wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về lớp 1B

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Giáo viên dạy lớp 1B tên là gì?

a)

Phan Thị Kiều Hoa

b)

Nguyễn Hồng Sơn

c)

Nguyễn Thị Thuận

d)

Lê Văn Nam

2.

Môn học nào được dạy vào tiết đầu tiên sáng thứ 2 ngày 14/11?

a)

HĐTN

b)

Toán

c)

T.Việt

d)

LTV

3.

Bài 10 môn Toán có nội dung gì?

a)

Phép cộng trong phạm vi 10

b)

Phép trừ trong phạm vi 10

c)

Phép nhân trong phạm vi 10

d)

Phép chia trong phạm vi 10

4.

Vào chiều thứ 2, học sinh học bài gì ở môn T.Việt?

a)

Bài 53: Văn ươm

b)

Bài 52: Văn um, up

c)

Bài 54: Văn ươm, ươp

d)

Bài 55: Văn an, at

5.

Tiết học "Mái trường em yêu" thuộc môn nào?

a)

HĐTN

b)

Toán

c)

T.Việt

d)

LTV

6.

Bài 11 môn Toán có nội dung gì?

a)

Phép trừ trong phạm vi 10

b)

Phép cộng trong phạm vi 10

c)

Phép nhân trong phạm vi 10

d)

Phép chia trong phạm vi 10

7.

Bài 56 môn T.Việt có tên là gì?

a)

Sói và Sóc

b)

Văn ươm, ươp

c)

Văn an, at

d)

Văn um, up

8.

Tiết học "Sinh hoạt" thuộc môn nào?

a)

HĐTN

b)

Toán

c)

T.Việt

d)

LTV

9.

Phép cộng trong phạm vi 10 có ý nghĩa là gì?

a)

Gộp lại, thêm vào

b)

Bớt đi, lấy ra

c)

Nhân lên

d)

Chia nhỏ

10.

Khi thực hiện phép cộng trong phạm vi 10, em có thể dùng cách nào sau đây?

a)

Đếm tất cả hoặc đếm thêm

b)

Trừ đi một số

c)

Nhân các số lại với nhau

d)

Chia các số ra

11.

Tính chất giao hoán của phép cộng được thể hiện qua công thức nào sau đây?

a)

3 + 4 = 4 + 3

b)

3 + 4 = 3 - 4

c)

3 + 4 = 3 x 4

d)

3 + 4 = 4 - 3

12.

Khi giải quyết vấn đề thực tế bằng phép cộng, em có thể sử dụng gì?

a)

Tranh vẽ, mô hình, hình ảnh

b)

Máy tính

c)

Sách truyện

d)

Bảng cửu chương

13.

Kết quả của phép tính 4 cộng 3 là bao nhiêu?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

14.

Khi thực hiện phép cộng, nếu kết quả bằng 10 thì học sinh cần làm gì?

a)

Đọc phép tính

b)

Viết phép trừ

c)

Vẽ hình

d)

Đọc truyện

15.

Vần nào sau đây được học trong bài học này?

a)

an

b)

um

c)

in

d)

ot

16.

Tiếng nào sau đây có vần "up"?

a)

chum

b)

búp

c)

d)

mẹ

17.

Học sinh cần làm gì khi quan sát tháp số?

a)

Nêu kết quả

b)

Vẽ tranh

c)

Đọc truyện

d)

Viết bài văn

18.

Tiếng nào sau đây có vần "um"?

a)

chum

b)

búp

c)

búp bê

d)

cúp

19.

Tiếng nào sau đây có vần "up"?

a)

cúp

b)

chum

c)

chùm

d)

khum

20.

Từ nào sau đây có cả hai tiếng đều chứa vần đã học trong bài này?

a)

búp bê

b)

chum nho

c)

mũm mĩm

d)

tôm hùm

21.

Vần nào sau đây được học trong bài này?

a)

um, up

b)

an, at

c)

in, it

d)

on, ot

22.

Từ nào sau đây có vần "um"?

a)

chùm

b)

búp

c)

cúp

d)

23.

Từ nào sau đây có chứa vần "um"?

a)

chum

b)

búp

c)

ngắm

d)

giúp

24.

