WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm về quản trị chiến lược và hoạch định
Total questions: 100
Worksheet time: 55mins
Chiến lược “Gặt hái ngay” trong ma trận BCG nghĩa là:
Duy trì thị phần hiện có
Bán hoặc thanh lý hoạt động kinh doanh
Tăng lợi nhuận ngắn hạn dù ảnh hưởng lâu dài
Đầu tư mở rộng để phát triển
Trong ma trận SWOT, chiến lược SO nhằm:
Dùng điểm mạnh để tận dụng cơ hội
Dùng điểm yếu để tận dụng cơ hội
Dùng điểm mạnh để tránh đe dọa
Dùng điểm yếu để giảm nguy cơ
Kế hoạch tác nghiệp thường hướng tới:
Định hướng dài hạn của doanh nghiệp
Mục tiêu cụ thể, ngắn hạn
Mở rộng chiến lược thị trường
Phát triển sản phẩm mới
Trong hệ thống kế hoạch, “chính sách” là gì?
Một quy định cụ thể bắt buộc thực hiện
Hướng dẫn chung giúp ra quyết định trong tình huống lặp lại
Kế hoạch chi tiết cho một dự án riêng biệt
Mục tiêu định lượng hóa
Mục tiêu SMART yêu cầu mục tiêu phải có đặc điểm nào sau đây?
Dễ thay đổi
Định tính và trừu tượng
Cụ thể, đo lường được, khả thi, phù hợp và có thời hạn
Mang tính linh hoạt cao nhưng không cần đo lường
Nguyên tắc linh hoạt trong hoạch định nhằm đảm bảo điều gì?
Giúp kế hoạch cứng nhắc hơn
Giúp điều chỉnh kế hoạch khi môi trường thay đổi
Giúp giảm chi phí hoạch định
Giúp kiểm tra dễ dàng hơn
Trong quy trình hoạch định, bước đầu tiên là gì?
Xây dựng mục tiêu
Nhận thức vấn đề chung
Xây dựng chiến lược
Đánh giá kết quả
Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường bên trong ảnh hưởng đến hoạch định?
Chính trị - xã hội
Kinh tế vĩ mô
Nguồn lực tổ chức
Đối thủ cạnh tranh
“Mục tiêu có thể đạt được (Achievable)” nghĩa là:
Phải dễ thực hiện
Phải vượt ngoài khả năng
Phải có tính khả thi dựa trên nguồn lực
Không cần đo lường kết quả
Mối quan hệ giữa hoạch định và kiểm tra là:
Tách biệt hoàn toàn
Kiểm tra là cơ sở để hoạch định
Hoạch định tạo tiêu chuẩn cho kiểm tra
Hoạch định chỉ thực hiện sau khi kiểm tra
Phương pháp xác định mục tiêu dựa vào nhiệm vụ được giao thuộc loại nào?
Phương pháp logic
Phương pháp kinh nghiệm
Phương pháp tập thể
Phương pháp theo chức năng nhiệm vụ
Việc ưu tiên các mục tiêu theo mức độ khẩn cấp và quan trọng nhằm:
Tăng tính linh hoạt của kế hoạch
Quản lý thời gian và nguồn lực hiệu quả
Tăng số lượng mục tiêu
Loại bỏ hoàn toàn rủi ro
Công ty A đặt mục tiêu tăng 20% doanh thu trong năm tới. Giám đốc yêu cầu từng phòng ban xác định mục tiêu chi tiết và lập kế hoạch hành động cụ thể phù hợp với mục tiêu chung của công ty. → Loại kế hoạch nào đang được áp dụng?
Kế hoạch chiến lược
Kế hoạch tác nghiệp
Kế hoạch dự phòng
Kế hoạch khẩn cấp
Trong quá trình lập kế hoạch, trưởng phòng marketing đề xuất chiến dịch quảng bá trực tuyến, trong khi giám đốc lại ưu tiên quảng cáo truyền hình. Hai bên tranh luận gay gắt do khác biệt về tầm nhìn. → Nguyên nhân sâu xa của vấn đề nằm ở bước nào trong quy trình hoạch định?
