Font size
WorksheetsNgân hàng số và AI – Câu hỏi trắc nghiệm
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Ứng dụng phổ biến nhất của Machine Learning trong quản trị rủi ro tín dụng là gì?
Tự động hóa quy trình nội bộ
Xác thực sinh trắc học
Mô hình dự báo khả năng vỡ nợ (credit scoring)
Định giá ngoại tệ
AI giúp ngân hàng phát hiện gian lận (fraud detection) chủ yếu dựa trên:
Ký quỹ tài sản
Quy tắc tính được viết tay
Mô hình nhận dạng mẫu hành vi bất thường
Báo cáo KPI
Chatbot AI trong ngân hàng số giúp:
Mã hóa dữ liệu
Cung cấp hỗ trợ khách hàng tự động 24/7
Tự động phê duyệt khoản vay
Giảm lãi suất
Deep Learning thường được dùng trong ngân hàng cho nhiệm vụ nào sau đây?
Nhập sổ thủ công
Quy định Basel III
OCR đọc chứng từ KYC
Kiểm toán nội bộ
Lợi ích chính của AI trong định giá động (dynamic pricing) sản phẩm ngân hàng là:
Tối ưu hóa biên lợi nhuận theo thời gian thực
Giảm quy trình kiểm toán
Tăng phí phạt chậm trả
Gộp rủi ro vào SOLVENCY II
Một trong những rủi ro lớn nhất của AI trong ngân hàng là:
Không thể tích hợp API
Tốc độ CPU thấp
Không thể mở rộng hạ tầng
Dataset quá nhỏ khiến bias và sai lệch mô hình
Trong quản trị tuân thủ (compliance), AI được dùng để:
Mã hóa RSA 2048
Sinh mã QR thanh toán
Quét giao dịch để phát hiện AML/CFT
Viết chính sách Basel
"Explainable AI" đặc biệt quan trọng trong ngân hàng vì:
Giúp khách hàng hiểu rõ hợp đồng tín dụng
Tăng tốc độ inference
Yêu cầu giải trình mô hình theo khung pháp lý và kiểm toán
Giảm chi phí GPU
Reinforcement Learning có thể được ứng dụng trong:
Tối ưu hóa portfolio và quản lý tài sản động
Nhập dữ liệu kế toán
Xác thực eKYC
Thu hồi nợ tự động
Đặc điểm dữ liệu ngân hàng khiến Machine Learning phù hợp là:
Không cần làm sạch
Không có dữ liệu nhãn
Luôn cân bằng giữa hai lớp
Khối lượng lớn, thời gian thực và có cấu trúc theo chuỗi giao dịch
AI trong marketing ngân hàng số thường dùng để:
Phân đoạn khách hàng và cá nhân hóa ưu đãi
Thiết kế branch offline
Ghi log core banking
Sinh số tài khoản
Một hạn chế thực tế khi triển khai Machine Learning trong ngân hàng là:
Không thể dùng dữ liệu cloud
Rào cản pháp lý và bảo mật dữ liệu KYC
Thiếu GPU để train real-time
Không có chuẩn ISO
"Synthetic data" được dùng trong ngân hàng để:
Tăng tốc AML screening
Bảo vệ dữ liệu thật bằng cách sinh dữ liệu giống phân phối nhưng không chứa thông tin nhạy cảm
Tăng số lượng khách hàng
Ẩn giao dịch fraud
Transfer learning giúp ngân hàng:
XOR dữ liệu
Học lại từ đầu mọi mô hình
Giảm chi phí train bằng cách fine-tune mô hình đã được huấn luyện trước
Loại bỏ cần thiết dữ liệu đầu vào
Anomaly detection trong ngân hàng hỗ trợ:
Tối ưu hóa lương nhân viên
Phát hiện giao dịch bất thường theo thời gian thực
Lưu trữ backup
Tăng speed KYC
Một rào cản lớn khi dùng AI trong định giá tín dụng là:
Không thể chạy batch
Khó tích hợp RPA
Yêu cầu fairness – tránh phân biệt đối xử theo nhóm dân cư
GPU quá rẻ
Trong ngân hàng bán lẻ, Recommendation Engine dùng để:
Sinh OTP
Tạo ví blockchain
Định tuyến SWIFT
Gợi ý sản phẩm phù hợp theo lịch sử giao dịch
Việc triển khai AI cho front-office thường nhằm mục tiêu:
Mã hóa database
Chống DDoS
Tự động xử lý yêu cầu khách hàng và giảm chi phí phục vụ
Sinh token JWT
Một cách giảm bias của mô hình Machine Learning trong banking là:
Loại bỏ hoàn toàn thuộc tính nhạy cảm ở input
Randomize output
Không cần kiểm định fairness
Loại bỏ cross-validation
Khi áp dụng AI vào phê duyệt tín dụng, ngân hàng cần tuân thủ yêu cầu nào?
