wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ trống: Lắp ráp CBU (Completely Body Unit) là ô tô được sản xuất ở nước ngoài và nhập khẩu về ở dạng ________, có khung và thân vỏ, động cơ, hệ thống truyền lực, ... được lắp ráp và sơn hoàn chỉnh.

a)

nguyên chiếc

b)

linh kiện rời

c)

bán thành phẩm

d)

khung trần

2.

Điền vào chỗ trống: Lắp SKD (Semi Knock Down) là SXLR ô tô từ các linh kiện là chi tiết rời hoặc cụm – tổng thành bán hoàn chỉnh được nhập từ nước ngoài và sẽ được lắp ráp thành cụm – tổng thành và ô tô hoàn chỉnh với một số linh kiện có thể được sản xuất ________.

a)

trong nước

b)

ở nước ngoài

c)

bằng tay

d)

tự động

3.

Điền vào chỗ trống: Lắp CKD (Completely Knock Down) là các linh kiện nhập về có mức độ tháo rời cao hơn ở phương pháp SKD và khung vỏ chưa được ________.

a)

sơn

b)

hàn

c)

lắp ráp

d)

đóng gói

4.

Điền vào chỗ trống: Lắp IKD (Incompletely Knock Down) là SXLR ô tô từ các linh kiện nhập từ nước ngoài và với số lượng đáng kể các linh kiện sản xuất ________.

a)

trong nước

b)

ở nước ngoài

c)

theo dây chuyền tự động

d)

bằng tay

5.

Điền vào chỗ trống: Chứng nhận chất lượng kiểu loại sản phẩm là quá trình kiểm tra, thử nghiệm, xem xét, đánh giá và chứng nhận sự phù hợp của một kiểu loại sản phẩm với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, quy định hiện hành về chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ ________.

a)

môi trường

b)

sức khỏe

c)

tài sản

d)

con người

6.

Điền vào chỗ trống: Mẫu điển hình là sản phẩm do cơ sở sản xuất lựa chọn theo quy định để thực hiện kiểm tra, ________.

a)

thử nghiệm

b)

bảo quản

c)

vận chuyển

d)

đóng gói

7.

Điền vào chỗ trống: Cơ sở thiết kế là tổ chức đã đăng ký kinh doanh ngành nghề dịch vụ thiết kế linh kiện hoặc thiết kế ________.

a)

ô tô

b)

máy bay

c)

xe máy

d)

tàu thủy

8.

Điền vào chỗ trống: Cơ sở sản xuất lắp ráp là doanh nghiệp SXLR linh kiện hoặc (và) SXLR ô tô, có đủ điều kiện theo các quy định ________.

a)

hiện hành

b)

tạm thời

c)

cũ kỹ

d)

không rõ ràng

9.

Điền vào chỗ trống: Cơ quan quản lý chất lượng là Cục Đăng kiểm Việt Nam trực thuộc Bộ Giao thông vận tải có vai trò là cơ quan quản lý chất lượng sản phẩm trong quá trình SXLR ________.

a)

ô tô

b)

xe máy

c)

tàu thủy

d)

máy bay

10.

Ô tô lần đầu tiên được công nhận là sản phẩm thương mại vào năm nào?

a)

1769

b)

1842

c)

1886

d)

1901

11.

Ai được coi là người chế tạo ra chiếc ô tô chạy bằng động cơ xăng dầu đầu tiên trên thế giới?

a)

A. Henry Ford

b)

B. Joseph Cugnot

c)

C. Karl Benz

d)

D. Thomas Davenport

12.

Mặc dù Đức là nước đầu tiên đưa ô tô vào sản xuất, nhưng quốc gia nào mới là nơi chứng kiến ngành công nghiệp ô tô phát triển mạnh mẽ nhờ sản xuất dây chuyền?

a)

A. Pháp

b)

B. Nhật Bản

c)

C. Mỹ

d)

D. Anh

13.

