wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về giao thức HTTP, IoT và lưu trữ dữ liệu

Total questions: 115

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Trong giao thức HTTP, phương thức nào được sử dụng để gửi yêu cầu đến máy chủ nhằm lưu trữ dữ liệu?

a)

GET

b)

DELETE

c)

POST

d)

PUT

2.

Mạng IoT là tập hợp các thiết bị...

a)

Được kết nối M2M

b)

Được kết nối mạng với mạng

c)

Được kết nối với nhau qua internet

d)

Truyền tín hiệu

3.

Tại sao Google Cloud IoT được đánh giá là có tầm ảnh hưởng lớn mặc dù là nền tảng trẻ nhất?

a)

Vì Google Cloud IoT chỉ tập trung vào các doanh nghiệp nhỏ.

b)

Vì Google Cloud IoT có giao diện người dùng thân thiện nhất.

c)

Vì Google Cloud IoT có giá thành rẻ nhất.

d)

Vì Google có nhiều tài nguyên đầu tư vào lĩnh vực AI và machine learning.

4.

Việc sắp xếp thứ tự ưu tiên cho dữ liệu lưu trữ có ý nghĩa gì?

a)

Để dễ dàng tìm kiếm dữ liệu.

b)

Để đảm bảo dữ liệu quan trọng được ưu tiên lưu trữ.

c)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

d)

Để tiết kiệm không gian lưu trữ.

5.

Trong các giao thức bản tin sau, giao thức nào phổ biến nhất trong IoT?

a)

COAP

b)

HTTP

c)

AMQP

d)

MQTT

6.

MQTT hỗ trợ mấy mức QoS?

a)

Không hỗ trợ

b)

2

c)

1

d)

3

7.

Tất cả các mạng NB-IoT đều được triển khai trên các băng tần được cấp phép.

a)

Đúng

b)

Sai

8.

Một trong các thách thức lớn nhất khi phát triển lại trong quy mô lớn là?

a)

Khả năng kết nối: Liên quan đến việc kết nối các thành phần khác nhau của hệ thống lại với nhau.

b)

Độ trễ: Thời gian đáp ứng của hệ thống sau khi nhận được yêu cầu.

c)

Cả ba yếu tố trên: Bao gồm cả khả năng kết nối, độ trễ và độ bảo mật.

d)

Độ bảo mật: Liên quan đến việc bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công và xâm nhập.

9.

Trong IoT, thuật ngữ "dữ liệu thời gian thực" (real-time data) có nghĩa là?

a)

Dữ liệu không thể thay đổi

b)

Dữ liệu chỉ được cập nhật sau một khoảng thời gian

c)

 Dữ liệu được lưu trữ vĩnh viễn

d)

Dữ liệu được cập nhật đủ nhanh/ tức thì ngay khi thu thập

10.

Giao thức nào sau đây không hỗ trợ mô hình truyền thông pub/sub?

a)

A. AMQP và HTTP

b)

B. HTTP và COAP

c)

C. COAP và Websocket

d)

D. MQTT và XMPP

11.

MQTT hoạt động theo mô hình nào?

a)

A. Pub-Sub

b)

B. Client/server

c)

C. DTLS

d)

D. SSL/TSL

12.

Lý do chính khiến MQTT trở thành giao thức lý tưởng cho các thiết bị IoT là gì?

a)

Kích thước nhỏ gọn và tiêu thụ băng thông thấp

b)

Không yêu cầu máy chủ

c)

Hỗ trợ tối đa 10 thiết bị

d)

Được mã hóa toàn bộ dữ liệu

13.

Ngôn ngữ nào phù hợp nhất cho phân tích dữ liệu IoT?

a)

Python

b)

PHP

c)

C++

d)

HTML

14.

Quá trình chuyển đổi định dạng dữ liệu có vai trò gì trong IoT?

a)

Không có vai trò quan trọng.

b)

Giảm tốc độ xử lý dữ liệu.

c)

Làm tăng dung lượng dữ liệu.

d)

Giúp dữ liệu dễ đọc và hiểu hơn.

15.

