Font size
WorksheetsChương 7: Chiến lược phân phối
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Phân phối trong marketing là:
Quá trình đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng.
Quá trình sản xuất hàng hóa.
Hoạt động quảng cáo và bán hàng.
Hoạt động tài chính trong doanh nghiệp.
Kênh phân phối là:
Tập hợp các tổ chức và cá nhân tham gia vào quá trình đưa sản phẩm đến khách hàng.
Hệ thống truyền thông quảng cáo.
Mạng lưới bán hàng trực tuyến.
Cấu trúc giá của doanh nghiệp.
Thành viên trong kênh phân phối bao gồm:
Nhà sản xuất, trung gian (bán buôn, bán lẻ), người tiêu dùng.
Nhà sản xuất và khách hàng.
Người tiêu dùng và đại lý.
Doanh nghiệp và đối thủ.
Kênh phân phối trực tiếp là:
Kênh không có trung gian, doanh nghiệp bán trực tiếp cho khách hàng.
Kênh qua nhiều đại lý.
Kênh thông qua nhà phân phối.
Kênh chỉ có nhà bán buôn.
Kênh phân phối gián tiếp là:
Kênh có ít nhất một trung gian giữa nhà sản xuất và khách hàng.
Kênh chỉ qua Internet.
Kênh chỉ áp dụng cho dịch vụ.
Kênh không có người bán.
Ví dụ của kênh phân phối trực tiếp là:
Doanh nghiệp bán hàng qua website của chính mình.
Bán hàng qua siêu thị.
Bán hàng qua đại lý.
Qua nhà bán buôn.
Ví dụ của kênh phân phối gián tiếp là:
Nhà sản xuất → Đại lý → Người tiêu dùng.
Nhà sản xuất → Người tiêu dùng.
Cửa hàng tự doanh.
Bán hàng trực tiếp.
Kênh phân phối giúp doanh nghiệp:
Tiết kiệm chi phí và mở rộng thị trường tiêu thụ.
Tăng chi phí quảng cáo.
Giảm sản lượng.
Giới hạn khu vực kinh doanh.
Trung gian marketing có vai trò:
Giúp kết nối nhà sản xuất với khách hàng, giảm khoảng cách địa lý và thời gian.
Tăng chi phí vận chuyển.
Làm giảm giá trị sản phẩm.
Tăng chi phí quảng bá.
Kênh phân phối dài là:
Kênh có nhiều cấp trung gian giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng.
Kênh bán trực tiếp.
Kênh bán hàng online.
Kênh không có đại lý.
Kênh phân phối ngắn là:
Kênh có ít cấp trung gian hoặc không có trung gian.
Kênh có nhiều đại lý.
Kênh quốc tế.
Kênh online.
Chức năng cơ bản của kênh phân phối là:
Giao tiếp, thương lượng, phân phối vật chất, tài chính và chia sẻ rủi ro.
Quảng cáo sản phẩm.
Nghiên cứu thị trường.
Tài trợ truyền thông.
“Phân phối vật chất” (Physical distribution) bao gồm:
Vận chuyển, lưu kho, quản lý hàng tồn kho và xử lý đơn hàng.
Quảng bá thương hiệu.
Thiết kế sản phẩm.
Tổ chức bán hàng trực tuyến.
Mục tiêu của phân phối vật chất là:
Cung cấp đúng sản phẩm, đúng số lượng, đúng thời gian, đúng địa điểm, đúng chi phí.
Tăng giá bán.
Giảm sản lượng.
Tăng quảng cáo.
“Kênh bán buôn” là:
Trung gian mua hàng số lượng lớn từ nhà sản xuất và bán lại cho nhà bán lẻ hoặc doanh nghiệp.
Kênh bán trực tiếp cho người tiêu dùng.
Kênh phân phối ngắn.
Hệ thống bán hàng online.
“Kênh bán lẻ” là:
Bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.
Bán hàng cho nhà sản xuất.
Bán buôn cho đại lý.
Kênh cung ứng nguyên liệu.
Ví dụ của kênh bán lẻ là:
Siêu thị, cửa hàng tiện lợi, website thương mại điện tử.
Đại lý phân phối cấp 1.
Nhà nhập khẩu.
Kho vận tải.
“Phân phối dọc” (Vertical distribution) là:
Sự hợp tác giữa các cấp trong cùng một kênh phân phối.