Chạy model trên public cloud bắt buộc
Bảo đảm khả năng giải trình và kiểm toán mô hình
Công khai mã nguồn mô hình
Chỉ dùng dữ liệu 3 năm
Ưu điểm nổi bật nhất của blockchain so với cơ sở dữ liệu truyền thống trong ngân hàng là gì?
Tốc độ xử lý cao hơn mọi hệ thống
Tính minh bạch và không thể chỉnh sửa dữ liệu
Chi phí triển khai rẻ hơn
Công nghệ nào đảm bảo rằng dữ liệu đã ghi trên blockchain không thể bị sửa đổi?
API Gateway
Smart contract
Middleware
Hashing + cơ chế đồng thuận
Smart contract trong blockchain giúp ngân hàng số làm gì?
Tự động hóa giao dịch theo điều kiện định sẵn
Lưu trữ dữ liệu tập trung
Mã hóa OTP
Tăng tốc độ mạng LAN nội bộ
Khi ngân hàng sử dụng blockchain cho thanh toán quốc tế, lợi ích lớn nhất là gì?
Miễn phí mọi chi phí chuyển tiền
Giao dịch offline
Loại bỏ rủi ro tỷ giá
Giảm thời gian và trung gian xử lý
"Permissioned blockchain" thường phù hợp với ngân hàng vì:
Miễn phí 100% vận hành
Có kiểm soát truy cập và danh tính nút
Không cần đồng thuận
Mọi người đều có thể đọc và ghi dữ liệu
Trong ứng dụng KYC/AML, blockchain giúp:
Tăng tốc while loop trong code
Lưu trữ an toàn lịch sử định danh và chia sẻ xuyên ngân hàng
Thay thế hoàn toàn cơ sở dữ liệu SQL
Tự động duyệt hạn mức tín dụng
Hạn chế lớn nhất khi tích hợp blockchain vào core banking hiện nay là:
Không hỗ trợ API
Không có cung cấp dịch vụ cloud
Khó mở rộng, tốc độ chậm trong public chain
Không thể mã hóa dữ liệu
Yếu tố nào là bắt buộc để blockchain đạt được tính phi tập trung?
Có chữ ký số
Sao lưu dữ liệu trên tape backup
Nhiều node tham gia consensus
Chạy trên server vật lý tại ngân hàng
Trong thanh toán xuyên biên giới, blockchain giảm rủi ro do:
Chỉ xử lý giao dịch trong nước
Bắt buộc dùng stablecoin
Định giá tài sản theo USD
Loại bỏ một số intermediaries như correspondent bank
Consensus "Proof of Authority" phù hợp với ngân hàng vì:
Ẩn danh
Dễ decentralize
Nhanh và danh tính validator được xác thực
Không tốn năng lượng
Trong trade finance, blockchain giải quyết vấn đề gì?
Tỷ giá cao
Khó chuẩn hóa hợp đồng LC
Thông tin bị chia cắt, tranh chấp chứng từ
Không có hệ thống báo cáo
Điểm khác biệt giữa DLT và blockchain là:
Blockchain là tập con của DLT
DLT là tập con của blockchain
Cả hai giống nhau
Blockchain không dùng hash
Stablecoin trong hoạt động ngân hàng số chủ yếu dùng để:
Loại bỏ rủi ro pháp lý
Ổn định giá trị trong giao dịch on-chain
Tăng tốc xử lý in branch
Ẩn thông tin khách hàng
Thuật ngữ "immutability" trong blockchain nhằm chỉ:
Không ai truy cập được ledger
Dữ liệu sau khi ghi không bị thay đổi
Chỉ public chain mới dùng được
Không ai có thể đọc dữ liệu
Rủi ro pháp lý của ngân hàng khi dùng blockchain là:
Không thể tích hợp API
Chưa có khung pháp lý rõ ràng
Không mã hóa dữ liệu
Không thể sao lưu
Lợi ích chính của zero-knowledge proof trong ngân hàng là:
Xác minh được thông tin mà không cần tiết lộ dữ liệu gốc
Ghi dữ liệu offline
Tăng tốc độ xác nhận
Loại bỏ AML
Cross-chain interoperability cần thiết vì:
Tốc độ mạng thấp
Core banking không dùng SQL
Các blockchain riêng lẻ không tự trao đổi dữ liệu
Không có consensus
Tokenization tài sản trong banking giúp:
Tăng phí giao dịch
Chỉ áp dụng cho crypto
Chia nhỏ quyền sở hữu để tăng thanh khoản
Tạo tài sản ảo thay thế hoàn toàn tài sản thật
Tiêu chuẩn ISO 20022 trong blockchain banking dùng cho:
KYC biometric
Mã hóa ví cá nhân
Chuẩn hóa thông điệp thanh toán
Lưu trữ hợp đồng thông minh
Vì sao nhiều ngân hàng chọn private/consortium blockchain thay vì public chain?
Vì cần kiểm soát và tuân thủ pháp lý nghiêm ngặt
Vì không cần đồng thuận
Vì muốn ẩn danh
Chi phí cao hơn
Theo chuẩn Basel III, các yêu cầu liên quan tác động chủ yếu đến yếu tố nào của ngân hàng số?