Trong thiết bị IoT, UART là một?

a)

Giao diện kết nối Internet

b)

Giao diện audio/video

c)

Giao diện I/O

d)

Giao diện bộ nhớ

16.

Trong Arduino IDE, lệnh nào sau đây dùng để đọc dữ liệu phản hồi từ web server?

a)

client.read()

b)

client.print()

c)

client.stop()

d)

client.connect()

17.

Đáp án nào sau đây là ví dụ về mạng không dây tầm ngắn?

a)

VPN

b)

WWW

c)

Wi-Fi

d)

Internet

18.

Arduino Uno là một?

a)
Phần mềm
b)

Mạng

c)

Giao thức

d)

Thiết bị phần cứng

19.

Tại sao cần phải xử lý dữ liệu?

a)

Để bảo mật dữ liệu tốt hơn.

b)

Để trích xuất thông tin hữu ích từ dữ liệu.

c)

Để làm cho dữ liệu đẹp hơn.

d)

Để tăng dung lượng lưu trữ dữ liệu.

20.

Tại sao cần sử dụng dịch vụ điện toán đám mây để lưu trữ dữ liệu IoT?

a)

Vì điện toán đám mây có khả năng mở rộng linh hoạt để đáp ứng nhu cầu lưu trữ lớn.

b)

Vì điện toán đám mây đảm bảo bảo mật dữ liệu tốt hơn.

c)

Vì điện toán đám mây dễ sử dụng hơn.

d)

Vì điện toán đám mây rẻ hơn các phương pháp lưu trữ khác.

21.

Status line có trong bản tin HTTP nào?

a)

Request và Response

b)

Không có trong bản tin HTTP nào

c)

Request message

d)

Response message

22.

Dữ liệu từ các thiết bị IoT thường có đặc điểm gì?

a)

Dữ liệu ít khi có cấu trúc

b)

Tốc độ sinh dữ liệu cao, dung lượng nhỏ

c)

Chỉ sinh ra một lần và không thay đổi

d)

Dữ liệu có cấu trúc và được mã hóa

23.

Trong thiết bị IoT, Ethernet là một?

a)

Giao diện audio/video

b)

Giao diện bộ nhớ

c)

Giao diện kết nối Internet

d)

Giao diện I/O cho cảm biến

24.

Xác định mạng IoT phạm vi ngắn nhất trong số các đáp án sau?

a)

LPWAN

b)

NB-IoT

c)

Sigfox

d)

Wi-Fi

25.

Node.js được viết bằng ngôn ngữ lập trình nào?

a)

Python

b)

JavaScript

c)

Java

d)

C/C++

26.

Giao thức nào sau đây không hỗ trợ QoS?

a)

A. HTTP và XMPP

b)

B. AMQP và MQTT

c)

C. MQTT và CoAP

d)

D. CoAP và AMQP

27.

Trong các lớp của mô hình OSI, lớp nào xử lý dữ liệu ứng dụng được thiết kế cho những không dây trong IoT?

a)

Network layer

b)

Application layer

c)

Transport layer

d)

Datalink layer

28.

LPWAN (Low Power Wide Area Network) được thiết kế cho loại ứng dụng nào?

a)

Ứng dụng giải trí

b)

Mạng xã hội

c)

Các thiết bị đòi hỏi tốc độ cao

d)

Thiết bị tiêu thụ năng lượng thấp và truyền dữ liệu trên khoảng cách tương đối xa

29.

AMQP (Advanced Message Queuing Protocol) là giao thức thuộc loại nào trong các loại sau?

a)

Giao thức quản lý mạng

b)

Giao thức truyền tải an toàn

c)

Giao thức nhắn tin

d)

Giao thức phân tán dữ liệu

30.

30. Máy tính và điện thoại kết nối Internet có được coi là thiết bị IoT không?

a)

Không chắc

b)

c)

Không

31.

Chuẩn truyền thông nào sau đây hỗ trợ tốc độ truyền Mbps?

a)

LoRa

b)

Bluetooth

c)

Z-wave

d)

Zigbee

32.

Trong HTTP, HTTP request do thành phần nào thực hiện?

a)

Broker

b)

Server

c)

Cảm biến

d)

Client

33.

