wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1 (1LT-1TL): Giới thiệu về nghiên cứu khoa học

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm, đặc điểm và vai trò của nghiên cứu khoa học là gì?

a)

Là quá trình tìm hiểu, khám phá và phát hiện ra tri thức mới, có hệ thống, khách quan và có vai trò thúc đẩy sự phát triển của xã hội.

b)

Là hoạt động giải trí nhằm giảm căng thẳng trong cuộc sống.

c)

Là việc áp dụng các phương pháp truyền thống để giải quyết vấn đề cá nhân.

d)

Là quá trình học thuộc lòng các kiến thức có sẵn mà không cần phân tích hay đánh giá.

2.

Sự khác biệt giữa nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng, giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng là gì?

a)

Nghiên cứu cơ bản nhằm phát triển kiến thức lý thuyết, nghiên cứu ứng dụng giải quyết vấn đề thực tiễn; nghiên cứu định tính tập trung vào ý nghĩa, nghiên cứu định lượng tập trung vào số liệu.

b)

Nghiên cứu cơ bản chỉ áp dụng trong thực tiễn, nghiên cứu ứng dụng chỉ phát triển lý thuyết; nghiên cứu định tính và định lượng đều không dùng số liệu.

c)

Nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng không có sự khác biệt; nghiên cứu định tính và định lượng giống nhau.

d)

Nghiên cứu cơ bản tập trung vào số liệu, nghiên cứu ứng dụng tập trung vào ý nghĩa; nghiên cứu định tính và định lượng đều giải quyết vấn đề thực tiễn.

3.

Các giai đoạn thực hiện nghiên cứu khoa học bao gồm những gì?

a)

Xác định vấn đề, xây dựng giả thuyết, thu thập dữ liệu, phân tích và kết luận

b)

Chỉ thu thập dữ liệu và viết báo cáo

c)

Chỉ xây dựng giả thuyết và phân tích kết quả

d)

Chỉ xác định vấn đề và kết luận

4.

Khái niệm, biểu hiện và hậu quả của việc vi phạm đạo đức trong nghiên cứu là gì?

a)

Vi phạm đạo đức trong nghiên cứu là hành động không tuân thủ các chuẩn mực đạo đức, biểu hiện qua gian lận, đạo văn, làm sai lệch kết quả và gây mất lòng tin vào khoa học.

b)

Vi phạm đạo đức trong nghiên cứu là việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và chuẩn mực đạo đức.

c)

Vi phạm đạo đức trong nghiên cứu chỉ liên quan đến việc sử dụng sai số liệu thống kê.

d)

Vi phạm đạo đức trong nghiên cứu không ảnh hưởng đến uy tín của nhà khoa học.

5.

Nghiên cứu khoa học có những đặc điểm nào sau đây?

a)

Tính khách quan

b)

Tính hệ thống

c)

Tính logic

d)

Tất cả các đặc điểm trên

6.

Điền vào chỗ trống: Một trong những đặc điểm của nghiên cứu khoa học là _________.

a)

tính khách quan

b)

tính chủ quan

c)

tính cảm tính

d)

tính phi logic

7.

Điền vào chỗ trống: Nghiên cứu khoa học có đặc điểm là tính hệ thống, tính logic và _________

a)

tính khách quan

b)

tính chủ quan

c)

tính cảm tính

d)

tính ngẫu nhiên

e)

tính cá nhân

8.

Điền vào chỗ trống: Một trong những đặc điểm của nghiên cứu là ________

a)

Tính phương pháp luận của nghiên cứu

b)

Tính chủ quan của người nghiên cứu

c)

Sự ngẫu nhiên trong kết quả

d)

Thiếu kiểm soát trong quá trình thực hiện

9.

Nghiên cứu khoa học có vai trò gì trong việc phát triển tri thức?

a)

Mở rộng sự hiểu biết của con người và phát triển giải pháp để giải quyết vấn đề.

b)

Giới hạn sự sáng tạo của con người.

c)

Chỉ phục vụ cho mục đích cá nhân.

d)

Làm giảm khả năng tư duy phản biện.

10.

Nghiên cứu khoa học có vai trò gì trong phát triển khoa học và công nghệ?

a)

Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh.

b)

Giảm sự phát triển của xã hội.

c)

Làm chậm tiến trình công nghiệp hóa.

d)

Hạn chế sự phát triển của công nghệ.

11.

Nghiên cứu khoa học giúp phát triển kỹ năng nào cho cá nhân và xã hội?

a)

Phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khuyến khích sự tò mò và học hỏi.

b)

Chỉ phát triển kỹ năng ghi nhớ thông tin.

c)

Giúp cá nhân tránh xa các vấn đề xã hội.

d)

Chỉ tập trung vào lý thuyết mà không cần thực hành.

12.

