wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRẮC NGHIỆM KÝ SỰ NAM BỘ

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nổi bật nhất trong khẩu vị của người Nam Bộ là gì?

a)

Ăn rất nhạt

b)

Khẩu vị trung tính

c)

Khẩu vị cực đoan (Rất mặn/Cay/Ngọt)

d)

Cầu kỳ kiểu cách

2.

Triết lý ẩm thực 'Mùa nào thức nấy' ở Nam Bộ thể hiện điều gì?

a)

Sự tôn trọng thiên nhiên

b)

Sự tiết kiệm chi phí

c)

Sự thiếu thốn thực phẩm

d)

Sự cầu kỳ trong chế biến

3.

Món ăn nào được xem là dấu ấn tiêu biểu của thời kỳ khẩn hoang phương Nam?

a)

Phở bò

b)

Cá lóc nướng trui

c)

Bún chả

d)

Nem công chả phượng

4.

Cá lóc nướng trui đúng kiểu Nam Bộ cần nướng bằng nhiên liệu gì?

a)

Than củi

b)

Bếp gas

c)

Rơm khô

d)

Củi tràm

5.

Vào mùa nước nổi, hai loại đặc sản nào thường xuất hiện cùng nhau?

a)

Cá linh và Bông điên điển

b)

Cá lóc và Rau đắng

c)

Tôm càng và Bông súng

d)

Cua đồng và Rau muống

6.

Món 'Bún nước lèo' là sự giao thoa văn hóa của các dân tộc nào?

a)

Kinh - Hoa - Chăm

b)

Kinh - Khmer - Hoa

c)

Hoa - Chăm - Khmer

d)

Kinh - Thái - Hoa

7.

Trong văn hóa nhậu của người Nam Bộ, điều gì được coi trọng nhất?

a)

Món ăn sang trọng

b)

Rượu ngon đắt tiền

c)

Nghi thức uống rượu

d)

Cái tình và sự hào sảng

8.

Loại mắm đặc trưng của người Khmer thường dùng trong Bún nước lèo là gì?

a)

Mắm tôm

b)

Mắm ruốc

c)

Mắm bò hóc

d)

Mắm nêm

9.

Tại sao người Nam Bộ thích vị ngọt (đường, dừa, thốt nốt) trong món ăn?

a)

Do ảnh hưởng của văn hóa phương Tây

b)

Do thiên nhiên ưu đãi nhiều mía đường/dừa

c)

Do thói quen ăn kiêng

d)

Do khí hậu lạnh

10.

Món Hủ tiếu (Mỹ Tho, Sa Đéc) có nguồn gốc sâu xa từ ẩm thực của dân tộc nào?

a)

Người Kinh

b)

Người Khmer

c)

Người Chăm

d)

Người Hoa

11.

Câu ca dao: 'Tới đây thì ở lại đây / Cùng chung rau cháo cho khuây khỏa lòng' nói lên điều gì?

a)

Sự nghèo khó

b)

Sự hiếu khách

c)

Sự ép buộc

d)

Sự cô đơn

12.

Bánh Pía là đặc sản chịu ảnh hưởng chủ yếu từ văn hóa nào?

a)

Người Hoa

b)

Người Chăm

c)

Người Khmer

d)

Người Kinh

13.

Chiếc áo bà ba nguyên thủy có thiết kế thân sau như thế nào?

a)

May bằng 2 mảnh ghép lại

b)

May bằng 1 mảnh vải nguyên

c)

Xẻ tà ở giữa lưng

d)

Có thêu rồng phượng

14.

Chi tiết xẻ tà hai bên hông của áo bà ba có tác dụng gì?

a)

Để làm đẹp

b)

Giúp dễ dàng cử động khi lao động

c)

Để khoe trang sức

d)

Do thiếu vải

15.

Loại quả nào được dùng để nhuộm vải màu đen tuyền bền bỉ cho trang phục Nam Bộ xưa?

a)

Trái gấc

b)

Trái điều

c)

Trái mặc nưa

d)

Trái bồ kết

16.

Tại sao trang phục lao động của người Nam Bộ thường có màu đen hoặc nâu?

a)

Để tránh tà ma

b)

Để trông sạch sẽ khi lấm bùn đất

c)

Để thể hiện sự giàu có

d)

Theo quy định của vua chúa

17.