Có mấy loại bản tin trong giao thức HTTP protocol?

a)

5 loại

b)

2 loại

c)

3 loại

d)

4 loại

34.

Mục đích chính của quá trình xử lý dữ liệu là gì?

a)

Thu thập dữ liệu từ các nguồn khác nhau.

b)

Lưu trữ dữ liệu một cách lâu dài.

c)

Hiển thị dữ liệu dưới dạng đồ thị.

d)

Chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin có ý nghĩa.

35.

Yếu tố nào là quan trọng nhất trong quá trình lựa chọn cảm biến cho hệ thống IoT?

a)

Băng thông và công suất thiết bị

b)

Tùy thuộc vào yêu cầu ứng dụng

c)

Phần cứng và phần mềm hệ thống

d)

Cách triển khai hệ thống IoT

36.

Tính năng nào sau đây không phải là tính năng điển hình của nền tảng đám mây IoT?

a)

B. Xử lý văn bản

b)

C. Trực quan hóa dữ liệu

c)

D. Kết nối và quản lý mạng

d)

A. Thu thập dữ liệu

37.

Trong hệ thống IoT, thành phần nào sau đây có chức năng thu thập và chuyển đổi dữ liệu đưa lên lớp mạng?

a)

Things

b)

Cloud Data center

c)

Protocol

d)

Gateway

38.

LPWAN (Low Power Wide Area Network) được thiết kế cho loại ứng dụng nào?

a)

Mạng xã hội

b)

Thiết bị tiêu thụ năng lượng thấp và truyền dữ liệu khoảng cách tương đối xa

c)

Các thiết bị đòi hỏi tốc độ cao

d)

Ứng dụng giải trí

39.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất về các thiết bị (things) trong hệ thống iot?

a)

Có thể kết nối với nhau bằng cáp quang

b)

Có thể kết nối với nhau qua mạng điện thoại

c)

Có thể kết nối với nhau bằng cáp đồng

d)

Có thể chia sẻ dữ liệu với nhau qua Internet

40.

Để triển khai một iot cloud theo mô hình PaaS, nhà cung cấp thường cung cấp những gì cho người dùng?

a)

Chỉ cung cấp phần mềm.

b)

Toàn bộ ứng dụng hoàn chỉnh.

c)

Chỉ cung cấp phần cứng.

d)

Cơ sở hạ tầng phần cứng và phần mềm để phát triển ứng dụng.

41.

Thiết bị nào dưới đây thường được sử dụng để kết nối các thiết bị iot trong nhà?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Router Wi-Fi

c)

Ổ cứng

d)

Màn hình

42.

Điểm khác biệt chính giữa IaaS và PaaS là gì?

a)

PaaS cung cấp mức độ kiểm soát cao hơn so với IaaS.

b)

IaaS cung cấp mức độ kiểm soát cao hơn so với PaaS.

c)

IaaS dành cho các doanh nghiệp lớn, còn PaaS dành cho các doanh nghiệp nhỏ.

d)

IaaS và PaaS cung cấp mức độ kiểm soát như nhau.

43.

HTTP là viết tắt của?

a)

HyperTerminal Text Protocol

b)

HyperText Transfer Protocol

c)

HyperTerminal Transfer Protocol

d)

HyperText Terminal Protocol

44.

Một trong các thách thức lớn nhất khi phát triển phần mềm trong quy mô lớn là?

a)

Cả 3 yếu tố trên

b)

Độ bảo mật

c)

Khả năng kết nối

d)

Độ trễ

45.

CoAP hoạt động theo mô hình nào?

a)

A. client/server

b)

B. DTLS

c)

C. Pub-Sub

d)

SSL/TSL

46.

Phân tích dữ liệu đóng vai trò gì trong kiến trúc lấy dữ liệu làm trung tâm?

a)

Chỉ được sử dụng trong một số trường hợp đặc biệt.

b)

Không có vai trò quan trọng.

c)

Là giai đoạn cuối cùng của quá trình xử lý dữ liệu.

d)

Là cốt lõi của hệ thống, giúp trích xuất thông tin giá trị.

47.

