Font size
WorksheetsQuiz về các quá trình trong dung dịch nước
Total questions: 99
Worksheet time: 50mins
Chương 3 của tài liệu học tập tập trung vào nghiên cứu các quá trình nào trong dung dịch nước?
Các quá trình vật lý và hóa học xảy ra trong dung dịch nước.
Các quá trình vật lý và hóa học xảy ra trong chất rắn.
Các quá trình hóa học xảy ra trong khí quyển.
Các quá trình vật lý xảy ra trong chân không.
Quá trình ion hóa của các chất điện ly trong dung dịch nước thuộc loại phản ứng nào?
Phản ứng axit-bazo.
Phản ứng oxi hóa-khử.
Phản ứng nhiệt phân.
Phản ứng trùng hợp.
Khái niệm "dung dịch" được định nghĩa như thế nào?
Một hỗn hợp của hai hay nhiều chất trong cùng một pha.
Một chất có khả năng hòa tan chất khác.
Một chất không thể hòa tan trong nước.
Một chất chỉ tồn tại ở trạng thái rắn.
Trong dung dịch, thành phần nào thường được xem là dung môi?
Thành phần có khả năng hòa tan chất tan.
Thành phần có khối lượng nhỏ hơn chất tan.
Thành phần không thể hòa tan chất khác.
Thành phần không tham gia vào phản ứng hóa học.
Chất tan trong dung dịch thường có đặc điểm gì?
Chiếm lượng nhỏ hơn dung môi.
Chiếm lượng lớn hơn dung môi.
Không thể hòa tan trong dung môi.
Luôn tồn tại ở trạng thái khí.
Công thức biểu diễn dung dịch là gì?
Solution = Solute + Solvent.
Solution = Solvent - Solute.
Solution = Solvent x Solute.
Solution = Solvent / Solute.
Phương trình hóa học nào mô tả quá trình phân ly của muối CuSO₄ trong nước?
CuSO₄(r) → Cu²⁺(dd) + SO₄²⁻(dd)
CuSO₄(r) → Cu⁺(dd) + SO₄⁻(dd)
CuSO₄(r) → Cu²⁺(r) + SO₄²⁻(r)
CuSO₄(r) → Cu⁺(dd) + SO₄²⁻(dd)
Quá trình phân ly của hợp chất AB trong nước tạo ra những ion nào?
A⁺(dd) và B⁻(dd)
A²⁺(dd) và B²⁻(dd)
A⁻(dd) và B⁺(dd)
A²⁻(dd) và B²⁺(dd)
Trong phương trình hóa học CuSO₄(r) → Cu²⁺(dd) + SO₄²⁻(dd), trạng thái của CuSO₄ trước khi phân ly là gì?
Rắn (r)
Lỏng (l)
Khí (g)
Dung dịch (dd)
Ion SO₄²⁻ được tạo ra trong quá trình phân ly của CuSO₄ có trạng thái gì?
Dung dịch (dd)
Rắn (r)
Lỏng (l)
Khí (g)
Dung dịch bão hòa là gì?
Dung dịch chứa lượng chất tan ít hơn mức tối đa mà dung môi có thể hòa tan ở một nhiệt độ xác định.
Dung dịch chứa lượng chất tan tối đa mà dung môi có thể hòa tan ở một nhiệt độ xác định.
Dung dịch chứa lượng chất tan nhiều hơn mức mà dung môi có thể hòa tan ở một nhiệt độ xác định.
Dung dịch không chứa chất tan.
Dung dịch chưa bão hòa có đặc điểm gì?
Chứa lượng chất tan ít hơn mức tối đa mà dung môi có thể hòa tan ở một nhiệt độ xác định.
Chứa lượng chất tan tối đa mà dung môi có thể hòa tan ở một nhiệt độ xác định.
Chứa lượng chất tan nhiều hơn mức mà dung môi có thể hòa tan ở một nhiệt độ xác định.
Không chứa chất tan.
Dung dịch quá bão hòa có đặc điểm gì?
Chứa lượng chất tan ít hơn mức tối đa mà dung môi có thể hòa tan ở một nhiệt độ xác định.
Chứa lượng chất tan tối đa mà dung môi có thể hòa tan ở một nhiệt độ xác định.
