wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quản trị chất lượng (LT)

Total questions: 140

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Chất lượng là gì?

a)

Mức độ hoàn hảo tuyệt đối của sản phẩm

b)

Mức độ mà sản phẩm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng

c)

Giá trị sử dụng của sản phẩm

d)

Hình thức bên ngoài của sản phẩm

2.

Ai là người đầu tiên định nghĩa chất lượng là “phù hợp với yêu cầu”?

a)

W. Edwards Deming

b)

Joseph M. Juran

c)

Philip B. Crosby

d)

Armand Feigenbaum

3.

Theo ISO 9000:2015, “chất lượng” được hiểu là

a)

Mức độ mà tập hợp các đặc tính vốn có của đối tượng đáp ứng yêu cầu

b)

Mức độ sang trọng của sản phẩm

c)

Giá trị kinh tế của sản phẩm

d)

Độ bền của sản phẩm

4.

Yếu tố nào không ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm?

a)

Con người

b)

Công nghệ

c)

Môi trường tự nhiên

d)

Màu sắc bao bì

5.

Mục tiêu của quản trị chất lượng là

a)

Giảm giá thành sản phẩm

b)

Tăng số lượng sản phẩm

c)

Thỏa mãn nhu cầu khách hàng với chi phí hợp lý

d)

Nâng cao năng suất lao động

6.

Chỉ tiêu nào sau đây không phải là thước đo chất lượng sản phẩm?

a)

Tính năng kỹ thuật

b)

Độ bền

c)

Hình dáng mẫu mã

d)

Mức lương người lao động

7.

TQM viết tắt của cụm từ nào?

a)

Total Quality Measurement

b)

Total Quality Management

c)

Total Quality Manufacturing

d)

Technical Quality Management

8.

Sơ đồ nhân quả (Cause-and-Effect Diagram) còn được gọi là:

a)

Sơ đồ xương cá

b)

Sơ đồ tiến trình

c)

Biểu đồ kiểm soát

d)

Sơ đồ tổ chức

9.

Một công ty thống kê lỗi sản phẩm trong tháng, sau khi vẽ Pareto, nhận thấy 3 loại lỗi đầu chiếm 78% tổng lỗi. Hướng xử lý đúng là

a)

Tập trung cải tiến 3 lỗi đầu tiên

b)

Giải quyết tất cả lỗi cùng lúc

c)

Loại bỏ các lỗi nhỏ trước

d)

Dừng thu thập dữ liệu

10.

Cải tiến Kaizen trong quản lý chất lượng có nghĩa là

a)

Cải tiến lớn, đột phá

b)

Cải tiến nhỏ, liên tục

c)

Thay đổi toàn bộ hệ thống

d)

Kiểm soát chất lượng đầu ra

11.

ISO là viết tắt của tổ chức nào?

a)

International Standardization Organization

b)

International Organization for Standardization

c)

International System of Operation

d)

International Safety Organization

12.

Trong quản trị chất lượng, “ngăn ngừa lỗi” tốt hơn “phát hiện lỗi” vì

a)

Tiết kiệm chi phí và thời gian hơn

b)

Giúp tăng doanh số

c)

Dễ thực hiện hơn

d)

Không cần kiểm tra nữa

13.

Kiểm soát chất lượng (QC) tập trung vào

a)

Phát hiện lỗi trong sản phẩm

b)

Lập kế hoạch chất lượng

c)

Đào tạo nhân viên

d)

Cải tiến quy trình

14.

Đảm bảo chất lượng (QA) khác QC ở chỗ

a)

QA mang tính phòng ngừa, QC mang tính phát hiện

b)

QA chỉ kiểm tra sản phẩm

c)

QC liên quan đến toàn bộ hệ thống

d)

QA không quan trọng bằng QC

15.

Khái niệm “chi phí chất lượng” (Cost of Quality) bao gồm

a)

Chi phí marketing

b)

Chi phí sản xuất

c)

Chi phí phòng ngừa, chi phí đánh giá, chi phí sai lỗi nội bộ và sai lỗi bên ngoài

d)

Chi phí vận hành

16.

Một công ty phân tích nguyên nhân “Giao hàng sai địa chỉ”, nguyên nhân “Thiếu kiểm tra thông tin khách hàng” thuộc nhóm nào?

a)

Method

b)

Material

c)

Machine

d)

Man

17.

Biểu đồ nhân quả do ai phát triển đầu tiên?

a)

Joseph Juran

b)

Kaoru Ishikawa

c)

W. Edwards Deming

d)

Philip Crosby

18.

Một trong những nhóm nguyên nhân phổ biến trong biểu đồ nhân quả (6M) không bao gồm:

a)

Machine (Máy móc)

b)

Method (Phương pháp)

c)

Marketing (Tiếp thị)

d)

Men (Con người)

19.

Mục đích chính của việc xây dựng biểu đồ nhân quả là

a)

Tìm giải pháp tối ưu cho vấn đề

b)

Đánh giá chi phí chất lượng

c)

Kiểm soát biến động trong quy trình

d)

Xác định và phân loại nguyên nhân gốc rễ của vấn đề

20.

