánh thức được

b)

Chỉ đáp ứng với kích thích đau mạnh

c)

Buồn ngủ, giảm khả năng và thời gian thức tỉnh; đánh thức được, đáp ứng bình thường rồi lại ngủ

d)

Mất định hướng bản thân

12.

Trong trạng thái lú lẫn (confused state), triệu chứng nào KHÔNG thuộc đặc điểm điển hình?

a)

Mất định hướng về bản thân

b)

Mất định hướng thời gian

c)

Mất định hướng không gian

d)

Mất hoàn toàn các phản xạ thân não

13.

Ở trạng thái u ám (stupor), mô tả nào phù hợp nhất?

a)

Tương đương hôn mê hoàn toàn

b)

Đáp ứng với mọi kích thích như người bình thường

c)

Đáp ứng giảm rõ rệt, còn vài cử động tự phát hoặc đơn giản theo mệnh lệnh, hô hấp còn bình thường

d)

Chỉ còn các phản xạ thân não

14.

Hôn mê (coma) được định nghĩa như thế nào?

a)

Giảm nhẹ khả năng nhận thức

b)

Mất chức năng thức tỉnh nhưng còn đáp ứng đau

c)

Mất hoàn toàn thức tỉnh, đáp ứng và nhận thức, kèm rối loạn tim mạch, hô hấp, thực vật

d)

Chỉ ngủ sâu, đánh thức được

15.

Trong trạng thái thực vật, đặc điểm nổi bật là gì?

a)

Mất thức tỉnh, còn nhận thức

b)

Còn thức tỉnh nhưng mất nhận thức

c)

Mất cả thức tỉnh và nhận thức

d)

Còn cả thức tỉnh và nhận thức

16.

Ở trạng thái u ám (stupor), mô tả nào đúng nhất?

a)

Tương đương hôn mê hoàn toàn

b)

Đáp ứng với mọi kích thích như người bình thường

c)

Đáp ứng giảm rõ rệt, còn vài cử động tự phát hoặc đơn giản theo mệnh lệnh, hô hấp còn bình thường

d)

Chỉ còn các phản xạ thân não

17.

Các trạng thái ngáy gà, lú lẫn, u ám được gọi chung là gì?

a)

Tiền thực vật

b)

Tiền chết não

c)

Tiền mê sảng

d)

Tiền hôn mê

18.

Bệnh nhân trong trạng thái thực vật thường có khả năng nào sau đây?

a)

Tự ăn uống bình thường

b)

Nói được vài câu đơn giản có nghĩa

c)

Không tự ăn, không có lời nói có nghĩa, không có vận động chủ động có định hướng

d)

Luôn hôn mê sâu, không mở mắt

19.

Trạng thái thực vật kéo dài trên 3 tháng được gọi là gì?

a)

Hôn mê sâu

b)

Thực vật mạn

c)

Thực vật không hồi phục

d)

Trạng thái thực vật dai dẳng

20.

Chết não là:

a)

Hôn mê sâu có thể hồi phục

b)

Mất chức năng vỏ não nhưng còn thân não

c)

Mất không hồi phục các chức năng của não, kể cả thân não

d)

Mất chức năng tuỷ sống

21.

Không chẩn đoán chết não trong trường hợp nào sau đây?

a)

Người lớn chấn thương sọ não

b)

Hạ thân nhiệt < 32°C

c)

Sau đột quỵ

d)

Sau ngừng tim

22.

Không chẩn đoán chết não ở nhóm đối tượng nào?

a)

Người > 80 tuổi

b)

Người có xơ gan

c)

Trẻ em dưới 6 tuổi

d)

Người có suy thận

23.

Thời gian theo dõi tối thiểu để chẩn đoán chết não khi không có điện não hoặc Doppler nội sọ là bao lâu?

a)

3 giờ

b)

6 giờ

c)

12 giờ

d)

24 giờ

24.