Tự động hóa báo cáo tài chính
Bảo trì hệ thống core banking
Lập kế hoạch chiến lược CNTT
Thanh khoản và vốn tự có
Khi triển khai ngân hàng số xuyên biên giới, yếu tố tuân thủ quan trọng nhất là:
Tốc độ xử lý giao dịch
Thỏa thuận SLA với nhà cung cấp
Quy định KYC/AML của từng quốc gia
Chuẩn hóa UI/UX
Quy định chống rửa tiền (AML) trong ngân hàng số yêu cầu trọng yếu nào sau đây?
Giảm phí giao dịch xuyên biên giới
Mã hóa dữ liệu on-device
Ghi log mọi giao dịch và báo cáo giao dịch đáng ngờ
Giảm thời gian onboard khách hàng
Quy định eKYC theo thông lệ quốc tế yêu cầu gì để hợp lệ?
Người dùng phải ký giấy tờ bản giấy
Nhận diện khách hàng từ xa có xác thực sinh trắc và liveness
PSD2 của EU liên quan nhiều nhất đến nội dung nào?
Giảm vốn tự có yêu cầu
Mở dữ liệu ngân hàng qua Open API
Bình ổn tỷ giá
Giảm tỷ lệ nợ xấu
Trong PSD2, yêu cầu Strong Customer Authentication (SCA) đòi hỏi ít nhất bao nhiêu yếu tố xác thực?
1
2
3
Không có quy định cụ thể
GDPR chủ yếu điều chỉnh điều gì trong ngân hàng số?
An toàn sàn giao dịch tài chính
Chất lượng dịch vụ cloud của bên thứ ba
Công bố báo cáo Basel
Quản lý dữ liệu cá nhân của khách hàng
Chính sách Zero Trust trong ngân hàng số nhấn mạnh nguyên tắc nào?
Tin cậy tuyệt đối các user nội bộ
Chỉ cần mã hóa ở lớp ứng dụng
Mọi yêu cầu phải được xác thực lại
Không cần kiểm soát truy cập động
Khi thuê ngoài (outsourcing) dịch vụ CNTT trong ngân hàng số, yêu cầu pháp lý thường buộc phải có điều gì?
Chia sẻ toàn bộ dữ liệu khách hàng
Hợp đồng SLA kèm điều khoản bảo mật và tuân thủ
Công khai giá dịch vụ
Cho phép nhà cung cấp tự kiểm toán
Trong chính sách bảo mật ngân hàng số, nguyên tắc "least privilege" có nghĩa là gì?
Không được dùng MFA
Mọi truy cập phải dựa trên vị trí địa lý
Chỉ cấp quyền truy cập tối thiểu cần thiết
Tất cả nhân viên được truy cập mọi hệ thống
Đối với dữ liệu nhạy cảm của khách hàng trong ngân hàng số, quy định phổ biến yêu cầu điều gì?
Lưu plaintext trong cơ sở dữ liệu nội bộ
Mã hóa ở trạng thái nghỉ (at-rest) và khi truyền (in-transit)
Chỉ cần mã hóa khi sao lưu
Chỉ mã hóa API
Quy định pháp lý về Open Banking yêu cầu gì khi chia sẻ dữ liệu qua API?
Không cần xin phép khách hàng
Chỉ chia sẻ dữ liệu phi tài chính
Phải có sự đồng ý rõ ràng (explicit consent)
Chỉ chia sẻ khi khách hàng bị nợ xấu
Một nghĩa vụ pháp lý khi xảy ra rò rỉ dữ liệu trong ngân hàng số theo GDPR là gì?
Che giấu sự cố
Báo cáo trong thời hạn 72 giờ cho cơ quan có thẩm quyền
Tự quyết định có báo hay không
Chỉ thông báo cho giới truyền thông
CIMB, UOB khi cung cấp dịch vụ ngân hàng số tại Việt Nam phải tuân thủ chủ yếu luật của cơ quan nào?
MAS (Singapore)
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
ECB
Federal Reserve
Chính sách quản trị rủi ro CNTT trong ngân hàng số yêu cầu bắt buộc phải có điều gì?
Outsource toàn bộ IT
Có quy trình quản lý thay đổi (change management)
Không cho phép audit định kỳ
Vô hiệu hóa logging
"Data residency" trong ngân hàng số ám chỉ điều gì?
Nơi khách hàng sinh sống
Vị trí bắt buộc phải lưu trữ dữ liệu
Quyền truy cập của nhân viên
Thời hạn hợp đồng thuê ngoài
Quy định FATF ảnh hưởng đến ngân hàng số vì lý do gì?
Điều chỉnh OCR
Thiết lập tiêu chuẩn AML/KYC quốc tế
Áp đặt MDR
Điều tiết Open API
Quy định về bảo vệ người tiêu dùng trong ngân hàng số thường yêu cầu điều gì?
