wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ngân hàng số và AI – Câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Ứng dụng phổ biến nhất của Machine Learning trong quản trị rủi ro tín dụng là gì?

a)

Tự động hóa quy trình nội bộ

b)

Xác thực sinh trắc học

c)

Mô hình dự báo khả năng vỡ nợ (credit scoring)

d)

Định giá ngoại tệ

2.

AI giúp ngân hàng phát hiện gian lận (fraud detection) chủ yếu dựa trên:

a)

Ký quỹ tài sản

b)

Quy tắc tính được viết tay

c)

Mô hình nhận dạng mẫu hành vi bất thường

d)

Báo cáo KPI

3.

Chatbot AI trong ngân hàng số giúp:

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Cung cấp hỗ trợ khách hàng tự động 24/7

c)

Tự động phê duyệt khoản vay

d)

Giảm lãi suất

4.

Deep Learning thường được dùng trong ngân hàng cho nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Nhập sổ thủ công

b)

Quy định Basel III

c)

OCR đọc chứng từ KYC

d)

Kiểm toán nội bộ

5.

Lợi ích chính của AI trong định giá động (dynamic pricing) sản phẩm ngân hàng là:

a)

Tối ưu hóa biên lợi nhuận theo thời gian thực

b)

Giảm quy trình kiểm toán

c)

Tăng phí phạt chậm trả

d)

Gộp rủi ro vào SOLVENCY II

6.

Một trong những rủi ro lớn nhất của AI trong ngân hàng là:

a)

Không thể tích hợp API

b)

Tốc độ CPU thấp

c)

Không thể mở rộng hạ tầng

d)

Dataset quá nhỏ khiến bias và sai lệch mô hình

7.

Trong quản trị tuân thủ (compliance), AI được dùng để:

a)

Mã hóa RSA 2048

b)

Sinh mã QR thanh toán

c)

Quét giao dịch để phát hiện AML/CFT

d)

Viết chính sách Basel

8.

"Explainable AI" đặc biệt quan trọng trong ngân hàng vì:

a)

Giúp khách hàng hiểu rõ hợp đồng tín dụng

b)

Tăng tốc độ inference

c)

Yêu cầu giải trình mô hình theo khung pháp lý và kiểm toán

d)

Giảm chi phí GPU

9.

Reinforcement Learning có thể được ứng dụng trong:

a)

Tối ưu hóa portfolio và quản lý tài sản động

b)

Nhập dữ liệu kế toán

c)

Xác thực eKYC

d)

Thu hồi nợ tự động

10.

Đặc điểm dữ liệu ngân hàng khiến Machine Learning phù hợp là:

a)

Không cần làm sạch

b)

Không có dữ liệu nhãn

c)

Luôn cân bằng giữa hai lớp

d)

Khối lượng lớn, thời gian thực và có cấu trúc theo chuỗi giao dịch

11.

AI trong marketing ngân hàng số thường dùng để:

a)

Phân đoạn khách hàng và cá nhân hóa ưu đãi

b)

Thiết kế branch offline

c)

Ghi log core banking

d)

Sinh số tài khoản

12.

Một hạn chế thực tế khi triển khai Machine Learning trong ngân hàng là:

a)

Không thể dùng dữ liệu cloud

b)

Rào cản pháp lý và bảo mật dữ liệu KYC

c)

Thiếu GPU để train real-time

d)

Không có chuẩn ISO

13.

"Synthetic data" được dùng trong ngân hàng để:

a)

Tăng tốc AML screening

b)

Bảo vệ dữ liệu thật bằng cách sinh dữ liệu giống phân phối nhưng không chứa thông tin nhạy cảm

c)

Tăng số lượng khách hàng

d)

Ẩn giao dịch fraud

14.

Transfer learning giúp ngân hàng:

a)

XOR dữ liệu

b)

Học lại từ đầu mọi mô hình

c)

Giảm chi phí train bằng cách fine-tune mô hình đã được huấn luyện trước

d)

Loại bỏ cần thiết dữ liệu đầu vào

15.

Anomaly detection trong ngân hàng hỗ trợ:

a)

Tối ưu hóa lương nhân viên

b)

Phát hiện giao dịch bất thường theo thời gian thực

c)

Lưu trữ backup

d)

Tăng speed KYC

16.

Một rào cản lớn khi dùng AI trong định giá tín dụng là:

a)

Không thể chạy batch

b)

Khó tích hợp RPA

c)

Yêu cầu fairness – tránh phân biệt đối xử theo nhóm dân cư

d)

GPU quá rẻ

17.

Trong ngân hàng bán lẻ, Recommendation Engine dùng để:

a)

Sinh OTP

b)

Tạo ví blockchain

c)

Định tuyến SWIFT

d)

Gợi ý sản phẩm phù hợp theo lịch sử giao dịch

18.

Việc triển khai AI cho front-office thường nhằm mục tiêu:

a)

Mã hóa database

b)

Chống DDoS

c)

Tự động xử lý yêu cầu khách hàng và giảm chi phí phục vụ

d)

Sinh token JWT

19.

Một cách giảm bias của mô hình Machine Learning trong banking là:

a)

Loại bỏ hoàn toàn thuộc tính nhạy cảm ở input

b)

Randomize output

c)

Không cần kiểm định fairness

d)

Loại bỏ cross-validation

20.

Khi áp dụng AI vào phê duyệt tín dụng, ngân hàng cần tuân thủ yêu cầu nào?

a)

Chạy model trên public cloud bắt buộc

b)

Bảo đảm khả năng giải trình và kiểm toán mô hình

c)

Công khai mã nguồn mô hình

d)

Chỉ dùng dữ liệu 3 năm

21.