Chuẩn truyền thông nào sau đây hỗ trợ tốc độ truyền Mbps?

a)

LoRa

b)

Zigbee

c)

Wifi

d)

Z-wave

48.

Phần mềm nào sau đây hỗ trợ lập trình ESP8266?

a)

Upycraft

b)

Arduino IDE và Upycraft

c)

Không đáp án nào

d)

Arduino IDE

49.

Xác định ngôn ngữ phù hợp nhất cho phân tích dữ liệu Iot

a)

PHP

b)

HTML

c)

C++

d)

Python

50.

CoAP hỗ trợ sử dụng trên?

a)
Cả TCP và UDP
b)

TCP/IP

c)

TCP

d)

UDP

51.

Phần cứng nào sau đây có thể được sử dụng độc lập như một IoT Gateway?

a)

Không đáp án nào

b)

Raspberry Pi

c)

NodeMCU ESP8266

d)

Arduino UNO

52.

Trong HTTP, HTTP request do thành phần nào thực hiện?

a)

Broker

b)

Client

c)

Server

d)

Cảm biến

53.

Giao thức nào sau đây hoạt động cần Broker?

a)

AMQP

b)

HTML

c)

COAP

d)

HTTP

54.

Giao thức nào sau đây không hỗ trợ mô hình truyền thông Client/Server

a)

A. COAP

b)

B. MQTT

c)

C. HTTP

d)

D. HTML

55.

LPWAN là viết tắt của?

a)

Long Power Wide Area Network

b)

Low Power Wide Area Network

c)

Low Protocol Wide Area Network

d)

Long Protocol Wide Area Network

56.

Gateway trong hệ thống nối kết với Internet thông qua:

a)

Các kết nối IP đảm bảo

b)

Cáp quang

c)

Các giao thức truyền thông công suất thấp

d)

Các giao thức truyền thông tầm ngắn

57.

Giao thức nào sau đây phù hợp cho truyền thông giữa các máy chủ?

a)

COAP

b)

HTML

c)

HTTP

d)

AMQP

58.

Giao thức nào sau đây nhẹ nhất?

a)

HTTP

b)

TCP

c)

MQTT

d)

Không có đáp án nào đúng

59.

COAP thuộc lớp nào?

a)
Control layer
b)

Service layer

c)

Application layer

d)

Transport layer

60.

Trong Arduino IDE, lệnh nào sau đây dùng để đọc dữ liệu phản hồi từ web server?

a)

client.stop()

b)

client.print()

c)

client.connect()

d)

client.read()

61.

Arduino uno là một

a)

Phần mềm

b)

Giao thức

c)

Thiết bị phần cứng

d)

Mạng

62.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất về các thiết bị (things) trong hệ thống Iot?

a)

Có thể kết nối với nhau bằng cáp quang

b)

Có thể kết nối với nhau qua mạng điện thoại

c)

Có thể kết nối với nhau bằng cáp đồng

d)

Có thể chia sẻ dữ liệu với nhau qua Internet

63.

Chuẩn truyền thông nào sau đây dùng cho hệ thống IoT cự ly truyền tầm km?

a)

A. Zigbee/Zwave

b)

B. NFC

c)

C. Bluetooth/RFID

d)

D. LoRa/Sigfox

64.

Khi sử dụng SaaS, người dùng cần phải làm gì?

a)

Phát triển ứng dụng từ đầu.

b)

Cài đặt phần mềm và cấu hình hệ thống.

c)

Quản lý cơ sở hạ tầng phần cứng.

d)

Chỉ cần đăng nhập và sử dụng ứng dụng.

65.

Phần cứng nào sau đây có thể được sử dụng độc lập như một Iot Gateway?

a)

Không đáp án nào

b)

Raspberry Pi

c)

NodeMCU ESP8266

d)

Arduino UNO

66.

Tại sao Google Cloud IoT được đánh giá là có tầm ảnh hưởng lớn mặc dù là nền tảng trẻ nhất?

a)

Vì Google Cloud IoT chỉ tập trung vào các doanh nghiệp nhỏ.

b)

Vì Google Cloud IoT có giá thành rẻ nhất.

c)

Vì Google Cloud IoT là nền tảng được người dùng thân thiện nhất.

d)

Vì Google có nhiều tài nguyên đầu tư vào lĩnh vực machine learning.

