wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Google Slides

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Cách nào sau đây không phải là cách truy cập Google Slides?

a)

docs.google.com/presentation

b)

Từ Gmail hoặc Calendar

c)

google.com

d)

Từ Drive

2.

Bạn có thể tạo một tệp tin (file) Slide mới từ đâu?

a)

Google Trang tính

b)

Google Calendar

c)

Google Drive

d)

Google Docs

3.

Bước nào sau đây không thuộc quy trình import tệp tin (file) vào Google Slides?

a)

Nhấp chuột phải vào tệp tin (file) chọn Mở bằng > Google Trang trình bày

b)

Chọn tệp tin (file) từ máy tính

c)

Chọn Mới > Tải tệp lên

d)

Chỉnh sửa tệp tin (file) ngay trên Drive

4.

Để thay đổi chủ đề của slide, bạn nhấp chuột phải chọn gì?

a)

Thêm ảnh động

b)

Thay đổi kích thước

c)

Thay đổi giao diện

d)

Thay đổi bố cục

5.

Để thêm hình ảnh vào slide, bạn chọn:

a)

Chèn > Văn bản

b)

Chèn > Bảng

c)

Chèn > Video

d)

Chèn > Hình ảnh

6.

Cách nào sau đây không phải là bước tạo hiệu ứng chuyển tiếp Slide?

a)

Thêm ghi chú của người nói

b)

Nhấp vào Trang trình bày rồi chọn Chuyển đổi

c)

Chọn slide đầu tiên

d)

Nhấn nút Phát để chạy thử hiệu ứng

7.

Để chia sẻ tệp hoặc thư mục với những người cụ thể, bạn cần nhập gì?

a)

Tên người dùng

b)

Địa chỉ email

c)

Số điện thoại

d)

ID tài khoản

8.

Khi nào bạn không thể chia sẻ tệp trên Google Slides?

a)

Khi bạn là chủ sở hữu

b)

Khi bạn không có quyền chỉnh sửa

c)

Khi tệp đang mở

d)

Khi bạn có quyền chỉnh sửa

9.

Để thêm ghi chú của người thuyết trình, bạn nhấp vào:

a)

Tệp

b)

Thêm ghi chú của người thuyết trình

c)

Chèn

d)

Hiển thị trò chuyện

10.

Bạn có thể tải tệp xuống với định dạng nào sau đây?

a)

.docx

b)

.pdf

c)

.pptx

d)

.xlsx

11.

Khi muốn xem trước hoặc trình bày các trang chiếu, bạn cần nhấp vào mục nào?

a)

Tệp > Chèn

b)

Ghi chú của người nói

c)

Bản trình chiếu

d)

Hiển thị trò chuyện

12.

Để di chuyển nhiều slide cùng một lúc, bạn cần nhấn tổ hợp phím nào?

a)

Shift + click vào nhiều slide

b)

Esc + click vào nhiều slide

c)

Alt + click vào nhiều slide

d)

Ctrl + click vào nhiều slide

13.

Để tải xuống tệp của bạn dưới dạng PDF, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Tệp > Tải xuống > Tài liệu PDF (.pdf)

b)

Tệp > Lưu > Tài liệu PDF (.pdf)

c)

Chèn > Tải xuống > Tài liệu PDF (.pdf)

d)

Tệp > In > Tài liệu PDF (.pdf)

14.

Bạn có thể cộng tác trong các tài liệu bằng cách nào?

a)

Hiển thị trò chuyện

b)

Thêm ghi chú

c)

Thêm nhận xét

d)

Tất cả các đáp án trên

15.

Chức năng nào cho phép bạn sao chép định dạng từ bất kỳ văn bản nào và áp dụng nó cho một lựa chọn văn bản khác?

a)

Thu phóng (Zoom)

b)

Sao chép định dạng

c)

Thêm chức năng

d)

Lọc dữ liệu của bạn

16.

Lệnh nào cho phép bạn thay đổi kích thước phông chữ hoặc thay đổi phông chữ?

a)

Thay đổi phông chữ hoặc kích thước phông chữ

b)

Thêm hoặc chỉnh sửa viền ô

c)

Hợp nhất các ô tính

d)

Chọn công cụ nhập (Ctrl + Shift+K)

17.