Chiếc khăn rằn Nam Bộ có nguồn gốc từ sự giao thoa với dân tộc nào?

a)

Người Chăm

b)

Người Khmer

c)

Người Hoa

d)

Người Ê-đê

18.

Họa tiết đặc trưng trên chiếc khăn rằn là gì?

a)

Hình hoa sen

b)

Hình rồng

c)

Sọc ca-rô (kẻ ô)

d)

Chấm bi

19.

Ngoài việc quàng cổ, khăn rằn còn được dùng để làm gì?

a)

Lau mồ hôi và quấn đầu

b)

Làm thắt lưng

c)

Làm khăn trải bàn

d)

Tất cả các ý trên

20.

Nón lá Nam Bộ khác nón quai thao miền Bắc ở điểm nào?

a)

Kích thước lớn hơn

b)

Dáng thanh thoát và chằm thưa hơn

c)

Có tua rua trang trí

d)

Làm bằng kim loại

21.

Đôi guốc mộc của người Nam Bộ thường được làm từ loại gỗ gì?

a)

Gỗ lim

b)

Gỗ hương

c)

Gỗ vông

d)

Gỗ trắc

22.

Áo bà ba tay raglan (ráp lăng) là kết quả của sự ảnh hưởng từ văn hóa nào?

a)

Văn hóa phương Tây

b)

Văn hóa Trung Hoa

c)

Văn hóa Ấn Độ

d)

Văn hóa Nhật Bản

23.

Hình ảnh chiếc khăn rằn trong thời chiến là biểu tượng của điều gì?

a)

Sự giàu sang

b)

Sự kiên cường và lòng yêu nước

c)

Sự thời trang

d)

Sự hội nhập

24.

Màu nâu sẫm trên trang phục người dân được tạo ra từ vỏ của cây gì?

a)

Cây lúa

b)

Cây tràm hoặc đước

c)

Cây tre

d)

Cây sen

25.

Đặc điểm nổi bật nhất trong tư duy dựng nhà của người Nam Bộ là gì?

a)

Nhất cận lân (gần hàng xóm)

b)

Nhất cận thị (gần chợ)

c)

Nhất cận giang (hướng ra sông)

d)

Nhất cận lộ (gần đường)

26.

Nhà sàn ở vùng Tây Nam Bộ được dựng lên chủ yếu để thích nghi với hiện tượng gì?

a)

Động đất

b)

Bão cát

c)

Mùa nước nổi (lũ)

d)

Tuyết rơi

27.

Vật liệu lợp mái phổ biến và đặc trưng nhất của nhà dân gian Nam Bộ là gì?

a)

Ngói đỏ

b)

Lá dừa nước

c)

Rơm rạ

d)

Tôn

28.

Loại gỗ nào thường được dùng làm cọc cắm sâu xuống bùn đất để dựng nhà sàn?

a)

Gỗ thông

b)

Gỗ xoan đào

c)

Gỗ tràm hoặc đước

d)

Gỗ mít

29.

Kiến trúc nhà cổ Nam Bộ (như nhà Bình Thủy) thường là sự kết hợp giữa các phong cách nào?

a)

Việt - Nhật - Hàn

b)

Đông - Tây (Việt - Hoa - Pháp)

c)

Châu Âu - Châu Phi

d)

Cổ điển - Hiện đại

30.

Trong nhà cổ Nam Bộ, nền nhà thường được lót bằng vật liệu gì?

a)

Gạch đất nung

b)

Gỗ ván ép

c)

Gạch bông (gạch hoa) nhập từ Pháp

d)

Xi măng

31.

Không gian nào được coi là trang trọng nhất trong ngôi nhà người Nam Bộ?

a)

Phòng khách

b)

Gian thờ ở chính giữa

c)

Phòng ngủ

d)

Nhà bếp

32.

Mô hình cư trú lý tưởng 'Trước sông sau vườn' có ý nghĩa gì?

a)

Thuận tiện buôn bán và canh tác

b)

Dễ dàng thoát hiểm

c)

Tránh ồn ào từ đường cái

d)

Tiết kiệm diện tích đất

33.

'Hàng ba' (hiên nhà) trong kiến trúc Nam Bộ đóng vai trò gì?

a)

Nơi để xe

b)

Không gian đệm để tiếp khách và hóng mát

c)

Kho chứa lúa

d)

Nơi nấu nướng

34.

