wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về các quá trình trong dung dịch nước

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Chương 3 của tài liệu học tập tập trung vào nghiên cứu các quá trình nào trong dung dịch nước?

a)

Các quá trình vật lý và hóa học xảy ra trong dung dịch nước.

b)

Các quá trình vật lý và hóa học xảy ra trong chất rắn.

c)

Các quá trình hóa học xảy ra trong khí quyển.

d)

Các quá trình vật lý xảy ra trong chân không.

2.

Quá trình ion hóa của các chất điện ly trong dung dịch nước thuộc loại phản ứng nào?

a)

Phản ứng axit-bazo.

b)

Phản ứng oxi hóa-khử.

c)

Phản ứng nhiệt phân.

d)

Phản ứng trùng hợp.

3.

Khái niệm "dung dịch" được định nghĩa như thế nào?

a)

Một hỗn hợp của hai hay nhiều chất trong cùng một pha.

b)

Một chất có khả năng hòa tan chất khác.

c)

Một chất không thể hòa tan trong nước.

d)

Một chất chỉ tồn tại ở trạng thái rắn.

4.

Trong dung dịch, thành phần nào thường được xem là dung môi?

a)

Thành phần có khả năng hòa tan chất tan.

b)

Thành phần có khối lượng nhỏ hơn chất tan.

c)

Thành phần không thể hòa tan chất khác.

d)

Thành phần không tham gia vào phản ứng hóa học.

5.

Chất tan trong dung dịch thường có đặc điểm gì?

a)

Chiếm lượng nhỏ hơn dung môi.

b)

Chiếm lượng lớn hơn dung môi.

c)

Không thể hòa tan trong dung môi.

d)

Luôn tồn tại ở trạng thái khí.

6.

Công thức biểu diễn dung dịch là gì?

a)

Solution = Solute + Solvent.

b)

Solution = Solvent - Solute.

c)

Solution = Solvent x Solute.

d)

Solution = Solvent / Solute.

7.

Phương trình hóa học nào mô tả quá trình phân ly của muối CuSO₄ trong nước?

a)

CuSO₄(r) → Cu²⁺(dd) + SO₄²⁻(dd)

b)

CuSO₄(r) → Cu⁺(dd) + SO₄⁻(dd)

c)

CuSO₄(r) → Cu²⁺(r) + SO₄²⁻(r)

d)

CuSO₄(r) → Cu⁺(dd) + SO₄²⁻(dd)

8.

Quá trình phân ly của hợp chất AB trong nước tạo ra những ion nào?

a)

A⁺(dd) và B⁻(dd)

b)

A²⁺(dd) và B²⁻(dd)

c)

A⁻(dd) và B⁺(dd)

d)

A²⁻(dd) và B²⁺(dd)

9.

Trong phương trình hóa học CuSO₄(r) → Cu²⁺(dd) + SO₄²⁻(dd), trạng thái của CuSO₄ trước khi phân ly là gì?

a)

Rắn (r)

b)

Lỏng (l)

c)

Khí (g)

d)

Dung dịch (dd)

10.

Ion SO₄²⁻ được tạo ra trong quá trình phân ly của CuSO₄ có trạng thái gì?

a)

Dung dịch (dd)

b)

Rắn (r)

c)

Lỏng (l)

d)

Khí (g)

11.

Dung dịch bão hòa là gì?

a)

Dung dịch chứa lượng chất tan ít hơn mức tối đa mà dung môi có thể hòa tan ở một nhiệt độ xác định.

b)

Dung dịch chứa lượng chất tan tối đa mà dung môi có thể hòa tan ở một nhiệt độ xác định.

c)

Dung dịch chứa lượng chất tan nhiều hơn mức mà dung môi có thể hòa tan ở một nhiệt độ xác định.

d)

Dung dịch không chứa chất tan.

12.

Dung dịch chưa bão hòa có đặc điểm gì?

a)

Chứa lượng chất tan ít hơn mức tối đa mà dung môi có thể hòa tan ở một nhiệt độ xác định.

b)

Chứa lượng chất tan tối đa mà dung môi có thể hòa tan ở một nhiệt độ xác định.

c)

Chứa lượng chất tan nhiều hơn mức mà dung môi có thể hòa tan ở một nhiệt độ xác định.

d)

Không chứa chất tan.

13.