Chức năng nào cho phép bạn lọc dữ liệu trong bảng tính?

a)

Thêm chức năng

b)

Lọc dữ liệu của bạn

c)

Thêm hoặc chỉnh sửa viền ô

d)

Chọn công cụ nhập (Ctrl + Shift+K)

18.

Lệnh nào cho phép bạn thêm hoặc chỉnh sửa viền ô trong bảng tính?

a)

Thêm chức năng

b)

Thêm hoặc chỉnh sửa viền ô

c)

Hợp nhất các ô tính

d)

Thay đổi phông chữ hoặc kích thước phông chữ

19.

Làm thế nào để xóa hoặc ẩn hàng và cột trong bảng tính?

a)

Nhấp chuột phải vào số hàng hoặc chữ cái cột và chọn Xóa hoặc Ẩn cột

b)

Chọn công cụ nhập (Ctrl + Shift+K)

c)

Thêm chức năng

d)

Lọc dữ liệu của bạn

20.

Trong Google Sheets, làm thế nào để xóa các ô?

a)

Chọn các ô và bấm chuột phải vào Xóa ô, sau đó di chuyển sang trái hoặc lên.

b)

Chọn các ô và kéo chúng đến vị trí mới.

c)

Chọn các ô và nhấn phím Enter.

d)

Chọn các ô và nhấn phím Tab.

21.

Làm thế nào để di chuyển các ô trong Google Sheets?

a)

Chọn các ô và nhấn phím Delete.

b)

Chọn các ô, kéo chúng đến vị trí mới.

c)

Chọn các ô và nhấn phím Space.

d)

Chọn các ô và nhấn phím Shift.

22.

Cách cố định hàng và cột tiêu đề trong Google Sheets là gì?

a)

Nhấn phím Ctrl + F.

b)

Chọn hàng hoặc cột và nhấn phím Delete.

c)

Trên thanh menu, bấm Xem > Cố định và chọn một tùy chọn.

d)

Nhấn phím Alt + Tab.

23.

Làm thế nào để thêm một trang tính mới trong Google Sheets?

a)

Nhấn phím Ctrl + N.

b)

Ở cuối bảng tính, nhấp vào Thêm trang tính.

c)

Nhấn phím Shift + T.

d)

Chọn tab Trang tính và nhấn phím Enter.

24.

Cách sử dụng công thức trong Google Sheets để thực hiện các phép tính là gì?

a)

Nhập công thức bắt đầu bằng dấu = và tên của công thức.

b)

Nhập công thức bắt đầu bằng dấu + và tên của công thức.

c)

Nhập công thức bắt đầu bằng dấu - và tên của công thức.

d)

Nhập công thức bắt đầu bằng dấu * và tên của công thức.

25.

Trong Google Sheets, bước đầu tiên để sử dụng công thức là gì?

a)

Chọn vùng dữ liệu để nhập vào công thức.

b)

Nhấn phím Enter để bắt đầu công thức.

c)

Nhấn phím Tab để chọn công thức.

d)

Nhấn phím Space để nhập công thức.

26.

Hàm ABS được sử dụng để làm gì trong Excel?

a)

Trả về giá trị tuyệt đối của một số thực.

b)

Trả về số nguyên lớn nhất không vượt quá phần nguyên.

c)

Làm tròn số đến số thập phân.

d)

Chuyển chuỗi thành chữ thường.

27.

Cú pháp của hàm INT trong Excel là gì?

a)

INT(number)

b)

ABS(number)

c)

ROUND(number; num_digit)

d)

MOD(number; divisor)

28.

Hàm MOD trong Excel trả về kết quả gì?

a)

Trả về số dư của phép chia số nguyên.

b)

Làm tròn số đến số thập phân.

c)

Chuyển chuỗi thành chữ hoa.

d)

Đổi các ký tự đầu của mỗi từ trong chuỗi thành chữ hoa.

29.