A. Thiết lập mục tiêu
B. Xây dựng phương án hành động
C. Phân tích tình huống
D. Đánh giá kết quả
Một công ty sản xuất giày dự đoán rằng thị trường nội địa sẽ giảm mạnh do suy thoái kinh tế, nên chuyển hướng sang xuất khẩu. Quyết định này thể hiện:
Hoạch định chiến thuật
Hoạch định dự phòng
Hoạch định tác nghiệp
Hoạch định ngắn hạn
Giám đốc công ty X yêu cầu các trưởng bộ phận xây dựng kế hoạch dựa trên mục tiêu “tăng lợi nhuận ròng 15%”. Các bộ phận đề xuất các biện pháp khác nhau như giảm chi phí, mở rộng thị trường, tăng năng suất. → Đây là biểu hiện của:
Hoạch định chiến lược
Hoạch định tác nghiệp
Hoạch định dự phòng
Hoạch định ngắn hạn
Trong giai đoạn COVID-19, công ty F lập kế hoạch hoạt động gồm hai kịch bản: tình hình dịch ổn định và dịch bùng phát trở lại. Kế hoạch này thể hiện đặc trưng của:
Hoạch định chiến lược
Hoạch định khẩn cấp
Hoạch định ngắn hạn
Hoạch định tập trung
Công ty G đặt mục tiêu “trở thành doanh nghiệp dẫn đầu thị trường khu vực Đông Nam Á trong 5 năm tới”. → Đây là loại mục tiêu thuộc cấp độ nào?
Mục tiêu chiến lược
Mục tiêu tác nghiệp
Mục tiêu ngắn hạn
Mục tiêu định lượng
Một nhà quản trị dành nhiều thời gian để thu thập thông tin, phân tích xu hướng, dự báo rủi ro trước khi xây dựng kế hoạch. → Bước nào trong quy trình hoạch định được thể hiện rõ nhất?
A. Phân tích môi trường và tình huống
B. Thiết lập mục tiêu
C. Xây dựng phương án
D. Lựa chọn giải pháp tối ưu
Một doanh nghiệp nhỏ thường không lập kế hoạch bài bản, chỉ phản ứng khi có vấn đề phát sinh. Kết quả là công ty thường bị động và bỏ lỡ cơ hội. → Vấn đề lớn nhất trong hoạt động quản trị là:
Thiếu kiểm soát
Thiếu hoạch định chủ động
Thiếu nhân sự có năng lực
Thiếu giám sát tài chính
Giám đốc một chuỗi cà phê dự định mở rộng 20 cửa hàng trong năm tới. Sau khi khảo sát, ông nhận ra thị trường đã bão hòa và điều chỉnh kế hoạch còn 10 cửa hàng. → Đây là bước nào trong quy trình hoạch định?
Xây dựng phương án hành động
Đánh giá và lựa chọn phương án
Triển khai kế hoạch
Kiểm tra kết quả
Một doanh nghiệp đặt mục tiêu tăng trưởng 10% nhưng không quy định rõ thời gian, nguồn lực hay cách đo lường. Kết quả, các bộ phận triển khai thiếu nhất quán. → Sai sót trong mục tiêu này là:
Mục tiêu không rõ ràng và không đo lường được
Mục tiêu quá cao
Mục tiêu không có tính linh hoạt
Mục tiêu không gắn trách nhiệm
Một doanh nghiệp nhỏ, sản phẩm đơn giản, người chủ trực tiếp điều hành và ra tất cả các quyết định. Mô hình tổ chức phù hợp nhất là:
Cơ cấu chức năng
Cơ cấu ma trận
Cơ cấu tổ chức nào sau đây là đơn giản nhất?
