Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 18-HSK2

Total questions: 56

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.
最少
a)
zuìshǎo_/_(ít nhất)
b)
jīnnián_/_(năm nay)
c)
tóngwū_/_(bạn cùng phòng)
d)
zū_/_(thuê)
2.
小时
a)
xiǎoshí_/_(giờ (đơn vị thời gian))
b)
dōngtiān_/_(mùa đông)
c)
zài_/_(lại, nữa)
d)
tào_/_(căn, bộ (lượng từ))
3.
网
a)
wǎng_/_(mạng (internet))
b)
tèbié_/_(đặc biệt)
c)
jiā_/_(lượng từ Căn nhà, công ty)
d)
fángzi_/_(ngôi nhà)
4.
不常
a)
bùcháng_/_(không thường)
b)
lěng_/_(lạnh)
c)
qìchē_/_(ô tô)
d)
shàng_/_(lên, trên)
5.
上
a)
shàng_/_(lên / truy cập)
b)
gǎnmào_/_(cảm, bị cảm)
c)
gōngsī_/_(công ty)
d)
le_/_((trợ từ) rồi, đã)
6.
新闻
a)
xīnwén_/_(tin tức)
b)
chuān_/_(mặc)
c)
gōngzuò_/_(công việc / làm việc)
d)
pángbiān_/_(bên cạnh)
7.
另外
a)
lìngwài_/_(ngoài ra / cái khác)
b)
hòu_/_(dày)
c)
cóng… dào…_/_(từ… đến…)
d)
fāngbiàn_/_(thuận tiện)
8.
查
a)
chá_/_(tra / kiểm tra)
b)
yīfu_/_(quần áo)
c)
shàngbān_/_(đi làm)
d)
fángzū_/_(tiền thuê nhà)
9.
邮件
a)
yóujiàn_/_(email)
b)
tàng_/_(chuyến, lượt)
c)
zhōumò_/_(cuối tuần)
d)
guì_/_(đắt)
10.
聊
a)
liáo_/_(nói chuyện / chat)
b)
shāngchǎng_/_(trung tâm thương mại)
c)
píngshí_/_(bình thường, thường ngày)
d)
měi_/_(mỗi)
11.
长
a)
cháng_/_(dài)
b)
lǐ_/_(trong)
c)
xuéxiào_/_(trường học)
d)
zuìhòu_/_(cuối cùng)
12.
都
a)
dōu_/_(đều)
b)
zhēn_/_(thật, thật là)
c)
shítáng_/_(nhà ăn)
d)
yòu_/_(lại, vừa…vừa…)
13.
一直
a)
yìzhí_/_(luôn, suốt, liên tục)
b)
jiàn_/_(cái (lượng từ áo))
c)
…de shíhòu_/_(khi…)
d)
mǎnyì_/_(hài lòng)
14.
忘
a)
wàng_/_(quên)
b)
máoyī_/_(áo len)
c)
zuòfàn_/_(nấu ăn)
d)
bānjiā_/_(dọn nhà)
15.
多长时间
a)
duō cháng shíjiān_/_(bao lâu)
b)
yǔróngfú_/_(áo phao)
c)
cài_/_(món ăn, rau)
d)
yǐjīng_/_(đã)
16.
邮箱
a)
yóuxiāng_/_(hòm thư / email)
b)
yīyuàn_/_(bệnh viện)
c)
liáotiānr_/_(trò chuyện, tán gẫu)
d)
bùcuò_/_(không tệ, khá tốt)
17.
发
a)
fā_/_(gửi)
b)
kànbìng_/_(khám bệnh)
c)
wǎnfàn_/_(bữa tối)
d)
lí_/_(cách)
18.
网站
a)
wǎngzhàn_/_(trang web)
b)
jiù_/_(liền, thì)
c)
shǒujī_/_(điện thoại di động)
d)
yuǎn_/_(xa)
19.
