Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về quản trị chiến lược và hoạch định

Total questions: 100

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Chiến lược “Gặt hái ngay” trong ma trận BCG nghĩa là:

a)

Duy trì thị phần hiện có

b)

Bán hoặc thanh lý hoạt động kinh doanh

c)

Tăng lợi nhuận ngắn hạn dù ảnh hưởng lâu dài

d)

Đầu tư mở rộng để phát triển

2.

Trong ma trận SWOT, chiến lược SO nhằm:

a)

Dùng điểm mạnh để tận dụng cơ hội

b)

Dùng điểm yếu để tận dụng cơ hội

c)

Dùng điểm mạnh để tránh đe dọa

d)

Dùng điểm yếu để giảm nguy cơ

3.

Kế hoạch tác nghiệp thường hướng tới:

a)

Định hướng dài hạn của doanh nghiệp

b)

Mục tiêu cụ thể, ngắn hạn

c)

Mở rộng chiến lược thị trường

d)

Phát triển sản phẩm mới

4.

Trong hệ thống kế hoạch, “chính sách” là gì?

a)

Một quy định cụ thể bắt buộc thực hiện

b)

Hướng dẫn chung giúp ra quyết định trong tình huống lặp lại

c)

Kế hoạch chi tiết cho một dự án riêng biệt

d)

Mục tiêu định lượng hóa

5.

Mục tiêu SMART yêu cầu mục tiêu phải có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dễ thay đổi

b)

Định tính và trừu tượng

c)

Cụ thể, đo lường được, khả thi, phù hợp và có thời hạn

d)

Mang tính linh hoạt cao nhưng không cần đo lường

6.

Nguyên tắc linh hoạt trong hoạch định nhằm đảm bảo điều gì?

a)

Giúp kế hoạch cứng nhắc hơn

b)

Giúp điều chỉnh kế hoạch khi môi trường thay đổi

c)

Giúp giảm chi phí hoạch định

d)

Giúp kiểm tra dễ dàng hơn

7.

Trong quy trình hoạch định, bước đầu tiên là gì?

a)

Xây dựng mục tiêu

b)

Nhận thức vấn đề chung

c)

Xây dựng chiến lược

d)

Đánh giá kết quả

8.

Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường bên trong ảnh hưởng đến hoạch định?

a)

Chính trị - xã hội

b)

Kinh tế vĩ mô

c)

Nguồn lực tổ chức

d)

Đối thủ cạnh tranh

9.

“Mục tiêu có thể đạt được (Achievable)” nghĩa là:

a)

Phải dễ thực hiện

b)

Phải vượt ngoài khả năng

c)

Phải có tính khả thi dựa trên nguồn lực

d)

Không cần đo lường kết quả

10.

Mối quan hệ giữa hoạch định và kiểm tra là:

a)

Tách biệt hoàn toàn

b)

Kiểm tra là cơ sở để hoạch định

c)

Hoạch định tạo tiêu chuẩn cho kiểm tra

d)

Hoạch định chỉ thực hiện sau khi kiểm tra

11.

Phương pháp xác định mục tiêu dựa vào nhiệm vụ được giao thuộc loại nào?

a)

Phương pháp logic

b)

Phương pháp kinh nghiệm

c)

Phương pháp tập thể

d)

Phương pháp theo chức năng nhiệm vụ

12.

Việc ưu tiên các mục tiêu theo mức độ khẩn cấp và quan trọng nhằm:

a)

Tăng tính linh hoạt của kế hoạch

b)

Quản lý thời gian và nguồn lực hiệu quả

c)

Tăng số lượng mục tiêu

d)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro

13.

Công ty A đặt mục tiêu tăng 20% doanh thu trong năm tới. Giám đốc yêu cầu từng phòng ban xác định mục tiêu chi tiết và lập kế hoạch hành động cụ thể phù hợp với mục tiêu chung của công ty. → Loại kế hoạch nào đang được áp dụng?

a)

Kế hoạch chiến lược

b)

Kế hoạch tác nghiệp

c)

Kế hoạch dự phòng

d)

Kế hoạch khẩn cấp

14.