Ưu điểm nổi bật nhất của blockchain so với cơ sở dữ liệu truyền thống trong ngân hàng là gì?

a)

Tốc độ xử lý cao hơn mọi hệ thống

b)

Tính minh bạch và không thể chỉnh sửa dữ liệu

c)

Chi phí triển khai rẻ hơn

22.

Công nghệ nào đảm bảo rằng dữ liệu đã ghi trên blockchain không thể bị sửa đổi?

a)

API Gateway

b)

Smart contract

c)

Middleware

d)

Hashing + cơ chế đồng thuận

23.

Smart contract trong blockchain giúp ngân hàng số làm gì?

a)

Tự động hóa giao dịch theo điều kiện định sẵn

b)

Lưu trữ dữ liệu tập trung

c)

Mã hóa OTP

d)

Tăng tốc độ mạng LAN nội bộ

24.

Khi ngân hàng sử dụng blockchain cho thanh toán quốc tế, lợi ích lớn nhất là gì?

a)

Miễn phí mọi chi phí chuyển tiền

b)

Giao dịch offline

c)

Loại bỏ rủi ro tỷ giá

d)

Giảm thời gian và trung gian xử lý

25.

"Permissioned blockchain" thường phù hợp với ngân hàng vì:

a)

Miễn phí 100% vận hành

b)

Có kiểm soát truy cập và danh tính nút

c)

Không cần đồng thuận

d)

Mọi người đều có thể đọc và ghi dữ liệu

26.

Trong ứng dụng KYC/AML, blockchain giúp:

a)

Tăng tốc while loop trong code

b)

Lưu trữ an toàn lịch sử định danh và chia sẻ xuyên ngân hàng

c)

Thay thế hoàn toàn cơ sở dữ liệu SQL

d)

Tự động duyệt hạn mức tín dụng

27.

Hạn chế lớn nhất khi tích hợp blockchain vào core banking hiện nay là:

a)

Không hỗ trợ API

b)

Không có cung cấp dịch vụ cloud

c)

Khó mở rộng, tốc độ chậm trong public chain

d)

Không thể mã hóa dữ liệu

28.

Yếu tố nào là bắt buộc để blockchain đạt được tính phi tập trung?

a)

Có chữ ký số

b)

Sao lưu dữ liệu trên tape backup

c)

Nhiều node tham gia consensus

d)

Chạy trên server vật lý tại ngân hàng

29.

Trong thanh toán xuyên biên giới, blockchain giảm rủi ro do:

a)

Chỉ xử lý giao dịch trong nước

b)

Bắt buộc dùng stablecoin

c)

Định giá tài sản theo USD

d)

Loại bỏ một số intermediaries như correspondent bank

30.

Consensus "Proof of Authority" phù hợp với ngân hàng vì:

a)

Ẩn danh

b)

Dễ decentralize

c)

Nhanh và danh tính validator được xác thực

d)

Không tốn năng lượng

31.

Trong trade finance, blockchain giải quyết vấn đề gì?

a)

Tỷ giá cao

b)

Khó chuẩn hóa hợp đồng LC

c)

Thông tin bị chia cắt, tranh chấp chứng từ

d)

Không có hệ thống báo cáo

32.

Điểm khác biệt giữa DLT và blockchain là:

a)

Blockchain là tập con của DLT

b)

DLT là tập con của blockchain

c)

Cả hai giống nhau

d)

Blockchain không dùng hash

33.

Stablecoin trong hoạt động ngân hàng số chủ yếu dùng để:

a)

Loại bỏ rủi ro pháp lý

b)

Ổn định giá trị trong giao dịch on-chain

c)

Tăng tốc xử lý in branch

d)

Ẩn thông tin khách hàng

34.

Thuật ngữ "immutability" trong blockchain nhằm chỉ:

a)

Không ai truy cập được ledger

b)

Dữ liệu sau khi ghi không bị thay đổi

c)

Chỉ public chain mới dùng được

d)

Không ai có thể đọc dữ liệu

35.

Rủi ro pháp lý của ngân hàng khi dùng blockchain là:

a)

Không thể tích hợp API

b)

Chưa có khung pháp lý rõ ràng

c)

Không mã hóa dữ liệu

d)

Không thể sao lưu

36.

Lợi ích chính của zero-knowledge proof trong ngân hàng là:

a)

Xác minh được thông tin mà không cần tiết lộ dữ liệu gốc

b)

Ghi dữ liệu offline

c)

Tăng tốc độ xác nhận

d)

Loại bỏ AML

37.

Cross-chain interoperability cần thiết vì:

a)

Tốc độ mạng thấp

b)

Core banking không dùng SQL

c)

Các blockchain riêng lẻ không tự trao đổi dữ liệu

d)

Không có consensus

38.

Tokenization tài sản trong banking giúp:

a)

Tăng phí giao dịch

b)

Chỉ áp dụng cho crypto

c)

Chia nhỏ quyền sở hữu để tăng thanh khoản

d)

Tạo tài sản ảo thay thế hoàn toàn tài sản thật

39.

Tiêu chuẩn ISO 20022 trong blockchain banking dùng cho:

a)

KYC biometric

b)

Mã hóa ví cá nhân

c)

Chuẩn hóa thông điệp thanh toán

d)

Lưu trữ hợp đồng thông minh

40.

Vì sao nhiều ngân hàng chọn private/consortium blockchain thay vì public chain?

a)

Vì cần kiểm soát và tuân thủ pháp lý nghiêm ngặt

b)

Vì không cần đồng thuận

c)

Vì muốn ẩn danh

d)

Chi phí cao hơn

41.

