wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng hsk 3 (16-20)

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

“一共” nghĩa là gì?

a)

vài

b)

tổng cộng

c)

nhiều

d)

không

2.

Ý nghĩa của '万' là gì?

a)

triệu

b)

trăm

c)

mười nghìn

d)

nghìn

3.

Không chỉ.......mà còn

a)

b)

不。。。也不。。。。

c)

或者。。。。或者。。。。

d)

不但。。。,而且

4.

What is the translation of '东'?

a)

đông

b)

nam

c)

bắc

d)

tây

5.

What does '为了' mean?

a)

không thể

b)

với

c)

vì, để (mục đích)

d)

bởi vì (nguyên nhân, lí do)

6.

Ý nghĩa của '信用卡' là gì?

a)

thẻ khách hàng thân thiết

b)

thẻ quà tặng

c)

thẻ tín dụng

d)

thẻ ghi nợ

7.

‘公斤’ đề cập đến cái gì?

a)

pound

b)

gam

c)

kilogram

d)

lít

8.

‘关于’ có nghĩa là gì?

a)

với

b)

cho

c)

chống lại

d)

về, liên quan đến

9.

Ý nghĩa của '关心' là gì?

a)

bỏ qua

b)

không thích

c)

quan tâm

d)

quên

10.

冬(天)' đề cập đến điều gì?

a)

mùa thu

b)

mùa hè

c)

mùa xuân

d)

mùa đông

11.

‘决定’ có nghĩa là gì?

a)

đề xuất

b)

giải thích

c)

tranh luận

d)

quyết định

12.

What is the translation of '别人'?

a)

người khác

b)

bản thân

c)

gia đình

d)

bạn bè

13.

What does '刷牙' mean?

a)

chải đầu

b)

đánh răng

c)

tắm

d)

rửa tay

14.

Ý nghĩa của '动物' là gì?

a)

cây

b)

nấm

c)

động vật

d)

khoáng sản

15.

What does '嘴' refer to?

a)

tai

b)

mắt

c)

miệng

d)

mũi

16.

Ý nghĩa của '可爱' là gì?

a)

xấu xí

b)

buồn

c)

đáng yêu

d)

hài hước

17.

What does '同意' mean?

a)

từ chối

b)

đồng ý

c)

không thích

d)

lờ đi

18.

What is the translation of '后来'?

a)

không bao giờ

b)

bây giờ

c)

sớm

d)

sau này

19.

"哭" có nghĩa là gì?

a)

hét lên

b)

cười

c)

thì thầm

d)

khóc

20.

Ý nghĩa của '喝' là gì?

a)

ăn

b)

uống

c)

chạy

d)

ngủ

21.

国家' có nghĩa là gì?

a)

quốc gia

b)

thành phố

c)

châu lục

d)

đảo

22.

What is the translation of '城市'?

a)

vùng quê

b)

quê hương

c)

tòa nhà

d)

thành phố

23.

夏(天) có nghĩa là gì?

a)

mùa đông

b)

mùa thu

c)

mùa hè

d)

mùa xuân

24.

Ý nghĩa của '多么' là gì?

a)

khi nào

b)

như thế nào

c)

d)

ở đâu

25.

"头发" có nghĩa là gì?

a)

răng

b)

móng tay

c)

tóc

d)

da

26.

What is the translation of '奇怪'?

a)

thông thường

b)

bình thường

c)

kì lạ, kì cục

d)

khác

27.

Câu '如果...(的话),就' có nghĩa là gì?

a)

bởi vì

b)

nếu...thì

c)

trừ khi

d)

mặc dù

28.

Ý nghĩa của '帽子' là gì?

a)

khăn quàng cổ

b)

c)

găng tay

d)

giày

29.

"必须" có nghĩa là gì?

a)

có thể

b)

có thể

c)

phải

d)

nên

30.

What is the translation of '情况'?

a)

câu hỏi

b)

vấn đề

c)

giải pháp

d)

tình huống