wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kinh tế phát triển 1

Total questions: 140

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Theo SNA, chỉ tiêu phản ánh chính xác nhất năng lực sản xuất của nền kinh tế là?

a)

GO vì đo toàn bộ giá trị sản xuất chưa loại trung gian

b)

GDP vì loại trừ giá trị trung gian hàng hóa

c)

GNI vì phản ánh thu nhập của công dân quốc gia

d)

NDI vì phản ánh thu nhập sử dụng cuối cùng

2.

GNI khác GDP chủ yếu ở điểm nào?

a)

GNI loại bỏ thu nhập từ tài sản trong nước

b)

GNI bao gồm thu nhập nhân tố ròng từ nước ngoài

c)

GNI chỉ phản ánh sản phẩm cuối cùng tiêu dùng nội địa

d)

GNI không tính phần thu nhập từ lao động quốc tế

3.

Thu nhập quốc dân sử dụng (NDI) được xác định bằng?

a)

NI trừ thuế gián thu và trợ cấp sản xuất

b)

NI cộng chênh lệch chuyển nhượng nước ngoài

c)

GDP cộng chênh lệch khấu hao tài sản cố định

d)

GNI cộng thuế gián thu ròng từ Chính phủ

4.

Luật 70 dùng để làm gì trong phân tích tăng trưởng?

a)

Dự báo thời gian để GDP tăng gấp đôi

b)

Dự báo tốc độ tăng dân số tối ưu cho GDP

c)

Dự báo mức giá cần thiết để đạt tăng trưởng kỳ vọng

d)

Dự báo tác động của năng suất lao động tới GDP

5.

Giá PPP được sử dụng chủ yếu để?

a)

So sánh tăng trưởng theo thời gian trong một quốc gia

b)

So sánh sức mua theo không gian giữa các quốc gia

c)

Đánh giá chênh lệch giá thị trường và giá sản xuất

d)

Đánh giá tác động chính sách tiền tệ lên giá cả

6.

GDP xanh khác GDP thông thường ở điểm nào?

a)

GDP xanh loại trừ toàn bộ chi phí trung gian

b)

GDP xanh trừ chi phí suy giảm tài nguyên và môi trường

c)

GDP xanh tính theo giá cố định thay vì giá hiện hành

d)

GDP xanh chỉ phản ánh sản lượng dịch vụ phi vật chất

7.

Trong hàm sản xuất truyền thống, các yếu tố đầu vào gồm?

a)

K, L, T và thể chế vĩ mô

b)

K, L, R và T

c)

K, L, TFP và R

d)

K, L và tài nguyên tái tạo

8.

Theo Samuelson, yếu tố nào bị loại khỏi hàm sản xuất?

a)

Vốn vì khó đo lường chính xác

b)

Lao động vì năng suất thay đổi liên tục

c)

Đất đai và tài nguyên vì không có quan hệ hàm số với sản lượng

d)

Công nghệ vì không đo được trực tiếp

9.

TFP thể hiện điều gì?

a)

Khả năng sử dụng vốn và lao động hiệu quả

b)

Tốc độ tăng trưởng dân số dài hạn

c)

Tỷ lệ tích lũy vốn của doanh nghiệp

d)

Mức đóng góp của khu vực dịch vụ

10.

Mô hình Ricardo nhấn mạnh yếu tố nào là quyết định tăng trưởng?

a)

Công nghệ kỹ thuật

b)

Quy mô và chất lượng ruộng đất

c)

Tiến bộ khoa học tự nhiên

d)

Sự mở của thương mại

11.

Trong mô hình Ricardo, mức lương phụ thuộc chủ yếu vào?

a)

Khả năng tích lũy của chi sử dụng lao động

b)

Mức giá nông sản trên thị trường

c)

Mức thuế đánh lên khu vực công nghiệp

d)

Khả năng huy động lao động từ khu vực khác

12.

Mô hình Harrod–Domar cho rằng tốc độ tăng trưởng phụ thuộc trực tiếp vào?

a)

TFP và tốc độ tăng khoa học kỹ thuật

b)

Tiết kiệm và hệ số ICOR

c)

Lao động và chi phí biến của vốn

d)

Tích lũy tư bản và tiến bộ công nghệ

13.

ICOR phản ánh điều gì trong tăng trưởng kinh tế?

a)

Số sản phẩm tạo ra cho mỗi đơn vị vốn

b)

Mức vốn cần để tạo ra một đơn vị GDP mới

c)

Mức tiết kiệm cần để tăng năng lực sản xuất

d)

Tốc độ khấu hao của vốn cố định

14.

Trong mô hình Solow, yếu tố quyết định tăng trưởng dài hạn là?

a)

Tỷ lệ tiết kiệm

b)

Tỷ lệ đầu tư

c)

Tốc độ tiến bộ công nghệ

d)

Tỷ lệ tăng dân số

15.

Theo Solow, nền kinh tế đạt trạng thái ổn định khi?

a)

Vốn biên bằng 0

b)

Đầu tư bằng khấu hao

c)

Lao động không đổi theo thời gian

d)

TFP cố định qua các năm

16.

Trong mô hình AD–AS, sự gia tăng các yếu tố cung sẽ dẫn đến?

a)

Giá chung tăng và sản lượng giảm

b)

Giá chung giảm và sản lượng tăng

c)

Giá chung và sản lượng cùng tăng

d)

Giá chung và sản lượng đều không đổi

17.

Tăng trưởng theo chiều sâu phản ánh?

a)

Gia tăng vốn phù hợp với tăng lao động

b)

Gia tăng vốn trên mỗi đơn vị lao động

c)

Gia tăng lao động trong khu vực nông nghiệp

d)

Gia tăng đất canh tác trong sản xuất

18.

Nhân tố phi kinh tế ảnh hưởng tăng trưởng theo hướng nào?

a)

Tác động trực tiếp đến tổng cung

b)

Tác động gián tiếp và không lượng hóa được

c)

Là yếu tố quyết định tăng trưởng dài hạn

d)

Không ảnh hưởng đến tăng trưởng thực tế

19.

Trong mô hình Ricardo, sản phẩm biên của đất tuân theo?

a)

Quy luật lợi suất tăng dần

b)

Quy luật lợi suất giảm dần

c)

Quy luật năng suất tối đa hóa

d)

Quy luật chi phí giảm dần theo quy mô

20.

