wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 6 – Marketing điện tử

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

… là quá trình lập kế hoạch về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến đối với sản phẩm, dịch vụ và ý tưởng để đáp ứng nhu cầu của tổ chức và cá nhân – dựa trên các phương tiện điện tử và Internet

a)

Marketing điện tử

b)

Digital marketing

c)

Content marketing

d)

Truyền thông marketing online

2.

Công cụ được sử dụng để thực hiện việc điều tra ý kiến khách hàng trên internet là

a)

Email

b)

Các diễn đàn

c)

Điện thoại

d)

Bảng câu hỏi trên web

3.

Hoạt động tối ưu thứ hạng từ khóa (keyword ranking) của một ngành nghề, dịch vụ, sản phẩm… trên các công cụ tìm kiếm là gì

a)

SEO

b)

SEM

c)

PPC

4.

“Tiền cho một vị trí quảng cáo trên các trang web của bên thứ ba” là gì

a)

Marketing qua các phương tiện truyền thông xã hội

b)

Marketing trên công cụ tìm kiếm

c)

Quảng cáo hiển thị tương tác

d)

PR trực tuyến

5.

“Chiến dịch email marketing được sử dụng như một hình thức marketing trực tiếp để khuyến khích dùng thử và mua hàng cũng như thực hiện hoạt động CRM.” là gì

a)

Outbound marketing

b)

Inbound marketing

c)

PR trực tuyến

d)

Marketing trên công cụ tìm kiếm

6.

Công ty ABC cho phép người sử dụng sản phẩm thảo luận về sản phẩm, công dụng, cách sử dụng… trên website của mình, công ty đang sử dụng hình thức gì

a)

Email

b)

Emercial

c)

Chat rooms

d)

Banner

7.

Công ty ABC gửi những email đến các khách hàng trung thành của mình; công ty hi vọng rằng những khách hàng này sẽ chuyển tiếp những thông điệp đến bạn bè, đồng nghiệp của họ. Hình thức marketing này được gọi là gì

a)

Push marketing

b)

Pull marketing

c)

Test marketing

d)

Viral marketing

8.

Trong các cách quảng bá website sau đây, cách nào có chi phí cao nhất

a)

Đăng ký trên các Search Engine phổ biến như Google, Yahoo, MSN

b)

Liên kết quảng cáo giữa các doanh nghiệp với nhau thông qua website

c)

Sử dụng chiến lược marketing lan tỏa (viral marketing)

d)

Quảng bá trên các sàn giao dịch, cộng thương mại điện tử

9.

Đâu không phải là hoạt động của khách hàng trực tuyến trong giai đoạn tiền mua hàng

a)

Nghiên cứu và tìm kiếm sản phẩm/ dịch vụ

b)

So sánh và lựa chọn sản phẩm trên các tiêu chí khác nhau

c)

Chấp nhận đặt hàng

d)

Đàm phán các điều khoản mua hàng: giá cả, giao hàng

10.

Chỉ ra trung gian

a)

Một hãng marketing chuyên cung cấp các quảng cáo

b)

Hệ thống máy tính, phần mềm kết nối những người mua và người bán

c)

Người bán cung cấp các sản phẩm đến khách hàng

d)

UPS cung cấp các sản phẩm đến khách hàng

11.

Chỉ ra các bước trong quá trình mặc cả trên mạng

a)

Tìm kiếm, lựa chọn, thương lượng, hoàn thành giao dịch

b)

Tìm kiếm, lựa chọn, thương lượng, tiếp tục lựa chọn, thương lượng, hoàn thành giao dịch

c)

Tìm kiếm, thương lượng, lựa chọn, hoàn thành giao dịch

d)

Tìm kiếm, thương lượng, lựa chọn, tiếp tục lựa chọn và thương lượng, hoàn thành giao dịch

12.

Để tối đa hoá số lần được kích chuột, nghiên cứu đã chỉ ra rằng các banner quảng cáo nên xuất hiện ở vị trí nào

a)

Góc dưới bên phải, gần thanh cuộn (scroll bar)

b)

Phía trên website

c)

Bất kỳ vị trí nào trên website, vị trí không ảnh hưởng đến khả năng thu hút khách hàng

d)

Một phần ba trang web, phía dưới màn hình

13.

Đâu là đặc điểm của marketing điện tử

a)

Môi trường marketing là môi trường thực tế

b)

Chỉ dành cho các doanh nghiệp lớn

c)

Môi trường marketing là môi trường Internet

d)

Không cần nghiên cứu thị trường

14.