Cơ cấu theo sản phẩm
Cơ cấu theo địa lý
Cơ cấu giản đơn
Cơ cấu lãnh thổ
Khi doanh nghiệp mở rộng quy mô, hoạt động tại nhiều vùng miền, muốn linh hoạt thích ứng với đặc điểm từng địa phương, nên áp dụng:
Cơ cấu theo sản phẩm
Cơ cấu theo địa lý
Cơ cấu ma trận
Cơ cấu chức năng
Theo nguyên tắc thống nhất chỉ huy, mỗi nhân viên trong tổ chức chỉ nên:
Có quyền hạn riêng trong mọi tình huống
Báo cáo cho một cấp trên trực tiếp
Tự do quyết định công việc của mình
Báo cáo cho nhiều cấp quản lý
Một công ty công nghệ hoạt động trong môi trường biến động mạnh, thường xuyên đổi mới sản phẩm. Cấu trúc phù hợp nhất là:
Cấu trúc cứng nhắc, nhiều tầng nấc
Cấu trúc linh hoạt, mang tính ma trận
Cấu trúc tập quyền
Cấu trúc giản đơn
Trong cơ cấu chức năng, nhược điểm lớn nhất là:
Vi phạm nguyên tắc thống nhất chỉ huy
Thiếu chuyên môn hóa
Khó kiểm soát chi phí
Thiếu sự phối hợp giữa các cấp
Tầm hạn quản trị rộng dẫn đến đặc điểm nào sau đây?
Khi cấp dưới có trình độ cao, công việc ổn định, và hệ thống thông tin tốt, nhà quản trị nên chọn:
Tầm hạn quản trị hẹp
Tầm hạn quản trị rộng
Không cần xác định tầm hạn
Giao việc thủ công trực tiếp
Theo Max Weber, quyền hạn của nhà quản trị chỉ vững mạnh khi có đủ:
Chức vụ, mệnh lệnh, quyền lực
Hợp pháp, được cấp dưới thừa nhận, và năng lực cá nhân
Sự cưỡng bức và quyền lực tài chính
Thâm niên và địa vị
Việc phân quyền nhiều hơn phù hợp khi:
Môi trường ổn định
Cấp dưới thiếu kinh nghiệm
Tổ chức phân tán rộng, môi trường biến động
Quyết định mang tính chiến lược
Ủy quyền có hiệu quả khi:
Giao việc mà không cần giám sát
Không cần xác định rõ ranh giới quyền hạn
Có kiểm tra, hướng dẫn, và trách nhiệm rõ ràng giữa hai bên
Cấp trên giao việc vượt cấp
Trong tiến trình ủy quyền, bước đầu tiên cần thực hiện là:
(a)
Khi tổ chức sản xuất nhiều loại sản phẩm có quy trình công nghệ khác nhau, cơ cấu phù hợp là:
Theo chức năng
Theo sản phẩm
Theo khách hàng
Theo vùng địa lý
Một ngân hàng chia bộ phận phục vụ “khách hàng cá nhân”, “khách hàng doanh nghiệp”, “khách hàng ưu tiên”. Đây là ví dụ về cơ cấu:
Theo chức năng
Theo sản phẩm
Theo khách hàng
Theo ma trận
Cơ cấu ma trận có ưu điểm nổi bật là:
Rất dễ quản lý, ít xung đột
Cho phép thực hiện nhiều dự án đồng thời, linh hoạt cao
Không cần phối hợp giữa các bộ phận
Chuyên môn hóa thấp
Trong điều kiện sản xuất theo dây chuyền, tầm hạn quản trị thường:
Rất hẹp
Trung bình
Rộng
Không xác định
Nhược điểm của cơ cấu giản đơn là:
Hiệu suất thấp
Dễ chế tạo
Kích thước nhỏ gọn
Giá thành rẻ