Sự cạnh tranh giữa các nhà bán buôn.
Kênh online.
Kênh chỉ có nhà sản xuất.
“Hệ thống marketing dọc” (Vertical Marketing System – VMS) là:
Kênh mà các thành viên phối hợp chặt chẽ để đạt hiệu quả cao nhất.
Kênh độc lập, tự do.
Kênh truyền thống.
Có mấy loại hệ thống marketing dọc chính?
Ba loại: doanh nghiệp, hợp đồng, quản trị.
Hai loại: trực tiếp và gián tiếp.
Một loại: tích hợp.
Năm loại.
“Hệ thống marketing dọc doanh nghiệp” (Corporate VMS) là:
Một công ty sở hữu các cấp khác nhau trong kênh phân phối.
Các công ty độc lập liên kết với nhau bằng hợp đồng.
Kênh tự do cạnh tranh.
Hệ thống thương mại điện tử.
Ví dụ của hệ thống VMS doanh nghiệp là:
Zara sở hữu toàn bộ chuỗi cung ứng từ sản xuất đến bán lẻ.
Amazon hợp tác với đại lý.
Hợp đồng nhượng quyền.
Đại lý độc lập.
“Hệ thống marketing dọc hợp đồng” (Contractual VMS) là:
Các công ty độc lập phối hợp thông qua hợp đồng, ví dụ như nhượng quyền thương mại (franchise).
Doanh nghiệp sở hữu toàn bộ chuỗi.
Hệ thống không có liên kết.
Hệ thống phi chính thức.
Ví dụ của VMS hợp đồng là:
Chuỗi cửa hàng KFC hoạt động theo hình thức nhượng quyền.
Chuỗi tự sở hữu.
Đại lý độc lập.
Hợp tác xã.
“Hệ thống marketing dọc quản trị” (Administered VMS) là:
Một thành viên mạnh chi phối các thành viên khác nhờ quy mô hoặc quyền lực thị trường.
Các công ty hoạt động tách rời.
Hệ thống online.
“Hệ thống marketing ngang” (Horizontal Marketing System – HMS) là:
Hai hoặc nhiều công ty ở cùng cấp độ kênh hợp tác để tận dụng cơ hội thị trường.
Kênh phân phối dọc.
Kênh độc quyền.
Kênh truyền thống.
Ví dụ của hệ thống marketing ngang là:
Starbucks hợp tác với các cửa hàng sách để mở quán cà phê bên trong.
Zara tự sở hữu chuỗi cung ứng.
KFC nhượng quyền cho đại lý.
Nhà bán buôn độc lập.
“Hệ thống marketing đa kênh” (Multichannel Distribution System) nghĩa là:
Doanh nghiệp sử dụng nhiều kênh phân phối để tiếp cận các phân khúc khách hàng khác nhau.
Chỉ sử dụng kênh bán buôn.
Kênh trực tiếp duy nhất.
Kênh qua trung gian độc quyền.
Ví dụ của marketing đa kênh là:
Nike bán hàng qua website, cửa hàng riêng và đại lý.
Bán hàng chỉ qua cửa hàng chính hãng.
Chỉ bán online.
Chỉ bán qua đại lý.
Ưu điểm của hệ thống đa kênh là:
Mở rộng thị trường và tăng khả năng tiếp cận khách hàng.
Tăng chi phí vận hành.
Giảm tính linh hoạt.
Giảm thị phần.
Nhược điểm của hệ thống đa kênh là:
Dễ xảy ra xung đột kênh giữa các thành viên.
Giảm doanh thu.
Tăng sự phụ thuộc vào một trung gian.
Không thể kiểm soát giá bán.
“Xung đột kênh” (Channel conflict) xảy ra khi:
Các thành viên trong kênh có mâu thuẫn về vai trò, mục tiêu hoặc lợi ích.
Các thành viên hợp tác chặt chẽ.
Mỗi bên có mục tiêu chung.
Kênh hoạt động ổn định.
Có mấy loại xung đột kênh cơ bản?
Hai loại: xung đột dọc và xung đột ngang.
Ba loại: dọc, ngang, chéo.
Một loại.
Bốn loại.
Xung đột dọc xảy ra giữa:
Các cấp độ khác nhau trong cùng kênh (nhà sản xuất – bán buôn – bán lẻ).