Dung dịch quá bão hòa có đặc điểm gì?

a)

Chứa lượng chất tan ít hơn mức tối đa mà dung môi có thể hòa tan ở một nhiệt độ xác định.

b)

Chứa lượng chất tan tối đa mà dung môi có thể hòa tan ở một nhiệt độ xác định.

c)

Chứa lượng chất tan nhiều hơn mức mà dung môi có thể hòa tan ở một nhiệt độ xác định.

d)

Không chứa chất tan.

14.

Kết tủa là gì?

a)

Là chất tan ở dạng rắn tách ra khỏi dung dịch.

b)

Là chất tan ở dạng lỏng hòa tan trong dung dịch.

c)

Là dung môi không hòa tan chất tan.

d)

Là dung dịch không chứa chất tan.

15.

Độ tan (S) của một chất được định nghĩa là gì?

a)

Lượng chất tan tối đa có thể hòa tan trong một lượng dung môi ở một nhiệt độ và áp suất nhất định để tạo thành dung dịch bão hòa.

b)

Lượng chất tan tối thiểu có thể hòa tan trong một lượng dung môi ở bất kỳ nhiệt độ nào.

c)

Lượng chất tan tối đa có thể hòa tan trong một lượng dung môi ở nhiệt độ thấp nhất.

d)

Lượng chất tan tối thiểu có thể hòa tan trong một lượng dung môi ở nhiệt độ cao nhất.

16.

Đơn vị của độ tan (S) thường được biểu thị bằng gì?

a)

g chất tan / 100 g dung môi hoặc mol/L.

b)

g chất tan / 1 g dung môi hoặc mol/L.

c)

g chất tan / 10 g dung môi hoặc mol/L.

d)

g chất tan / 1000 g dung môi hoặc mol/L.

17.

Độ tan của muối NaCl trong nước ở 25°C là bao nhiêu?

a)

36 g/100 g nước.

b)

25 g/100 g nước.

c)

50 g/100 g nước.

d)

10 g/100 g nước.

18.

Điều gì xảy ra nếu thêm hơn 36 g NaCl vào 100 g nước ở 25°C?

a)

Phần dư sẽ không tan và tạo kết tủa.

b)

Tất cả NaCl sẽ hòa tan hoàn toàn.

c)

Nước sẽ bốc hơi nhanh hơn.

d)

Dung dịch sẽ trở thành dung dịch không bão hòa.

19.

100 g nước tương đương với bao nhiêu ml nước?

a)

100 ml nước.

b)

50 ml nước.

c)

200 ml nước.

d)

150 ml nước.

20.

Độ tan của đường trong nước ở 20 °C là bao nhiêu?

a)

204 g/100 mL H₂O

b)

150 g/100 mL H₂O

c)

250 g/100 mL H₂O

d)

100 g/100 mL H₂O

21.

Công thức tính độ tan theo khối lượng là gì?

a)

mctmdmimes100\frac{m_{ct}}{m_{dm}} imes 100

b)

nctVdd\frac{n_{ct}}{V_{dd}}

c)

mdmmctimes100\frac{m_{dm}}{m_{ct}} imes 100

d)

Vddnct\frac{V_{dd}}{n_{ct}}

22.

Đơn vị thường dùng của độ tan theo khối lượng là gì?

a)

g/100 g dung môi

b)

mol/L

c)

g/L

d)

g/mL

23.

Biết 90 gam NaCl hòa tan trong 250 mL nước thu được dung dịch bão hòa ở 25 °C. Tính độ tan trong nước của NaCl ở 25 °C. D_{H₂O} = 1 g/mL.

a)

36 g/100 g dung môi

b)

40 g/100 g dung môi

c)

30 g/100 g dung môi

d)

25 g/100 g dung môi

24.

Công thức tính độ tan theo mol là gì?

a)

nctVdd\frac{n_{ct}}{V_{dd}}

b)

mctmdmimes100\frac{m_{ct}}{m_{dm}} imes 100

c)

mdmmctimes100\frac{m_{dm}}{m_{ct}} imes 100

d)

Vddnct\frac{V_{dd}}{n_{ct}}

25.

Đơn vị thường dùng của độ tan theo mol là gì?

a)

mol/L

b)

g/100 g dung môi

c)

g/L

d)

g/mL

26.

Yếu tố nào sau đây làm tăng độ tan của chất rắn và lỏng?

a)

Áp suất

b)

Nhiệt độ

c)

Độ phân cực

d)

Độ nhớt

27.