Trong bài đọc, Hà giúp bà làm việc gì?

a)

Xếp đồ

b)

Chơi bóng

c)

Nấu ăn

d)

Vẽ tranh

25.

Từ "ngố quá" trong bài đọc có nghĩa là gì?

a)

Ngộ nghĩnh, đáng yêu

b)

Buồn bã

c)

Giận dữ

d)

Lười biếng

26.

Từ nào sau đây KHÔNG có chứa vần "up"?

a)

giúp

b)

búp

c)

chum

d)

ngắm

27.

Hà có đức tính gì đáng quý?

a)

Chăm chỉ

b)

Lười biếng

c)

Hay cãi nhau

d)

Không nghe lời

28.

Vần mới học trong bài 53 là gì?

a)

uôm

b)

c)

d)

bươm

29.

Tiếng mới học trong bài 53 là gì?

a)

buồm

b)

bờ

c)

d)

30.

Học sinh cần nhận biết những vần nào trong bài học này?

a)

uô, m, uôm

b)

uô, mơ, bươm

c)

uô, mơ, uôm

d)

uô, m, bươm

31.

Học sinh cần đánh vần tiếng nào trong bài học này?

a)

uô - mơ - uôm / uôm

b)

uô - mơ - bươm / bươm

c)

uô - mơ - bờ / bờ

d)

uô - mơ - m / m

32.

Tiếng "buồm" được phân tích thành những phần nào?

a)

bờ - uôm - buồm - huyền - buồm / buồm

b)

bờ - uô - buồm - huyền - buồm / buồm

c)

bờ - mơ - buồm - huyền - buồm / buồm

d)

bờ - m - buồm - huyền - buồm / buồm

33.

Từ nào sau đây có vần "uôm"?

a)

muồm

b)

ươm tầm

c)

sum họp

d)

nhuộm

34.

Từ "sum họp" có vần nào?

a)

uôm

b)

ươm

c)

um

d)

ôm

35.

Khi viết chữ "buồm", dấu huyền đặt ở đâu?

a)

Trên chữ b

b)

Trên chữ u

c)

Trên chữ ô

d)

Trên chữ m

36.

Qua đang làm gì trong bài tập đọc?

a)

Qua đang ngủ

b)

Qua đang ngậm một miếng mồi

c)

Qua đang chạy

d)

Qua đang chơi với chó

37.

Dưới mỏm đá có con vật gì?

a)

Một chú mèo

b)

Một chú chó

c)

Một chú chim

d)

Một chú cá

38.

Từ nào sau đây không nằm trong nhóm từ luyện đọc: mỏm đá, ngậm khổ mỡ, nghĩ kế, cuồm, giả vờ?

a)

mỏm đá

b)

ngậm khổ mỡ

c)

cuồm

d)

buồm

39.

Từ nào sau đây có vần "um"?

a)

chum

b)

búp bê

c)

buồm

d)

quả muỗm

40.

Từ nào sau đây có vần "up"?

a)

búp bê

b)

chum

c)

buồm

d)

quả muỗm

41.

Từ nào sau đây có vần "uôm"?

a)

buồm

b)

búp bê

c)

chum

d)

quả muỗm

42.

Từ nào sau đây là tên một loại quả?

a)

quả muỗm

b)

búp bê

c)

buồm

d)

chum

43.

Trong các từ sau, từ nào là đồ chơi?

a)

búp bê

b)

buồm

c)

chum

d)

quả muỗm

44.

Học sinh cần biết và có thể giới thiệu về điều gì?

a)

Ngôi trường mình đang học

b)

Gia đình mình

c)

Bạn thân của mình

d)

Thầy cô giáo

45.

Học sinh cần thực hành những việc gì để trường tốt, đẹp hơn?

a)

Những việc nên làm

b)

Những việc không nên làm

c)

Chỉ chơi trong trường

d)

Không làm gì cả

46.

Học sinh cần biết đánh giá hoạt động của ai?

a)

Bản thân và bạn bè

b)

Thầy cô giáo

c)

Người lớn

d)

Người lạ

47.

Học sinh cần giữ an toàn khi nào?

a)

Khi sinh hoạt, vui chơi trong trường

b)

Khi ở nhà

c)

Khi đi ngủ

d)

Khi ăn cơm

48.

