wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1 – Câu hỏi trắc nghiệm về Nhà nước và pháp luật

Total questions: 141

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Theo học thuyết thần quyền, nguồn gốc hình thành của nhà nước được lý giải như thế nào?

a)

Do xung đột giai cấp trong xã hội nguyên thủy dẫn đến sự xuất hiện của bộ máy quyền lực

b)

Do sự thỏa thuận tự nguyện giữa các thành viên nhằm thiết lập trật tự chung

c)

Do sự vận động tự nhiên của xã hội trong tiến trình tiến hóa của loài người

d)

Do ý chí và quyền lực siêu nhiên của Thượng đế sáng tạo nên

2.

Đặc trưng nổi bật phản ánh bản chất của nhà nước là gì?

a)

Có quân đội và vũ trang được lập nên từ sự tự phát của cộng đồng dân cư

b)

Có quyền lập pháp, ban hành pháp luật và sử dụng pháp luật để quản lý xã hội

c)

Có người lãnh đạo do huyết thống cha truyền con nối quyết định

d)

Có một tôn giáo hoặc tín ngưỡng chung áp dụng cho mọi thành viên trong xã hội

3.

Quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin cho rằng điều kiện nào dẫn tới sự ra đời của nhà nước?

a)

Xuất phát từ khát vọng tự do tự nhiên của con người trong xã hội

b)

Do nhu cầu quản lý đời sống cộng đồng thời kỳ nguyên thủy

c)

Do sự phân hóa giai cấp và mâu thuẫn giai cấp ngày càng gay gắt, không thể dung hòa

d)

Do kết quả của chiến tranh giữa các cộng đồng người và mong muốn sống tự do của cá nhân

4.

Trong chức năng đối nội, nhà nước thực hiện nhiệm vụ nào dưới đây?

a)

Tổ chức xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh

b)

Quản lý quan hệ ngoại giao và thương mại giữa các quốc gia

c)

Thành lập bộ máy cho các tổ chức chính trị quốc tế

d)

Giữ gìn an ninh chính trị, trật tự và an toàn xã hội trong phạm vi quốc gia

5.

Hình thức cấu trúc của nhà nước được biểu hiện thông qua yếu tố nào?

a)

Quan hệ giữa giai cấp thống trị và giai cấp bị trị trong xã hội

b)

Cách phân chia lãnh thổ thành các đơn vị hành chính và mối quan hệ giữa chúng

c)

Phương thức giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng hòa giải

d)

Quan hệ giữa cơ quan nhà nước và các tổ chức tôn giáo trong cộng đồng

6.

Đặc điểm cơ bản phân biệt nhà nước cộng hòa với các hình thức khác là gì?

a)

Người đứng đầu nắm quyền lực tuyệt đối và trị vì trọn đời

b)

Các chức năng quản lý nhà nước do nhà vua đảm nhận

c)

Người đứng đầu nhà nước do nhân dân bầu chọn với nhiệm kỳ nhất định

d)

Quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp tập trung trong một cơ quan duy nhất

7.

Quan điểm cho rằng nhà nước được hình thành nhằm duy trì quyền lực và lợi ích của giai cấp thống trị xuất phát từ học thuyết nào?

a)

Mác – Lênin

b)

Thần quyền

c)

Gia trưởng

d)

Khế ước xã hội

8.

Chủ thể duy nhất có thẩm quyền tổ chức và phân chia lãnh thổ thành các đơn vị hành chính là ai?

a)

Hội Liên hiệp Phụ nữ

b)

Mặt trận Tổ quốc

c)

Tổ chức Công đoàn

d)

Nhà nước

9.

Kiểu nhà nước nào được đặc trưng bởi việc giai cấp cầm quyền chiếm đại đa số trong xã hội?

a)

Phong kiến

b)

Chủ nô

c)

Tư sản

d)

Xã hội chủ nghĩa

10.

Trong tiến trình phát triển của xã hội loài người, đã xuất hiện bao nhiêu kiểu nhà nước và đó là những kiểu nào?

a)

4 – chủ nô, phong kiến, tư hữu, xã hội chủ nghĩa

b)

4 – chủ nô, phong kiến, tư sản, xã hội chủ nghĩa

c)

4 – chủ nô, chiếm hữu nô lệ, tư bản, xã hội chủ nghĩa

d)

4 – địa chủ, nông nô, phong kiến, tư bản, xã hội chủ nghĩa

11.

Cho đến hiện nay, xã hội nhân loại đã trải qua bao nhiêu kiểu nhà nước?

a)

2 kiểu nhà nước

b)

3 kiểu nhà nước

c)

4 kiểu nhà nước

d)

5 kiểu nhà nước

12.

Đặc điểm nào dưới đây phản ánh rõ nhất hình thức cấu trúc của nhà nước đơn nhất?

a)

Chỉ có một hệ thống pháp luật thống nhất

b)

Tồn tại đồng thời hai hệ thống cơ quan nhà nước

c)

Mỗi vùng lãnh thổ đều có chủ quyền riêng biệt

d)

Tất cả các phương án trên đều chính xác

13.

Khái niệm nhà nước được hiểu như thế nào?

a)

Là một tổ chức xã hội mang tính giai cấp

b)

Là một tổ chức xã hội thể hiện chủ quyền quốc gia

c)

Là một tổ chức xã hội dựa trên hệ thống luật lệ

d)

Bao gồm đầy đủ các đặc điểm trên

14.

Yếu tố nào là đặc điểm quan trọng nhất giúp phân biệt nhà nước với các tổ chức xã hội khác?

a)

Có tư cách pháp nhân để tham gia các giao dịch dân sự

b)

Vận hành trên cơ sở phân công và chuyên môn hóa quyền lực

c)

Nắm giữ quyền lực công cộng đặc biệt cùng với bộ máy cưỡng chế riêng

d)

Có ngân sách độc lập để thực hiện các nhiệm vụ công vụ

15.

Bản chất giai cấp của nhà nước được biểu hiện rõ ràng nhất qua đặc điểm nào dưới đây?

a)

Nhà nước bảo vệ lợi ích của mọi giai cấp trong xã hội hiện đại

b)

Nhà nước được tổ chức theo nguyên tắc dân chủ và phân quyền

c)

Nhà nước duy trì trật tự xã hội thông qua điều chỉnh hành vi của cá nhân

d)

Nhà nước là công cụ chính trị của giai cấp thống trị nhằm bảo vệ lợi ích của họ

16.

Theo học thuyết Mác – Lênin, yếu tố căn bản nào được coi là nguyên nhân sâu xa dẫn tới sự hình thành nhà nước?

a)

Sự phát sinh nhu cầu quản lý lãnh thổ trong xã hội nguyên thủy

b)

Sự phân hóa giai cấp và mâu thuẫn lợi ích giai cấp không thể dung hòa

c)

Sự mở rộng giao lưu buôn bán giữa các thị tộc trong xã hội cổ đại

d)

Sự phát triển của tín ngưỡng và thiết chế tôn giáo trong cộng đồng

17.