Độ tan của khí thường giảm khi yếu tố nào tăng lên?

a)

Nhiệt độ

b)

Áp suất

c)

Độ phân cực

d)

Độ nhớt

28.

Các chất phân cực dễ tan trong loại dung môi nào?

a)

Dung môi không phân cực

b)

Dung môi phân cực

c)

Dung môi trung tính

d)

Dung môi hữu cơ

29.

Yếu tố nào không được đề cập trong tài liệu là ảnh hưởng đến độ tan?

a)

Nhiệt độ

b)

Áp suất

c)

Độ phân cực

d)

Độ nhớt

30.

Hầu hết các muối của nhóm IA (Na⁺, K⁺, Li⁺) và NH₄⁺ (ammonium) đều có tính chất gì?

a)

Không tan trong nước

b)

Tan trong nước

c)

Phản ứng với nước tạo khí

d)

Phản ứng với nước tạo kết tủa

31.

Muối nào sau đây thuộc nhóm IA và tan trong nước?

a)

Na₂SO₄

b)

AgCl

c)

PbI₂

d)

Hg₂Cl₂

32.

Hầu hết các muối chứa ion Cl⁻, Br⁻ và I⁻ đều có tính chất gì trong nước?

a)

Không tan trong nước

b)

Tan trong nước

c)

Phản ứng với nước tạo khí

d)

Phản ứng với nước tạo kết tủa

33.

Muối nào sau đây không tan trong nước?

a)

NaCl

b)

KBr

c)

AgCl

d)

NH₄Cl

34.

Trong các muối chứa ion Cl⁻, Br⁻ và I⁻, muối nào tạo thành muối không tan?

a)

Muối của Na⁺

b)

Muối của K⁺

c)

Muối của Ag⁺

d)

Muối của NH₄⁺

35.

Hầu hết các muối sunfat (SO₄²⁻) đều tan trong nước, ngoại trừ muối nào sau đây?

a)

Na₂SO₄

b)

K₂SO₄

c)

BaSO₄

d)

CuSO₄

36.

Muối nào sau đây thuộc nhóm muối sunfat và ít tan trong nước?

a)

CaSO₄

b)

Na₂SO₄

c)

K₂SO₄

d)

CuSO₄

37.

Hầu hết các muối carbonate (CO₃²⁻) không tan trong nước, ngoại trừ muối nào sau đây?

a)

Muối của natri (Na⁺)

b)

Muối của bari (Ba²⁺)

c)

Muối của canxi (Ca²⁺)

d)

Muối của đồng (Cu²⁺)

38.

Muối nào sau đây thuộc nhóm phosphate (PO₄³⁻) và tan được trong nước?

a)

Muối của kali (K⁺)

b)

Muối của bari (Ba²⁺)

c)

Muối của canxi (Ca²⁺)

d)

Muối của đồng (Cu²⁺)

39.

Nhóm ion nào sau đây tan hoàn toàn trong nước mà không có ngoại lệ?

a)

Na⁺, K⁺, NH₄⁺

b)

Cl⁻, Br⁻, I⁻

c)

SO₄²⁻

d)

CO₃²⁻, PO₄³⁻

40.

Nhóm ion nào tan trong nước nhưng có ngoại lệ với các ion Ag⁺, Hg₂²⁺, Pb²⁺?

a)

NO₃⁻, CH₃COO⁻

b)

Cl⁻, Br⁻, I⁻

c)

SO₄²⁻

d)

OH⁻

41.

Nhóm ion nào không tan trong nước nhưng tan với các ion Na⁺, K⁺, NH₄⁺?

a)

CO₃²⁻, PO₄³⁻

b)

SO₄²⁻

c)

Cl⁻, Br⁻, I⁻

d)

NO₃⁻, CH₃COO⁻

42.

Nhóm ion nào không tan trong nước nhưng tan với các ion Na⁺, K⁺, NH₄⁺, Ca²⁺, Sr²⁺, Ba²⁺?

a)

OH⁻

b)

SO₄²⁻

c)

Cl⁻, Br⁻, I⁻

d)

NO₃⁻, CH₃COO⁻

43.

Nhóm ion SO₄²⁻ tan trong nước nhưng có ngoại lệ với các ion nào?

a)

Ag⁺, Hg₂²⁺, Pb²⁺

b)

Ba²⁺, Pb²⁺, Ca²⁺

c)

Na⁺, K⁺, NH₄⁺

d)

Ca²⁺, Sr²⁺, Ba²⁺

44.