Trong mô hình Harrod–Domar, để tăng trưởng bền vững cần?

a)

Tăng tiết kiệm cùng lúc với giảm ICOR

b)

Tăng lao động và giảm đầu tư

c)

Giữ ICOR cố định và tăng tiêu dùng

d)

Giảm đầu tư để ổn định nền kinh tế

21.

Mô hình Solow loại bỏ yếu tố nào?

a)

TFP

b)

Vốn

c)

Tài nguyên thiên nhiên

d)

Lao động

22.

Trong mô hình Ricardo, tích lũy tư bản có quan hệ trực tiếp với?

a)

Tỷ lệ thất nghiệp

b)

Quy mô lợi nhuận

c)

Tốc độ giảm dân số

d)

Mức thuế đánh vào nông nghiệp

23.

AD trong kinh tế vĩ mô gồm?

a)

Tiêu dùng, đầu tư, thu nhập, tín dụng

b)

C, I, G và NX

c)

C, L, K và TFP

d)

I, G, R và T

24.

Tăng trưởng theo giá hiện hành phản ánh?

a)

Tăng trưởng danh nghĩa

b)

Tăng trưởng thực tế

c)

Tăng năng suất lao động

d)

Tăng đầu tư công nghệ

25.

TFP đóng góp vào tăng trưởng nhiều nhất ở nhóm quốc gia nào?

a)

Các nước chậm phát triển

b)

Các nước đang phát triển giai đoạn đầu

c)

Các nước phát triển

d)

Các nước xuất khẩu tài nguyên

26.

Theo Solow, nếu tiết kiệm tăng đột ngột thì?

a)

GDP tăng mãi không dừng

b)

GDP tăng rồi trở lại trạng thái mới ổn định

c)

GDP giảm do vốn suy giảm

d)

GDP không đổi do thiếu lao động

27.

Trong AD–AS, tổng cầu tăng mạnh sẽ gây?

a)

Lạm phát và sản lượng tăng ngắn hạn

b)

Giảm phát và sản lượng giảm

c)

Tăng TFP dài hạn

d)

Giảm mức giá ổn định

28.

ICOR tăng phản ánh điều gì?

a)

Hiệu quả đầu tư giảm

b)

Hiệu quả đầu tư tăng

c)

Năng suất lao động tăng

d)

Khấu hao vốn giảm

29.

Theo Harrod–Domar, nền kinh tế bất ổn khi?

a)

Tốc độ tăng thực khác tốc độ tăng bảo đảm

b)

Tiết kiệm bằng đầu tư trong dài hạn

c)

Lãi suất thấp hơn tỷ lệ khấu hao

d)

Tiêu dùng tăng cao hơn đầu tư

30.

Lợi thế của mô hình Solow so với Harrod–Domar là?

a)

Tính ổn định thấp hơn và linh hoạt hơn

b)

Đưa yếu tố công nghệ vào tăng trưởng dài hạn

c)

Không cần giả thiết về tiết kiệm và đầu tư

d)

Cho phép GDP tăng liên tục nhờ vốn vật chất

31.

Một nền kinh tế có ICOR tăng từ 4 lên 6. Điều này cho thấy điều gì?

a)

Vốn được sử dụng hiệu quả hơn trong sản xuất

b)

Vốn tạo ra ít GDP hơn cho mỗi đơn vị đầu tư

c)

Nền kinh tế đang tiết kiệm nhiều hơn trước

d)

Khấu hao vốn giảm kéo chi phí đầu vào giảm

32.

Việt Nam muốn tăng trưởng 8% và ICOR dự kiến 5. Tỷ lệ tiết kiệm cần thiết là?

a)

20% GDP

b)

30% GDP

c)

40% GDP

d)

50% GDP

33.

Một quốc gia có tăng trưởng GDP thấp hơn tăng trưởng dân số. Điều này cho thấy?

a)

Thu nhập bình quân đầu người tăng

b)

Kinh tế tăng trưởng theo chiều sâu

c)

Thu nhập bình quân đầu người giảm

d)

TFP tăng mạnh làm GDP ổn định

34.

Một nước tăng đầu tư mạnh nhưng GDP không tăng tương ứng. Nguyên nhân hợp lý nhất?

a)

ICOR giảm làm vốn tăng kém hiệu quả

b)

ICOR tăng làm vốn tạo ra ít sản lượng

c)

TFP tăng bù vào phần thiếu hụt vốn

d)

Dân số giảm làm sản lượng giảm thấp

35.

Một quốc gia dùng giá PPP để so sánh thu nhập với nước khác nhằm?

a)

Loại trừ ảnh hưởng chênh lệch giá giữa các quốc gia

b)

Loại trừ ảnh hưởng biến động dân số

c)

Tính chính xác phần thuế nhập khẩu

d)

Giảm sai số tính toán trong điều tra dân số

36.

Nếu GDP thực tăng 3% nhưng GDP danh nghĩa tăng 10%, điều gì xảy ra?

a)

Lạm phát 7%

b)

Giá giảm mạnh

c)

TFP tăng 7%

d)

Dân số tăng 7%

37.

Một nước áp dụng GDP xanh và GDP giảm mạnh sau điều chỉnh. Điều này phản ánh?

a)

Mức tiêu dùng nội địa giảm sâu

b)

Tổn thất môi trường lớn do sản xuất

c)

TFP tăng làm GDP xanh thấp đi

d)

Sản xuất dịch vụ tăng quá mạnh

38.

Một doanh nghiệp đầu tư thêm máy móc nhưng doanh thu không tăng. Theo lý thuyết, điều này có thể do?

a)

Vốn đang chịu quy luật lợi nhuận tăng dần

b)

TFP giảm làm vốn mất hiệu quả

c)

Lao động không thay đổi làm sản lượng tăng

d)

Giá bán tăng làm doanh thu không đổi

39.

Một nền kinh tế đang ở trạng thái ổn định theo mô hình Solow. Điều gì đúng?

a)

Đầu tư bằng khấu hao vốn

b)

GDP tăng theo cấp số nhân

c)

Tiết kiệm tăng kéo GDP tăng mãi

d)

Đất đai là yếu tố quyết định tăng trưởng

40.