Vì lý do nào mà nhà nước được coi là một hiện tượng lịch sử – xã hội mang tính đặc thù?

a)

Bởi vì chỉ khi có sự phân hóa giai cấp và mâu thuẫn lợi ích, nhà nước mới xuất hiện

b)

Bởi vì nhà nước là hình thức cai trị đã tồn tại từ thời kỳ nông nghiệp sơ khai

c)

Bởi vì nhà nước được hình thành từ phong tục tín ngưỡng và tổ chức bộ lạc cổ

d)

Bởi vì nhà nước là sự phát triển tự nhiên từ các cộng đồng người không chính thức

18.

Việc phân chia quyền lực nhà nước thành lập pháp, hành pháp và tư pháp có ý nghĩa chủ yếu nào?

a)

Tạo điều kiện để chính phủ nâng cao hiệu quả quản lý xã hội hiện đại

b)

Đảm bảo quyền lực nhà nước phản ánh đúng nguyện vọng của nhân dân

c)

Ngăn ngừa tình trạng tập trung quyền lực và thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực

d)

Tăng cường trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu các cơ quan nhà nước

19.

Trong cơ cấu tổ chức của Nhà nước Việt Nam, Chính phủ có chức năng chủ yếu nào?

a)

Tổ chức thi hành pháp luật, quản lý hành chính và điều hành hệ thống chính trị

b)

Xây dựng kế hoạch phát triển kinh tế và quyết định chính sách quốc phòng, an ninh

c)

Thực hiện quyền tư pháp, xét xử các hành vi vi phạm và bảo vệ công lý

d)

Soạn thảo Hiến pháp, quyết định các vấn đề liên quan đến chủ quyền lãnh thổ

20.

Đặc trưng nào dưới đây phản ánh sự khác biệt cơ bản giữa nhà nước và xã hội thị tộc?

a)

Nhà nước duy trì bộ máy lãnh đạo gắn liền với tín ngưỡng và nghi lễ cộng đồng

b)

Nhà nước trực tiếp tổ chức sản xuất nông nghiệp theo sở hữu tập thể

c)

Nhà nước quản lý dân cư dựa trên đơn vị hành chính – lãnh thổ

d)

Nhà nước sử dụng tập quán pháp để điều chỉnh hành vi xã hội

21.

Tính xã hội của nhà nước được thể hiện rõ ở nội dung nào sau đây?

a)

Nhà nước điều hành nền kinh tế theo mô hình tập trung, toàn trị

b)

Nhà nước ưu tiên phục vụ lợi ích chính trị chiến lược của giai cấp cầm quyền

c)

Nhà nước đảm nhận chức năng bảo vệ lợi ích chung và duy trì trật tự xã hội

d)

Nhà nước chỉ xuất hiện trong các thể chế dân chủ tự do hiện đại phương Tây

22.

Những chức năng nào được coi là chức năng cơ bản của nhà nước?

a)

Bao gồm các chức năng kinh tế, xã hội, văn hóa và giáo dục trong phạm vi quốc gia

b)

Chỉ giới hạn trong hoạt động lập pháp và hành pháp do Quốc hội thực hiện

c)

Chỉ được thực hiện thông qua các tổ chức chính trị – xã hội trung gian

d)

Chủ yếu tập trung vào việc kiểm tra và trừng phạt hành vi vi phạm pháp luật

23.

Điểm khác biệt quan trọng giữa hình thức chính thể cộng hòa dân chủ và chính thể quân chủ là gì?

a)

Trong chính thể cộng hòa dân chủ, nguyên thủ quốc gia là vua, còn quân chủ thì không

b)

Trong chính thể cộng hòa dân chủ, quyền lực được chia theo vùng lãnh thổ

c)

Trong chính thể cộng hòa dân chủ, nguyên thủ quốc gia do nhân dân bầu ra với nhiệm kỳ nhất định

d)

Trong chính thể cộng hòa dân chủ, hình thức này chỉ tồn tại ở các quốc gia phương Tây

24.

Chủ quyền quốc gia phản ánh đặc trưng nào của nhà nước trong hệ thống chính trị?

a)

Quyền tối cao của nhà nước trong việc điều hành các hoạt động sản xuất

b)

Quyền tự quyết và độc lập của nhà nước cả trong nội bộ và trong quan hệ đối ngoại

c)

Quyền lực nhà nước tập trung trực tiếp vào cá nhân đứng đầu bộ máy

d)

Vai trò tuyệt đối của nhà nước đối với đời sống văn hóa xã hội

25.

Mục đích cơ bản nhất của việc nhà nước ban hành và tổ chức thực thi pháp luật là gì?

a)

Tạo nền tảng cho phát triển kinh tế và bảo đảm nguồn thu thuế ổn định

b)

Hỗ trợ cho hoạt động của các tổ chức chính trị trong xã hội

c)

Duy trì trật tự xã hội và bảo vệ lợi ích chung của cộng đồng

d)

Giải quyết những mâu thuẫn về đạo đức giữa các nhóm xã hội

26.

Theo học thuyết “Khế ước xã hội”, sự ra đời của nhà nước nhằm mục tiêu gì?

a)

Thể hiện quyền lực của tôn giáo đối với cá nhân trong cộng đồng

b)

Bảo vệ quyền lợi của các thành viên xã hội dựa trên sự thỏa thuận chung

c)

Phục vụ tầng lớp quý tộc trong việc duy trì trật tự và bảo vệ tài sản

d)

Tăng cường kiểm soát dân cư và điều phối tài nguyên trong bộ lạc

27.

Chức năng của nhà nước được hiểu theo nghĩa nào sau đây?

a)

Là những phương diện hoạt động cơ bản, mang tính định hướng của nhà nước

b)

Là các nhiệm vụ mang tính cấp bách, cần giải quyết ngay trong thực tiễn

c)

Là các mục tiêu lâu dài mà nhà nước đặt ra để hướng tới

d)

Là hoạt động cụ thể nhằm bảo vệ an ninh và trật tự xã hội

28.

Xét về bản chất, nhà nước là một hiện tượng xã hội luôn phản ánh đặc điểm nào?

a)

Tính giai cấp, tính thời đại

b)

Tính giai cấp, tính quyền lực

c)

Tính xã hội, tính dân tộc

d)

Tính xã hội, tính giai cấp

29.

Hình thức của nhà nước được biểu hiện thông qua những yếu tố nào?

a)

Hình thức chính thể, hình thức cấu trúc, chế độ kinh tế – xã hội

b)

Hình thức chính thể, hình thức cấu trúc, chế độ chính trị

c)

Hình thức chuyên chính, cấu trúc, chế độ kinh tế – xã hội

d)

Hình thức chuyên chính, cấu trúc, chế độ chính trị

30.

Cách thức và trình tự thành lập các cơ quan quyền lực nhà nước tối cao là nội dung của yếu tố nào?

a)

Hình thức chính thể

b)

Hình thức cấu trúc nhà nước

c)

Chế độ chính trị

d)

Hình thức nhà nước

31.

Hình thức chính thể nào sau đây không tồn tại chức danh Thủ tướng?

a)

Cộng hòa đại nghị

b)

Cộng hòa tổng thống

c)

Quân chủ lập hiến

d)

Cộng hòa hỗn hợp

32.

Hình thức chính thể cộng hòa dân chủ nhân dân là hình thức của quốc gia nào sau đây?

a)

Pháp

b)

Việt Nam

c)

Đức

d)

Nhật Bản

33.