Đặc điểm lâm sàng điển hình của hội chứng bị nhốt (locked-in) là gì?

a)

Hôn mê sâu, không mở mắt

b)

Liệt tứ chi, liệt mặt, mất nói và nuốt, nhưng còn nhìn, nghe, nhận thức

c)

Liệt nửa người, mất nhận thức

d)

Chỉ mất ngôn ngữ

25.

Cấu trúc giải phẫu thường tổn thương trong locked-in syndrome là gì?

a)

Vỏ não trán – đỉnh

b)

Thuỳ chẩm

c)

Cuống não, cầu não

d)

Tiểu não

26.

Trong mutism akinetic (cảm bất động), mô tả đúng nhất về biểu hiện lâm sàng là gì?

a)

Không mở mắt, không đáp ứng

b)

Không vận động theo mệnh lệnh nhưng nói được

c)

Không vận động chủ động, không nói được, nhưng mở mắt và còn có thể vận động nhãn cầu

d)

Chỉ rối loạn ngôn ngữ

27.

Vị trí tổn thương thường gặp nhất dẫn đến mutism akinetic là ở đâu?

a)

Thùy trán hai bên

b)

Thùy chẩm

c)

Tiểu não

d)

Thùy thái dương

28.

Trong thang điểm Glasgow (GCS), mở mắt tự nhiên được cho bao nhiêu điểm?

a)

3 điểm

b)

4 điểm

c)

5 điểm

d)

6 điểm

29.

Trong GCS, đáp ứng vận động đúng theo mệnh lệnh tương ứng với bao nhiêu điểm?

a)

4 điểm

b)

5 điểm

c)

6 điểm

d)

3 điểm

30.

Trong GCS, đáp ứng lời nói trả lời đúng câu hỏi được cho bao nhiêu điểm?

a)

3 điểm

b)

4 điểm

c)

5 điểm

d)

6 điểm

31.

Tổng điểm Glasgow ở người bình thường là bao nhiêu?

a)

13

b)

14

c)

15

d)

12

32.

Phân loại mức độ theo GCS: tổng điểm 6–8 được xếp vào nhóm nào?

a)

Rối loạn ý thức nhẹ

b)

Rối loạn ý thức vừa

c)

Rối loạn ý thức nặng

d)

Hôn mê sâu

33.

Ý nghĩa của điểm Glasgow bằng 3 là gì?

a)

Hôn mê sâu

b)

Hôn mê rất sâu, đe dọa không hồi phục

c)

Rối loạn ý thức nhẹ

d)

Trạng thái thực vật

34.

DoK 1 – Chọn đáp án đúng: Rối loạn ý thức sau chấn thương đầu có thể do dạng xuất huyết nào sau đây?

a)

Xuất huyết dưới màng cứng

b)

Xuất huyết ngoài màng cứng

c)

Xuất huyết dưới nhện

d)

Cả 3 phương án trên

35.

DoK 1 – Chọn đáp án đúng: Tổn thương cấu trúc gây rối loạn ý thức không bao gồm tình huống nào sau đây?

a)

Đột quỵ

b)

Phình mạch vỡ – xuất huyết dưới nhện (XHDN)

c)

PRES, RCVS

d)

Hen phế quản

36.

DoK 2 – Chọn đáp án đúng: Tình trạng động kinh có thể gây rối loạn ý thức dưới dạng nào?

a)

Cơn rõ co giật

b)

Trạng thái động kinh không co giật (NCSE)

c)

Cả A và B

d)

Chỉ xảy ra ở trẻ em

37.

DoK 1 – Chọn đáp án đúng: Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương gây rối loạn ý thức thường gặp ở bệnh lý nào?

a)

Viêm màng não, viêm não

b)

Viêm tuỷ ngang

c)

U tuỷ sống

d)

Da xơ cứng

38.

DoK 2 – Chọn đáp án đúng: Bộ ba kinh điển gợi ý viêm màng não là gì?

a)

Sốt – đau đầu – buồn nôn

b)

Sốt – cứng gáy – rối loạn ý thức

c)

Đau đầu – nôn – mờ mắt

d)

Sốt – co giật – rối loạn ý thức

39.

