Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHUONG 2-HE VAN DONG

Total questions: 55

Worksheet time: 5hrs 35mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần nào tạo nên hệ vận động của cơ thể người?

a)

Chỉ hệ cơ và da

b)

Hệ xương và hệ cơ

c)

Hệ thần kinh và hệ tuần hoàn

d)

Chỉ hệ xương và khớp

2.

Vai trò chính của hệ xương trong việc bảo vệ cơ quan bên trong là gì?

a)

Điều hòa nhịp tim và hô hấp

b)

Vận chuyển oxy và dinh dưỡng

c)

Che chở não và tủy sống

d)

Tạo máu và dự trữ khoáng

3.

Bộ xương người gồm khoảng bao nhiêu xương khi trưởng thành?

a)

Khoảng 250 xương

b)

Khoảng 300 xương

c)

Khoảng 200 xương

d)

Khoảng 150 xương

4.

Bộ xương được chia thành mấy phần chính và đó là các phần nào?

a)

Bốn phần: đầu, cổ, thân, chi

b)

Ba phần: đầu, thân, chi

c)

Hai phần: thân và chi

d)

Hai phần: đầu và thân

5.

Xương đầu gồm những nhóm xương nào và chức năng khoang sọ là gì?

a)

Xương mặt và xương hàm, khoang sọ chứa máu

b)

Xương sọ và xương mặt, khoang sọ chứa não

c)

Xương gò và xương má, khoang sọ chứa dịch

d)

Xương trụ và xương quay, khoang sọ chứa khí

6.

Cấu tạo của xương minh (thân) nổi bật ở đặc điểm nào giúp cột sống linh động?

a)

Các đốt dính cố định

b)

Nhiều khúc uốn và khớp bán động

c)

Các vòng sụn liên tục

d)

Một xương dài duy nhất

7.

Lồng ngực được hình thành chủ yếu bởi cấu trúc nào sau đây?

a)

Xương chậu và xương mác

b)

Xương cánh tay và xương quay

c)

Cột sống, xương sườn, xương ức

d)

Xương đòn và xương chày

8.

Số lượng xương cẳng chân gồm những xương nào và đặc điểm chịu lực?

a)

Một xương chày chịu lực nhẹ

b)

Ba xương: chày, mác, đùi chịu lực

c)

Hai xương: chày và mác, chày chịu lực lớn

d)

Hai xương: đùi và chày, mác chịu lực

9.

Khớp xương loại không liên tục được nối bằng gì và đặc điểm vận động ra sao?

a)

Nối bằng sụn hoặc răng cưa, ít linh động

b)

Nối bằng dây chằng, vận động rộng

c)

Nối bằng cơ, vận động chủ động

d)

Nối bằng gân, vận động mạnh

10.

Bao khớp và dịch khớp có chức năng chính nào trong khớp động?

a)

Giảm ma sát và ổn định khớp

b)

Tạo xương mới trong khớp

c)

Tăng ma sát giữa mặt khớp

d)

Làm cứng khớp để cố định

11.

Trong xương người trưởng thành, thành phần vô cơ chiếm khoảng tỉ lệ nào so với hữu cơ?

a)

1/2 hữu cơ, 1/2 vô cơ

b)

3/4 hữu cơ, 1/4 vô cơ

c)

1/3 hữu cơ, 2/3 vô cơ

d)

2/3 hữu cơ, 1/3 vô cơ

12.

Muối khoáng chủ yếu tạo nên tính cứng rắn của xương là phối hợp của thành phần nào?

a)

CaCO3 và Ca3(PO4)2

b)

FePO4 và CaCl2

c)

NaCl và K2CO3

d)

MgCO3 và CaSO4

13.

Đặc điểm nổi bật của mô xương xốp ở đầu xương dài là gì?

a)

Chứa các bè xương sắp xếp theo lực

b)

Gồm chủ yếu ống Havers đặc sít

c)

Không có tuỷ và mạch máu nuôi

d)

Bề mặt phủ sụn sợi không đàn hồi

14.

Màng xương có cấu tạo gồm mấy lớp chính và chức năng nào?

a)

Ba lớp, chủ yếu dẫn truyền

b)

Một lớp, chỉ bảo vệ cơ học

c)

Hai lớp, bảo vệ và nuôi dưỡng

d)

Hai lớp, chỉ tạo sụn không sinh sản

15.