Biểu đồ nhân quả thường được sử dụng ở bước nào của chu trình PDCA?

a)

Plan (Lập kế hoạch)

b)

Do (Thực hiện)

c)

Check (Kiểm tra)

d)

Act (Hành động điều chỉnh)

21.

Biểu đồ Pareto được sử dụng nhằm mục đích:

a)

Dự báo xu hướng thị trường

b)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

c)

So sánh năng suất giữa các bộ phận

d)

Xác định những nguyên nhân quan trọng nhất gây ra vấn đề

22.

Nguyên tắc 80/20 của Pareto có nghĩa là

a)

80% nguyên nhân gây ra 20% hậu quả

b)

20% nguyên nhân gây ra 80% hậu quả

c)

50% nguyên nhân gây ra 50% hậu quả

d)

80% lỗi đến từ khách hàng

23.

Trên biểu đồ Pareto, trục hoành thể hiện

a)

Nguyên nhân hoặc loại sai lỗi

b)

Tần suất tích lũy

c)

Phần trăm tích lũy

d)

Thời gian

24.

Biểu đồ nhân quả thường được sử dụng trong trường hợp

a)

Sản xuất ổn định, không có sự cố

b)

Xác định nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề chất lượng

c)

Đánh giá chi phí sản xuất

d)

Dự báo sản lượng tương lai

25.

Khi vẽ biểu đồ nhân quả, các nguyên nhân thường được phân loại thành

a)

Nguyên nhân chủ quan và khách quan

b)

Nguyên nhân chính và phụ

c)

Nguyên nhân con người, máy móc, phương pháp, vật liệu, môi trường, đo lường

d)

Nguyên nhân trong nước và quốc tế

26.

Biểu đồ nhân quả giúp nhóm làm việc

a)

Phân tích dữ liệu định lượng

b)

Hiểu rõ và thống nhất các nguyên nhân gây ra vấn đề

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Tăng doanh số bán hàng

27.

Biểu đồ Pareto được vẽ bằng:

a)

Trục tung: Tần suất hoặc số lượng; Trục hoành: Các loại nguyên nhân sắp xếp giảm dần

b)

Trục tung: Thời gian; Trục hoành: Nguyên nhân

c)

Trục tung: Chi phí; Trục hoành: Thời gian

d)

Trục tung: Số lượng; Trục hoành: Thời gian

28.

Khi phân tích biểu đồ Pareto, “vấn đề quan trọng ít” thường nằm ở

a)

Phần đầu biểu đồ

b)

Phần cuối biểu đồ

c)

Trên nhánh chính của biểu đồ xương cá

d)

Không cần quan tâm

29.

Bước tiếp theo sau khi vẽ biểu đồ Pareto là

a)

Thảo luận nhóm và xác định nguyên nhân chính cần ưu tiên giải quyết

b)

Lưu biểu đồ để báo cáo

c)

Vẽ biểu đồ nhân quả

d)

Tính chi phí chất lượng

30.

Nguyên tắc 80/20 trong Pareto thường áp dụng cho

a)

Chi phí nhân sự

b)

Doanh số bán hàng

c)

Lỗi, khiếm khuyết, khiếm sót trong sản xuất hoặc dịch vụ

d)

Thời gian dự án

31.

Đường cong tích lũy trong biểu đồ Pareto dùng để:

a)

Hiển thị phần trăm tích lũy nguyên nhân

b)

So sánh các sản phẩm

c)

Phân tích chi phí

d)

Vẽ biểu đồ xương cá

32.

Mục tiêu chính của TQM là

a)

Tăng doanh thu

b)

Đáp ứng nhu cầu khách hàng và cải tiến liên tục chất lượng

c)

Giảm chi phí nguyên vật liệu

d)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn

33.

TQM nhấn mạnh vai trò quan trọng của

a)

Công nghệ và máy móc

b)

Ban giám đốc duy nhất

c)

Toàn bộ nhân viên tham gia vào quản lý chất lượng

d)

Nhà cung cấp

34.

Theo TQM, chất lượng được định nghĩa là

a)

Giá trị của sản phẩm trên thị trường

b)

Khả năng đáp ứng yêu cầu và sự hài lòng của khách hàng

c)

Số lượng sản phẩm được sản xuất

d)

Chi phí sản xuất thấp nhất

35.

Ai là người sáng lập mô hình chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act) liên quan đến TQM?

a)

Joseph Juran

b)

W. Edwards Deming

c)

Kaoru Ishikawa

d)

Philip Crosby

36.

“Chi phí chất lượng” (Cost of Quality – COQ) theo Crosby bao gồm

a)

Chi phí nhân sự

b)

Chỉ chi phí sản xuất

c)

Chi phí marketing

d)

Chi phí phòng ngừa, đánh giá, khuyết tật

37.

Nguyên tắc “Lấy khách hàng làm trung tâm” trong TQM nhấn mạnh:

a)

Chỉ cần làm hài lòng khách hàng nội bộ

b)

Phải hiểu và đáp ứng nhu cầu khách hàng bên ngoài và bên trong tổ chức

c)

Tập trung vào nhà cung cấp

d)

Tăng lợi nhuận ngắn hạn

38.

