wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 135

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Đặc trưng nào không thuộc sản xuất vận tải?

a)

Sản xuất và tiêu thụ diễn ra đồng thời

b)

Tiêu chuẩn hóa

c)

Không dễ hỏng

d)

Vô hình

2.

Yếu tố nào không phải lợi thế của vận tải đường sắt?

a)

Cự ly vận chuyển dài, hiệu quả càng cao

b)

Vốn đầu tư hạ tầng thấp

c)

Khối lượng thông qua lớn

d)

Phù hợp hàng siêu trường, siêu trọng

3.

Yêu cầu nào đảm bảo hàng hóa giữ nguyên chất lượng trong vận tải?

a)

Đúng hẹn

b)

Nhanh chóng

c)

Kinh tế

d)

An toàn

4.

Nhược điểm lớn nhất của vận tải hàng không là gì?

a)

Vốn đầu tư thấp

b)

Khả năng thông qua lớn

c)

Giá cước cao

d)

Tốc độ thấp

5.

Phương tiện vận tải nào phù hợp nhất cho du lịch quốc tế?

a)

Đường bộ

b)

Đường sắt

c)

Đường thủy nội địa

d)

Đường hàng không

6.

Nguồn gốc phát sinh nhu cầu vận chuyển không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Sự ổn định kinh tế toàn cầu

b)

Sự chuyển môn hóa sản xuất

c)

Sự phân bố tài nguyên không đều

d)

Sự phân bố lực lượng sản xuất không đều

7.

Yếu tố nào làm phát sinh nhu cầu vận chuyển do sự phân bố không đều?

a)

Tài nguyên thiên nhiên

b)

Cơ sở văn hóa

c)
d)
8.

Sự chuyển môn hóa sản xuất tạo ra nhu cầu vận chuyển bằng cách nào?

a)

Tăng lưu chuyển nguyên liệu giữa các nhà máy

b)

Phân tách nơi sản xuất và nơi tiêu thụ

c)

Đa dạng hóa sản phẩm trên thị trường

d)

Giảm chi phí sản xuất

9.

Nhu cầu vận chuyển biến động theo thời gian phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Tính mùa vụ

b)

Quy luật chu kỳ

c)

Điều kiện khí tượng thủy văn

d)

Tất cả các đáp án trên

10.

Hình thức biểu diễn nhu cầu vận chuyển phổ biến nhất là gì?

a)

Dạng bảng

b)

Dạng ma trận

c)

Dạng biểu đồ

d)

Sơ đồ lượng hàng

11.

Vận tải được định nghĩa là gì?

a)

Sự thay đổi vị trí của hàng hóa và con người

b)

Sự dịch chuyển hàng hóa, con người, thông tin

c)

Hoạt động chuyển giao thông tin giữa các điểm

d)

Sự sản xuất và tiêu thụ hàng hóa

12.

Vai trò của vận tải trong nền kinh tế là gì?

a)

Tăng giá trị sản phẩm

b)

Cả A và C đều đúng

c)

Bộ phận của ngành thương mại

d)

Là yếu tố không thể thiếu trong sản xuất kinh doanh

13.

Yêu cầu nào quan trọng nhất đối với vận tải?

a)

Đúng hạn

b)

An toàn

c)

Kinh tế

d)

Nhanh chóng

14.

Hình thức vận tải nào có tính linh hoạt cao nhất?

a)

Đường sắt

b)

Đường biển

c)

Đường bộ

d)

Đường ống

15.

Tại sao an toàn là yêu cầu quan trọng với vận tải?

a)

Tối ưu hóa sử dụng phương tiện vận tải

b)

Giảm chi phí bảo hiểm cho doanh nghiệp

c)

Bảo vệ hàng hóa và con người trong di chuyển

d)

Tăng tốc độ lưu thông trên mạng lưới

16.

Khi nhu cầu vận chuyển phụ thuộc vào mùa vụ, doanh nghiệp nên làm gì?

a)

Giữ công suất phương tiện cố định cả năm

b)

Điều chỉnh kế hoạch theo đỉnh và đáy mùa vụ

c)

Tăng giá cước để bù nhu cầu thấp

d)

Giảm chất lượng dịch vụ để tiết kiệm

17.

Sự phân tách nơi sản xuất và nơi tiêu thụ dẫn tới hệ quả nào trong quản trị logistics?

a)

Hình thành mạng lưới vận chuyển liên vùng

b)

Tăng nhu cầu kho bãi tại điểm sản xuất

c)

Giảm yêu cầu về hệ thống thông tin

d)

Loại bỏ nhu cầu lập kế hoạch giao nhận

18.

Vận tải đường biển có ưu điểm nào nổi bật nhất?

a)

Chỉ chở hàng nguy hiểm theo quy định

b)

Giá thành thấp, phù hợp hàng khối lượng lớn

c)

Tốc độ cao, thời gian giao hàng ngắn

d)

Linh hoạt tuyến vận chuyển đa điểm

19.

Vận tải hàng không không phù hợp với loại hàng hóa nào?

a)

Hàng hóa nguy hiểm có kiểm soát

b)

Hàng hóa khối lượng lớn cồng kềnh

c)

Hàng hóa giá trị thấp phổ thông

d)

Hàng dễ hỏng và giá trị cao tươi sống

20.

