wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về nhà máy và sản xuất

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

工厂 (gōngchǎng) nghĩa là gì?

a)

Văn phòng

b)

Nhà máy

c)

Trường học

d)

Siêu thị

2.

机器 (jīqì) nghĩa là gì?

a)

Máy móc

b)

Công nhân

c)

Vật liệu

d)

Công trình

3.

原料 (yuánliào) nghĩa là gì?

a)

Sản phẩm

b)

Nguyên liệu

c)

Máy tính

d)

Giấy tờ

4.

生产 (shēngchǎn) nghĩa là gì?

a)

Sản xuất

b)

Vận chuyển

c)

Kiểm tra

d)

Lắp ráp

5.

工人 (gōngrén) nghĩa là gì?

a)

Kỹ sư

b)

Công nhân

c)

Quản lý

d)

Chủ tịch

6.

加工 (jiāgōng) nghĩa là gì?

a)

Gia công

b)

Bảo trì

c)

Kiểm tra

d)

Lắp ráp

7.

检查 (jiǎnchá) nghĩa là gì?

a)

Sửa chữa

b)

Kiểm tra

c)

Vận chuyển

d)

Thiết kế

8.

安全 (ānquán) nghĩa là gì?

a)

An toàn

b)

Nguy hiểm

c)

Sạch sẽ

d)

Hiệu quả

9.

危险 (wēixiǎn) nghĩa là gì?

a)

Nguy hiểm

b)

Hiệu quả

c)

Chậm trễ

d)

Dễ dàng

10.

设备 (shèbèi) nghĩa là gì?

a)

Dụng cụ

b)

Thiết bị

c)

Vật liệu

d)

Bản vẽ

11.

工程 (gōngchéng) nghĩa là gì?

a)

Công trình

b)

Công nhân

c)

Máy móc

d)

Vật liệu

12.

维护 (wéihù) nghĩa là gì?

a)

Sửa chữa, bảo trì

b)

Vận chuyển

c)

Lắp ráp

d)

Sản xuất

13.

生产线 (shēngchǎn xiàn) nghĩa là gì?

a)

Dây chuyền sản xuất

b)

Bản thiết kế

c)

Kho nguyên liệu

d)

Văn phòng

14.

操作 (cāozuò) nghĩa là gì?

a)

Vận hành

b)

Sản xuất

c)

Bảo trì

d)

Kiểm tra

15.

质量 (zhìliàng) nghĩa là gì?

a)

Chất lượng

b)

Số lượng

c)

Thời gian

d)

Giá cả

16.

检验 (jiǎnyàn) nghĩa là gì?

a)

Kiểm nghiệm

b)

Lắp ráp

c)

Vận hành

d)

Gia công

17.

计划 (jìhuà) nghĩa là gì?

a)

Kế hoạch

b)

Nguyên liệu

c)

Máy móc

d)

Công nhân

18.

库存 (kùcún) nghĩa là gì?

a)

Kho hàng

b)

Dây chuyền

c)

Sản phẩm lỗi

d)

Máy m

19.

计划 (jìhuà) nghĩa là gì?

a)

Kế hoạch

b)

Nguyên liệu

c)

Máy móc

d)

Công nhân

20.

库存 (kùcún) nghĩa là gì?

a)

Kho hàng

b)

Dây chuyền

c)

Sản phẩm lỗi

d)

Máy móc

21.

发货 (fāhuò) nghĩa là gì?

a)

Gửi hàng

b)

Nhận hàng

c)

Kiểm tra

d)

Lắp ráp

22.

收货 (shōuhuò) nghĩa là gì?

a)

Nhận hàng

b)

Gửi hàng

c)

Sửa chữa

d)

Kiểm tra

23.

报告 (bàogào) nghĩa là gì?

a)

Báo cáo

b)

Tham dự

c)

Lắp ráp

d)

Gia công

24.

上班 (shàngbān) nghĩa là gì?

a)

Đi làm

b)

Nghỉ ngơi

c)

Kiểm tra

d)

Sản xuất

25.