Mục tiêu của cải tiến liên tục trong TQM là

a)

Giảm chất lượng để giảm chi phí

b)

Thay đổi nhân sự thường xuyên

c)

Hoàn thiện quy trình, sản phẩm, dịch vụ theo thời gian

d)

Tối đa hóa sản lượng mà không quan tâm chất lượng

39.

Biểu đồ nhân quả (Ishikawa) được sử dụng để

a)

Xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề

b)

Lập kế hoạch sản xuất

c)

Tính chi phí sản xuất

d)

Đo lường năng suất nhân viên

40.

Joseph Juran nhấn mạnh nguyên tắc nào trong TQM?

a)

Kỹ thuật thống kê

b)

“Chất lượng là trách nhiệm của quản lý” và cải tiến quy trình

c)

Kiểm soát sản phẩm cuối cùng

d)

Lợi nhuận ngắn hạn

41.

Philip Crosby đề xuất triết lý

a)

“Zero Defects” – Không khuyết tật

b)

“Kaizen” – Cải tiến liên tục

c)

“PDCA” – Chu trình cải tiến

d)

“Pareto Principle”

42.

ISO 9001 liên quan đến

a)

Hệ thống kế toán

b)

Hệ thống ERP

c)

Hệ thống quản lý chất lượng tiêu chuẩn quốc tế

d)

Hệ thống Lean Manufacturing

43.

Lợi ích chính của TQM trong doanh nghiệp là

a)

Nâng cao năng lực cạnh tranh, giảm lỗi và tăng sự hài lòng khách hàng

b)

Giảm chi phí marketing

c)

Tăng số lượng nhân sự

d)

Giảm sản lượng

44.

Nguyên tắc “Toàn bộ nhân viên tham gia” nhấn mạnh:

a)

Chỉ lãnh đạo và chuyên gia

b)

Mọi nhân viên đều tham gia cải tiến chất lượng và ra quyết định

c)

Chỉ nhân viên sản xuất

d)

Chỉ bộ phận quản lý chất lượng

45.

Khi triển khai TQM, doanh nghiệp cần

a)

Giảm nhân sự quản lý

b)

Tập trung kiểm tra cuối cùng sản phẩm

c)

Loại bỏ đội ngũ kiểm tra chất lượng

d)

Xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo và phân tích chất lượng

46.

Nếu phát hiện vấn đề “Sản phẩm bị méo do nhiệt cao”, nguyên nhân này thuộc nhóm

a)

Method

b)

Measurement

c)

Material

d)

Environment (hoặc Mother Nature)

47.

Lưu đồ (Flowchart) là gì?

a)

Biểu đồ thể hiện tần suất xảy ra lỗi

b)

Biểu đồ thể hiện mối quan hệ nhân quả

c)

Sơ đồ mô tả trình tự các bước của một quá trình

d)

Công cụ thống kê dùng để kiểm soát quá trình

48.

Mục đích chính của việc sử dụng lưu đồ trong quản trị chất lượng là

a)

Đánh giá hiệu quả tài chính

b)

Giúp nhận diện, hiểu rõ và cải tiến quá trình

c)

Thể hiện tỷ lệ lỗi sản phẩm

d)

Đo lường sự hài lòng của khách hàng

49.

Đối tượng nào thường được mô tả trong lưu đồ?

a)

Các phòng ban

b)

Các bước xử lý hoặc quyết định trong quy trình

c)

Các sản phẩm hoàn thiện

d)

Các chỉ số KPI

50.

Lưu đồ giúp ích gì cho nhóm cải tiến chất lượng?

a)

Giúp phân chia nhiệm vụ rõ ràng

b)

Giúp nhìn toàn cảnh quy trình để xác định nguyên nhân gốc

c)

Giúp dự đoán lợi nhuận

d)

Giúp xác định chỉ tiêu KPI

51.

Công cụ nào thường được sử dụng cùng lưu đồ để xác định nguyên nhân lỗi?

a)

Biểu đồ Pareto

b)

Biểu đồ nhân quả

c)

Cả A và B

d)

Biểu đồ kiểm soát

52.

Phần “ít nhưng quan trọng” trong biểu đồ Pareto thường chiếm

a)

20% nguyên nhân gây ra 80% hậu quả

b)

50% nguyên nhân gây ra 50% hậu quả

c)

80% nguyên nhân gây ra 20% hậu quả

d)

10% nguyên nhân gây ra 90% hậu quả

53.

Một tổ chức áp dụng TQM thành công cần yếu tố nền tảng là

a)

Cấu trúc tổ chức chặt chẽ

b)

Văn hóa chất lượng

c)

Chi phí đầu tư cao

d)

Quy trình phức tạp

54.

Bước cuối cùng khi thực hành biểu đồ Pareto là

a)

Thu thập thêm dữ liệu

b)

Vẽ lại biểu đồ

c)

Loại bỏ các lỗi nhỏ

d)

Phân tích kết quả và đề xuất hành động cải tiến

55.

