wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 6: Mạng máy tính

Total questions: 105

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây diễn giải chính xác khái niệm mạng máy tính?

a)

Hai hay nhiều máy tính được kết nối để có thể giao tiếp và trao đổi dữ liệu

b)

Một máy tính có kết nối Internet

c)

Một hệ điều hành mạng

d)

Một hệ thống lưu trữ dữ liệu tập trung

2.

Thiết bị hoặc máy tính được kết nối vào mạng được gọi là gì?

a)

Node

b)

Server

c)

Host name

d)

Gateway

3.

Thiết bị nào sau đây có thể được xem là một node trong mạng?

a)

Máy in mạng

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Hệ điều hành

d)

Trình duyệt web

4.

Lợi ích nào sau đây không phải là lợi ích của mạng máy tính?

a)

Giảm hoàn toàn chi phí quản trị

b)

Chia sẻ kết nối Internet tốc độ cao

c)

Chia sẻ tệp tin

d)

Chia sẻ máy in và thiết bị ngoại vi

5.

Hạn chế chính của việc triển khai mạng máy tính là gì?

a)

Yêu cầu thiết lập và quản trị hệ thống

b)

Không chia sẻ được tài nguyên

c)

Không hỗ trợ giao tiếp

d)

Không mở rộng được

6.

Bandwidth trong mạng máy tính được hiểu là gì?

a)

Tốc độ tối đa mà dữ liệu có thể được truyền

b)

Tốc độ thực tế khi truyền dữ liệu

c)

Độ trễ của mạng

d)

Dung lượng lưu trữ

7.

Đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu trong mạng thường dùng là gì?

a)

Mbps hoặc Gbps

b)

MB hoặc GB

c)

Hz

d)

Volt

8.

LAN được định nghĩa là gì?

a)

Mạng kết nối các thiết bị trong phạm vi giới hạn như văn phòng hoặc trường học

b)

Mạng toàn cầu

c)

Mạng cá nhân

d)

Mạng kết nối nhiều thành phố

9.

Mạng Wi‑Fi trong gia đình được xếp vào loại mạng nào?

a)

Home Area Network (HAN)

b)

WAN

c)

MAN

d)

PAN

10.

MAN khác LAN ở điểm nào?

a)

MAN có phạm vi rộng hơn LAN, thường trong một thành phố

b)

MAN có phạm vi nhỏ hơn LAN

c)

MAN chỉ dùng trong gia đình

d)

MAN không kết nối Internet

11.

Internet được phân loại thuộc loại mạng nào sau đây?

a)

Wide Area Network (WAN)

b)

LAN

c)

PAN

d)

HAN

12.

Phân loại mạng theo giao thức nhằm mục đích gì?

a)

Dựa trên chuẩn truyền thông được sử dụng để truyền dữ liệu

b)

Dựa trên số lượng thiết bị

c)

Dựa trên vị trí địa lý

d)

Dựa trên hệ điều hành

13.

Ethernet là gì?

a)

Công nghệ mạng phổ biến dùng cho mạng LAN có dây

b)

Một loại mạng không dây

c)

Một hệ điều hành mạng

d)

Một thiết bị mạng

14.

Gigabit Ethernet có tốc độ truyền dữ liệu tối đa là bao nhiêu?

a)

1 Gbps

b)

100 Mbps

c)

10 Mbps

d)

10 Gbps

15.

Dựa trên hình thức truyền dẫn, lựa chọn nào sau đây thuộc nhóm mạng có dây?

a)

Cáp xoắn đôi, cáp đồng trục, cáp quang

b)

Wi‑Fi

c)

Bluetooth

d)

Sóng vệ tinh

16.

Ưu điểm nổi bật của mạng có dây so với mạng không dây là gì?

a)

Ổn định và bảo mật cao hơn

b)

Dễ di chuyển

c)

Không cần cáp

d)

Phạm vi rộng hơn

17.

Thiết bị cho phép máy tính kết nối vào mạng được gọi là gì?

a)

Network adapter

b)

Router

c)

Switch

d)

Modem

18.

Chức năng chính của modem là gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu để kết nối mạng nội bộ với ISP

b)

Phân phối IP

c)

Kết nối các máy trong LAN

d)

Lọc gói tin

19.