Phần lớn các hydroxide của kim loại như Fe(OH)₃, Al(OH)₃, Cu(OH)₂ có tính chất gì trong nước?

a)

Tan hoàn toàn

b)

Hơi tan

c)

Không tan

d)

Tan một phần

45.

NaOH và KOH thuộc nhóm kim loại nào?

a)

Kim loại kiềm thổ

b)

Kim loại kiềm

c)

Kim loại chuyển tiếp

d)

Kim loại quý

46.

Hydroxide của các kim loại kiềm thổ như Ba²⁺, Sr²⁺, Ca²⁺ có tính chất gì trong nước?

a)

Tan hoàn toàn

b)

Hơi tan

c)

Không tan

d)

Tan một phần

47.

Hợp chất nào sau đây tạo dung dịch kiềm mạnh khi tan trong nước?

a)

Fe(OH)₃

b)

Al(OH)₃

c)

NaOH

d)

Cu(OH)₂

48.

Trong bảng tính tan, hợp chất nào được ghi chú là "kết tủa rắn"?

a)

NaOH, KOH

b)

Ca(OH)₂, Sr(OH)₂, Ba(OH)₂

c)

Fe(OH)₃, Al(OH)₃, Cu(OH)₂

d)

Ba(OH)₂, Sr(OH)₂

49.

Nhóm ion hoặc loại muối nào sau đây tan hoàn toàn trong nước mà không có ngoại lệ?

a)

Muối của Na⁺, K⁺, NH₄⁺

b)

Sulfates (SO₄²⁻)

c)

Chlorides (Cl⁻), Bromides (Br⁻), Iodides (I⁻)

d)

Carbonates (CO₃²⁻)

50.

Nhóm ion nào sau đây không tan trong nước nhưng có ngoại lệ là Na⁺, K⁺, NH₄⁺?

a)

Sulfates (SO₄²⁻)

b)

Carbonates (CO₃²⁻)

c)

Chlorides (Cl⁻), Bromides (Br⁻), Iodides (I⁻)

d)

Nitrates (NO₃⁻)

51.

Nhóm ion nào sau đây hầu hết tan trong nước nhưng không tan với Ba²⁺, Pb²⁺, Hg₂²⁺, Sr²⁺?

a)

Sulfates (SO₄²⁻)

b)

Acetates (CH₃COO⁻)

c)

Nitrates (NO₃⁻)

d)

Hydroxides (OH⁻)

52.

Nhóm ion nào sau đây không tan trong nước nhưng có ngoại lệ là Na⁺, K⁺, NH₄⁺, Ca²⁺, Sr²⁺, Ba²⁺ (tan)?

a)

Sulfides (S²⁻)

b)

Phosphates (PO₄³⁻)

c)

Chlorides (Cl⁻), Bromides (Br⁻), Iodides (I⁻)

d)

Acetates (CH₃COO⁻)

53.

Nhóm ion nào sau đây hầu hết tan trong nước nhưng không tan với Ag⁺, Pb²⁺, Hg₂²⁺?

a)

Chlorides (Cl⁻), Bromides (Br⁻), Iodides (I⁻)

b)

Sulfates (SO₄²⁻)

c)

Nitrates (NO₃⁻)

d)

Carbonates (CO₃²⁻)

54.

Nồng độ mol (CM) được định nghĩa là gì?

a)

Số mol chất tan có trong 1 lít dung dịch, đơn vị là mol/l

b)

Số mol chất tan có trong 1 ml dung dịch, đơn vị là mol/ml

c)

Số mol chất tan có trong 1 kg dung dịch, đơn vị là mol/kg

d)

Số mol chất tan có trong 1 m3 dung dịch, đơn vị là mol/m3

55.

Công thức tính nồng độ mol (CM) khi thể tích V được biểu thị theo lít là gì?

a)

CM = n/V = mct/(M*V)

b)

CM = n/V = mct/(M*V)*1000

c)

CM = n/V = mct/(M*V)*10

d)

CM = n/V = mct/(M*V)*0.1

56.

Trong công thức tính nồng độ mol (CM), ký hiệu "n" đại diện cho gì?

a)

Số mol chất tan

b)

Khối lượng chất tan

c)

Thể tích dung dịch

d)

Khối lượng mol của chất tan

57.