Ở trẻ em, vì sao xương mềm và dễ biến dạng hơn người lớn?

a)

Thiếu hoàn toàn muối canxi

b)

Màng xương không có mạch

c)

Tỉ lệ chất hữu cơ cao hơn

d)

Hệ Havers kém phát triển

16.

Trong xương quan sát vi thể, hệ thống ống gì là thành phần chính của xương đặc?

a)

Hệ thống lympho

b)

Hệ thống Havers

c)

Hệ thống tủy đỏ

d)

Hệ thống Golgi

17.

Trong giai đoạn phôi, bộ xương ban đầu chủ yếu là mô nào trước khi cốt hoá?

a)

Mô biểu mô dẹt tầng

b)

Mô mỡ nâu nhiều ty thể

c)

Mô sụn chưa mạch máu

d)

Mô xơ đàn hồi cao

18.

Quá trình cốt hoá nội sụn bắt đầu bằng hiện tượng nào tại sụn?

a)

Tạo bè xương từ màng xương

b)

Tiêu hủy hoàn toàn chất căn

c)

Ngấm máu tủy đỏ vào sụn

d)

Tế bào sụn phì đại và vôi hoá

19.

Cốt hoá ngoại sụn diễn ra như thế nào so với cốt hoá nội sụn?

a)

Xảy ra trong lòng sụn và chậm hơn

b)

Chỉ có ở xương dẹt đặc biệt

c)

Xảy ra trên bề mặt và nhanh hơn

d)

Không cần tế bào tạo cốt bào

20.

Xương dẹt như xương sọ phát triển chủ yếu theo hướng nào?

a)

Lớn lên tại bề mặt và mép

b)

Dài ra từ sụn tiếp hợp

c)

Dày lên do tủy vàng

d)

Giãn rộng nhờ dây chằng

21.

Tấm sụn tăng trưởng (sụn tiếp hợp) ở xương dài nằm ở vị trí nào và vai trò gì?

a)

Trong ống tủy, giúp chắc xương

b)

Giữa thân và đầu xương, giúp dài xương

c)

Ngoài màng xương, giúp dày xương

d)

Giữa hai đầu, giúp rộng xương

22.

Ở trẻ sơ sinh, nhiều đầu xương còn sụn vì lý do nào sau đây?

a)

Chưa hình thành trung tâm cốt hoá

b)

Do thiếu hoàn toàn canxi máu

c)

Do hợp nhất khớp quá sớm

d)

Vì mô xương bị tiêu nhanh

23.

Thóp trước ở trẻ sơ sinh là khoảng trống giữa những xương nào của hộp sọ?

a)

Xương trán và xương đỉnh

b)

Xương gò má và lệ

c)

Xương thái dương và chẩm

d)

Xương bướm và mũi

24.

Tủy xương ở trẻ em chủ yếu có đặc điểm gì về chức năng?

a)

Tủy vàng dự trữ mỡ chủ yếu

b)

Không có vai trò chuyển hoá

c)

Tủy đỏ tạo máu chủ yếu

d)

Chỉ hiện diện ở xương dẹt

25.

Lý do mà màng xương tham gia làm xương dày lên là gì?

a)

Có sụn tiếp hợp tăng chiều dài

b)

Giàu sợi đàn hồi co rút mạnh

c)

Ngăn mạch máu vào ống tủy

d)

Chứa tế bào sinh xương hoạt động

26.

Trong những năm đầu sau sinh, tại sao cần xác định tuổi xương của trẻ bằng phim chụp theo các trung tâm cốt hóa?

a)

Vì trung tâm cốt hóa xuất hiện theo lứa tuổi ổn định

b)

Vì kích thước sọ não giảm mạnh trong năm đầu

c)

Vì chiều dài xương tăng hoàn toàn do sụn tăng sinh

d)

Vì xương dài dừng phát triển ngay sau một năm

27.

Trong năm đầu, sự tăng trưởng của xương dài chủ yếu diễn ra như thế nào?

a)

Tăng chiều dài nhanh hơn tăng chiều dày

b)

Tăng chiều dày nhanh hơn tăng chiều dài

c)

Chiều dài và dày tăng như nhau

d)

Không tăng đáng kể ở cả chiều dài và dày

28.

Chọn phát biểu đúng về sự phát triển kích thước sọ não trong những năm đầu đời.

a)

Dung tích sọ não không đổi đáng kể

b)

Dung tích sọ não tăng khoảng 1,2 lần

c)

Dung tích sọ não tăng khoảng 2,5 lần

d)

Dung tích sọ não giảm khoảng 10%

29.

