wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11 - TLYHYD

Total questions: 155

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.
“Phản ứng tâm lý ở bệnh nhân/thân nhân” được định nghĩa là gì?
a)
Phản xạ sinh lý trước thuốc
b)
Sự đáp lại của bệnh nhân/thân nhân trước bệnh tật hoặc yếu tố bên ngoài, biểu hiện bằng trạng thái tâm lý
c)
Các biến đổi xét nghiệm
d)
Sự tương tác giữa nhân viên y tế với nhau
2.
Yếu tố bên ngoài gây phản ứng tâm lý ở bệnh nhân/thân nhân?
a)
Chế độ ăn gia đình
b)
Chăm sóc, điều trị và hệ thống y tế
c)
Thời tiết
d)
Thói quen cũ của bệnh nhân
3.
Sự thể hiện tâm lý tiêu cực bao gồm yếu tố nội tâm nào?
a)
Dồn nén xung đột nội tâm
b)
Chỉ thay đổi nhịp tim
c)
Thay đổi khẩu vị
d)
Thay đổi giấc ngủ
4.
Biểu hiện ra ngoài của tâm lý tiêu cực gồm?
a)
Ngủ nhiều
b)
Ăn ít
c)
Không tuân thủ, phản ứng tiêu cực, lo âu, trầm cảm…
d)
Im lặng hoàn toàn
5.
Biến đổi tâm lý tiêu cực có thể mang đặc điểm thời gian nào?
a)
Luôn kéo dài suốt đời
b)
Chỉ xuất hiện khi ra viện
c)
Có thể chỉ tức thời, ngắn hạn và biến mất khi hết kích thích
d)
Chỉ xuất hiện ban đêm
6.
Điều kiện giúp biến đổi tâm lý tiêu cực dần biến mất?
a)
Xuất viện bắt buộc
b)
Không có tác nhân kích thích tiếp diễn
c)
Đổi thuốc
d)
Ngưng chăm sóc
7.
Điều gì khiến phản ứng tâm lý trở nên nghiêm trọng hơn?
a)
Yếu tố nền tâm lý bị kích hoạt
b)
Thiếu tiền viện phí
c)
Không thích bác sĩ
d)
Bệnh viện xa nhà
8.
Tỷ lệ người bệnh đau khổ nghiêm trọng về mặt tâm lý theo nghiên cứu?
a)
0.5
b)
0.75
c)
0.96
d)
0.2
9.
Những cảm xúc gây đau khổ nhất ở người bệnh theo nghiên cứu?
a)
Giận dữ
b)
Buồn bã, phiền muộn, kiệt sức
c)
Hoang tưởng
d)
Quá vui vẻ
10.
Tỷ lệ bệnh nhân buồn bã, phiền muộn và kiệt sức ở mức nặng?
a)
10–20%
b)
30–40%
c)
50–60%
d)
80–83%
11.
Thang đo đánh giá lo âu trung bình–nặng?
a)
HADS
b)
GAD-7
c)
BDI-II
d)
MMSE
12.
Thang đo đánh giá trầm cảm thường dùng trong nghiên cứu?
a)
PHQ-9
b)
GAD-7
c)
PANSS
d)
MoCA
13.
Tỷ lệ người bệnh có lo âu trung bình đến nặng?
a)
0.1
b)
0.25
c)
0.43
d)
0.7
14.
Tỷ lệ người bệnh bị trầm cảm?
a)
0.05
b)
0.2
c)
0.3
d)
0.41
15.
Nhận định đúng về sức khỏe tâm lý người bệnh?
a)
Ít người gặp khó khăn
b)
Hầu như không ai lo âu
c)
Khó khăn tâm lý rất phổ biến và mức độ cao
d)
Chỉ có triệu chứng thể chất
16.
Tỷ lệ thân nhân bị lo âu?
a)
0.1
b)
0.35
c)
0.5
d)
0.68
17.
Tỷ lệ thân nhân bị trầm cảm?
a)
0.15
b)
0.25
c)
0.35
d)
0.45
18.
So sánh tỷ lệ lo âu thân nhân và người bệnh?
a)
Thân nhân 68% cao hơn người bệnh 43%
b)
Bằng nhau
c)
Người bệnh 68% cao hơn thân nhân
d)
Cả hai đều 10%
19.
Tình trạng trầm cảm giữa bệnh nhân và thân nhân?
a)
Bệnh nhân 41%, thân nhân 35%
b)
Bệnh nhân 35%, thân nhân 41%
c)
Đều 68%
d)
Đều 10%
20.
Kết luận hợp lý về nhu cầu chăm sóc tâm lý?
a)
Không cần thiết
b)
Chỉ bệnh nhân cần
c)
Cả bệnh nhân và thân nhân đều cần chăm sóc tâm lý
d)
Chỉ cần điều trị thể chất
21.
“Sự quy kết nguyên nhân bên trong” là gì?
a)
Người bệnh cho rằng bệnh do yếu tố bên ngoài
b)
Người bệnh quy trách nhiệm cho cá nhân mình
c)
Người bệnh nghĩ bệnh do ai đó gây ra
d)
Người bệnh không quan tâm đến nguyên nhân bệnh
22.
Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ quy kết nguyên nhân bên trong?
a)
“Tôi bị bệnh là do môi trường ô nhiễm.”
b)
“Do bác sĩ chẩn đoán sai nên tôi mới nặng hơn.”
c)
“Tất cả là lỗi của tôi, tôi là người vô dụng.”
d)
“Do thời tiết thất thường nên tôi yếu đi.”
23.
“Sự quy kết nguyên nhân bên ngoài” là gì?
a)
Người bệnh cho rằng sức khỏe bất ổn do tác nhân từ môi trường hoặc người khác
b)
Người bệnh đổ lỗi cho bản thân
c)
Người bệnh không còn quan tâm đến bệnh
d)
Người bệnh nghĩ bệnh không tồn tại
24.
Nhận định nào mô tả “sự phủ nhận bệnh tật”?
a)
Tin rằng bệnh nặng hơn thực tế
b)
Không tin rằng mình có bệnh hoặc giảm nhẹ mức độ bệnh
c)
Hiểu rõ tình trạng bệnh
d)
Luôn cường điệu hóa triệu chứng
25.
“Nhận thức dưới ngưỡng về bệnh tật” có nghĩa là gì?
a)
Người bệnh thấy bệnh nghiêm trọng hơn thực tế
b)
Người bệnh hiểu đúng tình trạng bệnh
c)
Người bệnh không đủ nhận thức để nhận ra dấu hiệu bệnh hoặc đánh giá thấp mức độ bệnh
d)
Người bệnh giả vờ không biết bệnh
26.
“Nhận thức vượt quá thực tế” biểu hiện như thế nào?
a)
Xem bệnh nhẹ hơn
b)
Hiểu đúng mức
c)
Nghĩ bệnh nặng một cách quá mức, thậm chí hoang tưởng
d)
Không quan tâm bệnh
27.
Nhận thức nào sau đây phản ánh dạng nhận thức không ổn định theo giai đoạn bệnh?
a)
Mức độ hiểu biết về bệnh giữ nguyên
b)
Bệnh nhân lúc tin mình khỏe, lúc tin mình rất nặng theo từng giai đoạn
c)
Bệnh nhân luôn nghĩ bệnh nhẹ
d)
Bệnh nhân luôn nghĩ bệnh rất nặng
28.
Phản ứng nhận thức nào thường khiến bệnh nhân khó hợp tác điều trị nhất?
a)
Nhận thức đúng
b)
Nhận thức vượt quá thực tế
c)
Nhận thức thấp hơn thực tế hoặc phủ nhận bệnh
d)
Thấu hiểu bệnh toàn diện
29.
Biểu hiện nào cho thấy bệnh nhân có xu hướng quy kết nguyên nhân bên ngoài?
a)
“Tôi yếu là do di truyền trong người tôi.”
b)
“Do bác sĩ và bệnh viện làm tôi bị như vậy.”
c)
“Tôi nghĩ mình chưa chăm sóc sức khỏe tốt.”
d)
“Do tôi làm việc quá sức nên tôi tự làm mình bệnh.”
30.
Khi bệnh nhân cho rằng “số phận tôi luôn bất hạnh, nên bệnh là điều tất yếu”, họ đang rơi vào dạng nhận thức nào?
a)
Quy kết bên ngoài
b)
Nhận thức vượt quá thực tế
c)
Quy kết bên trong mang tính ổn định toàn diện
d)
Phủ nhận bệnh
31.
Giảm khí sắc là dạng cảm xúc nào?
a)
Hưng phấn
b)
Trầm buồn
c)
Lo âu
d)
Tăng động
32.
Lo âu được hiểu là gì?
a)
Cảm giác dự đoán nguy hiểm
b)
Không có cảm xúc
c)
Chỉ buồn nhẹ
d)
Cảm xúc tê liệt
33.
Cơn hoảng loạn thuộc nhóm nào?
a)
Trầm cảm
b)
Bình thản
c)
Lo âu cấp
d)
Không cảm xúc
34.
Kích động thường đi với cảm xúc nào?
a)
Bình tĩnh
b)
Giận dữ, khó kiểm soát
c)
Trầm lắng
d)
Không xúc cảm
35.
Sốc tâm lý có thể dẫn đến?
a)
Hưng phấn
b)
Tập trung cao
c)
Tuyệt vọng, nguy cơ tự sát
d)
Vui vẻ
36.
Nghi ngờ, mặc cảm thuộc loại phản ứng nào?
a)
Thích nghi tốt
b)
Không thích nghi
c)
Vui vẻ
d)
Trung tính
37.
Chán nản thường liên quan đến?
a)
Năng lượng tăng
b)
Thất vọng, kiệt sức
c)
Tự tin
d)
Giận dữ
38.
Lo âu dễ gây?
a)
Tập trung tốt
b)
Cáu kỉnh, bồn chồn
c)
Tràn đầy năng lượng
d)
Không cảm xúc
39.
