Font size
S
M
L
XL
Worksheets06-TLYHYD
Total questions: 105
Worksheet time: 53mins
Name
Class
Date
1.
Từ “Stress” bắt nguồn từ chữ nào?
a)
La-tinh “stringere”
b)
Hy Lạp “stresos”
c)
Pháp “stresser”
d)
Anh “stressus”
2.
Ý nghĩa của “stringere” trong La-tinh là gì?
a)
“Kéo căng”
b)
“Đè nén”
c)
“Vỡ vụn”
d)
“Co rút”
3.
Ai là người nêu định nghĩa về stress năm 1976 trong tài liệu?
a)
Hans Selye
b)
Walter Cannon
c)
Lazarus
d)
Bandura
4.
Theo định nghĩa trích trong tài liệu, stress là loại phản ứng sinh học như thế nào của cơ thể?
a)
Phản ứng không đặc hiệu
b)
Phản ứng đặc hiệu
c)
Chỉ là phản xạ có điều kiện
d)
Chỉ xảy ra ở hệ thần kinh trung ương
5.
Mục tiêu của phản ứng stress theo đoạn trích của Selye là gì?
a)
Khôi phục lại trạng thái cân bằng nội môi
b)
Tăng nhịp tim vĩnh viễn
c)
Giảm mọi kích thích từ môi trường
d)
Loại bỏ hoàn toàn cảm xúc
6.
Kết quả mong đợi của phản ứng stress (theo tài liệu) để đảm bảo điều gì?
a)
Duy trì và thích nghi thỏa đáng của cơ thể trước điều kiện sống luôn biến đổi
b)
Tránh mọi thay đổi sinh lý
c)
Ngủ nhiều hơn
d)
Giảm chuyển hóa cơ bản
7.
Trong phần “Định nghĩa stress”, stress được mô tả là chuỗi phản ứng gì?
a)
Phòng vệ tích cực
b)
Phá hủy tiêu cực
c)
Hoàn toàn thụ động
d)
Thuần túy cảm xúc
8.
Phản ứng stress (trong định nghĩa) là phản ứng không đặc hiệu của quá trình nào trước các kích thích?
a)
Quá trình sinh học thần kinh
b)
Quá trình miễn dịch dịch thể
c)
Quá trình tiêu hóa
d)
Quá trình cơ học cơ xương
9.
Nguồn kích thích gây stress theo tài liệu có thể đến từ đâu?
a)
Từ bên ngoài môi trường hoặc từ bên trong của cơ thể
b)
Chỉ từ bên ngoài môi trường
c)
Chỉ từ bên trong cơ thể
d)
Chỉ từ yếu tố di truyền
10.
Khi cá nhân không kiểm soát được phản ứng stress về cường độ và thời gian, hệ quả nào được nêu?
a)
Gây các kết quả tiêu cực về sức khỏe
b)
Tăng sức khỏe bền vững
c)
Chỉ làm mệt thoáng qua
d)
Không ảnh hưởng gì
11.
Những biểu hiện thời gian của hậu quả stress được mô tả như thế nào?
a)
Có thể xảy ra sớm, rõ rệt hoặc trễ
b)
Chỉ xuất hiện muộn
c)
Chỉ xuất hiện sớm & thoáng qua
d)
Không có quy luật thời gian
12.
Nhóm bất thường nào được liệt kê khi stress vượt kiểm soát?
a)
Cảm xúc, nhận thức, hành vi và các dấu hiệu sinh học thuộc hệ giao cảm
b)
Chỉ rối loạn tiêu hóa
c)
Chỉ rối loạn giấc ngủ
d)
Chỉ giảm thị lực
13.
Theo phân loại theo thời gian của Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (APA), dạng stress xuất hiện ngắn hạn, bùng phát tức thời được gọi là gì?
a)
Stress cấp tính (Acute stress)
b)
Stress cấp tính từng đợt (Episodic Acute Stress)
c)
Stress mạn tính (Chronic stress)
d)
Stress tích cực (Eustress)
14.
Dạng stress theo thời gian đặc trưng bởi những đợt cấp lặp đi lặp lại là gì?
a)
Stress tích cực (Eustress)
b)
Stress cấp tính (Acute stress)
c)
Stress cấp tính từng đợt (Episodic Acute Stress)
d)
Stress tiêu cực (Distress)
15.
Dạng stress kéo dài, dai dẳng thuộc nhóm nào theo phân loại thời gian của APA?
a)
Stress mạn tính (Chronic stress)
b)
Stress cấp tính (Acute stress)
c)
Stress cấp tính từng đợt (Episodic Acute Stress)
d)
Stress tích cực (Eustress)
16.