TQM nhấn mạnh mối quan hệ nào sau đây?

a)

Con người – Máy móc

b)

Lãnh đạo – Nhân viên – Khách hàng

c)

Nguyên liệu – Sản phẩm

d)

Tài chính – Sản xuất

56.

ISO 9001 được áp dụng cho

a)

Chỉ các doanh nghiệp sản xuất

b)

Chỉ các tổ chức giáo dục

c)

Mọi loại hình tổ chức, không phân biệt quy mô hoặc lĩnh vực

d)

Chỉ các tổ chức lớn

57.

Chu trình PDCA (Plan–Do–Check–Act) được áp dụng trong ISO nhằm

a)

Quản lý tài chính

b)

Kiểm soát quá trình và cải tiến liên tục

c)

Quản lý nhân sự

d)

Tối ưu hóa chi phí sản xuất

58.

Trong thực tế, biểu đồ nhân quả thường được vẽ sau khi:

a)

Quan sát vấn đề thực tế

b)

Phân tích dữ liệu sơ bộ

c)

Phỏng vấn nhân viên và kiểm tra quy trình

d)

Cả A, B và C đúng

59.

Trong TQM, công cụ “7 công cụ QC” được dùng chủ yếu để

a)

Phân tích và giải quyết vấn đề chất lượng

b)

Đánh giá hiệu suất tài chính

c)

Quản trị nhân sự

d)

Kiểm soát chi phí

60.

Một lỗi “sơn không đều” có thể được xác định nguyên nhân trong nhóm nào?

a)

Material (chất lượng sơn kém)

b)

Method (quy trình phun sai)

c)

Machine (vòi phun hỏng)

d)

Tất cả đều có thể

61.

Khái niệm “chất lượng toàn diện” (Total Quality) bao hàm:

a)

Chỉ tập trung vào sản phẩm

b)

Bao gồm sản phẩm, dịch vụ, con người và hệ thống

c)

Chỉ liên quan đến bộ phận kiểm tra chất lượng

d)

Chỉ là trách nhiệm của lãnh đạo

62.

Trong bài tập biểu đồ Pareto, nguyên nhân cần ưu tiên xử lý là

a)

Nguyên nhân có tần suất cao nhất

b)

Nguyên nhân có chi phí thấp

c)

Nguyên nhân phát sinh sau cùng

d)

Nguyên nhân dễ khắc phục nhất

63.

Nếu có 10 loại lỗi khác nhau, nhóm 2–3 lỗi đầu tiên chiếm 80% tổng số lỗi. Theo Pareto, ta nên

a)

Chỉ thống kê lại dữ liệu

b)

Chia đều nguồn lực xử lý tất cả lỗi

c)

Loại bỏ các lỗi nhỏ

d)

Tập trung giải quyết 2–3 lỗi đầu tiên

64.

Nếu tổng số lỗi là 200, lỗi X chiếm 60 lần, lỗi Y chiếm 40 lần. Phần trăm của lỗi X

a)

20%

b)

25%

c)

30%

d)

40%

65.

Mối quan hệ giữa biểu đồ Pareto và biểu đồ nhân quả là

a)

Hai biểu đồ giống nhau

b)

Pareto giúp xác định nguyên nhân quan trọng, còn nhân quả giúp tìm gốc rễ của nguyên nhân đó

c)

Biểu đồ Pareto dùng sau biểu đồ nhân quả

d)

Biểu đồ nhân quả chỉ dùng để thống kê dữ liệu

66.

Hình thoi (diamond) trong lưu đồ biểu thị:

a)

Điểm bắt đầu

b)

Quyết định

c)

Hoạt động xử lý

d)

Kết quả đầu ra

67.

Một nhóm phân tích vấn đề “Hàng giao trễ” có thể xác định nguyên nhân theo 6M. “Method” có thể gồm

a)

Quy trình duyệt đơn hàng quá phức tạp

b)

Máy giao hàng cũ

c)

Nhân viên thiếu kỹ năng

d)

Nguyên liệu thiếu

68.

Khi thực hành biểu đồ nhân quả, nhóm cần

a)

Làm việc cá nhân

b)

Chỉ dựa vào số liệu thống kê

c)

Dựa trên cảm tính của trưởng nhóm

d)

Thảo luận nhóm liên phòng ban để liệt kê nguyên nhân

69.

Khi tổ chức thực hiện “đánh giá nội bộ ISO” (Internal Audit) nhằm

a)

Phát hiện và sửa chữa sai lỗi trong hệ thống

b)

Tăng doanh thu

c)

Tạo điều kiện xin chứng nhận

d)

Giảm chi phí đào tạo

70.

Trách nhiệm cao nhất trong việc vận hành hệ thống ISO thuộc về

a)

Nhân viên sản xuất

b)

Bộ phận kiểm tra chất lượng

c)

Lãnh đạo cao nhất của tổ chức

d)

Cơ quan chứng nhận

71.

Ai là người được xem là “Cha đẻ của Quản trị chất lượng hiện đại”?

a)

Juran

b)

Deming

c)

Crosby

d)

Ishikawa

72.