Dấu hiệu phù hợp với trầm cảm?
a)
Không cảm thấy vui
b)
Năng lượng tăng
c)
Hay cười
d)
Hưng phấn cao
40.
Cảm xúc âm tính gồm?
a)
Vui vẻ
b)
Buồn, lo, giận
c)
Trung tính
d)
Phấn khích
41.
Đau khổ sâu đậm kéo dài ngay cả khi bệnh cải thiện thuộc dạng?
a)
Thoáng qua
b)
Muộn
c)
Kéo dài
d)
Không đau khổ
42.
Đau khổ xuất hiện rồi ổn định lại là dạng?
a)
Kéo dài
b)
Thoáng qua
c)
Muộn
d)
Không có
43.
Đau khổ muộn xuất hiện khi?
a)
Ngay đầu bệnh
b)
Khi tuyệt vọng
c)
Khi khỏe mạnh
d)
Khi vui vẻ
44.
Vì sao đau khổ muộn khó hồi phục?
a)
Ngủ nhiều
b)
Thiếu bác sĩ
c)
Tuyệt vọng kéo dài
d)
Tâm trạng tốt
45.
Đau khổ không biểu hiện là?
a)
Không đau
b)
Giấu cảm xúc
c)
Hoảng loạn
d)
Khóc nhiều
46.
Nguy cơ của đau khổ không biểu hiện?
a)
Không nguy hiểm
b)
Sụp đổ bất ngờ
c)
Tăng vui vẻ
d)
Hồi phục nhanh
47.
Dạng đau khổ dễ bị hiểu lầm là “ổn”?
a)
Thoáng qua
b)
Không biểu hiện
c)
Muộn
d)
Kéo dài
48.
Điều duy trì đau khổ kéo dài?
a)
Hỗ trợ tốt
b)
Niềm tin cao
c)
Ám ảnh bệnh
d)
Ngủ ngon
49.
Người ổn định dần theo thời gian thuộc dạng?
a)
Thoáng qua
b)
Muộn
c)
Kéo dài
d)
Không đau
50.
Điểm chung của mọi dạng đau khổ?
a)
Vui vẻ
b)
Ngột ngạt, tê liệt cảm xúc
c)
Giận dữ
d)
Bình thản
51.
Giai đoạn sững sờ là gì?
a)
Khó thở, tê liệt cảm giác
b)
Mong gặp lại
c)
Bình tĩnh
d)
Hoạt bát
52.
Biểu hiện nào thuộc sững sờ?
a)
Vô cảm
b)
Khao khát người mất quay lại
c)
Quên mất mát
d)
Lạc quan
53.
Giai đoạn mong mỏi là khi?
a)
Sững sờ
b)
Mong mỏi
c)
Tuyệt vọng
d)
Phục hồi
54.
Giai đoạn nào nguy cơ trầm cảm cao nhất?
a)
Quên hoàn toàn người mất
b)
Học cách sống tiếp
c)
Không buồn chút nào
d)
Giận dữ mạnh
55.
Khi nào bắt đầu phục hồi?
a)
Tuyệt vọng
b)
Mong mỏi
c)
Phục hồi
d)
Sững sờ
56.
Giai đoạn thể hiện hy vọng trở lại?
a)
Do ảnh hưởng tiêu hóa
b)
Do hệ thần kinh bị sốc
c)
Do bệnh thể chất
d)
Do vận động
57.
Vì sao sững sờ gây khó thở?
a)
Vì thiếu cảm xúc
b)
Vì mong muốn không thể thực hiện
c)
Vì quá vui
d)
Vì tức giận
58.
Vì sao mong mỏi kéo dài đau đớn?
a)
Tập trung cao
b)
Tin rằng không còn hy vọng
c)
Vui vẻ
d)
Lạc quan
59.
Dấu hiệu tuyệt vọng?
a)
Tự trách
b)
Thu mình
c)
Thích nghi với cuộc sống mới
d)
Giận dữ mạnh
60.
Trong phục hồi, người thân thường?
a)
Hành vi có chủ đích
b)
Hành vi diễn ra tự phát, không do suy nghĩ có ý thức
c)
Hành vi lập kế hoạch sẵn
d)
Hành vi mang tính xã hội
61.
Hành vi vô thức là gì?
a)
Hợp tác tốt
b)
Khám bệnh hiệu quả
c)
Hợp tác kém hoặc từ chối điều trị
d)
Tăng động lực điều trị
62.
Hành vi tiêu cực thường dẫn đến kết quả nào?
a)
Thụ động
b)
Né tránh
c)
Hợp tác chủ động
d)
Kích động
63.
Hành vi tích cực của bệnh nhân thể hiện qua?
a)
Điều chỉnh phù hợp
b)
Quay lại kiểu hành vi trẻ con hoặc kém trưởng thành
c)
Kiên quyết hợp tác
d)
Tăng tự tin
64.
