wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hành vi chương 6

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Yếu tố nào sau đây không phải là mục đích của việc nghiên cứu nhân cách trong marketing?

a)

Dự đoán cách người tiêu dùng phản ứng với sản phẩm

b)

Hiểu được cách người tiêu dùng hình thành nhu cầu

c)

Phân loại người tiêu dùng theo thu nhập.

d)

Xác định chiến lược truyền thông phù hợp

2.

Nhân cách ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng chủ yếu thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Cấu trúc thị trường

b)

Động cơ và cảm xúc tiêu dùng.

c)

Mức thu nhập và nghề nghiệp

d)

Chính sách giá của doanh nghiệp

3.

Theo học thuyết phân tâm của Freud, phần “cái tôi” có vai trò gì?

a)

Đại diện cho bản năng sinh học, tìm kiếm khoái cảm

b)

Là hiện thân của các giá trị đạo đức, chuẩn mực xã hội

c)

Điều hòa giữa bản năng và chuẩn mực xã hội, hướng tới thực tế.

d)

Hoàn toàn vô thức và không ảnh hưởng đến hành vi

4.

Trong cấu trúc nhân cách của Freud, phần nào hoạt động hoàn toàn theo nguyên tắc khoái cảm?

a)

Cái tôi

b)

Cái siêu tôi

c)

Bản năng (id).

d)

Cái tôi lý tưởng

5.

Trong marketing, việc gắn sản phẩm với hình ảnh nhân cách thương hiệu có ý nghĩa chủ yếu là:

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Tăng mức độ nhận biết sản phẩm

c)

Tạo sự đồng nhất giữa nhân cách người tiêu dùng và thương hiệu.

d)

Dễ dàng thay đổi chiến lược giá

6.

Nhân cách có thể được hình thành từ:

a)

Bẩm sinh di truyền

b)

Kinh nghiệm sống và giáo dục

7.

Theo quan điểm marketing, nhân cách thương hiệu (brand personality) là:

a)

Tính cách của nhà quản trị thương hiệu

b)

Hình ảnh thương hiệu trong tâm trí nhà đầu tư

c)

Tập hợp các đặc điểm tính cách mà người tiêu dùng gắn cho thương hiệu.

d)

Tên gọi và biểu tượng của thương hiệu

8.

Phát biểu nào sau đây đúng về nhân cách?

a)

Nhân cách hoàn toàn không thay đổi theo thời gian

b)

Nhân cách là kết quả của tương tác giữa yếu tố bẩm sinh và môi trường.

c)

Nhân cách chỉ thể hiện qua hành vi tiêu dùng

d)

Nhân cách không ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn sản phẩm

9.

Mô hình “Big Five” về tính cách bao gồm tất cả các yếu tố sau, trừ:

a)

Hướng ngoại

b)

Tận tâm

c)

Trung thành.

d)

Cởi mở

10.

Tính cách “hướng ngoại” thường dẫn đến hành vi tiêu dùng nào?

a)

Ưa chuộng sản phẩm mang tính an toàn, truyền thống

b)

Thích thử nghiệm sản phẩm mới và hoạt động xã hội.

c)

Lựa chọn sản phẩm một cách dè dặt và phân tích kỹ

d)

Không quan tâm đến xu hướng thương hiệu

11.

Lối sống thể hiện rõ nhất ở yếu tố nào?

a)

Cấu trúc xã hội

b)

Mức giá sản phẩm

c)

Hoạt động, sở thích và quan điểm sống của cá nhân.

d)

Khả năng chi trả của người tiêu dùng

12.

Đặc tính nào sau đây không phải là đặc tính của nhân cách?

a)

Nhân cách phản ánh sự khác nhau của cá nhân

b)

Nhân cách là nhất quán và bền vững

c)

Nhân cách là giống nhau.

d)

Nhân cách có thể thay đổi được

13.

Nghiên cứu nhân cách được ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Lựa chọn nghề nghiệp

b)

Giải trí cá nhân

c)

Nấu ăn gia đình

d)

Du lịch quốc tế

14.

Nghiên cứu nhân cách được ứng dụng trong lựa chọn nào dưới đây?

a)

Lựa chọn thị trường mục tiêu

b)

Lựa chọn người tiêu dùng

c)

Sử dụng sản phẩm/lựa chọn nhãn hiệu.

d)

Lựa địa điểm mua hàng

15.

