wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 38. DNA và RNA

Total questions: 60

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Nucleic acid là từ chung dùng để chỉ cấu trúc nào?

a)

Protein và amino acid

b)

Protein và DNA

c)

DNA và RNA

d)

RNA và protein

2.

Tên gọi đầy đủ của phân tử DNA là gì?

a)

deoxyribonucleic acid

b)

phosphoric acid

c)

ribonucleic acid

d)

nucleotide

3.

Tên gọi đầy đủ của phân tử RNA là gì?

a)

deoxyribonucleic acid

b)

phosphoric acid

c)

ribonucleic acid

d)

nucleotide

4.

Nucleic acid được cấu tạo theo nguyên tắc nào?

a)

đa phân

b)

bán bảo toàn và đa phân

c)

bổ sung

d)

bổ sung và đa phân

5.

Cho các nhận định sau về nucleic acid. Nhận định nào đúng?

a)

Nucleic acid được cấu tạo từ 4 loại nguyên tố hoá học: C, H, O, N.

b)

Nucleic acid được tách chiết từ tế bào chất của tế bào.

c)

Nucleic acid được cấu tạo theo nguyên tắc bán bảo toàn và nguyên tắc bổ sung.

d)

Có 2 loại nucleic acid: deoxyribonucleic acid (DNA) và ribonucleic acid (RNA).

6.

Các nguyên tố hoá học tham gia trong thành phần của phân tử nucleic acid là gì?

a)

C, H, O, Na, S

b)

C, H, O, N, P

c)

C, H, O, P

d)

C, H, N, P, Mg

7.

Đơn vị cấu tạo nên DNA là gì?

a)

Ribonucleotide

b)

Nucleic acid

c)

Amino acid

d)

Nucleotide

8.

Bốn loại đơn phân cấu tạo DNA có kí hiệu là gì?

a)

A, U, G, C

b)

A, T, G, C

c)

A, D, R, T

d)

U, R, D, C

9.

Một chu kì xoắn của gene dài bao nhiêu Å?

a)

34 Å

b)

3,4 Å

c)

17 Å

d)

20 Å

10.

Một chu kì xoắn của gene có đường kính bao nhiêu Å?

a)

34 Å

b)

3,4 Å

c)

17 Å

d)

20 Å

11.

Một chu kì xoắn của gene gồm bao nhiêu đơn vị?

a)

10 nucleotide

b)

10 cặp nucleotide

c)

20 cặp nucleotide

d)

34 nucleotide

12.

Nguyên tắc bổ sung trong cấu trúc của DNA dẫn đến hệ quả nào?

a)

A = C, G = T

b)

A + T = G + C

c)

A + G = T + C

d)

A + C + T = C + T + G

13.

Nếu trên một mạch đơn của phân tử DNA có trật tự: - A – T – G – C – A –, thì trật tự của đoạn mạch bổ sung tại vị trí đó là gì?

a)

- A – T – A – C – G – T –

b)

- T – A – C – A – T –

c)

- A – T – G – C – A –

d)

- A – C – G – T – A –

14.

Các nucleotide trên một mạch đơn của phân tử DNA liên kết với nhau bằng loại liên kết nào?

a)

cộng hoá trị

b)

hydrogen

c)

iron

d)

peptide

15.

Các nucleotide giữa 2 mạch DNA liên kết với nhau bằng loại liên kết nào?

a)

cộng hoá trị

b)

hydrogen

c)

iron

d)

peptide

16.

Vì sao DNA được xem là đại phân tử?

a)

A. Khối lượng rất lớn đạt đến hàng triệu hoặc chục triệu amu

b)

B. Khối lượng lớn hơn gấp nhiều lần so với RNA

c)

C. Chứa từ hàng chục nghìn đến hàng triệu đơn phân

d)

D. Cả A và C

17.

Các nguyên tố hoá học tham gia trong thành phần của phân tử DNA là gì?

a)

C, H, O, Na, S

b)

C, H, O, N, P

c)

C, H, O, P

d)

C, H, N, P, Mg

18.

Chiều xoắn của phân tử DNA là gì?

a)

Chiều từ trái sang phải

b)

Cùng với chiều di chuyển của kim đồng hồ

c)

Chiều từ phải qua trái

d)

Xoắn theo mọi chiều khác nhau

19.

Một gene chứa đoạn mạch có trình tự nucleotide: 3’... A – G – C – T – T – A – G – C – A ...5’. Trình tự nucleotide tương ứng trên mạch bổ sung là gì?

a)

5’... T – C – G – A – A – T – C – G – T ...3’

b)

3’... T – C – G – A – A – T – C – G – T ...5’

c)

5’... U – C – G – A – A – U – C – G – U ...3’

d)

5’... U – C – G – A – A – U – C – G – U ...3’

20.