Yếu tố then chốt nào của Henry Ford đã giúp Mỹ trở thành trung tâm phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp ô tô?

a)

Áp dụng dây chuyền sản xuất hàng loạt

b)

Phát minh ra động cơ điện

c)

Tăng giá bán ô tô

d)

Giới hạn sản xuất ô tô ở một số bang

14.

1 điểm

a)

Phát minh ra động cơ xăng

b)

Áp dụng mô hình sản xuất dây chuyền và chuyên môn hóa sâu

c)

Tập trung vào sản xuất xe sang trọng

d)

Phát triển xe chạy bằng hơi nước

15.

Ba tập đoàn ô tô lớn nhất nào đã dẫn dắt sự cạnh tranh và phát triển mạnh mẽ của thị trường ô tô Mỹ?

a)

Toyota, Honda, Nissan

b)

Ford, General Motors, Chrysler

c)

Mercedes-Benz, BMW, Audi

d)

Hyundai, Kia, SsangYong

16.

Chiếc ô tô "Chiến Thắng" của Việt Nam được chế tạo dựa theo khuôn mẫu của ô tô nước nào?

a)

A. Trung Quốc

b)

B. Liên Xô

c)

C. Mỹ

d)

D. Pháp

17.

Đến năm 2015, sản lượng ô tô mà ngành công nghiệp SXLR ô tô Việt Nam cung cấp ra thị trường là khoảng bao nhiêu?

a)

10.000 sản phẩm

b)

50.000 sản phẩm

c)

100.000 sản phẩm

18.

Khu vực nào hiện nay được coi là nơi sản xuất nhiều ô tô nhất trên thế giới?

a)

A. Bắc Mỹ

b)

B. Châu Âu

c)

C. Châu Á

d)

D. Nam Mỹ

19.

Theo số liệu năm 2015, Châu Á chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trong tổng sản lượng ô tô toàn thế giới?

a)

Khoảng 30%

b)

Khoảng 40%

c)

Trên 50%

d)

Gần 70%

20.

Chiếc xe tự hành chạy bằng hơi nước của Joseph Cugnot (năm 1769) có được coi là ô tô thương mại đầu tiên không?

a)

Có, vì nó là xe tự hành đầu tiên

b)

Không, vì nó chưa trở thành sản phẩm thương mại hóa rộng rãi

c)

Có, vì nó chạy bằng động cơ

d)

Không, vì nó được sản xuất ở Pháp

21.

Nhà máy Chiến Thắng thuộc biên chế nào của Việt Nam trong giai đoạn trước 1975?

4 lines
22.

Một trong những đặc điểm nổi bật về vốn đầu tư của ngành SXLR ô tô là:

a)

A. Vốn đầu tư ban đầu thấp, thu hồi vốn nhanh

b)

B. Vốn đầu tư ban đầu rất lớn, thu hồi vốn chậm

c)

C. Không cần vốn đầu tư ban đầu

d)

D. Vốn đầu tư tập trung chủ yếu cho marketing

23.

Tỷ lệ linh kiện do các nhà cung cấp cấp một cung cấp chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng giá trị ô tô?

a)

5-10%

b)

20-40%

c)

50-60%

d)

80-90%

24.

Theo thống kê, tỷ lệ vận chuyển hàng hóa bằng ô tô chiếm khoảng:

a)

50%

b)

65%

c)

75%

d)

82%

25.

Theo thống kê tại Nhật Bản, ngành công nghiệp ô tô tiêu thụ khoảng bao nhiêu phần trăm sản lượng thép?

a)

50%

b)

65%

c)

75%

d)

82%

26.

Các tập đoàn ô tô hàng đầu thế giới đóng góp khoảng bao nhiêu phần trăm tổng giá trị đầu tư trực tiếp toàn cầu?

a)

2%

b)

5%

c)

10%

d)

15%

27.

Các hãng ô tô lớn trên thế giới chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng sản lượng ô tô toàn cầu hàng năm?

a)

50%

b)

70%

c)

90%

d)

95%

28.