Hình thức cấu trúc của nhà nước Trung Quốc là gì?

a)

Nhà nước đơn nhất

b)

Nhà nước liên bang

c)

Nhà nước liên minh

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

34.

Quốc gia nào tiêu biểu cho việc áp dụng hình thức chính thể quân chủ lập hiến?

a)

Pháp

b)

Việt Nam

c)

Đức

d)

Nhật Bản

35.

Một quốc gia được tổ chức thành nhiều vùng, mỗi vùng có hiến pháp riêng và bộ máy chính quyền riêng, song vẫn chịu sự quản lý thống nhất của trung ương. Đây là hình thức nhà nước nào?

a)

Nhà nước đơn nhất

b)

Nhà nước quân chủ

c)

Nhà nước liên bang

d)

Nhà nước cộng hòa đại nghị

36.

Lý do cơ bản nào khiến pháp luật được ban hành trở thành công cụ quản lý xã hội thay cho phong tục tập quán?

a)

Pháp luật thể hiện rõ tính chính trị, còn tập quán thì không

b)

Pháp luật có hiệu lực bắt buộc chung và áp dụng thống nhất trên toàn xã hội

c)

Tập quán chỉ thích hợp với các cộng đồng nhỏ, lạc hậu

d)

Pháp luật chủ yếu được dùng để trừng trị những đối tượng đối lập chính trị

37.

Nhà nước thực hiện chức năng đối ngoại chủ yếu nhằm đạt được mục tiêu nào?

a)

Đảm bảo an ninh, trật tự trong phạm vi nội bộ quốc gia

b)

Xây dựng quan hệ hợp tác quốc tế và bảo vệ lợi ích dân tộc

c)

Huy động lực lượng an ninh để phòng chống tội phạm

d)

Tăng cường giám sát và kiểm tra hoạt động tài chính công

38.

Đặc điểm nào dưới đây phản ánh rõ tính xã hội của nhà nước?

a)

Thu thuế để duy trì hoạt động của bộ máy nhà nước

b)

Bảo đảm lợi ích trước hết cho giai cấp thống trị

c)

Gìn giữ trật tự, an toàn chung cho mọi thành viên trong xã hội

d)

Tập trung toàn bộ quyền lực vào một cơ quan duy nhất

39.

Trong hệ thống nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Quốc hội giữ vai trò chủ yếu ở lĩnh vực nào?

a)

Thực hiện quyền xét xử tối cao

b)

Chỉ đạo các cơ quan hành pháp trong quản lý nhà nước

c)

Quyết định đường lối đối ngoại và ban hành hệ thống pháp luật

d)

Tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật

40.

Khi một quốc gia chỉ có một hệ thống pháp luật thống nhất, quyền lực tập trung vào trung ương và chính quyền địa phương không có quyền lập pháp, hình thức cấu trúc nhà nước đó được gọi là gì?

a)

Nhà nước quân chủ lập hiến

b)

Nhà nước cộng hòa đại nghị

c)

Nhà nước liên bang

d)

Nhà nước đơn nhất

41.

Loại hình chính thể nào có nguyên thủ quốc gia do nhân dân trực tiếp bầu chọn và nắm giữ quyền hành pháp mạnh mẽ?

a)

Cộng hòa đại nghị

b)

Cộng hòa tổng thống

c)

Quân chủ lập hiến

d)

Cộng hòa hỗn hợp

42.

Đặc trưng cơ bản nào phản ánh đúng bản chất của nhà nước pháp quyền?

a)

Hoạt động của bộ máy nhà nước dựa trên ý chí cá nhân của lãnh tụ

b)

Mọi công dân đều có quyền trực tiếp thực hiện hành pháp

c)

Tất cả cơ quan, tổ chức và công dân đều chịu sự bình đẳng trước pháp luật

d)

Pháp luật chi do cơ quan hành pháp ban hành và tổ chức áp dụng

43.

Tại sao việc tổ chức bộ máy nhà nước theo nguyên tắc phân công và kiểm soát quyền lực lại được coi là cần thiết?

a)

Nhằm khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng trong bộ máy nhà nước

b)

Nhằm tiết kiệm chi phí cho hoạt động của bộ máy công quyền

c)

Nhằm nâng cao hiệu quả của lập pháp, hành pháp, tư pháp và phòng tránh sự lạm quyền

d)

Nhằm đẩy nhanh tốc độ ban hành các quyết định chính trị

44.

Trong mối liên hệ với hình thức nhà nước, khái niệm “chế độ chính trị” phản ánh nội dung nào?

a)

Toàn bộ các chính sách kinh tế – xã hội mà nhà nước áp dụng

b)

Cách thức sắp xếp và vận hành các cơ quan trong bộ máy nhà nước

c)

Phương thức và biện pháp thực thi quyền lực nhà nước trong thực tiễn

d)

Tập hợp các chính đảng và tổ chức xã hội trong đời sống chính trị

45.

Khi so sánh giữa nhà nước quân chủ và nhà nước cộng hòa, điểm khác biệt chủ yếu thể hiện ở đâu?

a)

Cách thức tổ chức và hoạt động của cơ quan hành pháp

b)

Sự phân công và phối hợp giữa ba quyền: lập pháp, hành pháp, tư pháp

c)

Phương thức xác lập vị trí của nguyên thủ quốc gia

d)

Hình thức tổ chức của cơ quan quyền lực lập pháp

46.

Hiến pháp hiện hành khẳng định bản chất của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là gì?

a)

Nhà nước pháp quyền dân tộc của một giai cấp tiên tiến

b)

Nhà nước tư bản có đặc trưng nhân dân

c)

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân

d)

Nhà nước phong kiến được cải biến từ thời kỳ thực dân

47.

Ở Việt Nam, cơ quan nào được xác định là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất?

a)

Chính phủ

b)

Tòa án nhân dân tối cao

c)

Quốc hội

d)

Chủ tịch nước

48.

Theo quy định của Hiến pháp hiện hành, các tổ chức và cá nhân trong xã hội có trách nhiệm gì?

a)

Chấp hành luật pháp khi được cơ quan hành chính yêu cầu

b)

Thực hiện nghĩa vụ khi có quyết định của tòa án

c)

Tuân thủ Hiến pháp và pháp luật

d)

Tuân theo các quy ước của từng địa phương

49.

Hiến pháp hiện hành quy định hình thức chính thể của Nhà nước Việt Nam là gì?

a)

Quân chủ lập hiến

b)

Quân chủ chuyên chế

c)

Cộng hòa xã hội chủ nghĩa

d)

Cộng hòa tổng thống liên bang

50.

Theo quy định pháp luật, cơ quan nào có thẩm quyền phê chuẩn các điều ước quốc tế quan trọng của Việt Nam?

a)

Chính phủ

b)

Chủ tịch nước

c)

Quốc hội

d)

Bộ Ngoại giao

51.

Hiến pháp xác định chủ quyền nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thuộc về ai?

a)

Quốc hội

b)

Nhân dân

c)

Chủ tịch nước

d)

Đảng Cộng sản Việt Nam

52.