Trình tự các đơn phân trên mạch 1 của một đoạn DNA xoắn kép là .....GATGGCAA..... Trình tự các đơn phân ở đoạn mạch kia sẽ là gì?

a)

.....TAACCGTT.....

b)

.....CTACCGTT.....

c)

.....UAACCGTT.....

d)

.....UAACCGTT.....

21.

Điều đúng khi nói về đặc điểm cấu tạo của DNA là gì?

a)

Là một bào quan trong tế bào

b)

Đại phân tử, có kích thước và khối lượng lớn

c)

Chỉ có ở động vật, không có ở thực vật

d)

Cả A, B, C đều đúng

22.

DNA có chức năng là gì?

a)

Cấu tạo nên ribosome là nơi tổng hợp protein

b)

Làm mạch khuôn cho quá trình tổng hợp protein

c)

Vận chuyển đặc hiệu amino acid tới ribosome

d)

Lưu trữ, bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền

23.

Thông tin di truyền được truyền đạt qua các thế hệ tế bào và cơ thể là nhờ điều gì?

a)

DNA có khả năng tự nhân đôi theo đúng mẫu ban đầu

b)

DNA có trình tự các cặp nucleotide đặc trưng cho loài

c)

Số lượng và khối lượng DNA không thay đổi qua giảm phân và thụ tinh

d)

Cả A và B

24.

Tại sao DNA được gọi là vật chất di truyền chủ yếu trong sinh giới?

a)

Vì DNA có chức năng lưu trữ, bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền

b)

Vì DNA có chức năng cung cấp và dự trữ năng lượng cho các hoạt động sống

c)

Vì DNA có chức năng ức chế các tác nhân hoặc cho hầu hết các phản ứng sinh hoá

d)

Vì DNA có chức năng bảo vệ cơ thể chống lại sự nhiễm virus, vi khuẩn

25.

Gene là gì?

a)

Gen là một đoạn của phân tử DNA mang thông tin mã hoá cho một chuỗi polypeptide

b)

Gen là một đoạn của phân tử DNA mang thông tin mã hoá cho một chuỗi polypeptide hay một phân tử RNA

c)

Gen là một đoạn của phân tử ARN mang thông tin mã hoá cho một chuỗi polypeptide hay một số phân tử ARN

d)

Gen là một đoạn của phân tử DNA mang thông tin mã hoá cho một số loại chuỗi polypeptide hay một số loại phân tử ARN

26.

Nhận định nào đúng khi nói về phương pháp phân tích DNA?

a)

Ít khi giúp nhận diện các bệnh di truyền

b)

Không có ứng dụng trong pháp y

c)

Giúp xác định quan hệ huyết thống

d)

Không giúp ích trong nghiên cứu khoa học

27.

Nhận xét nào sau đây đúng khi nói về đặc điểm cấu tạo của phân tử RNA?

a)

Cấu tạo 2 mạch xoắn song song

b)

Cấu tạo bằng 2 mạch thẳng

c)

Kích thước và khối lượng nhỏ hơn so với phân tử DNA

d)

Gồm có 4 loại đơn phân là A, T, G, C

28.

Loại nucleotide có ở RNA và không có ở DNA là gì?

a)

Adenine

b)

Thymine

c)

Cytosine

d)

Uracil

29.

Đặc điểm khác biệt của RNA so với DNA là gì?

a)

Đại phân tử

b)

Có cấu tạo theo nguyên tắc đa phân

c)

Chỉ có cấu trúc một mạch

d)

Được tạo từ 4 loại đơn phân

30.

Các nguyên tố hoá học ở trong thành phần cấu tạo RNA là gì?

a)

C, H, O, N, P

b)

C, H, O, P, Ca

c)

K, H, P, O, S

d)

C, O, N, P, S

31.

DNA vừa có tính đa dạng, vừa có tính đặc trưng vì điều gì?

a)

Cấu tạo từ các nguyên tố: C, H, O, N, P

b)

Cấu trúc theo nguyên tắc đa phân, mà đơn phân là các amino acid liên kết theo chiều dọc và sắp xếp theo nhiều cách khác nhau

c)

Cấu trúc theo nguyên tắc bán bảo toàn, có kích thước lớn và khối lượng lớn

d)

Cấu trúc theo nguyên tắc đa phân với 4 loại đơn phân: A, T, G, C liên kết theo chiều dọc và sắp xếp theo nhiều cách khác nhau

32.