Phương thức vận tải nào chủ yếu dùng để chuyển chở hàng lỏng số lượng lớn?

a)

Đường bộ bằng xe bồn chuyên dụng

b)

Đường sắt với toa bồn áp lực

c)

Đường biển bằng tàu container

d)

Đường ống liên vùng dài hạn

21.

Sản phẩm vận tải hàng hóa luân chuyển thường đo bằng đơn vị nào?

a)

Hành khách-km trên tuyến cố định

b)

Tấn.năm hoặc tấn.hải lý theo lịch

c)

Người-km phản ánh hành khách

d)

Tấn-km đo khối lượng theo quãng đường

22.

Ưu điểm chính của dạng sơ đồ luồng hàng là gì?

a)

Tăng tính trực quan dễ hiểu

b)

Hiển thị đầy đủ chi tiết vi mô

c)

Dễ áp dụng cho mọi môi trường

d)

Phù hợp với doanh nghiệp vận tải nhỏ

23.

Phương pháp dự báo nào sử dụng quy luật vận động của hiện tượng trong quá khứ?

a)

Phương pháp chuyên gia dựa ý kiến

b)

Phương pháp hồi quy thống kê

c)

Phương pháp ngoại suy theo chuỗi

d)

Phương pháp hệ số vận tải khu vực

24.

Hệ số vận tải cho biết điều gì quan trọng nhất?

a)

Sự thay đổi nhu cầu vận tải trong kỳ

b)

Tỷ trọng giá trị sản phẩm quốc dân qua vận tải

c)

Tỷ lệ hàng hóa xuất khẩu so với nhập khẩu

d)

Tốc độ vận chuyển trung bình trong kỳ

25.

Phương pháp chuyên gia trong dự báo nhu cầu vận chuyển có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Sử dụng phần mềm thống kê học hiện đại

b)

Loại trừ hoàn toàn yếu tố chủ quan chuyên gia

c)

Dựa trên kinh nghiệm thực tế và quan sát thị trường

d)

Tập trung dữ liệu lớn và mô hình máy học

26.

Để chọn phương thức vận tải cho hàng nguy hiểm, yếu tố nào cần cân nhắc nhất?

a)

Khả năng tận dụng container rỗng

b)

Yêu cầu an toàn và quy định pháp lý

c)

Thời tiết ảnh hưởng đến tốc độ tàu

d)

Chi phí nhiên liệu biến động theo mùa

27.

Khi doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí cho hàng giá trị thấp, lựa chọn nào hợp lý nhất?

a)

Kết hợp đường sắt với đường ống song song

b)

Vận tải đường biển cho lô hàng lớn

c)

Vận tải hàng không giao nhanh cấp tốc

d)

Đường bộ theo hình thức đa chặng linh hoạt

28.

Chỉ tiêu nào không thuộc đánh giá chất lượng dự báo?

a)

Độ lệch tuyệt đối

b)

Độ lệch tương đối

c)

Chi phí vận chuyển

d)

Hệ số tương quan

29.

Phương pháp hồi quy sử dụng công cụ nào để dự báo?

a)

Bảng ma trận

b)

Kinh nghiệm thực tế

c)

Phần mềm ứng dụng thống kê

d)

Sơ đồ luồng hàng

30.

Mục tiêu chính của việc dự báo nhu cầu vận chuyển là gì?

a)

Tối ưu hóa nguồn lực vận chuyển

b)

Xác định nhu cầu vận tải trong tương lai

c)

Tăng cường khả năng cung cấp vận tải

d)

Giảm chi phí vận chuyển

31.

Số bất định bình quân nhu cầu vận chuyển theo thời gian được tính bằng công thức nào?

a)

Q_TB = (Q_Max + Q_Min)/2

b)

Q_TB = (Q_Max − Q_Min)/2

c)

Q_Maz = Q_TB + 1

d)

Q_Min = Q_Max − 1

32.

Ô tô chở khách được phân loại theo tiêu chí nào?

a)

Tốc độ di chuyển

b)

Sức chứa (số chỗ)

c)

Số lượng động cơ

d)

Tải trọng

33.

Tải trọng rất nhỏ của ô tô vận tải hàng hóa là bao nhiêu?

a)

Trên 10 tấn

b)

2 tấn - 5 tấn

c)

0,75 tấn - 2 tấn

d)

Dưới 0,75 tấn

34.

Tiêu chuẩn đánh giá dự báo nào liên quan đến mức độ liên kết giữa biến?

a)

Hệ số tương quan

b)

Độ lệch tuyệt đối

c)

Độ lệch tương đối

d)

Chi phí vận chuyển

35.

Căn cứ nào KHÔNG phù hợp để dự báo theo chuỗi thời gian?

a)

Phân tích dữ liệu hiện tại không có xu hướng

b)

So sánh chi phí vận chuyển liên vùng

c)

Dựa trên quy luật vận động của yếu tố quá khứ

d)

Tính toán GDP và hệ số vận tải

36.

Mục tiêu phụ của dự báo nhu cầu vận chuyển là gì?

a)

Tối ưu hóa nguồn lực vận chuyển

b)

Tăng cường khả năng cung cấp vận tải

c)

Giảm chi phí vận chuyển

d)

Xác định nhu cầu vận tải trong tương lai

37.