Học sinh cần nhận biết điều gì về môi trường xung quanh trường?

a)

Sạch, đẹp, và chưa sạch, chưa đẹp

b)

Chỉ có cây xanh

c)

Chỉ có lớp học

d)

Chỉ có sân trường

49.

Phẩm chất nào học sinh cần có để góp phần xây dựng trường?

a)

Tự giác làm những việc tốt

b)

Chỉ làm việc xấu

c)

Không làm gì cả

d)

Chỉ chơi thôi

50.

Giáo viên cần chuẩn bị gì cho bài học này?

a)

Bài powerpoint, video giới thiệu trường, sơ đồ trường học, sticker trái tim

b)

Chỉ có sách giáo khoa

c)

Chỉ có bút chì

d)

Chỉ có giấy trắng

51.

Học sinh cần chuẩn bị gì cho bài học này?

a)

Thẻ gương mặt cảm xúc, màu vẽ

b)

Chỉ có bút mực

c)

Chỉ có thước kẻ

d)

Chỉ có sách toán

52.

Khi tham gia trò chơi hát các bài hát về trường lớp, học sinh cần làm gì?

a)

Cùng tham gia

b)

Ngồi yên lặng

c)

Không chú ý

d)

Rời khỏi lớp

53.

Khi giáo viên hỏi: "Có những điều thú vị gì ở trường?", học sinh nên làm gì?

a)

Trả lời

b)

Im lặng

c)

Ra ngoài

d)

Không quan tâm

54.

Khi giáo viên cho học sinh xem video về các khu vực trong trường, học sinh cần làm gì?

a)

Xem đoạn video

b)

Ngủ gật

c)

Nói chuyện riêng

d)

Không chú ý

55.

Khi chơi trò chơi đoán vị trí, chức năng các phòng trong trường, học sinh nên làm gì?

a)

Cùng chơi

b)

Không tham gia

c)

Làm việc riêng

d)

Không trả lời

56.

Khi giáo viên hỏi về các quy định cần chấp hành ở từng khu vực trong trường, học sinh nên làm gì?

a)

Giữ lễ phép, tôn trọng

b)

Nói chuyện riêng

c)

Không tuân thủ

d)

Làm ồn ào

57.

Khi tham gia trò chơi nêu mơ ước về trường mình, học sinh cần làm gì?

a)

Tham gia trò chơi, lắng nghe, nhận xét, bổ sung

b)

Không tham gia

c)

Nói chuyện riêng

d)

Không lắng nghe

58.

Việc nào sau đây giúp trường em xanh, sạch, đẹp hơn?

a)

Trồng cây xanh trong chậu, tưới cây, nhổ cỏ vườn hoa, nhặt rác

b)

Vẽ tranh trên tường lớp học

c)

Chơi bóng trong lớp học

d)

Ăn quà vặt và vứt rác bừa bãi

59.

Khi tham gia học tập, học sinh nên làm gì?

a)

Tích cực, mạnh dạn, động viên khuyến khích bạn bè tham gia

b)

Ngồi im lặng không phát biểu

c)

Chỉ làm việc một mình

d)

Không giúp đỡ bạn bè

60.

Bài học "ươm ướp" giúp học sinh nhận biết điều gì?

a)

Nhận biết vần ươm, vần ướp; đánh vần, đọc đúng tiếng có các vần ươm, ướp

b)

Học cách vẽ tranh

c)

Tập làm toán cộng trừ

d)

Học về các loài động vật

61.

Đồ dùng dạy học cho bài "ươm ướp" là gì?

a)

2 bộ đồ chơi để 2 nhóm thi giúp thỏ chuyển cà rốt về kho

b)

Bút màu và giấy vẽ

c)

Sách toán lớp 1

d)

Bảng cờ vua

62.

Học sinh có thể làm gì ở nhà để bảo vệ trường xanh sạch đẹp?

a)

Vẽ tranh về ngôi trường để khuyến khích các em tích cực tham gia bảo vệ ngôi trường xanh sạch đẹp

b)

Chơi điện tử cả ngày

c)

Không làm bài tập về nhà

d)

Vứt rác ra sân trường

63.