Các doanh nghiệp cùng cấp độ.
Các nhà phân phối khác ngành.
Khách hàng và nhà bán lẻ.
Xung đột ngang xảy ra giữa:
Các trung gian cùng cấp độ trong kênh.
Nhà sản xuất và khách hàng.
Các nhà cung ứng.
Các nhà đầu tư.
Nguyên nhân chính gây xung đột kênh là:
Mục tiêu khác nhau, cạnh tranh về lợi nhuận và quyền kiểm soát.
Giá cả ổn định.
Thị trường độc quyền.
Thiếu trung gian.
Để quản lý xung đột kênh, doanh nghiệp nên:
Thiết lập cơ chế hợp tác, chia sẻ thông tin và lợi ích rõ ràng.
Giảm liên lạc với trung gian.
Tăng giá bán.
Loại bỏ trung gian.
“Thiết kế kênh phân phối” gồm các bước:
Phân tích nhu cầu khách hàng, xác định mục tiêu kênh, đánh giá và chọn kênh.
Phân tích giá, chọn sản phẩm, lập kế hoạch truyền thông.
Tổ chức quảng cáo.
Thiết kế bao bì.
Khi thiết kế kênh, yếu tố đầu tiên cần phân tích là:
Nhu cầu và hành vi của khách hàng mục tiêu.
Cạnh tranh trong ngành.
Chi phí vận chuyển.
Chính sách giá.
Khi xác định mục tiêu kênh, doanh nghiệp cần cân nhắc:
Mức độ bao phủ thị trường, chi phí và kiểm soát.
Màu sắc thương hiệu.
Kênh quảng cáo.
Kế hoạch sản xuất.
Có mấy hình thức bao phủ thị trường chính?
Ba: phân phối rộng rãi, chọn lọc, độc quyền.
Hai: trực tiếp và gián tiếp.
Một: rộng rãi.
Năm hình thức.
“Phân phối rộng rãi” (Intensive distribution) là:
Đưa sản phẩm đến càng nhiều điểm bán càng tốt để tối đa hóa độ phủ.
Giới hạn số điểm bán.
Chỉ bán tại cửa hàng độc quyền.
Bán theo khu vực.
Ví dụ của phân phối rộng rãi là:
Hàng tiêu dùng nhanh như nước giải khát, kem đánh răng.
Hàng cao cấp như đồng hồ Rolex.
Ô tô hạng sang.
Trang sức cao cấp.
“Phân phối chọn lọc” (Selective distribution) là:
Doanh nghiệp chọn một số trung gian phù hợp tại mỗi khu vực.
Phân phối khắp nơi.
Phân phối độc quyền.
Phân phối trực tiếp.
Ví dụ của phân phối chọn lọc là:
Hàng điện tử chỉ chọn một vài đại lý uy tín để bán hàng.
Nước ngọt bán ở mọi nơi.
Bán hàng online.
Dịch vụ công cộng.
“Phân phối độc quyền” (Exclusive distribution) là:
Nhà sản xuất chỉ chọn một trung gian duy nhất trong khu vực.
Mở rộng điểm bán tối đa.
Phân phối qua mạng xã hội.
Phân phối hàng đại trà.
Ví dụ của phân phối độc quyền là:
Xe hơi Mercedes chỉ phân phối qua đại lý được ủy quyền.
Bánh snack tại siêu thị.
Nước khoáng phổ thông.
Mỹ phẩm bình dân.
Khi chọn trung gian phân phối, doanh nghiệp nên xem xét:
Uy tín, năng lực tài chính, phạm vi hoạt động và chất lượng dịch vụ.
Mức giá thấp nhất.
Quy mô nhỏ.
Quan hệ cá nhân.
Quản lý kênh phân phối bao gồm:
Tuyển chọn, đào tạo, hỗ trợ, động viên và đánh giá các thành viên kênh.
Giảm số lượng trung gian.
Tăng giá bán.
Tập trung quảng cáo.
Khi đánh giá hiệu quả kênh phân phối, tiêu chí quan trọng là:
Doanh số, lợi nhuận, độ bao phủ và mối quan hệ hợp tác.
Giá bán lẻ.
Mức chiết khấu.
Số lượng trung gian.
Khi doanh nghiệp hỗ trợ tài chính, huấn luyện hoặc quảng bá cho trung gian, đó là hoạt động:
Khuyến khích và hỗ trợ kênh phân phối.