Ủy ban nhân dân ở các cấp trong hệ thống chính trị Việt Nam được xác định là cơ quan gì?

a)

Cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương

b)

Cơ quan quyền lực nhà nước ở trung ương

c)

Cơ quan giám sát tối cao tại địa phương

d)

Cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương

53.

Trong cơ cấu tổ chức nhà nước Việt Nam, Quốc hội giữ vị trí là cơ quan nào?

a)

Cơ quan hành pháp cao nhất

b)

Cơ quan xét xử cao nhất

c)

Cơ quan lập pháp cao nhất

d)

Cơ quan giám sát tối cao

54.

Theo Hiến pháp, Chính phủ được xác định với tư cách là cơ quan nào?

a)

Cơ quan hành pháp cao nhất

b)

Cơ quan lập pháp cao nhất

c)

Cơ quan xét xử tối cao

d)

Cơ quan quyền lực nhân dân

55.

Cơ quan nào có thẩm quyền bầu ra Chủ tịch nước?

a)

Hội đồng nhân dân

b)

Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

Chính phủ

d)

Quốc hội

56.

Hoạt động nào dưới đây thể hiện chức năng đối ngoại của Nhà nước Việt Nam?

a)

Giải quyết các tranh chấp dân sự

b)

Bảo vệ trật tự an toàn xã hội

c)

Ký kết và thực hiện điều ước quốc tế

d)

Ban hành các chính sách kinh tế

57.

Tổ chức bộ máy nhà nước Việt Nam dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Tập trung toàn bộ quyền lực vào Quốc hội

b)

Chia quyền lực thành ba nhánh độc lập tuyệt đối

c)

Tập quyền xã hội chủ nghĩa và phân công, phối hợp, kiểm soát

d)

Do Đảng trực tiếp điều hành toàn bộ hệ thống chính trị

58.

Cơ quan nào có trách nhiệm thực hiện quyền xét xử ở nước ta?

a)

Quốc hội

b)

Viện kiểm sát nhân dân

c)

Tòa án nhân dân

d)

Ủy ban nhân dân

59.

Ai là người có thẩm quyền bổ nhiệm Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Chủ tịch nước

d)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

60.

Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam có nhiệm kỳ bao nhiêu năm?

a)

3 năm

b)

4 năm

c)

5 năm

d)

6 năm

61.

Viện kiểm sát nhân dân có chức năng nào dưới đây?

a)

Giải quyết các vụ tranh chấp dân sự

b)

Thanh tra, kiểm tra các cơ quan hành chính

c)

Kiểm sát hoạt động tư pháp và thực hành quyền công tố

d)

Tổ chức thi hành các bản án hình sự, dân sự, thương mại, kinh tế, lao động

62.

Việc quy định quyền lực nhà nước được phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp phản ánh đặc điểm nào?

a)

Nhà nước pháp quyền có cơ chế kiểm tra nội bộ

b)

Nhà nước đề cao vai trò tư pháp

c)

Nhà nước bảo đảm quyền lực tập trung thống nhất

d)

Nhà nước vận hành theo nguyên tắc pháp quyền hiện đại

63.

Câu nào sau đây thể hiện rõ bản chất dân chủ của Nhà nước Việt Nam?

a)

Nhà nước thực hiện quyền lực thông qua giai cấp lãnh đạo

b)

Quyền lực nhà nước tập trung trong tay Chính phủ

c)

Mọi quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân

d)

Nhân dân ủy quyền tuyệt đối cho Quốc hội

64.

Việc Hiến pháp quy định các quyền con người và quyền công dân nhằm mục đích gì?

a)

Tạo sự cân bằng giữa các giai cấp

b)

Bảo đảm quyền lực tuyệt đối cho nhà nước

c)

Xây dựng bộ máy nhà nước hiệu quả hơn

d)

Thể hiện vai trò trung tâm của con người trong xã hội

65.

Quyền lực nhà nước thống nhất nhưng được phân công, phối hợp và kiểm soát giữa ba cơ quan là nguyên tắc nào?

a)

Tập quyền chuyên chế

b)

Phân quyền tuyệt đối

c)

Kiểm soát đa cấp

d)

Quyền lực nhà nước có sự phân công phối hợp

66.

Việc Quốc hội ban hành Hiến pháp, pháp luật và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước là biểu hiện của quyền nào?

a)

Quyền hành pháp

b)

Quyền tư pháp

c)

Quyền lập pháp

d)

Quyền phán quyết

67.

Vì sao nói quyền lực nhà nước ở Việt Nam vừa thống nhất, vừa phân công và phối hợp?

a)

Vì ba cơ quan nhà nước đều chịu sự kiểm soát trực tiếp từ Đảng

b)

Vì ba cơ quan nhà nước có thẩm quyền tuyệt đối trong lĩnh vực riêng

c)

Vì quyền lực nhà nước được giao cho các cơ quan khác nhau nhưng vẫn hướng đến mục tiêu chung

d)

Vì quyền lực nhà nước được phân chia để tránh tập trung quyền lực, mỗi cơ quan thực hiện một nhiệm vụ khác nhau

68.

Việc nhân dân gián tiếp thực hiện quyền lực nhà nước thông qua bầu cử đại biểu Quốc hội thể hiện điều gì?

a)

Nhân dân chỉ giữ vai trò hình thức trong bộ máy nhà nước

b)

Quốc hội có toàn quyền hành pháp và tư pháp

c)

Quyền lực nhà nước không còn thuộc về nhân dân

d)

Tính dân chủ đại diện trong tổ chức quyền lực nhà nước

69.

Hiến pháp hiện hành quy định nhiệm vụ của bộ máy nhà nước là bảo đảm điều gì?

a)

Sự phân chia giàu nghèo trong xã hội một cách hợp lý

b)

Sự tồn tại của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa

c)

Sự tập trung quyền lực tuyệt đối vào Quốc hội

d)

Sự lãnh đạo tuyệt đối của Chính phủ

70.

Vì sao nói Nhà nước Việt Nam mang bản chất giai cấp công nhân?

a)

Vì được xây dựng trên mô hình nhà nước tư sản hiện đại

b)

Vì toàn bộ cán bộ nhà nước đều xuất thân từ công nhân

c)

Vì Đảng Cộng sản Việt Nam đại diện cho lợi ích của giai cấp công nhân

d)

Vì Nhà nước tập trung các hoạt động liên quan đến sản xuất công nghiệp và mở rộng hợp tác quốc tế

71.

Việc Quốc hội quyết định chính sách tài chính – tiền tệ quốc gia phản ánh điều gì?

a)

Vai trò quản lý của Chính phủ về tài chính công

b)

Trách nhiệm của nhân dân trong giám sát ngân sách

c)

Tính độc lập của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

d)

Thẩm quyền tối cao của Quốc hội trong các vấn đề quan trọng quốc gia

72.

Một công dân Việt Nam khi bị xâm phạm quyền tự do ngôn luận có thể làm gì để bảo vệ quyền của mình?

a)

Khiếu nại lên cơ quan cấp trên để xử lý người vi phạm

b)

Gửi đơn đến tổ dân phố yêu cầu can thiệp

c)

Yêu cầu Quốc hội trực tiếp giải quyết

d)

Trình bày tại cuộc họp thôn để lấy ý kiến

73.