Theo chuẩn Basel III, các yêu cầu liên quan tác động chủ yếu đến yếu tố nào của ngân hàng số?

a)

Tự động hóa báo cáo tài chính

b)

Bảo trì hệ thống core banking

c)

Lập kế hoạch chiến lược CNTT

d)

Thanh khoản và vốn tự có

42.

Khi triển khai ngân hàng số xuyên biên giới, yếu tố tuân thủ quan trọng nhất là:

a)

Tốc độ xử lý giao dịch

b)

Thỏa thuận SLA với nhà cung cấp

c)

Quy định KYC/AML của từng quốc gia

d)

Chuẩn hóa UI/UX

43.

Quy định chống rửa tiền (AML) trong ngân hàng số yêu cầu trọng yếu nào sau đây?

a)

Giảm phí giao dịch xuyên biên giới

b)

Mã hóa dữ liệu on-device

c)

Ghi log mọi giao dịch và báo cáo giao dịch đáng ngờ

d)

Giảm thời gian onboard khách hàng

44.

Quy định eKYC theo thông lệ quốc tế yêu cầu gì để hợp lệ?

a)

Người dùng phải ký giấy tờ bản giấy

b)

Nhận diện khách hàng từ xa có xác thực sinh trắc và liveness

45.

PSD2 của EU liên quan nhiều nhất đến nội dung nào?

a)

Giảm vốn tự có yêu cầu

b)

Mở dữ liệu ngân hàng qua Open API

c)

Bình ổn tỷ giá

d)

Giảm tỷ lệ nợ xấu

46.

Trong PSD2, yêu cầu Strong Customer Authentication (SCA) đòi hỏi ít nhất bao nhiêu yếu tố xác thực?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

Không có quy định cụ thể

47.

GDPR chủ yếu điều chỉnh điều gì trong ngân hàng số?

a)

An toàn sàn giao dịch tài chính

b)

Chất lượng dịch vụ cloud của bên thứ ba

c)

Công bố báo cáo Basel

d)

Quản lý dữ liệu cá nhân của khách hàng

48.

Chính sách Zero Trust trong ngân hàng số nhấn mạnh nguyên tắc nào?

a)

Tin cậy tuyệt đối các user nội bộ

b)

Chỉ cần mã hóa ở lớp ứng dụng

c)

Mọi yêu cầu phải được xác thực lại

d)

Không cần kiểm soát truy cập động

49.

Khi thuê ngoài (outsourcing) dịch vụ CNTT trong ngân hàng số, yêu cầu pháp lý thường buộc phải có điều gì?

a)

Chia sẻ toàn bộ dữ liệu khách hàng

b)

Hợp đồng SLA kèm điều khoản bảo mật và tuân thủ

c)

Công khai giá dịch vụ

d)

Cho phép nhà cung cấp tự kiểm toán

50.

Trong chính sách bảo mật ngân hàng số, nguyên tắc "least privilege" có nghĩa là gì?

a)

Không được dùng MFA

b)

Mọi truy cập phải dựa trên vị trí địa lý

c)

Chỉ cấp quyền truy cập tối thiểu cần thiết

d)

Tất cả nhân viên được truy cập mọi hệ thống

51.

Đối với dữ liệu nhạy cảm của khách hàng trong ngân hàng số, quy định phổ biến yêu cầu điều gì?

a)

Lưu plaintext trong cơ sở dữ liệu nội bộ

b)

Mã hóa ở trạng thái nghỉ (at-rest) và khi truyền (in-transit)

c)

Chỉ cần mã hóa khi sao lưu

d)

Chỉ mã hóa API

52.

Quy định pháp lý về Open Banking yêu cầu gì khi chia sẻ dữ liệu qua API?

a)

Không cần xin phép khách hàng

b)

Chỉ chia sẻ dữ liệu phi tài chính

c)

Phải có sự đồng ý rõ ràng (explicit consent)

d)

Chỉ chia sẻ khi khách hàng bị nợ xấu

53.

Một nghĩa vụ pháp lý khi xảy ra rò rỉ dữ liệu trong ngân hàng số theo GDPR là gì?

a)

Che giấu sự cố

b)

Báo cáo trong thời hạn 72 giờ cho cơ quan có thẩm quyền

c)

Tự quyết định có báo hay không

d)

Chỉ thông báo cho giới truyền thông

54.

CIMB, UOB khi cung cấp dịch vụ ngân hàng số tại Việt Nam phải tuân thủ chủ yếu luật của cơ quan nào?

a)

MAS (Singapore)

b)

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

c)

ECB

d)

Federal Reserve

55.

Chính sách quản trị rủi ro CNTT trong ngân hàng số yêu cầu bắt buộc phải có điều gì?

a)

Outsource toàn bộ IT

b)

Có quy trình quản lý thay đổi (change management)

c)

Không cho phép audit định kỳ

d)

Vô hiệu hóa logging

56.

"Data residency" trong ngân hàng số ám chỉ điều gì?

a)

Nơi khách hàng sinh sống

b)

Vị trí bắt buộc phải lưu trữ dữ liệu

c)

Quyền truy cập của nhân viên

d)

Thời hạn hợp đồng thuê ngoài

57.

Quy định FATF ảnh hưởng đến ngân hàng số vì lý do gì?

a)

Điều chỉnh OCR

b)

Thiết lập tiêu chuẩn AML/KYC quốc tế

c)

Áp đặt MDR

d)

Điều tiết Open API

58.