Trong quá trình lập kế hoạch, trưởng phòng marketing đề xuất chiến dịch quảng bá trực tuyến, trong khi giám đốc lại ưu tiên quảng cáo truyền hình. Hai bên tranh luận gay gắt do khác biệt về tầm nhìn. → Nguyên nhân sâu xa của vấn đề nằm ở bước nào trong quy trình hoạch định?

a)

A. Thiết lập mục tiêu

b)

B. Xây dựng phương án hành động

c)

C. Phân tích tình huống

d)

D. Đánh giá kết quả

15.

Một công ty sản xuất giày dự đoán rằng thị trường nội địa sẽ giảm mạnh do suy thoái kinh tế, nên chuyển hướng sang xuất khẩu. Quyết định này thể hiện:

a)

Hoạch định chiến thuật

b)

Hoạch định dự phòng

c)

Hoạch định tác nghiệp

d)

Hoạch định ngắn hạn

16.

Giám đốc công ty X yêu cầu các trưởng bộ phận xây dựng kế hoạch dựa trên mục tiêu “tăng lợi nhuận ròng 15%”. Các bộ phận đề xuất các biện pháp khác nhau như giảm chi phí, mở rộng thị trường, tăng năng suất. → Đây là biểu hiện của:

a)

Hoạch định chiến lược

b)

Hoạch định tác nghiệp

c)

Hoạch định dự phòng

d)

Hoạch định ngắn hạn

17.

Trong giai đoạn COVID-19, công ty F lập kế hoạch hoạt động gồm hai kịch bản: tình hình dịch ổn định và dịch bùng phát trở lại. Kế hoạch này thể hiện đặc trưng của:

a)

Hoạch định chiến lược

b)

Hoạch định khẩn cấp

c)

Hoạch định ngắn hạn

d)

Hoạch định tập trung

18.

Công ty G đặt mục tiêu “trở thành doanh nghiệp dẫn đầu thị trường khu vực Đông Nam Á trong 5 năm tới”. → Đây là loại mục tiêu thuộc cấp độ nào?

a)

Mục tiêu chiến lược

b)

Mục tiêu tác nghiệp

c)

Mục tiêu ngắn hạn

d)

Mục tiêu định lượng

19.

Một nhà quản trị dành nhiều thời gian để thu thập thông tin, phân tích xu hướng, dự báo rủi ro trước khi xây dựng kế hoạch. → Bước nào trong quy trình hoạch định được thể hiện rõ nhất?

a)

A. Phân tích môi trường và tình huống

b)

B. Thiết lập mục tiêu

c)

C. Xây dựng phương án

d)

D. Lựa chọn giải pháp tối ưu

20.

Một doanh nghiệp nhỏ thường không lập kế hoạch bài bản, chỉ phản ứng khi có vấn đề phát sinh. Kết quả là công ty thường bị động và bỏ lỡ cơ hội. → Vấn đề lớn nhất trong hoạt động quản trị là:

a)

Thiếu kiểm soát

b)

Thiếu hoạch định chủ động

c)

Thiếu nhân sự có năng lực

d)

Thiếu giám sát tài chính

21.

Giám đốc một chuỗi cà phê dự định mở rộng 20 cửa hàng trong năm tới. Sau khi khảo sát, ông nhận ra thị trường đã bão hòa và điều chỉnh kế hoạch còn 10 cửa hàng. → Đây là bước nào trong quy trình hoạch định?

a)

Xây dựng phương án hành động

b)

Đánh giá và lựa chọn phương án

c)

Triển khai kế hoạch

d)

Kiểm tra kết quả

22.

Một doanh nghiệp đặt mục tiêu tăng trưởng 10% nhưng không quy định rõ thời gian, nguồn lực hay cách đo lường. Kết quả, các bộ phận triển khai thiếu nhất quán. → Sai sót trong mục tiêu này là:

a)

Mục tiêu không rõ ràng và không đo lường được

b)

Mục tiêu quá cao

c)

Mục tiêu không có tính linh hoạt

d)

Mục tiêu không gắn trách nhiệm

23.

Một doanh nghiệp nhỏ, sản phẩm đơn giản, người chủ trực tiếp điều hành và ra tất cả các quyết định. Mô hình tổ chức phù hợp nhất là:

a)

Cơ cấu chức năng

b)

Cơ cấu ma trận

24.

Cơ cấu tổ chức nào sau đây là đơn giản nhất?

a)

Cơ cấu theo sản phẩm

b)

Cơ cấu theo địa lý

c)

Cơ cấu giản đơn

d)

Cơ cấu lãnh thổ

25.