Một địa phương tổ chức cuộc họp dân cư và thông qua quy ước trái với Hiến pháp. Trong trường hợp này, việc làm nào phù hợp?

a)

Giữ nguyên quy ước vì do dân tự quyết

b)

Vận động người dân thực hiện vì tính cộng đồng

c)

Hủy bỏ quy ước và tuân thủ Hiến pháp

d)

Trình cấp huyện phê duyệt trước khi áp dụng

74.

Một thanh niên đến tuổi nghĩa vụ quân sự nhưng không chấp hành vì cho rằng không bắt buộc. Bạn sẽ giải thích thế nào?

a)

Tham gia nghĩa vụ quân sự là lựa chọn tự do

b)

Đây là trách nhiệm chính trị chứ không bắt buộc

c)

Là nghĩa vụ bắt buộc được quy định trong Hiến pháp

d)

Tùy từng địa phương mới bắt buộc

75.

Trong bầu cử đại biểu Quốc hội, nếu một người bị cản trở đi bỏ phiếu, điều này vi phạm quyền nào theo Hiến pháp?

a)

Quyền tham gia các tổ chức xã hội

b)

Quyền biểu quyết

c)

Quyền được giám sát

d)

Quyền bầu cử và ứng cử

76.

Một người có quốc tịch Việt Nam, sống tại nước ngoài, muốn hồi hương sinh sống. Theo Hiến pháp, điều này thể hiện quyền nào?

a)

Quyền cư trú và di chuyển

b)

Quyền tái nhập quốc tịch

c)

Quyền được bảo vệ ở nước ngoài

d)

Quyền đoàn tụ và trở về Tổ quốc

77.

Trong trường hợp Quốc hội họp bàn về việc sửa đổi Hiến pháp, hình thức trưng cầu ý dân có thể được áp dụng. Điều này thể hiện nguyên tắc nào?

a)

Quốc hội có toàn quyền ban hành Hiến pháp

b)

Nhân dân trực tiếp thực hiện quyền lập pháp

c)

Nhân dân gián tiếp điều chỉnh luật

d)

Chính phủ điều hành hoạt động lập pháp

78.

Trong giờ sinh hoạt lớp, cố vấn học tập phổ biến chính sách học bổng theo nghị quyết mới của Quốc hội. Việc Quốc hội ban hành chính sách này thể hiện quyền nào?

a)

Quyền xây dựng các quy tắc đạo đức xã hội

b)

Quyền xét duyệt các vấn đề tư pháp quan trọng

c)

Quyền lập pháp và quyết định chính sách chung

d)

Quyền kiểm tra công việc của các cơ quan hành pháp

79.

Một sinh viên bị thu học phí sai quy định nhưng phản ánh nhiều lần không được giải quyết. Cách hành động hợp lý là gì?

a)

Khiếu nại lên phòng đào tạo của trường để được giải quyết

b)

Gửi đơn tố cáo sang trường khác để nhờ can thiệp

c)

Đăng bài phản ánh trên mạng xã hội để tạo áp lực

d)

Nhờ lớp trưởng tổ chức họp lớp để lấy ý kiến tập thể

80.

Một sinh viên có hộ khẩu tại Hà Nội muốn đăng ký tạm trú tại ký túc xá ở TP. HCM. Theo quy định của pháp luật, việc này thuộc quyền gì của công dân?

a)

Quyền được học tập và nghiên cứu khoa học

b)

Quyền tham gia hoạt động cộng đồng dân cư

c)

Quyền tự do cư trú và lựa chọn nơi sinh sống

d)

Quyền phản ánh nguyện vọng về chính sách giáo dục

81.

So với Chính phủ, Quốc hội khác ở điểm nào trong cơ cấu quyền lực nhà nước?

a)

Quốc hội chỉ làm luật, còn Chính phủ tổ chức thi hành

b)

Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất

c)

Quốc hội không phải là cơ quan nhà nước

d)

Chính phủ đại diện cho nhân dân, Quốc hội không

82.

Trong khi Chủ tịch nước đại diện cho Nhà nước về đối nội và đối ngoại, thì vai trò của Chính phủ thể hiện như thế nào?

a)

Chính phủ trực tiếp tổ chức và điều hành các chính sách hằng ngày

b)

Chính phủ đảm nhận chức năng kiểm sát tư pháp

c)

Chủ tịch nước có quyền điều hành hoạt động của Chính phủ

d)

Chính phủ hoàn toàn không tham gia vào lĩnh vực đối ngoại

83.

Điểm phân biệt cơ bản giữa quyền lập pháp và quyền hành pháp là gì?

a)

Lập pháp ban hành chính sách, còn hành pháp tổ chức thực hiện chính sách đó

b)

Lập pháp chịu trách nhiệm thi hành pháp luật, hành pháp đưa ra chính sách mới

c)

Lập pháp giải quyết tranh chấp, hành pháp quản lý cán bộ

d)

Lập pháp giám sát tài chính, hành pháp giám sát hoạt động xã hội

84.

Khi Hiến pháp quy định “mọi người đều bình đẳng trước pháp luật”, điều này thể hiện nội dung nào?

a)

Không một cá nhân hay tổ chức nào được hưởng đặc quyền, đặc lợi trong xã hội pháp quyền

b)

Chỉ đội ngũ cán bộ, công chức mới phải tuân thủ luật pháp

c)

Quy định pháp luật chỉ áp dụng cho những người phạm tội hình sự

d)

Mỗi lĩnh vực nghề nghiệp có quy định pháp luật khác nhau

85.

Hiến pháp giữ vị trí như thế nào trong hệ thống các văn bản pháp luật?

a)

Hiến pháp có giá trị pháp lý ngang bằng với các đạo luật

b)

Hiến pháp là cơ sở nền tảng và có hiệu lực pháp lý tối cao

c)

Hiến pháp chỉ mang ý nghĩa định hướng về tư tưởng

d)

Các đạo luật cụ thể có thể thay đổi Hiến pháp khi cần thiết

86.

Trường hợp một văn bản dưới luật mâu thuẫn hoặc trái ngược với Hiến pháp thì sẽ như thế nào?

a)

Vẫn được thi hành cho đến khi được điều chỉnh

b)

Chỉ có giá trị áp dụng tại địa phương ban hành

c)

Có thể được sửa đổi thông qua nghị định của Chính phủ

d)

Được coi là vi hiến và không có hiệu lực thi hành

87.

Khi Quốc hội thông qua một đạo luật và giao Chính phủ tổ chức hướng dẫn, thực hiện, điều này phản ánh mối quan hệ nào trong hệ thống quyền lực nhà nước?

a)

Sự phối hợp giữa cơ quan tư pháp và cơ quan hành pháp

b)

Sự gắn kết, hỗ trợ giữa lập pháp và hành pháp trong việc thi hành pháp luật

c)

Sự giám sát trực tiếp của nhân dân đối với cơ quan hành chính

d)

Sự phân tách hoàn toàn giữa các cơ quan trong bộ máy nhà nước

88.