Hàm ROUND trong Excel có thể làm tròn số đến vị trí nào?

a)

Làm tròn hàng đơn vị, hàng chục, hoặc lấy một chữ số thập phân.

b)

Chuyển chuỗi thành chữ thường.

c)

Trả về độ dài của chuỗi.

d)

Trả về giá trị tuyệt đối của một số thực.

30.

Hàm LOWER trong Excel có chức năng gì?

a)

Chuyển chuỗi thành chữ thường.

b)

Chuyển chuỗi thành chữ hoa.

c)

Làm tròn số đến số thập phân.

d)

Trả về số dư của phép chia số nguyên.

31.

Hàm UPPER trong Excel có chức năng gì?

a)

Chuyển chuỗi thành chữ hoa.

b)

Chuyển chuỗi thành chữ thường.

c)

Trả về độ dài của chuỗi.

d)

Làm tròn số đến số thập phân.

32.

Hàm PROPER trong Excel thực hiện điều gì?

a)

Đổi các ký tự đầu của mỗi từ trong chuỗi thành chữ hoa, còn lại đều là chữ thường.

b)

Chuyển chuỗi thành chữ thường.

c)

Chuyển chuỗi thành chữ hoa.

d)

Trả về giá trị tuyệt đối của một số thực.

33.

Hàm LEN trong Excel trả về kết quả gì?

a)

Trả về độ dài của chuỗi (số ký tự trong chuỗi).

b)

Làm tròn số đến số thập phân.

c)

Trả về giá trị tuyệt đối của một số thực.

d)

Chuyển chuỗi thành chữ thường.

34.

Hàm LEFT được sử dụng để làm gì trong Excel?

a)

Trả về số ký tự bên trái của chuỗi.

b)

Trả về số ký tự bên phải của chuỗi.

c)

Chuyển chuỗi có dạng số thành trị số.

d)

Trả về giá trị ngày trong tháng của biểu thức ngày.

35.

Kết quả của công thức =RIGHT("Đại học Đại Nam";7) là gì?

a)

Đại học.

b)

Đại Nam.

c)

học.

d)

Nam.

36.

Hàm MID trong Excel có chức năng gì?

a)

Trả về số ký tự ở vị trí bất kỳ của chuỗi.

b)

Trả về số ký tự bên trái của chuỗi.

c)

Trả về số ký tự bên phải của chuỗi.

d)

Trả về giá trị TRUE nếu tất cả các điều kiện đều là TRUE.

37.

Kết quả của công thức =VALUE("0567") là gì?

a)

567.

b)

0567.

c)

TRUE.

d)

FALSE.

38.

Hàm DATE trong Excel trả về giá trị gì?

a)

Trả về giá trị dạng date theo quy định của hệ thống.

b)

Trả về giá trị ngày trong tháng của biểu thức ngày.

c)

Trả về giá trị năm của biểu thức ngày.

d)

Trả về giá trị TRUE nếu có ít nhất một điều kiện là TRUE.

39.

Kết quả của công thức =AND(3>2;5<8) là gì?

a)

TRUE.

b)

FALSE.

c)

3>2.

d)

5<8.

40.

Hàm OR trong Excel trả về giá trị TRUE trong trường hợp nào?

a)

Nếu có ít nhất một điều kiện là TRUE.

b)

Nếu tất cả các điều kiện đều là TRUE.

c)

Nếu không có điều kiện nào là TRUE.

d)

Nếu tất cả các điều kiện đều là FALSE.

41.

Hàm nào được sử dụng để lấy giá trị phủ định trong Excel?

a)

IF

b)

NOT

c)

SUM

d)

MAX

42.

Hàm IF trong Excel trả về giá trị nào nếu biểu thức điều kiện đúng?

a)

Giá trị thứ nhất

b)

Giá trị thứ hai

c)

Giá trị trung bình

d)

Giá trị lớn nhất

43.

Hàm nào được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một danh sách ô trong Excel?

a)

MAX

b)

MIN

c)

SUM

d)

COUNT

44.