Trong bảng phân hạng tải trọng ô tô vận tải, mức nào không thuộc nhóm ‘rất nhỏ’?

a)

Dưới 0,75 tấn

b)

0,75 tấn - 2 tấn

c)

2 tấn - 5 tấn

d)

0,5 tấn - 0,75 tấn

38.

Trong quản trị chuỗi giá trị, hoạt động nào thường được xếp vào nhóm "hỗ trợ" thay vì "chính"?

a)

Hậu cần đầu vào và kho bãi

b)

Marketing và bán hàng trực tiếp

c)

Dịch vụ bảo hành sau bán

d)

Quản trị nguồn nhân lực và đào tạo

39.

Một doanh nghiệp theo chiến lược chi phí thấp nên ưu tiên điều gì để duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững?

a)

Đầu tư mạnh vào quảng cáo thương hiệu

b)

Tối ưu quy mô và hiệu suất vận hành

c)

Đa dạng hóa sản phẩm liên tục

d)

Tăng giá để nâng biên lợi nhuận

40.

Khi phân tích SWOT, cơ hội (Opportunities) thường xuất phát từ đâu?

a)

Xu hướng thị trường bên ngoài

b)

Sai sót vận hành hiện tại

c)

Điểm yếu về tài chính nội bộ

d)

Năng lực nội bộ tổ chức

41.

Chỉ số NPS (Net Promoter Score) đo lường chủ yếu khía cạnh nào của khách hàng?

a)

Mức độ sẵn sàng giới thiệu thương hiệu

b)

Khả năng chi trả và mức thu nhập

c)

Thời gian trung bình sử dụng sản phẩm

d)

Tần suất mua hàng theo tháng

42.

Trong định giá thâm nhập, mục tiêu ngắn hạn phổ biến nhất là gì?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi đơn vị

b)

Giành thị phần nhanh chóng

c)

Bảo vệ thương hiệu cao cấp

d)

Cân bằng chi phí cố định dài hạn

43.

Nếu chi phí biên giảm khi sản lượng tăng, chiến lược sản xuất nào hợp lý nhất?

a)

Ngừng sản xuất và thuê bên thứ ba

b)

Giữ sản lượng ổn định để kiểm soát rủi ro

c)

Tăng sản lượng để khai thác lợi thế quy mô

d)

Giảm sản lượng để tập trung chất lượng

44.

Một KPI tốt phải có đặc điểm nào sau đây?

a)

Mơ hồ và linh hoạt theo cảm nhận

b)

Đo lường được và liên quan mục tiêu

c)

Dựa trên trực giác người quản lý

d)

Tập trung vào hoạt động không cốt lõi

45.

Để cải thiện dòng tiền, doanh nghiệp thường ưu tiên biện pháp nào?

a)

Tăng hàng tồn kho để phòng ngừa thiếu hàng

b)

Đàm phán kéo dài thời gian trả nhà cung cấp

c)

Gia hạn thời hạn thu nợ khách hàng

d)

Tăng chi quảng cáo trong mùa thấp điểm

46.

Trong chiến lược định vị, mệnh đề giá trị cần trả lời rõ câu hỏi nào?

a)

Kênh phân phối có bao nhiêu điểm bán

b)

Ai là đối thủ cạnh tranh trực tiếp

c)

Tại sao khách hàng chọn sản phẩm này

d)

Bao nhiêu vốn cần huy động năm nay

47.

Khi đánh giá dự án đầu tư, chỉ số NPV dương cho thấy điều gì?

a)

Dự án cần tạm hoãn chờ vốn rẻ

b)

Dự án kỳ vọng tạo giá trị ròng tăng

c)

Dự án chắc chắn không có rủi ro

d)

Dự án làm giảm giá trị doanh nghiệp

48.

Thành phần nào không thuộc cấu trúc tàu hỏa?

a)

Bánh ray.

b)

Toa xe.

c)

Đầu máy.

d)

Hệ thống xếp dỡ tự động.

49.

Tàu sông được phân loại theo yếu tố nào?

a)

Đối tượng vận chuyển.

b)

Tốc độ.

c)

Tất cả các đáp án trên.

d)

Tính chuyên dụng.

50.

Tàu biển theo tiêu chuẩn “Panamax” có chiều dài tối đa bao nhiêu?

a)

150m.

b)

275m.

c)

300m.

d)

400m.

51.

Lượng chiếm nước không hàng của tàu biển được ký hiệu là gì?

a)

Tmax.

b)

Voh.

c)

Doh.

d)

DWT.

52.

Máy bay được phân loại theo yếu tố nào sau đây?

a)

Tất cả các đáp án trên.

b)

Loại động cơ.

c)

Số lượng tầng cánh.

d)

Trọng lượng cất cánh.

53.

Ưu điểm chính của vận tải đường ống là gì?

a)

Linh hoạt về địa hình.

b)

Chi phí đầu tư thấp.

c)

Năng suất vận tải lớn.

d)

Tốc độ cao.

54.

Tàu biển theo tiêu chuẩn VLCC phù hợp với loại hàng hóa nào?

a)

Hàng khô.

b)

Hàng lỏng.

c)

Hàng siêu trường, siêu trọng.

d)

Hàng container.

55.