Khi thể tích V được biểu thị theo ml, công thức tính nồng độ mol (CM) là gì?

a)

CM = n/V = mct/(M*V)*1000

b)

CM = n/V = mct/(M*V)

c)

CM = n/V = mct/(M*V)*10

d)

CM = n/V = mct/(M*V)*0.1

58.

Trong công thức tính nồng độ mol (CM), ký hiệu "M" đại diện cho gì?

a)

Khối lượng mol của chất tan

b)

Số mol chất tan

c)

Thể tích dung dịch

d)

Khối lượng chất tan

59.

Tính nồng độ mol của dung dịch được tạo ra bằng cách hòa tan 2,56 g NaCl vào lượng nước vừa đủ để tạo thành 2,00 lít dung dịch.

a)

0,0219 M

b)

0,0256 M

c)

0,0128 M

d)

0,0312 M

60.

Sau khi hòa tan 1,56 g NaOH vào một thể tích nước nào đó, dung dịch thu được có nồng độ 1,60 M. Tính thể tích dung dịch NaOH thu được.

a)

0,0244 lít

b)

0,0125 lít

c)

0,0156 lít

d)

0,0312 lít

61.

Nồng độ khối lượng (nồng độ g/L) biểu diễn điều gì?

a)

Số gam chất tan có trong 1 lít dung dịch

b)

Số gam chất tan có trong 1 ml dung dịch

c)

Số lít dung dịch chứa 1 gam chất tan

d)

Số gam chất tan có trong 100 ml dung dịch

62.

Công thức tính nồng độ khối lượng (nồng độ g/L) khi thể tích được biểu thị theo lít là gì?

a)

C_{g/L} = mctVdd\frac{m_{ct}}{V_{dd}}

b)

C_{g/L} = mctVdd1000\frac{m_{ct}}{V_{dd}} * 1000

c)

C_{g/L} = Vddmct\frac{V_{dd}}{m_{ct}}

d)

C_{g/L} = mct1000Vdd\frac{m_{ct} * 1000}{V_{dd}}

63.

Công thức tính nồng độ khối lượng (nồng độ g/L) khi thể tích được biểu thị theo ml là gì?

a)

C_{g/L} = mctVdd\frac{m_{ct}}{V_{dd}}

b)

C_{g/L} = mctVdd1000\frac{m_{ct}}{V_{dd}} * 1000

c)

C_{g/L} = Vddmct\frac{V_{dd}}{m_{ct}}

d)

C_{g/L} = mct1000Vdd\frac{m_{ct} * 1000}{V_{dd}}

64.

Trong thành phần của nước súc miệng Dr. Muối, hàm lượng canxi (Ca²⁺) là bao nhiêu?

a)

69 mg/l

b)

45 mg/l

c)

89 mg/l

d)

59 mg/l

65.

Hàm lượng kali (K⁺) trong nước súc miệng Dr. Muối là bao nhiêu?

a)

69 mg/l

b)

45 mg/l

c)

89 mg/l

d)

59 mg/l

66.

Hàm lượng magie (Mg²⁺) trong nước súc miệng Dr. Muối là bao nhiêu?

a)

69 mg/l

b)

45 mg/l

c)

89 mg/l

d)

59 mg/l

67.

VD1: Cần lấy bao nhiêu gam tinh thể NaOH để pha thành 500ml dung dịch NaOH có nồng độ 2M?

a)

20g

b)

40g

c)

80g

d)

100g

68.

VD2: Cần lấy bao nhiêu gam acid oxalic (H₂C₂O₄·2H₂O) để pha thành 1 lít dung dịch H₂C₂O₄ có nồng độ 0,1M?

a)

6,3g

b)

12,6g

c)

25,2g

d)

50,4g

69.

VD3: Tính nồng độ mol/l của dung dịch H₃PO₄ biết rằng trong 250 ml dung dịch có 0,735g H₃PO₄?

a)

0,02M

b)

0,04M

c)

0,06M

d)

0,08M

70.

Công thức tính nồng độ phần trăm theo khối lượng (C%(w/w)) là gì?

a)

C%(w/w) = mctmdd\frac{m_{ct}}{m_{dd}} \times 100

b)

C%(w/w) = mddmct\frac{m_{dd}}{m_{ct}} \times 100

c)

C%(w/w) = mctVdd×d\frac{m_{ct}}{V_{dd} \times d} \times 100

d)

C%(w/w) = Vdd×dmct×100\frac{V_{dd} \times d}{m_{ct}} \times 100

71.