Giảm chi phí bán hàng.
Giảm bớt trung gian.
Định giá lại sản phẩm.
Mục tiêu chính của quản lý kênh là:
Duy trì hợp tác, tăng hiệu quả phân phối và giảm xung đột.
Tăng giá bán.
Giảm số trung gian.
Bán hàng trực tiếp.
Khi doanh nghiệp đánh giá hiệu quả kênh phân phối, tiêu chí nào quan trọng nhất?
Doanh số, lợi nhuận và mức độ bao phủ thị trường.
Chiết khấu thương mại.
Mức tồn kho.
Số lượng nhân viên.
“Quản trị logistics” trong marketing là:
Quá trình lập kế hoạch, triển khai và kiểm soát việc lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ từ nguồn đến khách hàng.
Quản lý nhân sự.
Quản lý sản xuất.
Kế toán tài chính.
Mục tiêu của logistics marketing là:
Đảm bảo sản phẩm đến đúng nơi, đúng lúc, đúng số lượng, đúng chi phí.
Tối đa hóa quảng cáo.
Giảm giá bán.
Các yếu tố chính trong hệ thống logistics gồm:
Vận chuyển, lưu kho, tồn kho, xử lý đơn hàng và thông tin logistics.
Giá cả và quảng cáo.
Sản xuất và tiêu thụ.
Định vị thương hiệu.
“Quản lý tồn kho” (Inventory management) có mục tiêu:
Giảm chi phí nhưng vẫn đảm bảo cung ứng kịp thời.
Giữ hàng hóa càng nhiều càng tốt.
Loại bỏ kho bãi.
Tăng sản lượng.
“Vận chuyển” trong logistics ảnh hưởng đến:
Tốc độ giao hàng, chi phí và chất lượng dịch vụ khách hàng.
Bao bì sản phẩm.
Giá trị thương hiệu.
Kênh truyền thông.
Hình thức vận chuyển nào phù hợp với hàng giá trị thấp, khối lượng lớn?
Đường biển hoặc đường sắt.
Hàng không.
Xe tải nhẹ.
Xe máy.
“Lưu kho” trong logistics giúp:
Dự trữ hàng hóa nhằm cân bằng cung – cầu theo thời gian.
Giảm chi phí marketing.
Tăng chi phí cố định.
Tăng giá sản phẩm.
“Xử lý đơn hàng” (Order processing) là:
Tiếp nhận, xác nhận và thực hiện đơn đặt hàng của khách hàng.
Dự trữ nguyên liệu.
Thanh toán cho nhà cung cấp.
Tính toán chi phí sản xuất.
“Thông tin logistics” là:
Hệ thống dữ liệu theo dõi, kiểm soát và tối ưu dòng chảy hàng hóa.
Hệ thống quảng cáo.
Kênh truyền thông đại chúng.
Dữ liệu bán hàng ngẫu nhiên.
Khi doanh nghiệp tự quản lý toàn bộ kho vận và vận chuyển, đó là:
Logistics nội bộ (in-house logistics).
Logistics thuê ngoài.
Logistics tự động.
Logistics quốc tế.
Khi doanh nghiệp thuê công ty chuyên trách để quản lý kho bãi và vận chuyển, gọi là:
Logistics bên thứ ba (Third-party logistics – 3PL).
Logistics nội bộ.
Logistics trực tiếp.
Logistics ngắn hạn.
Ưu điểm của logistics bên thứ ba là:
Tiết kiệm chi phí, tăng hiệu quả và linh hoạt hơn cho doanh nghiệp.
Giảm quyền kiểm soát.
Tăng chi phí quản lý.
Giảm khả năng tiếp cận thị trường.
“Chuỗi cung ứng” (Supply chain) bao gồm:
Tất cả các hoạt động từ cung ứng nguyên liệu đến phân phối sản phẩm tới người tiêu dùng.
Chỉ gồm nhà cung cấp.
Chỉ gồm khách hàng.
Chỉ gồm khâu sản xuất.
Mục tiêu của quản trị chuỗi cung ứng là:
Tối ưu hóa dòng vật chất, thông tin và tài chính trong toàn bộ hệ thống.
Tăng giá bán.
Giảm sản lượng.
Quảng bá thương hiệu.