Khi doanh nghiệp mở rộng quy mô, hoạt động tại nhiều vùng miền, muốn linh hoạt thích ứng với đặc điểm từng địa phương, nên áp dụng:

a)

Cơ cấu theo sản phẩm

b)

Cơ cấu theo địa lý

c)

Cơ cấu ma trận

d)

Cơ cấu chức năng

26.

Theo nguyên tắc thống nhất chỉ huy, mỗi nhân viên trong tổ chức chỉ nên:

a)

Có quyền hạn riêng trong mọi tình huống

b)

Báo cáo cho một cấp trên trực tiếp

c)

Tự do quyết định công việc của mình

d)

Báo cáo cho nhiều cấp quản lý

27.

Một công ty công nghệ hoạt động trong môi trường biến động mạnh, thường xuyên đổi mới sản phẩm. Cấu trúc phù hợp nhất là:

a)

Cấu trúc cứng nhắc, nhiều tầng nấc

b)

Cấu trúc linh hoạt, mang tính ma trận

c)

Cấu trúc tập quyền

d)

Cấu trúc giản đơn

28.

Trong cơ cấu chức năng, nhược điểm lớn nhất là:

a)

Vi phạm nguyên tắc thống nhất chỉ huy

b)

Thiếu chuyên môn hóa

c)

Khó kiểm soát chi phí

d)

Thiếu sự phối hợp giữa các cấp

29.

Tầm hạn quản trị rộng dẫn đến đặc điểm nào sau đây?

4 lines
30.

Khi cấp dưới có trình độ cao, công việc ổn định, và hệ thống thông tin tốt, nhà quản trị nên chọn:

a)

Tầm hạn quản trị hẹp

b)

Tầm hạn quản trị rộng

c)

Không cần xác định tầm hạn

d)

Giao việc thủ công trực tiếp

31.

Theo Max Weber, quyền hạn của nhà quản trị chỉ vững mạnh khi có đủ:

a)

Chức vụ, mệnh lệnh, quyền lực

b)

Hợp pháp, được cấp dưới thừa nhận, và năng lực cá nhân

c)

Sự cưỡng bức và quyền lực tài chính

d)

Thâm niên và địa vị

32.

Việc phân quyền nhiều hơn phù hợp khi:

a)

Môi trường ổn định

b)

Cấp dưới thiếu kinh nghiệm

c)

Tổ chức phân tán rộng, môi trường biến động

d)

Quyết định mang tính chiến lược

33.

Ủy quyền có hiệu quả khi:

a)

Giao việc mà không cần giám sát

b)

Không cần xác định rõ ranh giới quyền hạn

c)

Có kiểm tra, hướng dẫn, và trách nhiệm rõ ràng giữa hai bên

d)

Cấp trên giao việc vượt cấp

34.

Trong tiến trình ủy quyền, bước đầu tiên cần thực hiện là:

(a)  

35.

Khi tổ chức sản xuất nhiều loại sản phẩm có quy trình công nghệ khác nhau, cơ cấu phù hợp là:

a)

Theo chức năng

b)

Theo sản phẩm

c)

Theo khách hàng

d)

Theo vùng địa lý

36.

Một ngân hàng chia bộ phận phục vụ “khách hàng cá nhân”, “khách hàng doanh nghiệp”, “khách hàng ưu tiên”. Đây là ví dụ về cơ cấu:

a)

Theo chức năng

b)

Theo sản phẩm

c)

Theo khách hàng

d)

Theo ma trận

37.

Cơ cấu ma trận có ưu điểm nổi bật là:

a)

Rất dễ quản lý, ít xung đột

b)

Cho phép thực hiện nhiều dự án đồng thời, linh hoạt cao

c)

Không cần phối hợp giữa các bộ phận

d)

Chuyên môn hóa thấp

38.

Trong điều kiện sản xuất theo dây chuyền, tầm hạn quản trị thường:

a)

Rất hẹp

b)

Trung bình

c)

Rộng

d)

Không xác định

39.

Nhược điểm của cơ cấu giản đơn là:

a)

Hiệu suất thấp

b)

Dễ chế tạo

c)

Kích thước nhỏ gọn

d)

Giá thành rẻ

40.