67.

Mục đích chính của việc lưu trữ dữ liệu thu thập từ các thiết bị cảm biến là gì?

a)

Để lưu trữ dữ liệu một cách lâu dài.

b)

Để phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định.

c)

Để làm đẹp cho dữ liệu.

d)

Để truyền dữ liệu đến các thiết bị khác.

68.

Phần mềm nào sau đây hỗ trợ lập trình ESP8266?

a)

Upycraft

b)

Arduino IDE và Upycraft

c)

Không đáp án nào

d)

Arduino IDE

69.

Trong thiết bị IoT, Ethernet là một:

a)

Giao diện audio/video

b)

Giao diện kết nối Internet

c)

Giao diện I/O cho cảm biến

d)

Giao diện bộ nhớ

70.

Dữ liệu đầu vào (Input) trong quá trình xử lý dữ liệu là gì?

a)

Kết quả sau khi xử lý dữ liệu.

b)

Dữ liệu thô cần được xử lý.

c)

Thông tin đã được xử lý.

d)

Phần mềm dùng để xử lý dữ liệu.

71.

Lý do chính khiến MQTT trở thành giao thức lý tưởng cho các thiết bị là gì?

a)

Kích thước nhỏ gọn và tiêu thụ băng thông thấp

b)

Được mã hóa toàn bộ dữ liệu

c)

Hỗ trợ tối đa 10 thiết bị

d)

Không yêu cầu máy chủ

72.

Câu 3: MQTT là viết tắt của _________.

a)

Message Queuing Telemetry Transport

b)

Message Query Transfer Technology

c)

Mobile Quality Telemetry Transmission

d)

Machine Queue Transfer Tool

73.

CoAP được thiết kế để sử dụng giữa các thiết bị trên cùng một mạng bị hạn chế

a)

Đúng

b)

Sai

74.

CoAP không cung cấp tính năng kiểm tra lỗi

a)

Sai

b)

Đúng

75.

Chip ESP8266

a)

Là dòng chip tích hợp Zigbee

b)

Là dòng chip tích hợp Wi-Fi 2.4Ghz

c)

Là dòng chip tích hợp BLE

d)

Cần tích hợp các khối truyền thông khi xây dựng ứng dụng loT

76.

DHT11 là

a)

Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm

b)

Cảm biến quang

c)

Cảm biến khí

d)

Cảm biến nhiệt độ

77.

Công nghệ truyền thông nào sau đây là công nghệ truyền thông có dây?

a)

NB-IoT

b)

PLC

c)

ZigBee

d)

5G

78.

Arduino IDE được viết bằng ngôn ngữ lập trình nào

a)

C/C++

b)

Python

c)

Java

d)

JavaScript

79.

Thành phần nào sau đây của hệ thống lõi thực thi chương trình?

a)

Bộ chuyển đổi số sang tương tự

b)

Thiết bị truyền động

c)

Vi điều khiển

d)

Cảm biến

80.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất về các thiết bị (things) trong hệ thống

a)

Có thể kết nối với nhau qua mạng điện thoại

b)

Có thể chia sẻ dữ liệu với nhau qua Internet

c)

Có thể kết nối với nhau bằng cáp quang

d)

Có thể kết nối với nhau bằng cáp đồng

81.

Trong lại, thuật ngữ dữ liệu thời gian thực (real-time dat A) có nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu chỉ được cập nhật sau một khoảng thời gian

b)

Dữ liệu không thể thay đổi

c)

Dữ liệu được lưu trữ vĩnh viễn

d)

Dữ liệu được cập nhật đủ nhanh tức thì ngay khi thu thập

82.

Tại sao cần làm giàu dữ liệu trong lot?

a)

Để tăng giá trị và khả năng phân tích của dữ liệu.

b)

Để giảm dung lượng lưu trữ dữ liệu.

c)

Để tăng độ phức tạp của dữ liệu.

d)

Để làm cho dữ liệu trở nên hấp dẫn hơn

83.