Ưu điểm của Marketing điện tử so với Marketing truyền thống

a)

Giảm thiểu chi phí

b)

Tốc độ giao dịch nhanh hơn

c)

Giảm sự khác biệt về văn hóa, pháp luật

d)

Tất cả các đáp án trên

15.

Trong marketing điện tử, thị trường được mở rộng thành

a)

Không gian thị trường

b)

Siêu thị điện tử

c)

Chợ đầu mối

d)

Trung tâm thương mại

16.

Điều gì quan trọng hơn cả vốn bằng tiền trong marketing trực tuyến

a)

Sự sáng tạo

b)

Khả năng tính toán

c)

Bằng cấp

d)

Kinh nghiệm

17.

Thời gian trung bình cho một người xem xét website của bạn

a)

10 giây

b)

20 giây

c)

30 giây

d)

40 giây

18.

Công cụ nào KHÔNG nằm trong marketing trực tuyến

a)

Thư điện tử (email)

b)

Quảng cáo trên radio

c)

Công cụ tìm kiếm

d)

Catalogue điện tử

19.

Quảng cáo “pop-up” thuộc hình thức nào

a)

Tuyên truyền ngoài trời

b)

Quảng cáo xen kẽ trên truyền hình

c)

Quảng cáo bật lên khi truy cập web

d)

Quảng cáo bằng email

20.

Push marketing là

a)

Khách hàng chủ động tìm kiếm thông tin

b)

Doanh nghiệp chủ động gửi thông tin đến khách hàng

c)

Marketing qua ti vi

d)

Giao dịch trực tiếp tại cửa hàng

21.

Pull marketing là

a)

Gửi email tự động hàng loạt

b)

Giao tiếp điện thoại

c)

Khách hàng chủ động truy cập tìm kiếm nội dung

d)

Bán hàng qua mạng xã hội

22.

Lợi ích của marketing trực tuyến KHÔNG bao gồm

a)

Giảm chi phí

b)

Giao tiếp tức thời

c)

Giao hàng trực tiếp

d)

Tiếp cận khách hàng toàn cầu

23.

Email marketing hiệu quả cần

a)

Gửi càng nhiều càng tốt

b)

Không có liên kết đến trang web

c)

Cá nhân hóa nội dung, gửi đúng nhóm đối tượng

d)

Đính kèm tệp lớn

24.

Tiếp thị bằng email thuộc loại nào trong e‑marketing

a)

Marketing thụ động

b)

Marketing truyền miệng

c)

Marketing trực tiếp

d)

Quảng cáo ngoại tuyến

25.

Chiến lược giá trong marketing điện tử nên:

a)

Đồng giá cho mọi khách hàng

b)

Cứng nhắc, không thay đổi

c)

Linh hoạt, phù hợp với đối tượng và thị trường

d)

Không cần cập nhật thường xuyên

26.

Một công cụ quảng cáo phổ biến trên Internet là:

a)

Dán tờ rơi

b)

Biển hiệu đường phố

c)

Banner quảng cáo

d)

Thư tay

27.

Trong phân đoạn thị trường, Internet giúp:

a)

Gửi thư tay nhanh hơn

b)

Chọn lọc khách hàng tiềm năng chính xác hơn

c)

Tăng chi phí phân tích hành vi

d)

Loại bỏ thị trường mục tiêu

28.

Viral marketing là:

a)

Chiến lược dùng virus máy tính

b)

Hình thức spam email

c)

Lan truyền nội dung quảng cáo qua người dùng

d)
29.

Lỗi phổ biến khi email marketing là:

a)

Gửi thư ngắn gọn

b)

Không cá nhân hóa nội dung

c)

Đặt tiêu đề hấp dẫn

d)

Có liên kết đến website

30.

Điểm mạnh của quảng cáo Internet so với truyền thống:

a)

Không đo lường hiệu quả

b)

Tiếp cận đại chúng không phân loại

c)

Cá nhân hóa và đo lường chính xác

d)

Không cần ngân sách

31.

Website của doanh nghiệp nên có:

a)

Giao diện đẹp nhưng không cần chức năng

b)

Tốc độ chậm nhưng nội dung nhiều

c)

Giao diện thân thiện, dễ tìm kiếm thông tin

d)

Tự động phát nhạc

32.