Chứa lượng chất tan nhiều hơn mức mà dung môi có thể hòa tan ở một nhiệt độ xác định.
Không chứa chất tan.
Kết tủa là gì?
Là chất tan ở dạng rắn tách ra khỏi dung dịch.
Là chất tan ở dạng lỏng hòa tan trong dung dịch.
Là dung môi không hòa tan chất tan.
Là dung dịch không chứa chất tan.
Độ tan (S) của một chất được định nghĩa là gì?
Lượng chất tan tối đa có thể hòa tan trong một lượng dung môi ở một nhiệt độ và áp suất nhất định để tạo thành dung dịch bão hòa.
Lượng chất tan tối thiểu có thể hòa tan trong một lượng dung môi ở bất kỳ nhiệt độ nào.
Lượng chất tan tối đa có thể hòa tan trong một lượng dung môi ở nhiệt độ thấp nhất.
Lượng chất tan tối thiểu có thể hòa tan trong một lượng dung môi ở nhiệt độ cao nhất.
Đơn vị của độ tan (S) thường được biểu thị bằng gì?
g chất tan / 100 g dung môi hoặc mol/L.
g chất tan / 1 g dung môi hoặc mol/L.
g chất tan / 10 g dung môi hoặc mol/L.
g chất tan / 1000 g dung môi hoặc mol/L.
Độ tan của muối NaCl trong nước ở 25°C là bao nhiêu?
36 g/100 g nước.
25 g/100 g nước.
50 g/100 g nước.
10 g/100 g nước.
Điều gì xảy ra nếu thêm hơn 36 g NaCl vào 100 g nước ở 25°C?
Phần dư sẽ không tan và tạo kết tủa.
Tất cả NaCl sẽ hòa tan hoàn toàn.
Nước sẽ bốc hơi nhanh hơn.
Dung dịch sẽ trở thành dung dịch không bão hòa.
100 g nước tương đương với bao nhiêu ml nước?
100 ml nước.
50 ml nước.
200 ml nước.
150 ml nước.
Độ tan của đường trong nước ở 20 °C là bao nhiêu?
204 g/100 mL H₂O
150 g/100 mL H₂O
250 g/100 mL H₂O
100 g/100 mL H₂O
Công thức tính độ tan theo khối lượng là gì?
mdmmctimes100
Vddnct
mctmdmimes100
nctVdd
Đơn vị thường dùng của độ tan theo khối lượng là gì?
g/100 g dung môi
mol/L
g/L
g/mL
Biết 90 gam NaCl hòa tan trong 250 mL nước thu được dung dịch bão hòa ở 25 °C. Tính độ tan trong nước của NaCl ở 25 °C. D_{H₂O} = 1 g/mL.
36 g/100 g dung môi
40 g/100 g dung môi
30 g/100 g dung môi
25 g/100 g dung môi
Công thức tính độ tan theo mol là gì?
Vddnct
mdmmctimes100
mctmdmimes100
nctVdd
Đơn vị thường dùng của độ tan theo mol là gì?
mol/L
g/100 g dung môi
g/L
g/mL
Yếu tố nào sau đây làm tăng độ tan của chất rắn và lỏng?
Áp suất
Nhiệt độ
Độ phân cực
Độ nhớt
Độ tan của khí thường giảm khi yếu tố nào tăng lên?
Nhiệt độ
Áp suất
Độ phân cực
Độ nhớt
Các chất phân cực dễ tan trong loại dung môi nào?
Dung môi không phân cực
Dung môi phân cực
Dung môi trung tính
Dung môi hữu cơ
Yếu tố nào không được đề cập trong tài liệu là ảnh hưởng đến độ tan?
Nhiệt độ
Áp suất
Độ phân cực
Độ nhớt
Hầu hết các muối của nhóm IA (Na⁺, K⁺, Li⁺) và NH₄⁺ (ammonium) đều có tính chất gì?
Không tan trong nước
Tan trong nước
Phản ứng với nước tạo khí
Phản ứng với nước tạo kết tủa
Muối nào sau đây thuộc nhóm IA và tan trong nước?
Na₂SO₄
AgCl
PbI₂
Hg₂Cl₂
Hầu hết các muối chứa ion Cl⁻, Br⁻ và I⁻ đều có tính chất gì trong nước?