Thoái lùi (regression) là hành vi?
a)
Quá lo lắng
b)
Tỏ ra không quan tâm, thiếu cảm xúc và không phản ứng
c)
Kích động mạnh
d)
Tập trung cao
65.
Phản ứng bàng quan của bệnh nhân là gì?
a)
Bộc lộ cảm xúc rõ ràng
b)
Giấu kín lo âu, buồn bã hoặc căng thẳng
c)
Không có cảm xúc
d)
Hợp tác tốt
66.
Phản ứng che giấu nội tâm biểu hiện như thế nào?
a)
Tin tưởng bác sĩ
b)
Bệnh nhân thận trọng thái quá và không yên tâm với điều trị
c)
Tăng động lực điều trị
d)
Tâm trạng ổn định
67.
Phản ứng nghi ngờ thường dẫn đến?
a)
Phản ứng hợp tác
b)
Phản ứng tiêu cực
c)
Phản ứng trung tính
d)
Phản ứng vô cảm
68.
Hành vi định kiến/thiên kiến với nhân viên y tế thuộc loại nào?
a)
Bình tĩnh hơn
b)
Ra quyết định hợp lý
c)
Mất kiểm soát hành vi và suy nghĩ
d)
Hợp tác tốt hơn
69.
Phản ứng hoảng sợ dẫn đến hậu quả nào?
a)
Ứng xử hợp tác
b)
Hành vi gây tổn hại cho bản thân, người khác hoặc tài sản
c)
Không có hành động
d)
Hành vi mang tính hỗ trợ
70.
Phản ứng phá hoại là gì?
a)
Chỉ giúp bệnh nhân bớt buồn, không liên quan đến điều trị
b)
Là yếu tố phụ, chỉ cần khi bệnh nhân yêu cầu
c)
Là một phần quan trọng của quá trình chăm sóc, góp phần định hướng hành vi, cảm xúc tích cực cho bệnh nhân
d)
Chỉ cần cho những bệnh nhân có bệnh tâm thần
71.
Khi nói đến tầm quan trọng của chăm sóc tâm lý trong khám chữa bệnh, nhận định nào sau đây là đầy đủ nhất?
a)
Cho phép thầy thuốc dễ dàng ra y lệnh mà không cần giải thích
b)
Thể hiện sự tôn trọng con người, đặt lợi ích và sự an toàn của bệnh nhân lên hàng đầu, phù hợp tinh thần lời thề Hippocrates
c)
Giúp thầy thuốc có thêm lý do từ chối điều trị những ca khó
d)
Giúp thầy thuốc tạo khoảng cách với bệnh nhân để tránh bị ảnh hưởng cảm xúc
72.
Việc chú trọng đến đời sống tâm lý của người bệnh giúp người thầy thuốc thể hiện phẩm chất đạo đức như thế nào?
a)
Giúp bệnh nhân sợ thầy thuốc hơn nên nghe lời tuyệt đối
b)
Tạo được lòng tin, sự hợp tác và giao tiếp cởi mở giữa bệnh nhân/thân nhân với nhân viên y tế
c)
Giúp bệnh nhân phụ thuộc hoàn toàn, không cần tự quyết định gì
d)
Chỉ làm giảm số lần thắc mắc của bệnh nhân, không có lợi ích nào khác
73.
Hiểu và thấu cảm tâm lý bệnh nhân và thân nhân giúp mối quan hệ thầy thuốc – bệnh nhân được cải thiện chủ yếu ở khía cạnh nào?
a)
Vì khi được chăm sóc tâm lý, bệnh nhân không còn cần tuân thủ thuốc men
b)
Vì tâm trạng tích cực giúp bệnh nhân hợp tác điều trị, giảm stress, tăng động lực hồi phục; thân nhân yên tâm hơn, nhân viên y tế cũng giảm căng thẳng và hài lòng hơn
c)
Vì chỉ cần bệnh nhân vui là bệnh sẽ tự khỏi
d)
Vì chăm sóc tâm lý chỉ làm đẹp hình ảnh bệnh viện, không liên quan kết quả điều trị
74.
Tại sao nói chăm sóc tốt về tâm lý cho bệnh nhân và thân nhân có thể tăng hiệu quả điều trị và giúp bệnh nhân hồi phục sớm hơn, đồng thời mang lại hạnh phúc cho cả bệnh nhân, thân nhân và nhân viên y tế?
a)
Chỉ tập trung vào chữa triệu chứng thể chất, không cần quan tâm cảm xúc
b)
Xem bệnh nhân như một “ca bệnh” giống nhau, áp dụng y lệnh như nhau cho mọi người
c)
Xem người bệnh là một con người toàn diện, có thân – tâm – hoàn cảnh, cần được tôn trọng, được lắng nghe và hỗ trợ cả về thể chất lẫn tinh thần
d)
Ưu tiên hoàn thành thủ tục, quy trình hơn là dành thời gian trao đổi, trấn an bệnh nhân
75.