Ngân hàng chịu mọi trách nhiệm cho mọi giao dịch
Cung cấp thông tin minh bạch, dễ hiểu về phí và rủi ro
Không cần công bố điều khoản sử dụng
Chỉ bảo vệ khách hàng VIP
Trong chính sách phân quyền truy cập, RBAC có nghĩa là gì?
Quyền truy cập dựa trên rủi ro
Quyền truy cập dựa trên vai trò
Quyền truy cập dựa trên vị trí
Quyền truy cập dựa trên nhà cung cấp (vendor)
Trong ngân hàng số, quy định về "audit trail" yêu cầu điều gì?
Xóa log sau 7 ngày
Ghi nhận và lưu vết đầy đủ mọi thao tác để kiểm toán và điều tra
Chỉ log giao dịch tài chính
Không lưu log hoạt động quản trị (admin)
Lợi ích lớn nhất của cloud đối với ngân hàng số là gì?
Loại bỏ hoàn toàn chi phí IT
Khả năng mở rộng linh hoạt theo nhu cầu
Không cần tuân thủ an toàn thông tin
Không cần sao lưu dữ liệu
Mô hình IaaS trong ngân hàng cung cấp điều gì?
Ứng dụng core banking hoàn chỉnh
Cơ sở hạ tầng ảo hóa (VM, storage, network)
Nền tảng phân tích dữ liệu lớn tích hợp sẵn
API thanh toán
Cloud-native core banking được hiểu là gì?
Core banking chạy tại phòng máy của ngân hàng
Core banking được thiết kế để chạy trên môi trường cloud từ đầu
Core sử dụng Excel làm data lake
Core không dùng microservices
Khi ngân hàng dùng public cloud, rủi ro chính là gì nếu không tuân thủ bảo mật?
Không thể dùng SQL
Nguy cơ rò rỉ dữ liệu nhạy cảm
Không thể audit
Không cho phép sao lưu
Private cloud khác public cloud ở điểm nào?
Chỉ dùng cho AI
Chạy trên hạ tầng do ngân hàng tự kiểm soát
Không hỗ trợ mã hóa
Không triển khai được container
Hybrid cloud phù hợp với ngân hàng vì lý do nào?
Giảm nhu cầu phân vùng dữ liệu
Kết hợp linh hoạt dữ liệu nhạy cảm (private) và ứng dụng số (public)
Loại bỏ SOC
Miễn trừ kiểm toán
Một trong các thách thức lớn khi chuyển core banking lên cloud là gì?
Không có API trong cloud
Di chuyển khối dữ liệu lớn và đồng bộ lịch sử giao dịch
Tích hợp với hệ thống legacy có nhiều tuỳ biến
Đảm bảo tuân thủ quy định và bảo mật khi thay đổi hạ tầng
Yếu tố công nghệ cốt lõi nhất để ngân hàng thực hiện giao dịch thời gian thực là:
OCR
Core Banking System
Blockchain
Cloud Storage
Công nghệ bảo mật phổ biến trong giao dịch ngân hàng số để ngăn chặn đánh cắp thông tin là:
SSL/TLS
NFC Pass
QR tĩnh
RPA
Blockchain trong ngân hàng số chủ yếu được ứng dụng nhằm:
Thay thế toàn bộ Core Banking
Tăng tính minh bạch và không thể sửa đổi dữ liệu giao dịch
Giảm số lượng nhân viên
Hủy bỏ vai trò của ngân hàng
Trong eKYC, bước nhận diện khuôn mặt sử dụng công nghệ:
NLP
Computer Vision & Face Matching
IoT
RFID
API Banking đóng vai trò chính trong:
Kết nối ngân hàng với bên thứ ba trong hệ sinh thái số
Mã hóa dữ liệu trên thiết bị đầu cuối
Quản trị rủi ro tín dụng
Tự động hóa vận hành kho quỹ
Công nghệ giúp chatbot ngân hàng tự động trả lời khách hàng là:
OCR
NLP và Machine Learning
Edge Computing
NFC
RPA trong ngân hàng số được dùng để:
Phân tích tín dụng nâng cao
Tự động hóa tác vụ lặp lại trong back-office
Phát triển ứng dụng mobile
Định danh khách hàng
Hệ thống xác thực giao dịch hai lớp (2FA) thường không sử dụng phương pháp nào sau đây?