Việc Chủ tịch nước có thẩm quyền đề nghị Quốc hội bãi nhiệm Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao cho thấy điều gì?

a)

Chủ tịch nước nắm trọn quyền tư pháp trong bộ máy nhà nước

b)

Chủ tịch nước trực tiếp quản lý và điều hành hoạt động của tòa án

c)

Có sự phân công, phối hợp và cơ chế kiểm soát giữa các cơ quan quyền lực nhà nước

d)

Quốc hội hoàn toàn phụ thuộc vào ý chí của Chủ tịch nước

89.

Hiến pháp quy định cả quyền con người lẫn nghĩa vụ của công dân phản ánh đặc trưng nào của Nhà nước pháp quyền?

a)

Pháp luật mang tính nhân đạo nhưng không bắt buộc thực thi

b)

Nhà nước chỉ bảo đảm quyền khi công dân có đóng góp tài chính

c)

Quyền lợi và nghĩa vụ luôn gắn liền với nhau, đi đôi với trách nhiệm xã hội

d)

Nghĩa vụ của công dân quan trọng hơn quyền trong đời sống hiện đại

90.

Nếu một địa phương ban hành văn bản trái với quy định của pháp luật, thì cơ quan nào có thẩm quyền hủy bỏ văn bản đó?

a)

Kiểm toán nhà nước hoặc hội đồng nhân dân xã

b)

Quốc hội trực tiếp yêu cầu Ủy ban nhân dân xử lý

c)

Cơ quan cấp trên có thẩm quyền kiểm tra và xử lý văn bản trái luật

d)

Tòa án ra quyết định định chỉ hành chính bắt buộc

91.

Pháp luật ra đời gắn liền với sự hình thành của yếu tố nào trong xã hội loài người?

a)

Sự xuất hiện của bộ tộc và nền văn hóa cổ đại

b)

Sự hình thành của Nhà nước và giai cấp

c)

Sự tồn tại của các tập quán và tín ngưỡng

d)

Sự phân chia giai cấp trong xã hội nguyên thủy

92.

Pháp luật được xem là hệ thống quy tắc xử sự mang đặc điểm nào dưới đây?

a)

Có tính bắt buộc chung, do Nhà nước ban hành và bảo đảm thực hiện

b)

Là các quy tắc tự nguyện, được áp dụng theo tập quán cộng đồng

c)

Là chuẩn mực xã hội không có tính cưỡng chế pháp lý

d)

Do Nhà nước ban hành nhưng việc thực hiện mang tính khuyến khích

93.

Đặc trưng nổi bật nào thể hiện rõ bản chất quyền lực của pháp luật?

a)

Pháp luật có hiệu lực bắt buộc và được Nhà nước bảo đảm thực thi

b)

Pháp luật chỉ áp dụng riêng cho một nhóm xã hội nhất định

c)

Pháp luật chủ yếu được hình thành từ các phán quyết của tòa án

d)

Pháp luật nhằm bảo đảm tuyệt đối quyền tự do cá nhân

94.

Hình thức thể hiện của pháp luật phổ biến và quan trọng nhất ở Việt Nam hiện nay là gì?

a)

Tiền lệ pháp

b)

Học lý pháp

c)

Tập quán pháp

d)

Văn bản quy phạm pháp luật

95.

Bản chất giai cấp của pháp luật được thể hiện rõ nhất ở điểm nào sau đây?

a)

Pháp luật là ý chí của giai cấp thống trị được Nhà nước thể chế hóa

b)

Pháp luật chỉ áp dụng trong phạm vi giai cấp thống trị

c)

Pháp luật nhằm bảo đảm quyền lợi của toàn thể nhân dân lao động

d)

Pháp luật do các cơ quan dân cử của Nhà nước ban hành

96.

Cơ quan hoặc cá nhân nào có thẩm quyền ban hành Thông tư trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

a)

Bộ trưởng hoặc Thủ trưởng cơ quan ngang bộ

b)

Hội đồng nhân dân các cấp

c)

Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

d)

Chủ tịch nước

97.

Trong các loại văn bản dưới đây, đâu là văn bản quy phạm pháp luật dưới luật?

a)

Luật Giáo dục

b)

Nghị định của Chính phủ

c)

Hiến pháp

d)

Bộ luật Dân sự

98.

Văn bản nào được xem là có hiệu lực pháp lý cao nhất trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

a)

Luật Đất đai

b)

Hiến pháp

c)

Bộ luật Dân sự

d)

Luật Tổ chức Chính phủ

99.

Pháp luật Việt Nam thể hiện bản chất của giai cấp nào trong xã hội?

a)

Giai cấp nông dân

b)

Giai cấp công nhân

c)

Tầng lớp trí thức

d)

Tư sản dân tộc

100.

Trong xã hội có giai cấp, pháp luật phản ánh ý chí của lực lượng nào?

a)

Các tổ chức chính trị – xã hội

b)

Giai cấp thống trị

c)

Giai cấp chiếm số đông làm lãnh đạo

d)

Toàn thể nhân dân

101.

Cơ quan nào được trao quyền ban hành Nghị định trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

a)

Viện kiểm sát nhân dân

b)

Chính phủ

c)

Quốc hội

d)

Tòa án nhân dân tối cao

102.

Hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay được xếp vào loại hình hệ thống pháp luật nào?

a)

Hệ thống pháp luật tập quán

b)

Hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa

c)

Hệ thống pháp luật thông luật

d)

Hệ thống pháp luật tôn giáo

103.

Trong các loại văn bản dưới đây, văn bản quy phạm pháp luật nào được Quốc hội ban hành?

a)

Nghị định

b)

Thông tư

c)

Luật

d)

Quyết định

104.

Điểm khác biệt cơ bản giữa pháp luật và đạo đức được thể hiện ở yếu tố nào?

a)

Pháp luật có tính bắt buộc chung và được Nhà nước bảo đảm thực hiện

b)

Pháp luật hình thành từ tập quán của cộng đồng

c)

Pháp luật phản ánh giá trị truyền thống của dân tộc

d)

Pháp luật dựa trên niềm tin và tín ngưỡng cá nhân

105.

Mối quan hệ giữa Nhà nước và pháp luật được biểu hiện chủ yếu ở khía cạnh nào?

a)

Pháp luật là công cụ để Nhà nước thực hiện quyền lực và chức năng quản lý xã hội

b)

Pháp luật hoàn toàn độc lập với Nhà nước về nội dung và hình thức

c)

Nhà nước ban hành pháp luật chỉ nhằm kiểm soát lĩnh vực văn hóa – xã hội

d)

Nhà nước và pháp luật tồn tại tách biệt, không ảnh hưởng lẫn nhau

106.

Vì sao pháp luật được xem là vừa mang bản chất giai cấp, vừa mang tính xã hội?

a)

Vì pháp luật là công cụ phục vụ riêng cho bộ máy cầm quyền

b)

Vì pháp luật bảo vệ lợi ích chung và điều chỉnh hành vi của các chủ thể trong xã hội

c)

Vì pháp luật luôn thay đổi theo định hướng chính trị của Nhà nước

d)

Vì pháp luật là sản phẩm riêng của từng lớp lãnh đạo xã hội

107.

Khi nói pháp luật có tính quy phạm phổ biến, điều đó có nghĩa là gì?

a)

Pháp luật chỉ điều chỉnh các quan hệ phát sinh trong cơ quan nhà nước

b)

Pháp luật có hiệu lực áp dụng chung đối với tất cả cá nhân và tổ chức trong xã hội

c)

Pháp luật chỉ áp dụng trong một số lĩnh vực kinh tế trọng điểm

d)

Pháp luật chỉ có giá trị tại địa phương nơi được ban hành

108.