Nhận định nào phản ánh đúng nhất tính nhân văn và tiến bộ của việc chú trọng chăm sóc tâm lý trong y khoa hiện đại?
a)
Ý thức
b)
Tiềm thức/vô thức
c)
Ký ức có chủ đích
d)
Suy nghĩ lý trí
76.
Theo Freud, phản ứng tâm lý tiêu cực của bệnh nhân hình thành chủ yếu từ đâu?
a)
Hành vi có chủ đích để giải quyết vấn đề
b)
Phản ứng vô thức nhằm giảm lo âu nội tâm
c)
Kế hoạch hành động để đối phó thực tế
d)
Phản ứng vật lý với kích thích
77.
Cơ chế phòng vệ là gì?
a)
Gán những cảm xúc/ý nghĩ của mình cho người khác
b)
Quên đi sự kiện gây tổn thương
c)
Tự trách bản thân để nhẹ lòng
d)
Phản ứng bằng các triệu chứng cơ thể
78.
Cơ chế "phóng chiếu" xảy ra khi nào?
a)
Cố ý nói dối
b)
Không chấp nhận thực tế gây đau đớn
c)
Tập trung vào mặt tích cực
d)
Tìm người thay thế trách nhiệm
79.
Cơ chế “chối bỏ” (Denial) là gì?
a)
Cố tình bỏ qua sự kiện
b)
Loại bỏ ký ức đau buồn khỏi ý thức một cách vô thức
c)
Tự nhủ bản thân phải mạnh mẽ
d)
Bộc phát cảm xúc ra bên ngoài
80.
Cơ chế “dồn nén" (Repression) là gì?
a)
Hành động trưởng thành hơn
b)
Trở về hành vi trẻ con khi bị stress
c)
Bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ
d)
Trốn tránh thực tế bằng công việc
81.
Cơ chế “thoái lùi” (Regression) là gì?
a)
Giữ cảm xúc trong lòng
b)
Biểu lộ bùng nổ cảm xúc thay vì xử lý bằng lời nói
c)
Phân tích cảm xúc hợp lý
d)
Tránh giao tiếp
82.
“Acting out” nghĩa là gì?
a)
Khi bệnh nhân giả bệnh
b)
Căng thẳng tâm lý chuyển thành triệu chứng cơ thể
c)
Bệnh nhân cố ý làm mình bị thương
d)
Tự kỷ ám thị
83.
“Somatization” xảy ra khi nào?
a)
Nhìn nhận sự thật chính xác
b)
Bóp méo thực tế để giảm lo âu
c)
Chối bỏ hoàn toàn sự thật
d)
Tập trung vào cảm xúc tích cực
84.
“Distortion” trong cơ chế phòng vệ của Freud là gì?
a)
Giao tiếp hiệu quả
b)
Phản ứng tâm lý tiêu cực mạnh hơn
c)
Kiểm soát cảm xúc tốt hơn
d)
Thích nghi nhanh
85.
Cấu trúc nhân cách không lành mạnh dễ dẫn tới điều gì?
a)
Đổ lỗi người khác
b)
Dùng lý do để né tránh trách nhiệm
c)
Tự chỉ trích bản thân
d)
Tìm kiếm sự khen ngợi
86.
Theo Adler, “Excuses” trong phản ứng tiêu cực nghĩa là gì?
a)
Giảm giá trị người khác
b)
Buộc tội người khác
c)
Tự buộc tội
d)
Tha thứ cho bản thân
87.
Trong lý thuyết Adler, “Aggression” KHÔNG bao gồm biểu hiện nào?
a)
Tiến lên mạnh mẽ
b)
Rút lui, đứng yên hoặc do dự
c)
Công kích người khác
d)
Tự khẳng định quá mức
88.
“Withdrawal” là phản ứng nào?
a)
Chấp nhận thực tế
b)
Bóp méo kinh nghiệm để phù hợp với bản ngã
c)
Phóng chiếu
d)
Trốn tránh xã hội
89.
Theo Carl Rogers, “distortion” là gì?
a)
Phát triển bản thân
b)
Từ chối trải nghiệm đe dọa cái tôi
c)
Đổ lỗi
d)
Suy nghĩ tích cực
90.
Theo Rogers, “denial” là gì?
a)
Tâm trí luôn hướng tới xung đột
b)
Tâm lý tự điều chỉnh để cân bằng giữa các mặt đối lập
c)
Chỉ có cảm xúc tích cực mới được duy trì
d)
Ý thức quyết định tất cả
91.
Trong học thuyết phân tích của Jung, “quy luật cân bằng” nói rằng?
a)
Ý tưởng mang tính nghệ thuật
b)
Cách mỗi người tạo khung để diễn giải thế giới
c)
Niềm tin tôn giáo
d)
Suy nghĩ ngẫu nhiên
92.
Theo G. Kelly, “hệ thống ý niệm” là gì?
a)
Niềm tin khách quan
b)
Hệ thống ý niệm sai lệch ảnh hưởng nhận định
c)
Quy luật tự nhiên
d)
Năng lực tư duy tốt
93.