Một trẻ sơ sinh có thóp nhỏ giữa xương chẩm và hai xương đỉnh. Thông tin nào mô tả đúng quá trình đóng thóp này?

a)

Thường được lấp kín trong những tháng đầu

b)

Thường chỉ đóng kín sau 10–12 năm

c)

Không liên quan đến chăm sóc đầu trẻ

d)

Thường mở rộng trong hai năm đầu

30.

Khi 7–8 tuổi, đặc điểm nào của sọ mặt so với người lớn là phù hợp nhất?

a)

Dung tích sọ não kém 8–10%, cung đầu nhỏ hơn 2 cm

b)

Dung tích sọ não lớn hơn 20%, cung đầu lớn hơn 5 cm

c)

Dung tích sọ não bằng người lớn, cung đầu không đổi

d)

Dung tích sọ não kém 30%, cung đầu nhỏ hơn 6 cm

31.

Cơ vân chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể ở người trưởng thành?

a)

Khoảng 42 phần trăm trọng lượng

b)

Khoảng 20 phần trăm trọng lượng

c)

Khoảng 60 phần trăm trọng lượng

d)

Khoảng 35 phần trăm trọng lượng

32.

Thành phần tạo nên một đơn vị cơ (sarcomere) được giới hạn bởi cấu trúc nào?

a)

Hai vạch Z liên tiếp nhau

b)

Hai vạch H liên tiếp nhau

c)

Một vạch M và một vạch H

d)

Một đĩa I và một đĩa A

33.

Trong sợi cơ vân, dải nào chỉ chứa xơ actin mà không có myosin?

a)

Đĩa I có xơ actin

b)

Đĩa A có xơ actin

c)

Vạch M có xơ actin

d)

Vùng H có xơ actin

34.

Cơ chế trượt sợi trong co cơ vân xảy ra khi điều gì diễn ra ở mức sarcomere?

a)

Băng A ngắn lại đáng kể

b)

Vạch Z tách xa khỏi nhau nhiều

c)

Sợi myosin dài ra khỏi vùng A

d)

Sợi actin trượt vào vùng myosin

35.

Khi cơ vân dãn ra hoàn toàn, thay đổi nào đúng về các băng trong sarcomere?

a)

Vạch M biến mất hoàn toàn

b)

Băng A tăng kích thước rõ rệt

c)

Vạch Z tiến lại gần nhau

d)

Băng I và vùng H kéo dài ra

36.

Đặc điểm nào đúng với cơ trơn của thành ống tiêu hóa?

a)

Tế bào đa giác, đa nhân

b)

Sợi dài có vạch ngang

c)

Tế bào hình thoi, đơn nhân

d)

Bó sợi lớn điều khiển ý muốn

37.

Cơ tim khác cơ vân ở điểm nào sau đây?

a)

Không có vân ngang hoàn toàn

b)

Hoạt động theo ý muốn rõ rệt

c)

Có nhiều bó song song dài

d)

Các sợi phân nhánh nối thành lưới

38.

Nguồn năng lượng trực tiếp duy trì hoạt động co cơ là chất nào?

a)

Acetylcholin synap

b)

ATP của tế bào cơ

c)

Oxyhemoglobin máu

d)

Glycogen của gan

39.

Trong trạng thái yên tĩnh, vị trí tương đối của actin và myosin trong sợi cơ vân là gì?

a)

Myosin tách biệt khỏi actin

b)

Actin chỉ có ở vùng H

c)

Myosin chỉ nằm trong đĩa I

d)

Actin gắn chặt đầu myosin

40.

Một co cơ đơn gồm ba pha theo thứ tự đúng là gì?

a)

Dãn, co, tiềm tàng

b)

Co, dãn, tiềm tàng

c)

Tiềm tàng, dãn, co

d)

Tiềm tàng, co, dãn

41.

Tần số xung động quá lớn có thể gây hiện tượng nào ở cơ?

a)

Cơ nhão do mất myosin

b)

Cơ dài do đứt vạch Z

c)

Cơ run do thiếu ATP

d)

Cơ cứng do co kéo dài

42.

Nguyên nhân chính gây mỏi cơ sau vận động cường độ cao là gì?

a)

Giảm số lượng tơ myosin

b)

Tăng oxy hóa hemoglobin

c)

Thiếu ion natri trong máu

d)

Tích lũy axit lactic trong cơ

43.