Đặc tính nào sau đây không phải là đặc tính của nhân cách?

a)

Nhân cách truyền từ người này sang người khác.

b)

Nhân cách phản ánh sự khác nhau của cá nhân

c)

Nhân cách có thể thay đổi được

d)

Nhân cách là giống nhau.

16.

Đặc tính nào sau đây là đặc tính của nhân cách?

a)

Nhân cách biểu hiện của con người

b)

Nhân cách là nhất quán và bền vững.

c)

Nhân cách không thay đổi được

d)

Nhân cách truyền từ người này sang người khác

17.

Nhân cách được định nghĩa là?

a)

Nhân cách là đặc điểm tâm lý bên trong của con người, phản ánh người đó sẽ phản ứng lại như thế nào đối với môi trường xung quanh.

b)

Nhân cách là những đặc điểm được con người bộc lộ ra ngoài

c)

Nhân cách là cách con người giao tiếp

d)

Nhân cách là hoạt động hàng ngày của con người

18.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: “……… của một con người được thể hiện qua sự quan tâm, hành động, quan điểm về các nhân tố xung quanh”

a)

Tâm lý

b)

Quan niệm

c)

Lối sống.

d)

Nhân cách

19.

Ai là tác giả của thuyết tính cách?

(a)  

20.

Theo thuyết tính cách của Sidmund Freud, trạng thái tâm lý mà con người biết mình làm gì, cần gì, động cơ mang tính lý trí, gọi là:

a)

Ý thức.

b)

Tiền ý thức

c)

Vô thức

d)

Cả 3 phương án đều sai

21.

Sử dụng hình ảnh hấp dẫn và cường độ cao có thể tác động vào giai đoạn nào trong tiến trình nhận thức của khách hàng?

a)

Tiếp xúc

b)

Chú ý.

c)

Hiểu

d)

Diễn giải

22.

Khung chuẩn AIO không bao gồm đặc điểm nào sau đây:

a)

Hoạt động

b)

Tuyên truyền.

c)

Sự quan tâm

d)

Ý kiến

23.

Những đặc trưng về văn hóa riêng biệt của các nhóm trong xã hội được gọi là:

a)

Nền văn hóa

b)

Nhánh văn hóa.

c)

Hội nhập văn hóa

d)

Biến đổi văn hóa

24.

Lối sống và tính cách của người tiêu dùng là tiêu thức thuộc yếu tố nào dưới đây?

a)

Nhân khẩu học

b)

Tâm lý học.

c)

Tầng lớp xã hội

d)

Vai trò

25.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: “....... là những đặc điểm tâm lý bên trong của con người xác định và phản ánh một người sẽ phản ứng lại như thế nào đối với môi trường xung quanh.”

a)

Tính cách

b)

Trí tuệ

c)

Cảm xúc

d)

Ký ức

26.

Theo học thuyết phân tâm của S. Freud, nhân cách bao gồm:

a)

Bản năng

b)

Cái siêu tôi

c)

Cái tôi

d)

Tất cả các câu trên.

27.

Trong mô hình AIO, chữ “A” viết tắt của từ nào?

a)

Attitude (Thái độ)

b)

Action (Hành động)

c)

Activity (Hoạt động)

d)

Awareness (Nhận thức)

28.

Lối sống của người tiêu dùng có thể giúp doanh nghiệp:

a)

Xác định thị trường mục tiêu chính xác hơn.

b)

Cắt giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng giá sản phẩm dễ dàng

d)

Thay đổi cấu trúc tổ chức

29.

Khi hai người có cùng thu nhập nhưng khác nhau về cách chi tiêu, nguyên nhân chính có thể do:

a)

Trình độ học vấn

b)

Nghề nghiệp

c)

Lối sống.

d)

Cấu trúc gia đình

30.

Lối sống phản ánh mối quan hệ giữa con người với:

a)

Bản thân, xã hội và môi trường xung quanh.

b)

Doanh nghiệp và nhà sản xuất

c)

Giá cả và chất lượng sản phẩm

d)

Thương hiệu và kênh phân phối

31.

Việc doanh nghiệp phân nhóm khách hàng dựa trên phong cách sống là ví dụ của:

a)

Phân đoạn thị trường theo địa lý

b)

Phân đoạn theo hành vi

c)

Phân đoạn theo tâm lý học.

d)

Phân đoạn theo nhân khẩu học

32.

Yếu tố không thuộc mô hình AIO trong nghiên cứu lối sống là:

a)

Activity – Hoạt động

b)

Interest – Sở thích

c)

Orientation – Định hướng.

d)

Opinion – Quan điểm

33.

