wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G11FG U3 Sustainable Health

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
“ankle” nghĩa là …
a)
cẳng chân
b)
gót chân
c)
mắt cá chân
d)
khuỷu tay
2.
“elbow” nghĩa là …
a)
khuỷu tay
b)
cổ tay
c)
lông mày
d)
đùi
3.
“eyelid” nghĩa là …
a)
mí mắt
b)
lông mày
c)
da đầu
d)
thận
4.
“hip” nghĩa là …
a)
eo
b)
hông
c)
bắp chân
d)
đùi
5.
“jaw” nghĩa là …
a)
hàm
b)
trán
c)
ruột
d)
sống lưng
6.
“scalp” nghĩa là …
a)
da đầu
b)
gót chân
c)
mí mắt
d)
đùi
7.
“shin” nghĩa là …
a)
bắp chân
b)
cẳng chân
c)
cổ tay
d)
eo
8.
“rib” nghĩa là …
a)
xương sống
b)
xương sườn
c)
hàm
d)
thận
9.
“gót chân” trong tiếng Anh là …
a)
hip
b)
heel
c)
calf
d)
spine
10.
“đùi” trong tiếng Anh là …
a)
thigh
b)
rib
c)
scalp
d)
shin
11.
“eo” trong tiếng Anh là …
a)
eyelid
b)
waist
c)
intestine
d)
wrist
12.
“bắp chân” trong tiếng Anh là …
a)
calf
b)
spine
c)
jaw
d)
elbow
13.
“ruột” trong tiếng Anh là …
a)
kidney
b)
intestine
c)
rib
d)
dressing
14.
“thận” trong tiếng Anh là …
a)
jaw
b)
waist
c)
wrist
d)
kidney
15.
“cổ tay” trong tiếng Anh là …
a)
wrist
b)
ankle
c)
heel
d)
eyebrow
16.
“lông mày” trong tiếng Anh là …
a)
eyebrow
b)
eyelid
c)
scalp
d)
spine
17.
“treatment” gần nghĩa với …
a)
injury
b)
cure
c)
illness
d)
symptom
18.
“antibiotics” gần nghĩa với …
a)
drugs
b)
antibacterial medicine
c)
vitamins
d)
vaccines
19.
“medicine” gần nghĩa với …
a)
pill
b)
bandage
c)
pain
d)
scalp
20.
“bandage” gần nghĩa với …
a)
wrap
b)
tablet
c)
thigh
d)
wrist
21.
“dressing” gần nghĩa với …
a)
wound cover
b)
jaw
c)
kidney
d)
spine
22.
“painkiller” gần nghĩa với …
a)
anesthetic
b)
antibiotic
c)
rib
d)
scalp
23.
Từ trái nghĩa với “painkiller” là …
a)
anesthetic
b)
stimulant
c)
antibiotic
d)
dressing
24.
Từ trái nghĩa với “treatment” là …
a)
therapy
b)
neglect
c)
cure
d)
medicine
25.
Từ trái nghĩa với “medicine” là …
a)
remedy
b)
drug
c)
poison
d)
bandage
26.
“concept” nghĩa là …
a)
bức xạ
b)
tính thực tế
c)
ý tưởng, nguyên tắc
d)
sự tự vệ
27.
“contempt” nghĩa là …
a)
sự khinh thường
b)
sự cải thiện
c)
người đạt huy chương
d)
cơ quan cơ thể
28.
“crouch” nghĩa là …
a)
làm bong gân
b)
ngồi xổm
c)
xử lý
d)
mô, tế bào
29.
“dehydrated” nghĩa là …
a)
mất nước (trong cơ thể)
b)
xơ cứng
c)
ghen tỵ
d)
thực dụng
30.
“genetics” nghĩa là …
a)
di truyền học
b)
mô cơ
c)
dụng cụ thể thao
d)
biện pháp
31.
“nostril” nghĩa là …
a)
lỗ mũi
b)
bóng người trên nền sáng
c)
sự chảy máu cam
d)
đùi
32.
“organ” nghĩa là …
a)
cơ quan, bộ phận (trong cơ thể)
b)
sự tự vệ
c)
biện pháp
d)
sự khinh thường
33.
“sprain” nghĩa là …
a)
làm bong gân, làm trật khớp
b)
ngồi xổm
c)
mất nước
d)
xử lý
34.
“tính thực dụng” trong tiếng Anh là …
a)
sports gear
b)
remedy
c)
practicality
d)
practitioner
35.
“người đạt huy chương” trong tiếng Anh là …
a)
medallist
b)
concept
c)
twist
d)
silhouette
36.
“bức xạ” trong tiếng Anh là …
a)
radiation
b)
organ
c)
envious
d)
tissue
37.
“dụng cụ thể thao” trong tiếng Anh là …
a)
sports gear
b)
remedy
c)
contempt
d)
stiff
38.
“ghen tỵ” trong tiếng Anh là …
a)
fragile
b)
envious
c)
measure
d)
tackle
39.
“sự tự vệ” trong tiếng Anh là …
a)
self-defence
b)
nostril
c)
dehydrated
d)
remedy
40.
“mô, tế bào” trong tiếng Anh là …
a)
tissue
b)
twist
c)
concept
d)
practitioner
41.
“biện pháp” trong tiếng Anh là …
a)
measure
b)
crouch
c)
radiation
d)
nosebleed
42.
“remedy” gần nghĩa với …
a)
fix
b)
twist
c)
organ
d)
fatigued
43.
“tackle” gần nghĩa với …
a)
examine
b)
deal with
c)
crouch
d)
practitioner
44.
“practicality” gần nghĩa với …
a)
usefulness
b)
envy
c)
stiffness
d)
remedy
45.
“fragile” gần nghĩa với …
a)
delicate
b)
athletic
c)
twisted
d)
sturdy
46.
“stiff” gần nghĩa với …
a)
rigid
b)
flexible
c)
sprained
d)
loose
47.
“silhouette” gần nghĩa với …
a)
outline
b)
tissue
c)
organ
d)
practitioner
48.
Từ trái nghĩa với “dehydrated” là …
a)
thirsty
b)
hydrated
c)
stiff
d)
twisted
49.
Từ trái nghĩa với “envious” là …
a)
jealous
b)
content
c)
practical
d)
contempt
50.
Từ trái nghĩa với “fragile” là …
a)
weak
b)
durable
c)
soft
d)
delicate