Nếu chính phủ tăng mạnh chi tiêu G trong AD–AS, tác động ngắn hạn?

a)

Lạm phát tăng và sản lượng tăng

b)

Giá giảm nhưng sản lượng giảm

c)

TFP tăng nhanh làm giá giảm

d)

Lao động giảm làm GDP giảm

41.

Một nền kinh tế có ICOR thấp bất thường. Điều này gợi ý?

a)

Vốn sử dụng kém hiệu quả

b)

Vốn tạo ra nhiều GDP mới

c)

TFP giảm gây mất cân đối

d)

Lạm phát tăng làm GDP tăng

42.

Một nước tăng đầu tư vào công nghệ và giáo dục. Điều này tác động chủ yếu lên?

a)

TFP

b)

K

c)

L

d)

R

43.

Nếu mức lương tăng nhanh hơn năng suất lao động trong mô hình Ricardo sẽ dẫn đến?

a)

Lợi nhuận tăng và tích lũy tăng

b)

Lợi nhuận giảm và tích lũy giảm

c)

GDP tăng nhanh hơn đầu tư

d)

Giá nông sản giảm theo thời gian

44.

Khi tỷ lệ tiết kiệm tăng đột biến, theo Solow dài hạn GDP sẽ?

a)

Không đổi do vốn bão hòa

b)

Tăng mãi nhờ tích lũy thêm

c)

Tăng rồi chậm lại tại mức mới

d)

Giảm vì tiêu dùng giảm

45.

Một nước có cơ cấu dân tộc phức tạp nhưng chính sách hòa hợp tốt. Điều này sẽ?

a)

Gia tăng rủi ro xung đột làm giảm GDP

b)

Tăng tính đồng thuận và thúc đẩy tăng trưởng

c)

Giảm đầu tư công vì phân bổ khó khăn

d)

Làm giảm năng suất lao động dài hạn

46.

Khi tổng cầu giảm mạnh, sản lượng thực tế sẽ?

a)

Tăng cùng với giá cả

b)

Giảm và thất nghiệp tăng

c)

Không đổi do giá điều chỉnh

d)

Tăng nhờ tiến bộ công nghệ

47.

Một nền kinh tế có lực lượng lao động tăng nhanh nhưng vốn không đổi. Theo Solow, điều gì xảy ra?

a)

GDP bình quân tăng mạnh

b)

Vốn trên lao động giảm

c)

TFP tăng để cân bằng sản lượng

d)

ICOR giảm nên tăng trưởng nhanh

48.

Nếu tài nguyên thiên nhiên dần cạn kiệt, trong mô hình Solow tác động thế nào?

a)

Không ảnh hưởng vì mô hình loại bỏ R

b)

GDP giảm mạnh do R là yếu tố chủ đạo

c)

ICOR giảm dẫn đến đầu tư giảm

d)

TFP tăng bù đắp hoàn toàn

49.

Trong mô hình Harrod–Domar, nếu tiết kiệm thấp hơn mức bảo đảm, nền kinh tế sẽ?

a)

Tăng trưởng đúng mức kỳ vọng

b)

Tăng trưởng chậm hơn mục tiêu

c)

Tăng trưởng quá cao gây lạm phát

d)

Ổn định dài hạn không biến động

50.

Nơi chính phủ muốn tăng trưởng cao nhưng ICOR cao, giải pháp tối ưu là?

a)

Giảm đầu tư và tăng tiêu dùng

b)

Giảm ICOR bằng nâng cao hiệu quả vốn

c)

Tăng lãi suất để giảm tổng cầu

d)

Giảm TFP để cân bằng vốn

51.

Điều kiện để mức thu nhập bình quân đầu người tăng lên là

a)

Tốc độ tăng GDP phải tăng đồng thời với cải thiện năng suất tổng hợp

b)

GDP phải tăng nhanh hơn tốc độ tăng dân số trong thời gian dài

c)

Thu nhập quốc dân phải được phân phối lại theo cơ chế tiến bộ

d)

Chi tiêu chính phủ phải tăng lên đồng thời với tiêu dùng cá nhân

52.

Trường hợp tăng trưởng không nâng cao mức sống do gia tăng chi tiêu chính phủ chủ yếu rơi vào các lĩnh vực không cải thiện đời sống dân cư thể hiện rõ nhất khi

a)

Chi cho giáo dục và y tế chiếm tỷ trọng cao hơn chi an ninh quốc phòng

b)

Chi đầu tư công tập trung vào cơ sở hạ tầng kinh tế trọng điểm

c)

Chi tiêu tăng nhưng lại vào các khoản phi kinh tế hoặc tiêu dùng xa xỉ

d)

Chi ngân sách giảm trong khi thuế thu nhập lại tăng

53.

Theo UNDP, phát triển con người được hiểu là

a)

Quá trình tạo ra của cải vật chất với tốc độ cao và ổn định

b)

Quá trình mở rộng lựa chọn của con người về mọi phương diện

c)

Quá trình tăng thu nhập đầu người và nâng cao HDI

d)

Quá trình phân phối lại thu nhập để giảm bất bình đẳng

54.

Một trong các thước đo phát triển con người liên quan đến giáo dục theo báo cáo UNDP 2010 là

a)

Tỷ lệ biết chữ của trẻ em dưới 10 tuổi

b)

Số năm đi học trung bình và số năm đi học kỳ vọng

c)

Tỷ lệ giáo viên tiểu học trên 10.000 dân

d)

Tỷ lệ học sinh hoàn thành chương trình THPT

55.

Khi tính chỉ số thu nhập trong HDI, UNDP sử dụng hàm logarit vì

a)

Phản ánh sự phi tuyến giữa thu nhập và phúc lợi

b)

Làm tăng giá trị thu nhập thực tế của nền kinh tế

c)

Loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố thị trường biến động

d)

Tạo sự tương đương giữa các nhóm thu nhập thấp

56.

Việc so sánh thứ hạng HDI và GNI/người giữa các quốc gia nhằm mục tiêu

a)

Xác định tỷ lệ nghèo đa chiều theo thu nhập

b)

Tìm ra mức thu nhập tối ưu làm tăng năng suất lao động

c)

Đánh giá mức độ ưu tiên phát triển con người của từng quốc gia

d)

Dự báo xu hướng tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế

57.

