wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 2: Phân tích Công việc

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về "phân tích công việc" trong quản trị nhân lực?

a)

Quá trình nghiên cứu nội dung công việc

b)

Thủ tục ghi lương và phúc lợi định kỳ

c)

Chiến lược bán hàng theo quý của doanh nghiệp

d)

Hệ thống đánh giá tài chính dự án đầu tư

2.

Kết quả chính của quá trình phân tích công việc thường bao gồm những tài liệu nào?

a)

Bản mô tả công việc

b)

Bản tiêu chuẩn công việc

c)

Báo cáo ngân sách phòng ban

d)

Kế hoạch truyền thông sản phẩm

3.

Vai trò của phân tích công việc hỗ trợ trực tiếp hoạt động nào trong HR?

a)

Tuyển dụng và tuyển chọn chính xác

b)

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng

c)

Định giá cổ phiếu trên thị trường

d)

Quản trị thương hiệu đối ngoại

4.

Nội dung nào KHÔNG thuộc phạm vi xác định của phân tích công việc?

a)

Điều kiện tiến hành công việc

b)

Quyền hạn gắn với vị trí

c)

Chiến lược marketing tổng thể

d)

Nhiệm vụ và trách nhiệm

5.

Bản mô tả công việc thường tập trung vào khía cạnh nào?

a)

Nhiệm vụ, quyền hạn, điều kiện làm việc

b)

Định mức lương và thưởng toàn công ty

c)

Chiến lược mở rộng thị trường nước ngoài

d)

Cấu trúc sở hữu cổ phần doanh nghiệp

6.

Bản tiêu chuẩn công việc chủ yếu nêu gì về nhân viên cho vị trí đó?

a)

Phẩm chất và kỹ năng cần thiết

b)

Lịch trực ca hằng tuần

c)

Danh mục thiết bị văn phòng

d)

Quy trình phê duyệt chi phí

7.

Tại sao phân tích công việc được xem là nền tảng cho nhiều hoạt động HR khác?

a)

Cung cấp thông tin cốt lõi về vị trí

b)

Giảm thuế doanh nghiệp hàng năm

c)

Tăng tốc độ sản xuất sản phẩm

d)

Loại bỏ nhu cầu đào tạo mới

8.

Bước đầu tiên trong quy trình phân tích công việc là gì?

a)

Xác định mục đích phân tích công việc

b)

Thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp

c)

Áp dụng phương pháp phỏng vấn chi tiết

d)

Kiểm tra độ chính xác của thông tin

9.

Mục tiêu chính của bước 'Chọn các đặc điểm' trong phân tích công việc là gì?

a)

Giảm thời gian và tiết kiệm chi phí

b)

Xác định mức lương và đãi ngộ

c)

Tuyển dụng ứng viên phù hợp hơn

d)

Đào tạo kỹ năng cho nhân viên

10.

Nguồn dữ liệu nào thuộc nhóm 'thông tin thứ cấp' khi thu thập dữ liệu có sẵn?

a)

Sơ đồ tổ chức và mô tả công việc cũ

b)

Nhật ký công việc hàng ngày của nhân viên

c)

Quan sát trực tiếp người thực hiện

d)

Phỏng vấn người quản lý và nhân viên

11.

Phương pháp nào phù hợp khi muốn ghi lại hoạt động thường nhật của nhân viên?

a)

Nhật ký công việc do nhân viên tự ghi

b)

Phỏng vấn nhóm theo kịch bản chuẩn

c)

Bảng câu hỏi có thang đo Likert

d)

Quan sát có sử dụng camera cố định

12.

Trong áp dụng phương pháp thu thập thông tin, đâu KHÔNG phải là phương pháp được liệt kê?

a)

Thử nghiệm mô phỏng công việc

b)

Phỏng vấn trực tiếp với người làm

c)

Bảng câu hỏi khảo sát chuẩn hóa

d)

Quan sát tại hiện trường công việc

13.