DoK 2 – Chọn đáp án đúng: Bệnh não Wernicke thường gặp trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Nghiện rượu mạn

b)

Suy dinh dưỡng, nôn nghén nặng

c)

Sau phẫu thuật bariatric

d)

Cả 3 phương án trên

40.

DoK 1 – Chọn đáp án đúng: Bộ ba cổ điển của bệnh não Wernicke bao gồm gì?

a)

Mất điều hoà – liệt vận nhãn – lú lẫn

b)

Hôn mê – co giật – sốt

c)

Đau đầu – nôn – mờ mắt

d)

Liệt tứ chi – co giật – lú lẫn

41.

Bộ ba điển hình của bệnh não Wernicke bao gồm:

a)

Mất điều hòa – liệt vận nhãn – lú lẫn

b)

Hôn mê – co giật – sốt

c)

Đau đầu – nôn – mờ mắt

d)

Liệt tứ chi – co giật – lú lẫn

42.

Độc tố ngoại sinh gây RLYT có thể biểu hiện theo kiểu nào sau đây?

a)

Hôn mê (opioid, rượu, benzodiazepine)

b)

Kích động, hung hăng (thuốc cường giao cảm, kháng cholinergic)

c)

Hội chứng serotonin, hội chứng an thần ác tính

d)

Cả ba ý trên

43.

Rối loạn điện giải nào sau đây KHÔNG gây RLYT?

a)

Hạ/tăng đường huyết

b)

Hạ natri máu

c)

Tăng natri máu

d)

Tăng acid uric máu đơn thuần

44.

Hạ natri máu nặng (Na+ < 120 mEq/L) gây RLYT chủ yếu do cơ chế nào?

a)

Suy thận cấp

b)

Phù não dẫn tới tăng áp lực nội sọ

c)

Tăng kali máu

d)

Hạ calci

45.

Tăng natri máu thường gặp trong tình huống nào?

a)

Đái tháo nhạt

b)

Mất nước nặng

c)

Cả hai tình huống

d)

Không gây RLYT

46.

Rối loạn tuyến giáp có thể gây RLYT, bao gồm:

a)

Suy giáp (đặc biệt hôn mê phù niêm)

b)

Cường giáp (bão giáp)

c)

Cả hai tình trạng

d)

Không liên quan

47.

Suy thượng thận có thể gây RLYT do cơ chế nào sau đây?

a)

Hạ huyết áp kháng trị

b)

Hạ Na+, tăng K+

c)

Hạ đường huyết

d)

Cả ba cơ chế

48.

Nhiễm trùng toàn thân gây RLYT nên được xem như:

a)

Bệnh thần kinh nguyên phát

b)

Rối loạn chức năng cơ quan đích của não

c)

Bệnh tâm thần

d)

Không quan trọng

49.

Yếu tố nguy cơ RLYT trong nhiễm trùng toàn thân KHÔNG bao gồm:

a)

Tuổi cao

b)

Sa sút trí tuệ

c)

Suy dinh dưỡng

d)

Nhức đầu cơ năng

50.

Nguyên nhân tâm thần của RLYT nên được xử lý như thế nào trong chẩn đoán?

a)

Ưu tiên

b)

Loại trừ

c)

Không liên quan

d)

Chỉ ở trẻ em

51.

Trong tiếp cận rối loạn ý thức cấp cứu, phân loại ban đầu phù hợp nhất là gì?

a)

Tình trạng theo dõi ngoại trú

b)

Cấp cứu nội khoa

c)

Bệnh thần kinh mạn

d)

Bệnh tâm thần

52.

Bước đầu tiên trong đánh giá rối loạn ý thức tại cấp cứu cần thực hiện là gì?

a)

Chụp CT não sớm

b)

Khám thần kinh chi tiết

c)

Đánh giá đường thở, hô hấp, tuần hoàn (ABC)

d)

Hỏi bệnh sử đầy đủ

53.