Hàm MAX trong Excel trả về giá trị nào?

a)

Giá trị nhỏ nhất

b)

Giá trị lớn nhất

c)

Giá trị trung bình cộng

d)

Giá trị phủ định

45.

Hàm nào được sử dụng để đếm số các giá trị số trong danh sách tham số trong Excel?

a)

COUNT

b)

COUNTA

c)

COUNTIF

d)

COUNTBLANK

46.

Hàm SUMIF trong Excel được sử dụng để làm gì?

a)

Tính tổng các ô thỏa mãn điều kiện

b)

Đếm số ô không rỗng

c)

Tìm giá trị lớn nhất

d)

Tính giá trị trung bình cộng

47.

Hàm SUMIF được sử dụng để làm gì?

a)

Tính tổng các giá trị dựa trên điều kiện.

b)

Tìm giá trị lớn nhất trong một dãy số.

c)

Sắp xếp các giá trị theo thứ tự tăng dần.

d)

Tìm giá trị nhỏ nhất trong một dãy số.

48.

Cú pháp của hàm RANK là gì?

a)

RANK(number;ref;[order])

b)

RANK(value;array;[order])

c)

RANK(data;column;[order])

d)

RANK(item;list;[order])

49.

Hàm VLOOKUP được sử dụng để làm gì?

a)

Tìm giá trị trong cột đầu tiên của một bảng và trả về giá trị tương ứng ở cột khác.

b)

Tìm giá trị lớn nhất trong một bảng dữ liệu.

c)

Tính tổng các giá trị trong một bảng dữ liệu.

d)

Sắp xếp các giá trị trong một bảng theo thứ tự tăng dần.

50.

Cú pháp của hàm VLOOKUP là gì?

a)

VLOOKUP(Lookup_value; Table_array; Col_index_num; Range_lookup)

b)

VLOOKUP(Value; Array; Column; Lookup_range)

c)

VLOOKUP(Data; Table; Index; Range)

d)

VLOOKUP(Item; List; Column; Range)

51.

Khi chia sẻ tệp Google Docs, Sheets hoặc Slides, bạn có thể chọn cấp độ truy cập nào?

a)

Người chỉnh sửa và người nhận xét.

b)

Người xem và người chỉnh sửa.

c)

Người nhận xét và người xem.

d)

Người chỉnh sửa và người xóa.

52.

Khi có hơn 100 người truy cập một tệp Google Docs, điều gì xảy ra?

a)

Tệp sẽ được xuất bản dưới dạng trang web.

b)

Tệp sẽ bị khóa và không thể chỉnh sửa.

c)

Tệp sẽ tự động được sao lưu.

d)

Tệp sẽ bị xóa khỏi Google Drive.

53.

Cách để chia sẻ tệp hoặc thư mục trên Google Drive là gì?

a)

Bấm chuột phải vào tệp hoặc thư mục và chọn "Chia sẻ".

b)

Kéo tệp hoặc thư mục vào email.

c)

Nhấp vào biểu tượng "Tải xuống".

d)

Sao chép tệp hoặc thư mục vào một thư mục khác.

54.

Hàm nào sau đây trả về giá trị tuyệt đối của một số?

a)

MOD

b)

INT

c)

ABS

d)

ROUND

55.

Cú pháp nào sau đây là đúng cho hàm INT?

a)

INT(string)

b)

INT(cell)

c)

INT(number)

d)

INT(range)

56.

Công cụ nào được sử dụng để sao chép định dạng từ một văn bản và áp dụng nó cho văn bản khác?

a)

Công cụ Copy Style

b)

Công cụ Format Painter

c)

Công cụ Paste Special

d)

Công cụ Sao chép

57.

Làm thế nào để thêm bình luận vào trong Sheets?

a)

Nhấp vào Sao chép liên kết

b)

Nhấp vào Thêm bình luận (Ctrl + Alt + M)

c)

Nhập bình luận vào ô trống

d)

Nhấp vào Nhận xét hoặc Chỉ định

58.

Để chuyển chuỗi thành chữ in hoa, bạn dùng hàm nào?

a)

LOWER

b)

UPPER

c)

CAPITAL

d)

PROPER

59.