Router có chức năng chính nào sau đây?

a)

Định tuyến gói tin giữa các mạng khác nhau

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Quét virus

d)

Chia sẻ máy in

20.

Switch khác hub ở điểm nào?

a)

Switch chuyển dữ liệu đến đúng thiết bị đích

b)

Switch phát dữ liệu đến tất cả thiết bị

c)

Switch chỉ dùng cho WAN

d)

Switch không dùng cho LAN

21.

Mạng Peer‑to‑Peer (P2P) có đặc điểm gì?

a)

Các máy tính giao tiếp trực tiếp, không cần máy chủ trung tâm

b)

Luôn cần server

c)

Không chia sẻ tài nguyên

d)

Chỉ dùng trong doanh nghiệp

22.

Đặc điểm nổi bật của mô hình Client/Server là gì?

a)

Có máy chủ trung tâm quản lý tài nguyên và truy cập

b)

Các máy ngang quyền nhau

c)

Không cần hệ điều hành mạng

d)

Không bảo mật dữ liệu

23.

Cybercrime được hiểu là gì?

a)

Hành vi phạm pháp sử dụng máy tính và mạng Internet

b)

Lỗi phần mềm

c)

Sự cố phần cứng

d)

Tấn công vật lý

24.

Identity theft là gì?

a)

Hành vi đánh cắp thông tin cá nhân và giả mạo danh tính người khác

b)

Sao lưu dữ liệu trái phép

c)

Phá hoại phần cứng

d)

Làm chậm hệ thống mạng

25.

Một doanh nghiệp cần mạng có độ ổn định cao, bảo mật tốt và ít bị nhiễu. Loại mạng phù hợp nhất là:

a)

Mạng có dây sử dụng Ethernet

b)

Mạng không dây Wi‑Fi

c)

Mạng PAN

d)

Mạng Bluetooth

26.

Trong một mạng LAN đông thiết bị, hiện tượng suy giảm throughput chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Va chạm dữ liệu và tắc nghẽn đường truyền

b)

Tốc độ CPU của máy trạm

c)

Dung lượng ổ cứng

d)

Hệ điều hành người dùng

27.

So sánh hub và switch, lý do switch hiệu quả hơn trong mạng hiện đại là gì?

a)

Switch gửi dữ liệu đúng thiết bị đích thay vì phát tán toàn mạng

b)

Switch có tốc độ thấp hơn

c)

Switch không cần địa chỉ MAC

d)

Switch chỉ dùng cho WAN

28.

Một mạng sử dụng hub thay vì switch sẽ gặp rủi ro nào lớn nhất?

a)

Gia tăng va chạm dữ liệu và giảm hiệu năng mạng

b)

Không kết nối được Internet

c)

Không mở rộng được mạng

d)

Không chia sẻ được tài nguyên

29.

Trong mô hình Client/Server, vai trò của server là gì?

a)

Quản lý tài nguyên và kiểm soát quyền truy cập của client

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu cá nhân

c)

Giao tiếp ngang hàng với client

d)

Không ảnh hưởng đến bảo mật

30.

So với mô hình Peer‑to‑Peer, Client/Server phù hợp hơn trong môi trường doanh nghiệp vì:

a)

Dễ quản lý, kiểm soát và bảo mật tập trung

b)

Không cần phần cứng mạnh

c)

Không cần quản trị mạng

d)

Chi phí luôn thấp hơn

31.

Một mạng cần mở rộng trên phạm vi toàn thành phố. Loại mạng phù hợp nhất là:

a)

MAN

b)

LAN

c)

PAN

d)

HAN

32.

Internet được xếp vào WAN vì lý do nào?

a)

Phạm vi địa lý rộng, kết nối nhiều mạng khác nhau trên toàn cầu

b)

Chỉ sử dụng cáp quang

c)

Có tốc độ cao nhất

d)

Chỉ dùng giao thức Ethernet

33.

So với cáp đồng, ưu điểm nổi bật của cáp quang là gì?

a)

Tốc độ cao, truyền xa và ít bị nhiễu

b)

Giá thành rẻ hơn

c)

Dễ lắp đặt hơn

d)

Không cần thiết bị chuyển đổi

34.