“Hệ thống phân phối vật chất tích hợp” (Integrated distribution system) là:
Phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận logistics để tối ưu chi phí và hiệu quả.
Hệ thống tách biệt từng khâu.
Hệ thống chỉ gồm vận chuyển.
Hệ thống phân tán.
“Kênh phân phối truyền thống” (Conventional channel) là:
Mỗi thành viên hoạt động độc lập, thường không phối hợp chặt chẽ.
Kênh liên kết chặt chẽ bằng hợp đồng.
Hệ thống quản trị tập trung.
Hệ thống tích hợp.
Hạn chế của kênh truyền thống là:
Dễ xảy ra xung đột, thiếu phối hợp và tối ưu kém.
Tối ưu chi phí.
Linh hoạt cao.
Tăng lợi nhuận toàn kênh.
Kênh trực tuyến (online channel) giúp doanh nghiệp:
Tiếp cận trực tiếp khách hàng, giảm chi phí trung gian.
Giới hạn khu vực bán hàng.
Tăng chi phí hậu cần.
Phụ thuộc vào đại lý.
Ví dụ của kênh phân phối trực tuyến là:
Lazada, Shopee, website chính thức của thương hiệu.
Đại lý truyền thống.
Cửa hàng bán buôn.
Trung tâm thương mại.
Ưu điểm của phân phối trực tuyến là:
Mở rộng thị trường, tiết kiệm chi phí và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.
Giới hạn khách hàng.
Tăng chi phí cố định.
Phụ thuộc nhà bán buôn.
Nhược điểm của phân phối trực tuyến là:
Cạnh tranh gay gắt, yêu cầu hạ tầng công nghệ và dịch vụ giao hàng tốt.
Không cần quảng cáo.
Khi doanh nghiệp kết hợp kênh trực tuyến và truyền thống, đó là:
Phân phối đa kênh (Omni-channel distribution).
Kênh độc quyền.
Kênh trực tiếp.
Kênh phân tán.
Mục tiêu của phân phối đa kênh là:
Mang đến trải nghiệm liền mạch cho khách hàng trên mọi điểm chạm.
Giảm số lượng trung gian.
Giữ nguyên mô hình truyền thống.
Cắt giảm quảng cáo.
“Phân phối toàn cầu” (Global distribution) đề cập đến:
Việc tổ chức kênh phân phối trên nhiều quốc gia khác nhau.
Bán hàng nội địa.
Kênh chỉ áp dụng online.
Chỉ có nhà bán buôn trong nước.
Yếu tố quan trọng khi xây dựng hệ thống phân phối quốc tế là:
Cấu trúc hạ tầng, luật pháp, thuế quan và hành vi tiêu dùng từng nước.
Màu sắc thương hiệu.
Quảng cáo truyền hình.
Sở thích của nhà bán buôn.
“Xuất khẩu trực tiếp” (Direct exporting) là:
Doanh nghiệp tự bán hàng trực tiếp cho khách hàng nước ngoài.
Bán qua trung gian trong nước.
Chỉ bán nội địa.
Nhượng quyền thương mại.
“Xuất khẩu gián tiếp” (Indirect exporting) là:
Doanh nghiệp bán hàng ra nước ngoài thông qua trung gian.
Doanh nghiệp tự bán trực tiếp.
Kênh không có đại lý.
Bán hàng nội địa.
Ưu điểm của xuất khẩu gián tiếp là:
Giảm rủi ro, tận dụng kinh nghiệm của trung gian.
Tăng chi phí quản lý.
Mất quyền kiểm soát.
Cần đầu tư lớn.
“Đại lý xuất khẩu” (Export agent) có vai trò:
Đại diện cho nhà sản xuất để bán hàng ở nước ngoài.
Mua hàng trực tiếp để kinh doanh.
Vận chuyển nội địa.
Là người tiêu dùng cuối cùng.
“Nhà phân phối độc quyền quốc tế” là:
Trung gian được quyền phân phối sản phẩm của doanh nghiệp tại một quốc gia nhất định.
Bán hàng tự do.
Hệ thống trực tiếp.
Người tiêu dùng.
Khi doanh nghiệp sử dụng “nhượng quyền thương mại quốc tế”, đó là hình thức:
Doanh nghiệp cấp quyền sử dụng thương hiệu và mô hình kinh doanh cho đối tác nước ngoài.
Bán sản phẩm qua trung gian trong nước.
