wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trích xuất câu hỏi từ worksheet (dành cho học sinh lớp 13)

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Theo cơ chế "cân cân", ổ loét dạ dày – tá tràng sẽ hình thành khi nào?

a)

Khi yếu tố bảo vệ mạnh hơn yếu tố tấn công.

b)

Khi yếu tố tấn công (acid, vi khuẩn H. pylori) thắng thế yếu tố bảo vệ.

c)

Khi nồng độ HCO3HCO_3^- trong dịch vị tăng cao.

d)

Khi mạng lưới máu nuôi niêm mạc hoạt động quá tốt.

2.

"Hung thủ" nào sau đây thuộc phe tấn công trực tiếp phá hủy niêm mạc dạ dày?

a)

Lớp chất nhầy và mạng lưới mạch máu.

b)

Ion HCO3HCO_3^- .

c)

Acid dịch vị ( HClHCl ), vi khuẩn H. pylori và thuốc giảm đau NSAIDs.

d)

Chế độ ăn nhiều rau xanh.

3.

Triệu chứng đau vùng thượng vị xuất hiện khi đói hoặc đau về đêm thường gợi ý tổn thương ở đâu?

a)

Loét dạ dày.

b)

Loét hành tá tràng.

c)

Viêm gan cấp tính.

d)

Sỏi túi mật.

4.

Đặc điểm đau của bệnh nhân loét dạ dày (không phải tá tràng) thường là:

a)

Đau xuất hiện sau khi ăn khoảng 2–3 giờ.

b)

Càng đói càng đau, ăn vào là hết đau.

c)

Đau dữ dội vùng hạ sườn phải.

d)

Đau lan ra sau lưng và vai trái.

5.

Tại sao bệnh nhân bị viêm gan hoặc xơ gan thường có triệu chứng "sợ mỡ" và khó tiêu?

a)

Vì gan không hấp thu được nước.

b)

Vì gan bị hỏng, giảm tiết mật.

c)

Vì dạ dày không co bóp được.

d)

Vì vi khuẩn tấn công đường ruột.

6.

Khi gan bị suy yếu, không còn khả năng giải độc, chất độc tích tụ trong máu sẽ gây ra dấu hiệu đặc trưng nào trên da?

a)

Da nổi mề đay, mẩn ngứa.

b)

Da trắng bệch, xanh xao.

c)

Vàng da, vàng mắt.

d)

Da bị sạm đen, khô ráp.

7.

"Tam chứng Charcot" (Đau – Sốt – Vàng da) là bộ 3 dấu hiệu điển hình của bệnh lý nào?

a)

Viêm dạ dày cấp tính.

b)

Sỏi đường mật gây tắc nghẽn.

c)

Loét hành tá tràng.

d)

Viêm gan siêu vi A.

8.

Dịch mật do gan sản xuất có vai trò tương tự như chất nào sau đây trong quá trình tiêu hóa?

a)

Chất làm đông vón protein.

b)

Giúp nhũ tương hóa chất béo.

c)

Chất trung hòa acid dạ dày.

d)

Men tiêu hóa tinh bột.

9.

Thời điểm uống thuốc kháng acid (antacid như Maalox) tốt nhất là:

a)

Lúc đói.

b)

Trước bữa ăn.

c)

1 giờ sau ăn hoặc khi đang đau.

d)

Trước khi ngủ.

10.

Tác dụng của Cimetidin là:

a)

Trung hòa acid trực tiếp.

b)

Bao phủ ổ loét.

c)

Ức chế thụ thể H2H_2 để giảm tiết acid.

d)

Diệt khuẩn H. pylori.

11.

Thuốc ức chế bơm proton (PPIs) có đặc điểm:

a)

Tác dụng chậm nhưng kéo dài.

b)

Ức chế đặc hiệu và không hồi phục bơm H+/K+H^+/K^+ ATPase.

c)

Trung hòa acid dịch vị.

d)

Chỉ dùng cho người già.

12.

Magnesi sulfat liều thấp (2–5 g) dùng để:

a)

Tẩy xổ.

b)

Thông mật và nhuận tràng.

c)

Chống co giật.

d)

Cầm máu.

13.