Bước nào đảm bảo thông tin thu thập chính xác và đầy đủ?

a)

Kiểm tra, xác minh tính chính xác thông tin

b)

Chọn các đặc điểm để tiến hành phân tích

c)

Thu thập các thông tin có sẵn trong tổ chức

d)

Áp dụng các phương pháp thu thập thông tin

14.

Kết quả đầu ra cuối cùng của quy trình phân tích công việc thường gồm những tài liệu nào?

a)

Bản mô tả công việc

b)

Bản tiêu chuẩn công việc

c)

Kế hoạch đào tạo chi tiết

d)

Bảng đánh giá hiệu suất

15.

Khi lựa chọn hình thức thu thập thông tin phù hợp ở bước xác định mục đích, yếu tố nào cần cân nhắc nhất?

a)

Mức độ chính xác và chi tiết cần đạt

b)

Số lượng nhân viên tham gia khảo sát

c)

Thời điểm công bố mô tả công việc

d)

Yêu cầu bảo mật của phòng nhân sự

16.

Thành phần nào KHÔNG thuộc bản mô tả công việc?

a)

Tóm tắt công việc chi tiết

b)

Nhiệm vụ và trách nhiệm

c)

Điều kiện làm việc cụ thể

d)

Yêu cầu học vấn bắt buộc

17.

Bản tiêu chuẩn công việc thường bao gồm những yếu tố nào?

a)

Học vấn và chứng chỉ

b)

Kỹ năng và kinh nghiệm

c)

Thể chất và trí lực

d)

Mục tiêu doanh thu phòng ban

18.

Ứng dụng nào của phân tích công việc hỗ trợ xác định tiêu chuẩn để thu hút và chọn ứng viên?

a)

Tuyển dụng và tuyển chọn

b)

Đào tạo và phát triển

c)

Đánh giá nhân viên

d)

Định giá công việc

19.

Trong đào tạo và phát triển, dữ liệu từ phân tích công việc được dùng để làm gì?

a)

Xây dựng chương trình đào tạo cần thiết

b)

Tăng lương định kỳ cho nhân viên

c)

Lập kế hoạch nghỉ phép dài hạn

d)

Phân bổ ngân sách marketing

20.

Tiêu chuẩn nào được dùng làm thước đo so sánh kết quả thực hiện công việc với yêu cầu?

a)

Bản mô tả công việc

b)

Bản tiêu chuẩn công việc

c)

Đánh giá nhân viên

d)

Phân tích thị trường lao động

21.

Trong định giá công việc và trả lương, phân tích công việc giúp gì?

a)

Xác định giá trị tương đối công việc

b)

Tăng số lượng nhân sự bán hàng

c)

Giảm chi phí phúc lợi bắt buộc

d)

Chuyển đổi mô hình tổ chức

22.

Phân tích công việc là quá trình gì trong quản trị nhân lực?

a)

Nghiên cứu và thu thập thông tin công việc

b)

Tối ưu quy trình tài chính doanh nghiệp

c)

Thiết kế sản phẩm mới cho thị trường

d)

Đánh giá mức độ hài lòng khách hàng

23.

Thành phần nào thuộc bản mô tả công việc và thường xuất hiện cùng với nhiệm vụ?

a)

Tóm tắt công việc ngắn gọn

b)

Học vấn tối thiểu bắt buộc

c)

Chứng chỉ đào tạo chuyên sâu

d)

Kỹ năng quản lý thời gian

24.

Thuật ngữ tiếng Anh tương ứng với "Phân tích công việc" là gì?

a)

Job Analysis

b)

Job Description

c)

Job Specification

d)

Job Evaluation

25.

Chọn cặp dịch đúng: "Bản mô tả công việc" tương ứng với thuật ngữ nào?

a)

Job Specification

b)

Job Description

c)

Job Diary

d)

Organizational Chart

26.

"Bản tiêu chuẩn công việc" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Job Analysis Process

b)

Job Specification

c)

Performance Evaluation

d)

Recruitment

27.

Tập hợp thuật ngữ nào thuộc mục "Mục tiêu/Kết quả học tập"?

a)

Job Description, Job Specification, Job Analysis Process

b)

Job Diary, Observation, Interview

c)

Recruitment, Training, Compensation

d)

Duties, Responsibilities, Skills

28.