Âm vần "ươm" gồm những âm nào đứng trước và đứng sau?

a)

Âm "ươ" đứng trước, âm "m" đứng sau

b)

Âm "m" đứng trước, âm "ươ" đứng sau

c)

Âm "b" đứng trước, âm "ươ" đứng sau

d)

Âm "ươ" đứng trước, âm "b" đứng sau

64.

Từ nào sau đây có vần "ươm"?

a)

bướm

b)

mướp

c)

lụm

d)

cuớm

65.

Từ nào sau đây có vần "ướp"?

a)

mướp

b)

bướm

c)

lụm

d)

cuớm

66.

Từ "lụm" có vần nào?

a)

ụm

b)

ươm

c)

ướp

d)

ơm

67.

Hạt nhỏ làm bằng thuỷ tinh, đá,... màu sắc đẹp, xâu thành chuỗi để làm đồ trang sức gọi là gì?

a)

cườm

b)

bướm

c)

mướp

d)

lụm

68.

Hãy chọn các tiếng vừa học:

a)

ươm, ướp, bướm, mướp

b)

lụm, cuớm, bướm, mướp

c)

ươm, ướp, lụm, cuớm

d)

bướm, mướp, cườm, lụm

69.

Từ nào sau đây là từ ghép có chứa âm "ươm"?

a)

ươm, ướp, bướm, mướp

b)

bướm, mướp, tấm, nệm

c)

gió, mùa, tấm, nệm

d)

bếp, lửa, ấm, cho

70.

Khi đọc từ "bướm", chữ "b" cao bao nhiêu li?

a)

5 li

b)

2 li

c)

4 li

d)

3 li

71.

Từ nào sau đây là từ ngữ chỉ về tình cảm bà cháu?

a)

gió mùa, tấm nệm, tủ ấm, ôm bà ngủ, thi thầm, bếp lửa, dỗ ủ ấm

b)

bướm, mướp, ươm, ướp

c)

bếp, lửa, mùa, nệm

d)

bà, mẹ, Mi, bạn

72.

Khi được cháu ôm, ủ ấm, bà cảm thấy như thế nào?

a)

Bà cảm động vì cháu ngoan ngoãn, hiếu thảo, biết yêu thương bà.

b)

Bà cảm thấy buồn.

c)

Bà cảm thấy mệt.

d)

Bà cảm thấy đói.

73.

Bạn Mi là người như thế nào?

a)

Bạn Mi rất yêu thương bà, rất ngoan, giàu tình cảm.

b)

Bạn Mi rất nghịch ngợm.

c)

Bạn Mi không yêu thương bà.

d)

Bạn Mi không ngoan.

74.

Phép trừ là gì?

a)

Là phép tính cộng các số lại với nhau

b)

Là phép tính lấy đi một số từ một số khác

c)

Là phép tính nhân các số với nhau

d)

Là phép tính chia các số cho nhau

75.

Khi thực hiện phép tính 6 - 1, kết quả là bao nhiêu?

a)

7

b)

5

c)

4

d)

6

76.

Dấu nào dùng để biểu thị phép trừ?

a)

+

b)

x

c)

-

d)

:

77.

Nếu có 6 quả cam, bớt đi 1 quả thì còn lại mấy quả cam?

a)

4 quả

b)

5 quả

c)

6 quả

d)

7 quả

78.

Vần nào được học trong bài học này?

a)

an, at

b)

in, it

c)

on, ot

d)

en, et

79.

Học sinh cần làm gì khi học bài này?

a)

Nhận biết, đánh vần, đọc đúng tiếng có vần an, at

b)

Chỉ viết chữ cái a

c)

Chỉ học toán

d)

Chỉ vẽ tranh

80.

Đồ dùng dạy học nào được sử dụng trong bài học này?

a)

Bảng con

b)

Bút màu

c)

Sách toán

d)

Thước kẻ

81.

Học sinh sẽ luyện đọc bài nào trong bài học này?

a)

Tập đọc Giàn mướp

b)

Tập đọc Cây bút

c)

Tập đọc Con mèo

d)

Tập đọc Quả táo

82.

Tiếng nào sau đây có vần "an"?

a)

bàn

b)

bát

c)

bố

d)

bút

83.