Nếu doanh nghiệp muốn đào tạo đội ngũ quản lý trung gian và giảm tải cho lãnh đạo cấp cao, họ nên:

a)

Tập trung quyền lực

b)

Phân quyền hợp lý

c)

Duy trì chế độ kiểm soát chặt

d)

Giữ cấu trúc cứng nhắc

41.

Trong thiết kế cơ cấu tổ chức, yếu tố con người ảnh hưởng đến:

a)

Số lượng sản phẩm

b)

Mức độ tập quyền

c)

Số cấp quản trị và tầm hạn quản trị

d)

Quy trình công nghệ

42.

Một tổ chức muốn duy trì hoạt động ổn định, giảm chi phí và thông tin chính xác cần đảm bảo:

a)

Tính linh hoạt

b)

Tính tối ưu và cân đối

c)

Tính phi chính thức

d)

Tính phức tạp

43.

Trong cơ cấu trực tuyến – chức năng, đặc điểm nổi bật là:

a)

Các bộ phận chức năng có quyền chỉ đạo tuyến dưới

b)

Nhà quản trị tuyến chịu trách nhiệm toàn diện, bộ phận chức năng chỉ hỗ trợ chuyên môn

c)

Không có chuyên môn hóa

d)

Không có phân chia quyền hạn rõ ràng

44.

Công ty GreenFarm chuyên sản xuất nông sản sạch, đang mở rộng thị trường sang 5 tỉnh thành, mỗi khu vực có đặc điểm tiêu dùng khác nhau. Ban giám đốc muốn giao quyền điều hành cho các chi nhánh địa phương để phù hợp với thị hiếu từng vùng.

a)

Cơ cấu theo chức năng

b)

Cơ cấu theo địa lý

c)

Cơ cấu theo sản phẩm

d)

Cơ cấu ma trận

45.

Công ty TechVision có nhiều dòng sản phẩm: laptop, smartphone, smartwatch. Mỗi dòng có bộ phận R&D, marketing và bán hàng riêng. Tuy nhiên, chi phí quản lý tăng cao do trùng lặp chức năng giữa các bộ phận. → Công ty đang áp dụng cơ cấu nào?

a)

Theo khách hàng

b)

Theo chức năng

c)

Theo sản phẩm

d)

Ma trận

46.

Một bệnh viện lớn có các phòng chức năng như: nhân sự, tài chính, và kỹ thuật; đồng thời có các khoa chuyên môn như nội, ngoại, nhi, sản. Các bác sĩ báo cáo cả cho trưởng khoa và trưởng phòng chuyên môn.

a)

Theo sản phẩm

b)

Theo chức năng

c)

Ma trận

d)

Trực tuyến – chức năng

47.

Công ty ABC có giám đốc điều hành ra quyết định tất cả hoạt động, trong khi nhân viên không được tự quyết bất kỳ công việc nào. Đây là ví dụ của mô hình quản lý nào?

a)

Quản lý tập trung

b)

Quản lý phân quyền

c)

Quản lý dân chủ

d)

Quản lý tự chủ

48.

Nguyên nhân chính là do:

a)

Phân quyền quá mạnh

b)

Tập trung quyền lực quá mức

c)

Cấu trúc chức năng không hợp lý

d)

Tầm hạn quản trị quá rộng

49.

Một doanh nghiệp sản xuất giày dép đang chuyển từ mô hình gia công (OEM) sang xây dựng thương hiệu riêng (OBM). Để quản lý tốt chuỗi giá trị từ thiết kế, sản xuất, marketing đến phân phối, cơ cấu nên được thay đổi theo hướng:

a)

Phân quyền sang từng khu vực

b)

Tăng cường chức năng marketing và R&D

c)

Hợp nhất toàn bộ bộ phận chức năng

d)

Xây dựng cơ cấu theo sản phẩm/thương hiệu

50.

Tại công ty MegaBuild, giám đốc dự án thường xuyên xảy ra xung đột với trưởng phòng kỹ thuật về quyền ra quyết định nhân sự trong dự án. Tình huống này phản ánh vấn đề phổ biến của cơ cấu nào?

a)

Cơ cấu chức năng

b)

Cơ cấu ma trận

c)

Cơ cấu giản đơn

d)

Cơ cấu địa lý

51.

Một công ty khởi nghiệp đang phát triển nhanh, nhân viên được trao quyền ra quyết định trong phạm vi công việc của mình. Các nhóm làm việc nhỏ, linh hoạt, không phân cấp cứng nhắc. Đây là đặc trưng của loại cơ cấu:

a)

Tập quyền truyền thống

b)

Ma trận đa tầng

c)

Phi tập trung và linh hoạt

52.