Nghiên cứu khoa học có vai trò gì đối với thực hành nghề?

a)

Là cơ sở cho thực hành dựa vào chứng cứ và phát triển nghề, kỹ thuật chăm sóc mới.

b)

Chỉ dùng để giảng dạy lý thuyết mà không áp dụng vào thực tế.

c)

Không ảnh hưởng đến thực hành nghề nghiệp.

d)

Chỉ phục vụ cho mục đích nghiên cứu cá nhân.

13.

Có mấy loại nghiên cứu dựa vào ý định áp dụng kết quả nghiên cứu?

a)

Có hai loại: nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng.

b)

Có ba loại: nghiên cứu lý thuyết, nghiên cứu thực nghiệm và nghiên cứu tổng hợp.

c)

Chỉ có một loại: nghiên cứu ứng dụng.

d)

Có bốn loại: nghiên cứu mô tả, nghiên cứu phân tích, nghiên cứu can thiệp và nghiên cứu tổng hợp.

14.

Nghiên cứu cơ bản là gì?

a)

Nghiên cứu cơ bản là những nghiên cứu cho kết quả nghiên cứu là kiến thức mới, được áp dụng để giải quyết vấn đề trong tổ chức khác nhau.

b)

Nghiên cứu cơ bản là những nghiên cứu chỉ tập trung vào việc áp dụng các kiến thức đã có.

c)

Nghiên cứu cơ bản là những nghiên cứu chỉ nhằm mục đích thương mại hóa sản phẩm.

d)

Nghiên cứu cơ bản là những nghiên cứu không tạo ra kiến thức mới mà chỉ tổng hợp lại kiến thức cũ.

15.

Nghiên cứu ứng dụng là gì?

a)

Nghiên cứu ứng dụng là những nghiên cứu tìm kiếm giải pháp có tính kịp thời, cấp bách để giải quyết vấn đề tại tổ chức.

b)

Nghiên cứu ứng dụng là nghiên cứu chỉ tập trung vào lý thuyết mà không quan tâm đến thực tiễn.

c)

Nghiên cứu ứng dụng là quá trình thu thập dữ liệu mà không phân tích kết quả.

d)

Nghiên cứu ứng dụng là việc phát triển các mô hình toán học không áp dụng vào thực tế.

16.

Dữ liệu 'Kiểu không số' là gì?

a)

Là dữ liệu khi thu thập, khi xử lý ở dạng không phải là số và khi phân tích áp dụng kỹ thuật phân tích nội dung hoặc phân tích đặc điểm.

b)

Là dữ liệu chỉ bao gồm các con số và được sử dụng trong các phép tính toán học.

c)

Là dữ liệu được mã hóa dưới dạng nhị phân để xử lý bằng máy tính.

d)

Là dữ liệu chỉ liên quan đến các phép đo lường vật lý.

17.

Dữ liệu 'Kiểu số' là gì?

a)

Là dữ liệu khi thu thập, khi xử lý ở dạng số và khi phân tích áp dụng kỹ thuật thống kê.

b)

Là dữ liệu chỉ bao gồm các ký tự chữ cái.

c)

Là dữ liệu chỉ được biểu diễn bằng hình ảnh hoặc âm thanh.

d)

Là dữ liệu không thể sử dụng trong các phép tính toán học.

18.

Nghiên cứu định tính là gì?

a)

Là phương pháp nghiên cứu liên quan đến thu thập dữ liệu ở 'dạng không số' nhằm biết quan điểm, suy nghĩ, thái độ, ý kiến và trải nghiệm của người được phỏng vấn hoặc quan sát.

b)

Là phương pháp nghiên cứu chỉ sử dụng các phép đo lường định lượng và thống kê.

c)

Là phương pháp nghiên cứu dựa trên các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.

d)

Là phương pháp nghiên cứu chỉ tập trung vào phân tích dữ liệu lớn (big data).

19.

Nghiên cứu định lượng là gì?

a)

Là phương pháp nghiên cứu thu thập dữ liệu ở 'dạng số', kết quả nghiên cứu được xử lý, phân tích bằng kỹ thuật thống kê và/hoặc có kiểm định giả thuyết nghiên cứu.

b)

Là phương pháp nghiên cứu chỉ sử dụng dữ liệu định tính, không cần phân tích thống kê.

c)

Là phương pháp nghiên cứu dựa trên cảm nhận cá nhân và ý kiến chủ quan.

d)

Là phương pháp nghiên cứu không cần thu thập dữ liệu thực tế.

20.

Nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng có ưu điểm gì?

a)

Tăng tính toàn diện về hiểu đặc điểm vấn đề nghiên cứu, tăng tính khách quan, tăng độ tin cậy và thể hiện tính kiểm định trong nghiên cứu.

b)

Giảm độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

c)

Chỉ phù hợp với các nghiên cứu về khoa học tự nhiên.

d)

Không cần thiết phải kiểm định dữ liệu thu thập được.

21.