Nếu doanh nghiệp muốn đào tạo đội ngũ quản lý trung gian và giảm tải cho lãnh đạo cấp cao, họ nên:
Tập trung quyền lực
Phân quyền hợp lý
Duy trì chế độ kiểm soát chặt
Giữ cấu trúc cứng nhắc
Trong thiết kế cơ cấu tổ chức, yếu tố con người ảnh hưởng đến:
Số lượng sản phẩm
Mức độ tập quyền
Số cấp quản trị và tầm hạn quản trị
Quy trình công nghệ
Một tổ chức muốn duy trì hoạt động ổn định, giảm chi phí và thông tin chính xác cần đảm bảo:
Tính linh hoạt
Tính tối ưu và cân đối
Tính phi chính thức
Tính phức tạp
Trong cơ cấu trực tuyến – chức năng, đặc điểm nổi bật là:
Các bộ phận chức năng có quyền chỉ đạo tuyến dưới
Nhà quản trị tuyến chịu trách nhiệm toàn diện, bộ phận chức năng chỉ hỗ trợ chuyên môn
Không có chuyên môn hóa
Không có phân chia quyền hạn rõ ràng
Công ty GreenFarm chuyên sản xuất nông sản sạch, đang mở rộng thị trường sang 5 tỉnh thành, mỗi khu vực có đặc điểm tiêu dùng khác nhau. Ban giám đốc muốn giao quyền điều hành cho các chi nhánh địa phương để phù hợp với thị hiếu từng vùng.
Cơ cấu theo chức năng
Cơ cấu theo địa lý
Cơ cấu theo sản phẩm
Cơ cấu ma trận
Công ty TechVision có nhiều dòng sản phẩm: laptop, smartphone, smartwatch. Mỗi dòng có bộ phận R&D, marketing và bán hàng riêng. Tuy nhiên, chi phí quản lý tăng cao do trùng lặp chức năng giữa các bộ phận. → Công ty đang áp dụng cơ cấu nào?
Theo khách hàng
Theo chức năng
Theo sản phẩm
Ma trận
Một bệnh viện lớn có các phòng chức năng như: nhân sự, tài chính, và kỹ thuật; đồng thời có các khoa chuyên môn như nội, ngoại, nhi, sản. Các bác sĩ báo cáo cả cho trưởng khoa và trưởng phòng chuyên môn.
Theo sản phẩm
Theo chức năng
Ma trận
Trực tuyến – chức năng
Công ty ABC có giám đốc điều hành ra quyết định tất cả hoạt động, trong khi nhân viên không được tự quyết bất kỳ công việc nào. Đây là ví dụ của mô hình quản lý nào?
Quản lý tập trung
Quản lý phân quyền
Quản lý dân chủ
Quản lý tự chủ
Nguyên nhân chính là do:
Phân quyền quá mạnh
Tập trung quyền lực quá mức
Cấu trúc chức năng không hợp lý
Tầm hạn quản trị quá rộng
Một doanh nghiệp sản xuất giày dép đang chuyển từ mô hình gia công (OEM) sang xây dựng thương hiệu riêng (OBM). Để quản lý tốt chuỗi giá trị từ thiết kế, sản xuất, marketing đến phân phối, cơ cấu nên được thay đổi theo hướng:
Phân quyền sang từng khu vực
Tăng cường chức năng marketing và R&D
Hợp nhất toàn bộ bộ phận chức năng
Xây dựng cơ cấu theo sản phẩm/thương hiệu
Tại công ty MegaBuild, giám đốc dự án thường xuyên xảy ra xung đột với trưởng phòng kỹ thuật về quyền ra quyết định nhân sự trong dự án. Tình huống này phản ánh vấn đề phổ biến của cơ cấu nào?