Phân loại cơ sở SXLR theo chuyên môn hóa dựa trên tiêu chí chính nào?

a)

Quy mô vốn đầu tư

b)

Đối tượng SXLR và nhiệm vụ sản xuất

c)

Quốc gia xuất xứ của thiết bị

d)

Số lượng nhân công

29.

Trong quy mô SXLR đơn chiếc, loại máy móc nào được sử dụng chủ yếu?

a)

Máy vạn năng

b)

Máy chuyên dùng

c)

Máy tự động

d)

Máy CNC

30.

1 điểm

a)

Máy chuyên dùng

b)

Robot công nghiệp

c)

Máy vạn năng

d)

Dây chuyền tự động

31.

Quá trình sản xuất tại một nhà máy SXLR ô tô bao gồm mấy phần chính?

a)

1 phần

b)

2 phần (với mối liên hệ bên ngoài và bên trong nhà máy)

c)

3 phần

d)

4 phần

32.

Quá trình sản xuất bên trong nhà máy SXLR ô tô được chia thành mấy quá trình cơ bản?

a)

2 quá trình

b)

3 quá trình

c)

4 quá trình

d)

5 quá trình

33.

Phương pháp Phân tán Nguyên công thường sử dụng loại máy móc nào?

a)

Máy chuyên dùng

b)

Máy vạn năng

c)

Robot công nghiệp

d)

Dây chuyền tự động

34.

Khái niệm nào sau đây mô tả việc số lượng nguyên công nhiều, nhưng số bước trong mỗi nguyên công ít, mỗi nguyên công chỉ có một hay vài bước công nghệ?

a)

A. Phân tán nguyên công

b)

B. Tập trung nguyên công

35.

Điền vào chỗ trống: Phương pháp ________ được đặc trưng bằng nhiều bước công nghệ trong một nguyên công, số lượng nguyên công trong quy trình công nghệ sẽ ít và tập trung ở một số vị trí làm việc.

a)

Tập trung nguyên công

b)

Phân tán nguyên công

c)

Liên tục nguyên công

d)

Gián đoạn nguyên công

36.

Theo bảng 1.2, thời gian thực hiện bước công việc I là bao nhiêu phút?

a)

6 phút

b)

8 phút

c)

10 phút

d)

12 phút

37.

Theo bảng 1.2, thời gian thực hiện bước công việc II là bao nhiêu phút?

a)

4 phút

b)

2 phút

c)

6 phút

d)

8 phút

38.

Theo bảng 1.2, thời gian thực hiện bước công việc III là bao nhiêu phút?

a)

5 phút

b)

10 phút

c)

15 phút

d)

20 phút

39.

Theo bảng 1.2, thời gian thực hiện bước công việc IV là bao nhiêu phút?

a)

7 phút

b)

5 phút

c)

10 phút

d)

12 phút

40.

Theo bảng 1.2, thời gian thực hiện bước công việc V là bao nhiêu phút?

a)

4 phút

b)

2 phút

c)

6 phút

d)

8 phút

41.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phương thức phối hợp tuần tự nối tiếp trong sản xuất?

a)

Các công đoạn thực hiện lần lượt, công đoạn sau bắt đầu khi công đoạn trước kết thúc.

b)

Các công đoạn thực hiện đồng thời, không phụ thuộc vào nhau.

c)

Mỗi công đoạn đều có thể bắt đầu bất cứ lúc nào.

d)

Các công đoạn thực hiện ngẫu nhiên, không theo thứ tự nhất định.

42.

Dựa vào bảng 1.3, tổng thời gian công nghệ phối hợp tuần tự là bao nhiêu phút?

a)

104 phút

b)

90 phút

c)

120 phút

d)

85 phút

43.

Công thức tính thời gian công nghệ phối hợp tuần tự là gì?

a)

Tcntt = ni = 15ti

b)

Tcntt = ni + ti

c)

Tcntt = ni × ti

d)

Tcntt = ni - ti

44.

