wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lmmm

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Trong glycosid tim kiểu cardenolide, đặc điểm vòng lacton ở C-17 là gì?

a)

Vòng lacton sáu cạnh có hai nối đôi

b)

Vòng lactam năm cạnh bão hòa hoàn toàn

c)

Vòng lacton năm cạnh có một nối đôi

d)

Vòng epoxide ba cạnh không có carbonyl

2.

Điểm khác nhau cơ bản giữa cardenolide và bufadienolide là gì?

a)

Số nối đôi trong vòng lacton gắn C-17

b)

Số đường deoxy gắn vào nhân

c)

Sự hiện diện nhóm aldehyde trên vòng A

d)

Định hướng OH tại C-3 của steroid

3.

Saponin steroid có đặc điểm số carbon và khung nào?

a)

Khung anthracene với 14 carbon thơm

b)

Khung flavonoid với 15 carbon ba vòng

c)

Khung steroid với 27 carbon đặc trưng

d)

Khung triterpenoid với 30 carbon thẳng

4.

Anthranoid cơ bản được xây dựng trên hệ nhân nào sau đây?

a)

Anthracene kết hợp chức quinone tạo anthraquinone

b)

Naphthalene hydro hóa thành decalin hai vòng

c)

Benzene cộng hợp tạo styrene chuỗi ngắn

d)

Pyridine ngưng tụ thành quinazoline dị vòng

5.

Trong nhóm anthranoid, đặc điểm nhận biết nhóm phẩm nhuộm là gì?

a)

Màu đỏ cam đến tím, OH ở vị trí α và β

b)

Màu vàng nhạt cố định, không có nhóm OH

c)

Màu xanh lục bền sáng, OH chỉ ở vị trí γ

d)

Không màu ở dung dịch, chỉ có nhóm methoxy

6.

Dianthraquinone mô tả cấu trúc nào sau đây?

a)

Dimer hai nhân anthraquinone liên kết đặc trưng

b)

Monomer anthrone chứa một vòng benzopyran

c)

Khung C6-C3-C6 nối qua cầu ether

d)

Polymer flavan-3-ol ghép bằng liên kết C–C

7.

Flavonoid có khung cơ bản nào đúng nhất?

a)

C6–C2–C6 với chuỗi isoprenoid phân nhánh

b)

C6–C3–C6 với hai vòng phenyl nối mạch ba carbon

c)

C6–C1–C6 với cầu carbonyl trung tâm bền

d)

C5–C3–C6 với một vòng pyran thay thế

8.

Euflavonoid thường gặp gồm những kiểu cấu trúc nào dưới đây?

a)

Flavane, flavan-3-ol, flavanone điển hình

b)

Anthrone, xanthone, naphthoquinone

c)

Isoflavone, neoflavone, chalcone hoạt hóa

d)

Coumarin, lignan, stilbene phổ biến

9.

Coumarin cơ bản có khung benzo-α-pyrone. Trong hệ đánh số chuẩn, nguyên tử oxy của vòng lacton nằm tại vị trí nào của khung coumarin?

a)

Giữa C-1 và C-2 của vòng pyrone

b)

Liên kết giữa C-2 và C-3 của vòng benzene

c)

Ở nhánh gắn tại C-4 của hệ hợp nhất

d)

Nối cầu giữa C-7 và C-8 của benzenoid

10.

Điểm khác biệt chính giữa furanocoumarin và pyranocoumarin là gì?

a)

Số nhóm hydroxyl bắt buộc khác nhau

b)

Chuỗi terpenoid luôn gắn ở C-3

c)

Vòng ngưng tụ thêm là furan hoặc pyran

d)

Hệ thống benzen bị bão hòa hoàn toàn

11.

Trong các biến thể furanocoumarin, dạng nào được gọi là ‘linear’?

a)

Khi vòng furan hydro hóa hoàn toàn

b)

Khi vòng furan cầu nối 7,8 của coumarin

c)

Khi vòng furan cầu nối 6,7 của coumarin

d)

Khi vòng furan gắn tại C-3 như mạch bên

12.

Nguyên tắc chọn thời điểm thu hái lá để có hàm lượng hoạt chất cao nhất là gì?

a)

Thu hái khi cây ngủ đông dài

b)

Thu hái khi cây bắt đầu ra hoa

c)

Thu hái bất kỳ khi trời mưa

d)

Thu hái sau khi quả chín rộ

13.

Phương pháp bảo quản nào ưu tiên khi cần giữ nguyên vẹn enzyme và cấu trúc mô cây của dược liệu quý?

a)

Đun sôi rồi cô đặc

b)

Phơi nắng trực tiếp lâu

c)

Sấy nóng 70–80 độ C

d)

Đông khô ở nhiệt độ rất thấp

14.

Điểm khác biệt chính giữa amylose và amylopectin về liên kết glycosid là gì?

a)

Amylose có nhánh α(1→6) dày đặc

b)

Amylopectin không có liên kết α(1→6)

c)

Amylose chỉ có liên kết α(1→4)

d)

Amylopectin chỉ có β(1→4) thẳng

15.

Trong thủy phân tinh bột bằng enzyme, vai trò chính của β‑amylase là gì?

a)

Cắt ngẫu nhiên tạo dextrin giới hạn

b)

Cắt dần từ đầu không khử tạo maltose

c)

Cắt nhánh α(1→6) của amylopectin

d)

Thủy phân cellulose thành glucose

16.