Quy định về bảo vệ người tiêu dùng trong ngân hàng số thường yêu cầu điều gì?

a)

Ngân hàng chịu mọi trách nhiệm cho mọi giao dịch

b)

Cung cấp thông tin minh bạch, dễ hiểu về phí và rủi ro

c)

Không cần công bố điều khoản sử dụng

d)

Chỉ bảo vệ khách hàng VIP

59.

Trong chính sách phân quyền truy cập, RBAC có nghĩa là gì?

a)

Quyền truy cập dựa trên rủi ro

b)

Quyền truy cập dựa trên vai trò

c)

Quyền truy cập dựa trên vị trí

d)

Quyền truy cập dựa trên nhà cung cấp (vendor)

60.

Trong ngân hàng số, quy định về "audit trail" yêu cầu điều gì?

a)

Xóa log sau 7 ngày

b)

Ghi nhận và lưu vết đầy đủ mọi thao tác để kiểm toán và điều tra

c)

Chỉ log giao dịch tài chính

d)

Không lưu log hoạt động quản trị (admin)

61.

Lợi ích lớn nhất của cloud đối với ngân hàng số là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn chi phí IT

b)

Khả năng mở rộng linh hoạt theo nhu cầu

c)

Không cần tuân thủ an toàn thông tin

d)

Không cần sao lưu dữ liệu

62.

Mô hình IaaS trong ngân hàng cung cấp điều gì?

a)

Ứng dụng core banking hoàn chỉnh

b)

Cơ sở hạ tầng ảo hóa (VM, storage, network)

c)

Nền tảng phân tích dữ liệu lớn tích hợp sẵn

d)

API thanh toán

63.

Cloud-native core banking được hiểu là gì?

a)

Core banking chạy tại phòng máy của ngân hàng

b)

Core banking được thiết kế để chạy trên môi trường cloud từ đầu

c)

Core sử dụng Excel làm data lake

d)

Core không dùng microservices

64.

Khi ngân hàng dùng public cloud, rủi ro chính là gì nếu không tuân thủ bảo mật?

a)

Không thể dùng SQL

b)

Nguy cơ rò rỉ dữ liệu nhạy cảm

c)

Không thể audit

d)

Không cho phép sao lưu

65.

Private cloud khác public cloud ở điểm nào?

a)

Chỉ dùng cho AI

b)

Chạy trên hạ tầng do ngân hàng tự kiểm soát

c)

Không hỗ trợ mã hóa

d)

Không triển khai được container

66.

Hybrid cloud phù hợp với ngân hàng vì lý do nào?

a)

Giảm nhu cầu phân vùng dữ liệu

b)

Kết hợp linh hoạt dữ liệu nhạy cảm (private) và ứng dụng số (public)

c)

Loại bỏ SOC

d)

Miễn trừ kiểm toán

67.

Một trong các thách thức lớn khi chuyển core banking lên cloud là gì?

a)

Không có API trong cloud

b)

Di chuyển khối dữ liệu lớn và đồng bộ lịch sử giao dịch

c)

Tích hợp với hệ thống legacy có nhiều tuỳ biến

d)

Đảm bảo tuân thủ quy định và bảo mật khi thay đổi hạ tầng

68.

Yếu tố công nghệ cốt lõi nhất để ngân hàng thực hiện giao dịch thời gian thực là:

a)

OCR

b)

Core Banking System

c)

Blockchain

d)

Cloud Storage

69.

Công nghệ bảo mật phổ biến trong giao dịch ngân hàng số để ngăn chặn đánh cắp thông tin là:

a)

SSL/TLS

b)

NFC Pass

c)

QR tĩnh

d)

RPA

70.

Blockchain trong ngân hàng số chủ yếu được ứng dụng nhằm:

a)

Thay thế toàn bộ Core Banking

b)

Tăng tính minh bạch và không thể sửa đổi dữ liệu giao dịch

c)

Giảm số lượng nhân viên

d)

Hủy bỏ vai trò của ngân hàng

71.

Trong eKYC, bước nhận diện khuôn mặt sử dụng công nghệ:

a)

NLP

b)

Computer Vision & Face Matching

c)

IoT

d)

RFID

72.

API Banking đóng vai trò chính trong:

a)

Kết nối ngân hàng với bên thứ ba trong hệ sinh thái số

b)

Mã hóa dữ liệu trên thiết bị đầu cuối

c)

Quản trị rủi ro tín dụng

d)

Tự động hóa vận hành kho quỹ

73.

Công nghệ giúp chatbot ngân hàng tự động trả lời khách hàng là:

a)

OCR

b)

NLP và Machine Learning

c)

Edge Computing

d)

NFC

74.

RPA trong ngân hàng số được dùng để:

a)

Phân tích tín dụng nâng cao

b)

Tự động hóa tác vụ lặp lại trong back-office

c)

Phát triển ứng dụng mobile

d)

Định danh khách hàng

75.

Hệ thống xác thực giao dịch hai lớp (2FA) thường không sử dụng phương pháp nào sau đây?

a)

OTP SMS

b)

Token vật lý

c)

Vân tay hoặc Face ID

d)

Lưu mật khẩu tự động trên trình duyệt

76.

Một trong các thách thức lớn nhất khi triển khai ngân hàng trên nền tảng Cloud là:

a)

Thiếu nhân sự IT

b)

Rủi ro tuân thủ quy định và bảo mật dữ liệu

c)

Không tương thích với mobile app

d)

Không dùng được AI

77.

Zero Trust Architecture trong ngân hàng dùng cloud nhằm:

a)

Cho phép tất cả lưu lượng nội bộ

b)

Không tin cậy bất kỳ thực thể nào và xác thực liên tục

c)

Mã hóa chỉ ra khỏi ngân hàng

d)

Bỏ qua logging để tăng tốc

78.

