WorksheetsG12 GS U5
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
"shift" nghĩa là …
a)
linh hoạt
b)
ca làm việc
c)
tuyển dụng
d)
tiền thưởng
2.
"tiring" nghĩa là …
a)
gây mệt mỏi
b)
đáng, xứng đáng
c)
bài đánh giá
d)
bằng cấp
3.
"stressful" nghĩa là …
a)
được trả lương cao
b)
căng thẳng
c)
có liên quan
d)
vị trí trống
4.
"overtime" nghĩa là …
a)
ngoài giờ làm việc
b)
giờ hành chính
c)
linh hoạt
d)
tuyển dụng
5.
"challenging" nghĩa là …
a)
đầy thách thức
b)
đáng, xứng đáng
c)
tiền thưởng
d)
tuyển dụng
6.
"bonus" nghĩa là …
a)
tuyển dụng
b)
bài đánh giá
c)
tiền thưởng
d)
ca làm việc
7.
"qualification" nghĩa là …
a)
bằng cấp, trình độ
b)
căng thẳng
c)
đánh giá
d)
vị trí còn trống
8.
"vacancy" nghĩa là …
a)
vị trí công việc còn trống
b)
ca làm việc
c)
gây mệt mỏi
d)
tiền thưởng
9.
"kế toán viên" trong tiếng Anh là …
a)
accountant
b)
review
c)
shift
d)
relevant
10.
"giờ hành chính" trong tiếng Anh là …
a)
well-paid
b)
nine-to-five
c)
bonus
d)
flexible
11.
"được trả lương cao" trong tiếng Anh là …
a)
employing
b)
well-paid
c)
vacancy
d)
overtime
12.
"linh hoạt" trong tiếng Anh là …
a)
flexible
b)
bonus
c)
challenging
d)
shift
13.
"có liên quan" trong tiếng Anh là …
a)
tiring
b)
relevant
c)
review
d)
bonus
14.
"bài đánh giá" trong tiếng Anh là …
a)
shift
b)
review
c)
rewarding
d)
employ
15.
"đáng, xứng đáng" trong tiếng Anh là …
a)
challenging
b)
rewarding
c)
vacancy
d)
stressful
16.
"tuyển dụng" trong tiếng Anh là …
a)
employ
b)
bonus
c)
accountant
d)
nine-to-five
17.
"rewarding" gần nghĩa với …
a)
satisfying
b)
tiring
c)
overtime
d)
vacancy
18.
"review" gần nghĩa với …
a)
article
b)
evaluation
c)
accountant
d)
stress
19.
"relevant" gần nghĩa với …
a)
connected
b)
unrelated
c)
tiring
d)
bonus
20.
"challenging" gần nghĩa với …
a)
demanding
b)
flexible
c)
review
d)
shift
21.
"vacancy" gần nghĩa với …
a)
job opening
b)
bonus
c)
accountant
d)
overtime
22.
"bonus" gần nghĩa với …
a)
reward
b)
qualification
c)
shift
d)
tiring
23.
Từ trái nghĩa với "well-paid" là …
a)
flexible
b)
low-paid
c)
tiring
d)
stressful
24.
Từ trái nghĩa với "flexible" là …
a)
rigid
b)
accountant
c)
review
d)
rewarding
25.
Từ trái nghĩa với "tiring" là …
a)
relaxing
b)
relevant
c)
nine-to-five
d)
stressful
26.
"hard-working" nghĩa là …
a)
nhiệt tình
b)
chăm chỉ
c)
đi công tác
d)
giám sát
27.
"on-the-job" nghĩa là …
a)
khi đang làm việc, trong công việc
b)
ứng tuyển
c)
làm ca tối
d)
chuyên cần
28.
"wage" nghĩa là …
a)
tiền công
b)
trách nhiệm
c)
bữa ăn
d)
sự xuất hiện
29.
"responsibility" nghĩa là …
a)
nhiệt tình
b)
trách nhiệm
c)
ứng tuyển
d)
giám sát
30.
"supervise" nghĩa là …
a)
nối gót ai
b)
giám sát
c)
phục vụ bàn
d)
can thiệp
31.
"attendance" nghĩa là …
a)
chuyên cần
b)
tiền công
c)
phục vụ đồ ăn
d)
đi công tác
32.
"enthusiastic" nghĩa là …
a)
hào hứng, nhiệt tình
b)
chăm chỉ
c)
làm ca tối
d)
xuất hiện
33.
"interfere with something" nghĩa là …
a)
phục vụ bàn
b)
can thiệp vào cái gì
c)
ứng tuyển
d)
nối gót ai
34.
"giám sát" trong tiếng Anh là …
a)
supervise
b)
wage
c)
enthusiastic
d)
wait on tables
35.
"trách nhiệm" trong tiếng Anh là …
a)
supervise
b)
give rise to
c)
responsibility
d)
enthusiastic
36.
"chuyên cần" trong tiếng Anh là …
a)
attendance
b)
wage
c)
responsible
d)
business trip
37.
"làm ca buổi tối" trong tiếng Anh là …
a)
on-the-job
b)
apply for
c)
on a night shift
d)
follow in one’s footsteps
38.
"đi công tác" trong tiếng Anh là …
a)
go on a business trip
b)
interfere with
c)
wait on tables
d)
responsible
39.
"ứng tuyển cho vị trí gì" trong tiếng Anh là …
a)
give rise to
b)
apply for something
c)
enthusiastic
d)
supervise
40.
"phục vụ đồ ăn thức uống trong nhà hàng" trong tiếng Anh là …
a)
follow in one’s footsteps
b)
wait on tables
c)
on-the-job
d)
give rise to
41.
"nối gót, theo nghiệp ai" trong tiếng Anh là …
a)
follow in one’s footsteps
b)
apply for
c)
supervise
d)
responsible
42.
"hard-working" gần nghĩa với …
a)
diligent
b)
careless
c)
responsible
d)
wage
43.
"enthusiastic" gần nghĩa với …
a)
eager
b)
tired
c)
interfere
d)
supervise
44.
"responsible" gần nghĩa với …
a)
accountable
b)
enthusiastic
c)
wage
d)
business trip
45.
"go on a business trip" gần nghĩa với …
a)
travel for work
b)
interfere
c)
apply
d)
serve food
46.
"give rise to something" gần nghĩa với …
a)
cause
b)
follow
c)
supervise
d)
attend
47.
"attendance" gần nghĩa với …
a)
presence
b)
enthusiasm
c)
wage
d)
shift
48.
Từ trái nghĩa với "hard-working" là …
a)
diligent
b)
lazy
c)
enthusiastic
d)
responsible
49.
Từ trái nghĩa với "responsible" là …
a)
careful
b)
irresponsible
c)
enthusiastic
d)
steady
50.
Từ trái nghĩa với "enthusiastic" là …
a)
apathetic
b)
eager
c)
diligent
d)
accountable
100 %