Đường ray tiêu chuẩn Stephenson có kích thước là bao nhiêu?

a)

1.435m.

b)

1.067m.

c)

1.245m.

d)

1.500m.

56.

Tốc độ khai thác của tàu được tính bằng công thức nào?

a)

Dung tích khoang chia cho thời gian xếp dỡ

b)

Tổng chi phí chia cho số hải lý đi

c)

Quãng đường chia cho thời gian hành trình

d)

Công suất động cơ nhân hệ số tải

57.

Sà lan không tự hành cần gì để di chuyển?

a)

Hệ thống tự động hóa lái

b)

Năng lượng mặt trời hỗ trợ

c)

Kéo đẩy bởi tàu khác

d)

Công cơ điện gắn trên boong

58.

Thể tích không gian thực dụng để xếp hàng trên tàu được gọi là gì?

a)

Tải trọng toàn bộ của tàu

b)

Thể tích xếp hàng hữu ích

c)

Dung tích khoang danh nghĩa

d)

Tải trọng dạng kiếm định

59.

Tuyến đường vận tải được định nghĩa là gì?

a)

Hành trình từ cảng khởi hành đến cảng đích

b)

Cơ quan đường nội địa

c)

Một phần của hành trình tàu

d)

Đoạn đường giữa hai bến cảng

60.

Hành trình phức tạp là gì?

a)

Hành trình kết thúc ở nơi bắt đầu

b)

Hành trình có trên hai quá trình

c)

Hành trình có một quá trình duy nhất

d)

Hành trình đi qua nhiều cảng liên tiếp

61.

Thời gian hoạt động của phương tiện trong năm không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Thời gian nghỉ lễ bắt buộc

b)

Thời gian ngừng vì thời tiết xấu

c)

Thời gian sửa chữa lớn định kỳ

d)

Thời gian có mặt của phương tiện trong năm

62.

Khi tính tốc độ khai thác, yếu tố nào dưới đây cần biết trước?

a)

Loại hàng hóa chuyên chở

b)

Cờ đăng ký quốc tịch tàu

c)

Số lượng thuyền viên trên tàu

d)

Quãng đường phải đi cụ thể

63.

Vì sao sà lan không tự hành cần tàu kéo đẩy?

a)

Thiếu hệ thống động lực riêng

b)

Không có thiết bị định vị hiện đại

c)

Chỉ hoạt động trong sông nhỏ

d)

Không được phép vào cảng biển

64.

Trong tổ chức hành trình, "tuyến đường vận tải" khác gì với "hành trình"?

a)

Hành trình là danh mục tuyến

b)

Cả hai là khái niệm giống nhau

c)

Tuyến là cả quá trình, hành trình là đoạn

d)

Tuyến là đoạn, hành trình là tổng thể

65.

Một hành trình phức tạp thường phát sinh chi phí nào tăng thêm?

a)

Chi phí neo đậu nhiều cảng

b)

Chi phí mua tàu mới

c)

Chi phí bảo hiểm thân tàu

d)

Chi phí lương thuyền viên tạm thời

66.

Hệ số lợi dụng trọng tải phương tiện (α) là gì?

a)

Tỷ lệ giữa khối lượng hàng thực chở và tải trọng phương tiện

b)

Tỷ lệ giữa quãng đường có hàng và không hàng

c)

Tổng số chặng qua trong hành trình

d)

Tổng khối lượng hàng hoá trên một chuyến đi

67.

Hệ số lợi dụng quãng đường có hàng (γ) được xác định như thế nào?

a)

Tỷ lệ giữa số lần ghé cảng và cự ly vận chuyển

b)

Tỷ lệ giữa thời gian chạy và thời gian dừng

c)

Tổng số lượng hàng hoá vận chuyển trên một chuyến đi

d)

Tỷ lệ giữa cự ly vận chuyển có hàng và tổng cự ly vận chuyển

68.

Hệ số phân ảnh số lần thay đổi hàng hoá (b) là gì?

a)

Tỷ lệ giữa lượng hàng thực xếp và khối lượng hàng chở

b)

Tỷ lệ giữa số lần thay đổi hàng hoá và cự ly vận chuyển

c)

Tỷ lệ giữa số ghế cho phép và xếp hàng vào số chuyến đi

d)

Tỷ lệ giữa lượng hàng hoá thay đổi trên hành trình

69.

Sản lượng vận chuyển luân chuyển (Qch) được đo bằng đơn vị nào?

a)

Tấn/km

b)

Tấn

c)

Tấn/giờ

d)

Tấn/m3

70.

Thời gian chuyến đi (tch) được tính bằng công thức nào?

a)

tch = tổng thời gian nghỉ giữa các chặng

b)

tch = thời gian hành trình × số chặng

c)

tch = cự ly × vận tốc trung bình

d)

tch = t chạy + t dừng + t bốc dỡ

71.

Khấu hao phương tiện được xác định dựa trên yếu tố nào?

a)

Số năm sử dụng

b)

Giá trị ban đầu của phương tiện

c)

Cả A và B

d)

Chi phí vận hành

72.

Hệ số thời gian đỗ (epsilon_đ) phản ánh điều gì?

a)

Số thời gian chạy trong năm

b)

Tỷ lệ thời gian bảo dưỡng định kỳ

c)

Tốc độ trung bình của phương tiện

d)

Thời gian đỗ tại các bến cảng

73.