Khung "ABC và 5S" trong đánh giá cấp tính rối loạn ý thức: chọn tập hợp đúng các thành phần của 5S.

a)

Stroke – Sugar – Sepsis – Seizure – Sonorous respirations

b)

Shock – Sugar – Sepsis – Seizure – Stroke

c)

Stroke – Sugar – Shock – Sepsis – Sonorous

d)

Sugar – Stroke – Suy thận – Sepsis – Seizure

54.

Trong cấp cứu rối loạn ý thức, khi nào naloxone được khuyến cáo sử dụng?

a)

Nghi quá liều opioid

b)

Hạ đường huyết

c)

Suy giáp

d)

Nhiễm toan chuyển hóa

55.

Khi bù glucose cho bệnh nhân rối loạn ý thức không rõ nguyên nhân, lựa chọn đúng để tránh làm nặng bệnh não Wernicke là gì?

a)

Truyền glucose ngay, không cần thuốc khác

b)

Dùng thiamine cùng hoặc trước glucose

c)

Dùng insulin cùng glucose

d)

Không dùng glucose

56.

Khi bù glucose cho bệnh nhân rối loạn ý thức chưa rõ nguyên nhân, chọn cách xử trí an toàn nhất để tránh làm nặng bệnh não Wernicke.

a)

Truyền glucose ngay, không cần thuốc khác

b)

Dùng thiamine cùng hoặc trước glucose

c)

Dùng insulin cùng glucose

d)

Không dùng glucose

57.

Sau xử trí cấp cứu ban đầu, nguồn khai thác bệnh sử ưu tiên trong bệnh nhân rối loạn ý thức là gì?

a)

Chỉ từ bệnh nhân nếu trả lời được

b)

Chỉ từ người nhà, nhân chứng

c)

Chỉ từ hồ sơ, giấy tờ cũ

d)

Tất cả các nguồn trên

58.

Trong khai thác bệnh sử rối loạn ý thức, nhóm thông tin bắt buộc cần hỏi gồm: triệu chứng nhiễm trùng, thuốc đang dùng/thay đổi gần đây và lạm dụng rượu, ma túy.

a)

Chỉ triệu chứng nhiễm trùng

b)

Chỉ thuốc đang dùng gần đây

c)

Chỉ lạm dụng rượu, ma túy

d)

Cả ba nội dung trên

59.

Dấu hiệu chấn thương vùng đầu nào cần tìm khi khám bệnh nhân rối loạn ý thức?

a)

Dấu mắt gấu trúc, dấu Battle

b)

Chảy máu mũi, tai

c)

Sờ thấy lõm xương sọ

d)

Cả ba dấu hiệu trên

60.

Hạ thân nhiệt trong rối loạn ý thức có thể gặp trong các tình huống nào?

a)

Ngộ độc rượu

b)

Thuốc an thần

c)

Hạ đường huyết, bệnh não Wernicke, bệnh não gan

d)

Cả ba tình huống trên

61.

Đồng tử co nhỏ như đầu kim gợi ý nguyên nhân nào nhất?

a)

Ngộ độc opioid

b)

Ngộ độc pilocarpine

c)

Tổn thương cầu não

d)

Cả ba lựa chọn trên

62.

Đồng tử giãn to, mất phản xạ với ánh sáng có thể do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Tổn thương thân não nặng

b)

Ngộ độc atropine

c)

Ngộ độc glutethimide

d)

Cả ba nguyên nhân trên

63.

Hơi thở có mùi trái cây gợi ý điều gì khi gặp ở bệnh nhân rối loạn ý thức?

a)

Nhiễm toan ceton do đái tháo đường

b)

Uống rượu

c)

Suy gan

d)

Cả ba tình huống trên

64.