Doanh nghiệp SolarTech sản xuất cả tấm pin năng lượng mặt trời lẫn hệ thống lưu trữ điện. Để tận dụng chuyên môn và phối hợp tốt giữa hai dòng sản phẩm, họ tạo ra nhóm “liên chức năng” gồm kỹ sư, marketing, và sản xuất từ cả hai mảng. → Mô hình tổ chức nhóm này phản ánh:

a)

Nguyên tắc thống nhất chỉ huy

b)

Cấu trúc mạng lưới hoặc ma trận

c)

Tập trung hóa quyền lực

d)

Cấu trúc chức năng truyền thống

53.

Tại công ty LogiPro, nhà quản trị cấp cao nhận thấy thông tin phản hồi từ nhân viên tuyến đầu thường bị chậm và sai lệch. Họ quyết định rút gọn số tầng trung gian trong tổ chức. → Hành động này nhằm mục tiêu:

a)

Thu hẹp tầm hạn quản trị

b)

Giảm phân quyền

c)

Làm phẳng cơ cấu tổ chức

d)

Tăng tập quyền

54.

Công ty FastFood Việt hoạt động theo mô hình nhượng quyền (franchise). Mỗi cửa hàng được phép điều chỉnh thực đơn phù hợp với vùng miền nhưng vẫn tuân thủ quy chuẩn thương hiệu. → Đây là ví dụ điển hình của:

a)

Cấu trúc tập quyền tuyệt đối

b)

Cấu trúc phi tập trung có kiểm soát

c)

Cấu trúc chức năng

d)

Cấu trúc giản đơn

55.

Theo Stephen P. Robbins, lãnh đạo là:

a)

Quá trình ra lệnh cho cấp dưới thực hiện công việc.

b)

Quá trình gây ảnh hưởng đến người khác để đạt mục tiêu tổ chức.

c)

Quá trình kiểm soát hành vi nhân viên bằng quyền lực.

d)

Quá trình thiết lập cơ cấu tổ chức.

56.

Khi nhà lãnh đạo biết khơi dậy niềm tin, cảm xúc tích cực và động lực nội tại cho nhân viên, họ đang thể hiện rõ:

a)

Tính định hướng mục tiêu

b)

Tính nhân văn và tâm lý

c)

Tính sáng tạo

d)

Tính kiểm soát

57.

Một lãnh đạo giỏi không chỉ “làm đúng việc” mà còn “làm cho người khác muốn làm việc đúng”. Câu này thể hiện bản chất nào của lãnh đạo?

a)

Ảnh hưởng trực tiếp

b)

Tính chất ảnh hưởng

c)

Tính định hướng mục tiêu

d)

Tính linh hoạt

58.

Trong tổ chức, nếu thiếu vai trò lãnh đạo, hiện tượng nào sau đây có thể xảy ra?

a)

Mâu thuẫn nội bộ giảm

b)

Tổ chức vẫn vận hành ổn định

c)

Mất định hướng và động lực làm việc

d)

Kỷ luật nhân viên tăng cao

59.

Câu 5.
Theo Koontz & O’Donnell, lãnh đạo hiệu quả nhất khi:

a)

phong cách lãnh đạo phù hợp với tình huống cụ thể

b)

lãnh đạo luôn áp dụng một phong cách cố định

c)

lãnh đạo không cần quan tâm đến nhân viên

d)

lãnh đạo chỉ dựa vào quyền lực chính thức

60.

Một lãnh đạo giỏi biết liên kết mục tiêu cá nhân với mục tiêu tổ chức. Điều này thể hiện:

a)

Tính định hướng mục tiêu

b)

Tính nhân văn

c)

Tính linh hoạt

d)

Tính kiểm soát

61.

Theo McGregor, nhà quản trị cho rằng nhân viên lười biếng, chỉ làm việc khi bị ép buộc thuộc mô hình nào?

a)

Thuyết Y

b)

Thuyết Z

c)

Thuyết X

d)

Thuyết H

62.

Một nhà quản trị tin rằng nhân viên có thể tự giác, sáng tạo và thích được trao quyền – đang áp dụng triết lý nào của McGregor?

a)

Thuyết X

b)

Thuyết Y

c)

Thuyết Z

d)

Thuyết N

63.