Cơ cấu chức năng
Cơ cấu ma trận
Cơ cấu giản đơn
Cơ cấu địa lý
Một công ty khởi nghiệp đang phát triển nhanh, nhân viên được trao quyền ra quyết định trong phạm vi công việc của mình. Các nhóm làm việc nhỏ, linh hoạt, không phân cấp cứng nhắc. Đây là đặc trưng của loại cơ cấu:
Tập quyền truyền thống
Ma trận đa tầng
Phi tập trung và linh hoạt
Doanh nghiệp SolarTech sản xuất cả tấm pin năng lượng mặt trời lẫn hệ thống lưu trữ điện. Để tận dụng chuyên môn và phối hợp tốt giữa hai dòng sản phẩm, họ tạo ra nhóm “liên chức năng” gồm kỹ sư, marketing, và sản xuất từ cả hai mảng. → Mô hình tổ chức nhóm này phản ánh:
Nguyên tắc thống nhất chỉ huy
Cấu trúc mạng lưới hoặc ma trận
Tập trung hóa quyền lực
Cấu trúc chức năng truyền thống
Tại công ty LogiPro, nhà quản trị cấp cao nhận thấy thông tin phản hồi từ nhân viên tuyến đầu thường bị chậm và sai lệch. Họ quyết định rút gọn số tầng trung gian trong tổ chức. → Hành động này nhằm mục tiêu:
Thu hẹp tầm hạn quản trị
Giảm phân quyền
Làm phẳng cơ cấu tổ chức
Tăng tập quyền
Công ty FastFood Việt hoạt động theo mô hình nhượng quyền (franchise). Mỗi cửa hàng được phép điều chỉnh thực đơn phù hợp với vùng miền nhưng vẫn tuân thủ quy chuẩn thương hiệu. → Đây là ví dụ điển hình của:
Cấu trúc tập quyền tuyệt đối
Cấu trúc phi tập trung có kiểm soát
Cấu trúc chức năng
Cấu trúc giản đơn
Theo Stephen P. Robbins, lãnh đạo là:
Quá trình ra lệnh cho cấp dưới thực hiện công việc.
Quá trình gây ảnh hưởng đến người khác để đạt mục tiêu tổ chức.
Quá trình kiểm soát hành vi nhân viên bằng quyền lực.
Quá trình thiết lập cơ cấu tổ chức.
Khi nhà lãnh đạo biết khơi dậy niềm tin, cảm xúc tích cực và động lực nội tại cho nhân viên, họ đang thể hiện rõ:
Tính định hướng mục tiêu
Tính nhân văn và tâm lý
Tính sáng tạo
Tính kiểm soát
Một lãnh đạo giỏi không chỉ “làm đúng việc” mà còn “làm cho người khác muốn làm việc đúng”. Câu này thể hiện bản chất nào của lãnh đạo?
Ảnh hưởng trực tiếp
Tính chất ảnh hưởng
Tính định hướng mục tiêu
Tính linh hoạt
Trong tổ chức, nếu thiếu vai trò lãnh đạo, hiện tượng nào sau đây có thể xảy ra?
Mâu thuẫn nội bộ giảm
Tổ chức vẫn vận hành ổn định
Mất định hướng và động lực làm việc
Kỷ luật nhân viên tăng cao
Câu 5.
Theo Koontz & O’Donnell, lãnh đạo hiệu quả nhất khi:
phong cách lãnh đạo phù hợp với tình huống cụ thể
lãnh đạo luôn áp dụng một phong cách cố định
lãnh đạo không cần quan tâm đến nhân viên
lãnh đạo chỉ dựa vào quyền lực chính thức
Một lãnh đạo giỏi biết liên kết mục tiêu cá nhân với mục tiêu tổ chức. Điều này thể hiện:
Tính định hướng mục tiêu
Tính nhân văn
Tính linh hoạt
Tính kiểm soát
Theo McGregor, nhà quản trị cho rằng nhân viên lười biếng, chỉ làm việc khi bị ép buộc thuộc mô hình nào?
Thuyết Y
Thuyết Z
Thuyết X
Thuyết H
Một nhà quản trị tin rằng nhân viên có thể tự giác, sáng tạo và thích được trao quyền – đang áp dụng triết lý nào của McGregor?