Loại ngói nào thường được sử dụng trên mái các ngôi nhà cổ hoặc đình chùa Nam Bộ?

a)

Ngói tây

b)

Ngói âm dương

c)

Tôn lạnh

d)

Tấm lợp xi măng

35.

Đờn ca tài tử Nam Bộ được UNESCO vinh danh vào năm nào?

a)

2003

b)

2009

c)

2013

d)

2015

36.

Chữ 'Tài tử' trong Đờn ca tài tử có nghĩa là gì?

a)

Người nghiệp dư (Amateur)

b)

Người có tài năng và am hiểu âm luật

c)

Diễn viên điện ảnh

d)

Người mới học đàn

37.

Đờn ca tài tử KHÁC với Cải lương ở điểm cơ bản nào?

a)

Đờn ca tài tử không biểu diễn trên sân khấu (vui là chính)

b)

Cải lương không có ca

c)

Đờn ca tài tử chỉ dùng đàn guitar

d)

Cải lương chỉ dùng đàn tranh

38.

Bộ nhạc cụ 'Tứ tuyệt' trong dàn nhạc tài tử gồm những loại đàn nào?

a)

Guitar - Violin - Piano - Trống

b)

Kìm - Cò - Tranh - Bầu

c)

Sáo - Nhị - Nguyệt - Tỳ bà

d)

Tranh - Sáo - Bầu - Trống

39.

Nhạc cụ nào giữ vai trò 'lãnh xướng' (dẫn dắt) trong dàn nhạc tài tử?

a)

Đàn Tranh

b)

Đàn Cò

c)

Đàn Kìm (Đàn Nguyệt)

d)

Đàn Bầu

40.

Cây đàn Guitar phím lõm là sự sáng tạo từ loại đàn nào của phương Tây?

a)

Violin

b)

Guitar (Tây ban cầm)

c)

Cello

d)

Mandolin

41.

Bản 'Dạ cổ hoài lang' là sáng tác của nhạc sĩ nào?

a)

Cao Văn Lầu

b)

Viễn Châu

c)

Út Trà Ôn

d)

Trần Văn Khê

42.

'Dạ cổ hoài lang' có nghĩa là gì?

a)

Đêm nghe tiếng trống nhớ chồng

b)

Đêm nghe tiếng đàn nhớ mẹ

c)

Đêm trăng thanh gió mát

d)

Tiếng trống trường làng

43.

Bản 'Dạ cổ hoài lang' là tiền thân của thể loại âm nhạc nào sau này?

a)

Chèo

b)

Tuồng

c)

Vọng cổ (Cải lương)

d)

Ca trù

44.

Đờn ca tài tử thường được tổ chức ở đâu?

a)

Chỉ trong nhà hát lớn

b)

Bất cứ đâu (trên ghe, vườn cây, đám giỗ)

c)

Chỉ trong cung đình

d)

Chỉ ở chùa chiền

45.

Tính chất âm nhạc của Đờn ca tài tử thường mang sắc thái gì?

a)

Sôi động và ồn ào

b)

Trang nghiêm và lễ nghi

c)

Phóng khoáng và ngẫu hứng

d)

Ma mị và rùng rợn

46.

Tỉnh nào được xem là 'cái nôi' của bản Dạ cổ hoài lang?

a)

Cần Thơ (mới)

b)

Đồng Tháp (mới)

c)

Cà Mau (mới)

d)

Vĩnh Long (mới)

47.

Người tham gia Đờn ca tài tử tìm đến nhau vì điều gì là chính?

a)

Tiền cát-xê

b)

Sự nổi tiếng

c)

Tìm 'tri âm' và thỏa đam mê

d)

Để thi đấu tranh giải

48.

Để bảo tồn Đờn ca tài tử, thế hệ trẻ cần làm gì?

a)

Chỉ nghe nhạc nước ngoài

b)

Học hỏi và tìm hiểu giá trị di sản

c)

Thay đổi hoàn toàn giai điệu

d)

Chỉ xem trên tivi

49.

Tại sao cần đàn Guitar phím lõm lại bị khoét sâu (lõm) xuống?

a)

Để đàn nhẹ hơn

b)

Để tạo âm thanh 'oán' 'ai' khi nhấn dây

c)

Để trang trí cho đẹp

d)

Do bị mòn theo thời gian

50.

Nhạc cụ trong hình có tên là gì?

a)

Đàn cò

b)

Đàn tranh

c)

Đàn tỳ bà

d)

Đàn tam