Theo Thuyết Z, yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là đặc trưng?

a)

Dùng người dài hạn

b)

Quan tâm toàn diện đến nhân viên

c)

Lãnh đạo chuyên quyền và giám sát chặt

d)

Tinh thần tập thể và hợp tác

64.

Công ty Nhật Bản chú trọng phát triển cả đời sống vật chất và tinh thần của nhân viên. Đây là minh chứng cho:

a)

Thuyết X

b)

Thuyết Y

c)

Thuyết Z

d)

Thuyết nhu cầu Maslow

65.

Theo E.H. Schein, con người có khả năng thay đổi và học hỏi, phản ứng khác nhau với từng cách quản trị. Đó là mô hình:

a)

Mô hình lợi ích kinh tế

b)

Mô hình xã hội

c)

Mô hình tự thân vận động

d)

Mô hình phức hợp

66.

Nhà lãnh đạo coi trọng việc nhân viên được tự hoàn thiện, phát triển tiềm năng cá nhân – phù hợp với mô hình nào của Schein?

a)

Lợi ích kinh tế

b)

Xã hội

c)

Tự thân vận động

d)

Phức hợp

67.

Theo thuyết X, nhà quản trị nên sử dụng phương pháp nào để thúc đẩy nhân viên?

a)

Giao quyền và khuyến khích sáng tạo

b)

Tăng phúc lợi và đào tạo

c)

Kiểm soát chặt và kỷ luật nghiêm

d)

Chia sẻ quyền lãnh đạo

68.

Theo Thuyết Y, yếu tố giúp nhân viên nỗ lực và tự giác hơn là:

a)

Sự kiểm soát chặt chẽ từ cấp trên

b)

Phần thưởng gắn với kết quả và sự tin tưởng

69.

Lãnh đạo truyền cảm hứng bằng cách “nâng tầm nhìn và hiệu suất con người vượt qua giới hạn” là quan điểm của:

a)

Peter Drucker

b)

John C. Maxwell

c)

Stephen Robbins

d)

Koontz & O’Donnell

70.

Theo John C. Maxwell, yếu tố cốt lõi tạo nên nhà lãnh đạo hiệu quả là:

a)

Khả năng gây ảnh hưởng

b)

Quyền lực chính thức

c)

Kiến thức chuyên môn

d)

Kinh nghiệm lâu năm

71.

Một nhà quản lý luôn lắng nghe, khuyến khích nhân viên nêu ý tưởng và học hỏi từ sai lầm. Đây là biểu hiện của:

a)

Lãnh đạo chuyên quyền

b)

Lãnh đạo dân chủ, theo Thuyết Y

c)

Lãnh đạo theo Thuyết X

d)

Lãnh đạo độc đoán

72.

Nếu nhà quản trị chỉ coi nhân viên là công cụ để đạt mục tiêu, bỏ qua yếu tố cảm xúc, họ đang thiếu bản chất nào của lãnh đạo?

a)

Tính nhân văn và tâm lý

b)

Tính định hướng mục tiêu

c)

Tính sáng tạo

d)

Tính linh hoạt

73.

Nhà lãnh đạo giỏi biết tùy tình huống để điều chỉnh phong cách, phù hợp với đặc điểm nhân viên và môi trường. Đây là biểu hiện của:

a)

Tính kiểm soát

b)

Tính linh hoạt

c)

Tính thống nhất chỉ huy

d)

Tính cảm xúc

74.

Một doanh nghiệp tổ chức hoạt động nhóm, nhân viên được tham gia vào quyết định quản trị. Điều này thể hiện tinh thần của:

a)

Thuyết X

b)

Thuyết Y

c)

Thuyết Z

d)

Thuyết kinh tế cổ điển

75.

Trong một cuộc khủng hoảng sản xuất, giám đốc yêu cầu tất cả nhân viên tạm ngưng mọi đề xuất và làm theo chỉ thị của ông để kịp tiến độ giao hàng. Phong cách lãnh đạo này là:

a)

Dân chủ

b)

Tự do

c)

Chuyên quyền

d)

Tham vấn

76.

Một trưởng nhóm thường xuyên tổ chức họp, lắng nghe ý kiến nhân viên và quyết định dựa trên đồng thuận chung. Đây là biểu hiện của phong cách:

a)

Tự do

b)

Dân chủ

c)

Quyết đoán – nhân từ

d)

Tham gia theo nhóm

77.