Dựa vào Hình 1.1, hãy điền vào chỗ trống: Giai đoạn đầu tiên trong quá trình nghiên cứu là _________?

a)

Xác định vấn đề nghiên cứu

b)

Thu thập dữ liệu

c)

Phân tích kết quả

d)

Trình bày báo cáo

22.

Giai đoạn nào tập trung vào lý do nghiên cứu và cách thực hiện nghiên cứu?

a)

Xác định vấn đề nghiên cứu

b)

Đề xuất kế hoạch nghiên cứu

c)

Thực hiện nghiên cứu

d)

Báo cáo kết quả nghiên cứu

23.

Giai đoạn nào cần theo dõi, giám sát quá trình thực hiện nghiên cứu nhằm đảm bảo dữ liệu được thu thập đủ, phản ánh đúng bản chất đặc điểm nghiên cứu?

a)

Xác định vấn đề nghiên cứu

b)

Đề xuất kế hoạch nghiên cứu

c)

Thực hiện nghiên cứu

d)

Báo cáo kết quả nghiên cứu

24.

Điểm chú ý báo cáo kết quả nghiên cứu?

a)

Khi xác định vấn đề nghiên cứu

b)

Khi đề xuất kế hoạch nghiên cứu

c)

Khi thực hiện nghiên cứu

d)

Khi báo cáo chú ý thể hiện lý do và cách thực hiện

25.

Giai đoạn cuối cùng trong quá trình nghiên cứu là gì?

a)

Xem xét ý định áp dụng kết quả nghiên cứu

b)

Thu thập dữ liệu

c)

Phân tích số liệu

d)

Xác định vấn đề nghiên cứu

26.

Khái niệm đạo đức nghiên cứu là gì?

a)

Đạo đức nghiên cứu là những quy tắc ứng xử và quy định khi thực hiện nghiên cứu.

b)

Đạo đức nghiên cứu là việc tuân thủ các quy tắc của pháp luật trong kinh doanh.

c)

Đạo đức nghiên cứu là các quy tắc về giao tiếp xã hội hàng ngày.

d)

Đạo đức nghiên cứu là các quy định về an toàn lao động trong sản xuất.

27.

Biểu hiện nào sau đây cho thấy người tham gia nghiên cứu được giới thiệu về mục đích nghiên cứu?

a)

Đạt được sự đồng thuận

b)

Bảo mật thông tin

c)

Minh bạch

d)

Tránh xung đột lợi ích

28.

Người tham gia nghiên cứu có quyền gì khi tham gia nghiên cứu?

a)

Tự nguyện tham gia

b)

Rút lui khỏi nghiên cứu bất cứ khi nào

c)

Báo cáo kết quả trung thực

d)

Quản lý dữ liệu an toàn

29.

Điền vào chỗ trống: Một biểu hiện của đạo đức trong nghiên cứu là bảo vệ ______ của người tham gia nghiên cứu.

a)

danh tính

b)

sức khỏe

c)

tài sản

d)

trình độ

30.

Quản lý dữ liệu an toàn là một biểu hiện của đạo đức trong nghiên cứu.

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Minh bạch trong nghiên cứu bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Phương pháp nghiên cứu rõ ràng

b)

Báo cáo kết quả trung thực

c)

Thừa nhận hạn chế

d)

Tất cả các đáp án trên

32.

Dữ liệu mở giúp tạo thuận lợi cho việc xác minh kết quả và tăng niềm tin.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Điền vào chỗ trống: Tránh ______ là một biểu hiện của đạo đức trong nghiên cứu.

a)

xung đột lợi ích

b)

sáng tạo dữ liệu

c)

bỏ qua kết quả

d)

giấu thông tin

34.

Duy trì tính khách quan là một biểu hiện của đạo đức trong nghiên cứu. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Hậu quả nào sau đây có thể xảy ra khi vi phạm đạo đức nghiên cứu?

a)

Mất uy tín học thuật

b)

Kỷ luật chuyên môn

c)

Hậu quả pháp lý

d)

Tất cả các đáp án trên

36.

Điền vào chỗ trống: Vi phạm đạo đức nghiên cứu có thể gây tổn hại đến ______ của cộng đồng về nghiên cứu khoa học.

a)

niềm tin

b)

sức khỏe

c)

tài sản

d)

trình độ

37.

Nghiên cứu khoa học đóng vai trò gì trong việc mở rộng tri thức và thúc đẩy đổi mới sáng tạo của xã hội và cá nhân?

a)

Góp phần mở rộng tri thức và thúc đẩy đổi mới sáng tạo

b)

Chỉ phục vụ mục đích giải trí

c)

Chỉ dành cho các nhà khoa học chuyên nghiệp

d)

Không ảnh hưởng đến sự phát triển của xã hội

38.