Data residency là yêu cầu quan trọng vì:

a)

Cloud chậm hơn on-premise

b)

Một số luật định yêu cầu dữ liệu khách hàng phải lưu trong lãnh thổ quốc gia

c)

GPU không chạy được trong cloud

d)

Không hỗ trợ tokenization

79.

Disaster Recovery trên cloud giúp ngân hàng:

a)

Xóa log giao dịch

b)

Khôi phục hệ thống nhanh hơn nhờ replication phân vùng địa lý

c)

Miễn kiểm thử BCP

d)

Không cần SOC 24/7

80.

Serverless (FaaS) phù hợp cho ngân hàng khi:

a)

Tác vụ chạy liên tục 24/7

b)

Tác vụ theo sự kiện, ngắn, không cần server chạy thường trực

c)

Lưu trữ core data

d)

Thực hiện offline

81.

Một rào cản pháp lý khi dùng cloud trong banking là:

a)

Cloud không có encryption

b)

Quy định lưu trữ và chia sẻ dữ liệu khách hàng

c)

Không hỗ trợ audit trail

d)

Cấm dùng public API

82.

CASB (Cloud Access Security Broker) giúp ngân hàng:

a)

Định giá tài sản

b)

Giám sát và kiểm soát truy cập cloud theo chính sách bảo mật

c)

Thay thế backup tape

d)

Tối ưu chi phí vốn

83.

Tokenization trong cloud giúp:

a)

Giảm chi phí điện

b)

Thay thế DR site

c)

Bảo vệ dữ liệu nhạy cảm bằng cách thay thế bằng token

d)

Tăng dung lượng RAM

84.

Một lý do chuyển Analytics của ngân hàng lên cloud là:

a)

Không cần data governance

b)

Khả năng xử lý big data và machine learning ở quy mô lớn

c)

Không cần tuân thủ Basel

d)

Bỏ kiểm toán

85.

SLA với nhà cung cấp cloud quan trọng vì:

a)

Định nghĩa cam kết uptime, latency và trách nhiệm khi sự cố

b)

Thay thế hợp đồng tín dụng

c)

Tăng tốc batch

d)

Cấm audit

86.

Khi triển khai cloud trong ngân hàng, "shared responsibility model" nghĩa là:

a)

Nhà cung cấp cloud chịu toàn bộ trách nhiệm

b)

Ngân hàng chịu toàn bộ trách nhiệm

c)

Hai bên phân chia trách nhiệm bảo mật theo tầng dịch vụ

d)

Không ai chịu trách nhiệm

87.

Multi-cloud giúp ngân hàng tránh rủi ro nào?

a)

Vendor lock-in

b)

DDoS

c)

Thiếu nhân sự IT

d)

Lạm phát chi phí lao động

88.

SIEM trong bảo mật ngân hàng số có chức năng gì?

a)

Theo dõi và phân tích sự kiện an ninh theo thời gian thực

b)

Tăng tốc xử lý OCR

c)

Dự báo nhu cầu khách hàng

d)

Kết nối API mở

89.

Trong chuyển tiền nhanh 24/7, công nghệ then chốt giúp xử lý liên ngân hàng là gì?

a)

Edge computing

b)

Real-Time Payment Switch

c)

NFC Contactless

d)

CDN

90.

Điểm yếu lớn nhất khi ngân hàng sử dụng hệ thống Legacy không nâng cấp là gì?

a)

Chi phí vận hành thấp

b)

Dễ tích hợp API

c)

Khó mở rộng và không phù hợp chuyển đổi số

d)

Dữ liệu khách hàng bị xóa

91.

Công nghệ AI trong ngân hàng số không được dùng cho mục đích nào?

a)

Chấm điểm tín dụng

b)

Phát hiện gian lận giao dịch

c)

Tự động điều chỉnh lãi suất theo cung – cầu

d)

Cá nhân hóa sản phẩm tài chính

92.

Việc mã hóa dữ liệu end-to-end nhằm mục tiêu gì?

a)

Giảm dung lượng lưu trữ

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép trong toàn bộ vòng đời truyền tải

c)

Tăng tốc độ truy cập Internet

d)

Hỗ trợ marketing

93.

Công nghệ nào hỗ trợ ngân hàng phát hiện bất thường trong giao dịch dựa trên hành vi?

a)

RPA

b)

Behavioral Analytics + Machine Learning

c)

RFID

d)

OCR

94.

Trong kiến trúc Microservices, mỗi dịch vụ trong ngân hàng số thường như thế nào?

a)

Phụ thuộc vào một cơ sở dữ liệu chung

b)

Độc lập, có API riêng, dễ mở rộng và triển khai

c)

Chỉ chạy trên thiết bị ATM

d)

Chỉ dùng cho FinTech

95.

Công nghệ giúp giảm thiểu rủi ro Man-in-the-Middle (MITM) là gì?

a)

SSL/TLS và chứng thực số

b)

OCR

c)

NFC

d)

QR động

96.

Open API trong ngân hàng số yêu cầu bắt buộc điều gì?

a)

Mã nguồn mở hoàn toàn

b)

Tuân thủ kiểm soát truy cập và bảo vệ dữ liệu khách hàng

c)

Chỉ dùng với FinTech trong nước

d)

Không cần xác thực các bên truy cập

97.

Công nghệ Cloud Native được ưu tiên trong ngân hàng số vì lý do nào?

a)

Không cần DevOps

b)

Cho phép mở rộng linh hoạt, triển khai nhanh và giảm chi phí hạ tầng

c)

Không cần bảo mật

d)

Chỉ dùng để lưu trữ email

98.