Trong tính toán hiệu quả vận tải, chỉ tiêu nào phản ánh mức độ sử dụng tải trọng?

a)

Hệ số lợi dụng trọng tải α

b)

Hệ số thời gian đỗ εđ

c)

Sản lượng luân chuyển Qch

d)

Hệ số thay đổi hàng hoá b

74.

Nếu γ tăng lên, điều đó thường cho thấy điều gì về hành trình?

a)

Thời gian dừng tại cảng dài hơn

b)

Số lần thay đổi hàng hoá nhiều hơn

c)

Tải trọng phương tiện giảm xuống

d)

Tỷ lệ quãng đường có hàng cao hơn

75.

Để giảm εđ, giải pháp nào phù hợp nhất?

a)

Rút ngắn thời gian bốc dỡ tại cảng

b)

Tăng cự ly vận chuyển trung bình

c)

Giảm giá trị ban đầu phương tiện

d)

Tăng số lần thay đổi hàng hoá

76.

Trong marketing, khái niệm "giá trị khách hàng" phản ánh điều gì?

a)

Lợi ích nhận được trừ chi phí bỏ ra

b)

Giá bán cao hơn giá vốn doanh nghiệp

c)

Số lượng sản phẩm bán ra mỗi kỳ

d)

Tỷ lệ lợi nhuận ròng theo quý

77.

Mục tiêu chính của phân khúc thị trường là gì?

a)

Xác định nhóm khách hàng đồng nhất

b)

Tăng chi phí tiếp thị toàn thị trường

c)

Giảm số dòng sản phẩm hiện có

d)

Giảm nhu cầu nghiên cứu thị trường

78.

Điểm khác biệt giữa chiến lược dẫn đầu chi phí và khác biệt hóa là gì?

a)

Tập trung vào chi phí thấp vs giá trị độc đáo

b)

Tập trung vào bán lẻ vs bán sỉ

c)

Tập trung vào thị trường nội địa vs quốc tế

d)

Tập trung vào sản xuất vs dịch vụ

79.

Trong hoạch định tài chính, dòng tiền tự do dùng để đánh giá điều gì?

a)

Giá trị thương hiệu và nhận diện

b)

Khả năng tạo tiền sau đầu tư cần thiết

c)

Chỉ số hài lòng nhân viên nội bộ

d)

Tốc độ tăng trưởng thị phần quý

80.

Kênh phân phối gián tiếp khác kênh trực tiếp ở điểm nào?

a)

Chỉ áp dụng cho sản phẩm xa xỉ

b)

Giá bán luôn cao hơn thị trường

c)

Có trung gian tham gia bán hàng

d)

Không cần hoạt động hậu cần nào

81.

Nếu doanh nghiệp tăng giá mà cầu ít co giãn, kết quả doanh thu thường như thế nào?

a)

Doanh thu không đổi hoàn toàn

b)

Doanh thu giảm mạnh ngay

c)

Chi phí cố định tăng theo

d)

Doanh thu tăng lên đáng kể

82.

Một KPI bán hàng tốt phải có đặc điểm gì?

a)

Không liên quan mục tiêu chiến lược

b)

Cụ thể đo lường được rõ ràng

c)

Đặt theo cảm tính lãnh đạo

d)

Thay đổi mỗi ngày tuỳ hứng

83.

Trong phân tích SWOT, yếu tố "O" đại diện cho gì?

a)

Các rủi ro và thách thức chính

b)

Điểm mạnh nội bộ doanh nghiệp

c)

Hạn chế trong quy trình nội bộ

d)

Cơ hội từ môi trường bên ngoài

84.

Một chiến dịch định vị thương hiệu hiệu quả cần đạt điều nào?

a)

Chỉ nhắm đến người dùng hiện tại

b)

Khác biệt rõ ràng trong tâm trí khách hàng

c)

Tối đa hoá chi phí quảng cáo toàn quốc

d)

Giảm số kênh truyền thông sử dụng

85.

Khi mở rộng sang thị trường quốc tế, chiến lược chuẩn hoá sản phẩm phù hợp khi nào?

a)

Đối thủ không có ở bất kỳ quốc gia

b)

Luật pháp các nước hoàn toàn giống nhau

c)

Chi phí logistics cực kỳ thấp mọi nơi

d)

Nhu cầu và văn hoá tương đối giống nhau

86.

Trong marketing, "giá trị khách hàng" thường được hiểu là gì?

a)

Số lượng sản phẩm khách hàng mua

b)

Mức độ nổi tiếng của thương hiệu

c)

Tổng doanh thu của một khách hàng

d)

Lợi ích nhận được trừ chi phí bỏ ra

87.

Khái niệm "lợi thế cạnh tranh" mô tả điều gì đối với doanh nghiệp?

a)

Tăng trưởng doanh thu theo mùa vụ

b)

Yếu tố giúp vượt trội so với đối thủ

c)

Chi phí vận hành cao hơn thị trường

d)

Sự hài lòng nhân viên giảm sút

88.

Mục tiêu chính của phân khúc thị trường là gì?

a)

Xác định nhóm khách hàng đồng nhất

b)

Tăng số lượng kênh phân phối

c)

Giảm chi phí sản xuất hàng loạt

d)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn

89.