Điểm khác biệt chính giữa laas và Paas là gì?

a)

PaaS cung cấp mức độ kiểm soát cao hơn so với laas.

b)

laas và PaaS cung cấp mức độ kiểm soát như nhau.

c)

laas chỉ dành cho các doanh nghiệp lớn, còn PaaS dành cho các doanh nghiệp nhỏ.

d)

laaS cung cấp mức độ kiểm soát cao hơn so với Paas.

84.

Dữ liệu trong MQTT dạng

a)

Chuỗi văn bản

b)

Tin nhắn

c)

Nhị phân

d)

Không có

85.

CoAP đáp ứng các yêu cầu nào sau đây?

a)

Chi phí thấp và hỗ trợ phát đa hướng

b)

Đơn giản và chi phí thấp

c)

Hỗ trợ phát đa hướng, chi phí thấp và đơn giản

d)

Hỗ trợ phát đa hướng và đơn giản

86.

Status line có trong bản tin HTTP nào?

a)

Tin nhắn phản hồi

b)

Không có trong bản tin HTTP nào

c)

Tin nhắn yêu cầu

d)

Yêu cầu và phản hồi

87.

Mạng loT nào sau đây có phạm vi phủ sóng rất ngắn

a)

SigFox

b)

NB-IoT

c)

ZigBee

d)

LPWAN

88.

Kịch bản ứng dụng nào có liên quan chặt chẽ với loT?

a)

MTC

b)

NB-IoT

c)

MBB

d)

URLLC

89.

Trong HTTP, HTTP request do thành phần nào thực hiện

a)

Broker

b)

Cảm biến

c)

Client

d)

Máy chủ

90.

Xác định thách thức chính của hệ thống loT

a)

Bảo mật & Quyền riêng tư

b)

Nhận dạng duy nhất

c)

Thiết bị thông minh

d)

Sự thông minh

91.

Trong hệ thống lại, thành phần nào sau đây có chức năng thu thập và chuyển đổi dữ liệu đưa lên lớp mạng

a)

Gateway

b)

protocol

c)

cloud data center

d)

things

92.

Một trong các thách thức lớn nhất khi phát triển loT trong quy mô lớn là

a)

Khả năng kết nối

b)

Độ trễ

c)

Cả ba yếu tố trên

d)

Độ bảo mật

93.

Nền tảng đám mây  được xây dựng trên nền tảng nào?

a)

Chỉ trên nền tảng riêng của từng doanh nghiệp.

b)

Có thể được xây dựng trên nhiều nền tảng đám mây khác nhau

c)

Chỉ trên nồn tảng của các công ty công nghệ lớn.

d)

Chỉ trên nền tảng mã nguồn mở.

94.

 Phân tích dữ liệu đóng vai trò gì trong kiến trúc loT lấy dữ liệu làm trung tâm?

a)

Không có vai trò quan trọng

b)

Là giai đoạn cuối cùng của quá trình xử lý dữ liệu.

c)

Chỉ được sử dụng trong một số trường hợp đặc biệt

d)

Là cốt lõi của hệ thống, giúp trích xuất thông tin giá trị.

95.

Mục đích chính của quá trình lọc dữ liệu trong loT là gì?

a)

Loại bỏ dữ liệu không cần thiết hoặc sai lệch.

b)

Phân tích dữ liệu để tìm ra quy luật

c)

Thêm thông tin vào dữ liệu.

d)

Chuyển đổi dữ liệu sang định dạng khác.

96.

CoAP được thiết kế chủ yếu cho loại môi trường nào?

a)

Mạng VPN

b)

Mạng hạn chế tài nguyên

c)

Mạng LAN

d)

Mạng IP công cộng

97.

AMQP (Advanced Message Queuing Protocol) là giáo thức nào trong loT

a)

Giao thức nhắn tin

b)

Giao thức quản lý mạng

c)

 Giao thức phân tân dữ liệu

d)

Giao thức truyền tải an toàn

98.

Cảm biến nào sau đây cần băng thông lớn

a)

Micrô

b)

 Cảm biến khí gas

c)

Cảm biến nhiệt độ

d)

 Cảm biến chuyển động

99.