Điểm khác biệt cốt lõi của cho vay trực tuyến so với cho vay truyền thống là gì?

a)

Không cần ký hợp đồng

b)

Không cần định danh khách hàng

c)

Quy trình phê duyệt và giải ngân dựa trên nền tảng số

d)

Không cần trả nợ

99.

Yếu tố quan trọng giúp mô hình cho vay trực tuyến hoạt động hiệu quả là gì?

a)

Hạn mức tín dụng thấp

b)

Mạng lưới chi nhánh rộng

c)

Khả năng phân tích dữ liệu lớn (big data)

d)

Vai trò của ngân hàng trung ương

100.

Đặc tính real-time decisioning trong cho vay trực tuyến đề cập đến điều gì?

a)

Xét duyệt khoản vay ngay lập tức bằng thuật toán

b)

Giải ngân trong ngày

c)

Quyết định cho vay do con người phê duyệt nhanh

d)

Giảm kiểm tra CIC

101.

Mô hình cho vay P2P lending khác với cho vay trực tuyến của ngân hàng ở điểm nào?

a)

Dùng công nghệ số

b)

Không có tài sản đảm bảo

c)

Trung gian là nền tảng kết nối nhà đầu tư và người vay, không phải ngân hàng

d)

Khoản vay nhỏ

102.

Một rủi ro đặc trưng của cho vay trực tuyến là gì?

a)

Rủi ro tỷ giá

b)

Rủi ro CNTT và an ninh mạng

c)

Rủi ro thanh khoản

d)

Rủi ro lãi suất

103.

Trong cho vay trực tuyến, công nghệ e-KYC được dùng để làm gì?

a)

Định danh khách hàng từ xa

b)

Định giá khoản vay

c)

Tính điểm tín dụng

d)

Truy vết gian lận hậu kiểm

104.

Thuật toán AI trong cho vay trực tuyến thường được ứng dụng vào đâu?

a)

Tối ưu chi phí nhân sự

b)

Xác thực chữ ký số

c)

Thẩm định và chấm điểm tín dụng phi truyền thống

d)

Lưu trữ hồ sơ khoản vay

105.

Việc sử dụng dữ liệu hành vi (behavioral data) trong cho vay số giúp điều gì?

a)

Ưu tiên khách hàng giàu có

b)

Giảm lãi suất cố định

c)

Tăng độ chính xác trong chấm điểm tín dụng với khách chưa có lịch sử ngân hàng

d)

Bỏ qua CIC

106.

Một lợi thế của cho vay trực tuyến đối với ngân hàng là gì?

a)

Giảm vốn điều lệ

b)

Giảm chi phí dịch vụ và tăng tốc độ mở rộng tập khách hàng

c)

Không cần tuân thủ pháp luật

d)

Không cần dự phòng rủi ro

107.

Quy định AML/KYC trong cho vay trực tuyến chủ yếu nhằm tới mục tiêu nào?

a)

Thu lợi nhuận

b)

Phòng chống rửa tiền và xác định khách hàng hợp pháp

c)

Tối ưu vận hành

d)

Tăng tốc phê duyệt

108.

Trong cho vay số, chữ ký số (digital signature) được dùng để làm gì?

a)

Chống gian lận lãi suất

b)

Xác thực và ràng buộc pháp lý hợp đồng vay online

c)

Kiểm soát dòng tiền giải ngân

109.

Rủi ro gian lận danh tính trong cho vay trực tuyến có thể được giảm bởi:

a)

Thu hồi nợ thủ công

b)

Chuẩn hóa hợp đồng

c)

Áp dụng nhận diện khuôn mặt + đối chiếu giấy tờ tự động

d)

Giảm lãi suất

110.

"Credit scoring alternative data" thường bao gồm:

a)

Lương cơ bản

b)

CIC 5 năm

c)

Dữ liệu mobile, social, e-commerce

d)

Định giá tài sản đảm bảo

111.

Một hạn chế của mô hình lending online qua app là:

a)

Khó mở rộng quy mô

b)

Rủi ro đạo đức và vỡ nợ cao hơn phân khúc truyền thống

c)

Không thể dùng AI

d)

Không được pháp luật thừa nhận

112.

Yếu tố pháp lý quan trọng để triển khai cho vay trực tuyến ở Việt Nam là:

a)

Sandbox Fintech NHNN

b)

Basel III

c)

IFRS 9

d)

CRS

113.

So với cho vay tiêu dùng truyền thống, cho vay online ưu tiên:

a)

Khách doanh nghiệp lớn

b)

Khoản vay dài hạn, tài sản bảo đảm

c)

Khoản vay nhỏ, phê duyệt nhanh, data-driven

d)

Vay liên ngân hàng

114.

"Digital footprint" trong chấm điểm tín dụng online là:

a)

Dấu vân tay số hóa

b)

Dấu hiệu hành vi và tương tác trên nền tảng số của khách hàng

c)

Chuỗi khối blockchain

d)

Lịch sử lãi suất

115.

Một kỹ thuật kiểm soát gian lận trong lending online:

a)

Batch scoring 1 lần/ngày

b)

Blacklist động (dynamic fraud list)

c)

Giải ngân tiền mặt

d)

Miễn KYC

116.

Công nghệ OCR giúp gì trong lending online?

a)

Phát hiện gian lận âm thanh

b)

Tối ưu tốc độ đọc và trích xuất dữ liệu từ giấy tờ khách hàng

c)

Xử lý dispute

d)

Mã hóa blockchain

117.