Theo phương thức phối hợp song song, công thức tính thời gian công nghệ là gì?

a)

Tcnss = i=15ti+n-1ti-max

b)

Tcnss = Σti/n

c)

Tcnss = ti × n

d)

Tcnss = ti/n

45.

Phương thức phối hợp tuần tự thường áp dụng cho loại sản xuất nào?

a)

Sản xuất hàng loạt lớn

b)

Sản xuất hàng loạt nhỏ và đơn chiếc

c)

Sản xuất liên tục

d)

Sản xuất hàng loạt vừa

46.

Dựa vào Bảng 1.4: Tổng thời gian công nghệ phương thức phối hợp song song là bao nhiêu phút?

a)

47 phút

b)

35 phút

c)

52 phút

d)

60 phút

47.

Công thức tính thời gian công nghệ phối hợp hỗn hợp (Tcnhh) là gì?

a)

Tcnhh = i=15ti + n-1ti + tn

b)

Tcnhh = n*ti + tn

c)

Tcnhh = ti + tn

d)

Tcnhh = n-1ti + tn

48.

Phương thức phối hợp hỗn hợp là sự kết hợp của những phương thức nào?

a)

Phương thức phối hợp song song và tuần tự

b)

Phương thức phối hợp song song và luân phiên

c)

Phương thức phối hợp tuần tự và luân phiên

d)

Phương thức phối hợp luân phiên và hỗn hợp

49.

Trong công thức tính thời gian công nghệ phối hợp hỗn hợp, 2ta và 2tn lần lượt là gì?

a)

2ta là tổng thời gian các bước công việc dài hơn; 2tn là tổng thời gian các bước công việc ngắn hơn.

b)

2ta là tổng thời gian các bước công việc ngắn hơn; 2tn là tổng thời gian các bước công việc dài hơn.

c)

2ta là tổng thời gian các bước công việc chính; 2tn là tổng thời gian các bước công việc phụ.

d)

2ta là tổng thời gian các bước công việc song song; 2tn là tổng thời gian các bước công việc nối tiếp.

50.

Phương pháp tổ chức sản xuất dây chuyền là sự kết hợp của các yếu tố?

a)

Chuyên môn hóa sản phẩm và phối hợp tuần tự

b)

Chuyên môn hóa sản phẩm và phối hợp song song

c)

Phân tán nguyên công và phối hợp hỗn hợp

d)

Tập trung nguyên công và phối hợp tuần tự

51.

Phương pháp gia công khắc hóa sử dụng gì để bóc tách vật liệu?

a)

A. Lực cơ học

b)

B. Nhiệt độ cao

c)

C. Chất hóa học có tính khắc mạnh

52.

Gia công khắc hóa thường được áp dụng khi nào?

a)

Khi cần gia công các chi tiết cực lớn

b)

Trước khi mạ, khắc hoặc tạo phôi

c)

Khi cần độ bền cao

d)

Khi cần độ cứng bề mặt

53.

Điểm khác biệt của công nghệ tạo mẫu nhanh RPT so với công nghệ tạo hình truyền thống là gì?

a)

Dựa trên khả năng làm lạnh vật liệu

b)

Dựa trên khả năng dính kết hoặc phản ứng hóa học làm cho vật liệu sinh trưởng trong môi trường đặc biệt để tạo hình chi tiết

c)

Dựa trên việc sử dụng kim loại đặc biệt

d)

Dựa trên việc sử dụng máy cắt laser

54.

Công nghệ SLA sử dụng chùm tia gì để tạo hình chi tiết từng lớp?

a)

Tia X

b)

Tia laser

c)

Tia cực tím

d)

Tia hồng ngoại

55.

Trong công nghệ SLA, polymer quang học dạng lỏng được biến thành rắn nhờ phản ứng gì?

a)

phản ứng quang hóa

b)

phản ứng nhiệt hóa

c)

phản ứng oxi hóa

d)

phản ứng trùng hợp

56.

Công nghệ SLS sử dụng phương pháp gì để kết dính các hạt vật liệu?

a)

Thiêu kết bằng Laser

b)

Ép nhiệt

c)

Dùng hóa chất

d)

Đúc khuôn

57.