Điểm khác biệt chính giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng là gì?

a)

Nghiên cứu định tính tập trung vào ý nghĩa, cảm nhận; nghiên cứu định lượng tập trung vào số liệu, thống kê.

b)

Cả hai đều chỉ sử dụng số liệu thống kê.

c)

Nghiên cứu định lượng không sử dụng phương pháp khảo sát.

d)

Nghiên cứu định tính chỉ sử dụng bảng hỏi.

39.

Biểu hiện nào sau đây là quan trọng nhất đối với tính chuyên nghiệp của một nhà nghiên cứu trong nghiên cứu khoa học?

a)

Tuân thủ đạo đức nghiên cứu

b)

Sao chép kết quả của người khác

c)

Bỏ qua các quy định về đạo đức

d)

Cố ý làm sai lệch dữ liệu

40.

Hậu quả chính khi nghiên cứu vi phạm đạo đức là gì?

a)

Mất lòng tin của cộng đồng vào nghiên cứu khoa học

b)

Tăng uy tín cho nhà nghiên cứu

c)

Được tài trợ nhiều hơn

d)

Được công nhận rộng rãi

41.

Nối cột A với cột B:

a)

Nghiên cứu cơ bản - Tìm kiếm giải pháp; Nghiên cứu ứng dụng - Tạo kiến thức mới.

b)

Nghiên cứu cơ bản - Tạo kiến thức mới; Nghiên cứu ứng dụng - Tìm kiếm giải pháp.

c)

Nghiên cứu cơ bản - Ứng dụng thực tiễn; Nghiên cứu ứng dụng - Lý thuyết.

d)

Nghiên cứu cơ bản - Phát triển sản phẩm; Nghiên cứu ứng dụng - Phát minh mới.

42.

Loại nghiên cứu nào tạo kiến thức mới?

a)

Nghiên cứu cơ bản

b)

Nghiên cứu ứng dụng

43.

Nối các khái niệm ở Cột A với mô tả ở Cột B:

a)

Bảo mật

b)

Minh bạch

c)

Sự đồng thuận

d)

Tránh xung đột lợi ích

44.

Nghiên cứu cơ bản chỉ tạo ra kiến thức mới mà không có ứng dụng thực tiễn.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Người tham gia nghiên cứu không có quyền rút khỏi nghiên cứu khi đã đồng ý.

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Sơ đồ mối quan hệ giữa ba loại nghiên cứu: định tính, định lượng, phối hợp được thể hiện như thế nào và ưu điểm của việc phối hợp các phương pháp là gì?

a)

Phối hợp giúp tận dụng ưu điểm của cả định tính và định lượng, bổ sung và kiểm chứng lẫn nhau.

b)

Chỉ sử dụng định tính sẽ cho kết quả khách quan nhất.

c)

Định lượng và phối hợp không thể kết hợp với nhau.

d)

Phối hợp các phương pháp làm giảm độ tin cậy của nghiên cứu.

47.

Sơ đồ nào thể hiện các yếu tố chính của đạo đức nghiên cứu và mối quan hệ giữa chúng?

a)

Sơ đồ gồm các yếu tố: trung thực, tôn trọng, công bằng, trách nhiệm và mối liên hệ giữa chúng.

b)

Sơ đồ gồm các yếu tố: sáng tạo, cạnh tranh, bí mật và mối liên hệ giữa chúng.

c)

Sơ đồ gồm các yếu tố: lợi nhuận, quảng cáo, truyền thông và mối liên hệ giữa chúng.

d)

Sơ đồ gồm các yếu tố: giải trí, thể thao, nghệ thuật và mối liên hệ giữa chúng.

48.

Nghiên cứu khoa học là quá trình thu thập và phân tích thông tin một cách …………… để khám phá và mở rộng kiến thức.

a)

có hệ thống

b)

ngẫu nhiên

c)

tùy tiện

d)

vô tổ chức

e)

không kiểm soát

49.

Đạo đức trong nghiên cứu là những.......ứng xử và quy định khi thực hiện nghiên cứu nhằm bảo vệ người tham gia.

a)

đúng

b)

sai

c)

tùy tiện

d)

không cần thiết

50.

Tiêu chuẩn của một vấn đề nghiên cứu gồm tối thiểu bao nhiêu tiêu chuẩn?

a)

3 tiêu chuẩn

b)

2 tiêu chuẩn

c)

4 tiêu chuẩn

d)

5 tiêu chuẩn

51.

Tiêu chuẩn của một vấn đề nghiên cứu gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

A. Tính cấp thiết, tính quan trọng, tính khả thi

b)

B. Tính cấp thiết, tính sáng tạo, tính khả thi

c)

C. Tính quan trọng, tính sáng tạo, tính khả thi

d)

D. Tính cấp thiết, tính quan trọng, tính sáng tạo

52.