OTP SMS
Token vật lý
Vân tay hoặc Face ID
Lưu mật khẩu tự động trên trình duyệt
Một trong các thách thức lớn nhất khi triển khai ngân hàng trên nền tảng Cloud là:
Thiếu nhân sự IT
Rủi ro tuân thủ quy định và bảo mật dữ liệu
Không tương thích với mobile app
Không dùng được AI
Zero Trust Architecture trong ngân hàng dùng cloud nhằm:
Cho phép tất cả lưu lượng nội bộ
Không tin cậy bất kỳ thực thể nào và xác thực liên tục
Mã hóa chỉ ra khỏi ngân hàng
Bỏ qua logging để tăng tốc
Data residency là yêu cầu quan trọng vì:
Cloud chậm hơn on-premise
Một số luật định yêu cầu dữ liệu khách hàng phải lưu trong lãnh thổ quốc gia
GPU không chạy được trong cloud
Không hỗ trợ tokenization
Disaster Recovery trên cloud giúp ngân hàng:
Xóa log giao dịch
Khôi phục hệ thống nhanh hơn nhờ replication phân vùng địa lý
Miễn kiểm thử BCP
Không cần SOC 24/7
Serverless (FaaS) phù hợp cho ngân hàng khi:
Tác vụ chạy liên tục 24/7
Tác vụ theo sự kiện, ngắn, không cần server chạy thường trực
Lưu trữ core data
Thực hiện offline
Một rào cản pháp lý khi dùng cloud trong banking là:
Cloud không có encryption
Quy định lưu trữ và chia sẻ dữ liệu khách hàng
Không hỗ trợ audit trail
Cấm dùng public API
CASB (Cloud Access Security Broker) giúp ngân hàng:
Định giá tài sản
Giám sát và kiểm soát truy cập cloud theo chính sách bảo mật
Thay thế backup tape
Tối ưu chi phí vốn
Tokenization trong cloud giúp:
Giảm chi phí điện
Thay thế DR site
Bảo vệ dữ liệu nhạy cảm bằng cách thay thế bằng token
Tăng dung lượng RAM
Một lý do chuyển Analytics của ngân hàng lên cloud là:
Không cần data governance
Khả năng xử lý big data và machine learning ở quy mô lớn
Không cần tuân thủ Basel
Bỏ kiểm toán
SLA với nhà cung cấp cloud quan trọng vì:
Định nghĩa cam kết uptime, latency và trách nhiệm khi sự cố
Thay thế hợp đồng tín dụng
Tăng tốc batch
Cấm audit
Khi triển khai cloud trong ngân hàng, "shared responsibility model" nghĩa là:
Nhà cung cấp cloud chịu toàn bộ trách nhiệm
Ngân hàng chịu toàn bộ trách nhiệm
Hai bên phân chia trách nhiệm bảo mật theo tầng dịch vụ
Không ai chịu trách nhiệm
Multi-cloud giúp ngân hàng tránh rủi ro nào?
Vendor lock-in
DDoS
Thiếu nhân sự IT
Lạm phát chi phí lao động
SIEM trong bảo mật ngân hàng số có chức năng gì?
Theo dõi và phân tích sự kiện an ninh theo thời gian thực
Tăng tốc xử lý OCR
Dự báo nhu cầu khách hàng
Kết nối API mở
Trong chuyển tiền nhanh 24/7, công nghệ then chốt giúp xử lý liên ngân hàng là gì?
Edge computing
Real-Time Payment Switch
NFC Contactless
CDN
Điểm yếu lớn nhất khi ngân hàng sử dụng hệ thống Legacy không nâng cấp là gì?
Chi phí vận hành thấp
Dễ tích hợp API
Khó mở rộng và không phù hợp chuyển đổi số
Dữ liệu khách hàng bị xóa
Công nghệ AI trong ngân hàng số không được dùng cho mục đích nào?
Chấm điểm tín dụng
Phát hiện gian lận giao dịch
Tự động điều chỉnh lãi suất theo cung – cầu
Cá nhân hóa sản phẩm tài chính
Việc mã hóa dữ liệu end-to-end nhằm mục tiêu gì?
Giảm dung lượng lưu trữ
Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép trong toàn bộ vòng đời truyền tải
Tăng tốc độ truy cập Internet
Hỗ trợ marketing
Công nghệ nào hỗ trợ ngân hàng phát hiện bất thường trong giao dịch dựa trên hành vi?
RPA
Behavioral Analytics + Machine Learning
RFID
OCR
Trong kiến trúc Microservices, mỗi dịch vụ trong ngân hàng số thường như thế nào?
Phụ thuộc vào một cơ sở dữ liệu chung
Độc lập, có API riêng, dễ mở rộng và triển khai
Chỉ chạy trên thiết bị ATM
Chỉ dùng cho FinTech
Công nghệ giúp giảm thiểu rủi ro Man-in-the-Middle (MITM) là gì?
SSL/TLS và chứng thực số
OCR
NFC
QR động
Open API trong ngân hàng số yêu cầu bắt buộc điều gì?
Mã nguồn mở hoàn toàn
Tuân thủ kiểm soát truy cập và bảo vệ dữ liệu khách hàng
Chỉ dùng với FinTech trong nước
Không cần xác thực các bên truy cập
Công nghệ Cloud Native được ưu tiên trong ngân hàng số vì lý do nào?
Không cần DevOps
Cho phép mở rộng linh hoạt, triển khai nhanh và giảm chi phí hạ tầng
Không cần bảo mật
Chỉ dùng để lưu trữ email
Điểm khác biệt cốt lõi của cho vay trực tuyến so với cho vay truyền thống là gì?