Khẩu hiệu nổi tiếng của Crosby là

a)

“Zero Defects” (Không sai lỗi)

b)

“Do it right the first time”

c)

“Quality is free”

d)

Cả A, B và C

73.

Theo Deming, yếu tố nào quan trọng nhất trong quản trị chất lượng?

a)

Kiểm tra sản phẩm cuối cùng

b)

Đào tạo và cải tiến liên tục

c)

Giảm chi phí

d)

Tăng cường kiểm soát

74.

Vòng tròn PDCA là viết tắt của

a)

Plan – Do – Control – Action

b)

Plan – Do – Check – Act

c)

Prepare – Develop – Control – Adjust

d)

Plan – Design – Check – Apply

75.

Mục tiêu cuối cùng của quản trị chất lượng toàn diện (TQM) là

a)

Tăng lợi nhuận

b)

Nâng cao chất lượng toàn diện và thỏa mãn khách hàng

c)

Giảm phế phẩm

d)

Tăng năng suất

76.

Khái niệm “chất lượng toàn diện” (Total Quality) bao hàm

a)

Chỉ tập trung vào sản phẩm

b)

Bao gồm sản phẩm, dịch vụ, con người và hệ thống

c)

Chỉ liên quan đến bộ phận kiểm tra chất lượng

d)

Chỉ là trách nhiệm của lãnh đạo

77.

Trong hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001, nguyên tắc đầu tiên là

a)

Hướng vào quá trình

b)

Lãnh đạo

c)

Hướng vào khách hàng

d)

Cải tiến liên tục

78.

Chỉ tiêu nào sau đây không phải là thước đo chất lượng sản phẩm?

a)

Tính năng kỹ thuật

b)

Độ bền

c)

Hình dáng mẫu mã

d)

Mức lương người lao động

79.

Một trong các công cụ thống kê cơ bản trong quản lý chất lượng là:

a)

Biểu đồ Pareto

b)

Sơ đồ Gantt

c)

Biểu đồ nhân quả

d)

Cả A và C

80.

Sơ đồ nhân quả (Cause-and-Effect Diagram) còn được gọi là

a)

Sơ đồ xương cá

b)

Sơ đồ tiến trình

c)

Biểu đồ kiểm soát

d)

Sơ đồ tổ chức

81.

Khi doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001, lợi ích chính là

a)

Có chứng chỉ để quảng bá thương hiệu

b)

Nâng cao hiệu quả hoạt động và sự hài lòng của khách hàng

c)

Giảm nhân viên kiểm tra

d)

Đạt tiêu chuẩn quốc tế về sản phẩm

82.

Cải tiến Kaizen trong quản lý chất lượng có nghĩa là

a)

Cải tiến lớn, đột phá

b)

Cải tiến nhỏ, liên tục

c)

Thay đổi toàn bộ hệ thống

d)

Kiểm soát chất lượng đầu ra

83.

ISO là viết tắt của tổ chức nào?

a)

International Standardization Organization

b)

International Organization for Standardization

c)

International System of Operation

d)

International Safety Organization

84.

Phiên bản mới nhất của ISO 9001 hiện hành (tính đến 2025) là

a)

ISO 9001:2008

b)

ISO 9001:2015

c)

ISO 9001:2018

d)

ISO 9001:2022

85.

Trong quản trị chất lượng, “ngăn ngừa lỗi” tốt hơn “phát hiện lỗi” vì:

a)

Tiết kiệm chi phí và thời gian hơn

b)

Giúp tăng doanh số

c)

Dễ thực hiện hơn

d)

Không cần kiểm tra nữa

86.

Kiểm soát chất lượng (QC) tập trung vào

a)

Phát hiện lỗi trong sản phẩm

b)

Lập kế hoạch chất lượng

c)

Đào tạo nhân viên

d)

Cải tiến quy trình

87.

Đảm bảo chất lượng (QA) khác QC ở chỗ:

a)

QA mang tính phòng ngừa, QC mang tính phát hiện

b)

QA chỉ kiểm tra sản phẩm

c)

QC liên quan đến toàn bộ hệ thống

d)

QA không quan trọng bằng QC

88.

Kiểm định chất lượng nhằm mục tiêu:

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Tăng số lượng sản phẩm

c)

Xác nhận sản phẩm phù hợp tiêu chuẩn

d)

Đào tạo nhân viên

89.

Chất lượng dịch vụ được đo bằng

a)

Số lượng khách hàng

b)

Mức độ hài lòng của khách hàng

c)

Giá dịch vụ

d)

Doanh thu

90.

Một hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả cần có

a)

Sự cam kết của lãnh đạo

b)

Sự tham gia của mọi nhân viên

c)

Chính sách chất lượng rõ ràng

d)

Tất cả các yếu tố trên

91.

Đánh giá nội bộ hệ thống quản lý chất lượng nhằm

a)

Đảm bảo tiến độ sản xuất

b)

Phát hiện lỗi sản phẩm

c)

Kiểm tra nhân viên

d)

Xác định mức độ phù hợp và hiệu lực của hệ thống

92.