Thuốc nào gây tác dụng phụ vú to ở nam giới khi dùng lâu?

a)

Omeprazol.

b)

Famotidin.

c)

Cimetidin.

d)

Sucralfat.

14.

Thời điểm dùng Omeprazol tốt nhất là:

a)

Sau ăn no.

b)

Trước ăn sáng 30–60 phút.

c)

Khi đang đau.

d)

Trước khi ngủ.

15.

Magnesi sulfat liều cao (trên 10 g) dùng để:

a)

Bổ sung khoáng.

b)

Tẩy xổ (tháo rỗng ruột).

c)

Giảm đau dạ dày.

d)

Chữa mất ngủ.

16.

Chỉ định của Methionin cho gan là:

a)

Diệt virus viêm gan.

b)

Phòng và điều trị tổn thương gan do nhiễm độc, do mỡ.

c)

Cầm máu gan.

d)

Làm tan sỏi mật.

17.

Thuốc dạ dày nào gây đen lưỡi, phân đen?

a)

Omeprazol.

b)

Bismuth.

c)

Maalox.

d)

Famotidin.

18.

Tác dụng phụ thường gặp nhất của antacid chứa magnesi là:

a)

Táo bón.

b)

Tiêu chảy.

c)

Mất ngủ.

d)

Phát ban.

19.

Tại sao không được nhai hoặc nghiền viên Nexium (Esomeprazol)?

a)

Vì thuốc rất đắng.

b)

Để bảo vệ dược chất không bị acid dạ dày phá hủy.

c)

Để thuốc tan nhanh hơn.

d)

Tránh gây ố răng.

20.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm bảo vệ niêm mạc dạ dày?

a)

Famotidin.

b)

Sucralfat.

c)

Pantoprazol.

d)

Maalox.

21.

Thuốc nhuận tràng thẩm thấu thường dùng cho người ăn không tiêu, táo bón là:

a)

Sorbitol.

b)

Boganic.

c)

Silymarin.

d)

Berberin.

22.

So với Cimetidin, thuốc Famotidin có ưu điểm gì?

a)

Rẻ tiền hơn.

b)

Tác dụng mạnh hơn và ít tác dụng phụ hơn.

c)

Dễ uống hơn.

d)

Có thể diệt được vi khuẩn H. pylori.

23.

Thuốc điều trị gan mật nào có nguồn gốc từ thảo dược (cây kế sữa)?

a)

Arginin.

b)

Silymarin.

c)

Methionin.

d)

Sorbitol.

24.

Chống chỉ định quan trọng của thuốc điều trị dạ dày Misoprostol là:

a)

Trẻ em dưới 10 tuổi.

b)

Phụ nữ có thai (vì gây co thắt tử cung).

c)

Người cao tuổi.

d)

Người bị cao huyết áp.

25.

Thời điểm uống Sucralfat tốt nhất để tạo màng bọc bảo vệ là:

a)

Ngay sau khi ăn no.

b)

Trước bữa ăn khoảng 1 giờ hoặc lúc đói.

c)

Sau ăn 2 giờ.

d)

Sau khi dùng PPI.

26.

Khi phối hợp Nhôm hydroxyd và Magnesi hydroxyd trong cùng một biệt dược (Maalox) nhằm mục đích gì?

a)

Tăng gấp đôi sức mạnh giảm acid.

b)

Triệt tiêu tác dụng phụ gây táo bón và tiêu chảy của nhau.

c)

Làm thuốc có vị ngọt dễ uống.

d)

Giảm giá thành sản xuất.

27.

Thuốc nào được ưu tiên dùng để dự phòng loét dạ dày do dùng thuốc giảm đau NSAIDs kéo dài?

a)

Antacid.

b)

Thuốc ức chế bơm Proton (PPIs).

c)

Vitamin B1.

d)

Kháng sinh.

28.

Để điều trị tận gốc loét dạ dày tá tràng có H. pylori, phác đồ thường dùng là:

a)

Chỉ dùng PPIs trong 1 tuần.

b)

Phối hợp PPIs với ít nhất 2 loại kháng sinh.

c)

Chỉ dùng Antacid khi đau.

d)

Nghỉ ngơi và ăn nhiều đồ ngọt.