Không tan trong nước
Tan trong nước
Phản ứng với nước tạo khí
Phản ứng với nước tạo kết tủa
Muối nào sau đây không tan trong nước?
NaCl
KBr
AgCl
NH₄Cl
Trong các muối chứa ion Cl⁻, Br⁻ và I⁻, muối nào tạo thành muối không tan?
Muối của Na⁺
Muối của K⁺
Muối của Ag⁺
Muối của NH₄⁺
Hầu hết các muối sunfat (SO₄²⁻) đều tan trong nước, ngoại trừ muối nào sau đây?
Na₂SO₄
K₂SO₄
BaSO₄
CuSO₄
Muối nào sau đây thuộc nhóm muối sunfat và ít tan trong nước?
CaSO₄
Na₂SO₄
K₂SO₄
CuSO₄
Hầu hết các muối carbonate (CO₃²⁻) không tan trong nước, ngoại trừ muối nào sau đây?
Muối của natri (Na⁺)
Muối của bari (Ba²⁺)
Muối của canxi (Ca²⁺)
Muối của đồng (Cu²⁺)
Muối nào sau đây thuộc nhóm phosphate (PO₄³⁻) và tan được trong nước?
Muối của kali (K⁺)
Muối của bari (Ba²⁺)
Muối của canxi (Ca²⁺)
Muối của đồng (Cu²⁺)
Nhóm ion nào sau đây tan hoàn toàn trong nước mà không có ngoại lệ?
Na⁺, K⁺, NH₄⁺
Cl⁻, Br⁻, I⁻
SO₄²⁻
CO₃²⁻, PO₄³⁻
Nhóm ion nào tan trong nước nhưng có ngoại lệ với các ion Ag⁺, Hg₂²⁺, Pb²⁺?
NO₃⁻, CH₃COO⁻
Cl⁻, Br⁻, I⁻
SO₄²⁻
OH⁻
Nhóm ion nào không tan trong nước nhưng tan với các ion Na⁺, K⁺, NH₄⁺?
CO₃²⁻, PO₄³⁻
SO₄²⁻
Cl⁻, Br⁻, I⁻
NO₃⁻, CH₃COO⁻
Nhóm ion nào không tan trong nước nhưng tan với các ion Na⁺, K⁺, NH₄⁺, Ca²⁺, Sr²⁺, Ba²⁺?
OH⁻
SO₄²⁻
Cl⁻, Br⁻, I⁻
NO₃⁻, CH₃COO⁻
Nhóm ion SO₄²⁻ tan trong nước nhưng có ngoại lệ với các ion nào?
Ag⁺, Hg₂²⁺, Pb²⁺
Ba²⁺, Pb²⁺, Ca²⁺
Na⁺, K⁺, NH₄⁺
Ca²⁺, Sr²⁺, Ba²⁺
Phần lớn các hydroxide của kim loại như Fe(OH)₃, Al(OH)₃, Cu(OH)₂ có tính chất gì trong nước?
Tan hoàn toàn
Hơi tan
Không tan
Tan một phần
NaOH và KOH thuộc nhóm kim loại nào?
Kim loại kiềm thổ
Kim loại kiềm
Kim loại chuyển tiếp
Kim loại quý
Hydroxide của các kim loại kiềm thổ như Ba²⁺, Sr²⁺, Ca²⁺ có tính chất gì trong nước?
Tan hoàn toàn
Hơi tan
Không tan
Tan một phần
Hợp chất nào sau đây tạo dung dịch kiềm mạnh khi tan trong nước?
Fe(OH)₃
Al(OH)₃
NaOH
Cu(OH)₂
Trong bảng tính tan, hợp chất nào được ghi chú là "kết tủa rắn"?
NaOH, KOH
Ca(OH)₂, Sr(OH)₂, Ba(OH)₂
Fe(OH)₃, Al(OH)₃, Cu(OH)₂
Ba(OH)₂, Sr(OH)₂
Nhóm ion hoặc loại muối nào sau đây tan hoàn toàn trong nước mà không có ngoại lệ?
Muối của Na⁺, K⁺, NH₄⁺
Sulfates (SO₄²⁻)
Chlorides (Cl⁻), Bromides (Br⁻), Iodides (I⁻)
Carbonates (CO₃²⁻)
Nhóm ion nào sau đây không tan trong nước nhưng có ngoại lệ là Na⁺, K⁺, NH₄⁺?