Hàm LEN trả về:

a)

Giá trị lớn nhất

b)

Số ký tự bên trái

c)

Độ dài của chuỗi

d)

Số ký tự bên phải

60.

Hàm ROUND làm gì?

a)

Trả về giá trị tuyệt đối

b)

Làm tròn số

c)

Trả về số dư của phép chia

d)

Trả về giá trị lớn nhất

61.

Để trả về ngày hiện hành của hệ thống, bạn dùng hàm nào?

a)

DATE

b)

TODAY

c)

TIME

d)

NOW

62.

Cú pháp của hàm TODAY là:

a)

TODAY(value)

b)

TODAY(date)

c)

TODAY(time)

d)

TODAY()

63.

Hàm TODAY() trả về giá trị nào?

a)

Giá trị nhỏ nhất

b)

Giá trị lớn nhất

c)

Ngày hiện tại

d)

Giá trị trung bình

64.

Hàm IF trả về giá trị nào nếu điều kiện đúng?

a)

Giá trị thứ nhất nếu điều kiện đúng, giá trị thứ hai nếu điều kiện sai

b)

Giá trị nhỏ nhất

c)

Giá trị lớn nhất

d)

Giá trị trung bình

65.

Hàm SUM dùng để làm gì?

a)

Tìm giá trị nhỏ nhất

b)

Tìm giá trị lớn nhất

c)

Tính tổng các giá trị

d)

Tính trung bình các giá trị

66.

Để hợp nhất các ô tính, bạn dùng chức năng nào?

a)

Join Cells

b)

Combine Cells

c)

Merge Cells

d)

Union Cells

67.

Hàm nào sau đây chuyển chuỗi thành chữ thường?

a)

PROPER

b)

UPPER

c)

LOWER

d)

CAPITAL

68.

Cú pháp của hàm LEFT là gì?

a)

LEFT(string, size)

b)

LEFT(value, length)

c)

LEFT(text, number)

d)

LEFT(data, count)

69.

Hàm nào được sử dụng để trả về giá trị tháng trong năm của biểu thức ngày?

a)

YEAR

b)

DATE

c)

MONTH

d)

DAY

70.

Hàm TIME có cú pháp nào sau đây?

a)

TIME(giá trị)

b)

TIME(ngày, tháng, năm)

c)

TIME(giờ, phút, giây)

d)

TIME(ngày)

71.

Hàm AND trả về giá trị nào khi tất cả các điều kiện đều là TRUE?

a)

FALSE

b)

TRUE

c)

NULL

d)

ERROR

72.

Hàm COUNTBLANK được sử dụng để làm gì?

a)

Đếm số ô trống trong danh sách tham số

b)

Đếm số ô chứa giá trị TRUE

c)

Đếm số ô chứa giá trị FALSE

d)

Đếm tổng số ô trong bảng

73.

Hàm nào được sử dụng để đếm số các ô không rỗng trong danh sách tham số?

a)

COUNT

b)

COUNTA

c)

COUNTIF

d)

SUMIF

74.

Hàm nào được sử dụng để tính tổng các ô thỏa mãn điều kiện?

a)

SUMIF

b)

COUNT

c)

COUNTA

d)

SUM

75.

Hàm COUNTIF được sử dụng để làm gì?

a)

Đếm số các ô không rỗng trong danh sách tham số

b)

Đếm số các giá trị thỏa mãn điều kiện

c)

Tính tổng các ô thỏa mãn điều kiện

d)

Đếm số các giá trị số trong danh sách tham số

76.

Hàm nào được sử dụng để tính tổng bình phương các giá trị trong danh sách tham số?

a)

SUM

b)

SUMIF

c)

SUMSQ

d)

SUMPRODUCT

77.

Hàm SUMPRODUCT được sử dụng để làm gì?

a)

Tính tổng các ô thỏa mãn điều kiện

b)

Tính tổng tích của các giá trị trong danh sách tham số

c)

Đếm số các ô không rỗng trong danh sách tham số

d)

Tính tổng bình phương các giá trị trong danh sách tham số