Một chiến lược phân phối hiệu quả trong TMĐT là:

a)

Chỉ bán tại cửa hàng truyền thống

b)

Kết hợp nhiều kênh như web, mạng xã hội, app

c)

Không cần chăm sóc khách hàng

d)

Phụ thuộc vào đại lý độc quyền

33.

Email marketing có tỷ lệ phản hồi cao khi:

a)

Gửi đại trà không chọn lọc

b)

Không ghi nguồn gửi

c)

Gửi vào đúng thời điểm và đúng nhóm khách hàng

d)

Nội dung chung chung

34.

Một trong những xu hướng nổi bật của thương mại điện tử năm 2025 là:

a)

Giảm sử dụng công nghệ

b)

Tăng cường bán hàng truyền thống

c)

Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo (AI)

d)

Hạn chế giao dịch trực tuyến

35.

Shoppertainment là gì?

a)

Mua sắm kết hợp giải trí

b)

Mua sắm tại cửa hàng

c)

Giải trí trực tuyến

d)

Mua sắm truyền thống

36.

AI giúp doanh nghiệp thương mại điện tử như thế nào?

a)

Giảm chi phí vận chuyển

b)

Tăng số lượng nhân viên

c)

Cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm

d)

Loại bỏ nhu cầu tiếp thị

37.

Thương mại điện tử xuyên biên giới giúp doanh nghiệp Việt Nam:

a)

Giảm doanh thu

b)

Mất thị phần trong nước

c)

Mở rộng thị trường quốc tế

d)

Tăng chi phí vận hành

38.

Công nghệ AR/VR trong thương mại điện tử giúp:

a)

Giảm trải nghiệm khách hàng

b)

Tăng chi phí sản xuất

c)

Nâng cao trải nghiệm mua sắm

d)

Hạn chế tương tác với sản phẩm

39.

Một trong những thay đổi chính sách ảnh hưởng đến doanh nghiệp thương mại điện tử là:

a)

Giảm thuế cho doanh nghiệp

b)

Tăng phí trên các sàn thương mại điện tử

c)

Miễn thuế cho giao dịch trực tuyến

d)

Hạn chế sử dụng công nghệ mới

40.

Luật nào sau đây KHÔNG liên quan đến TMĐT ở Việt Nam?

a)

Luật Giao dịch điện tử

b)

Luật Công nghệ thông tin

c)

Luật Kinh doanh bất động sản

d)

Luật Thương mại

41.

Một thách thức nổi bật của TMĐT tại Việt Nam là:

a)

Tăng trưởng GDP thấp

b)

Thiếu đầu tư từ nước ngoài

c)

Mất cân đối giữa các địa phương

d)

Không có nền tảng kỹ thuật

42.

VECOM là tên viết tắt của:

a)

Hiệp hội Công nghệ Thông tin Việt Nam

b)

Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam

c)

Viện Khoa học TMĐT

d)

Cục Quản lý TMĐT

43.

Một nguyên nhân khiến TMĐT Việt Nam tăng trưởng nhanh là:

a)

Thuế cao

b)

Nhà đầu tư ưu tiên lợi nhuận

c)

Nhà đầu tư “đốt tiền” để chiếm thị phần

d)

Sự kiểm soát chặt của Nhà nước

44.

Vấn đề lớn với thuế trong TMĐT là:

a)

Hầu hết doanh nghiệp không bán hàng

b)

Giao dịch không phát sinh thu nhập

c)

Khó quản lý và thu thuế từ cá nhân kinh doanh online

d)

Không có luật nào áp dụng

45.

Một rào cản lớn với doanh nghiệp xuất khẩu trực tuyến là:

a)

Không có người mua

b)

Hạn chế về kiến thức và năng lực logistics

c)

Không có quy định pháp lý

d)

Thị trường quốc tế đóng cửa

46.

Một rào cản pháp lý lớn đối với xuất khẩu trực tuyến là gì?

a)

Thiếu nhân lực

b)

Chi phí logistics cao

c)

Thủ tục pháp lý phức tạp

d)

Thiếu khách hàng nước ngoài

47.

Theo Luật mới có hiệu lực từ 01/7/2025, nhà cung cấp nước ngoài có trách nhiệm gì?

a)

Đăng ký mã số thuế và kê khai, nộp thuế tại Việt Nam cho doanh thu phát sinh từ người dùng Việt Nam

b)

Chỉ cần thông báo giá niêm yết bằng VND

c)

Không phải chịu bất kỳ nghĩa vụ pháp lý nào tại Việt Nam

d)

Chỉ nộp báo cáo hoạt động cho sàn thương mại điện tử

48.