Khi xây dựng chiến lược truyền thông dựa trên lối sống, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến:

a)

Thói quen tiêu dùng và giá trị sống của khách hàng.

b)

Mức thu nhập bình quân của thị trường

c)

Chính sách giá cạnh tranh

d)

Cơ cấu tổ chức của công ty

34.

Một người thường xuyên tham gia hoạt động xã hội, thích các sản phẩm năng động, hiện đại – điều này phản ánh:

a)

Trình độ học vấn cao

b)

Lối sống tích cực và hướng ngoại.

c)

Động cơ tiêu dùng yếu

d)

Thu nhập cao

35.

Nhân cách của một cá nhân thường được hình thành rõ nét nhất ở giai đoạn:

a)

Trẻ sơ sinh

b)

Tuổi thiếu niên và trưởng thành sớm.

c)

Trung niên

d)

Tuổi già

36.

Khi nhân cách của người tiêu dùng tương đồng với nhân cách thương hiệu, kết quả:

a)

Mua sản phẩm theo xu hướng xã hội

b)

Ưa chuộng các sản phẩm giúp thể hiện bản thân

c)

Thích không gian riêng tư, chọn sản phẩm tiện ích cá nhân.

d)

Có hành vi tiêu dùng bốc đồng

37.

Phát biểu nào sau đây thể hiện đúng sự khác biệt giữa nhân cách và tính cách?

a)

Nhân cách thay đổi thường xuyên còn tính cách thì không

b)

Tính cách chỉ là một phần trong cấu trúc nhân cách.

c)

Nhân cách mang tính bề nổi còn tính cách mang tính bên trong

d)

Nhân cách không liên quan đến hành vi tiêu dùng

38.

Theo quan điểm marketing, việc nghiên cứu nhân cách người tiêu dùng không nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Hiểu rõ phản ứng của họ với các chiến dịch quảng cáo

b)

Định vị sản phẩm phù hợp với nhóm khách hàng

c)

Xác định cấu trúc chi phí của doanh nghiệp.

d)

Phát triển thương hiệu phù hợp với tính cách khách hàng

39.

Người có tính cách “tận tâm” (conscientiousness) trong mô hình Big Five có xu hướng:

a)

Ưa thích trải nghiệm mới và thay đổi thường xuyên

b)

Cân nhắc kỹ lưỡng trước khi mua và trung thành với thương hiệu.

c)

Quyết định mua nhanh chóng và cảm tính

d)

Không quan tâm đến uy tín sản phẩm

40.

Lối sống có thể coi là cầu nối giữa:

a)

Nhu cầu và khả năng tài chính

b)

Tâm lý cá nhân và hành vi tiêu dùng.

c)

Sản xuất và tiêu dùng

d)

Doanh nghiệp và nhà nước

41.

Việc khách hàng lựa chọn đi du lịch thay vì mua sắm hàng hóa thể hiện yếu tố nào của lối sống?

a)

Sở thích (Interest)

b)

Hoạt động (Activity).

c)

Quan điểm (Opinion)

d)

Giá trị xã hội

42.

Khi nghiên cứu lối sống người tiêu dùng, doanh nghiệp có thể thu thập dữ liệu AIO

a)

AIO là viết tắt của Activity (Hoạt động), Interest (Sở thích), Opinion (Quan điểm).

b)

AIO là viết tắt của Action (Hành động), Innovation (Đổi mới), Organization (Tổ chức).

c)

AIO là viết tắt của Analysis (Phân tích), Information (Thông tin), Operation (Vận hành).

d)

AIO là viết tắt của Ability (Khả năng), Influence (Ảnh hưởng), Objective (Mục tiêu).

43.

Lối sống thường thay đổi khi:

a)

Mức giá hàng hóa biến động

b)

Cá nhân thay đổi thu nhập, vai trò xã hội hoặc giai đoạn cuộc sống.

c)

Nhà sản xuất thay đổi chiến lược sản phẩm

d)

Công nghệ sản xuất cải tiến

44.

Người có lối sống “thực dụng” thường:

a)

Mua sản phẩm để thể hiện địa vị xã hội

b)

Chọn sản phẩm có tính năng hữu ích, phù hợp nhu cầu thiết thực.

c)

Thích sản phẩm cao cấp, xa xỉ

d)

Mua sắm theo cảm hứng và trào lưu