Theo tính chất, dạng stress mang màu sắc tiêu cực và thường gây hại được gọi là gì?
a)
Stress tiêu cực (Distress)
b)
Stress cấp tính (Acute stress)
c)
Stress mạn tính (Chronic stress)
d)
Stress cấp tính từng đợt (Episodic Acute Stress)
17.
Theo tính chất, dạng stress có tính tích cực, có thể thúc đẩy động lực và hiệu suất được gọi là gì?
a)
Stress mạn tính (Chronic stress)
b)
Stress tiêu cực (Distress)
c)
Stress tích cực (Eustress)
d)
Stress cấp tính (Acute stress)
18.
Stress có thể được phân loại dựa trên bao nhiêu tiêu chí chính?
a)
1 tiêu chí
b)
2 tiêu chí
c)
3 tiêu chí
d)
4 tiêu chí
19.
Phân loại stress theo thời gian xuất hiện bao gồm những nhóm nào?
a)
Stress tích cực và tiêu cực
b)
Stress cấp tính, cấp tính từng đợt và mạn tính
c)
Stress tạm thời và lâu dài
d)
Stress nhẹ và nặng
20.
Khi xét theo tính chất, stress được chia thành bao nhiêu loại?
a)
1 loại
b)
2 loại
c)
3 loại
d)
4 loại
21.
Trong mô hình Hội chứng thích nghi chung của Hans Selye, giai đoạn đầu tiên khi cơ thể vừa phản ứng với tác nhân gây stress được gọi là gì?
a)
Giai đoạn kháng cự (Resistance stage)
b)
Giai đoạn báo động (Alarm stage)
c)
Giai đoạn kiệt sức (Exhaustion stage)
d)
Giai đoạn cân bằng (Homeostasis stage)
22.
Trong giai đoạn nào cơ thể bắt đầu thích nghi với stress và duy trì sự chống đỡ với căng thẳng?
a)
Giai đoạn báo động (Alarm stage)
b)
Giai đoạn kháng cự (Resistance stage)
c)
Giai đoạn kiệt sức (Exhaustion stage)
d)
Giai đoạn cân bằng (Homeostasis stage)
23.
Khi stress kéo dài và cơ thể không còn khả năng thích nghi, dẫn đến suy kiệt thể chất và tinh thần, đó là giai đoạn nào?
a)
Giai đoạn kháng cự (Resistance stage)
b)
Giai đoạn báo động (Alarm stage)
c)
Giai đoạn kiệt sức (Exhaustion stage)
d)
Giai đoạn hồi phục (Recovery stage)
24.
Trước khi bước vào giai đoạn báo động, cơ thể ở trạng thái cân bằng và sức khỏe tốt được gọi là gì?
a)
Giai đoạn cân bằng (Homeostasis / Good health)
b)
Giai đoạn kháng cự (Resistance stage)
c)
Giai đoạn báo động (Alarm stage)
d)
Giai đoạn kiệt sức (Exhaustion stage)
25.
Khi cơ thể rơi vào giai đoạn kiệt sức kéo dài, tình trạng breakdown (burnout) có thể xảy ra. Hiện tượng này biểu hiện điều gì?
a)
Cơ thể thích nghi hoàn toàn với stress
b)
Cơ thể đã hồi phục tốt sau stress
c)
Cơ thể bị suy sụp do stress kéo dài
d)
Stress biến mất hoàn toàn
26.
Giai đoạn đầu tiên trong hội chứng thích nghi chung được gọi là gì?
a)
Giai đoạn kháng cự
b)
Giai đoạn báo động hay sốc
c)
Giai đoạn kiệt sức
d)
Giai đoạn hồi phục
27.
Trong giai đoạn báo động, chất nào được phóng thích tăng cao ở các khe synapse?
a)
Adrenaline
b)
Nor-Adrenaline
c)
Dopamine
d)
Serotonin
28.
Hiện tượng nào sau đây không thuộc giai đoạn báo động?
a)
Tăng nhịp tim
b)
Giảm đường huyết
c)
Co mạch
d)
Đổ mồ hôi
29.
Một trong các biểu hiện đặc trưng của giai đoạn báo động là gì?
a)
Thư giãn cơ thể
b)
Chậm nhịp tim
c)
Tăng nhạy cảm các giác quan
d)
Giảm huyết áp
30.
Biểu hiện nào sau đây thường xuất hiện ở giai đoạn báo động?
a)
Rối loạn giấc ngủ, lo âu
b)
Giảm huyết áp
c)
Tăng ăn
d)
Mệt mỏi kéo dài
31.
Giai đoạn thứ hai trong hội chứng thích nghi chung được gọi là gì?
a)
Giai đoạn báo động
b)
Giai đoạn hồi phục
c)
Giai đoạn chống đỡ (thích nghi)
d)
Giai đoạn kiệt sức
32.