Vấn đề nghiên cứu là một khía cạnh quan trọng trong quá trình nghiên cứu khoa học. Đâu là định nghĩa đúng của vấn đề nghiên cứu?

a)

Một câu hỏi hoặc vấn đề cần được giải quyết trong nghiên cứu

b)

Một kết quả của nghiên cứu

c)

Một phương pháp nghiên cứu

d)

Một giả thuyết nghiên cứu

53.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của vấn đề nghiên cứu?

a)

Rõ ràng cụ thể

b)

Có thể nghiên cứu

c)

Có ý nghĩa và liên quan

d)

Không có tính mới

54.

Điền vào chỗ trống: Một vấn đề nghiên cứu cần phải có tính _______.

a)

mới

b)

c)

chung

d)

riêng

55.

Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp tìm kiếm vấn đề nghiên cứu?

a)

Phân tích, đánh giá tài liệu

b)

Tham vấn ý kiến chuyên gia

c)

Tham dự hội nghị khoa học

d)

Viết báo cáo tài chính

56.

Quan sát các xu hướng mới là một phương pháp tìm kiếm vấn đề nghiên cứu.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Điền vào chỗ trống: Đánh giá tính khả thi của vấn đề nghiên cứu dựa trên sự sẵn có về ________, thời gian, tài chính, năng lực và người tham gia.

a)

nguồn lực

b)

kết quả

c)

phương pháp

d)

mục tiêu

58.

Yêu cầu phê duyệt về đạo đức là một tiêu chí trong đánh giá tính khả thi của vấn đề nghiên cứu. Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Kỹ thuật nào sau đây liên quan đến phương pháp thực hiện trong đánh giá tính khả thi?

a)

Kỹ thuật phân tích kết quả nghiên cứu

b)

Quản lý rủi ro

c)

Tham vấn chuyên gia

d)

Phân tích tài liệu

60.

Nguy cơ tiềm ẩn và quản lý rủi ro thuộc về tiêu chí nào trong đánh giá tính khả thi của vấn đề nghiên cứu?

a)

Sự sẵn có về nguồn lực

b)

Phương pháp thực hiện

c)

Đạo đức và thực tiễn

d)

Phân tích tài liệu

61.

Có mấy thành phần xần xem xét tính khả thi cho một nghiên cứu khoa học?

a)

3

b)

2

c)

4

d)

5

62.

Một phương pháp tìm kiếm vấn đề nghiên cứu được nêu trong tài liệu là gì?

a)

Phân tích tài liệu liên quan

b)

Bỏ qua các nguồn thông tin

c)

Chỉ dựa vào ý kiến cá nhân

d)

Không xác định mục tiêu nghiên cứu

63.

Đặc điểm chính của mục tiêu nghiên cứu là gì? Điền vào chỗ trống: - Xác định ________ nghiên cứu - Hình thành ________ nghiên cứu - Là kim chỉ nan cho toàn bộ quá trình ________

a)

hướng; phương pháp; nghiên cứu

b)

kết quả; dữ liệu; phân tích

c)

giả thuyết; mô hình; thực nghiệm

d)

phương án; tài liệu; báo cáo

64.

Các thành phần cấu trúc mục tiêu nghiên cứu tốt thường bao gồm những gì? Điền vào chỗ trống: - Đối tượng ________ - Phạm vi ________ - Kết quả ________ - Phương pháp ________

a)

nghiên cứu; nghiên cứu; mong đợi; thực hiện

b)

thực hiện; nghiên cứu; mong đợi; nghiên cứu

c)

nghiên cứu; thực hiện; nghiên cứu; mong đợi

d)

mong đợi; nghiên cứu; thực hiện; nghiên cứu

65.

Nguyên tắc SMART trong viết mục tiêu nghiên cứu gồm những yếu tố nào? Điền vào chỗ trống: S (Specific): ________ M (Measurable): ________ A (Achievable): ________ R (Relevant): ________ T (Time-bound): ________

a)

Cụ thể; Đo lường được; Khả thi; Liên quan; Có giới hạn về thời gian

b)

Chung chung; Không đo lường được; Không khả thi; Không liên quan; Không giới hạn thời gian

c)

Cụ thể; Không đo lường được; Khả thi; Không liên quan; Có giới hạn về thời gian

d)

Chung chung; Đo lường được; Khả thi; Liên quan; Không giới hạn thời gian

66.

Theo nguyên tắc SMART, mục tiêu nghiên cứu cần phải có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không cần đo lường được

b)

Có giới hạn về thời gian

c)

Không cần liên quan đến đề tài

d)

Không cần khả thi

67.

Mục tiêu nghiên cứu là gì?

a)

Mục tiêu nghiên cứu là mục đích cụ thể, rõ ràng mà nhà nghiên cứu muốn đạt được khi thực hiện một đề tài nghiên cứu.

b)

Mục tiêu nghiên cứu là phương pháp tiến hành nghiên cứu.

c)

Mục tiêu nghiên cứu là kết quả dự kiến của nghiên cứu.

d)

Mục tiêu nghiên cứu là các bước thực hiện trong quá trình nghiên cứu.