Lý do chủ yếu khiến pháp luật cần phải có tính cưỡng chế là gì?

a)

Nhằm bảo đảm pháp luật được tuân thủ và thực hiện nghiêm chỉnh trong thực tế

b)

Nhằm khẳng định vị thế tối cao của cơ quan lập pháp

c)

Nhằm tạo sự khác biệt giữa pháp luật và đạo đức xã hội

d)

Nhằm củng cố vai trò của chính quyền các cấp

109.

Thuộc tính nào của pháp luật góp phần bảo đảm sự công bằng trong đời sống xã hội?

a)

Tính linh hoạt và khả năng áp dụng đa dạng

b)

Tính quy phạm phổ biến và tính cưỡng chế của pháp luật

c)

Tính truyền thống và giá trị nhân đạo sâu sắc

d)

Tính giáo dục và định hướng văn hóa cộng đồng

110.

Mặc dù pháp luật thể hiện ý chí của giai cấp thống trị, nhưng được thể hiện dưới hình thức nào để phù hợp với lợi ích chung của toàn xã hội?

a)

Dưới dạng các văn bản pháp lý có tính phổ quát và bắt buộc chung

b)

Thông qua các quy định hành chính của cơ quan nhà nước

c)

Bằng việc tuyên truyền, vận động trên các phương tiện thông tin đại chúng

d)

Dưới dạng thí nghiệm trong phạm vi cộng đồng dân cư

111.

So với tập quán, ưu điểm nổi bật nhất của pháp luật là gì?

a)

Có tính chính thức, rõ ràng và được bảo đảm thực hiện bằng quyền lực nhà nước

b)

Có tính linh hoạt cao và dễ điều chỉnh theo từng địa phương

c)

Mang tính thỏa thuận, không cần cơ chế cưỡng chế thực thi

d)

Có khả năng thay đổi linh hoạt theo điều kiện văn hóa vùng miền

112.

Vì sao pháp luật cần được Nhà nước ban hành thay vì hình thành một cách tự phát trong xã hội?

a)

Để bảo đảm hiệu lực thi hành và kiểm soát xã hội thông qua quyền lực công

b)

Để thúc đẩy sự phát triển của văn hóa dân tộc

c)

Để ban hành kịp thời các chính sách tôn giáo và đạo đức

d)

Để đáp ứng nhu cầu của cộng đồng về chuẩn mực ứng xử

113.

Nguyên nhân chủ yếu khiến pháp luật mang tính bắt buộc chung là gì?

a)

Vì do Nhà nước ban hành và bảo đảm thực hiện bằng quyền lực của mình

b)

Vì phản ánh đúng đắn truyền thống đạo đức của dân tộc

c)

Vì nhân dân tự nguyện tuân thủ các quy tắc chung

d)

Vì được quy định cụ thể trong Hiến pháp

114.

Tính quy phạm phổ biến của pháp luật được thể hiện ở nội dung nào sau đây?

a)

Pháp luật được áp dụng chung cho mọi cá nhân, tổ chức trong xã hội

b)

Pháp luật chỉ áp dụng trong những trường hợp cụ thể

c)

Pháp luật mang tính ngẫu nhiên trong quá trình thi hành

d)

Pháp luật có thể linh hoạt thay đổi tùy từng đối tượng

115.

Khi một văn bản có tên gọi là “Thông tư liên tịch”, điều đó thể hiện đặc điểm gì về văn bản này?

a)

Văn bản được ban hành phối hợp giữa nhiều bộ hoặc cơ quan ngang bộ

b)

Văn bản được Quốc hội và Chính phủ cùng thông qua

c)

Văn bản chỉ có hiệu lực trong nội bộ một cơ quan duy nhất

d)

Văn bản có giá trị pháp lý cao nhất trong hệ thống pháp luật

116.

Nguyên nhân nào khiến pháp luật trở thành công cụ quản lý xã hội hiệu quả của Nhà nước?

a)

Vì pháp luật điều chỉnh mọi hành vi xã hội và có cơ chế chế tài rõ ràng

b)

Vì Nhà nước có nguồn lực tài chính để tổ chức tuyên truyền pháp luật

c)

Vì pháp luật thể hiện ý chí và nguyện vọng của toàn thể nhân dân

d)

Vì pháp luật có khả năng linh hoạt cao trong mọi trường hợp

117.

Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa pháp luật và đạo đức là gì?

a)

Pháp luật có chế tài cưỡng chế do Nhà nước đảm bảo, trong khi đạo đức không có

b)

Pháp luật thay đổi nhanh chóng, còn đạo đức luôn ổn định theo thời gian

c)

Pháp luật mang tính cá nhân, còn đạo đức mang tính cộng đồng

d)

Pháp luật được ban hành cho Nhà nước, còn đạo đức dành cho nhân dân

118.

Văn bản quy phạm pháp luật có ý nghĩa gì trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

a)

Là hình thức thể hiện cụ thể các quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành

b)

Là công cụ chủ yếu để truyền đạt chủ trương của Đảng

c)

Là nguồn hình thành nên các giá trị đạo đức và phong tục xã hội

d)

Là phương tiện phản ánh ý chí chung của cộng đồng dân cư

119.

Mục đích của việc quy định pháp luật phải được thi hành thống nhất trên phạm vi toàn quốc là gì?

a)

Nhằm bảo đảm sự ổn định, thống nhất và công bằng trong quản lý xã hội

b)

Nhằm giảm chi phí hành chính trong quá trình xây dựng pháp luật

c)

Nhằm mở rộng quyền tự quản cho các địa phương

d)

Nhằm khuyến khích bảo tồn các phong tục đặc thù vùng miền

120.

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, ngành luật nào đóng vai trò nền tảng trong việc điều chỉnh các quan hệ tài sản và nhân thân?

a)

Luật Đất đai

b)

Luật Dân sự

c)

Luật Hành chính

d)

Luật Tố tụng

121.

Quy phạm pháp luật là những quy tắc xử sự chung mang tính bắt buộc, thể hiện ý chí của chủ thể nào trong xã hội?

a)

Nhà nước

b)

Tổ chức xã hội

c)

Tổ chức chính trị – xã hội

d)

Tổ chức kinh tế

122.

Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, văn bản quy phạm pháp luật do cơ quan nào ban hành có giá trị pháp lý cao nhất?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Chủ tịch nước

d)

Ủy ban thường vụ Quốc hội

123.

Trong hệ thống pháp luật, chế tài được chia thành những loại nào sau đây?

a)

Hình sự, hành chính, kỷ luật và dân sự

b)

Hình sự và hành chính

c)

Hình sự, hành chính và dân sự

d)

Hình sự, hành chính, lao động và dân sự

124.

Mối quan hệ giữa quy phạm pháp luật và văn bản quy phạm pháp luật được hiểu như thế nào là đúng nhất?

a)

Văn bản quy phạm pháp luật chứa đựng một hoặc nhiều quy phạm pháp luật

b)

Quy phạm pháp luật là hình thức thể hiện của văn bản quy phạm pháp luật

c)

Văn bản quy phạm pháp luật là bộ phận cấu thành của quy phạm pháp luật

d)

Cả hai đều do Quốc hội ban hành nên có giá trị pháp lý ngang nhau

125.