So sánh đúng về độ tan của gôm, nhựa (chất nhựa) và pectin là gì?

a)

Gôm nở trong nước, nhựa tan DMHC, pectin tan nước

b)

Gôm không nở nước, nhựa chỉ tan rượu, pectin không tan

c)

Gôm chỉ trương trong DMHC, nhựa tan nước, pectin tan dầu

d)

Gôm tan DMHC, nhựa tan nước, pectin không tan

17.

Phát biểu nào mô tả đúng cấu trúc và định nghĩa cơ bản của glycosid?

a)

Protein liên kết phenolic bằng cầu disulfide

b)

Hợp chất có phần đường liên kết aglycon bằng acetal

c)

Hỗn hợp polysaccharid không định hình

d)

Hợp chất terpenoid không có phần đường

18.

Liên kết glycosid kiểu O khác kiểu C ở điểm nào về độ bền trong môi trường acid?

a)

Cả hai đều bị phá bởi base yếu

b)

O-glycosid dễ bị thủy phân bởi acid

c)

C-glycosid dễ bị thủy phân bởi acid

d)

Cả hai đều bền với acid mạnh

19.

Đặc tính lý hóa nào đặc trưng cho saponin khi thử trên hồng cầu?

a)

Tạo phức với cholesterol màng hồng cầu

b)

Tạo màu xanh với FeCl3 loãng

c)

Kết tinh kim không màu mùi thơm

d)

Phát huỳnh quang mạnh dưới UV

20.

Tác dụng dược lý nổi bật của coumarin là gì?

a)

Kháng khuẩn mạnh phổ rộng như beta-lactam

b)

Tăng lực co cơ tim và điều hòa nhịp

c)

Chống đông máu do giảm tổng hợp prothrombin

d)

Tăng dự trữ glycogen gan và chống độc

21.

Coumarin hình thành qua chuỗi phản ứng nào đặc trưng của con đường phenylpropanoid?

a)

Oxy hóa squalene rồi gắn đường tạo glycoside

b)

Ngưng tụ ba đơn vị malonyl-CoA để tạo chalcone

c)

Khử amin phenylalanine rồi hydroxyl hóa p-coumaric

d)

Cycl hóa anthraquinone rồi gắn nhóm OH, OCH3

22.

Phản ứng Borntraeger dương tính với anthranoid thể hiện khi nào?

a)

Hỗn hợp cho màu xanh với FeCl3 loãng

b)

Lớp hữu cơ vàng nhạt khi thêm H2SO4

c)

Dung dịch tạo bọt bền trong kiềm mạnh

d)

Lớp kiềm chuyển đỏ sau chiết dung môi hữu cơ

23.

Coumarin có vòng lacton thể hiện tính chất nào khi xử lý kiềm mạnh rồi axit hóa lại?

a)

Bị oxy hóa ngay thành quinon không hồi phục

b)

Mở vòng trong kiềm và đóng vòng khi axit hóa

c)

Không bị biến đổi cấu trúc trong mọi môi trường

d)

Tạo phức xanh bền với Fe2+ rồi nhạt dần

24.

Thử nghiệm thuộc da với tannin cho kết quả dương tính dựa trên hiện tượng nào?

a)

Tannin gắn với protein da tạo màu nâu

b)

Tannin cho màu xanh ánh tím với FeCl2

c)

Tannin tạo bọt bền trong môi trường axit

d)

Tannin bị khử bởi Mg/HCl cho màu đỏ

25.

Trong cấu trúc glycosid tim, thay đổi nào ở khung steroid thường làm giảm tác dụng?

a)

Gắn thêm nhóm hydroxyl ở C-14

b)

Thay đường bằng aglycon khác

c)

Giảm độ bão hòa vòng A/B

d)

Chuyển cấu hình C/D cis thành trans

26.

Vai trò chính của vòng lacton trong glycosid tim là gì?

a)

Bảo tồn nối đôi, ảnh hưởng hoạt tính

b)

Giảm ái lực với Na+/K+-ATPase

c)

Tăng độ tan nước mạnh mẽ

d)

Ổn định cấu trúc đường glycosid

27.

Anthocyanidin ở môi trường pH khoảng 1–4 thường có màu gì?

a)

Màu xanh dạng anion

b)

Màu tím trung hòa

c)

Màu vàng dạng chalcon

d)

Màu đỏ dạng cation

28.

Khi pH tăng lên khoảng 12–14, anthocyanidin chuyển sang dạng nào và màu gì?

a)

Anion, màu xanh dương

b)

Chalcon, màu vàng

c)

Cation, màu đỏ

d)

Trung tính, màu tím

29.

Điểm mạnh nổi bật của HPLC so với phương pháp đo quang trong định lượng hoạt chất là gì?

a)

Thiết bị đơn giản, rẻ tiền

b)

Đặc hiệu cao cho từng chất

c)

Thời gian phân tích rất ngắn

d)

Lượng mẫu phân tích lớn

30.

Nhược điểm thường gặp của phương pháp đo quang so với HPLC là gì?

a)

Lượng mẫu cần quá nhỏ

b)

Kết quả phụ thuộc chất chuẩn

c)

Thiết bị quá đắt tiền

d)

Không đo đồng thời nhiều chất