Yếu tố nào là quan trọng nhất trong lựa chọn cảm biến cho hệ thống lọt

a)

Băng thông và công suất thiết bị

b)

 Phần cứng và phần mềm hệ thống

c)

Cách triển khai hệ thống loT

d)

Tùy thuộc vào yêu cầu ứng dụng

100.

Zigbee và 2-Wave có thể ứng dụng cho các hệ thống loT

a)

Cự ly ngắn, tốc độ cao

b)

Cự ly dài, tốc độ cao

c)

Cự ly dài, tốc độ thấp

d)

Cự ly ngắn, tốc độ thấp

101.

Tính năng nào sau đây không phải là tính năng chính của NB-lot?

a)

vùng phủ sóng rộng

b)

Băng thông lớn

c)

Tiêu thụ công suất thấp

d)

Mật độ kết nối cao

102.

Câu 34:Trong HTTP, dữ liệu trong POST method được đặt trong

a)

A. request

b)

A. request

c)

B. status line

d)

D. body

103.

Trong Arduino IDE, lệnh nào sau đây dùng để đọc dữ liệu phản hồi từ web server

a)

client.print()

b)

client.connect()

c)

client.read()

d)

client.stop()

104.

LPWAN (Low Power Wide Area Network) được thiết kế cho loại ứng dụng lại nào?

a)

Mạng xã hội

b)

Các thiết bị đòi hỏi tốc độ cao

c)

Ứng dụng giải trí

d)

Thiết bị tiêu thụ năng lượng thấp và truyền dữ liệu trên khoảng cách tương đối xa

105.

Tại sao Google Cloud lot được đánh giá là có tầm ảnh hưởng lớn mặc dù là nền tảng trẻ nhất?

a)

B. Vì Google Cloud loT có giá thành rẻ nhất.

b)

A. Vì Google Cloud loT chỉ tập trung vào các doanh nghiệp nhỏ.

c)

C. Vì Google Cloud loT có giao diện người dùng thân thiện nhất.

d)

D. Vì Google có nhiều tài nguyên đầu tư vào lĩnh vực machine learning

106.

uPycraft được viết bằng ngôn ngữ lập trình nào?

a)

JavaScript

b)

Python

c)

C/C++

d)

Java

107.

Công nghệ trí tuệ nhân tạo (Al) có thể cải thiện loT bằng cách nào?

a)

Hỗ trợ phân tích và xử lý dữ liệu nhanh chóng

b)

Nâng cao hiệu quả giao thức truyền tải

c)

Giảm băng thông cần thiết

d)

Giảm giá thành thiết bị

108.

Thiết bị nào sau đây, được sử dụng để thu thập dữ liệu từ thế giới thực trong các thiết bị IoT?

a)

Bộ vi xử lý

b)

 Cảm biến

c)

Vi điều khiển

d)

Thiết bị truyền động

109.

Chế độ nào sau đây giúp NB-IoT tiết kiệm điện năng nhiều nhất?

a)

DRX

b)

IDLE

c)

 eDRX

d)

 PSM

110.

Gateway IOT phải có chức năng nào sau đây?

a)

Trừu tượng giao thức

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

 Cài đặt nhanh và đơn giản

d)

Bảo mật phần cứng

111.

Trong số các lớp sau, hãy xác định lớp được sử dụng cho kết nối không dây trong các thiết bị IoT?

a)

Network layer

b)

Transport layer

c)

Datalink layer

d)

Application layer

112.

ĐÁP ÁN NÀO SAU ĐÂY KHÔNG PHẢI LÀ NỀN TẢNG IOT?

a)

AWS

b)

Thingsboard

c)

Flipkart

d)

Microsoft Azure

113.

MQTT chủ yếu được sử dụng cho...

a)

 Truyền thông M2M

b)

Truyền thông cho người dùng

c)

Chuyển giao hệ thống

d)

Tạo kết nối

114.

Cảm biến nào sau đây cần dùng thông tin lớn?

a)

Cảm biến hình ảnh

b)

 Cảm biến khí gas

c)

 Cảm biến nhiệt độ

d)

Cảm biến ánh sáng

115.

MQTT có hỗ trợ bảo mật không?

a)

Không

b)