Biểu đồ nhân quả do ai phát triển đầu tiên?

a)

Joseph Juran

b)

Kaoru Ishikawa

c)

W. Edwards Deming

d)

Philip Crosby

93.

Khi vẽ biểu đồ nhân quả, “đầu cá” biểu thị cho yếu tố nào?

a)

Nguyên nhân chính

b)

Dữ liệu đầu vào

c)

Kết quả hoặc vấn đề cần phân tích

d)

Quá trình kiểm tra

94.

Một trong những nhóm nguyên nhân phổ biến trong biểu đồ nhân quả (6M) không bao gồm

a)

Machine (Máy móc)

b)

Method (Phương pháp)

c)

Marketing (Tiếp thị)

d)

Men (Con người)

95.

Mục đích chính của việc xây dựng biểu đồ nhân quả là

a)

Tìm giải pháp tối ưu cho vấn đề

b)

Đánh giá chi phí chất lượng

c)

Kiểm soát biến động trong quy trình

d)

Xác định và phân loại nguyên nhân gốc rễ của vấn đề

96.

Biểu đồ nhân quả thường được sử dụng ở bước nào của chu trình PDCA?

a)

Plan (Lập kế hoạch)

b)

Do (Thực hiện)

c)

Check (Kiểm tra)

d)

Act (Hành động điều chỉnh)

97.

Lợi ích lớn nhất của biểu đồ nhân quả là

a)

Dễ dàng định lượng sai lỗi

b)

Giúp nhóm làm việc hiểu rõ nguyên nhân và thảo luận hiệu quả hơn

c)

Giúp xác định chi phí chất lượng

d)

Dễ dàng kiểm soát thống kê

98.

Biểu đồ Pareto được sử dụng nhằm mục đích

a)

Dự báo xu hướng thị trường

b)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

c)

So sánh năng suất giữa các bộ phận

d)

Xác định những nguyên nhân quan trọng nhất gây ra vấn đề

99.

Nguyên tắc 80/20 của Pareto có nghĩa là

a)

80% nguyên nhân gây ra 20% hậu quả

b)

20% nguyên nhân gây ra 80% hậu quả

c)

50% nguyên nhân gây ra 50% hậu quả

d)

80% lỗi đến từ khách hàng

100.

Trên biểu đồ Pareto, trục hoành thể hiện

a)

Nguyên nhân hoặc loại sai lỗi

b)

Tần suất tích lũy

c)

Phần trăm tích lũy

d)

Thời gian

101.

Đường cong tích lũy trong biểu đồ Pareto dùng để

a)

Thể hiện xu hướng sai lỗi theo thời gian

b)

Biểu diễn tỷ lệ phần trăm tích lũy của các nguyên nhân

c)

So sánh năng suất giữa các bộ phận

d)

Dự báo tần suất lỗi tương lai

102.

Bước đầu tiên khi lập biểu đồ Pareto là

a)

Sắp xếp nguyên nhân theo mức độ giảm dần

b)

Vẽ đường cong tích lũy

c)

Tính tỷ lệ phần trăm tích lũy

d)

Thu thập dữ liệu sai lỗi hoặc sự cố

103.

Biểu đồ nhân quả được sử dụng hiệu quả nhất khi

a)

Vấn đề đơn giản, có nguyên nhân rõ ràng

b)

Dữ liệu đầy đủ về tần suất lỗi

c)

Vấn đề phức tạp, nhiều nguyên nhân gốc rễ

d)

Chỉ cần quan sát trực tiếp sản phẩm

104.

Khi phân tích một lỗi, bước đầu tiên trong biểu đồ nhân quả là

a)

Xác định vấn đề (effect) cần phân tích

b)

Vẽ nhánh nguyên nhân

c)

Thu thập dữ liệu thống kê

d)

Xác định chi phí khắc phục

105.

Trong nhóm 6M, yếu tố “Measurement” đề cập đến

a)

Đo lường và kiểm soát quy trình

b)

Thiết bị sử dụng trong sản xuất

c)

Kỹ năng nhân viên

d)

Chi phí sản xuất

106.

Khi sử dụng biểu đồ nhân quả để phân tích vấn đề, các nguyên nhân thường được liệt kê

a)

Theo thứ tự thời gian phát sinh

b)

Theo tần suất xuất hiện

c)

Theo mức độ quan trọng và khả năng tác động

d)

Theo ý kiến cá nhân

107.

Biểu đồ Pareto được vẽ bằng

a)

Trục tung: Tần suất hoặc số lượng; Trục hoành: Các loại nguyên nhân sắp xếp giảm dần

b)

Trục tung: Thời gian; Trục hoành: Nguyên nhân

c)

Trục tung: Chi phí; Trục hoành: Thời gian

d)

Trục tung: Số lượng; Trục hoành: Thời gian

108.

Khi phân tích biểu đồ Pareto, “vấn đề quan trọng ít” thường nằm ở:

a)

Phần đầu biểu đồ

b)

Phần cuối biểu đồ

c)

Trên nhánh chính của biểu đồ xương cá

d)

Không cần quan tâm

109.