Thuyết X
Thuyết Y
Thuyết Z
Thuyết N
Theo Thuyết Z, yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là đặc trưng?
Dùng người dài hạn
Quan tâm toàn diện đến nhân viên
Lãnh đạo chuyên quyền và giám sát chặt
Tinh thần tập thể và hợp tác
Công ty Nhật Bản chú trọng phát triển cả đời sống vật chất và tinh thần của nhân viên. Đây là minh chứng cho:
Thuyết X
Thuyết Y
Thuyết Z
Thuyết nhu cầu Maslow
Theo E.H. Schein, con người có khả năng thay đổi và học hỏi, phản ứng khác nhau với từng cách quản trị. Đó là mô hình:
Mô hình lợi ích kinh tế
Mô hình xã hội
Mô hình tự thân vận động
Mô hình phức hợp
Nhà lãnh đạo coi trọng việc nhân viên được tự hoàn thiện, phát triển tiềm năng cá nhân – phù hợp với mô hình nào của Schein?
Lợi ích kinh tế
Xã hội
Tự thân vận động
Phức hợp
Theo thuyết X, nhà quản trị nên sử dụng phương pháp nào để thúc đẩy nhân viên?
Giao quyền và khuyến khích sáng tạo
Tăng phúc lợi và đào tạo
Kiểm soát chặt và kỷ luật nghiêm
Chia sẻ quyền lãnh đạo
Theo Thuyết Y, yếu tố giúp nhân viên nỗ lực và tự giác hơn là:
Sự kiểm soát chặt chẽ từ cấp trên
Phần thưởng gắn với kết quả và sự tin tưởng
Lãnh đạo truyền cảm hứng bằng cách “nâng tầm nhìn và hiệu suất con người vượt qua giới hạn” là quan điểm của:
Peter Drucker
John C. Maxwell
Stephen Robbins
Koontz & O’Donnell
Theo John C. Maxwell, yếu tố cốt lõi tạo nên nhà lãnh đạo hiệu quả là:
Khả năng gây ảnh hưởng
Quyền lực chính thức
Kiến thức chuyên môn
Kinh nghiệm lâu năm
Một nhà quản lý luôn lắng nghe, khuyến khích nhân viên nêu ý tưởng và học hỏi từ sai lầm. Đây là biểu hiện của:
Lãnh đạo chuyên quyền
Lãnh đạo dân chủ, theo Thuyết Y
Lãnh đạo theo Thuyết X
Lãnh đạo độc đoán
Nếu nhà quản trị chỉ coi nhân viên là công cụ để đạt mục tiêu, bỏ qua yếu tố cảm xúc, họ đang thiếu bản chất nào của lãnh đạo?
Tính nhân văn và tâm lý
Tính định hướng mục tiêu
Tính sáng tạo
Tính linh hoạt
Nhà lãnh đạo giỏi biết tùy tình huống để điều chỉnh phong cách, phù hợp với đặc điểm nhân viên và môi trường. Đây là biểu hiện của:
Tính kiểm soát
Tính linh hoạt
Tính thống nhất chỉ huy
Tính cảm xúc
Một doanh nghiệp tổ chức hoạt động nhóm, nhân viên được tham gia vào quyết định quản trị. Điều này thể hiện tinh thần của:
Thuyết X
Thuyết Y
Thuyết Z
Thuyết kinh tế cổ điển
Trong một cuộc khủng hoảng sản xuất, giám đốc yêu cầu tất cả nhân viên tạm ngưng mọi đề xuất và làm theo chỉ thị của ông để kịp tiến độ giao hàng. Phong cách lãnh đạo này là:
Dân chủ
Tự do
Chuyên quyền
Tham vấn
Một trưởng nhóm thường xuyên tổ chức họp, lắng nghe ý kiến nhân viên và quyết định dựa trên đồng thuận chung. Đây là biểu hiện của phong cách:
Tự do
Dân chủ
Quyết đoán – nhân từ
Tham gia theo nhóm
Nhà quản trị luôn cho phép nhân viên tự quyết định cách thực hiện công việc, chỉ đóng vai trò hỗ trợ khi cần. Phong cách này tương ứng với:
Dân chủ