Không cần ký hợp đồng
Không cần định danh khách hàng
Quy trình phê duyệt và giải ngân dựa trên nền tảng số
Không cần trả nợ
Yếu tố quan trọng giúp mô hình cho vay trực tuyến hoạt động hiệu quả là gì?
Hạn mức tín dụng thấp
Mạng lưới chi nhánh rộng
Khả năng phân tích dữ liệu lớn (big data)
Vai trò của ngân hàng trung ương
Đặc tính real-time decisioning trong cho vay trực tuyến đề cập đến điều gì?
Xét duyệt khoản vay ngay lập tức bằng thuật toán
Giải ngân trong ngày
Quyết định cho vay do con người phê duyệt nhanh
Giảm kiểm tra CIC
Mô hình cho vay P2P lending khác với cho vay trực tuyến của ngân hàng ở điểm nào?
Dùng công nghệ số
Không có tài sản đảm bảo
Trung gian là nền tảng kết nối nhà đầu tư và người vay, không phải ngân hàng
Khoản vay nhỏ
Một rủi ro đặc trưng của cho vay trực tuyến là gì?
Rủi ro tỷ giá
Rủi ro CNTT và an ninh mạng
Rủi ro thanh khoản
Rủi ro lãi suất
Trong cho vay trực tuyến, công nghệ e-KYC được dùng để làm gì?
Định danh khách hàng từ xa
Định giá khoản vay
Tính điểm tín dụng
Truy vết gian lận hậu kiểm
Thuật toán AI trong cho vay trực tuyến thường được ứng dụng vào đâu?
Tối ưu chi phí nhân sự
Xác thực chữ ký số
Thẩm định và chấm điểm tín dụng phi truyền thống
Lưu trữ hồ sơ khoản vay
Việc sử dụng dữ liệu hành vi (behavioral data) trong cho vay số giúp điều gì?
Ưu tiên khách hàng giàu có
Giảm lãi suất cố định
Tăng độ chính xác trong chấm điểm tín dụng với khách chưa có lịch sử ngân hàng
Bỏ qua CIC
Một lợi thế của cho vay trực tuyến đối với ngân hàng là gì?
Giảm vốn điều lệ
Giảm chi phí dịch vụ và tăng tốc độ mở rộng tập khách hàng
Không cần tuân thủ pháp luật
Không cần dự phòng rủi ro
Quy định AML/KYC trong cho vay trực tuyến chủ yếu nhằm tới mục tiêu nào?
Thu lợi nhuận
Phòng chống rửa tiền và xác định khách hàng hợp pháp
Tối ưu vận hành
Tăng tốc phê duyệt
Trong cho vay số, chữ ký số (digital signature) được dùng để làm gì?
Chống gian lận lãi suất
Xác thực và ràng buộc pháp lý hợp đồng vay online
Kiểm soát dòng tiền giải ngân
Rủi ro gian lận danh tính trong cho vay trực tuyến có thể được giảm bởi:
Thu hồi nợ thủ công
Chuẩn hóa hợp đồng
Áp dụng nhận diện khuôn mặt + đối chiếu giấy tờ tự động
Giảm lãi suất
"Credit scoring alternative data" thường bao gồm:
Lương cơ bản
CIC 5 năm
Dữ liệu mobile, social, e-commerce
Định giá tài sản đảm bảo
Một hạn chế của mô hình lending online qua app là:
Khó mở rộng quy mô
Rủi ro đạo đức và vỡ nợ cao hơn phân khúc truyền thống
Không thể dùng AI
Không được pháp luật thừa nhận
Yếu tố pháp lý quan trọng để triển khai cho vay trực tuyến ở Việt Nam là:
Sandbox Fintech NHNN
Basel III
IFRS 9
CRS
So với cho vay tiêu dùng truyền thống, cho vay online ưu tiên:
Khách doanh nghiệp lớn
Khoản vay dài hạn, tài sản bảo đảm
Khoản vay nhỏ, phê duyệt nhanh, data-driven
Vay liên ngân hàng
"Digital footprint" trong chấm điểm tín dụng online là:
Dấu vân tay số hóa
Dấu hiệu hành vi và tương tác trên nền tảng số của khách hàng
Chuỗi khối blockchain
Lịch sử lãi suất
Một kỹ thuật kiểm soát gian lận trong lending online:
Batch scoring 1 lần/ngày
Blacklist động (dynamic fraud list)
Giải ngân tiền mặt
Miễn KYC
Công nghệ OCR giúp gì trong lending online?
Phát hiện gian lận âm thanh
Tối ưu tốc độ đọc và trích xuất dữ liệu từ giấy tờ khách hàng
Xử lý dispute
Mã hóa blockchain
Một xu hướng phát triển mới trong online lending ngành ngân hàng là:
Loan-as-a-service (LaaS) tích hợp qua API vào hệ sinh thái đối tác
Mở thêm phòng giao dịch
Tăng yêu cầu tài sản bảo đảm
Chi giải ngân bằng cách rút tiền qua séc
Mô hình triển khai điện toán đám mây nào phù hợp nhất cho ngân hàng muốn kiểm soát hoàn toàn dữ liệu khách hàng và tuân thủ chặt chẽ quy định bảo mật?