Bước tiếp theo sau khi vẽ biểu đồ Pareto là

a)

Thảo luận nhóm và xác định nguyên nhân chính cần ưu tiên giải quyết

b)

Lưu biểu đồ để báo cáo

c)

Vẽ biểu đồ nhân quả

d)

Tính chi phí chất lượng

110.

Nguyên tắc 80/20 trong Pareto thường áp dụng cho

a)

Chi phí nhân sự

b)

Doanh số bán hàng

c)

Lỗi, khiếm khuyết, khiếm sót trong sản xuất hoặc dịch vụ

d)

Thời gian dự án

111.

Khái niệm “chất lượng” theo ISO 9000:2015 được hiểu là

a)

Mức độ hài lòng của người quản

b)

Sự hoàn hảo tuyệt đối của sản phẩm

c)

Mức độ đáp ứng các yêu cầu đã định của sản phẩm hoặc dịch vụ

d)

Tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn trong sản xuất

112.

Biểu đồ Pareto giúp doanh nghiệp:

a)

Ưu tiên giải quyết những nguyên nhân quan trọng nhất

b)

Giảm thời gian sản xuất

c)

Tăng doanh số ngay lập tức

d)

Dự báo chi phí đầu tư

113.

Biểu đồ Pareto thường được kết hợp với công cụ nào để phân tích nguyên nhân gốc rễ

a)

Histogram

b)

Biểu đồ nhân quả

c)

Flowchart

d)

Scatter plot

114.

Khi lập biểu đồ Pareto, dữ liệu cần:

a)

Lấy mẫu đại diện từ thị trường

b)

Ước lượng dựa trên cảm nhận

c)

Thu thập chính xác, thống kê số lượng lỗi hoặc vấn đề

d)

Sử dụng dữ liệu quốc tế

115.

Nếu nguyên nhân nhỏ nằm ngoài đường cong tích lũy Pareto, doanh nghiệp nên

a)

Không thu thập dữ liệu nữa

b)

Bỏ qua hoàn toàn

c)

Giải quyết trước

d)

Ưu tiên sau các nguyên nhân quan trọng

116.

Mục tiêu chính của TQM là

a)

Tăng doanh thu

b)

Đáp ứng nhu cầu khách hàng và cải tiến liên tục chất lượng

c)

Giảm chi phí nguyên vật liệu

d)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn

117.

TQM nhấn mạnh vai trò quan trọng của

a)

Công nghệ và máy móc

b)

Ban giám đốc duy nhất

c)

Toàn bộ nhân viên tham gia vào quản lý chất lượng

d)

Nhà cung cấp

118.

Theo TQM, chất lượng được định nghĩa là:

a)

Giá trị của sản phẩm trên thị trường

b)

Khả năng đáp ứng yêu cầu và sự hài lòng của khách hàng

c)

Số lượng sản phẩm được sản xuất

d)

Chi phí sản xuất thấp nhất

119.

Lợi ích khi triển khai TQM thành công là

a)

Chỉ tăng lợi nhuận ngắn hạn

b)

Giảm chi phí nhân sự mà không cải thiện chất lượng

c)

Giảm lỗi, tăng năng suất, cải thiện uy tín doanh nghiệp, nâng cao sự hài lòng khách hàng

d)

Chỉ cải tiến máy móc

120.

Lưu đồ (Flowchart) là gì?

a)

Biểu đồ thể hiện tần suất xảy ra lỗi

b)

Biểu đồ thể hiện mối quan hệ nhân quả

c)

Sơ đồ mô tả trình tự các bước của một quá trình

d)

Công cụ thống kê dùng để kiểm soát quá trình

121.

Mục đích chính của việc sử dụng lưu đồ trong quản trị chất lượng là

a)

Đánh giá hiệu quả tài chính

b)

Giúp nhận diện, hiểu rõ và cải tiến quá trình

c)

Thể hiện tỷ lệ lỗi sản phẩm

d)

Đo lường sự hài lòng của khách hàng

122.

Đối tượng nào thường được mô tả trong lưu đồ?Các phòng ban

a)

Các phòng ban

b)

Các bước xử lý hoặc quyết định trong quy trình

c)

Các sản phẩm hoàn thiện

d)

Các chỉ số KPI

123.

Lưu đồ giúp ích gì cho nhóm cải tiến chất lượng?

a)

Giúp phân chia nhiệm vụ rõ ràng

b)

Giúp nhìn toàn cảnh quy trình để xác định nguyên nhân gốc

c)

Giúp dự đoán lợi nhuận

d)

Giúp xác định chỉ tiêu KPI

124.

Công cụ nào thường được sử dụng cùng lưu đồ để xác định nguyên nhân lỗi?

a)

Biểu đồ Pareto

b)

Biểu đồ nhân quả

c)

Cả A và B

d)

Biểu đồ kiểm soát

125.

Lưu đồ thích hợp nhất cho việc

a)

Phân tích chi phí tài chính

b)

Cải tiến quy trình sản xuất, dịch vụ

c)

Đo lường sự hài lòng khách hàng

d)

Kiểm soát chất lượng nguyên liệu

126.