Theo quy luật tiêu dùng Engel, khi thu nhập tăng lên

a)

Tỷ trọng chi lương thực thực phẩm tăng nhanh hơn tỷ trọng chi dịch vụ

b)

Tỷ trọng chi lương thực thực phẩm giảm, chi dịch vụ tăng

c)

Tổng chi tiêu giảm do tiết kiệm tăng

d)

Tỷ trọng chi hàng hóa công nghiệp không đổi

58.

Theo A. Fisher, năng suất lao động tăng dẫn đến

a)

Tỷ trọng công nghiệp giảm do lao động rời bỏ nông nghiệp

b)

Lao động chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp – dịch vụ

c)

Thu nhập giảm do giá trị biên của sản phẩm giảm

d)

Tốc độ tiêu dùng lương thực tăng cao hơn thu nhập

59.

Đặc trưng của cơ cấu ngành kinh tế là

a)

Số lượng ngành, tỷ lệ ngành và mối quan hệ tương hỗ giữa các ngành

b)

Sự khác biệt về sở hữu vốn giữa các khu vực

c)

Tỷ trọng khu vực nhà nước trong GDP

d)

Tính độc quyền của từng ngành

60.

Mục tiêu giai đoạn 1 trong mô hình Oshima là

a)

Cơ giới hóa nông nghiệp và thúc đẩy xuất khẩu công nghiệp

b)

Tạo việc làm thời vụ để hạn chế thất nghiệp nông thôn

c)

Tăng nhanh tỷ lệ tích lũy từ bản cho công nghiệp

d)

Mở rộng thị trường vốn nhằm thu hút đầu tư nước ngoài

61.

Một hạn chế lớn của mô hình Lewis là

a)

Giả định tiền công công nghiệp cố định theo thời gian

b)

Không xem trọng vai trò nông nghiệp trong tăng trưởng công nghiệp

c)

Đánh giá quá cao tác động của lãi suất đến sản xuất

d)

Xem tiêu dùng là động lực chính của tăng trưởng

62.

Trong mô hình cân có điển, việc rút lao động khỏi nông nghiệp làm MP_L tăng vì

a)

Đất đai mở rộng dẫn đến sản lượng bình quân tăng

b)

Lao động dư thừa giảm và năng suất cận biên tăng

c)

Chính phủ trợ cấp giá nông sản

d)

Công nghệ nông nghiệp bị thay thế hoàn toàn

63.

Theo Oshima, dấu hiệu kết thúc giai đoạn 2 là khi

a)

Xuất khẩu nông sản đạt mức cao nhất

b)

Công nghiệp chế biến nông sản bão hòa

c)

Cầu lao động vượt cung lao động

d)

Giá thành nông sản giảm xuống thấp

64.

Chính sách phân phối theo lao động trong kinh tế kế hoạch hóa có đặc điểm

a)

Thu nhập dựa vào sở hữu tài sản

b)

Thu nhập phân chia theo kết quả đóng góp sức lao động

c)

Thu nhập không liên quan đến mức độ cống hiến

d)

Tăng trưởng dẫn đến phân hóa giàu nghèo mạnh mẽ

65.

Nguyên nhân chủ yếu tạo bất bình đẳng thu nhập trong phân phối theo chức năng là

a)

Khác biệt về trình độ lao động và kỹ năng

b)

Sở hữu tài sản không đồng đều giữa các nhóm

c)

Chính sách thuế thu nhập không đủ tiến bộ

d)

Chi phí giao dịch trên thị trường lao động quá cao

66.

Định giá lại tài sản trong phân phối theo chức năng nhằm

a)

Khuyến khích sở hữu đất đai của các doanh nghiệp lớn

b)

Phản ánh đúng giá trị thực của nguồn lực trên thị trường

c)

Làm tăng lãi suất và địa tô

d)

Giảm năng suất do hạn chế vốn hóa

67.

HDI thuộc nhóm chỉ tiêu

a)

Đo thu nhập và phúc lợi của doanh nghiệp

b)

Đo tổng sản lượng nền kinh tế

c)

Đo năng lực phát triển tổng hợp của con người

d)

Đo mức độ mở cửa của nền kinh tế

68.

Sự chênh lệch thu nhập chỉ giải thích được dưới 50% sự khác biệt về tuổi thọ vì

a)

Y tế và giáo dục không liên quan đến thu nhập

b)

Nhà nước chi tiêu ít cho phúc lợi xã hội

c)

Chính sách công và thể chế ảnh hưởng mạnh đến HDI

d)

Giáo dục là yếu tố duy nhất quyết định tuổi thọ

69.

Ở các nước có dân số tăng nhanh, thất nghiệp thường cao vì

a)

Dân số tăng nhanh hơn khả năng tạo việc làm

b)

Lao động không muốn chuyển sang công nghiệp

c)

Chính phủ hạn chế mở rộng khu vực tư nhân

d)

Công nghệ phát triển làm giảm nhu cầu lao động

70.

Khi giá thị trường của vốn cao hơn giá ngầm (giá trị thực), điều này dẫn đến

a)

Chủ sở hữu vốn bị thiệt thòi

b)

Lao động nhận được thu nhập cao hơn

c)

Phân phối thu nhập bị nghiêng về phía người sở hữu vốn

d)

Không ảnh hưởng tới bất bình đẳng

71.

Xu thế chuyển dịch cơ cấu ngành theo quy luật phát triển là

a)

Tăng nông nghiệp, giảm công nghiệp

b)

Tăng dịch vụ, giảm công nghiệp

c)

Giảm nông nghiệp, tăng công nghiệp và dịch vụ

d)

Giảm dịch vụ, tăng công nghiệp

72.

Trong mô hình Lewis, tăng trưởng phụ thuộc chủ yếu vào

a)

Tốc độ tiêu dùng của dân cư

b)

Quy mô tích lũy và đầu tư công nghiệp

c)

Tỷ lệ mở cửa thương mại

d)

Nguồn cung lao động chất lượng cao

73.

Nhóm chính sách phân phối lại thu nhập gián tiếp bao gồm

a)

Thuế thu nhập cá nhân và thuế doanh nghiệp

b)

Trợ cấp xã hội và cưỡng chế tài sản

c)

Chính sách giá ưu tiên và đầu tư hạ tầng vùng nghèo

d)

Trợ giúp vốn cho doanh nghiệp lớn

74.