下班 (xiàbān) nghĩa là gì?

a)

Tan ca

b)

Bắt đầu ca

c)

Gia công

d)

Kiểm tra

26.

休息 (xiūxi) nghĩa là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Làm việc

c)

Kiểm tra

d)

Vận hành

27.

培训 (péixùn) nghĩa là gì?

a)

Đào tạo

b)

Sản xuất

c)

Vận chuyển

d)

Lắp ráp

28.

会议 (huìyì) nghĩa là gì?

a)

Cuộc họp

b)

Máy móc

c)

Nguyên liệu

d)

Công nhân

29.

任务 (rènwu) nghĩa là gì?

a)

Nhiệm vụ

b)

Nguyên liệu

c)

Máy móc

d)

Kiểm tra

30.

完成 (wánchéng) nghĩa là gì?

a)

Hoàn thành

b)

Khởi động

c)

Kiểm tra

d)

Gia công

31.

报警 (bàojǐng) nghĩa là gì?

a)

Báo động

b)

Bảo trì

c)

Sản xuất

d)

Vận hành

32.

故障 (gùzhàng) nghĩa là gì?

a)

Hư hỏng

b)

Sản xuất

c)

Lắp ráp

d)

Bảo trì

33.

工资 (gōngzī) nghĩa là gì?

a)

Lương

b)

Nguyên liệu

c)

Máy móc

d)

Công trình

34.

奖金 (jiǎngjīn) nghĩa là gì?

a)

Tiền thưởng

b)

Lương

c)

Phí vận chuyển

d)

Nguyên liệu

35.

考勤 (kǎoqín) nghĩa là gì?

a)

Chấm công

b)

Kiểm tra chất lượng

c)

Bảo trì

d)

Vận hành

36.

请假 (qǐngjià) nghĩa là gì?

a)

Xin nghỉ phép

b)

Đi làm

c)

Tan ca

37.

加班 (jiābān) nghĩa là gì?

a)

Làm thêm giờ

b)

Tan ca

c)

Đi làm

d)

Nghỉ giải lao

38.

下料 (xiàliào) nghĩa là gì?

a)

Cắt nguyên liệu

b)

Gia công

c)

Lắp ráp

d)

Vận chuyển

39.

装配 (zhuāngpèi) nghĩa là gì?

a)

Lắp ráp

b)

Sản xuất

c)

Kiểm tra

d)

Bảo trì

40.

包装 (bāozhuāng) nghĩa là gì?

a)

Đóng gói

b)

Gia công

c)

Lắp ráp

d)

Vận hành

41.

发料 (fāliào) nghĩa là gì?

a)

Phát vật liệu

b)

Nhận vật liệu

c)

Sửa chữa

d)

Kiểm tra

42.

领料 (lǐngliào) nghĩa là gì?

a)

Lấy vật liệu

b)

Phát vật liệu

c)

Kiểm tra

d)

Gia công

43.

操作规程 (cāozuò guīchéng) nghĩa là gì?

a)

Quy trình vận hành

b)

Quy trình nghỉ ngơi

c)

Quy trình báo cáo

d)

Quy trình kiểm tra

44.

生产计划 (shēngchǎn jìhuà) nghĩa là gì?

a)

Kế hoạch sản xuất

b)

Kế hoạch nghỉ ngơi

c)

Kế hoạch vận chuyển

d)

Kế hoạch bảo trì

45.

工艺 (gōngyì) nghĩa là gì?

a)

Quy trình công nghệ

b)

Máy móc

c)

Nguyên liệu

d)

Công nhân

46.

维修 (wéixiū) nghĩa là gì?

a)

Bảo trì

b)

Vận hành

c)

Lắp ráp

d)

Sản xuất

47.

产量 (chǎnliàng) nghĩa là gì?

a)

Sản lượng

b)

Chất lượng

c)

Giá cả

d)

Thời gian

48.

缺料 (quēliào) nghĩa là gì?

a)

Thiếu vật liệu

b)

Thiếu công nhân

c)

Thiếu máy móc

d)

Thiếu sản phẩm

49.