Một mạng sử dụng Wi‑Fi dễ bị rủi ro bảo mật hơn mạng có dây chủ yếu vì:

a)

Sóng vô tuyến có thể bị thu thập trái phép

b)

Tốc độ thấp hơn

c)

Phạm vi ngắn hơn

d)

Không dùng IP

35.

Thiết bị nào đóng vai trò kết nối mạng nội bộ với Internet?

a)

Router

b)

Switch

c)

Access point

d)

Network adapter

36.

Nếu modem bị lỗi, hậu quả trực tiếp nhất là gì?

a)

Các máy trong LAN không giao tiếp được

b)

Không dùng được switch

c)

Không gán được địa chỉ MAC

d)

Mạng nội bộ không truy cập được Internet

37.

So sánh router và switch, nhận định nào đúng?

a)

Router kết nối các mạng khác nhau, switch kết nối các thiết bị trong cùng mạng

b)

Router thay thế hoàn toàn switch

c)

Switch hoạt động ở phạm vi WAN

d)

Router không dùng IP

38.

Trong một hệ thống mạng lớn, lý do cần phân chia mạng thành nhiều subnet là gì?

a)

Tăng số lượng thiết bị

b)

Giảm tắc nghẽn và tăng hiệu quả quản lý

c)

Tăng băng thông vật lý

d)

Giảm nhu cầu bảo mật

39.

Cybercrime nguy hiểm hơn tội phạm truyền thống vì:

a)

Luôn gây thiệt hại vật lý

b)

Chỉ xảy ra trong doanh nghiệp

c)

Có thể xảy ra nhanh, trên phạm vi rộng và khó truy vết

d)

Không liên quan đến dữ liệu

40.

Hành vi nào thuộc identity theft?

a)

Sử dụng trái phép thông tin cá nhân để giả mạo người khác

b)

Phá hoại phần cứng

c)

Ngắt kết nối mạng

d)

Cài đặt phần mềm

41.

So với malware thông thường, identity theft gây hậu quả nghiêm trọng hơn vì:

a)

Chỉ làm chậm hệ thống

b)

Dễ phát hiện

c)

Không liên quan pháp lý

d)

Ảnh hưởng trực tiếp đến danh tính và quyền lợi cá nhân

42.

Một hệ thống mạng thiếu biện pháp bảo mật sẽ dẫn đến rủi ro nào đầu tiên?

a)

Rò rỉ dữ liệu và truy cập trái phép

b)

Giảm tốc độ CPU

c)

Lỗi phần cứng

d)

Mất điện

43.

Trong mạng doanh nghiệp, lý do cần kiểm soát quyền truy cập là gì?

a)

Đảm bảo chỉ người dùng hợp lệ mới truy cập tài nguyên

b)

Giảm chi phí phần cứng

c)

Tăng tốc độ mạng

d)

Tăng dung lượng lưu trữ

44.

So với mạng nhỏ, mạng lớn đòi hỏi quản trị mạng phức tạp hơn vì:

a)

Số lượng thiết bị, người dùng và rủi ro bảo mật tăng

b)

Tốc độ luôn cao hơn

c)

Không cần phân quyền

d)

Ít dữ liệu hơn

45.

Nếu một tổ chức mở rộng mạng nhưng không nâng cấp thiết bị trung tâm, nguy cơ lớn nhất là gì?

a)

Tắc nghẽn mạng và suy giảm hiệu năng

b)

Mất địa chỉ IP

c)

Không dùng được Internet

d)

Không chia sẻ được máy in

46.

Một sinh viên sử dụng Wi‑Fi công cộng để truy cập tài khoản cá nhân. Rủi ro lớn nhất là gì?

a)

Bị đánh cắp thông tin đăng nhập

b)

Giảm tốc độ truy cập

c)

Hao pin thiết bị

d)

Mất kết nối

47.

Yếu tố nào giúp giảm rủi ro khi sử dụng mạng công cộng?

a)

Sử dụng kết nối bảo mật và hạn chế truy cập thông tin nhạy cảm

b)

Tăng thời gian truy cập

c)

Dùng thiết bị cá nhân

d)

Truy cập nhiều mạng khác nhau

48.