Chụp CT/MRI não được chỉ định trong các tình huống nào liên quan đến bệnh nhân rối loạn ý thức?

a)

Có khiếm khuyết thần kinh khu trú

b)

Nghi ngờ tổn thương cấu trúc

c)

Hôn mê chưa rõ nguyên nhân dù chưa phát hiện dấu khu trú

d)

Cả ba lựa chọn trên

65.

Xét nghiệm cần làm cho tất cả bệnh nhân rối loạn ý thức trong bước 2 (bảng 5) KHÔNG bao gồm lựa chọn nào?

a)

Công thức máu, điện giải, chức năng gan–thận

b)

Xét nghiệm nước tiểu, sàng lọc độc chất

c)

X-quang ngực, ECG

d)

Chọc dò dịch não tuỷ bắt buộc

66.

Dịch não tuỷ được chỉ định khi nào trong tiếp cận bệnh nhân rối loạn ý thức?

a)

Nghi viêm màng não, viêm não

b)

Nghi một số u, xuất huyết dưới nhện mà CT bình thường

c)

Luôn chống chỉ định trong hôn mê

d)

Cả hai tình huống A và B

67.

Điện não đồ trong rối loạn ý thức có thể giúp gì?

a)

Phát hiện trạng thái động kinh không co giật

b)

Gợi ý bệnh não gan (sóng chậm 3 pha)

c)

Gợi ý bệnh não do urê huyết cao

d)

Cả ba lựa chọn trên

68.

Trong tiếp cận 4 bước (bảng 5), bước 1 luôn phải thực hiện nội dung nào?

a)

CT não

b)

ABC, dấu hiệu sinh tồn, đường huyết

c)

Chọc dò dịch não tuỷ + EEG

d)

MRI

69.

Trong tiếp cận bệnh nhân rối loạn ý thức, xét nghiệm KHÔNG bắt buộc phải làm cho tất cả bệnh nhân ở bước 2 là gì?

a)

Công thức máu, điện giải, chức năng gan – thận

b)

Xét nghiệm nước tiểu, sàng lọc độc chất

c)

X-quang ngực, ECG

d)

Chọc dò dịch não tuỷ bắt buộc

70.

Chọc dò dịch não tuỷ được chỉ định khi nào trong rối loạn ý thức?

a)

Nghi viêm màng não, viêm não

b)

Nghi một số u, xuất huyết dưới nhện mà CT bình thường

c)

Luôn chống chỉ định trong hôn mê

d)

Cả 2

71.

Trong tiếp cận 4 bước bệnh nhân rối loạn ý thức, bước 1 luôn phải thực hiện điều nào?

a)

CT não

b)

ABC, dấu hiệu sinh tồn, đường huyết

c)

CSF + EEG

d)

MRI

72.

Nguyên tắc chung khi tiếp nhận bệnh nhân rối loạn ý thức là gì?

a)

Chỉ chẩn đoán nguyên nhân, chưa cần cấp cứu

b)

Song song: chẩn đoán nguyên nhân và cấp cứu duy trì chức năng sống

c)

Đợi có kết quả CT rồi mới xử trí

d)

Chuyển ngay tuyến trên

73.

Thuốc chống phù não thường dùng là lựa chọn nào?

a)

Manitol, glycerin

b)

Furosemid đơn thuần

c)

Dopamin

d)

Adrenalin

74.

Lượng dịch vào – ra mỗi ngày nên duy trì khoảng bao nhiêu ở bệnh nhân rối loạn ý thức?

a)

500–1000 ml

b)

1000–1500 ml

c)

2000–2500 ml

d)

> 4000 ml

75.

Nhu cầu năng lượng hằng ngày cho bệnh nhân hôn mê thường ở mức nào?

a)

1000–1500 Kcal

b)

1500–2000 Kcal

c)

2000–2500 Kcal

d)

2500–3000 Kcal

76.

Biện pháp phòng loét tỳ đè KHÔNG phải là điều nào?

a)

Thay đổi tư thế 2 giờ/lần

b)

Đệm nước, đệm khí

c)

Xoa bóp vùng tỳ liên tục với rượu

d)

Giữ da sạch, khô