wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chí 29 November

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Dọc theo

(a)  

2.

Tụ họp

(a)  

3.

Trong khi

(a)  

4.

Trọng tài

(a)  

5.

Bao gồm

(a)  

6.

Nhanh bằng

(a)  

7.

Đúng cách, phù hợp

(a)  

8.

Văn bản

(a)  

9.

giải thưởng

(a)  

10.

Thói quen

(a)  

11.

Lịch

(a)  

12.

Trong quá khứ

(a)  

13.

Âm lịch

(a)  

14.

Trường đại học, cao đẳng

(a)  

15.

Nâng cao nhận thức về

(a)  

16.

   Recognise

(a)  

17.

Nỗ lực

(a)  

18.

Bảo tồn

(a)  

19.

Khám phá

(a)  

20.

Thay vì

(a)  

21.

Trờ thành

(a)  

22.

Tổ chức

(a)  

23.



(a)  

24.

Thực hành

(a)  

25.

Họ(trong tên gọi)

(a)  

26.

   Title

(a)  

27.

Chào

(a)  

28.

Phong tục

(a)  

29.

Bán

(a)  

30.

   Common

(a)  

31.

   Notice

(a)  

32.

   Typical

(a)  

33.

   Light

(a)  

34.

Người lớn

(a)  

35.

Thú vị

(a)  

36.

Có thói quen

(a)  

37.

Lắc

(a)  

38.

Bắt tay

(a)  

39.

Cúi chào

(a)  

40.

Ôm

(a)  

41.

Bữa ăn, chế độ ăn

(a)  

42.

Bồi bàn nam

(a)  

43.

Bồi bàn nữ

(a)  

44.

Phục vụ

(a)  

45.

Dán nhãn, nhãn

(a)  

46.

Thè lưỡi

(a)  

47.

Nhẹ, một chút

(a)  

48.



(a)  

49.

ấn

(a)  

50.

Mũi

(a)  

51.

Có thể

(a)  

52.

xuất sắc

(a)  

53.

...còn lại

(a)  

54.

di chuyển

(a)  

55.

trống

(a)