Một mạng gia đình mở rộng với nhiều thiết bị IoT sẽ gặp thách thức lớn nhất nào?

a)

Quản lý kết nối và bảo mật

b)

Thiếu địa chỉ MAC

c)

Không dùng được Ethernet

d)

Không truyền được dữ liệu

49.

Trong thiết kế mạng, yếu tố nào cần ưu tiên trước tiên?

a)

Loại cáp

b)

Giá thiết bị

c)

Mục tiêu sử dụng và quy mô mạng

d)

Thương hiệu

50.

Một văn phòng nhỏ cần chia sẻ máy in và Internet cho nhiều máy tính với chi phí thấp. Giải pháp phù hợp nhất là:

a)

Kết nối Bluetooth giữa các máy

b)

Sử dụng mạng PAN

c)

Thiết lập mạng LAN có dây sử dụng switch

d)

Chỉ dùng Internet di động

51.

Khi số lượng thiết bị trong mạng LAN tăng nhanh nhưng không nâng cấp switch, hiện tượng nào dễ xảy ra nhất?

a)

Mất địa chỉ MAC

b)

Không dùng được Internet

c)

Lỗi hệ điều hành

d)

Tắc nghẽn mạng và giảm throughput

52.

Một doanh nghiệp cần đảm bảo dữ liệu nội bộ không bị nghe lén. Phương án ưu tiên là:

a)

Sử dụng mạng có dây thay cho Wi‑Fi

b)

Tăng số lượng thiết bị

c)

Giảm băng thông

d)

Dùng PAN

53.

Một người dùng thường xuyên truy cập email cá nhân tại quán cà phê. Rủi ro lớn nhất là:

a)

Giảm tốc độ mạng

b)

Hao pin thiết bị

c)

Bị đánh cắp thông tin đăng nhập

d)

Mất kết nối Wi‑Fi

54.

Trong trường hợp cần mở rộng mạng từ một tòa nhà sang nhiều tòa nhà trong cùng khuôn viên, giải pháp hợp lý nhất là:

a)

Chuyển sang PAN

b)

Mở rộng LAN kết hợp kết nối MAN cục bộ

c)

Chỉ dùng Wi‑Fi cá nhân

d)

Dùng Bluetooth

55.

Một mạng gia đình có nhiều thiết bị IoT (camera, TV, loa thông minh). Vấn đề cần ưu tiên nhất là:

a)

Quản lý kết nối và bảo mật

b)

Dung lượng ổ cứng

c)

Tốc độ CPU

d)

Hệ điều hành

56.

Khi triển khai mạng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, mô hình nào phù hợp hơn để quản lý người dùng?

a)

Peer‑to‑Peer

b)

PAN

c)

Client/Server

d)

Mạng cá nhân

57.

Nếu cần đánh giá hiệu năng mạng thực tế thay vì lý thuyết, chỉ số nào nên được sử dụng?

a)

Throughput (Lưu lượng)

b)

Bandwidth (Băng thông)

c)

Dung lượng lưu trữ

d)

Địa chỉ IP

58.

Trong mạng LAN, thiết bị nào cần thiết nhất để giảm va chạm dữ liệu?

a)

Hub

b)

Switch

c)

ModGem

d)

Repeater

59.

Khi thiết kế mạng cho trường học, yếu tố nào cần xem xét đầu tiên?

a)

Thương hiệu thiết bị

b)

Màu sắc cáp

c)

Quy mô người dùng và mục tiêu sử dụng

d)

Hệ điều hành máy trạm

60.

Một mạng Wi‑Fi công cộng không mã hóa sẽ dẫn đến nguy cơ nào?

a)

Dữ liệu bị nghe lén và đánh cắp

b)

Giảm tốc độ CPU

c)

Hỏng phần cứng

d)

Mất địa chỉ MAC

61.

Nếu modem hoạt động bình thường nhưng các máy trong LAN không truy cập Internet, nguyên nhân có thể là:

a)

Network adapter bị hỏng

b)

Switch thiếu cổng

c)

Máy tính hết pin

d)

Router cấu hình sai hoặc bị lỗi

62.