68.

Ví dụ nào sau đây là mục tiêu nghiên cứu tốt?

a)

Nghiên cứu về giáo dục sức khỏe

b)

Đánh giá hiệu quả của giáo dục sức khỏe người bệnh suy tim khi điều trị tại Bệnh viện X năm 2024

c)

Nghiên cứu về bệnh tim

d)

Giáo dục sức khỏe cộng đồng

69.

Phân biệt mục tiêu chung và mục tiêu cụ thể trong nghiên cứu. Hãy điền vào chỗ trống: - Mục tiêu chung: ________, rộng và bao quát, định hướng chung cho nghiên cứu. - Mục tiêu cụ thể: chi tiết và rõ ràng, có thể đo lường được, giải quyết từng khía cạnh của vấn đề nghiên cứu.

a)

Mô tả mục đích tổng quát của nghiên cứu

b)

Chỉ ra phương pháp nghiên cứu cụ thể

c)

Đưa ra kết quả nghiên cứu cuối cùng

d)

Xác định các biến số nghiên cứu

70.

Ví dụ về mục tiêu chung trong nghiên cứu đánh giá hiệu quả giáo dục sức khỏe là gì?

a)

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của giáo dục sức khỏe

b)

Tổ chức các hoạt động vui chơi giải trí

c)

Phát triển chương trình đào tạo thể thao

d)

Khuyến khích học sinh tham gia các câu lạc bộ nghệ thuật

71.

Ví dụ về mục tiêu cụ thể trong nghiên cứu đánh giá hiệu quả giáo dục sức khỏe là gì? Hãy chọn đáp án đúng:

a)

Xác định đặc điểm người bệnh tham gia các hoạt động giáo dục sức khỏe khi điều trị tại viện.

b)

Đánh giá sự khác biệt về kiến thức ở thời điểm vào viện so với ra viện trên những người bệnh tham gia các hoạt động giáo dục sức khỏe khi điều trị tại viện.

c)

Cả A và B.

72.

Câu hỏi nghiên cứu là một tuyên bố rõ ràng, cụ thể và có thể trả lời được cho ________ nghiên cứu.

a)

mục tiêu

b)

kết quả

c)

phương pháp

d)

giả thuyết

73.

Thành phần trong câu hỏi nghiên cứu theo cấu trúc nào?

a)

PICOT

b)

SWOT

c)

SMART

d)

ABCDE

74.

Cấu trúc PICOT có thể được sử dụng khi xem xét điều gì khi thực hiện nghiên cứu?

a)

Vấn đề

b)

Mục tiêu

c)

Câu hỏi

d)

Giả thuyết

e)

Tất cả

75.

Điền vào chỗ trống: Giả thuyết nghiên cứu là giả định về câu trả lời cho _________

a)

câu hỏi nghiên cứu

b)

kết quả thí nghiệm

c)

phương pháp phân tích

d)

tài liệu tham khảo

76.

Những sai lầm nào thường gặp khi đặt câu hỏi nghiên cứu?

a)

Đặt câu hỏi quá rộng hoặc quá mơ hồ

b)

Đặt câu hỏi rõ ràng và cụ thể

c)

Chọn chủ đề phù hợp với mục tiêu nghiên cứu

d)

Sử dụng phương pháp nghiên cứu phù hợp

77.

Ví dụ nào sau đây là câu hỏi mô tả?

a)

'Có sự thay đổi kiến thức ở người bệnh suy tim tham gia các hoạt động giáo dục sức khỏe khi điều trị tại Bệnh viện X trong năm 2024 hay không?'

b)

'Kiến thức ở những người bệnh suy tim khi điều trị tại Bệnh viện X trong năm 2024 như thế nào?'

78.

Có mối liên quan giữa yếu tố môi trường với yếu tố hành vi là loại giả thuyết nghiên cứu nào dưới đây?

a)

Ho

b)

Ha

79.

Có mối liên quan giữa yếu tố đặc tính cá nhân với yếu tố hành vi hay không? thể hiện cho khái niệm nào dưới đây?

a)

Câu hỏi nghiên cứu

b)

Vấn đề nghiên cứu

c)

Giả thuyết

d)

Mục tiêu

80.

Có tồn tại mối liên quan giữa yếu tố môi trường và yếu tố đặc tính cá nhân ở mỗi người?

a)

Có, tồn tại mối liên quan giữa hai yếu tố này.

b)

Không, hai yếu tố này hoàn toàn độc lập.

c)

Chỉ có yếu tố môi trường ảnh hưởng đến cá nhân.

d)

Chỉ có yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến môi trường.

81.