Trong nhóm "2.1 Khái niệm & Vai trò", thuật ngữ nào KHÔNG thuộc danh sách tiếng Anh?

a)

Authority

b)

Qualities

c)

Compensation

d)

Responsibilities

29.

Chọn tất cả thuật ngữ tiếng Việt thuộc "2.1 Khái niệm & Vai trò".

a)

Nhiệm vụ, Quyền hạn, Kỹ năng

b)

Thông tin thứ cấp, Sơ đồ tổ chức, Phỏng vấn

c)

Bản mô tả công việc, Tuyển dụng, Đào tạo

d)

Bản tiêu chuẩn công việc, Trả lương, Đánh giá hiệu quả

30.

"Định giá công việc" tương ứng với thuật ngữ tiếng Anh nào?

a)

Job Evaluation

b)

Performance Evaluation

c)

Compensation

d)

Job Analysis

31.

Trong "2.2 Quy trình", thuật ngữ nào KHÔNG xuất hiện bằng tiếng Anh?

a)

Secondary Data

b)

Primary Data

c)

Organizational Chart

d)

Performance Evaluation

32.

Chọn các phương pháp thu thập dữ liệu thuộc "2.2 Quy trình" (tiếng Anh).

a)

Interview, Questionnaire, Observation

b)

Recruitment, Training, Compensation

c)

Job Description, Job Specification

d)

Job Diary, Organizational Chart, Secondary Data

33.

"Sơ đồ tổ chức" dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Organizational Chart

b)

Organization Map

c)

Company Chart

d)

Structure Diagram

34.

"Nhật ký công việc" tương ứng với thuật ngữ nào bằng tiếng Anh?

a)

Job Log

b)

Job Diary

c)

Work Journal

d)

Task Diary

35.

Nhóm thuật ngữ nào thuộc "2.3 Kết quả & Ứng dụng"?

a)

Job Description, Job Specification, Recruitment

b)

Secondary Data, Primary Data, Observation

c)

Duties, Authority, Skills

d)

Interview, Questionnaire, Job Diary

36.

"Tuyển dụng" dịch đúng sang tiếng Anh là gì?

a)

Training

b)

Recruitment

c)

Hiring Process

d)

Talent Acquisition

37.

"Đào tạo" tương ứng với thuật ngữ tiếng Anh nào?

a)

Training

b)

Development

c)

Coaching

d)

Instruction

38.

"Đánh giá hiệu quả" trong bối cảnh nhân sự dịch là gì?

a)

Job Evaluation

b)

Performance Evaluation

c)

Process Evaluation

d)

Outcome Review

39.

"Trả lương" tương ứng với thuật ngữ tiếng Anh nào?

a)

Compensation

b)

Salary Payment

c)

Payroll

d)

Remuneration

40.

Chọn tất cả thuật ngữ tiếng Anh mô tả nội dung của "Phân tích công việc".

a)

Job Analysis, Duties, Responsibilities

b)

Authority, Qualities, Skills

c)

Interview, Observation, Questionnaire

d)

Job Description, Job Specification

41.

Trong phần thuật ngữ, đâu là cặp tiếng Việt–tiếng Anh KHÔNG phù hợp?

a)

Bản tiêu chuẩn công việc – Job Specification

b)

Sơ đồ tổ chức – Organizational Chart

c)

Nhật ký công việc – Job Diary

d)

Phỏng vấn – Performance Evaluation

42.

"Thông tin sơ cấp" và "Thông tin thứ cấp" tương ứng với cặp nào bằng tiếng Anh?

a)

Primary Data, Secondary Data

b)

Secondary Data, Primary Data

c)

Original Data, Derived Data

d)

Internal Data, External Data

43.

Một bộ tài liệu cốt lõi của phân tích công việc gồm những gì?

a)

Job Description, Job Specification

b)

Recruitment, Training

c)

Interview, Observation

d)

Organizational Chart, Job Diary