Một doanh nghiệp muốn phân tách mạng cho các phòng ban để giảm tắc nghẽn. Giải pháp hợp lý là:

a)

Chia subnet cho từng nhóm người dùng

b)

Tăng số lượng hub

c)

Giảm số thiết bị

d)

Dùng PAN

63.

Một sinh viên muốn chia sẻ file nhanh giữa hai máy cá nhân trong phòng. Cách làm hợp lý nhất là:

a)

Thiết lập mạng LAN nội bộ hoặc chia sẻ qua Wi‑Fi

b)

Gửi qua email

c)

Sao chép bằng USB

d)

Dùng Bluetooth cá nhân

64.

Computer Vision là lĩnh vực nghiên cứu về vấn đề gì?

a)

Giúp máy tính hiểu và phân tích hình ảnh, video

b)

Giúp máy tính xử lý âm thanh và giọng nói

c)

Giúp máy tính quản lý bộ nhớ và tiến trình

d)

Giúp máy tính truyền dữ liệu qua mạng

65.

Mục tiêu chính của Computer Vision là gì?

a)

Trích xuất thông tin có ý nghĩa từ dữ liệu ảnh

b)

Tăng tốc độ xử lý phần cứng máy tính

c)

Giảm dung lượng lưu trữ của hệ thống

d)

Tối ưu hóa giao thức truyền thông

66.

Dữ liệu đầu vào phổ biến của Computer Vision là gì?

a)

Hình ảnh và video từ thế giới thực

b)

Dữ liệu văn bản dạng ký tự

c)

Dữ liệu âm thanh dạng sóng

d)

Dữ liệu số trong bảng tính

67.

Computer Vision thường sử dụng thiết bị nào để thu nhận dữ liệu?

a)

Camera và các loại cảm biến hình ảnh

b)

Bàn phím và chuột

c)

Ổ cứng và bộ nhớ RAM

d)

Router và thiết bị mạng

68.

Ảnh số trong Computer Vision được biểu diễn dưới dạng gì?

a)

Ma trận các giá trị số

b)

Chuỗi ký tự văn bản

c)

Tín hiệu âm thanh liên tục

d)

Gói tin mạng

69.

OCR là ứng dụng thuộc lĩnh vực nào?

a)

Nhận dạng ký tự quang học

b)

Nhận dạng giọng nói tự động

c)

Nén dữ liệu đa phương tiện

d)

Mã hóa thông tin truyền dẫn

70.

Nhận diện khuôn mặt dùng để làm gì?

a)

Phát hiện hoặc xác định khuôn mặt trong ảnh

b)

Phân tích nội dung âm thanh

c)

Dự đoán hành vi người dùng

d)

Tối ưu hóa bộ nhớ hệ thống

71.

Computer Vision thường được ứng dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Y tế, giao thông, an ninh, giải trí

b)

Kế toán tài chính thuần túy

c)

Luật học và hành chính công

d)

Ngôn ngữ học cổ điển

72.

Computer Vision khác với đồ họa máy tính ở điểm nào?

a)

Tập trung suy luận từ ảnh thu được

b)

Tập trung tạo ảnh từ mô hình

c)

Không sử dụng dữ liệu hình ảnh

d)

Không cần thuật toán xử lý

73.

Computer Vision thuộc nhánh nào của trí tuệ nhân tạo?

a)

Lĩnh vực liên ngành của AI và ML

b)

Lĩnh vực mạng máy tính

c)

Lĩnh vực hệ điều hành

d)

Lĩnh vực phần cứng

74.

Ứng dụng nhận diện biển số xe thuộc loại nào?

a)

Ứng dụng Computer Vision trong giao thông

b)

Ứng dụng cơ sở dữ liệu phân tán

c)

Ứng dụng mạng không dây

d)

Ứng dụng hệ điều hành

75.

Computer Vision trong điện thoại thông minh hỗ trợ gì?

a)

Nhận diện vật thể và cảnh vật

b)

Quản lý tiến trình nền

c)

Tăng tốc độ truy cập Internet

d)

Mã hóa dữ liệu người dùng

76.