Một xu hướng phát triển mới trong online lending ngành ngân hàng là:

a)

Loan-as-a-service (LaaS) tích hợp qua API vào hệ sinh thái đối tác

b)

Mở thêm phòng giao dịch

c)

Tăng yêu cầu tài sản bảo đảm

d)

Chi giải ngân bằng cách rút tiền qua séc

118.

Mô hình triển khai điện toán đám mây nào phù hợp nhất cho ngân hàng muốn kiểm soát hoàn toàn dữ liệu khách hàng và tuân thủ chặt chẽ quy định bảo mật?

a)

Public Cloud

b)

Private Cloud

c)

Hybrid Cloud

d)

Community Cloud

119.

Trong mô hình dịch vụ Cloud, ngân hàng sử dụng hạ tầng phần cứng và quản lý ứng dụng của mình. Đây là mô hình:

a)

SaaS

b)

PaaS

c)

IaaS

d)

FaaS

120.

Ưu điểm lớn nhất của điện toán đám mây đối với ngân hàng số là:

a)

Giảm nhân sự IT

b)

Tăng khả năng mở rộng và linh hoạt

c)

Tự động loại bỏ rủi ro bảo mật

d)

Giảm chi phí tuân thủ pháp lý

121.

Dịch vụ nào của điện toán đám mây hỗ trợ ngân hàng triển khai chatbot AI phục vụ khách hàng nhanh nhất?

a)

IaaS

b)

PaaS

c)

SaaS

d)

DaaS

122.

Một ngân hàng dùng hạ tầng cloud của AWS để lưu trữ dữ liệu nhưng muốn giữ core banking tại chỗ. Đây là ví dụ của:

a)

Public Cloud

b)

Private Cloud

c)

Hybrid Cloud

d)

Multi-cloud

123.

Thách thức lớn nhất khi áp dụng cloud trong ngân hàng là:

a)

Chi phí đầu tư ban đầu

b)

Bảo mật dữ liệu và tuân thủ pháp lý

c)

Thiếu nhân lực vận hành

d)

Thiếu phần mềm tương thích

124.

Trong kiến trúc Microservices triển khai trên cloud, lợi ích chính đối với ngân hàng là gì?

a)

Giảm yêu cầu bảo mật

b)

Dễ dàng mở rộng và cập nhật từng module dịch vụ

c)

Tăng chi phí vận hành

d)

Giảm khả năng tích hợp

125.

Cloud-native application trong ngân hàng là gì?

a)

Ứng dụng không cần kết nối internet

b)

Ứng dụng được thiết kế đặc biệt để chạy tối ưu trên môi trường đám mây

c)

Ứng dụng chạy được cả trên mainframe và cloud

d)

Ứng dụng yêu cầu cài đặt thủ công

126.

Lợi ích của việc sử dụng multi-cloud strategy trong ngân hàng là:

a)

Giảm chi phí bảo mật

b)

Phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất

c)

Tăng khả năng dự phòng và tránh phụ thuộc

d)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro dữ liệu

127.

Ngân hàng triển khai dịch vụ xác thực người dùng bằng nhận diện khuôn mặt qua cloud AI là ví dụ của:

a)

SaaS

b)

IaaS

c)

PaaS

d)

XaaS

128.

Trong hệ sinh thái ví điện tử, ai chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý số dư và cấp phép hoạt động?

a)

Tổ chức trung gian thanh toán

b)

Ngân hàng Nhà nước

c)

Nhà mạng viễn thông

d)

Doanh nghiệp cung cấp ví

129.

Mã định danh người dùng ví điện tử thường được gắn với yếu tố nào sau đây?

a)

Địa chỉ IP

b)

Số chứng minh nhân dân

c)

Số điện thoại

d)

Mã thẻ ngân hàng

130.

Rủi ro phổ biến nhất trong hoạt động ví điện tử là:

a)

Gian lận giao dịch và lừa đảo chiếm đoạt OTP

b)

Rủi ro tỷ giá hối đoái

c)

Rủi ro thanh khoản

d)

Rủi ro lãi suất

131.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc yêu cầu kỹ thuật bắt buộc đối với ví điện tử theo quy định Ngân hàng Nhà nước Việt Nam?

a)

Giới hạn số dư tối đa

b)

Tích hợp công nghệ blockchain

c)

Xác thực hai yếu tố

d)

Kết nối với tài khoản ngân hàng

132.

Công nghệ bảo mật phổ biến nhất giúp xác thực người dùng ví điện tử là:

a)

OTP qua SMS

b)

Token phần cứng

c)

Xác thực sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt)

d)

Mã PIN 4 chữ số

133.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa ví điện tử và mobile banking là:

a)

Ví điện tử chỉ dùng để nạp tiền

b)

Mobile banking yêu cầu tài khoản ngân hàng, còn ví có thể dùng độc lập

c)

Ví điện tử không thể thanh toán online

d)

Mobile banking không có chức năng chuyển tiền

134.

Chức năng "tokenization" trong thanh toán ví điện tử nhằm mục tiêu:

a)

Mã hóa dữ liệu người dùng thành token thay vì số thẻ thật

b)

Tăng tốc độ giao dịch

c)

Giảm chi phí xử lý thanh toán

d)

Quản lý tài khoản ngân hàng tự động

135.

Trong hệ thống ví điện tử, "Merchant Aggregator" có vai trò:

a)

Cung cấp API kết nối ví với ngân hàng

b)

Trung gian giữa người dùng và nhà cung cấp dịch vụ thanh toán

c)

Tập hợp nhiều cửa hàng/merchant vào một nền tảng thanh toán

d)

Cấp phép ví điện tử cho doanh nghiệp

136.