Điền vào chỗ trống: Giả thuyết 1: Không có mối liên quan giữa ______.

a)

yếu tố di truyền và yếu tố xã hội

b)

yếu tố môi trường và yếu tố đặc tính cá nhân

c)

yếu tố kinh tế và yếu tố giáo dục

d)

yếu tố môi trường và yếu tố hành vi

e)

yếu tố đặc tính cá nhân và yếu tố hành vi

82.

Điền vào chỗ trống: Giả thuyết 2: Có mối liên quan giữa ______.

a)

yếu tố môi trường và yếu tố hành vi / yếu tố đặc tính cá nhân và yếu tố hành vi / yếu tố môi trường và yếu tố đặc tính cá nhân

b)

yếu tố kinh tế và yếu tố xã hội / yếu tố di truyền và yếu tố tâm lý / yếu tố giáo dục và yếu tố sức khỏe

c)

yếu tố địa lý và yếu tố khí hậu / yếu tố tuổi tác và yếu tố giới tính / yếu tố nghề nghiệp và yếu tố thu nhập

d)

yếu tố văn hóa và yếu tố truyền thông / yếu tố chính trị và yếu tố pháp luật / yếu tố thể chất và yếu tố tinh thần

83.

Giả thuyết Ho (Null Hypothesis - Ho) là gì?

a)

Là giả thuyết khẳng định không có sự khác biệt hoặc bằng hoặc không có mối liên quan.

b)

Là giả thuyết khẳng định có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm.

c)

Là giả thuyết luôn đúng trong mọi trường hợp nghiên cứu.

d)

Là giả thuyết được sử dụng để chứng minh giả thuyết thay thế.

84.

Ký hiệu của giả thuyết Ho là gì?

a)

Ho

b)

Ha

c)

H1

d)

H2

85.

Giả thuyết Ha (Alternative Hypothesis - Ha) là gì?

a)

Là giả thuyết khẳng định có sự khác biệt, hoặc có liên quan/tương quan.

b)

Là giả thuyết phủ nhận sự khác biệt giữa các nhóm.

c)

Là giả thuyết không có mối liên hệ giữa các biến.

d)

Là giả thuyết được chấp nhận khi không có bằng chứng thống kê.

86.

Ký hiệu thường của giả thuyết Ha là gì?

a)

Ha hoặc H1

b)

H0 hoặc H2

c)

Hb hoặc H3

d)

Hc hoặc H4

87.

Quy trình để kết luận bác bỏ hay chấp nhận giả thuyết gồm các bước nào?

a)

1. Xác định mức ý nghĩa thống kê (thường là 0,05 hoặc 5%) 2. Thu thập dữ liệu nghiên cứu 3. Sử dụng phép kiểm thống kê phù hợp 4. So sánh giá trị p với mức ý nghĩa thống kê 5. Quyết định bác bỏ hoặc chấp nhận giả thuyết nghiên cứu và nguy cơ sai lầm.

b)

1. Thu thập dữ liệu nghiên cứu 2. Đưa ra kết luận ngay lập tức 3. Xác định mức ý nghĩa thống kê 4. Sử dụng phép kiểm thống kê phù hợp 5. So sánh giá trị p với mức ý nghĩa thống kê.

c)

1. Xác định mức ý nghĩa thống kê 2. Sử dụng phép kiểm thống kê phù hợp 3. Quyết định bác bỏ hoặc chấp nhận giả thuyết mà không cần so sánh giá trị p.

d)

1. Thu thập dữ liệu nghiên cứu 2. Sử dụng phép kiểm thống kê phù hợp 3. So sánh giá trị p với mức ý nghĩa thống kê 4. Bỏ qua mức ý nghĩa thống kê và đưa ra quyết định.

88.

Khi giá trị p lớn hơn mức ý nghĩa thống kê (p > 0,05), ta chấp nhận giả thuyết nào?

a)

Chấp nhận giả thuyết Ho.

b)

Chấp nhận giả thuyết H1.

c)

Không chấp nhận giả thuyết nào.

d)

Chấp nhận giả thuyết H0.

89.

Khi giá trị p nhỏ hơn mức ý nghĩa thống kê (p < 0,05), ta chấp nhận giả thuyết nào?

a)

Chấp nhận giả thuyết H0.

b)

Chấp nhận giả thuyết Ha.

c)

Không chấp nhận giả thuyết nào.

d)

Chấp nhận cả hai giả thuyết.

90.

Theo tài liệu, sai lầm alpha là gì?

a)

Sai lầm alpha là sai lầm khi kết luận chấp nhận Ha trong khi thực chất là Ho.

b)

Sai lầm alpha là sai lầm khi kết luận chấp nhận Ho trong khi thực chất là Ha.

c)

Sai lầm alpha là sai lầm khi không có sự khác biệt giữa Ho và Ha.

d)

Sai lầm alpha là sai lầm khi không thể xác định được Ho hay Ha.

91.