Nhà quản trị luôn cho phép nhân viên tự quyết định cách thực hiện công việc, chỉ đóng vai trò hỗ trợ khi cần. Phong cách này tương ứng với:

a)

Dân chủ

b)

Tham gia theo nhóm

c)

Tự do

d)

Quyết đoán – áp chế

78.

Một nhà quản trị tin tưởng hoàn toàn vào nhân viên, khuyến khích họ tham gia thiết lập mục tiêu và tự đánh giá tiến độ. Theo Likert, đây là hệ thống:

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

79.

Trong ô bàn cờ quản trị của Blake & Mouton, nhà lãnh đạo có sự quan tâm cao đến sản xuất và con người được xem là theo phong cách:

a)

1.1

b)

9.9

c)

9.1

d)

5.5

80.

Một trưởng phòng đặt mục tiêu sản xuất rất cao, kiểm soát chặt nhân viên, ít quan tâm đến nhu cầu cá nhân của họ. Phong cách này thuộc:

a)

A. 9.1

b)

B. 1.9

c)

C. 5.5

d)

D. 9.9

81.

Khi nhà quản trị sử dụng linh hoạt giữa mệnh lệnh, khuyến khích tinh thần và khen thưởng vật chất tuỳ theo tình huống, họ đang thể hiện:

a)

Phong cách dân chủ

b)

Phương pháp lãnh đạo kết hợp

c)

Phong cách tự do

d)

Phương pháp hành chính

82.

Một nhà quản trị ra lệnh rõ ràng trong trường hợp khẩn cấp, nhưng bình thường lại khuyến khích trao đổi. Đây là minh chứng cho:

a)

Lãnh đạo độc đoán

b)

Nghệ thuật lãnh đạo linh hoạt

c)

Phong cách 5.5

d)

Quản trị theo hệ thống 2

83.

Một công ty giao quyền tự chủ cao cho nhân viên R&D, giúp họ sáng tạo ra sản phẩm mới. Theo thuyết nhu cầu Maslow, công ty đang đáp ứng nhu cầu:

a)

Sinh lý

b)

An toàn

c)

Tự thể hiện

d)

Xã hội

84.

Nhân viên cảm thấy gắn bó và hài lòng hơn khi được tham gia các nhóm làm việc thân thiện. Theo thuyết ERG, điều này phản ánh nhu cầu:

a)

Tồn tại

b)

Quan hệ

c)

Phát triển

d)

Tự thể hiện

85.

Khi nhân viên phấn khích vì được công nhận thành tích và thăng tiến, yếu tố nào trong thuyết hai nhân tố của Herzberg được thể hiện?

a)

Nhân tố duy trì

b)

Nhân tố động viên

c)

Nhân tố an toàn

d)

Nhân tố vật chất

86.

Giám đốc ra chính sách tăng lương để tránh nhân viên bất mãn, nhưng năng suất không cải thiện. Nguyên nhân có thể là:

a)

Không đảm bảo công bằng

b)

Không đáp ứng nhân tố động viên

c)

Không đáp ứng nhu cầu tồn tại

d)

Thiếu quyền lực

87.

Một nhân viên tiếp tục nỗ lực vì tin rằng làm tốt sẽ được thăng chức. Theo thuyết của Vroom, điều này thể hiện:

a)

Mức ham mê

b)

Niềm hy vọng

c)

Nhu cầu quyền lực

d)

Tự thể hiện

88.

Theo Porter & Lawler, yếu tố nào không trực tiếp quyết định sự thỏa mãn của nhân viên?

a)

A. Giá trị phần thưởng

b)

B. Năng lực cá nhân

c)

C. Mức độ công bằng nhận thức

d)

D. Kết quả thực hiện nhiệm vụ

89.

Nhân viên A làm việc kém tích cực khi thấy đồng nghiệp có cùng vị trí nhưng lương cao hơn. Theo thuyết công bằng, hành vi của A xuất phát từ:

4 lines
90.

Một nhân viên có nhu cầu cao về quyền lực và thành tựu, thích kiểm soát và ra quyết định. Theo McClelland, người này phù hợp nhất với vai trò:

a)

Kỹ sư nghiên cứu

b)

Quản trị viên

c)

Nhân viên hành chính

d)

Trợ lý hành chính

91.