Công nghệ FDM (Fused Deposition Manufacturing) tạo ra chi tiết bằng cách nào?

a)

Cách đắp từng lớp mỏng vật liệu

b)

Đúc khuôn

c)

Cắt gọt vật liệu

d)

Ép phun

58.

Dây nhựa, polycarbonate hoặc kim loại để nóng chảy được sử dụng trong công nghệ nào?

a)

FDM

b)

SGC

c)

SLA

d)

SLS

59.

Trong công nghệ SGC (Solid Ground Curing), nguồn năng lượng nào được sử dụng để chiếu đồng thời trên bề mặt vật liệu?

a)

Tia laser

b)

Tia cực tím

c)

Ánh sáng trắng

d)

Tia X

60.

Trong công nghệ SGC, vật liệu được chiếu qua một tấm phim âm bản. Đúng hay sai?

a)

A. Đúng

b)

B. Sai

61.

Điền vào chỗ trống: Trong công nghệ FDM, vật liệu được làm nóng chảy và phun lên mặt nền theo ______ của chi tiết theo từng lớp.

a)

biên dạng mặt cắt

b)

độ dày lớp phủ

c)

nhiệt độ môi trường

d)

tốc độ di chuyển

62.

Trong xu hướng tự động hóa, ứng dụng phương pháp và công nghệ gia công hiện đại, thì vai trò của kỹ thuật máy tính và các phần mềm ứng dụng CAD/CAM (Computer-Aided Design/Computer-Aided Manufacturing) là không thể thiếu. Giúp cho sự giao tiếp Người – Máy – Sản phẩm – Môi trường trở nên tiện lợi và thông minh hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao trong thiết kế và gia công chế tạo.

a)

A. Tia laser

b)

B. Tia cực tím

c)

C. Tia hồng ngoại

d)

D. Ánh sáng nhìn thấy

63.

Công nghệ SLS sử dụng vật liệu ở dạng nào?

a)

Lỏng

b)

Bột

c)

Dây

d)

Tấm

64.

Trong công nghệ SLA, sau khi một lớp vật liệu hóa rắn, phần vật liệu dư thừa sẽ được xử lý thế nào?

a)

A. Được tái sử dụng ngay

b)

B. Được loại bỏ

c)

C. Được nung chảy lại

d)

D. Được trộn với vật liệu mới

65.

Ứng dụng của gia công điện hóa (ECM) thường là:

a)

Gia công các vật liệu cứng, khó gia công bằng phương pháp truyền thống

b)

Gia công các chi tiết bằng nhựa

c)

Gia công các chi tiết bằng gỗ

d)

Gia công các chi tiết có kích thước lớn, đơn giản

66.

Công nghệ RPT thường được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Hàn các chi tiết lớn

b)

Mài bóng, gia công lỗ hoặc làm sạch bavia

c)

Tạo hình các chi tiết phức tạp

d)

Xử lý nhiệt bề mặt

67.

Trong công nghiệp ô tô, gia công cao tốc thường được ứng dụng để gia công gì?

a)

Lốp xe và vô lăng

b)

Khuôn mẫu và các chi tiết bằng hợp kim nhôm

c)

Ghế ngồi và nội thất

d)

Dây điện và hệ thống chiếu sáng

68.

Đặc điểm chung của VẬT LIỆU sử dụng trong các công nghệ RPT là gì?

a)

Chỉ tồn tại ở dạng rắn

b)

Có thể ở dạng lỏng, bột hoặc tấm phim

c)

Luôn là kim loại nguyên chất

d)

Không cần có khả năng liên kết

69.

Ưu điểm nổi bật nhất của công nghệ RPT là gì?

a)

Giá thành đầu tư thấp

b)

Tốc độ tạo mẫu nhanh từ thiết kế 3D

c)

Có thể sản xuất hàng loạt lớn

d)

Không cần sử dụng máy tính

70.