Trong giai đoạn chống đỡ, chất nào được điều hòa trở lại bình thường?
a)
Nor-Adrenaline
b)
Adrenaline
c)
Cortisol
d)
Dopamine
33.
Nhịp tim, huyết áp ở giai đoạn chống đỡ có đặc điểm gì?
a)
Tiếp tục tăng mạnh
b)
Giảm thấp bất thường
c)
Trở về bình thường
d)
Loạn nhịp liên tục
34.
Thời gian trung bình của giai đoạn chống đỡ kéo dài khoảng bao lâu?
a)
Vài giờ
b)
1–2 ngày
c)
Vài ngày đến 14 ngày
d)
Hơn 1 tháng
35.
Khi stress kéo dài vượt quá khả năng thích nghi, cơ thể bước vào giai đoạn nào?
a)
Báo động
b)
Hồi phục
c)
Kiệt sức
d)
Bình thường hóa
36.
Trong giai đoạn kiệt sức, chất nào tiếp tục được phóng thích quá mức?
a)
Adrenaline
b)
Nor-Adrenaline
c)
Serotonin
d)
Dopamine
37.
Dấu hiệu nào thuộc giai đoạn kiệt sức?
a)
Nhịp tim ổn định
b)
Hô hấp chậm sâu
c)
Đau cơ vai gáy, lưng
d)
Tăng tập trung và tỉnh táo
38.
Trong giai đoạn kiệt sức, biểu hiện tâm lý thường gặp là gì?
a)
Tự tin, năng động
b)
Lo lắng, buồn bã, tuyệt vọng
c)
Cảm giác thư giãn
d)
Tăng động lực mạnh
39.
Hệ tiêu hóa ở giai đoạn kiệt sức có thể xuất hiện triệu chứng nào?
a)
Cải thiện tiêu hóa
b)
Hội chứng trào ngược, đau quặn bụng
c)
Tăng cảm giác ngon miệng
d)
Ổn định hoàn toàn
40.
Biểu hiện đặc trưng của stress bệnh lý (kiệt sức) là gì?
a)
Giấc ngủ sâu, ngon
b)
Tăng năng lượng
c)
Thiếu hụt năng lượng, biếng ăn
d)
Hưng phấn quá mức
41.
Trục HPA trong cơ chế sinh ra stress là viết tắt của cụm nào?
a)
Hypothalamus – Pituitary – Adrenal
b)
Hypothalamus – Pineal – Amygdala
c)
Hippocampus – Pituitary – Artery
d)
Hypothalamus – Parietal – Adrenaline
42.
Cấu trúc não nào giữ vai trò khởi phát phản ứng stress trong trục HPA?
a)
Tuyến yên
b)
Vỏ não
c)
Vùng dưới đồi
d)
Tiểu não
43.
Hormone CRH được tiết ra từ đâu trong phản ứng stress?
a)
Tuyến yên
b)
Vỏ não
c)
Vùng dưới đồi
d)
Tuyến thượng thận
44.
Sau khi nhận tín hiệu từ vùng dưới đồi, thùy trước tuyến yên tiết ra hormone nào?
a)
Adrenaline
b)
ACTH
c)
Cortisol
d)
Nor-Adrenaline
45.
Tuyến thượng thận phản ứng với ACTH bằng cách tiết ra hormone nào?
a)
CRH
b)
Nor-Adrenaline
c)
Cortisol
d)
Dopamine
46.
Tác dụng chính của Cortisol trong phản ứng stress là gì?
a)
Giảm nhịp tim và huyết áp
b)
Tăng đường huyết, duy trì năng lượng
c)
Giảm chuyển hóa năng lượng
d)
Tăng tiết insulin
47.
Trong trục HPA, vùng nào liên quan đến phóng thích Nor-Adrenaline tại các khe synapse?
a)
Tuyến yên
b)
Hạch nền Amygdala Basal
c)
Tuyến giáp
d)
Hồi hải mã
48.
Hormone nào được giải phóng từ tủy tuyến thượng thận trong phản ứng stress?
a)
Cortisol
b)
Nor-Adrenaline
c)
CRH
d)
ACTH
49.
Yếu tố nào kích hoạt ban đầu trục HPA?
a)
Mất ngủ
b)
Mâu thuẫn nội tâm hoặc yếu tố kích thích bên ngoài kéo dài
c)
Cảm giác đói
d)
Thiếu oxy
50.
Trục HPA có vai trò chính là gì?
a)
Tăng cường trí nhớ
b)
Điều hòa phản ứng stress qua hormone
c)
Ổn định hệ tiêu hóa
d)
Giảm hoạt động não bộ
51.