Chỉ số HDI dao động trong khoảng

a)

0–1

b)

1–100

c)

0–10

d)

10–1000

75.

Một quốc gia có thứ hạng GNI cao nhưng HDI thấp phản ánh

a)

Nước này ưu tiên phát triển con người

b)

Tăng trưởng chưa chuyển hóa thành tiến bộ xã hội

c)

Thu nhập bình quân quá thấp

d)

Giáo dục và y tế không phải dịch vụ thiết yếu

76.

Đặc điểm cơ cấu lao động khi thu nhập tăng là

a)

Tăng lao động nông nghiệp

b)

Tăng lao động công nghiệp và dịch vụ

c)

Lao động không dịch chuyển do bất bình đẳng

d)

Tăng lao động khu vực hộ gia đình

77.

Mô hình Oshima nhấn mạnh yếu tố đặc thù của các nước châu Á là

a)

Sản xuất lúa nước có tính thời vụ cao

b)

Trình độ cơ giới hóa rất cao

c)

Năng suất lao động vượt trội

d)

Dân số già hóa nhanh

78.

Một trong các biện pháp giai đoạn 1 của Oshima là

a)

Đầu tư lớn vào công nghiệp nặng

b)

Mở rộng dịch vụ hiện đại

c)

Tận dụng lao động nhàn rỗi nông thôn

d)

Giảm thuế nhập khẩu tư liệu sản xuất

79.

Kết thúc giai đoạn 1 theo Oshima khi

a)

Không còn thất nghiệp thời vụ

b)

Nông sản không còn nhu cầu trao đổi

c)

Công nghiệp chế biến suy giảm

d)

Năng suất lúa giảm mạnh

80.

Giai đoạn 3 của Oshima hướng đến

a)

Mở rộng ngành nghề truyền thống

b)

Tăng năng suất thông qua cơ giới hóa

c)

Tăng lao động nông nghiệp

d)

Giảm vai trò xuất khẩu

81.

Doanh nghiệp A đặt tại vùng nông thôn có 40% lao động nhàn rỗi mùa vụ. Chính quyền muốn nâng cao thu nhập địa phương theo mô hình Oshima. Giải pháp phù hợp nhất là

a)

Đầu tư vào công nghiệp nặng để thu hút lao động phổ thông

b)

Tận dụng lao động nhàn rỗi mở rộng sản xuất nông nghiệp mùa vụ

c)

Giảm chi tiêu công để tăng tỷ lệ tích lũy của địa phương

d)

Tăng thuế nông nghiệp để hạn chế lao động dư thừa

82.

Tỉnh B có thu nhập bình quân đầu người cao nhưng chỉ số biết chữ thấp hơn các tỉnh lân cận. Điều này phản ánh

a)

Phân phối thu nhập theo chức năng không hiệu quả

b)

Chính phủ địa phương chưa đầu tư tương xứng cho giáo dục

c)

HDI của tỉnh cao hơn mức trung bình

d)

Thu nhập cao đã tự động cải thiện trình độ dân trí

83.

Công ty C tăng lương công nhân nhưng giảm đầu tư máy móc làm năng suất không tăng. Điều này mâu thuẫn với

a)

Quy luật giá trị

b)

Quan điểm phát triển theo Lewis

c)

Nguyên tắc phân phối theo lao động

d)

Thước đo HDI

84.

Một quốc gia có GDP/người 12,00012{,}000 USD nhưng HDI thấp hơn mức trung bình khu vực. Điều này cho thấy

a)

Nước này ưu tiên phát triển xã hội

b)

Tăng trưởng chưa chuyển hóa thành phúc lợi

c)

Nước này không có bất bình đẳng thu nhập

d)

Giáo dục không đóng vai trò trong HDI

85.

Công ty D hoạt động trong ngành chế biến nông sản tại địa phương có nhu cầu trao đổi nông sản tăng mạnh. Theo Oshima, đây là dấu hiệu

a)

Kết thúc giai đoạn 1 và chuyển sang giai đoạn 2

b)

Kết thúc giai đoạn 2 và chuyển sang giai đoạn 3

c)

Trở lại giai đoạn 1 vì dư thừa lao động

d)

Không thuộc giai đoạn nào của mô hình

86.

Quốc gia X áp dụng phân phối theo chức năng nhưng bất bình đẳng gia tăng mạnh. Nguyên nhân hợp lý nhất là

a)

Giá nguồn lực phản ánh đúng giá trị ngầm

b)

Sở hữu tài sản tập trung vào một nhóm nhỏ

c)

Thị trường lao động cạnh tranh hoàn hảo

d)

Thuế thu nhập cá nhân quá cao

87.

Một tỉnh tập trung đầu tư vào công nghiệp nặng khiến nông nghiệp trì trệ. Đây là hạn chế đã được đề cập trong mô hình

a)

Oshima

b)

Lewis

c)

Tân cổ điển

d)

Keynesian

88.

Doanh nghiệp E muốn mở rộng sang dịch vụ để nâng cao lợi nhuận khi thu nhập người dân tăng. Điều này phản ánh

a)

Quy luật năng suất cận biên

b)

Quy luật tiêu dùng Engel

c)

Quy luật hiệu suất giảm dần

d)

Quy luật thay thế nguồn lực

89.

Nếu khu vực công nghiệp của quốc gia Y tăng lương để giữ lao động do công đoàn gây sức ép, điều này mâu thuẫn giả định của mô hình

a)

Lewis

b)

Oshima

c)

Tân cổ điển

d)

Harrod–Domar

90.

Một quốc gia muốn hạn chế bất bình đẳng do phân phối theo chức năng. Giải pháp được WB đề xuất là

a)

Giảm thuế thu nhập

b)

Phân phối lại tài sản giữa các nhóm dân cư

c)

Tăng nhập khẩu tư bản

d)

Giảm chi tiêu công

91.

Tỉnh Z đặt mục tiêu tăng HDI thông qua tăng số năm đi học trung bình. Chính sách phù hợp nhất là

a)

Tăng tuổi nghỉ hưu để giữ lao động kinh nghiệm

b)

Mở rộng hệ thống trường trung học và phổ cập giáo dục

c)

Giảm chi tiêu giáo dục để tăng tích lũy vốn

d)

Tập trung vào tăng thu nhập hộ gia đình

92.