Sulfates (SO₄²⁻)
Carbonates (CO₃²⁻)
Chlorides (Cl⁻), Bromides (Br⁻), Iodides (I⁻)
Nitrates (NO₃⁻)
Nhóm ion nào sau đây hầu hết tan trong nước nhưng không tan với Ba²⁺, Pb²⁺, Hg₂²⁺, Sr²⁺?
Sulfates (SO₄²⁻)
Acetates (CH₃COO⁻)
Nitrates (NO₃⁻)
Hydroxides (OH⁻)
Nhóm ion nào sau đây không tan trong nước nhưng có ngoại lệ là Na⁺, K⁺, NH₄⁺, Ca²⁺, Sr²⁺, Ba²⁺ (tan)?
Sulfides (S²⁻)
Phosphates (PO₄³⁻)
Chlorides (Cl⁻), Bromides (Br⁻), Iodides (I⁻)
Acetates (CH₃COO⁻)
Nhóm ion nào sau đây hầu hết tan trong nước nhưng không tan với Ag⁺, Pb²⁺, Hg₂²⁺?
Chlorides (Cl⁻), Bromides (Br⁻), Iodides (I⁻)
Sulfates (SO₄²⁻)
Nitrates (NO₃⁻)
Carbonates (CO₃²⁻)
Nồng độ mol (CM) được định nghĩa là gì?
Số mol chất tan có trong 1 lít dung dịch, đơn vị là mol/l
Số mol chất tan có trong 1 ml dung dịch, đơn vị là mol/ml
Số mol chất tan có trong 1 kg dung dịch, đơn vị là mol/kg
Số mol chất tan có trong 1 m3 dung dịch, đơn vị là mol/m3
Công thức tính nồng độ mol (CM) khi thể tích V được biểu thị theo lít là gì?
CM = n/V = mct/(M*V)
CM = n/V = mct/(M*V)*1000
CM = n/V = mct/(M*V)*10
CM = n/V = mct/(M*V)*0.1
Trong công thức tính nồng độ mol (CM), ký hiệu "n" đại diện cho gì?
Số mol chất tan
Khối lượng chất tan
Thể tích dung dịch
Khối lượng mol của chất tan
Khi thể tích V được biểu thị theo ml, công thức tính nồng độ mol (CM) là gì?
CM = n/V = mct/(M*V)*1000
CM = n/V = mct/(M*V)
CM = n/V = mct/(M*V)*10
CM = n/V = mct/(M*V)*0.1
Trong công thức tính nồng độ mol (CM), ký hiệu "M" đại diện cho gì?
Khối lượng mol của chất tan
Số mol chất tan
Thể tích dung dịch
Khối lượng chất tan
Tính nồng độ mol của dung dịch được tạo ra bằng cách hòa tan 2,56 g NaCl vào lượng nước vừa đủ để tạo thành 2,00 lít dung dịch.
0,0219 M
0,0256 M
0,0128 M
0,0312 M
Sau khi hòa tan 1,56 g NaOH vào một thể tích nước nào đó, dung dịch thu được có nồng độ 1,60 M. Tính thể tích dung dịch NaOH thu được.
0,0244 lít
0,0125 lít
0,0156 lít
0,0312 lít
Nồng độ khối lượng (nồng độ g/L) biểu diễn điều gì?
Số gam chất tan có trong 1 lít dung dịch
Số gam chất tan có trong 1 ml dung dịch
Số lít dung dịch chứa 1 gam chất tan
Số gam chất tan có trong 100 ml dung dịch
Công thức tính nồng độ khối lượng (nồng độ g/L) khi thể tích được biểu thị theo lít là gì?
C_{g/L} = Vddmct
C_{g/L} = Vddmct∗1000
C_{g/L} = mctVdd
C_{g/L} = Vddmct∗1000
Công thức tính nồng độ khối lượng (nồng độ g/L) khi thể tích được biểu thị theo ml là gì?
C_{g/L} = Vddmct
C_{g/L} = Vddmct∗1000
C_{g/L} = mctVdd
C_{g/L} = Vddmct∗1000
Trong thành phần của nước súc miệng Dr. Muối, hàm lượng canxi (Ca²⁺) là bao nhiêu?