Trong quản trị tài chính, chỉ số ROI đo lường điều gì?

a)

Mức độ đa dạng hóa danh mục sản phẩm

b)

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư

c)

Tốc độ quay vòng hàng tồn kho

d)

Khả năng thanh toán nhanh của doanh nghiệp

90.

Sứ mệnh doanh nghiệp thường trả lời câu hỏi nào?

a)

Doanh nghiệp đặt trụ sở ở đâu

b)

Doanh nghiệp tồn tại để làm gì

c)

Doanh nghiệp sẽ bán cho ai

d)

Doanh nghiệp có vốn bao nhiêu

91.

Chiến lược định giá thâm nhập có mục tiêu chủ yếu là gì?

a)

Cân bằng chi phí cố định dài hạn

b)

Tránh cạnh tranh bằng khác biệt

c)

Tối đa hóa lợi nhuận từng đơn

d)

Nhanh chóng giành thị phần lớn

92.

Mô hình SWOT giúp doanh nghiệp phân tích những yếu tố nào?

a)

Nhân sự tài sản nợ phải trả

b)

Điểm mạnh yếu cơ hội thách thức

c)

Doanh thu chi phí lợi nhuận ròng

d)

Giá cả chất lượng dịch vụ hậu mãi

93.

Kênh phân phối trực tiếp khác kênh gián tiếp ở điểm nào?

a)

Tập trung vào bán lẻ siêu thị

b)

Bán hàng không qua trung gian

c)

Yêu cầu kho bãi quy mô lớn

d)

Phụ thuộc vào đại lý khu vực

94.

Trong quản trị vận hành, mục tiêu của Just-in-Time là gì?

a)

Tăng sản lượng theo mùa

b)

Đa dạng hóa nhà cung cấp

c)

Tối đa hóa thời gian lưu kho

d)

Giảm tồn kho và lãng phí

95.

Thương hiệu mạnh thường mang lại lợi ích chính nào cho doanh nghiệp?

a)

Loại bỏ hoàn toàn cạnh tranh

b)

Tăng lòng trung thành khách hàng

c)

Đảm bảo chi phí sản xuất thấp

d)

Giảm nhu cầu nghiên cứu thị trường

96.

Hình minh họa thể hiện một trang trắng. Khi biên soạn kế hoạch kinh doanh, bước đầu tiên hợp lý nhất là gì?

a)

Xác định tầm nhìn doanh nghiệp

b)

Lập báo cáo tài chính chi tiết

c)

Thiết kế nhận diện thương hiệu

d)

Mua sắm tài sản cố định

97.

Trong quá trình phân tích thị trường, yếu tố nào là nền tảng để ước lượng quy mô cơ hội?

a)

Nhu cầu khách hàng mục tiêu

b)

Mức lương trung bình nhân viên

c)

Chi phí sản xuất đơn vị

d)

Phong cách lãnh đạo nội bộ

98.

Ở giai đoạn xác định giá trị đề xuất (value proposition), tiêu chí nào quan trọng nhất để tạo lợi thế cạnh tranh?

a)

Giải quyết nỗi đau khách hàng

b)

Tối đa hóa biên lợi nhuận

c)

Mở rộng địa điểm văn phòng

d)

Tăng số lượng nhân sự

99.

Khi lựa chọn mô hình doanh thu, phương án nào phù hợp cho sản phẩm phần mềm B2B?

a)

Hoa hồng từ đơn hàng bên thứ ba

b)

Quảng cáo hiển thị đại chúng

c)

Bán đứt một lần duy nhất

d)

Thu phí thuê bao theo tháng

100.

Trong dự báo tài chính 3 năm, chỉ tiêu nào dùng để đo khả năng sinh lời cốt lõi?

a)

Biên lợi nhuận gộp

b)

Tốc độ tăng trưởng nhân sự

c)

Ngân sách marketing hàng tuần

d)

Số lượng nhà cung cấp

101.

Để đánh giá rủi ro vận hành, bước nào giúp giảm thiểu gián đoạn chuỗi cung ứng?

a)

Giảm tồn kho về 0 ngay lập tức

b)

Đa dạng hóa nhà cung cấp

c)

Cắt giảm kiểm định chất lượng

d)

Chỉ phụ thuộc một đối tác

102.

Khi xây dựng chiến lược định giá ban đầu cho sản phẩm mới, phương pháp nào phù hợp trong thị trường cạnh tranh cao?

a)

Định giá thâm nhập thị trường

b)

Định giá dựa vào uy tín

c)

Định giá dựa chi phí bình quân

d)

Định giá hớt váng tối đa

103.

Một OKR cấp công ty nên gồm hai phần chính nào để đảm bảo đo lường hiệu quả?

a)

Danh mục tài sản và khấu hao

b)

Kế hoạch tuyển dụng và đánh giá

c)

Tuyên bố sứ mệnh và khẩu hiệu

d)

Mục tiêu định tính và kết quả then chốt

104.

Để lập dự toán dòng tiền, giả định nào cần được xác định trước?

a)

Màu sắc bao bì sản phẩm

b)

Số bàn làm việc mua thêm

c)

Chu kỳ thu tiền và chi tiền

d)

Chính sách nghỉ phép nhân viên

105.