Computer Vision xử lý ảnh màu thường dựa trên gì?

a)

Các kênh màu và giá trị cường độ

b)

Các gói tin truyền tải

c)

Các chuỗi ký tự ASCII

d)

Các lệnh hệ điều hành

77.

Ứng dụng Computer Vision trong y tế giúp ích gì?

a)

Hỗ trợ phân tích và chẩn đoán hình ảnh

b)

Quản lý hồ sơ bệnh nhân

c)

Lập lịch khám chữa bệnh

d)

Thanh toán viện phí

78.

Computer Vision thường kết hợp chặt chẽ với lĩnh vực nào?

a)

Machine Learning và Deep Learning

b)

Kinh tế học vĩ mô

c)

Luật thương mại quốc tế

d)

Quản trị doanh nghiệp

79.

Nhận diện vật thể là nhiệm vụ gì trong Computer Vision?

a)

Xác định và phân loại đối tượng trong ảnh

b)

Nén ảnh để lưu trữ

c)

Mã hóa ảnh để bảo mật

d)

Truyền ảnh qua mạng

80.

Computer Vision trong xe tự lái giúp xe làm gì?

a)

Nhận biết làn đường và chướng ngại vật

b)

Tối ưu hóa mức tiêu thụ nhiên liệu

c)

Quản lý hệ thống giải trí

d)

Tăng tốc độ xử lý CPU

81.

Computer Vision có thể dùng trong không gian vũ trụ để làm gì?

a)

Phân tích địa hình và vật cản

b)

Gửi tín hiệu vô tuyến

c)

Quản lý pin vệ tinh

d)

Lập lịch truyền dữ liệu

82.

Computer Vision bắt chước khả năng nào của con người?

a)

Khả năng thị giác

b)

Khả năng thính giác

c)

Khả năng ngôn ngữ

d)

Khả năng ghi nhớ

83.

Ứng dụng Computer Vision trong trò chơi tương tác là gì?

a)

Theo dõi và phân tích chuyển động người chơi

b)

Tăng tốc đồ họa phần cứng

c)

Quản lý kết nối mạng

d)

Lưu trữ dữ liệu người chơi

84.

Vì sao Computer Vision được xem là bài toán khó?

a)

Thị giác chứa nhiều mơ hồ và biến thiên

b)

Ảnh luôn có dung lượng nhỏ

c)

Thiếu thiết bị phần cứng

d)

Không có dữ liệu huấn luyện

85.

Thách thức thay đổi góc nhìn ảnh hưởng thế nào?

a)

Đối tượng trông khác nhau ở các góc nhìn

b)

Ảnh bị thay đổi định dạng lưu trữ

c)

Ảnh bị mất thông tin màu sắc

d)

Ảnh bị tăng nhiễu mạng

86.

Thách thức ánh sáng trong Computer Vision là gì?

a)

Ánh sáng khác nhau làm thay đổi đặc trưng ảnh

b)

Ánh sáng làm thay đổi tốc độ CPU

c)

Ánh sáng làm thay đổi dung lượng RAM

d)

Ánh sáng làm thay đổi băng thông

87.

Thách thức thay đổi tỉ lệ (scale) nghĩa là gì?

a)

Kích thước đối tượng thay đổi theo khoảng cách

b)

Màu sắc đối tượng thay đổi

c)

Định dạng ảnh thay đổi

d)

Tên tệp ảnh thay đổi

88.

Occlusion trong Computer Vision là gì?

a)

Đối tượng bị che khuất một phần

b)

Đối tượng bị xoay ảnh

c)

Đối tượng bị đổi màu

d)

Đối tượng bị nén dữ liệu

89.

Nền phức tạp gây khó khăn vì lý do nào?

a)

Làm nhiều việc tách đối tượng khỏi nền

b)

Làm tăng độ phân giải ảnh

c)

Làm giảm dung lượng ảnh

d)

Làm giảm số kênh màu

90.

Nhận dạng cảnh (scene recognition) nhằm mục đích gì?

a)

Phân loại bối cảnh tổng thể của ảnh

b)

Phân loại ký tự chữ viết

c)

Phân loại tín hiệu âm thanh

d)

Phân loại gói tin mạng

91.