Public Cloud
Private Cloud
Hybrid Cloud
Community Cloud
Trong mô hình dịch vụ Cloud, ngân hàng sử dụng hạ tầng phần cứng và quản lý ứng dụng của mình. Đây là mô hình:
SaaS
PaaS
IaaS
FaaS
Ưu điểm lớn nhất của điện toán đám mây đối với ngân hàng số là:
Giảm nhân sự IT
Tăng khả năng mở rộng và linh hoạt
Tự động loại bỏ rủi ro bảo mật
Giảm chi phí tuân thủ pháp lý
Dịch vụ nào của điện toán đám mây hỗ trợ ngân hàng triển khai chatbot AI phục vụ khách hàng nhanh nhất?
IaaS
PaaS
SaaS
DaaS
Một ngân hàng dùng hạ tầng cloud của AWS để lưu trữ dữ liệu nhưng muốn giữ core banking tại chỗ. Đây là ví dụ của:
Public Cloud
Private Cloud
Hybrid Cloud
Multi-cloud
Thách thức lớn nhất khi áp dụng cloud trong ngân hàng là:
Chi phí đầu tư ban đầu
Bảo mật dữ liệu và tuân thủ pháp lý
Thiếu nhân lực vận hành
Thiếu phần mềm tương thích
Trong kiến trúc Microservices triển khai trên cloud, lợi ích chính đối với ngân hàng là gì?
Giảm yêu cầu bảo mật
Dễ dàng mở rộng và cập nhật từng module dịch vụ
Tăng chi phí vận hành
Giảm khả năng tích hợp
Cloud-native application trong ngân hàng là gì?
Ứng dụng không cần kết nối internet
Ứng dụng được thiết kế đặc biệt để chạy tối ưu trên môi trường đám mây
Ứng dụng chạy được cả trên mainframe và cloud
Ứng dụng yêu cầu cài đặt thủ công
Lợi ích của việc sử dụng multi-cloud strategy trong ngân hàng là:
Giảm chi phí bảo mật
Phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất
Tăng khả năng dự phòng và tránh phụ thuộc
Loại bỏ hoàn toàn rủi ro dữ liệu
Ngân hàng triển khai dịch vụ xác thực người dùng bằng nhận diện khuôn mặt qua cloud AI là ví dụ của:
SaaS
IaaS
PaaS
XaaS
Trong hệ sinh thái ví điện tử, ai chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý số dư và cấp phép hoạt động?
Tổ chức trung gian thanh toán
Ngân hàng Nhà nước
Nhà mạng viễn thông
Doanh nghiệp cung cấp ví
Mã định danh người dùng ví điện tử thường được gắn với yếu tố nào sau đây?
Địa chỉ IP
Số chứng minh nhân dân
Số điện thoại
Mã thẻ ngân hàng
Rủi ro phổ biến nhất trong hoạt động ví điện tử là:
Gian lận giao dịch và lừa đảo chiếm đoạt OTP
Rủi ro tỷ giá hối đoái
Rủi ro thanh khoản
Rủi ro lãi suất
Yếu tố nào KHÔNG thuộc yêu cầu kỹ thuật bắt buộc đối với ví điện tử theo quy định Ngân hàng Nhà nước Việt Nam?
Giới hạn số dư tối đa
Tích hợp công nghệ blockchain
Xác thực hai yếu tố
Kết nối với tài khoản ngân hàng
Công nghệ bảo mật phổ biến nhất giúp xác thực người dùng ví điện tử là:
OTP qua SMS
Token phần cứng
Xác thực sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt)
Mã PIN 4 chữ số
Điểm khác biệt lớn nhất giữa ví điện tử và mobile banking là:
Ví điện tử chỉ dùng để nạp tiền
Mobile banking yêu cầu tài khoản ngân hàng, còn ví có thể dùng độc lập
Ví điện tử không thể thanh toán online
Mobile banking không có chức năng chuyển tiền
Chức năng "tokenization" trong thanh toán ví điện tử nhằm mục tiêu:
Mã hóa dữ liệu người dùng thành token thay vì số thẻ thật
Tăng tốc độ giao dịch
Giảm chi phí xử lý thanh toán
Quản lý tài khoản ngân hàng tự động
Trong hệ thống ví điện tử, "Merchant Aggregator" có vai trò:
Cung cấp API kết nối ví với ngân hàng
Trung gian giữa người dùng và nhà cung cấp dịch vụ thanh toán
Tập hợp nhiều cửa hàng/merchant vào một nền tảng thanh toán
Cấp phép ví điện tử cho doanh nghiệp
Trong mô hình thanh toán QR qua ví điện tử, chuẩn EMVCo QR có ưu điểm là:
Giới hạn cho từng nhà cung cấp riêng biệt
Tương thích toàn cầu, giúp ví điện tử liên thông giữa nhiều hệ thống
Chỉ áp dụng cho giao dịch quốc tế
Không cần kết nối internet
Mô hình ngân hàng số hoàn toàn (Full Digital Bank) được đặc trưng bởi:
Có chi nhánh vật lý phục vụ khách hàng truyền thống
Hoạt động hoàn toàn trực tuyến, không có điểm giao dịch vật lý
Chỉ sử dụng Internet Banking
Không được cấp phép hoạt động bởi cơ quan quản lý
Ngân hàng truyền thống triển khai công nghệ số để cải thiện dịch vụ và quy trình nội bộ được gọi là:
Neo Bank
Challenger Bank
Digitalized Traditional Bank
Central Bank Digital Model
Mô hình "Neo Bank" khác với "Challenger Bank" ở điểm nào?