Trong mô hình thanh toán QR qua ví điện tử, chuẩn EMVCo QR có ưu điểm là:

a)

Giới hạn cho từng nhà cung cấp riêng biệt

b)

Tương thích toàn cầu, giúp ví điện tử liên thông giữa nhiều hệ thống

c)

Chỉ áp dụng cho giao dịch quốc tế

d)

Không cần kết nối internet

137.

Mô hình ngân hàng số hoàn toàn (Full Digital Bank) được đặc trưng bởi:

a)

Có chi nhánh vật lý phục vụ khách hàng truyền thống

b)

Hoạt động hoàn toàn trực tuyến, không có điểm giao dịch vật lý

c)

Chỉ sử dụng Internet Banking

d)

Không được cấp phép hoạt động bởi cơ quan quản lý

138.

Ngân hàng truyền thống triển khai công nghệ số để cải thiện dịch vụ và quy trình nội bộ được gọi là:

a)

Neo Bank

b)

Challenger Bank

c)

Digitalized Traditional Bank

d)

Central Bank Digital Model

139.

Mô hình "Neo Bank" khác với "Challenger Bank" ở điểm nào?

a)

Neo Bank không có chi nhánh vật lý, trong khi Challenger Bank có thể có một số chi nhánh

b)

Neo Bank chỉ phục vụ khách hàng doanh nghiệp

c)

Challenger Bank không chịu sự quản lý của cơ quan nhà nước

d)

Cả hai là cùng một mô hình

140.

Trong mô hình ngân hàng số hợp tác (Partnership Model), yếu tố đặc trưng là:

a)

Ngân hàng và công ty FinTech phối hợp để cung cấp dịch vụ tài chính số

b)

Ngân hàng vận hành độc lập, không chia sẻ dữ liệu

c)

FinTech thay thế hoàn toàn ngân hàng

d)

Ngân hàng chỉ cung cấp hạ tầng công nghệ

141.

Ngân hàng số theo mô hình "Platform Banking" được hiểu là:

a)

Ngân hàng đóng vai trò như một nền tảng mở, kết nối với các bên thứ ba thông qua API

b)

Ngân hàng cung cấp sản phẩm duy nhất qua website

c)

Hệ thống ngân hàng truyền thống dựa trên máy chủ cục bộ

d)

Dịch vụ ngân hàng được phân phối qua ATM

142.

Một ngân hàng truyền thống thành lập công ty con hoạt động hoàn toàn số là ví dụ của mô hình:

a)

Partnership Model

b)

Subsidiary Digital Bank Model

c)

Marketplace Model

d)

Hybrid FinTech Model

143.

Trong mô hình "Marketplace Banking", vai trò của ngân hàng là:

a)

Cung cấp sản phẩm độc quyền của mình

b)

Làm trung gian kết nối khách hàng với nhiều nhà cung cấp dịch vụ tài chính khác nhau

c)

Kiểm soát hoàn toàn chuỗi giá trị

d)

Hạn chế truy cập dữ liệu từ bên thứ ba

144.

Điểm mạnh nổi bật của mô hình Neo Bank là:

a)

Dễ tiếp cận khách hàng vùng nông thôn

b)

Cấu trúc chi phí thấp, khả năng mở rộng linh hoạt và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng

c)

Có uy tín lâu đời và cơ sở khách hàng lớn

d)

Không cần đầu tư công nghệ

145.

Mô hình ngân hàng số lai (Hybrid Model) được hiểu là:

a)

Kết hợp giữa ngân hàng truyền thống và ngân hàng trung ương

b)

Kết hợp mô hình số hóa quy trình nội bộ và phát triển kênh số độc lập

c)

Kết hợp FinTech và hệ thống thanh toán quốc tế

d)

Kết hợp các ngân hàng quốc doanh

146.

Trong mô hình "Banking-as-a-Service (BaaS)", ngân hàng đóng vai trò:

a)

Nhà phát hành trái phiếu

b)

Cung cấp hạ tầng và dịch vụ tài chính qua API cho FinTech hoặc doanh nghiệp khác tích hợp

c)

Nhà đầu tư chiến lược

d)

Nhà môi giới chứng khoán

147.

Sự khác biệt chính giữa mô hình BaaS và Open Banking là:

a)

BaaS tập trung vào chia sẻ dữ liệu, Open Banking tập trung vào hạ tầng

b)

BaaS cung cấp dịch vụ tài chính qua API, Open Banking chia sẻ dữ liệu khách hàng có sự cho phép

c)

Hai khái niệm đồng nghĩa

d)

BaaS chỉ áp dụng cho ngân hàng truyền thống

148.

Một ngân hàng triển khai ứng dụng di động cho phép khách hàng mở tài khoản, quản lý chi tiêu và đầu tư vi mô — mô hình này thuộc nhóm:

a)

Neo Bank

b)

Traditional Bank

c)

Payment Bank

d)

Centralized Banking

149.

Trong mô hình "Embedded Finance", vai trò của ngân hàng là:

a)

Trực tiếp cung cấp sản phẩm tài chính trên nền tảng phi ngân hàng (như thương mại điện tử)

b)

Chỉ cung cấp dịch vụ thanh toán nội bộ

c)

Không tham gia vào hệ sinh thái tài chính

d)

Là cơ quan quản lý cấp phép

150.

Ngân hàng số "TNEX" của MSB (Việt Nam) là ví dụ điển hình cho mô hình nào?

a)

Neo Bank - ngân hàng số thuần túy hoạt động độc lập

b)

Platform Bank

c)

Marketplace Bank

d)

Hybrid Bank