69 mg/l
45 mg/l
89 mg/l
59 mg/l
Hàm lượng kali (K⁺) trong nước súc miệng Dr. Muối là bao nhiêu?
69 mg/l
45 mg/l
89 mg/l
59 mg/l
Hàm lượng magie (Mg²⁺) trong nước súc miệng Dr. Muối là bao nhiêu?
69 mg/l
45 mg/l
89 mg/l
59 mg/l
VD1: Cần lấy bao nhiêu gam tinh thể NaOH để pha thành 500ml dung dịch NaOH có nồng độ 2M?
20g
40g
80g
100g
VD2: Cần lấy bao nhiêu gam acid oxalic (H₂C₂O₄·2H₂O) để pha thành 1 lít dung dịch H₂C₂O₄ có nồng độ 0,1M?
6,3g
12,6g
25,2g
50,4g
VD3: Tính nồng độ mol/l của dung dịch H₃PO₄ biết rằng trong 250 ml dung dịch có 0,735g H₃PO₄?
0,02M
0,04M
0,06M
0,08M
Công thức tính nồng độ phần trăm theo khối lượng (C%(w/w)) là gì?
C%(w/w) = mddmct \times 100
C%(w/w) = mctmdd \times 100
C%(w/w) = Vdd×dmct \times 100
C%(w/w) = mctVdd×d×100
Trong công thức \( m_{dd} = m_{ct} + m_{dm} \), \( m_{dm} \) là gì?
Khối lượng dung dịch (g)
Khối lượng dung môi (g)
Thể tích dung dịch (ml)
Khối lượng riêng (g/ml)
Nếu dung dịch NaOH 25% chứa 25g NaOH, khối lượng dung môi là bao nhiêu?
50g
75g
100g
25g
Công thức tính khối lượng dung dịch \( m_{dd} \) dựa trên thể tích và khối lượng riêng là gì?
m_{dd} = V_{dd} \times d
m_{dd} = m_{ct} + m_{dm}
mdd=dmct
m_{dd} = V_{dd} + d
Trong ví dụ về dung dịch NaOH 25%, tổng khối lượng dung dịch là bao nhiêu?
25g
75g
100g
50g
Nồng độ phần trăm theo thể tích (v/v) biểu thị điều gì?
Số ml chất tan trong 100 ml dung dịch
Số g chất tan trong 100 ml dung dịch
Số ml dung dịch trong 100 ml chất tan
Số g dung dịch trong 100 ml chất tan
Công thức tính nồng độ phần trăm khối lượng/thể tích (w/v) là gì?
C %(g/v) = (Vct / Vdd) * 100
C %(g/v) = (mct / Vdd) * 100
C %(g/v) = (Vdd / mct) * 100
C %(g/v) = (mct / Vct) * 100
Trong công thức C %(v/v) = (Vct / Vdd) * 100, Vct đại diện cho điều gì?
Thể tích dung dịch (ml)
Thể tích chất tan (ml)
Khối lượng chất tan (g)
Khối lượng dung dịch (g)
Trong công thức C %(g/v) = (mct / Vdd) * 100, Vdd đại diện cho điều gì?
Thể tích dung dịch (ml)
Thể tích chất tan (ml)
Khối lượng chất tan (g)
Khối lượng dung dịch (g)
VD4: Cần hòa tan bao nhiêu gam NaCl vào 100g nước để được dung dịch NaCl có nồng độ 10%?
10g
5g
15g
20g
VD5: Có bao nhiêu gam H₂SO₄ nguyên chất có trong 1ml dung dịch axit sunfuric đặc, nồng độ 98% có khối lượng riêng d=1,84 g/ml?
1,80g
1,84g
1,70g
1,98g
VD6: Tính C% của dung dịch CuSO₄ khi hòa tan 15,78 g CuSO₄·5H₂O vào 200 g nước.
7,89%
6,89%
8,89%
5,89%
VD7: Trình bày cách pha dung dịch NaCl 10%?
Hòa tan 10g NaCl vào 100g nước.
Hòa tan 20g NaCl vào 200g nước.
Hòa tan 5g NaCl vào 50g nước.
Hòa tan 15g NaCl vào 150g nước.