Trong hệ gene, các phân tử DNA khác nhau bởi đặc điểm nào?

a)

Trình tự sắp xếp các nucleotide

b)

Số lượng, thành phần các nucleotide

c)

Số lượng và trình tự sắp xếp của các nucleotide

d)

Số lượng, thành phần và trình tự sắp xếp của các nucleotide

33.

Phân tử DNA đặc trưng cho từng loài, thậm chí từng cá thể nhờ yếu tố nào?

a)

Trình tự sắp xếp các nucleotide

b)

Số lượng, thành phần và trình tự sắp xếp của các nucleotide

c)

Cấu trúc theo nguyên tắc đa phân với 4 loại đơn phân: A, T, G, C liên kết theo chiều dọc và sắp xếp theo nhiều cách khác nhau

34.

Loại RNA nào có vai trò truyền đạt thông tin quy định cấu trúc của protein cần tổng hợp?

a)

tRNA

b)

mRNA

c)

rRNA

d)

Không có RNA nào

35.

Chức năng chính của tRNA là gì?

a)

Truyền thông tin về cấu trúc protein đến ribosome

b)

Vận chuyển amino acid cho quá trình tổng hợp protein

c)

Tham gia cấu tạo nhân của tế bào

d)

Tham gia cấu tạo màng tế bào

36.

Kí hiệu của phân tử RNA thông tin là gì?

a)

mRNA

b)

rRNA

c)

tARN

d)

RNA

37.

Thành phần nào tham gia cấu tạo ribosome?

a)

mRNA

b)

tRNA

c)

rRNA

d)

DNA

38.

Xét về chức năng của RNA, nội dung nào sau đây không đúng?

a)

rRNA có vai trò tổng hợp các chuỗi polypeptide đặc biệt tạo thành ribosome

b)

mRNA mang thông tin quy định trình tự amino acid trong chuỗi polypeptide

c)

tRNA vận chuyển amino acid đến ribosome

d)

rRNA kết hợp với protein để tạo thành nhiễm sắc thể

39.

Về cấu trúc của axit nucleic, lựa chọn nào đúng?

a)

Axit nucleic được cấu tạo từ các nguyên tố C, H, O, N, P

b)

Axit nucleic chỉ bao gồm các loại nucleotide đơn giản

c)

Axit nucleic có hai loại chính là DNA và RNA

d)

Axit nucleic không tham gia vào quá trình di truyền thông tin

40.

Về phân loại axit nucleic, lựa chọn nào đúng?

a)

DNA là viết tắt của deoxyribonucleic acid

b)

RNA là viết tắt của ribonucleic acid

c)

Cả DNA và RNA đều có cấu trúc xoắn kép

d)

Axit nucleic không tồn tại trong tế bào cơ thể sinh vật

41.

Về thành phần của axit nucleic, lựa chọn nào đúng?

a)

Axit nucleic bao gồm các đơn phân là nucleotide

b)

Axit nucleic chứa các nguyên tố carbon và hydrogen

c)

Nucleotide là đơn vị cấu trúc cơ bản của axit nucleic

d)

Axit nucleic không chứa các liên kết phosphodiester

42.

Về cấu trúc và chức năng của axit nucleic, lựa chọn nào đúng?

a)

Axit nucleic là các phân tử hữu cơ có vai trò quan trọng trong việc lưu trữ thông tin di truyền

b)

Axit nucleic chỉ tồn tại dưới dạng RNA

c)

DNA và RNA đều có vai trò trong quá trình tổng hợp protein

d)

Axit nucleic không tham gia vào quá trình sao chép và truyền đạt thông tin di truyền

43.

Về cấu trúc của DNA, lựa chọn nào đúng?

a)

DNA gồm hai mạch xoắn cùng chiều nhau

b)

DNA gồm bốn loại nucleotide: A, T, G, C

c)

Trên mỗi mạch đơn của DNA, các nucleotide liên kết với nhau bằng liên kết cộng hoá trị

d)

Các nucleotide của DNA không liên kết với nhau theo nguyên tắc bổ sung

44.

Về nguyên tắc bổ sung của DNA, lựa chọn nào đúng?

a)

A liên kết với T bằng hai liên kết hydrogen

b)

G liên kết với C bằng ba liên kết hydrogen

c)

Giữa 2 mạch các nucleotide liên kết với nhau bằng liên kết cộng hoá trị

d)

Các nucleotide của DNA có thể liên kết với bất kỳ loại nucleotide nào khác

45.

Về cấu trúc và đặc điểm của DNA, lựa chọn nào đúng?

a)

DNA có cấu trúc hình cầu

b)

DNA có chứa bốn loại nucleotide: A, T, G, U

c)

Các nucleotide giữa hai mạch của DNA liên kết với nhau theo nguyên tắc bổ sung

d)

DNA không thể tự sao chép

46.