“Thành kiến và định kiến” trong lý thuyết nhận thức của Kelly là gì?
a)
Dự đoán chính xác tương lai
b)
Dự báo dựa trên niềm tin méo mó → dẫn đến phản ứng sai
c)
Từ chối dự báo
d)
Dự báo mang tính ngẫu nhiên
94.
“Dự báo sai lệch” theo Kelly là?
a)
Ý nghĩ thoáng qua
b)
Niềm tin sâu xa hình thành mô hình nhận thức
c)
Sự kiện thực tế
d)
Lời nói của người khác
95.
Trong CBT (Ellis), “niềm tin cốt lõi” là gì?
a)
Suy nghĩ cân bằng
b)
Nhìn mọi việc theo hướng “tất cả hoặc không gì cả”
c)
Suy nghĩ logic
d)
Tập trung vào mặt tích cực
96.
“Tư duy cực đoan hóa” là gì?
a)
Tư duy cực đoan
b)
Tư duy khái quát hóa
c)
Tư duy tích cực
d)
Tư duy lý trí
97.
“Phóng đại” trong tư duy méo mó thuộc nhóm nào?
a)
Dựa vào nhiều bằng chứng
b)
Dựa trên một sự kiện rồi kết luận cho tất cả
c)
Phân tích chi tiết
d)
Suy nghĩ khoa học
98.
“Khái quát hóa quá mức" xảy ra khi?
a)
Suy nghĩ phù hợp thực tế
b)
Cách diễn giải sai dẫn đến cảm xúc tiêu cực
c)
Suy nghĩ trung tính
d)
Nhận thức tích cực
99.
Trong CBT, “nhận thức sai lệch” là gì?
a)
Bệnh nhân hiểu rõ bệnh
b)
Có cơ chế phòng vệ yếu hoặc méo mó
c)
Bệnh nhân có kiến thức tốt
d)
Nhân viên y tế hỗ trợ tốt
100.
Phản ứng tâm lý tiêu cực mạnh nhất thường xuất hiện khi?
a)
Trình độ học vấn bệnh nhân
b)
Chất lượng mối quan hệ giữa thầy thuốc và bệnh nhân/thân nhân
c)
Thời gian nằm viện
d)
Thời tiết môi trường
101.
Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến cảm xúc an tâm hoặc lo lắng của bệnh nhân trong quá trình khám chữa bệnh?
a)
Làm bệnh nhân ít quan tâm đến bệnh
b)
Tạo cảm giác tin tưởng, hy vọng hoặc thất vọng tùy theo kết quả điều trị
c)
Không liên quan đến tâm lý
d)
Chỉ gây sự tò mò
102.
Chất lượng điều trị ảnh hưởng đến tâm lý bệnh nhân theo cách nào?
a)
Bệnh nào cũng như nhau
b)
Bệnh nặng hay mạn tính thường gây lo sợ, căng thẳng hoặc tuyệt vọng nhiều hơn
c)
Chỉ bệnh cấp tính mới gây ảnh hưởng
d)
Bệnh nhẹ không ảnh hưởng tâm lý
103.
Bản chất căn bệnh tác động đến tâm lý bệnh nhân chủ yếu vì?
a)
Không ảnh hưởng
b)
Hỗ trợ tốt tạo cảm giác được yêu thương, giảm stress; thiếu hỗ trợ làm tăng mức độ lo âu
c)
Chỉ giúp bệnh nhân về tài chính
d)
Chỉ góp phần kéo dài thời gian điều trị
104.
Các yếu tố hỗ trợ xã hội (gia đình, bạn bè, cộng đồng) tác động đến tâm lý người bệnh như thế nào?
a)
Mọi lứa tuổi đều phản ứng giống nhau
b)
Trẻ em dễ sợ hãi, người già lo lắng về bệnh tật, người trưởng thành chịu áp lực trách nhiệm
c)
Chỉ người già bị ảnh hưởng
d)
Chỉ trẻ em bị ảnh hưởng
105.
Lứa tuổi ảnh hưởng đến tâm lý bệnh nhân vì lý do nào?
a)
Không liên quan đến điều trị
b)
Áp lực tài chính, rào cản văn hóa, chuẩn mực xã hội có thể làm tăng lo âu và căng thẳng
c)
Chỉ ảnh hưởng đến bác sĩ
d)
Chỉ làm bệnh nhân chậm hiểu hướng dẫn
106.
Vấn đề kinh tế – văn hóa – xã hội ảnh hưởng tâm lý bệnh nhân theo cách nào?
a)
Tỏ ra mạnh mẽ
b)
Thái độ điềm tĩnh, quan tâm vô điều kiện, thấu cảm
c)
Tránh giao tiếp
d)
Chuyển sang người khác
107.
Nguyên tắc quan trọng nhất khi đối mặt phản ứng tâm lý tiêu cực của bệnh nhân là?
a)
Chỉ quan tâm khi bệnh nhân hợp tác
b)
Chấp nhận và tôn trọng bệnh nhân không điều kiện
c)
Không cần lắng nghe
d)
Chỉ quan tâm nếu bệnh nhân dễ chịu
108.