Tham gia theo nhóm
Tự do
Quyết đoán – áp chế
Một nhà quản trị tin tưởng hoàn toàn vào nhân viên, khuyến khích họ tham gia thiết lập mục tiêu và tự đánh giá tiến độ. Theo Likert, đây là hệ thống:
1
2
3
4
Trong ô bàn cờ quản trị của Blake & Mouton, nhà lãnh đạo có sự quan tâm cao đến sản xuất và con người được xem là theo phong cách:
1.1
9.9
9.1
5.5
Một trưởng phòng đặt mục tiêu sản xuất rất cao, kiểm soát chặt nhân viên, ít quan tâm đến nhu cầu cá nhân của họ. Phong cách này thuộc:
A. 9.1
B. 1.9
C. 5.5
D. 9.9
Khi nhà quản trị sử dụng linh hoạt giữa mệnh lệnh, khuyến khích tinh thần và khen thưởng vật chất tuỳ theo tình huống, họ đang thể hiện:
Phong cách dân chủ
Phương pháp lãnh đạo kết hợp
Phong cách tự do
Phương pháp hành chính
Một nhà quản trị ra lệnh rõ ràng trong trường hợp khẩn cấp, nhưng bình thường lại khuyến khích trao đổi. Đây là minh chứng cho:
Lãnh đạo độc đoán
Nghệ thuật lãnh đạo linh hoạt
Phong cách 5.5
Quản trị theo hệ thống 2
Một công ty giao quyền tự chủ cao cho nhân viên R&D, giúp họ sáng tạo ra sản phẩm mới. Theo thuyết nhu cầu Maslow, công ty đang đáp ứng nhu cầu:
Sinh lý
An toàn
Tự thể hiện
Xã hội
Nhân viên cảm thấy gắn bó và hài lòng hơn khi được tham gia các nhóm làm việc thân thiện. Theo thuyết ERG, điều này phản ánh nhu cầu:
Tồn tại
Quan hệ
Phát triển
Tự thể hiện
Khi nhân viên phấn khích vì được công nhận thành tích và thăng tiến, yếu tố nào trong thuyết hai nhân tố của Herzberg được thể hiện?
Nhân tố duy trì
Nhân tố động viên
Nhân tố an toàn
Nhân tố vật chất
Giám đốc ra chính sách tăng lương để tránh nhân viên bất mãn, nhưng năng suất không cải thiện. Nguyên nhân có thể là:
Không đảm bảo công bằng
Không đáp ứng nhân tố động viên
Không đáp ứng nhu cầu tồn tại
Thiếu quyền lực
Một nhân viên tiếp tục nỗ lực vì tin rằng làm tốt sẽ được thăng chức. Theo thuyết của Vroom, điều này thể hiện:
Mức ham mê
Niềm hy vọng
Nhu cầu quyền lực
Tự thể hiện
Theo Porter & Lawler, yếu tố nào không trực tiếp quyết định sự thỏa mãn của nhân viên?
A. Giá trị phần thưởng
B. Năng lực cá nhân
C. Mức độ công bằng nhận thức
D. Kết quả thực hiện nhiệm vụ
Nhân viên A làm việc kém tích cực khi thấy đồng nghiệp có cùng vị trí nhưng lương cao hơn. Theo thuyết công bằng, hành vi của A xuất phát từ:
Một nhân viên có nhu cầu cao về quyền lực và thành tựu, thích kiểm soát và ra quyết định. Theo McClelland, người này phù hợp nhất với vai trò:
Kỹ sư nghiên cứu
Quản trị viên
Nhân viên hành chính
Trợ lý hành chính
Trong tình huống suy thoái kinh tế, nhân viên quan tâm nhiều hơn đến thu nhập ổn định và bảo hiểm. Theo Maslow, họ đang ở cấp nhu cầu:
A. Sinh lý và an toàn
B. Xã hội
C. Tôn trọng
D. Tự thể hiện
Khi nhân viên bị cản trở thăng tiến nhưng lại tăng cường xây dựng quan hệ đồng nghiệp, điều này minh chứng cho khái niệm nào trong thuyết ERG?