Về cấu trúc của phân tử DNA, lựa chọn nào đúng?

a)

DNA có cấu trúc xoắn kép gồm hai mạch song song, ngược chiều nhau

b)

Trong DNA, adenine liên kết với guanine bằng liên kết hydrogen

c)

Cấu trúc của DNA được James Watson và Francis Crick đề xuất vào năm 1953

d)

DNA có bốn loại nucleotide: A, T, G, U

47.

Về chức năng của DNA, lựa chọn nào đúng?

a)

DNA lưu trữ thông tin di truyền

b)

DNA tham gia vào quá trình tổng hợp protein trực tiếp

c)

DNA được tìm thấy trong nhân tế bào

d)

DNA không có khả năng di truyền thông tin cho thế hệ sau

48.

Khái niệm về gene: chọn các phát biểu đúng.

a)

Gene là đoạn của DNA mang thông tin mã hoá một chuỗi polypeptide.

b)

Gene là đơn vị cơ bản của di truyền học.

c)

Gene không chứa thông tin di truyền.

d)

Gene có thể thay đổi và tạo ra các biến dị.

49.

Hệ gene của sinh vật: chọn các phát biểu đúng.

a)

Hệ gene chứa tất cả các thông tin di truyền của tế bào.

b)

Hệ gene không khác biệt giữa các loài sinh vật.

c)

Phân tích DNA giúp nghiên cứu khoa học và y học.

d)

Phân tích hệ gene không có ứng dụng thực tiễn.

50.

Phân tích DNA: chọn phương án đúng.

a)

Ít khi giúp nhận diện các bệnh di truyền.

b)

Không có ứng dụng trong pháp y.

c)

Có thể giúp xác định quan hệ huyết thống.

d)

Không giúp ích trong nghiên cứu khoa học.

51.

Cấu trúc và chức năng của RNA: chọn các phát biểu đúng.

a)

RNA có cấu trúc đơn mạch.

b)

RNA bao gồm bốn loại nucleotide: A, G, U, C.

c)

RNA có chức năng truyền đạt thông tin di truyền từ DNA.

d)

RNA không tham gia vào quá trình tổng hợp protein.

52.

Đặc điểm của RNA: chọn các phát biểu đúng.

a)

RNA có cấu trúc đơn mạch.

b)

RNA có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau.

c)

RNA không chứa thông tin di truyền.

d)

RNA tham gia vào quá trình tổng hợp protein.

53.

Các loại nucleotide: chọn các phát biểu đúng.

a)

Các loại nucleotide trong DNA bao gồm adenine, thymine, guanine, và cytosine.

b)

Các loại nucleotide trong RNA bao gồm adenine, thymine, guanine, và uracil.

c)

Nucleotide trong mạch đơn của DNA và RNA liên kết với nhau qua liên kết phosphodiester (liên kết cộng hoá trị).

d)

Nucleotide không phải là đơn vị cấu trúc cơ bản của nucleic acid.

54.

Sự khác biệt giữa DNA và RNA: chọn các phát biểu đúng.

a)

DNA có cấu trúc xoắn kép, còn RNA thường có cấu trúc mạch đơn.

b)

RNA và DNA đều chứa liên kết hydrogen.

c)

RNA có bốn loại nucleotide: A, U, G, C, trong khi DNA có A, T, G, C.

d)

DNA và RNA đều có chức năng lưu trữ thông tin di truyền chính trong tế bào.

55.

Phân loại RNA: chọn các phát biểu đúng.

a)

mRNA mang thông tin di truyền từ DNA.

b)

tRNA vận chuyển amino acid đến ribosome.

c)

rRNA cấu tạo nên ribosome.

d)

RNA không có vai trò trong quá trình tổng hợp protein.

56.

DNA có mấy loại đơn phân?

(a)  

57.

Một gene có trình tự nucleotide trên một mạch như sau: 

3'…T-A-C-T-G-G-T-C-A-A-T-C...5'

Tổng số liên kết hydrogen trong gene trên là bao nhiêu? 

(a)  

58.

Một gene có trình tự nucleotide trên một mạch như sau: 

3'…T-A-C-T-G-G-T-C-A-A-T-C...5'

  Số liên kết cộng hóa trị giữa các nucleotide trong gene trên là bao nhiêu?

(a)  

59.

Một gen có 75 chu kì xoắn:

Gen trên có chiều dài bằng bao nhiêu A0?

(a)  

60.

. Một gen có 75 chu kì xoắn:

Gen trên có tổng số nucleotide bằng bao nhiêu?

(a)