Khi một người thực hiện xét nghiệm, kết quả xét nghiệm dương tính và trả lời là có bệnh. Nếu người đó không có bệnh mà kết quả xét nghiệm dương tính thì đây là sai lầm loại nào?

a)

Sai lầm loại I (sai lầm alpha)

b)

Sai lầm loại II (sai lầm beta)

c)

Sai lầm loại III

d)

Sai lầm loại IV

92.

Trong bảng 'Kết luận giả thuyết và nguy cơ sai lầm', trường hợp nào là kết luận đúng khi chấp nhận Ho?

a)

XN/test/nghiên cứu cho kết quả âm tính trên người không có bệnh.

b)

XN/test/nghiên cứu cho kết quả dương tính trên người không có bệnh.

c)

XN/test/nghiên cứu cho kết quả âm tính trên người có bệnh.

d)

XN/test/nghiên cứu cho kết quả dương tính trên người có bệnh.

93.

Trong bảng 'Kết luận giả thuyết và nguy cơ sai lầm', trường hợp nào là kết luận đúng khi chấp nhận Ha?

a)

Một XN/test cho kết quả dương tính trên người có bệnh (Độ mạnh của XN/test/nghiên cứu, power, 1-beta)

b)

Một XN/test cho kết quả âm tính trên người có bệnh (Nguy cơ sai lầm loại II, beta)

c)

Một XN/test cho kết quả dương tính trên người không có bệnh (Nguy cơ sai lầm loại I, alpha)

d)

Một XN/test cho kết quả âm tính trên người không có bệnh (Độ đặc hiệu của XN/test)

94.

Vấn đề nghiên cứu là gì theo ghi nhớ trong nghiên cứu khoa học?

a)

Vấn đề nghiên cứu là khoảng trống giữa thực tế với mục tiêu và đáp ứng tiêu chuẩn của một vấn đề nghiên cứu.

b)

Vấn đề nghiên cứu là kết quả cuối cùng của quá trình nghiên cứu.

c)

Vấn đề nghiên cứu là phương pháp thực hiện nghiên cứu khoa học.

d)

Vấn đề nghiên cứu là tài liệu tham khảo trong nghiên cứu khoa học.

95.

Mục tiêu nghiên cứu là gì theo ghi nhớ trong nghiên cứu khoa học?

a)

Mục tiêu nghiên cứu là điều nhà nghiên cứu muốn đạt được khi thực hiện nghiên cứu và định hướng cho nghiên cứu.

b)

Mục tiêu nghiên cứu là kết quả của quá trình phân tích dữ liệu.

c)

Mục tiêu nghiên cứu là phương pháp thu thập thông tin.

d)

Mục tiêu nghiên cứu là các giả thuyết được kiểm chứng trong nghiên cứu.

96.

Một câu hỏi nghiên cứu thường có bao nhiêu thành phần theo cấu trúc PICOT?

a)

Một câu hỏi nghiên cứu thường có từ bốn đến năm thành phần theo cấu trúc PICOT.

b)

Một câu hỏi nghiên cứu thường chỉ có hai thành phần theo cấu trúc PICOT.

c)

Một câu hỏi nghiên cứu thường có ba thành phần theo cấu trúc PICOT.

d)

Một câu hỏi nghiên cứu thường có sáu đến bảy thành phần theo cấu trúc PICOT.

97.

Giả thuyết nghiên cứu là gì và được xây dựng như thế nào theo ghi nhớ trong nghiên cứu khoa học?

a)

Giả thuyết nghiên cứu là giả định đặt ra trước khi thực hiện nghiên cứu và được xây dựng trên cơ sở khung lý thuyết áp dụng trong nghiên cứu.

b)

Giả thuyết nghiên cứu là kết quả cuối cùng của nghiên cứu và chỉ được xây dựng sau khi thu thập dữ liệu.

c)

Giả thuyết nghiên cứu là một phương pháp phân tích số liệu trong nghiên cứu khoa học.

d)

Giả thuyết nghiên cứu là một loại tài liệu tham khảo dùng để tổng hợp lý thuyết.

98.

Trình bày khái niệm thiết kế nghiên cứu là gì?

a)

Thiết kế nghiên cứu là bản kế hoạch chi tiết và có hệ thống để thu thập dữ liệu, phân tích và diễn giải kết quả nghiên cứu.

b)

Thiết kế nghiên cứu là quá trình lựa chọn chủ đề nghiên cứu dựa trên sở thích cá nhân.

c)

Thiết kế nghiên cứu là việc thu thập dữ liệu mà không cần phân tích hay diễn giải.

d)

Thiết kế nghiên cứu là việc trình bày kết quả nghiên cứu mà không cần kế hoạch thu thập dữ liệu.

99.

Yếu tố nào sau đây cần cân nhắc khi lựa chọn thiết kế nghiên cứu?

a)

Mục tiêu nghiên cứu

b)

Câu hỏi nghiên cứu

c)

Nguồn lực thực hiện nghiên cứu

d)

Tất cả các đáp án trên