Neo Bank không có chi nhánh vật lý, trong khi Challenger Bank có thể có một số chi nhánh
Neo Bank chỉ phục vụ khách hàng doanh nghiệp
Challenger Bank không chịu sự quản lý của cơ quan nhà nước
Cả hai là cùng một mô hình
Trong mô hình ngân hàng số hợp tác (Partnership Model), yếu tố đặc trưng là:
Ngân hàng và công ty FinTech phối hợp để cung cấp dịch vụ tài chính số
Ngân hàng vận hành độc lập, không chia sẻ dữ liệu
FinTech thay thế hoàn toàn ngân hàng
Ngân hàng chỉ cung cấp hạ tầng công nghệ
Ngân hàng số theo mô hình "Platform Banking" được hiểu là:
Ngân hàng đóng vai trò như một nền tảng mở, kết nối với các bên thứ ba thông qua API
Ngân hàng cung cấp sản phẩm duy nhất qua website
Hệ thống ngân hàng truyền thống dựa trên máy chủ cục bộ
Dịch vụ ngân hàng được phân phối qua ATM
Một ngân hàng truyền thống thành lập công ty con hoạt động hoàn toàn số là ví dụ của mô hình:
Partnership Model
Subsidiary Digital Bank Model
Marketplace Model
Hybrid FinTech Model
Trong mô hình "Marketplace Banking", vai trò của ngân hàng là:
Cung cấp sản phẩm độc quyền của mình
Làm trung gian kết nối khách hàng với nhiều nhà cung cấp dịch vụ tài chính khác nhau
Kiểm soát hoàn toàn chuỗi giá trị
Hạn chế truy cập dữ liệu từ bên thứ ba
Điểm mạnh nổi bật của mô hình Neo Bank là:
Dễ tiếp cận khách hàng vùng nông thôn
Cấu trúc chi phí thấp, khả năng mở rộng linh hoạt và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng
Có uy tín lâu đời và cơ sở khách hàng lớn
Không cần đầu tư công nghệ
Mô hình ngân hàng số lai (Hybrid Model) được hiểu là:
Kết hợp giữa ngân hàng truyền thống và ngân hàng trung ương
Kết hợp mô hình số hóa quy trình nội bộ và phát triển kênh số độc lập
Kết hợp FinTech và hệ thống thanh toán quốc tế
Kết hợp các ngân hàng quốc doanh
Trong mô hình "Banking-as-a-Service (BaaS)", ngân hàng đóng vai trò:
Nhà phát hành trái phiếu
Cung cấp hạ tầng và dịch vụ tài chính qua API cho FinTech hoặc doanh nghiệp khác tích hợp
Nhà đầu tư chiến lược
Nhà môi giới chứng khoán
Sự khác biệt chính giữa mô hình BaaS và Open Banking là:
BaaS tập trung vào chia sẻ dữ liệu, Open Banking tập trung vào hạ tầng
BaaS cung cấp dịch vụ tài chính qua API, Open Banking chia sẻ dữ liệu khách hàng có sự cho phép
Hai khái niệm đồng nghĩa
BaaS chỉ áp dụng cho ngân hàng truyền thống
Một ngân hàng triển khai ứng dụng di động cho phép khách hàng mở tài khoản, quản lý chi tiêu và đầu tư vi mô — mô hình này thuộc nhóm:
Neo Bank
Traditional Bank
Payment Bank
Centralized Banking
Trong mô hình "Embedded Finance", vai trò của ngân hàng là:
Trực tiếp cung cấp sản phẩm tài chính trên nền tảng phi ngân hàng (như thương mại điện tử)
Chỉ cung cấp dịch vụ thanh toán nội bộ
Không tham gia vào hệ sinh thái tài chính
Là cơ quan quản lý cấp phép
Ngân hàng số "TNEX" của MSB (Việt Nam) là ví dụ điển hình cho mô hình nào?
Neo Bank - ngân hàng số thuần túy hoạt động độc lập
Platform Bank
Marketplace Bank
Hybrid Bank