Affiliate Marketing là gì?

a)

Hình thức bán hàng trực tiếp

b)

Hình thức tiếp thị liên kết, nơi bạn kiếm hoa hồng khi giới thiệu sản phẩm/dịch vụ của người khác

c)

Hình thức quảng cáo truyền thống

d)

Hình thức đầu tư chứng khoán

49.

Trong mô hình Affiliate Marketing, "Advertiser" là ai?

a)

Người tiêu dùng cuối

b)

Người trung gian

c)

Nhà cung cấp sản phẩm/dịch vụ

d)

Người viết blog

50.

"Publisher" trong Affiliate Marketing là gì?

a)

Người tiêu dùng cuối

b)

Nhà cung cấp sản phẩm

c)

Người quảng bá sản phẩm/dịch vụ của Advertiser để nhận hoa hồng

d)

Người vận chuyển hàng hóa

51.

Một trong những ưu điểm của Affiliate Marketing là gì?

a)

Cần vốn lớn để bắt đầu

b)

Không cần sở hữu sản phẩm

c)

Phải tự sản xuất sản phẩm

d)

Phải thuê nhiều nhân viên

52.

Mạng lưới tiếp thị liên kết (Affiliate Network) đóng vai trò gì?

a)

Nhà sản xuất sản phẩm

b)

Nơi kết nối Publisher và Advertiser, cung cấp nền tảng kỹ thuật và thanh toán hoa hồng

c)

Người tiêu dùng cuối

d)

Cơ quan quản lý nhà nước

53.

Một trong những hình thức phổ biến của Affiliate Marketing tại Việt Nam là gì?

a)

Product Launch

b)

Niche site

c)

Authority site

d)

Tất cả các đáp án trên

54.

Để bắt đầu với Affiliate Marketing, bước đầu tiên là gì?

a)

Mua sản phẩm để bán lại

b)

Chọn ngách thị trường phù hợp với đam mê và có chương trình liên kết sẵn

c)

Thuê nhân viên bán hàng

d)

Mở cửa hàng vật lý

55.

Một trong những cách quảng bá ưu đãi Affiliate hiệu quả là gì?

a)

Gửi quảng cáo qua email

b)

Đánh giá sản phẩm

c)

Sử dụng banner quảng cáo

d)

Tất cả các đáp án trên

56.

Tại sao nhà cung cấp (Merchant) nên tham gia Affiliate Marketing?

a)

Để giảm chi phí quảng cáo và chỉ trả hoa hồng khi có đơn hàng thành công

b)

Để tăng chi phí marketing

c)

Để kiểm soát toàn bộ quá trình bán hàng

d)

Để giảm số lượng đối tác

57.

Một trong những nhược điểm của Affiliate Marketing là gì?

a)

Không thể đo lường hiệu quả

b)

Cạnh tranh cao và cần thời gian để xây dựng uy tín

c)

Không cần kiến thức về marketing

d)

Không cần thời gian đầu tư

58.

SEO là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Search Engine Optimization

b)

Social Engagement Optimization

c)

Site Engine Operation

d)

Search Engine Operation

59.

Một trong những bước đầu tiên trong SEO là gì?

a)

Tạo nội dung không liên quan

b)

Tối ưu hóa hình ảnh

c)

Nghiên cứu từ khóa

d)

Tăng giá sản phẩm

60.

Công cụ nào giúp theo dõi lưu lượng truy cập và hành vi người dùng trên trang web?

a)

Google Docs

b)

Google Analytics

c)

Google Slides

d)

Google Drive

61.

Việc sử dụng HTTPS thay vì HTTP có lợi ích gì trong SEO?

a)

Tăng tốc độ tải trang

b)

Cải thiện bảo mật và được Google ưu tiên xếp hạng

c)

Giảm chi phí hosting

d)

Không có lợi ích gì

62.

Tối ưu hóa tốc độ tải trang có ảnh hưởng như thế nào đến SEO?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Giúp trang web tải chậm hơn

c)

Cải thiện trải nghiệm người dùng và thứ hạng tìm kiếm

d)

Chỉ ảnh hưởng đến thiết bị di động

63.

Công cụ tìm kiếm (SEO, PPC), tiếp thị liên kết hướng đến mục tiêu truyền thông nào:

a)

Tăng nhận thức

b)

Hỗ trợ quyết định mua hàng

c)

Định vị thương hiệu

d)

Thúc đẩy mua hàng