wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 8 từ vựng

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

樓梯


a)

thang máy

b)

cầu thang

c)

lên lầu

d)

xuống lầu

2.

去年

a)

năm nay

b)

năm sau

c)

năm trước

d)

năm

3.

今年

a)

năm nay

b)

năm ngoái

c)

năm sau

d)

năm

4.

明年

a)

năm nay

b)

năm sau

c)

năm

d)

năm trước

5.

牌子

a)

thương hiệu

b)

nổi tiếng

c)

phổ biến

d)

quần

6.

因為

a)

Bởi vì

b)

tại sao

c)

bao nhiêu

d)

nào

7.

為什麼

a)

tại sao

b)

bởi vì

c)

nên

d)

như thế nào

8.

所以

a)

nên

b)

vậy thì

c)

thế nào

d)

9.

有名

a)

thương hiệu

b)

nổi tiếng

c)

phổ biến

d)

đắt

10.

褲子

a)

cái quần

b)

đôi tất

c)

đôi giày

d)

quần áo

11.

a)

dễ

b)

khó

c)

đắt

d)

rẻ

12.

容易

a)

khó

b)

dễ

c)

thuận tiện

d)

thoải mái

13.

a)

gầy

b)

béo

c)

cao

d)

thấp

14.

a)

béo

b)

gầy

c)

dễ

d)

khó

15.

a)

gầy

b)

béo

c)

cao

d)

thấp

16.

a)

gầy

b)

béo

c)

cao

d)

thấp

17.

沒關係

a)

không sao

b)

xin lỗi

c)

cảm ơn

d)

đừng khách sáo

18.

對不起

a)

không sao

b)

xin lỗi

c)

đừng khách sáo

d)

cảm ơn

19.

對了

a)

không sao

b)

xin lỗi

c)

đừng khách sao

d)

đúng rồi

20.

黃色

a)

màu vàng

b)

màu xanh da trời

c)

màu xanh lục

d)

màu đỏ

21.

流行

a)

phố biến

b)

nổi tiếng

c)

thương hiệu

d)

đắt

22.

百貨公司

a)

khách sạn

b)

siêu thị

c)

chợ

d)

trung tâm thương mại

23.

最近

a)

gần đây

b)

gần

c)

cân

d)

kg

24.

公斤

a)

kg

b)

cân

c)

gần

d)

gần đây

25.

a)

cân

b)

kg

c)

gần đây

d)

đây

26.

a)

sợ

b)

trắng

c)

nhanh

d)

chậm

27.

a)

b)

cùng nhau

c)

rất

d)

đi

28.

時間

a)

thời gian

b)

khi

c)

phòng

d)

đồng hồ

29.

a)

ngắn

b)

dài

c)

cao

d)

thấp

30.

a)

dài

b)

ngắn

c)

cao

d)

thấp

31.

襪子

a)

đôi tất

b)

cái quần

c)

đôi giày

d)

cái áo

32.

鞋子

a)

đôi tất

b)

đôi giày

c)

cái quần

d)

cái áo

33.

a)

lượng từ đôi giày, vớ

b)

lượng từ mặc

c)

lượng từ chạy

d)

lượng từ cái

34.

黑色

a)

màu đen

b)

màu trắng

c)

màu đỏ

d)

màu xanh da trời

35.

a)

lầu

b)

lên lầu

c)

xuống lầu

d)

cầu thang

36.

a)

lượng từ lầu

b)

lượng từ mặc

c)

lượng từ cái

d)

lượng từ con

37.

樓上

a)

lầu trên

b)

lầu dưới

c)

cầu thang

d)

thang máy

38.

樓下

a)

dưới lầu

b)

trên lầu

c)

lầu

d)

cầu thang

39.

電梯

a)

thang máy

b)

cầu thang

c)

thang cuốn

d)

lầu

40.

快要

a)

sắp

b)

muốn nhanh

c)

muốn

d)

nhanh

41.

a)

đóng

b)

mở

c)

lên

d)

xuống

42.

a)

mở

b)

đóng

c)

lên

d)

xuống

43.

關開

a)

đóng

b)

mở

c)

công tắc

d)

bật đèn

44.

a)

đèn

b)

bông

c)

mở

d)

đóng

45.

年輕

a)

giới trẻ

b)

già

c)

d)

mới

46.

a)

trẻ

b)

già

c)

mới

d)

47.

a)

trẻ

b)

già

c)

mới

d)

48.

皮包

a)

túi

b)

ví tiền

c)

túi da

d)

balo

49.

手提包

a)

túi da

b)

ví tiền

c)

balo

d)

túi xách tay

50.

背包

a)

ví tiền

b)

balo

c)

túi da

d)

túi xách tay

51.

書包

a)

cái túi

b)

túi da

c)

ví tiền

d)

túi xách tay

52.

男生

a)

giới trẻ

b)

nam giới

c)

nữ giới

d)

già

53.

女 生

a)

giới trẻ

b)

nam giới

c)

nữ giới

d)

già

54.

雜誌

a)

tạp chí

b)

nhà báo

c)

báo

d)

nói

55.

記者

a)

tạp chí

b)

viết báo

c)

nhà báo

d)

nhà văn