一会儿
a)
yíhuìr_/_(một lúc / lát nữa)
b)
yào_/_(thuốc)
c)
hàomǎ_/_(số (điện thoại, mã))
d)
zǒu_/_(đi, rời)
20.
给
a)
gěi_/_(cho, đưa / cho…)
b)
xīn_/_(mới)
c)
búyòng_/_(không cần)
d)
lù_/_(đường)
21.
急急忙忙
a)
jí jí máng máng_/_(vội vội vàng vàng)
b)
hǎo_/_(tốt)
c)
gàn_/_(làm)
d)
xíng_/_(được, ổn)
22.
急忙
a)
jímáng_/_(vội vàng)
b)
zhème_/_(như vậy)
c)
sùshè_/_(ký túc xá)
d)
méiyǒu_/_(không có)
23.
交
a)
jiāo_/_(nộp / giao)
b)
kuài_/_(nhanh)
c)
huār_/_(hoa)
d)
zuótiān_/_(hôm qua)
24.
电话
a)
diànhuà_/_(điện thoại)
b)
ya_/_(trợ từ)
c)
xǐhuān_/_(thích)
d)
qǐngkè_/_(mời ăn)
25.
费
a)
fèi_/_(phí, chi phí)
b)
shuǐguǒ_/_(trái cây)
c)
Zhōngguó huà_/_(tranh Trung Quốc)
d)
zěnme_/_(như thế nào)
26.
排队
a)
páiduì_/_(xếp hàng)
b)
shēngbìng_/_(bị bệnh)
c)
yìbān_/_(thường, thông thường)
d)
fùmǔ_/_(cha mẹ)
27.
为什么
a)
wèishénme_/_(tại sao)
b)
tiānqì_/_(thời tiết)
c)
tīng_/_(nghe)
d)
lái_/_(đến)
28.
开账户
a)
kāi zhànghù_/_(mở tài khoản)
b)
hái_/_(còn)
c)
yīnyuè_/_(âm nhạc)
d)
wánr_/_(chơi)
29.
账户
a)
zhànghù_/_(tài khoản)
b)
pǎo_/_(chạy)
c)
dōngxi_/_(đồ đạc, đồ vật)
d)
shēngbìng_/_(bị bệnh)
30.
卡
a)
kǎ_/_(thẻ)
b)
dànshì_/_(nhưng)
c)
yíkuàir_/_(cùng nhau)
d)
gǎnmào_/_(cảm, bị cảm)
31.
只
a)
zhǐ_/_(chỉ)
b)
yǒukòngr_/_(rảnh)
c)
shōushi_/_(dọn dẹp)
d)
xiě hànzì_/_(viết chữ Hán)
32.
分钟
a)
fēnzhōng_/_(phút)
b)
xíng_/_(được)
c)
fángjiān_/_(phòng)
d)
niàn kèwén_/_(đọc bài khóa)
33.
得
a)
děi_/_(phải)
b)
nuǎnhuo_/_(ấm áp)
c)
Běijīng_/_(Bắc Kinh)
d)
zuò liànxí_/_(làm bài tập)
34.
试
a)
shì_/_(thử)
b)
liángkuai_/_(mát mẻ)
c)
Shànghǎi_/_(Thượng Hải)
d)
huàn qián_/_(đổi tiền)
35.
锻炼
a)
duànliàn_/_(luyện tập, rèn luyện)
b)
chūzūchē_/_(taxi)
c)
Nánjīng_/_(Nam Kinh)
d)
dǎ diànhuà_/_(gọi điện thoại)
36.
坐飞机
a)
zuò fēijī_/_(đi máy bay)
b)
tīngshuō_/_(nghe nói)
c)
diànhuà_/_(điện thoại)
d)
xiǎoshí_/_(tiếng (đơn vị thời gian))
37.
坐地铁
a)
zuò dìtiě_/_(đi tàu điện ngầm)
b)
yī…jiù_/_(hễ… liền)
c)
pánzi_/_(cái đĩa)
d)
dìtú_/_(bản đồ)
38.