Một nền kinh tế có dân số tăng 3%/năm nhưng tạo việc làm tăng 1%/năm. Điều này dẫn tới

a)

Tăng năng suất lao động

b)

Giảm bất bình đẳng

c)

Thất nghiệp tăng do tăng trưởng dân số cao

d)

Phân phối thu nhập hiệu quả hơn

93.

Doanh nghiệp F tăng đầu tư vào công nghiệp chế biến nông sản vì nhu cầu thị trường tăng. Đây là minh chứng của

a)

Giai đoạn 1 mô hình Oshima

b)

Giai đoạn 2 mô hình Oshima

c)

Giai đoạn 3 mô hình Oshima

d)

Mô hình Lewis

94.

Nếu giá vốn bị đẩy lên 30% so với giá trị thực, điều này ảnh hưởng đến

a)

Thu nhập các hộ sở hữu vốn lớn

b)

Thu nhập các hộ sở hữu chủ yếu lao động

c)

Thu nhập nông dân không thay đổi

d)

Giá cả nông sản giảm xuống

95.

Chính quyền địa phương muốn tăng thu nhập người nghèo bằng cách trợ giá nước sạch và y tế. Đây là

a)

Phân phối lại trực tiếp

b)

Phân phối lại gián tiếp

c)

Phân phối theo lao động

d)

Phân phối theo chức năng

96.

Tỉnh A có tỷ lệ thất nghiệp thời vụ cao nhưng lại thừa đất nông nghiệp. Chính sách phù hợp nhất theo Oshima là

a)

Đầu tư cho công nghiệp nặng

b)

Tăng cơ giới hóa nông nghiệp

c)

Tạo thêm việc làm mùa vụ phi nông nghiệp

d)

Giảm diện tích đất nông nghiệp

97.

Một quốc gia đạt mức HDI cao chủ yếu vì giáo dục phát triển mạnh dù thu nhập thấp. Điều này chứng tỏ

a)

Thu nhập là yếu tố quyết định duy nhất của HDI

b)

Phúc lợi xã hội tác hiệu ứng mạnh lên HDI

c)

Chỉ cần đầu tư vào giáo dục có thể thay thế tăng trưởng

d)

Dân số đông làm HDI tăng

98.

Doanh nghiệp nhỏ ở nông thôn muốn tận dụng lao động nhàn rỗi. Hướng đầu tư phù hợp theo Oshima là

a)

Công nghiệp nặng

b)

Dịch vụ tài chính

c)

Chế biến nông sản

d)

Sản xuất công nghệ cao

99.

Một nền kinh tế có tỷ trọng nông nghiệp giảm dần và dịch vụ tăng nhanh. Điều này phù hợp với

a)

Quy luật hiệu suất giảm dần

b)

Quy luật tiêu dùng Engel

c)

Mô hình Harrod–Domar

d)

Cơ cấu lao động bất hợp lý

100.

Một quốc gia muốn tăng HDI bền vững, giải pháp ưu tiên nhất là

a)

Tăng nhanh tiêu dùng của chính phủ

b)

Tăng đầu tư vào giáo dục – y tế song song với tăng trưởng

c)

Mở rộng khai thác tài nguyên để tăng thu nhập

d)

Tập trung vào tăng tích lũy vốn vật chất

101.

Tổ chức xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) gồm bao nhiêu quốc gia?

a)

12

b)

11

c)

13

d)

10

102.

Lựa chọn đáp án đúng nhất về đặc trưng cơ bản của các nước đang phát triển?

a)

Mức sống thấp

b)

Tỷ lệ tích lũy thấp

c)

Trình độ kỹ thuật của sản xuất thấp

d)

Tất cả các đáp án trên.

103.

Lựa chọn đáp án đúng nhất khi phát biểu về tích lũy?

a)

Tích lũy là phần còn lại của thu nhập sau khi tiêu dùng

b)

Tích lũy là phần còn lại của thu nhập sau khi tiêu dùng và đầu tư

c)

Tích lũy là phần còn lại của thu nhập sau khi chi tiêu cho nhu cầu cơ bản.

d)

Các đáp án trên đều đúng.

104.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi phát biểu về thu nhập của các nước LDCs?

a)

Thu nhập trung bình, mức sống cao.

b)

Thu nhập thấp, gần như chỉ đủ mức sống tối thiểu.

c)

Thu nhập cao, mức sống trung bình.

d)

Các đáp án trên đều sai.

105.

Chọn đáp án đúng nhất phản ánh về phát triển kinh tế?

a)

Thể hiện sự tăng tiến về mặt kinh tế của quốc gia.

b)

Phát triển kinh tế là sự tăng tiến về mọi mặt của đời sống kinh tế, xã hội

c)

Phát triển kinh tế thể hiện sự phát triển về mức sống của người dân.

d)

Các đáp án trên đều sai

106.

Đâu là đáp án đúng nhất thể hiện mục tiêu của tổ chức xuất khẩu dầu mỏ (OPEC)?

a)

Phối hợp và thống nhất chính sách dầu mỏ của các nước thành viên để đảm bảo duy trì mức giá dầu mỏ công bằng và ổn định trên thị trường thế giới.

b)

Phối hợp và thống nhất chính sách dầu mỏ của các nước thành viên.

c)

Đảm bảo ổn định trên thị trường thế giới.

d)

Tất cả các đáp án trên đều Sai.

107.

Có dữ liệu sau tại quốc gia X: Thu nhập của người lao động: 100 nghìn USD; Thu nhập của người có vốn: 205 nghìn USD; Thu nhập của người có tiền cho vay: 300 nghìn USD; Thuế thu nhập: 50 nghìn USD; Thuế kinh doanh: 50 Nghìn USD. Tổng sản phẩm quốc nội của quốc gia X?

a)

705 nghìn USD

b)

655 nghìn USD

c)

605 nghìn USD.

d)

Các đáp án trên đều Sai.

108.

Lựa chọn đáp án đúng nhất thể hiện về phát triển bền vững của các quốc gia?

a)

Phát triển bền vững là sự phát triển đáp ứng các nhu cầu hiện tại mà không làm nguy hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai.

b)

Phát triển bền vững là sự phát triển đáp ứng các nhu cầu hiện.

c)

Phát triển bền vững là sự phát triển đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai.

d)

Các đáp án trên đều đúng

109.