Giao hàng trực tiếp.
Xuất khẩu hàng hóa thông thường.
Ưu điểm của nhượng quyền quốc tế là:
Mở rộng nhanh thị trường với chi phí thấp hơn tự đầu tư.
Mất quyền kiểm soát hoàn toàn.
Tăng rủi ro tài chính.
Chậm mở rộng thị trường.
“Quản lý kênh phân phối quốc tế” khó hơn trong nước vì:
Sự khác biệt về văn hóa, pháp lý, kinh tế và khoảng cách địa lý.
Ít trung gian hơn.
Thị trường đồng nhất.
Cấu trúc đơn giản.
Một xu hướng mới trong phân phối toàn cầu là:
Sử dụng thương mại điện tử xuyên biên giới (cross-border e-commerce).
Giới hạn phân phối nội địa.
Bỏ qua Internet.
Tập trung vào bán buôn.
“Phân phối xanh” (Green distribution) là:
Thiết kế hệ thống phân phối thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng.
Sử dụng màu xanh trong thương hiệu.
Bán hàng trong công viên.
Giảm nhân sự phân phối.
Ví dụ của phân phối xanh là:
Giao hàng bằng xe điện, bao bì tái chế, tối ưu tuyến đường.
Giao hàng bằng máy bay riêng.
Bao bì nhựa dùng một lần.
Tăng kho hàng.
“Phân phối đạo đức” (Ethical distribution) nhấn mạnh:
Sự minh bạch, công bằng và tuân thủ chuẩn mực xã hội trong hoạt động phân phối.
Giảm chi phí bằng mọi cách.
Độc quyền thị trường.
Giấu thông tin giá.
“Hiệu quả kênh phân phối” được đo lường bằng:
Tốc độ lưu chuyển hàng hóa, doanh số và mức độ hài lòng khách hàng.
Số lượng trung gian.
Mức chiết khấu.
Tỉ lệ hàng tồn kho.
Khi doanh nghiệp muốn tăng độ bao phủ nhanh, nên chọn hình thức:
Phân phối rộng rãi.
Phân phối độc quyền.
Phân phối chọn lọc.
Khi doanh nghiệp muốn giữ hình ảnh cao cấp, nên chọn:
Phân phối độc quyền.
Phân phối rộng rãi.
Phân phối chọn lọc.
Bán hàng khuyến mãi.
“Phân phối chọn lọc” thường phù hợp với sản phẩm:
Có giá trị trung bình đến cao, cần tư vấn hoặc dịch vụ hậu mãi.
Giá thấp, tiêu dùng hằng ngày.
Hàng công nghiệp nặng.
Hàng xuất khẩu số lượng lớn.
Khi doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ kênh từ sản xuất đến bán lẻ, gọi là:
Hệ thống marketing dọc doanh nghiệp (Corporate VMS).
Hệ thống marketing hợp đồng.
Phân phối chọn lọc.
Kênh truyền thống.
Ưu điểm của VMS doanh nghiệp là:
Tăng khả năng kiểm soát, giảm trùng lặp chi phí và nâng cao hiệu quả.
Thiếu linh hoạt.
Dễ xảy ra xung đột.
Giảm hiệu quả quản lý.
Khi một thương hiệu mạnh chi phối toàn bộ kênh nhờ uy tín, đó là:
Hệ thống marketing dọc quản trị (Administered VMS).
Hệ thống hợp đồng.
Phân phối trực tuyến.
Kênh truyền thống.
Ví dụ của VMS quản trị là:
Coca-Cola chi phối các nhà phân phối và bán lẻ nhờ sức mạnh thương hiệu.
Chuỗi KFC nhượng quyền.
Nhà sản xuất độc lập.
Đại lý nhỏ lẻ.
Khi doanh nghiệp áp dụng cùng lúc bán hàng qua đại lý, cửa hàng riêng và website, đó là:
Hệ thống đa kênh (Multichannel system).
Hệ thống độc quyền.
Kênh truyền thống.
Kênh chọn lọc.
Mục tiêu tổng quát của chiến lược phân phối là:
Đưa sản phẩm đến khách hàng mục tiêu đúng nơi, đúng lúc, với chi phí và hiệu quả cao nhất.
Tăng sản lượng sản xuất.
Giảm giá bán.
Tăng ngân sách quảng cáo.