Thay thế nhu cầu
Nguyên tắc thoái lui
Cấp bậc nhu cầu
Hành vi động viên
Một nhân viên cảm thấy “công ty quan tâm đến mình” thông qua phản hồi thường xuyên và môi trường tôn trọng. Theo Herzberg, yếu tố này thuộc nhóm:
Nhân tố duy trì
Nhân tố động viên
Nhu cầu phát triển
Trong một doanh nghiệp khởi nghiệp, nhà sáng lập luôn truyền cảm hứng, chia sẻ tầm nhìn và khuyến khích nhân viên tham gia ra quyết định. Phong cách lãnh đạo này gần nhất với:
Chuyên quyền
Dân chủ
Tự do
Quyết đoán – áp chế
Công ty A đang gặp khủng hoảng sản xuất. Giám đốc yêu cầu mọi quyết định đều phải thông qua ông, đồng thời kiểm tra sát sao việc thực hiện. Nhờ vậy công ty kiểm soát được tình hình. Tuy nhiên, sau khủng hoảng, nhân viên tỏ ra thụ động, thiếu sáng kiến. Phong cách lãnh đạo nào là phù hợp hơn trong giai đoạn hậu khủng hoảng để khôi phục tinh thần nhân viên?
Chuyên quyền
Tự do
Dân chủ
Quyết đoán – áp chế
Tại công ty B, trưởng nhóm giao toàn quyền cho nhân viên mà không giám sát tiến độ. Kết quả: chất lượng công việc không đồng đều, nhóm mất định hướng. → Sai lầm lớn nhất trong cách lãnh đạo của trưởng nhóm là gì?
Thiếu niềm tin vào nhân viên
Thiếu định hướng và kiểm soát
Quá chú trọng kết quả
Sử dụng phương pháp hành chính
Một trưởng phòng marketing thường xuyên hỏi ý kiến nhân viên trước khi đưa ra quyết định, tạo môi trường làm việc cởi mở, ai cũng cảm thấy mình được tôn trọng. → Theo Likert, phong cách của người này gần nhất với hệ thống nào?
Hệ thống 1
Hệ thống 2
Hệ thống 3
Hệ thống 4
Nhà quản trị C khuyến khích nhân viên tham gia đề xuất ý tưởng, cùng đặt mục tiêu và tự đánh giá kết quả. Năng suất và sự gắn kết tăng rõ rệt. → Theo Likert, đây là biểu hiện của hệ thống quản trị:
Quyết đoán – áp chế
Tham gia theo nhóm
Tham vấn
Nhân từ
Một doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo thường lớn cho nhóm có sản phẩm mới, đồng thời công khai bảng vinh danh. Tuy nhiên, vài nhân viên lại cảm thấy bị bỏ rơi và giảm động lực làm việc. → Theo thuyết công bằng, nguyên nhân sâu xa của vấn đề này là:
Thiếu phần thưởng vật chất
Mức lương chưa đủ cao
Nhân viên nhận thức phần thưởng không tương xứng
Không có động lực nội tại
Nhân viên D được thưởng nóng khi vượt chỉ tiêu, nhưng khi không có thưởng, năng suất lại giảm mạnh. → Theo Herzberg, điều này cho thấy nhà quản trị:
A. Chỉ chú trọng nhân tố duy trì
B. Chú trọng nhân tố thúc đẩy
C. Chú trọng cả hai nhân tố
D. Không chú trọng nhân tố nào