Lựa chọn đáp án đúng nhất về các chỉ tiêu phản ánh tăng trưởng kinh tế của một quốc gia?

a)

Tổng sản phẩm quốc nội; tổng sản phẩm quốc dân; Thu nhập quốc dân sử dụng

b)

HDI; Tổng sản phẩm quốc dân; cơ cấu kinh tế và thu nhập quốc dân sử dụng

c)

HDI; thu nhập quốc dân sử dụng; Cơ cấu kinh tế

d)

HDI; Tuổi thọ bình quân; Thu nhập bình quân đầu người; cơ cấu kinh tế.

110.

Lựa chọn đáp án đúng nhất về biểu hiện mức sống thấp của các quốc gia đang phát triển?

a)

Thu nhập thấp

b)

Thu nhập bình quân cao

c)

Tuổi thọ trung bình

d)

Đầy đủ nhà ở

111.

GDP và GNP khác nhau ở điểm nào sau đây?

a)

Chênh lệch thu nhập

b)

Chênh lệch thu nhập quốc nội

c)

Chênh lệch thu nhập với nhân tố nước ngoài

d)

Chênh lệch với chỉ tiêu của nhân tố nước ngoài

112.

Thông thường ở các quốc gia LDCs, đáp án nào sau đây đúng?

a)

GNP > GDP

b)

GNP < GDP

c)

GNP = GDP

d)

Các đáp án trên đều sai.

113.

Chỉ tiêu nghèo đói và bất bình đẳng phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Tổng khả năng thu nhập của nền kinh tế

b)

Tổng chi tiêu của nền kinh tế

c)

Chính sách phân phối lại thu nhập

d)

Tổng khả năng thu nhập của nền kinh tế; Chính sách phân phối lại thu nhập

114.

Để phân phối lại thu nhập có thể lựa chọn các hình thức nào sau đây?

a)

Đánh thuế thu nhập

b)

Chương trình trợ cấp

c)

Chi tiêu công cộng của chính phủ

d)

Tất cả các đáp án trên

115.

Dấu hiệu thể hiện của các quốc gia có trình độ kỹ thuật thấp?

a)

Cơ sở sản xuất trung bình, nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn, kỹ thuật sản xuất lạc hậu

b)

Cơ sở sản xuất nhỏ, nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn, kỹ thuật sản xuất lạc hậu

c)

Cơ sở sản xuất trung bình, nông nghiệp chiếm tỷ trọng nhỏ, kỹ thuật sản xuất lạc hậu

d)

Cơ sở sản xuất trung bình, nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn, kỹ thuật sản xuất hiện đại

116.

Để đo lường chỉ tiêu nghèo đói, các công cụ được sử dụng để đo lường bao gồm?

a)

Đường cong Loren

b)

Hệ số Gini

c)

Hệ số bất bình đẳng Theill

d)

Tất cả các đáp án trên

117.

Tích lũy và đầu tư tư bản cho lĩnh vực công nghiệp là điều kiện duy trì khả năng tăng trưởng trong dài hạn, khi nông nghiệp nằm trong tình trạng lợi nhuận biên bằng không là quan điểm của mô hình tăng trưởng kinh tế nào?

a)

Mô hình tăng trưởng của D.Ricardo

b)

Mô hình tăng trưởng Solow

c)

Mô hình tăng trưởng Harrod Domar

d)

Mô hình tăng trưởng nội sinh

118.

Mô hình tăng trưởng dựa trên quan điểm của ai khi cho rằng sản phẩm công nghiệp sản xuất trong nước có thể xuất khẩu để nhập khẩu nông sản, nền kinh tế chuyển sang giai đoạn phát triển hiện đại hơn?

a)

Mô hình tăng trưởng của D.Ricardo

b)

Mô hình tăng trưởng Solow

c)

Mô hình tăng trưởng Harrod Domar

d)

Mô hình tăng trưởng nội sinh

119.

Quan điểm nào phản ánh định đề xuất phát về chức năng của đầu tư ròng: Đầu tư làm tăng tổng cầu, từ đó làm tăng sản lượng và việc làm trong ngắn hạn?

a)

Mô hình tăng trưởng của D.Ricardo

b)

Mô hình tăng trưởng Solow

c)

Mô hình tăng trưởng Harrod Domar

d)

Mô hình tăng trưởng nội sinh

120.

Quan điểm xuất phát phản ánh tổng tiết kiệm bằng tổng đầu tư và các yếu tố đầu vào biến đổi là vốn và lao động?

a)

Mô hình tăng trưởng của D.Ricardo

b)

Mô hình tăng trưởng Solow

c)

Mô hình tăng trưởng Harrod Domar

d)

Mô hình tăng trưởng nội sinh

121.

Quan điểm nào phản ánh định đề xuất điểm chính: Dân số hay lực lượng lao động và tiến bộ công nghệ, sự gia tăng lao động với một tốc độ cố định?

a)

Mô hình tăng trưởng của D.Ricardo

b)

Mô hình tăng trưởng Solow

c)

Mô hình tăng trưởng Harrod Domar

d)

Mô hình tăng trưởng nội sinh

122.

Quan điểm nào phản ánh chỉ có 3 yếu tố tác động đến tăng trưởng đó là Vốn; Lao động và tài nguyên.

a)

Mô hình tăng trưởng của D.Ricardo

b)

Mô hình tăng trưởng Solow

c)

Mô hình tăng trưởng Harrod Domar

d)

Mô hình tăng trưởng nội sinh

123.

Quan điểm nào phản ánh khi quy mô tài sản hữu hình lớn đến một mức nào đó thì đầu tư sẽ không dẫn đến gia tăng sản lượng của nền kinh tế?

a)

Mô hình tăng trưởng của D.Ricardo

b)

Mô hình tăng trưởng Solow

c)

Mô hình tăng trưởng Harrod Domar

d)

Mô hình tăng trưởng nội sinh

124.

Quan điểm nào sau đây phản ánh sự lo ngại về khả năng tăng trưởng trong dài hạn của nền kinh tế nếu chỉ dựa vào yếu tố đầu tư?

a)

Mô hình tăng trưởng của D.Ricardo

b)

Mô hình tăng trưởng Solow

c)

Mô hình tăng trưởng Harrod Domar

d)

Mô hình tăng trưởng nội sinh

125.