VD8: Cồn 90°?
Là dung dịch cồn có nồng độ 90%.
Là dung dịch cồn có nồng độ 80%.
Là dung dịch cồn có nồng độ 70%.
Là dung dịch cồn có nồng độ 60%.
Nồng độ đương lượng (CN) được biểu diễn bằng công thức nào khi thể tích dung dịch được tính theo lít?
CN = mct / (Đ * V)
CN = mct / (Đ * V * 1000)
CN = mct * Đ * V
CN = mct / (V * 1000)
Đương lượng gam (Đ) được tính bằng công thức nào?
Đ = MA * Z
Đ = MA / Z
Đ = Z / MA
Đ = Z * MA
Công thức chuyển đổi giữa nồng độ mol (CM) và nồng độ đương lượng (CN) là gì?
CM = CN * Z
CM = Z / CN
CM = CN / Z
CM = Z * CN
Ký hiệu nào được sử dụng để biểu diễn nồng độ đương lượng?
N hoặc CN
M hoặc CM
Đ hoặc Z
V hoặc mct
Trong công thức CN = mct / (Đ * V), mct đại diện cho gì?
Khối lượng phân tử chất A
Khối lượng chất tan (g)
Thể tích dung dịch (lít)
Số điện tích tham gia phản ứng
Xác định đương lượng gam của NaOH là bao nhiêu?
40 g
20 g
80 g
10 g
Phản ứng giữa AgNO₃ và BaCl₂ tạo ra sản phẩm nào?
AgCl và Ba(NO₃)₂
BaCl và Ag(NO₃)₂
AgCl và BaCl₂
Ag(NO₃)₂ và BaCl
Trong phản ứng H₃PO₄ + 2NaOH, sản phẩm nào được tạo ra?
Na₃PO₄ và H₂O
Na₂HPO₄ và H₂O
NaH₂PO₄ và H₂O
Na₄P₂O₇ và H₂O
Phương trình phản ứng giữa H₂SO₄ và NaOH tạo ra sản phẩm nào?
Na₂SO₄ và H₂O
NaHSO₄ và H₂O
Na₂SO₄ và 2H₂O
NaOH và H₂SO₄
Khối lượng mol của H₃PO₄ là bao nhiêu?
98 g/mol
96 g/mol
100 g/mol
94 g/mol
Phương trình phản ứng giữa MnO₄⁻ và Fe²⁺ trong môi trường axit tạo ra sản phẩm nào?
Mn²⁺ và Fe³⁺
MnO₂ và Fe³⁺
MnO₄²⁻ và Fe²⁺
MnO₄⁻ và Fe³⁺
Để pha dung dịch BaCl₂ có nồng độ 2N với thể tích 250ml, cần bao nhiêu gam tinh thể BaCl₂? (K = 39; O = 16; Mn = 55; Fe = 56)
52 g
61 g
58 g
50 g
Nồng độ phần triệu (ppm) được định nghĩa như thế nào đối với mẫu rắn hay dung dịch?
1 ppm = 1 µg/g = 1 mg/kg
1 ppm = 1 µg/g = 1 g/kg
1 ppm = 1 mg/g = 1 mg/kg
1 ppm = 1 µg/g = 1 µg/kg
Nồng độ phần tỷ (ppb) được tính bằng công thức nào?
C_{ppb} = mddmct * 10^6
C_{ppb} = mddmct * 10^9
C_{ppb} = mctmdd * 10^9
C_{ppb} = mctmdd * 10^6
Khi dung môi có khối lượng riêng xấp xỉ 1,00 g/ml, giá trị của 1 ppm và 1 ppb lần lượt là bao nhiêu?
1 ppm = 1,00 mg/l và 1 ppb = 1,00 µg/l
1 ppm = 1,00 µg/l và 1 ppb = 1,00 mg/l
1 ppm = 1,00 g/l và 1 ppb = 1,00 mg/l
1 ppm = 1,00 µg/l và 1 ppb = 1,00 g/l
Công thức tính nồng độ mol (C_M) từ nồng độ phần trăm (C%) là gì?
C_M = MC%⋅10⋅d
C_M = 10⋅dC%⋅M
C_M = C%⋅10⋅dM
C_M = M⋅10C%⋅d