Trong công thức \( m_{dd} = m_{ct} + m_{dm} \), \( m_{dm} \) là gì?

a)

Khối lượng dung dịch (g)

b)

Khối lượng dung môi (g)

c)

Thể tích dung dịch (ml)

d)

Khối lượng riêng (g/ml)

72.

Nếu dung dịch NaOH 25% chứa 25g NaOH, khối lượng dung môi là bao nhiêu?

a)

50g

b)

75g

c)

100g

d)

25g

73.

Công thức tính khối lượng dung dịch \( m_{dd} \) dựa trên thể tích và khối lượng riêng là gì?

a)

m_{dd} = V_{dd} \times d

b)

m_{dd} = m_{ct} + m_{dm}

c)

mdd=mctdm_{dd} = \frac{m_{ct}}{d}

d)

m_{dd} = V_{dd} + d

74.

Trong ví dụ về dung dịch NaOH 25%, tổng khối lượng dung dịch là bao nhiêu?

a)

25g

b)

75g

c)

100g

d)

50g

75.

Nồng độ phần trăm theo thể tích (v/v) biểu thị điều gì?

a)

Số ml chất tan trong 100 ml dung dịch

b)

Số g chất tan trong 100 ml dung dịch

c)

Số ml dung dịch trong 100 ml chất tan

d)

Số g dung dịch trong 100 ml chất tan

76.

Công thức tính nồng độ phần trăm khối lượng/thể tích (w/v) là gì?

a)

C %(g/v) = (Vct / Vdd) * 100

b)

C %(g/v) = (mct / Vdd) * 100

c)

C %(g/v) = (Vdd / mct) * 100

d)

C %(g/v) = (mct / Vct) * 100

77.

Trong công thức C %(v/v) = (Vct / Vdd) * 100, Vct đại diện cho điều gì?

a)

Thể tích dung dịch (ml)

b)

Thể tích chất tan (ml)

c)

Khối lượng chất tan (g)

d)

Khối lượng dung dịch (g)

78.

Trong công thức C %(g/v) = (mct / Vdd) * 100, Vdd đại diện cho điều gì?

a)

Thể tích dung dịch (ml)

b)

Thể tích chất tan (ml)

c)

Khối lượng chất tan (g)

d)

Khối lượng dung dịch (g)

79.

VD4: Cần hòa tan bao nhiêu gam NaCl vào 100g nước để được dung dịch NaCl có nồng độ 10%?

a)

10g

b)

5g

c)

15g

d)

20g

80.

VD5: Có bao nhiêu gam H₂SO₄ nguyên chất có trong 1ml dung dịch axit sunfuric đặc, nồng độ 98% có khối lượng riêng d=1,84 g/ml?

a)

1,80g

b)

1,84g

c)

1,70g

d)

1,98g

81.

VD6: Tính C% của dung dịch CuSO₄ khi hòa tan 15,78 g CuSO₄·5H₂O vào 200 g nước.

a)

7,89%

b)

6,89%

c)

8,89%

d)

5,89%

82.

VD7: Trình bày cách pha dung dịch NaCl 10%?

a)

Hòa tan 10g NaCl vào 100g nước.

b)

Hòa tan 20g NaCl vào 200g nước.

c)

Hòa tan 5g NaCl vào 50g nước.

d)

Hòa tan 15g NaCl vào 150g nước.

83.

VD8: Cồn 90°?

a)

Là dung dịch cồn có nồng độ 90%.

b)

Là dung dịch cồn có nồng độ 80%.

c)

Là dung dịch cồn có nồng độ 70%.

d)

Là dung dịch cồn có nồng độ 60%.

84.

Nồng độ đương lượng (CN) được biểu diễn bằng công thức nào khi thể tích dung dịch được tính theo lít?

a)

CN = mct / (Đ * V)

b)

CN = mct / (Đ * V * 1000)

c)

CN = mct * Đ * V

d)

CN = mct / (V * 1000)

85.

Đương lượng gam (Đ) được tính bằng công thức nào?

a)

Đ = MA * Z

b)

Đ = MA / Z

c)

Đ = Z / MA

d)

Đ = Z * MA

86.