Công nghệ RPT đặc biệt phù hợp cho giai đoạn nào trong quá trình phát triển sản phẩm?

a)

Giai đoạn thiết kế và tạo mẫu

b)

Giai đoạn sản xuất hàng loạt

c)

Giai đoạn kiểm tra chất lượng

d)

Giai đoạn tiếp thị sản phẩm

71.

Hãy chọn đáp án đúng cho quy trình sản xuất.

a)

Sản xuất hàng loạt

b)

Tạo mẫu thử nghiệm và kiểm tra thiết kế

c)

Phân phối sản phẩm

d)

Bảo dưỡng sản phẩm

72.

Nếu một trục sau khi gia công bị méo, không tròn đều, nó đã vi phạm chỉ tiêu chính xác nào?

a)

Độ chính xác về kích thước.

b)

Độ chính xác về hình dạng.

c)

Độ chính xác về vị trí tương quan.

d)

Chất lượng bề mặt.

73.

Khâu thành phần tăng A_t được định nghĩa là khâu có mối quan hệ như thế nào với khâu khép kín?

a)

A. Tỷ lệ nghịch.

b)

B. Tỷ lệ thuận.

c)

C. Không có quan hệ.

d)

D. Quan hệ logarit.

74.

Trong ví dụ về mối ghép trục đứng ngông quay lái, khâu bù trừ là gì?

a)

Khe hở giữa các chi tiết.

b)

Chiều dài tổng thể của ngông quay.

c)

Chiều dày vòng đệm điều chỉnh.

d)

Đường kính lỗ lắp ghép.

75.

Điều gì sẽ xảy ra với khâu khép kín nếu thay đổi trình tự công nghệ?

a)

Khâu khép kín sẽ không thay đổi.

b)

Khâu khép kín cũng sẽ thay đổi.

c)

Các khâu thành phần sẽ thay đổi.

76.

Trong một chuỗi kích thước lắp, khâu khép kín thường là gì?

a)

Kích thước của một chi tiết riêng lẻ.

b)

Khe hở hoặc độ dôi trong mối ghép.

c)

Kích thước phôi ban đầu.

d)

Dung sai của dụng cụ cắt.

77.

Dựa vào yếu tố nào để phân biệt chuỗi kích thước chi tiết, lắp và công nghệ?

a)

Vật liệu chế tạo.

b)

Phương pháp đo lường.

c)

Phạm vi áp dụng (trên một chi tiết, trong bộ phận lắp, hoặc trong quá trình gia công).

d)

Độ phức tạp của hình dạng chi tiết.

78.

Khâu nào sau đây KHÔNG phải là một loại khâu thành phần trong chuỗi kích thước?

a)

Khâu tăng.

b)

Khâu giảm.

c)

Khâu khép kín.

d)

Khâu bù trừ.

79.

Giả sử trong một chuỗi kích thước chỉ có các khâu thành phần tăng và giảm, nếu tất cả các khâu tăng đều đạt giá trị lớn nhất và tất cả các khâu giảm đều đạt giá trị nhỏ nhất, khâu khép kín sẽ:

a)

A. Đạt giá trị lớn nhất.

b)

B. Đạt giá trị nhỏ nhất.

c)

C. Đạt giá trị trung bình.

d)

D. Không xác định được.

80.

A. Đạt giá trị nhỏ nhất. B. Đạt giá trị lớn nhất. C. Không thay đổi. D. Bằng 0.

a)

A. Đạt giá trị nhỏ nhất.

b)

B. Đạt giá trị lớn nhất.

c)

C. Không thay đổi.

d)

D. Bằng 0.

81.

Phôi là gì?

a)

Chi tiết đã qua gia công cắt gọt hoàn chỉnh.

b)

Chi tiết có các bề mặt chưa gia công, chứa lượng dư kim loại sẽ bị loại bỏ.

c)

Vật liệu thô chưa qua bất kỳ xử lý nào.

d)

Sản phẩm cuối cùng trước khi lắp ráp.

82.