Quan điểm nào phản ánh tiến bộ công nghệ là yếu tố tác động bên ngoài và sự tăng trưởng kinh tế hoàn toàn phụ thuộc vào những cú sốc tiến bộ công nghệ từ bên ngoài đưa đến?

a)

Mô hình tăng trưởng của D.Ricardo

b)

Mô hình tăng trưởng Solow

c)

Mô hình tăng trưởng Harrod Domar

d)

Mô hình tăng trưởng nội sinh

126.

Quan điểm nào phản ánh khi quy mô tài sản hữu hình lớn đến một mức nào đó thì đầu tư sẽ không dẫn đến gia tăng sản lượng của nền kinh tế?

a)

Mô hình tăng trưởng của D.Ricardo

b)

Mô hình tăng trưởng Solow

c)

Mô hình tăng trưởng Harrod Domar

d)

Mô hình tăng trưởng nội sinh

127.

Quan điểm nào có xuất phát điểm chính là phân chia vốn làm 2 loại vốn hữu hình và vốn nhân lực và khẳng định vai trò của chính phủ trong tăng trưởng dài hạn?

a)

Mô hình tăng trưởng của D.Ricardo

b)

Mô hình tăng trưởng Solow

c)

Mô hình tăng trưởng Harrod Domar

d)

Mô hình tăng trưởng nội sinh

128.

Quan điểm nào phản ánh quan điểm về việc mở rộng kinh tế thị trường đòi hỏi phải có sự can thiệp của nhà nước?

a)

Mô hình tăng trưởng của D.Ricardo

b)

Mô hình tăng trưởng Solow

c)

Mô hình tăng trưởng Harrod Domar

d)

Mô hình tăng trưởng nội sinh

129.

Quan điểm nào đã chỉ ra yêu cầu chính phủ cần tạo môi trường ổn định để cho các doanh nghiệp và các hộ gia đình có thể tiến hành sản xuất và trao đổi sản phẩm một cách thuận lợi?

a)

Mô hình tăng trưởng của D.Ricardo

b)

Mô hình tăng trưởng Solow

c)

Mô hình tăng trưởng Harrod Domar

d)

Mô hình tăng trưởng nội sinh

130.

Nhận định nào sau đây phản ánh định hướng tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2011-2030 của Việt Nam?

a)

Phát triển nhanh gắn với phát triển bền vững

b)

Coi chất lượng, năng suất và sức cạnh tranh là ưu tiên hàng đầu

c)

Tăng trưởng kinh tế phải kết hợp hài hòa và thực hiện tiến bộ công bằng xã hội

d)

Tất cả các đáp án trên

131.

Năng suất lao động phản ánh?

a)

Tổng sản phẩm trong nước tính bình quân cho một đơn vị lao động

b)

Tổng sản phẩm tính bình quân cho một đơn vị lao động

c)

Tổng chi tiêu trong nước tính bình quân cho một đơn vị lao động

d)

Các đáp án trên đều Sai.

132.

Phân phối thu nhập theo chức năng là sự phân phối?

a)

Dựa trên tài sản mà hộ đóng góp vào tăng trưởng GDP

b)

Dựa trên thu nhập của cá nhân.

c)

Dựa trên lao động của tổ chức

d)

Các đáp án trên đều Sai.

133.

Phân phối lại được thực hiện trực tiếp thông qua hình thức nào?

a)

Chính sách thuế, trợ cấp

b)

Thông qua giờ làm việc

c)

Thông qua chính sách ưu đãi cho người nghèo

d)

Thông qua giảm học phí cho học sinh, sinh viên.

134.

Đâu là tiêu thức biểu hiện của nâng cao năng lực cho con người?

a)

Thay đổi về lượng: Thể lực, sức khỏe.

b)

Mở rộng khả năng đáp ứng về việc làm cho con người.

c)

Mở rộng khả năng đáp ứng nhu cầu về tiêu dùng cho con người

d)

Các đáp án trên đều đúng

135.

Chỉ số HDI được đánh giá dựa trên các tiêu chí?

a)

GNI; Tuổi thọ bình quân; Trình độ dân trí.

b)

GDP; Tuổi thọ

c)

Tuổi thọ, dân trí và GI

d)

Các đáp án trên đều Sai.

136.

Theo quan điểm của kinh tế phát triển, nghèo khổ được hiểu là?

a)

Tình trạng thiếu thốn về điều kiện thiết yếu của cuộc sống.

b)

Thiếu thốn về thực phẩm trong cuộc sống.

c)

Thiếu thốn về nguồn nước sinh hoạt.

d)

Các đáp án trên đều Sai.

137.

Theo quan điểm của kinh tế phát triển, đâu là phát biểu phản ánh đúng nhất về bình đẳng?

a)

Bình đẳng xã hội là sự ngang nhau giữa người với người về phương diện xã hội nào đó.

b)

Bình đẳng xã hội là sự khác biệt nhau về mức sống.

c)

Bình đẳng xã hội là sự tương đối giống nhau về tất cả các khía cạnh của cuộc sống.

d)

Các đáp án trên đều Sai.

138.

Để đo lường bất bình đẳng trong phân phối thu nhập thường sử dụng chỉ tiêu nào?

a)

Hệ số GINI

b)

Đường cong Lorenz.

c)

Hệ số giãn cách thu nhập.

d)

Các đáp án trên đều đúng

139.

Giai đoạn đầu của chính sách tăng trưởng đi đôi với bình đẳng của Oshima phản ánh quan điểm nào sau đây?

a)

Tập trung phát triển khu vực công nghiệp.

b)

Tập trung phát triển khu vực nông nghiệp.

c)

Cải thiện khoảng cách thu nhập giữa xí nghiệp có quy mô lớn.

d)

Tập trung phát triển khu vực nông thôn dựa trên chính sách cải cách ruộng đất, có sự trợ giúp của chính phủ về giống, kỹ thuật.

140.

Đâu là lý thuyết được sử dụng để phản ánh mối quan hệ giữa thu nhập và phân phối thu nhập cho các nhu cầu tiêu dùng cá nhân?

a)

Quy luật của E.Engel

b)

Quy luật của Fisher

c)

Mô hình của Rostow

d)

Mô hình của Lewis