Object categorization khác object detection ở điểm nào?

a)

Tập trung xác định loại đối tượng

b)

Tập trung xác định vị trí pixel

c)

Tập trung nén dữ liệu ảnh

d)

Tập trung mã hóa thông tin

92.

Computer Vision thường cần dữ liệu như thế nào để huấn luyện?

a)

Dữ liệu lớn và đa dạng

b)

Dữ liệu nhỏ và cố định

c)

Dữ liệu ngẫu nhiên không nhãn

d)

Dữ liệu văn bản thuần

93.

Computer Vision hiện đại dựa nhiều vào kỹ thuật nào?

a)

Deep Learning với mạng no-ron

b)

Luật thủ công cố định

c)

Bảng tra cứu tĩnh

d)

Xử lý tuyến tính đơn giản

94.

ChatGPT thuộc loại hệ thống AI nào?

a)

Mô hình ngôn ngữ sinh nội dung

b)

Hệ thống nhận diện hình ảnh

c)

Hệ thống điều khiển robot

d)

Hệ thống cơ sở dữ liệu

95.

ChatGPT có thể hỗ trợ những hoạt động nào?

a)

Soạn thảo, giải thích, lập trình, học tập

b)

Thay thế hoàn toàn con người

c)

Tự động chấm điểm thi

d)

Đưa ra quyết định pháp lý

96.

Prompt trong ChatGPT là gì?

a)

Chuỗi hướng dẫn người dùng đưa cho mô hình

b)

Dữ liệu huấn luyện nội bộ

c)

Thuật toán học của mô hình

d)

Kết quả sinh ra cuối cùng

97.

Prompt rõ ràng giúp cải thiện điều gì?

a)

Chất lượng và độ phù hợp của đầu ra

b)

Tốc độ mạng Internet

c)

Dung lượng bộ nhớ hệ thống

d)

Hiệu suất pin thiết bị

98.

Zero-shot prompting nghĩa là gì?

a)

Không cung cấp ví dụ mẫu trong prompt

b)

Cung cấp một ví dụ mẫu

c)

Cung cấp nhiều ví dụ mẫu

d)

Cung cấp lời giải chi tiết

99.

One-shot prompting nghĩa là gì?

a)

Cung cấp đúng một ví dụ hướng dẫn

b)

Không cung cấp ví dụ

c)

Cung cấp nhiều ví dụ

d)

Chỉ cung cấp dữ liệu thô

100.

Few-shot prompting có tác dụng gì?

a)

Tăng độ chính xác và tính nhất quán

b)

Giảm kích thước mô hình

c)

Giảm độ phân giải ảnh

d)

Giảm băng thông mạng

101.

Chain-of-Thought prompting giúp ích gì?

a)

Cải thiện khả năng suy luận từng bước

b)

Giảm dung lượng mô hình

c)

Tăng tốc độ phần cứng

d)

Giảm thời gian truyền dữ liệu

102.

Prompt Engineering nhằm mục tiêu gì?

a)

Tối ưu cách giao tiếp với mô hình AI

b)

Loại bỏ nhu cầu kiểm chứng

c)

Thay thế hoàn toàn người học

d)

Giảm trách nhiệm người dùng

103.

Việc dùng AI thiếu kiểm soát có thể dẫn đến gì?

a)

Thông tin sai lệch và phụ thuộc quá mức

b)

Tăng hiệu suất phần cứng

c)

Giảm chi phí lưu trữ

d)

Tăng tốc độ mạng

104.

Vì sao perception được xem là mơ hồ trong Computer Vision?

a)

Một ảnh 2D có thể tương ứng nhiều cảnh 3D

b)

Một ảnh 2D chỉ tương ứng một cảnh 3D

c)

Ảnh 2D luôn thiếu dữ liệu cần thiết

d)

Ảnh 2D luôn chứa nhiều ngẫu nhiên

105.

Giải pháp phổ biến để giảm mơ hồ trong Computer Vision là gì?

a)

Khai thác tri thức nền và ràng buộc hình học làm prior

b)

Tăng độ đa dạng và số lượng dữ liệu huấn luyện

c)

Giảm độ phân giải của ảnh đầu vào

d)

Bỏ qua hoàn toàn các vùng bị che khuất