Khi triển khai kế hoạch go-to-market, thành phần nào quyết định việc tiếp cận đúng khách hàng?

a)

Mức lương ban điều hành

b)

Phân đoạn và định vị thị trường

c)

Tốc độ mở rộng văn phòng

d)

Số lượng cuộc họp nội bộ

106.

Trong kinh doanh, "giá trị khách hàng" thường được hiểu là gì?

a)

Lợi nhuận kế toán của doanh nghiệp

b)

Số lượng sản phẩm bán ra mỗi tháng

c)

Mức lương trung bình của nhân viên

d)

Cảm nhận tổng thể về lợi ích trừ chi phí

107.

Chỉ số lợi nhuận biên (profit margin) phản ánh điều gì?

a)

Mức độ đa dạng danh mục sản phẩm

b)

Tỷ lệ vốn vay trên tổng tài sản

c)

Phần trăm lợi nhuận trên doanh thu

d)

Tốc độ quay vòng tồn kho

108.

Trong phân khúc thị trường, tiêu chí nào thường được sử dụng?

a)

Số lượng đối thủ cạnh tranh

b)

Chiều cao trung bình dân số

c)

Nhân khẩu học và hành vi mua

d)

Độ hài lòng nhân viên nội bộ

109.

Kế hoạch dòng tiền khác gì so với báo cáo lợi nhuận?

a)

Ghi nhận tiền thực thu chi theo thời gian

b)

Tập trung vào chi phí khấu hao

c)

Loại trừ doanh thu từ bán hàng

d)

Chỉ đo tài sản dài hạn của doanh nghiệp

110.

Một đề xuất giá trị (value proposition) hiệu quả cần nêu bật điều gì?

a)

Các quy trình nội bộ chi tiết

b)

Các chỉ tiêu môi trường vĩ mô

c)

Lợi ích khác biệt mà khách hàng nhận

d)

Số lượng nhân viên của công ty

111.

Nếu doanh thu tăng 10% nhưng chi phí cố định không đổi, điều gì có khả năng xảy ra?

a)

Dòng tiền tự do âm

b)

Lợi nhuận hoạt động tăng

c)

Điểm hòa vốn tăng lên

d)

Lợi nhuận biên giảm mạnh

112.

Doanh nghiệp muốn tối ưu giá bán khi cầu co giãn. Hành động phù hợp là gì?

a)

Tăng giá để tối đa hóa doanh thu

b)

Giữ giá không đổi bất kể chi phí

c)

Giảm giá để tăng lượng bán

d)

Loại bỏ mọi chương trình khuyến mãi

113.

Ma trận BCG phân loại sản phẩm dựa trên hai trục nào?

a)

Chi phí biến đổi và chi phí cố định

b)

Doanh thu thuần và lợi nhuận gộp

c)

Số lượng nhân sự và năng suất lao động

d)

Thị phần tương đối và tăng trưởng thị trường

114.

Trong định vị thương hiệu, yếu tố nào giúp tạo khác biệt bền vững?

a)

Giảm chi cho chăm sóc khách hàng

b)

Lời hứa thương hiệu rõ ràng, nhất quán

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào giảm giá

d)

Thay đổi logo liên tục theo xu hướng

115.

Khi lập ngân sách marketing, chỉ số CAC thường dùng để đo gì?

a)

Giá trị vòng đời của nhân viên

b)

Tổng chi phí vận hành kho bãi

c)

Chi phí tạo ra một khách hàng mới

d)

Mức phạt do chậm thanh toán

116.

Trong phân tích cạnh tranh, "rào cản gia nhập" mô tả điều gì?

a)

Chi phí cố định để vận hành doanh nghiệp

b)

Những yếu tố khiến doanh nghiệp mới khó tham gia

c)

Quy định nội bộ về quản trị nguồn nhân lực

d)

Xu hướng tiêu dùng theo mùa trong ngành

117.

Trong chuỗi giá trị, hoạt động "hậu cần đầu vào" chủ yếu liên quan đến khía cạnh nào?

a)

Dịch vụ hậu mãi và chăm sóc khách hàng

b)

Quản lý tồn kho và vận chuyển nguyên liệu

c)

Ký kết hợp đồng với đối tác tài chính

d)

Thiết kế thương hiệu và nhận diện công ty

118.

Một điểm khác nhau giữa chiến lược chi phí thấp và khác biệt hóa là gì?

a)

Khác biệt hóa chỉ phù hợp doanh nghiệp độc quyền

b)

Chi phí thấp bỏ qua chất lượng sản phẩm

c)

Khác biệt hóa tập trung vào giá thấp nhất thị trường

d)

Chi phí thấp tối ưu hóa chi phí trên chuỗi hoạt động

119.

Trong phân tích PESTEL, yếu tố "T" đề cập đến nội dung nào?

a)

Thay đổi công nghệ và đổi mới kỹ thuật

b)

Thuế quan và chính sách tài khóa

c)

Tài nguyên thiên nhiên và khí hậu

d)

Tâm lý người tiêu dùng đối với thương hiệu

120.

"Định vị thương hiệu" chủ yếu nhằm mục tiêu nào trên thị trường?

a)

Giảm chi phí quảng cáo xuống mức tối thiểu

b)

Tối đa hóa biên lợi nhuận trong ngắn hạn

c)

Chuẩn hóa quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn ISO

d)

Xác định phân khúc và khác biệt trong tâm trí khách

121.