Công thức chuyển đổi giữa nồng độ mol (CM) và nồng độ đương lượng (CN) là gì?

a)

CM = CN * Z

b)

CM = Z / CN

c)

CM = CN / Z

d)

CM = Z * CN

87.

Ký hiệu nào được sử dụng để biểu diễn nồng độ đương lượng?

a)

N hoặc CN

b)

M hoặc CM

c)

Đ hoặc Z

d)

V hoặc mct

88.

Trong công thức CN = mct / (Đ * V), mct đại diện cho gì?

a)

Khối lượng phân tử chất A

b)

Khối lượng chất tan (g)

c)

Thể tích dung dịch (lít)

d)

Số điện tích tham gia phản ứng

89.

Xác định đương lượng gam của NaOH là bao nhiêu?

a)

40 g

b)

20 g

c)

80 g

d)

10 g

90.

Phản ứng giữa AgNO₃ và BaCl₂ tạo ra sản phẩm nào?

a)

AgCl và Ba(NO₃)₂

b)

BaCl và Ag(NO₃)₂

c)

AgCl và BaCl₂

d)

Ag(NO₃)₂ và BaCl

91.

Trong phản ứng H₃PO₄ + 2NaOH, sản phẩm nào được tạo ra?

a)

Na₃PO₄ và H₂O

b)

Na₂HPO₄ và H₂O

c)

NaH₂PO₄ và H₂O

d)

Na₄P₂O₇ và H₂O

92.

Phương trình phản ứng giữa H₂SO₄ và NaOH tạo ra sản phẩm nào?

a)

Na₂SO₄ và H₂O

b)

NaHSO₄ và H₂O

c)

Na₂SO₄ và 2H₂O

d)

NaOH và H₂SO₄

93.

Khối lượng mol của H₃PO₄ là bao nhiêu?

a)

98 g/mol

b)

96 g/mol

c)

100 g/mol

d)

94 g/mol

94.

Phương trình phản ứng giữa MnO₄⁻ và Fe²⁺ trong môi trường axit tạo ra sản phẩm nào?

a)

Mn²⁺ và Fe³⁺

b)

MnO₂ và Fe³⁺

c)

MnO₄²⁻ và Fe²⁺

d)

MnO₄⁻ và Fe³⁺

95.

Để pha dung dịch BaCl₂ có nồng độ 2N với thể tích 250ml, cần bao nhiêu gam tinh thể BaCl₂? (K = 39; O = 16; Mn = 55; Fe = 56)

a)

52 g

b)

61 g

c)

58 g

d)

50 g

96.

Nồng độ phần triệu (ppm) được định nghĩa như thế nào đối với mẫu rắn hay dung dịch?

a)

1 ppm = 1 µg/g = 1 mg/kg

b)

1 ppm = 1 µg/g = 1 g/kg

c)

1 ppm = 1 mg/g = 1 mg/kg

d)

1 ppm = 1 µg/g = 1 µg/kg

97.

Nồng độ phần tỷ (ppb) được tính bằng công thức nào?

a)

C_{ppb} = mctmdd\frac{m_{ct}}{m_{dd}} * 10^6

b)

C_{ppb} = mctmdd\frac{m_{ct}}{m_{dd}} * 10^9

c)

C_{ppb} = mddmct\frac{m_{dd}}{m_{ct}} * 10^9

d)

C_{ppb} = mddmct\frac{m_{dd}}{m_{ct}} * 10^6

98.

Khi dung môi có khối lượng riêng xấp xỉ 1,00 g/ml, giá trị của 1 ppm và 1 ppb lần lượt là bao nhiêu?

a)

1 ppm = 1,00 mg/l và 1 ppb = 1,00 µg/l

b)

1 ppm = 1,00 µg/l và 1 ppb = 1,00 mg/l

c)

1 ppm = 1,00 g/l và 1 ppb = 1,00 mg/l

d)

1 ppm = 1,00 µg/l và 1 ppb = 1,00 g/l

99.

Công thức tính nồng độ mol (C_M) từ nồng độ phần trăm (C%) là gì?

a)

C_M = C%10dM\frac{C\% \cdot 10 \cdot d}{M}

b)

C_M = C%M10d\frac{C\% \cdot M}{10 \cdot d}

c)

C_M = MC%10d\frac{M}{C\% \cdot 10 \cdot d}

d)

C_M = C%dM10\frac{C\% \cdot d}{M \cdot 10}