Trong tình huống suy thoái kinh tế, nhân viên quan tâm nhiều hơn đến thu nhập ổn định và bảo hiểm. Theo Maslow, họ đang ở cấp nhu cầu:

a)

A. Sinh lý và an toàn

b)

B. Xã hội

c)

C. Tôn trọng

d)

D. Tự thể hiện

92.

Khi nhân viên bị cản trở thăng tiến nhưng lại tăng cường xây dựng quan hệ đồng nghiệp, điều này minh chứng cho khái niệm nào trong thuyết ERG?

a)

Thay thế nhu cầu

b)

Nguyên tắc thoái lui

c)

Cấp bậc nhu cầu

d)

Hành vi động viên

93.

Một nhân viên cảm thấy “công ty quan tâm đến mình” thông qua phản hồi thường xuyên và môi trường tôn trọng. Theo Herzberg, yếu tố này thuộc nhóm:

a)

Nhân tố duy trì

b)

Nhân tố động viên

c)

Nhu cầu phát triển

94.

Trong một doanh nghiệp khởi nghiệp, nhà sáng lập luôn truyền cảm hứng, chia sẻ tầm nhìn và khuyến khích nhân viên tham gia ra quyết định. Phong cách lãnh đạo này gần nhất với:

a)

Chuyên quyền

b)

Dân chủ

c)

Tự do

d)

Quyết đoán – áp chế

95.

Công ty A đang gặp khủng hoảng sản xuất. Giám đốc yêu cầu mọi quyết định đều phải thông qua ông, đồng thời kiểm tra sát sao việc thực hiện. Nhờ vậy công ty kiểm soát được tình hình. Tuy nhiên, sau khủng hoảng, nhân viên tỏ ra thụ động, thiếu sáng kiến. Phong cách lãnh đạo nào là phù hợp hơn trong giai đoạn hậu khủng hoảng để khôi phục tinh thần nhân viên?

a)

Chuyên quyền

b)

Tự do

c)

Dân chủ

d)

Quyết đoán – áp chế

96.

Tại công ty B, trưởng nhóm giao toàn quyền cho nhân viên mà không giám sát tiến độ. Kết quả: chất lượng công việc không đồng đều, nhóm mất định hướng. → Sai lầm lớn nhất trong cách lãnh đạo của trưởng nhóm là gì?

a)

Thiếu niềm tin vào nhân viên

b)

Thiếu định hướng và kiểm soát

c)

Quá chú trọng kết quả

d)

Sử dụng phương pháp hành chính

97.

Một trưởng phòng marketing thường xuyên hỏi ý kiến nhân viên trước khi đưa ra quyết định, tạo môi trường làm việc cởi mở, ai cũng cảm thấy mình được tôn trọng. → Theo Likert, phong cách của người này gần nhất với hệ thống nào?

a)

Hệ thống 1

b)

Hệ thống 2

c)

Hệ thống 3

d)

Hệ thống 4

98.

Nhà quản trị C khuyến khích nhân viên tham gia đề xuất ý tưởng, cùng đặt mục tiêu và tự đánh giá kết quả. Năng suất và sự gắn kết tăng rõ rệt. → Theo Likert, đây là biểu hiện của hệ thống quản trị:

a)

Quyết đoán – áp chế

b)

Tham gia theo nhóm

c)

Tham vấn

d)

Nhân từ

99.

Một doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo thường lớn cho nhóm có sản phẩm mới, đồng thời công khai bảng vinh danh. Tuy nhiên, vài nhân viên lại cảm thấy bị bỏ rơi và giảm động lực làm việc. → Theo thuyết công bằng, nguyên nhân sâu xa của vấn đề này là:

a)

Thiếu phần thưởng vật chất

b)

Mức lương chưa đủ cao

c)

Nhân viên nhận thức phần thưởng không tương xứng

d)

Không có động lực nội tại

100.

Nhân viên D được thưởng nóng khi vượt chỉ tiêu, nhưng khi không có thưởng, năng suất lại giảm mạnh. → Theo Herzberg, điều này cho thấy nhà quản trị:

a)

A. Chỉ chú trọng nhân tố duy trì

b)

B. Chú trọng nhân tố thúc đẩy

c)

C. Chú trọng cả hai nhân tố

d)

D. Không chú trọng nhân tố nào