Phôi là chi tiết có các bề mặt chứa một lượng dư kim loại, lượng dư kim loại đó được loại bỏ trong quá trình gia công. Chi phí phôi thường chiếm từ 20-50% giá thành sản phẩm, nên việc lựa chọn vật liệu, lựa chọn phương pháp chế tạo phôi và gia công chuẩn bị phối hợp lý ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng nguyên công, giờ công và giá thành sản phẩm. Nhiệm vụ của nhà thiết kế công nghệ là phải lựa chọn vật liệu và phương pháp chế tạo phôi mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất. Việc lựa chọn phôi hợp lý KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào sau đây?

a)

Số lượng nguyên công.

b)

Giờ công lao động.

c)

Giá thành sản phẩm.

d)

Màu sắc của sản phẩm.

83.

Các chi tiết như thân động cơ, vỏ hộp số thường được chế tạo từ phôi gì?

(a)  

84.

Vật liệu phổ biến để chế tạo các chi tiết dạng hộp (như thân máy) bằng phương pháp đúc là gì?

a)

Đồng thau.

b)

Gang hoặc hợp kim nhôm.

c)

Nhựa kỹ thuật.

d)

Thép không gỉ.

85.

Đúc ly tâm là phương pháp gì?

a)

Là phương pháp rót kim loại lỏng vào khuôn quay, lực ly tâm sinh ra trong khi quay sẽ ép kim loại lỏng vào thành khuôn và đông đặc tại đó.

b)

Là phương pháp sử dụng khuôn cát để tạo hình sản phẩm mà không cần quay khuôn.

c)

Là phương pháp đúc trong khuôn kim loại tĩnh, không có sự chuyển động.

d)

Là phương pháp đúc bằng cách đổ kim loại lỏng vào khuôn dưới áp suất cao.

86.

Ưu điểm của phương pháp đúc ly tâm là gì?

a)

Vật đúc có tổ chức kim loại mịn chặt và ít khuyết tật, tạo được các vật đúc tròn xoay rỗng mà không cần lõi.

b)

Giảm chi phí sản xuất do không cần xử lý nhiệt sau khi đúc.

c)

Tạo ra vật đúc có hình dạng bất kỳ mà không cần khuôn.

d)

Phù hợp cho sản xuất hàng loạt các chi tiết nhỏ.

87.

Các hình thức gia công áp lực chủ yếu là gì?

a)

Rèn tự do, rèn khuôn, dập tấm, cán, vuốt và chồn.

b)

Tiện, phay, bào, khoan, mài.

c)

Hàn, cắt, uốn, lắp ráp.

d)

Đúc, ép nhựa, phun sơn, mạ điện.

88.

Chất lượng vật đúc ly tâm phân bố đều theo hướng kính, chất lượng bề mặt trong kém. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

89.

Phương pháp rèn tự do là gì?

a)

Là phương pháp gia công kim loại ở trạng thái nóng, kim loại được biến dạng tự do trừ mặt tiếp xúc của phôi với dụng cụ gia công và đe.

b)

Là phương pháp gia công kim loại ở trạng thái nguội, kim loại không bị biến dạng.

c)

Là phương pháp sử dụng hóa chất để làm thay đổi cấu trúc kim loại.

d)

Là phương pháp cắt kim loại bằng tia laser.

90.

Phương pháp rèn khuôn nóng (dập thể tích) có ưu điểm gì so với phương pháp rèn tự do?

a)

Cho phép gia công các chi tiết phức tạp, năng suất cao, dễ cơ khí hóa, tự động hóa, sản phẩm có độ chính xác về hình dạng, kích thước và chất lượng bề mặt cao.

b)

Chỉ áp dụng cho các chi tiết đơn giản, năng suất thấp, khó cơ khí hóa.

c)

Không đảm bảo độ chính xác về hình dạng, kích thước và chất lượng bề mặt.

d)

Không phù hợp với sản xuất hàng loạt, chỉ dùng cho sản xuất nhỏ lẻ.

91.