Tiếng nào sau đây có vần "at"?

a)

hát

b)

bàn

c)

bán

d)

bạn

84.

Khi đánh vần tiếng "bàn", em sẽ đọc như thế nào?

a)

bờ - an - bàn

b)

bờ - at - bát

c)

bờ - ơn - bơn

d)

bờ - in - bin

85.

Khi đánh vần tiếng "hát", em sẽ đọc như thế nào?

a)

hờ - at - hát

b)

hờ - an - hán

c)

hờ - ơn - hơn

d)

hờ - in - hin

86.

Chữ "bàn" có vần nào?

a)

an

b)

at

c)

in

d)

on

87.

Chữ "hát" có vần nào?

a)

at

b)

an

c)

in

d)

on

88.

Khi viết chữ "bàn", dấu huyền đặt ở đâu?

a)

Trên chữ a

b)

Trên chữ b

c)

Trên chữ n

d)

Trên chữ d

89.

Khi viết chữ "hát", dấu sắc đặt ở đâu?

a)

Trên chữ a

b)

Trên chữ h

c)

Trên chữ t

d)

Trên chữ b

90.

Từ nào sau đây là từ ngữ được luyện đọc trong bài "Giàn mướp nhà bạn Hà"?

a)

giàn mướp

b)

thư viện

c)

bánh mì

d)

con mèo

91.

Trong các từ sau, từ nào có nghĩa là "có mùi thơm dễ chịu"?

a)

thơm ngát

b)

làm hòm

c)

tự hợp

d)

khe khẽ hát

92.

Từ nào sau đây KHÔNG phải là từ ngữ luyện đọc trong bài?

a)

bánh mì

b)

giàn mướp

c)

thơm ngát

d)

làm hòm

93.

Trong bài học, học sinh cần phát âm và viết đúng các vần nào?

a)

um/ up, uôm, uơm/uợp, an/at

b)

im/ ip, iêm, iêm/iệp, in/it

c)

om/ op, oam, oăm/oạp, on/ot

d)

em/ ep, êm, êm/ệp, en/et

94.

Khi luyện đọc câu, giáo viên sẽ làm gì?

a)

Chỉ chậm từng câu cho học sinh đọc vỡ

b)

Chỉ cho học sinh vẽ tranh

c)

Chỉ cho học sinh làm toán

d)

Chỉ cho học sinh hát

95.

Học sinh cần làm gì khi luyện đọc các bài đã học?

a)

Đánh vần, đọc đúng tiếng có vần đã học

b)

Chỉ nghe mà không đọc

c)

Chỉ viết mà không đọc

d)

Chỉ vẽ tranh

96.

Học sinh cần phát triển những năng lực chung và phẩm chất nào sau đây?

a)

Biết hợp tác, kiên nhẫn, quan sát, yêu thiên nhiên, vận dụng kiến thức vào thực tế.

b)

Chỉ biết hợp tác với bạn.

c)

Chỉ cần viết đúng nét chữ.

d)

Chỉ cần học thuộc lòng bài.

97.

Đồ dùng dạy học nào được nhắc đến trong bài?

a)

Thẻ chữ, bảng phụ.

b)

Sách toán, bút màu.

c)

Máy tính, thước kẻ.

d)

Bảng đen, phấn trắng.

98.

Trong phần khởi động, học sinh được yêu cầu làm gì?

a)

Kể tên các vần đã học trong tuần.

b)

Vẽ tranh về thiên nhiên.

c)

Đọc thơ về bạn bè.

d)

Làm toán cộng trừ.

99.

Khi luyện tập, giáo viên yêu cầu học sinh đọc các tiếng nào?

a)

um, up, ướm, ướp, an, at

b)

ba, mẹ, nhà, cửa

c)

cá, chim, gà, vịt

d)

đỏ, xanh, vàng, tím

100.

Học sinh cần nhận biết vần nào trong bài học này?

a)

ai, ơ

b)

ê, ơ

c)

ai, ư

d)

ê, ai

101.

Từ nào sau đây có chứa vần "ê"?

a)

mèo

b)

trời

c)

mũi

d)

cây

102.

Vần nào sau đây không được học trong bài này?

a)

ê

b)

ai

c)

ô

d)

u