Trong hoạt động chi trên, nhóm cơ nào đảm bảo cử động xoay tròn ở khớp vai?

a)

Một số cơ gây xoay tròn

b)

Tất cả cơ đều gập duỗi

c)

Chỉ cơ trơn của mạch

d)

Chủ yếu cơ tim hỗ trợ

44.

Đặc điểm bó cơ ở cơ vân của xương là gì?

a)

Sợi cơ tập trung thành bó song song

b)

Sợi cơ xếp vòng tạo thành lưới

c)

Sợi cơ phân nhánh nối đầu cuối

d)

Sợi cơ ngắn rời rạc không bó

45.

Khi sợi actin trượt sâu vào vùng myosin, sự thay đổi nào xảy ra với sarcomere?

a)

Vùng H lớn lên đáng kể

b)

Vạch Z xa nhau hơn nhiều

c)

Băng A dài ra đáng kể

d)

Sarcomere ngắn lại rõ rệt

46.

Ở lứa tuổi 7–9, đặc điểm nổi bật của cột sống trẻ em là gì?

a)

Chiều cao cột sống tăng chậm và đều

b)

Đường cong sinh lý đã ổn định hoàn toàn

c)

Thân đốt sống rất mềm ở phần ngực

d)

Đĩa sụn giảm, thân đốt rất cứng sớm

47.

Sự ổn định của đường cong sinh lý cột sống thường được thiết lập vào khoảng mấy tuổi?

a)

Khoảng 12 tuổi ở đa số trẻ

b)

Sau 15 tuổi mới hoàn tất

c)

Khoảng 7 tuổi ở mọi trẻ

d)

Trước 5 tuổi đã cố định

48.

Đặc điểm khác biệt theo giới của xương sườn – đòn ở độ tuổi 11–12 là gì?

a)

Không có khác biệt giới tính nào

b)

Xuất hiện rõ ở cả trai và gái

c)

Chỉ thấy ở nam giới trưởng thành

d)

Chỉ bắt đầu sau 14–15 tuổi

49.

Vòng ngực tới 12 tuổi có thể đạt khoảng bao nhiêu ở trẻ em trai?

a)

Vượt 75 cm ở trẻ em trai

b)

Chỉ 50 cm ở trẻ em trai

c)

Đạt 58 cm ở trẻ em trai

d)

Đạt 68 cm ở trẻ em trai

50.

Ở giai đoạn 7 tuổi, các xương ống có đặc trưng nào?

a)

Đã giống cấu trúc người lớn

b)

Vẫn chứa nhiều sụn tăng trưởng

c)

Đã cốt hoá hoàn toàn thân xương

d)

Cực kỳ giòn dễ gãy mọi chỗ

51.

Trong giai đoạn 7–12 tuổi, nhịp tăng trưởng hệ cơ như thế nào?

a)

Phát triển đều nhưng chậm lại chút

b)

Giảm mạnh do thiếu hormone

c)

Tăng đột ngột không kiểm soát

d)

Ngừng phát triển hẳn nhiều tháng

52.

Trọng lượng cơ ở trẻ 8 tuổi chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng cơ thể?

a)

Trên 50 phần trăm cơ thể

b)

Khoảng 27 phần trăm cơ thể

c)

Khoảng 15 phần trăm cơ thể

d)

Gần 40 phần trăm cơ thể

53.

Lực tay phải của trẻ em từ 7 đến 12 tuổi thay đổi như thế nào?

a)

Tăng nhẹ từ 60% lên 70%

b)

Giữ nguyên quanh mức 50%

c)

Tăng từ 20% lên đến 80%

d)

Giảm từ khoảng 80% xuống còn 20%

54.

Ở trẻ 7–8 tuổi, năng lực tiến hành động tác tinh vi có đặc điểm gì?

a)

Chưa hình thành bất kỳ khả năng

b)

Được xác định hình thành rõ nét

c)

Hoàn toàn như người trưởng thành

d)

Giảm sút do hệ thần kinh mệt mỏi

55.

Biện pháp nào sau đây phù hợp để phòng ngừa sai lệch tư thế ở học sinh tiểu học?

a)

Để trẻ tập đi bám một tay dài ngày

b)

Bố trí bàn ghế phù hợp lứa tuổi

c)

Cho nằm đệm thật mềm kéo dài

d)

Khuyến khích ngồi một bên thật lâu