检修 (jiǎnxiū) nghĩa là gì?

a)

Kiểm tra và sửa chữa

b)

Lắp ráp

c)

Vận hành

d)

Đóng gói

50.

测试 (cèshì) nghĩa là gì?

a)

Thử nghiệm

b)

Gia công

c)

Bả

51.

检修 (jiǎnxiū) nghĩa là gì?

a)

Kiểm tra và sửa chữa

b)

Lắp ráp

c)

Vận hành

d)

Đóng gói

52.

测试 (cèshì) nghĩa là gì?

a)

Thử nghiệm

b)

Gia công

c)

Bảo trì

d)

Vận hành

53.

协作 (xiézuò) nghĩa là gì?

a)

Hợp tác

b)

Sản xuất

c)

Kiểm tra

d)

Lắp ráp

54.

效率 (xiàolǜ) nghĩa là gì?

a)

Hiệu quả

b)

Nguy hiểm

c)

An toàn

d)

Chất lượng

55.

“Nhà máy” là gì trong tiếng Trung?

a)

工人

b)

工厂

c)

设备

d)

机器

56.

“Máy móc” là gì?

a)

机器

b)

工人

c)

原料

d)

工厂

57.

“Nguyên liệu” là gì?

a)

产品

b)

原料

c)

材料

d)

工具

58.

“Sản xuất” là gì?

a)

生产

b)

加工

c)

操作

d)

检查

59.

“Công nhân” là gì?

a)

员工

b)

工人

c)

技术员

d)

管理员

60.

“Gia công” là gì?

a)

加工

b)

生产

c)

检验

d)

发货

61.

“Kiểm tra” là gì?

a)

操作

b)

检查

c)

维修

d)

生产

62.

“An toàn” là gì?

a)

危险

b)

安全

c)

检查

d)

效率

63.

“Nguy hiểm” là gì?

a)

危险

b)

安全

c)

检查

d)

设备

64.

“Thiết bị” là gì?

a)

工具

b)

设备

c)

机器

d)

仓库

65.

“Công trình” là gì?

a)

项目

b)

工程

c)

生产线

d)

机器

66.

“Bảo trì” là gì?

a)

操作

b)

维修

c)

检查

d)

加工

67.

“Dây chuyền sản xuất” là gì?

a)

生产线

b)

生产

c)

工厂

d)

设备

68.

“Vận hành” là gì?

a)

操作

b)

加工

c)

检查

d)

生产

69.

“Chất lượng” là gì?

a)

数量

b)

质量

c)

标准

d)

效率

70.

“Kiểm nghiệm” là gì?

a)

检验

b)

检查

c)

操作

d)

维修

71.

“Kế hoạch” là gì?

a)

任务

b)

计划

c)

排班

d)

项目

72.

“Kho hàng” là gì?

a)

仓库

b)

工厂

c)

设备

d)

产品

73.

“Gửi hàng” là gì?

a)

收货

b)

发货

c)

包装

d)

运输

74.

“Nhận hàng” là gì?

a)

收货

b)

发货

c)

检查

d)

加工

75.

“Dụng cụ” là gì?

a)

工具

b)

设备

c)

机器

d)

原料

76.

“Sản phẩm” là gì?

a)

原料

b)

产品

c)

机器

d)

设备

77.

“Hiệu quả” là gì?

a)

效率

b)

成果

c)

质量

d)

工序

78.

“Tai nạn” là gì?

a)

安全

b)

事故

c)

危险

d)

维修

79.

“Nhân viên” là gì?

a)

工人

b)

员工

c)

技术员

d)

经理

80.

“Kiểm soát” là gì?

a)

检查

b)

控制

c)

监督

d)

操作

81.

“Đào tạo” là gì?

a)

培训

b)

教育

c)

学习

d)

指导

82.

“Hướng dẫn” là gì?

a)

指南

b)

手册

c)

说明

d)

教程

83.

“Lưu trữ” là gì?

a)

保存

b)

管理

c)

整理

d)

记录

84.

“Phân loại” là gì?

a)

分类

b)

整理

c)

检查

d)

管理

85.