坐公共汽车
a)
zuò gōnggòng qìchē_/_(đi xe buýt)
b)
gàosu_/_(nói cho, bảo)
c)
wǎn_/_(cái bát)
d)
kěyǐ_/_(có thể)
39.
电脑
a)
diànnǎo_/_(máy tính)
b)
hǎokàn_/_(đẹp)
c)
sháo_/_(cái muỗng)
d)
bāng_/_(giúp đỡ)
40.
鼠标
a)
shǔbiāo_/_(chuột máy tính)
b)
shūfu_/_(thoải mái)
c)
chāzi_/_(cái nĩa)
d)
dōngxī_/_(đồ vật)
41.
眼睛
a)
yǎnjing_/_(mắt)
b)
suǒyǐ_/_(nên, vì vậy)
c)
zhī_/_(lượng từ (con vật))
d)
huí_/_(trở về)
42.
教室
a)
jiàoshì_/_(phòng học)
b)
sījī_/_(tài xế)
c)
guàng_/_(dạo chơi, đi dạo)
d)
…de shíhou_/_(khi…)
43.
丢
a)
diū_/_(mất)
b)
sījī_/_(tài xế)
c)
guàng_/_(dạo chơi, đi dạo)
d)
…de shíhou_/_(khi…)
44.
挂失
a)
guàshī_/_(báo mất)
b)
sījī_/_(tài xế)
c)
guàng_/_(dạo chơi, đi dạo)
d)
…de shíhou_/_(khi…)
45.
填
a)
tián_/_(điền (biểu mẫu))
b)
sījī_/_(tài xế)
c)
guàng_/_(dạo chơi, đi dạo)
d)
…de shíhou_/_(khi…)
46.
表
a)
biǎo_/_(biểu, mẫu đơn)
b)
sījī_/_(tài xế)
c)
guàng_/_(dạo chơi, đi dạo)
d)
…de shíhou_/_(khi…)
47.
护照
a)
hùzhào_/_(hộ chiếu)
b)
sījī_/_(tài xế)
c)
guàng_/_(dạo chơi, đi dạo)
d)
…de shíhou_/_(khi…)
48.
稍
a)
shāo_/_(một chút, chốc lát)
b)
sījī_/_(tài xế)
c)
guàng_/_(dạo chơi, đi dạo)
d)
…de shíhou_/_(khi…)
49.
马上
a)
mǎshàng_/_(ngay lập tức)
b)
sījī_/_(tài xế)
c)
guàng_/_(dạo chơi, đi dạo)
d)
…de shíhou_/_(khi…)
50.
取
a)
qǔ_/_(lấy)
b)
sījī_/_(tài xế)
c)
guàng_/_(dạo chơi, đi dạo)
d)
…de shíhou_/_(khi…)
51.
意见
a)
yìjiàn_/_(ý kiến)
b)
sījī_/_(tài xế)
c)
guàng_/_(dạo chơi, đi dạo)
d)
…de shíhou_/_(khi…)
52.
慢
a)
màn_/_(chậm)
b)
sījī_/_(tài xế)
c)
guàng_/_(dạo chơi, đi dạo)
d)
…de shíhou_/_(khi…)
53.
一些
a)
yìxiē_/_(một chút, một vài)
b)
sījī_/_(tài xế)
c)
guàng_/_(dạo chơi, đi dạo)
d)
…de shíhou_/_(khi…)
54.
密码
a)
mìmǎ_/_(mật khẩu)
b)
sījī_/_(tài xế)
c)
guàng_/_(dạo chơi, đi dạo)
d)
…de shíhou_/_(khi…)
55.
跟
a)
gēn_/_(cùng, với)
b)
sījī_/_(tài xế)
c)
guàng_/_(dạo chơi, đi dạo)
d)
…de shíhou_/_(khi…)
56.
中午
a)
zhōngwǔ_/_(buổi trưa)
b)
sījī_/_(tài xế)
c)
guàng_/_(dạo chơi, đi dạo)
d)
…de shíhou_/_(khi…)