Khi vẽ lưu đồ quy trình tuyển dụng nhân sự, ký hiệu “hình thoi” sẽ được dùng cho bước nào?

a)

“Ứng viên đạt phỏng vấn?”

b)

“Nhận hồ sơ ứng viên”

c)

“Thông báo kết quả tuyển dụng”

d)

“Lưu hồ sơ”

127.

Mục đích chính của việc sắp xếp các cột trong biểu đồ Pareto là:

a)

Theo thứ tự bảng chữ cái

b)

Theo thứ tự giảm dần của tần suất lỗi

c)

Theo ngẫu nhiên

d)

Theo chi phí

128.

Phần “ít nhưng quan trọng” trong biểu đồ Pareto thường chiếm:

a)

20% nguyên nhân gây ra 80% hậu quả

b)

50% nguyên nhân gây ra 50% hậu quả

c)

80% nguyên nhân gây ra 20% hậu quả

d)

10% nguyên nhân gây ra 90% hậu quả

129.

Một trong những công cụ thống kê được dùng phổ biến trong TQM là

a)

Biểu đồ Pareto

b)

Ma trận SWOT

c)

Bản đồ tư duy

d)

Ma trận BCG

130.

Biểu đồ Pareto giúp doanh nghiệp

a)

Ưu tiên xử lý các nguyên nhân chính

b)

Loại bỏ tất cả nguyên nhân phụ

c)

Dự báo sản lượng

d)

Giảm giá thành sản phẩm

131.

Trong bài tập biểu đồ Pareto, nguyên nhân cần ưu tiên xử lý là:

a)

Nguyên nhân có tần suất cao nhất

b)

Nguyên nhân có chi phí thấp

c)

Nguyên nhân phát sinh sau cùng

d)

Nguyên nhân dễ khắc phục nhất

132.

Nếu có 10 loại lỗi khác nhau, nhóm 2–3 lỗi đầu tiên chiếm 80% tổng số lỗi. Theo Pareto, ta nên:

a)

Chỉ thống kê lại dữ liệu

b)

Chia đều nguồn lực xử lý tất cả lỗi

c)

Loại bỏ các lỗi nhỏ

d)

Tập trung giải quyết 2–3 lỗi đầu tiên

133.

Trong bài tập phân tích chất lượng dịch vụ, 5 nguyên nhân gây phàn nàn của khách hàng được xác định. Pareto cho thấy 2 nguyên nhân đầu chiếm 82% số phàn nàn. Hướng xử lý đúng là:

a)

Ưu tiên cải thiện 2 nguyên nhân đầu tiên

b)

Tập trung vào 3 nguyên nhân cuối

c)

Không cần hành động thêm

d)

Tạm dừng phân tích

134.

Mối quan hệ giữa biểu đồ Pareto và biểu đồ nhân quả là

a)

Hai biểu đồ giống nhau

b)

Pareto giúp xác định nguyên nhân quan trọng, còn nhân quả giúp tìm gốc rễ của nguyên nhân đó

c)

Biểu đồ Pareto dùng sau biểu đồ nhân quả

d)

Biểu đồ nhân quả chỉ dùng để thống kê dữ liệu

135.

Chu trình PDCA (Plan–Do–Check–Act) được áp dụng trong ISO nhằm

a)

Quản lý tài chính

b)

Kiểm soát quá trình và cải tiến liên tục

c)

Quản lý nhân sự

d)

Tối ưu hóa chi phí sản xuất

136.

Trong quy trình ISO 9001, “Hồ sơ chất lượng” dùng để

a)

Ghi lại bằng chứng về việc tuân thủ quy trình

b)

Lưu trữ hợp đồng kinh doanh

c)

Theo dõi tài chính doanh nghiệp

d)

Ghi nhận sai lỗi sản xuất

137.

Khi xây dựng biểu đồ nhân quả cho “Tỷ lệ sản phẩm lỗi cao”, trục ngang (xương chính) biểu thị

a)

Vấn đề cần giải quyết

b)

Nguyên nhân phụ

c)

Số lượng lỗi

d)

Giải pháp khắc phục

138.

Một lỗi “sơn không đều” có thể được xác định nguyên nhân trong nhóm nào?

a)

Material (chất lượng sơn kém)

b)

Method (quy trình phun sai)

c)

Machine (vòi phun hỏng)

d)

Tất cả đều có thể

139.

Lợi ích của việc áp dụng quy trình ISO trong doanh nghiệp là:

a)

Giảm thuế

b)

Tăng chi phí đào tạo

c)

Giảm số lượng nhân sự

d)

Chuẩn hóa hoạt động, tăng uy tín và sự hài lòng khách hàng

140.

Bước đầu tiên trong thực hành xây dựng biểu đồ nhân quả là:

a)

Thu thập dữ liệu thống kê

b)

Xác định rõ vấn đề (hiện tượng, kết quả cần phân tích)

c)

Xác định nguyên nhân gốc rễ

d)

Kiểm chứng giả thuyết