“Nhãn mác” là gì?

a)

标签

b)

标准

c)

产品

d)

文件

86.

“Tan ca” là gì?

a)

上班

b)

下班

c)

打卡

d)

休息

87.

“Đi làm” là gì?

a)

上班

b)

下班

c)

打卡

d)

休息

88.

“Chấm công” là gì?

a)

上班

b)

下班

c)

打卡

d)

请假

89.

“Quản lý” là gì?

a)

工人

b)

经理

c)

技术员

d)

员工

90.

“Nguyên tắc” là gì?

a)

规程

b)

计划

c)

控制

d)

安全

91.

“Chất lượng sản phẩm” là gì?

a)

产品 质量

b)

质量 产品

c)

产品 效率

d)

效率 产品

92.

“Hiệu suất” là gì?

a)

效率

b)

生产

c)

完成

d)

操作

93.

“Báo cáo” là gì?

a)

报告

b)

计划

c)

文件

d)

记录

94.

“Vấn đề” là gì?

a)

问题

b)

事故

c)

危险

d)

检查

95.

“Xử lý” là gì?

a)

处理

b)

操作

c)

检查

d)

加工

96.

“Bảo hộ” là gì?

a)

防护

b)

安全

c)

检查

d)

设备

97.

“Thiết bị phòng cháy” là gì?

a)

防火 装置

b)

安全 设备

c)

机器

d)

工具

98.

“Công việc” là gì?

a)

工作

b)

任务

c)

项目

d)

职位

99.

“Nhiệm vụ” là gì?

a)

工作

b)

任务

c)

项目

d)

职位

100.

“Thiết kế” là gì?

a)

设计

b)

加工

c)

操作

d)

维修

101.

“Hợp tác nhóm” là gì?

a)

团队 协作

b)

团队 管理

c)

合作 团队

d)

团队 操作

102.

“Báo cáo kịp thời” là gì?

a)

及时 报告

b)

报告 及时

c)

立即 报告

d)

报告 立即

103.

“Đảm bảo” là gì?

a)

确保

b)

保证

c)

检查

d)

维修

104.

“Nhận xét” là gì?

a)

意见

b)

报告

c)

计划

d)

检查

105.

“Quy trình” là gì?

a)

工序

b)

规程

c)

流程

d)

步骤

106.

“Bố trí” là gì?

a)

布置

b)

安排

c)

排列

d)

组织

107.

“Sắp xếp” là gì?

a)

排列

b)

安排

c)

布置

d)

组织

108.

“Hướng dẫn sử dụng” là gì?

a)

使用说明

b)

操作手册

c)

指导手册

d)

操作指南

109.

“Thực hiện” là gì?

a)

完成

b)

实施

c)

执行

d)

进行

110.

“Kiểm soát chất lượng” là gì?

a)

质量 控制

b)

检验 质量

c)

检查 效率

d)

操作 质量

111.

“Tài liệu” là gì?

a)

文件

b)

报告

c)

记录

d)

手册

112.

“Cập nhật” là gì?

a)

更新

b)

修改

c)

调整

d)

编辑

113.

“Sửa đổi” là gì?

a)

更新

b)

修改

c)

调整

d)

编辑

114.

“Điều chỉnh” là gì?

a)

调整

b)

修改

c)

更新

d)

编辑

115.

“Bản mẫu” là gì?

a)

模板

b)

样品

c)

手册

d)

文件

116.

“Phiếu yêu cầu” là gì?

a)

申请表

b)

报告表

c)

文件

d)

表格

117.

“Thực hành” là gì?

a)

实践

b)

操作

c)

训练

d)

执行

118.

“Đạt tiêu chuẩn” là gì?

a)

达标

b)

合格

c)

符合

d)

通过

119.

“Ghi chép” là gì?

a)

记录

b)

报告

c)

文件

d)

表格

120.

“Hướng dẫn vận hành” là gì?

a)

操作指南

b)

使用手册

c)

培训资料

d)

指导文件

121.

“Vật liệu phụ” là gì?

a)

辅料

b)

原料

c)

材料

d)

工具