“Quan tâm vô điều kiện” nghĩa là gì?
a)
Làm bệnh nhân sợ hơn
b)
Tăng lòng tin và giảm căng thẳng
c)
Khiến bệnh nhân khó chịu
d)
Không có tác dụng
109.
Sự chân thành của nhân viên y tế giúp gì?
a)
Lắng nghe
b)
Hành vi thiếu nhân văn, gây kích động
c)
Giải thích bệnh
d)
Tôn trọng
110.
Điều nào cần tránh khi giao tiếp với bệnh nhân đang căng thẳng?
a)
Tăng hợp tác
b)
Tăng phản ứng tiêu cực
c)
Không ảnh hưởng
d)
Làm bệnh nhân vui hơn
111.
Sự vô cảm và làm việc máy móc gây hệ quả gì?
a)
Vì không quan trọng
b)
Vì gây mất lòng tin, tạo phản ứng tiêu cực
c)
Vì BN không hiểu
d)
Không liên quan
112.
Vì sao tránh sai sót chuyên môn trong chăm sóc tâm lý?
a)
Nhân viên y tế phải cứng rắn
b)
Rèn luyện để có hệ tâm lý lành mạnh
c)
Tránh tiếp xúc
d)
Hạn chế thời gian tư vấn
113.
Nguyên tắc thứ ba nhấn mạnh điều gì?
a)
Gây hiệu quả điều trị cao
b)
Có thể gây phản ứng tiêu cực, bộc phát cảm xúc
c)
Tạo sự vui vẻ
d)
Tăng chuyên nghiệp
114.
Vì sao không để cơ chế phòng vệ vô thức chi phối nhân viên y tế?
a)
Giảm tình trạng khủng hoảng ở bệnh nhân
b)
Tăng căng thẳng
c)
Không liên quan
d)
Làm BN sợ
115.
Tính nhân văn trong giao tiếp giúp?
a)
Nói thật to
b)
Dùng ngôn ngữ nhẹ nhàng
c)
Tranh luận đến cùng
d)
Giảm giao tiếp
116.
Một trong những điều quan trọng khi đối mặt tâm lý tiêu cực là?
a)
Bệnh nhẹ
b)
Tin bệnh gây sốc, nặng
c)
BN khỏe mạnh
d)
BN vui vẻ
117.
Phủ nhận bệnh xuất hiện khi?
a)
Ép thừa nhận
b)
Gần gũi, đồng cảm
c)
Tránh giao tiếp
d)
Mệnh lệnh
118.
Kỹ năng quan trọng nhất khi BN phủ nhận?
a)
Hoảng hơn
b)
Điều chỉnh nhận thức
c)
Không tác dụng
d)
Tăng căng thẳng
119.
Giải thích minh bạch giúp BN phủ nhận?
a)
BN cố tình
b)
Chấp nhận bệnh là tiến trình tâm lý
c)
Không có lý do
d)
BN muốn kéo dài
120.
Vì sao cần kiên nhẫn?
a)
Làm BN giận
b)
Giảm căng thẳng
c)
Không tác dụng
d)
Tăng hoang mang
121.
Hài hước thông minh giúp gì?
a)
Mắng BN
b)
Cung cấp bằng chứng khoa học
c)
Im lặng
d)
Đe dọa
122.
Giảm phủ nhận bằng cách?
a)
Buộc thừa nhận
b)
Hỗ trợ họ tự chấp nhận
c)
Làm họ sợ
d)
Tránh tiếp xúc
123.
Mục tiêu với BN phủ nhận?
a)
Xem nhẹ bệnh
b)
Phóng đại triệu chứng
c)
Không quan tâm
d)
Giấu bệnh
124.
BN cường hóa bệnh có xu hướng?
a)
Né tránh
b)
Tính chuyên nghiệp
c)
Hài hước quá mức
d)
Giảm tư vấn
125.
Yếu tố giảm cường hóa hiệu quả nhất?
a)
Hoảng hơn
b)
Hiểu đúng tình trạng
c)
Không tác dụng
d)
Tăng lo
126.
Giải thích rõ giúp gì cho BN cường hóa?
a)
Thắng tranh luận
b)
Giảm sự phóng đại ở BN
c)
Tạo sợ hãi
d)
Tạo khoảng cách
127.
NVYT cần tự tin, có lập trường khoa học vì?
a)
Tin đồn
b)
Người chuyên nghiệp
c)
Người xa lạ
d)
Trẻ em
128.
BN cường hóa tin ai nhất?
a)
Ngôn ngữ chuẩn mực
b)
Tăng áp lực
c)
Cắt lời
d)
Tránh nói
129.
Kỹ năng cốt lõi khi giao tiếp với BN cường hóa?
a)
Làm họ bỏ khám
b)
Giúp họ hiểu đúng bệnh
c)
Tăng lo âu
d)
Bỏ mặc
130.
Mục tiêu chính với BN cường hóa?
a)
Mất hy vọng
b)
Phấn khởi
c)
Tức giận mạnh
d)
Tăng hoạt động
131.