Phương pháp rèn tự do thường được sử dụng trong sản xuất nào?

a)

Thường được sử dụng trong sản xuất đơn chiếc và trong sửa chữa.

b)

Thường được sử dụng trong sản xuất hàng loạt lớn.

c)

Thường được sử dụng trong sản xuất tự động hóa hoàn toàn.

d)

Thường được sử dụng trong sản xuất hàng hóa tiêu dùng nhanh.

92.

Phương pháp rèn khuôn nóng (dập thể tích) thích hợp cho sản xuất loại nào?

a)

Thích hợp cho sản xuất hàng loạt lớn và hàng khối.

b)

Thích hợp cho sản xuất từng chiếc một.

c)

Thích hợp cho sản xuất mẫu thử nghiệm.

d)

Thích hợp cho sản xuất số lượng nhỏ.

93.

So sánh độ chính xác và năng suất giữa phương pháp rèn tự do và rèn khuôn nóng (dập thể tích).

a)

Rèn khuôn nóng có độ chính xác và năng suất cao hơn rèn tự do.

b)

Rèn tự do có độ chính xác và năng suất cao hơn rèn khuôn nóng.

c)

Cả hai phương pháp đều có độ chính xác và năng suất như nhau.

d)

Rèn khuôn nóng có độ chính xác thấp nhưng năng suất cao hơn rèn tự do.

94.

Phương pháp dập nguội là gì?

a)

Phương pháp dập nguội là phương pháp gia công áp lực với phôi dập nguội thông thường ở dạng tấm, giúp nâng cao năng suất và chất lượng chi tiết cao.

b)

Phương pháp dập nguội là phương pháp gia công áp lực với phôi được nung nóng đến nhiệt độ cao.

c)

Phương pháp dập nguội là phương pháp sử dụng nhiệt để làm mềm vật liệu trước khi gia công.

d)

Phương pháp dập nguội là phương pháp gia công không sử dụng áp lực.

95.

Phương pháp cán định hình gồm những loại cán nào?

a)

Phương pháp cán định hình gồm cán nóng và cán nguội.

b)

Phương pháp cán định hình gồm cán ép và cán kéo.

c)

Phương pháp cán định hình gồm cán lăn và cán quay.

d)

Phương pháp cán định hình gồm cán dập và cán uốn.

96.

Phương pháp kéo sợi là gì?

a)

Phương pháp kéo sợi là phương pháp gia công áp lực, trong đó kim loại được biến dạng qua lỗ hình của khuôn kéo.

b)

Phương pháp kéo sợi là quá trình nung chảy kim loại và đổ vào khuôn.

c)

Phương pháp kéo sợi là phương pháp hàn nối các tấm kim loại lại với nhau.

d)

Phương pháp kéo sợi là quá trình cắt kim loại thành các hình dạng khác nhau.

97.

Phương pháp nào thường dùng để gia công chế tạo các phôi chi tiết dạng trục, bánh răng kết hợp với máy hàn tự động?

a)

Phương pháp dập nguội

b)

Phương pháp cán định hình

c)

Phương pháp kéo sợi

d)

Phương pháp đúc

98.

Trong sản xuất đơn chiếc hoặc loạt nhỏ, chi tiết đúc thường được sản xuất bằng phương pháp nào?

a)

Đúc trong khuôn kim loại.

b)

Đúc áp lực.

c)

Đúc ly tâm.

d)

Đúc trong khuôn cát.

99.

Đối với sản xuất hàng loạt lớn các chi tiết đúc, phương pháp nào thường được dùng để đảm bảo độ chính xác và giảm lượng dư gia công?

a)

Đúc trong khuôn cát.

b)

Đúc trong khuôn kim loại hoặc đúc áp lực.

c)

Rèn tự do.

d)

Hàn phôi.

100.

Các chi tiết như trục khuỷu, trục cam, thanh truyền thường được làm từ vật liệu nào?

a)

Thép hợp kim

b)

Nhôm

c)

Đồng

d)

Nhựa