Khi xây dựng mô hình kinh doanh, "đề xuất giá trị" giải thích điều gì cho khách hàng?

a)

Lý do khách hàng chọn sản phẩm của doanh nghiệp

b)

Tiêu chí đánh giá hiệu suất của nhân viên bán hàng

c)

Kế hoạch dòng tiền và cơ cấu tài chính nội bộ

d)

Quy trình mua hàng của nhà cung cấp nguyên liệu

122.

Trong marketing, "giá thâm nhập" thường được áp dụng khi nào?

a)

Khi sản phẩm có bằng sáng chế độc quyền

b)

Khi mục tiêu là định vị cao cấp hạng sang

c)

Khi cầu không co giãn theo giá trong dài hạn

d)

Khi muốn nhanh chóng tăng thị phần ban đầu

123.

Trong quản trị rủi ro, bước đầu tiên của quy trình thường là gì?

a)

Xác định và phân loại rủi ro trọng yếu

b)

Chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba

c)

Phân bổ ngân sách dự phòng thiệt hại

d)

Theo dõi các chỉ số và cảnh báo sớm

124.

Một "lợi thế cạnh tranh bền vững" thường gắn với đặc điểm nào sau đây?

a)

Khó bắt chước và tạo giá trị vượt trội

b)

Dựa hoàn toàn vào cắt giảm nhân sự

c)

Phụ thuộc vào khuyến mãi ngắn hạn

d)

Dễ sao chép bởi đối thủ cùng ngành

125.

Khi đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp, chỉ số "biên lợi nhuận gộp" phản ánh điều gì?

a)

Tỷ lệ nợ vay dài hạn trên vốn chủ sở hữu

b)

Tốc độ quay vòng khoản phải thu theo kỳ

c)

Chênh lệch doanh thu trừ giá vốn hàng bán

d)

Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản

126.

Trong chuỗi giá trị doanh nghiệp, hoạt động nào trực tiếp tạo ra giá trị cho khách hàng cuối cùng?

a)

Hậu cần đầu vào và lưu kho

b)

Quản trị nguồn nhân lực và đào tạo

c)

Sản xuất và chuyển đổi đầu vào

d)

Hỗ trợ hành chính và pháp lý

127.

Mục tiêu chính của phân khúc thị trường là gì trong chiến lược marketing?

a)

Giảm chi phí quảng cáo tổng thể

b)

Chuẩn hóa một thông điệp duy nhất

c)

Xác định nhóm khách hàng cụ thể

d)

Tăng số lượng sản phẩm tồn kho

128.

Chỉ số biên lợi nhuận gộp phản ánh điều gì về hiệu quả kinh doanh?

a)

Tỷ lệ chi phí bán hàng trên doanh thu

b)

Tốc độ quay vòng hàng tồn kho

c)

Khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền

d)

Phần doanh thu còn lại sau giá vốn

129.

Điểm hòa vốn của một dự án xảy ra khi nào?

a)

Dòng tiền ròng bằng không

b)

Doanh thu bằng chi phí cố định

c)

Lợi nhuận vượt chi phí biến đổi

d)

Doanh thu bằng tổng chi phí

130.

Lợi thế cạnh tranh bền vững thường đến từ yếu tố nào sau đây?

a)

Quan hệ độc quyền với nhà cung cấp

b)

Giá thấp tạm thời theo mùa

c)

Khuyến mãi giảm giá hàng tuần

d)

Chiến dịch quảng cáo ngắn hạn

131.

Nếu cầu thị trường co giãn theo giá, doanh nghiệp giảm giá sẽ dẫn tới điều gì?

a)

Doanh thu tăng nhờ lượng bán tăng mạnh

b)

Doanh thu giảm vì biên lợi nhuận thu hẹp

c)

Doanh thu không đổi do cầu hoàn toàn co giãn

d)

Doanh thu tăng nếu chi phí biến đổi giảm

132.

Trong phân tích SWOT, yếu tố "Threats" mô tả điều gì?

a)

Rủi ro bên ngoài có hại

b)

Xu hướng thị trường tích cực

c)

Năng lực lõi của doanh nghiệp

d)

Nguồn lực nội bộ tạo lợi thế

133.

Khi định giá theo giá trị, doanh nghiệp nên ưu tiên điều gì?

a)

Tỷ lệ chiết khấu của dòng tiền

b)

Chi phí sản xuất trung bình ngành

c)

Mức sẵn lòng chi trả của khách hàng

d)

Giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh

134.

Một startup lựa chọn chiến lược thâm nhập thị trường. Hành động phù hợp nhất là gì?

a)

Hạ giá để nhanh đạt thị phần

b)

Giữ giá ổn định để tránh cạnh tranh

c)

Tăng giá để tối đa hóa biên lợi nhuận

d)

Đầu tư mạnh vào tài sản cố định

135.

Khi chi phí cố định tăng nhưng chi phí biến đổi không đổi, điều gì xảy ra với điểm hòa vốn theo sản lượng?

a)

Giảm nếu cầu thị trường co giãn

b)

Không đổi vì giá bán giữ nguyên

c)

Tăng vì cần doanh thu cao hơn

d)

Giảm vì tổng chi phí không đổi