BN trầm cảm thường có gì?
a)
Kiểm soát BN
b)
Thấu cảm – chân thành – quan tâm vô điều kiện
c)
Mệnh lệnh
d)
Giữ khoảng cách
132.
Phẩm chất quan trọng nhất theo Rogers?
a)
Nói nhanh
b)
Lắng nghe + phản hồi
c)
Ngắt lời
d)
Ít giao tiếp
133.
Giao tiếp kiểu nhà tham vấn là?
a)
Tăng sợ hãi
b)
Giảm mức đau khổ
c)
Không tác dụng
d)
Làm BN phụ thuộc
134.
Thấu cảm trong trầm cảm giúp gì?
a)
Hoảng loạn
b)
Buồn sâu kéo dài
c)
Vui vẻ
d)
Hung hăng
135.
Dấu hiệu của đau khổ/trầm cảm?
a)
Yêu cầu “vui lên”
b)
Chấp nhận cảm xúc BN
c)
Tránh giao tiếp
d)
Tranh luận
136.
Khi BN trầm cảm, NVYT nên?
a)
Tập trung tốt
b)
Thở nhanh, sợ mạnh
c)
Rất bình tĩnh
d)
Ngủ nhiều
137.
Hoảng loạn biểu hiện?
a)
La lớn
b)
Giữ bình tĩnh
c)
Bỏ đi
d)
Tăng áp lực
138.
Điều đầu tiên khi BN hoảng loạn?
a)
Tăng sợ
b)
Tạo an toàn
c)
Không tác dụng
d)
Làm BN tránh xa
139.
Quan tâm tích cực vô điều kiện giúp?
a)
Tạo sợ
b)
An tâm
c)
Không tác dụng
d)
Làm BN hoang mang
140.
Nhắc về năng lực chuyên môn giúp?
a)
Tăng sợ
b)
Giảm hiểu lầm
c)
Không tác dụng
d)
Tạo hoang mang
141.
Giải thích minh bạch khi hoảng loạn giúp?
a)
Làm BN kiệt sức
b)
Giảm sợ hãi
c)
Tránh xử trí
d)
Hỏi dồn dập
142.
Mục tiêu xử trí hoảng loạn?
a)
Tức giận lại
b)
Điềm tĩnh và thấu hiểu nguyên nhân
c)
Tránh xa
d)
Tranh luận mạnh
143.
Khi BN tức giận, NVYT nên?
a)
Tăng căng thẳng
b)
Giảm xung đột
c)
Không tác dụng
d)
Làm BN hoảng
144.
Tính chuyên nghiệp giúp gì trong lúc BN tức giận?
a)
Tăng kích thích
b)
Giảm căng thẳng
c)
Không quan trọng
d)
Làm BN buồn
145.
Môi trường yên tĩnh có tác dụng?
a)
Làm BN sợ
b)
Giúp BN giải tỏa an toàn
c)
Gây xung đột
d)
Tăng tranh cãi
146.
Mục tiêu khi BN giận?
a)
La mắng
b)
Điềm tĩnh – linh hoạt
c)
Bỏ mặc
d)
Tranh luận
147.
Phản ứng phá hoại cần xử trí đầu tiên?
a)
Đuổi BN
b)
Gọi security
c)
Không làm gì
d)
Để BN tự làm
148.
Khi có nguy cơ gây hại, cần?
a)
Không cần đánh giá
b)
Tình trạng tâm thần
c)
Mục tiêu kinh tế
d)
Tính cách
149.
Cần xác định gì khi BN phá hoại?
a)
Hành vi đúng
b)
Hành vi sai và không chấp nhận
c)
Không có ý kiến
d)
Đồng tình
150.
Phải khẳng định điều gì với BN phá hoại?
a)
Mắng BN
b)
Điều chỉnh nhận thức và khích lệ họ hướng mục tiêu điều trị
c)
Bỏ mặc
d)
Thu phí phạt
151.
Sau khi an toàn, cần?
a)
Nói khéo cho qua
b)
Trung thực – trực tiếp
c)
Im lặng
d)
Giao nhân viên khác
152.
Khi thông báo tin xấu, tiêu chí đầu tiên?
a)
Ngôn ngữ phức tạp
b)
Ngôn ngữ đơn giản – phong cách rõ ràng
c)
Mệnh lệnh
d)
Văn vẻ
153.
Điều quan trọng trong giao tiếp tin xấu?
a)
Lạnh lùng
b)
Đồng cảm, thấu cảm
c)
Tránh nhìn mặt
d)
Giọng mệnh lệnh
154.
Yếu tố không thể thiếu khi báo tin xấu?
a)
5 bước BLS
b)
5 giai đoạn Kubler–Ross
c)
3 bước ABC
d)
Không mô hình nào
155.
Cần lưu ý mô hình nào khi báo tin xấu?
a)
Thu phí ngay
b)
Hỗ trợ – định hướng – duy trì quan hệ tốt
c)
Tránh họ
d)
Nói càng ít càng tốt