Trong cấu trúc của một quy phạm pháp luật, bộ phận “quy định” có nội dung chủ yếu là gì?

a)

Ghi rõ hành vi mà các chủ thể được phép hoặc bị cấm thực hiện

b)

Xác định điều kiện xã hội để áp dụng quy phạm

c)

Nêu hậu quả pháp lý khi hành vi vi phạm xảy ra

d)

Nêu hình thức và hiệu lực thi hành của văn bản pháp luật

126.

Bộ phận “chế tài” trong quy phạm pháp luật thể hiện nội dung nào sau đây?

a)

Hậu quả pháp lý mà chủ thể vi phạm phải chịu khi không tuân thủ quy định

b)

Các quyền và nghĩa vụ của người có thẩm quyền áp dụng pháp luật

c)

Điều kiện để xác định hành vi được coi là hợp pháp

d)

Hướng dẫn cách thức tổ chức thi hành quy phạm pháp luật

127.

Trong một quy phạm pháp luật hoàn chỉnh, bộ phận “giả định” có vai trò gì?

a)

Xác định điều kiện, hoàn cảnh cụ thể để áp dụng quy phạm pháp luật

b)

Xác định hậu quả pháp lý khi hành vi vi phạm xảy ra

c)

Nêu rõ mức độ và hình thức xử phạt đối với chủ thể vi phạm

d)

Quy định thẩm quyền của cơ quan ban hành quy phạm pháp luật

128.

Theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành, văn bản quy phạm pháp luật được hiểu là gì?

a)

Văn bản có chứa quy phạm pháp luật, được ban hành đúng thẩm quyền, hình thức và trình tự luật định

b)

Văn bản chỉ do Quốc hội ban hành theo quy trình lập pháp

c)

Văn bản được thẩm định bởi các chuyên gia pháp lý trước khi thi hành

d)

Văn bản được soạn thảo bằng ngôn ngữ pháp lý và phổ biến rộng rãi đến nhân dân

129.

Nghị quyết là loại văn bản quy phạm pháp luật do cơ quan nào trong bộ máy nhà nước ban hành?

a)

Quốc hội hoặc Hội đồng nhân dân

b)

Thanh tra Chính phủ

c)

Tòa án nhân dân tối cao

d)

Bộ Tư pháp

130.

Căn cứ để xác định hiệu lực pháp lý của một văn bản quy phạm pháp luật được hiểu là:

a)

Hình thức văn bản, người có thẩm quyền ký và thời điểm ban hành theo quy định pháp luật

b)

Chủ đề điều chỉnh và ngôn ngữ pháp lý được sử dụng trong văn bản

c)

Phạm vi ảnh hưởng của văn bản đối với các lĩnh vực kinh tế – xã hội

d)

Sự đồng thuận và chấp nhận của cộng đồng dân cư trong xã hội

131.

Tập quán pháp được hiểu đúng nhất là:

a)

Những quy tắc xử sự, thói quen ứng xử hình thành trong cộng đồng và được Nhà nước thừa nhận là nguồn của pháp luật

b)

Những văn bản pháp luật được ban hành nhằm hướng dẫn thi hành luật

c)

Những chuẩn mực đạo đức, phong tục mang tính truyền thống trong cộng đồng

d)

Những quy định mang tính nội bộ do tổ chức chính trị – xã hội ban hành

132.

Cơ quan nào có thẩm quyền ban hành nghị quyết về những vấn đề quan trọng của quốc gia?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Tòa án nhân dân tối cao

d)

Chủ tịch nước

133.

Văn bản quy phạm pháp luật bắt đầu có hiệu lực thi hành vào thời điểm nào?

a)

Kể từ ngày người có thẩm quyền ký ban hành

b)

Sau khi được cơ quan có thẩm quyền thông qua

c)

Theo thời điểm được quy định cụ thể trong chính văn bản đó

d)

Sau khi được công bố rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng

134.

Trong các loại văn bản sau, loại nào không được xem là văn bản quy phạm pháp luật?

a)

Nghị quyết của Quốc hội

b)

Lệnh của Chủ tịch nước

c)

Tờ trình của Chính phủ

d)

Luật do Quốc hội ban hành

135.

Đặc trưng nổi bật nhất của văn bản quy phạm pháp luật là gì?

a)

Mang tính cá biệt, linh hoạt và áp dụng cho từng trường hợp riêng lẻ

b)

Có tính phổ biến, bắt buộc chung và được áp dụng nhiều lần trong thực tiễn

c)

Chủ yếu mang tính cá nhân và định hướng hành vi ứng xử cụ thể

d)

Chỉ có hiệu lực trong một vụ việc hoặc một thời điểm nhất định

136.

Trong một quy phạm pháp luật, phần “chế tài” có ý nghĩa gì?

a)

Xác định quyền và nghĩa vụ của người tuân thủ pháp luật

b)

Đưa ra hướng dẫn cụ thể để hiểu rõ nội dung quy định

c)

Xác định hậu quả pháp lý được áp dụng khi có hành vi vi phạm xảy ra

d)

Chỉ rõ cơ quan, tổ chức có thẩm quyền giám sát việc thực hiện pháp luật

137.

Nếu trong một quy phạm pháp luật không có phần “quy định”, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Không thể xác định được hành vi mà pháp luật yêu cầu hoặc cấm thực hiện

b)

Không thể xác định được chủ thể nào có nghĩa vụ tuân thủ quy phạm

c)

Không thể xác định được thời điểm quy phạm bắt đầu được áp dụng

d)

Không thể xác định được cơ quan có thẩm quyền ban hành quy phạm

138.

Mối quan hệ giữa phần “giả định” và “quy định” trong một quy phạm pháp luật được hiểu như thế nào?

a)

Phần “giả định” xác định hoàn cảnh áp dụng, phần “quy định” nêu hành vi được yêu cầu hoặc bị cấm

b)

Phần “giả định” nêu hậu quả pháp lý, phần “quy định” đưa ra chế tài xử lý

c)

Phần “giả định” chỉ thời điểm thi hành, phần “quy định” xác định chủ thể vi phạm

d)

Phần “giả định” là phần tùy nghi, phần “quy định” là phần bắt buộc thi hành

139.

Trường hợp quy phạm pháp luật chỉ gồm “giả định” và “quy định” mà không có “chế tài” thường áp dụng khi:

a)

Cơ quan lập pháp không có thẩm quyền quy định chế tài

b)

Chủ thể vi phạm được quyền tự thương lượng với cơ quan nhà nước

c)

Hành vi được khuyến khích thực hiện nhưng không bắt buộc thi hành

d)

Quy phạm mang tính định hướng hoặc điều chỉnh hành vi tích cực

140.

Bộ phận nào trong quy phạm pháp luật thể hiện cách xử sự mà chủ thể phải thực hiện?

a)

Giả định

b)

Quy định

c)

Chế tài

d)

Giải thích

141.

Quy phạm pháp luật có thể có mấy bộ phận cấu thành?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Bốn