Trong phản ứng stress, hormone nào có thể gây lo âu và rối loạn giấc ngủ nếu tiết quá nhiều?
a)
Insulin
b)
Cortisol
c)
Dopamine
d)
Melatonin
52.
Ở con đường phản ứng stress thứ hai, vùng não nào liên quan đến cảm xúc sợ hãi và căng thẳng?
a)
Hệ Limbic
b)
Tiểu não
c)
Tuyến yên
d)
Tuyến thượng thận
53.
Trong con đường thứ hai, vùng nào của não chịu trách nhiệm nhận và xử lý kích thích gây stress?
a)
Hồi hải mã
b)
Nhân lục
c)
Vỏ não
d)
Tuyến tùng
54.
Khi hệ Limbic bị kích hoạt trong phản ứng stress, cảm xúc nào thường tăng mạnh?
a)
Niềm vui
b)
Sợ hãi và lo lắng
c)
Thoải mái
d)
Bình thản
55.
Sự gia tăng phóng thích Nor-Adrenaline trong con đường thứ hai dẫn đến điều gì?
a)
Giảm phản xạ thần kinh
b)
Căng thẳng và sợ hãi tăng
c)
Cải thiện trí nhớ
d)
Giảm hoạt động tim
56.
Cả hai con đường sinh học của stress đều có điểm chung nào?
a)
Đều bắt đầu từ tủy sống
b)
Đều liên quan đến vùng dưới đồi
c)
Đều không có vai trò của hormone
d)
Đều làm giảm hoạt động thần kinh
57.
Hormone nào đóng vai trò cầu nối giữa vùng dưới đồi và tuyến yên trong trục HPA?
a)
CRH
b)
ACTH
c)
Cortisol
d)
Nor-Adrenaline
58.
Ở giai đoạn căng thẳng kéo dài, mức Cortisol cao liên tục có thể gây hậu quả nào?
a)
Cải thiện trí nhớ
b)
Tăng khả năng miễn dịch
c)
Suy giảm trí nhớ và hành vi tránh né
d)
Giảm cảm xúc lo sợ
59.
Trong sơ đồ, ACTH được mô tả di chuyển đến đâu để kích thích tiết Cortisol?
a)
Hệ Limbic
b)
Tuyến giáp
c)
Vỏ tuyến thượng thận
d)
Tủy xương
60.
Khi stress kích hoạt trục HPA, cơ thể phản ứng như thế nào?
a)
Giảm nhịp tim, thư giãn
b)
Tăng nhịp tim, huyết áp và đường huyết
c)
Tăng tiêu hóa
d)
Giảm hoạt động hệ giao cảm
61.
Nguyên nhân gây stress được chia thành mấy nhóm chính?
a)
1 nhóm
b)
2 nhóm
c)
3 nhóm
d)
4 nhóm
62.
Những yếu tố như mâu thuẫn gia đình, áp lực công việc, học tập thuộc nhóm nguyên nhân nào?
a)
Từ bản thân
b)
Từ yếu tố bên trong
c)
Từ môi trường bên ngoài
d)
Từ yếu tố sinh học
63.
Yếu tố xã hội và môi trường sống ảnh hưởng đến stress thuộc nhóm nào?
a)
Yếu tố nội tâm
b)
Yếu tố bên trong
c)
Yếu tố môi trường bên ngoài
d)
Yếu tố sức khỏe
64.
Khi cảm giác tự ti, lo âu, hoặc mâu thuẫn nội tâm gây stress, nguyên nhân này thuộc nhóm nào?
a)
Từ môi trường bên ngoài
b)
Từ bản thân (yếu tố bên trong)
c)
Từ yếu tố nghề nghiệp
d)
Từ yếu tố sức khỏe
65.
Bệnh lý mạn tính, đau ốm lâu ngày thường gây stress do yếu tố nào?
a)
Yếu tố sức khỏe
b)
Yếu tố xã hội
c)
Yếu tố nghề nghiệp
d)
Yếu tố bên ngoài
66.
Học sinh bị áp lực điểm số và kỳ vọng từ cha mẹ thường chịu loại stress từ đâu?
a)
Yếu tố bên trong
b)
Yếu tố sức khỏe
c)
Yếu tố môi trường bên ngoài
d)
Yếu tố nghề nghiệp
67.
Khi con người tự tạo áp lực vì cầu toàn, so sánh bản thân với người khác, nguyên nhân đó thuộc nhóm nào?
a)
Từ bản thân
b)
Từ môi trường bên ngoài
c)
Từ sức khỏe
d)
Từ xã hội
68.
Một trong những dấu hiệu thể chất thường gặp của stress bệnh lý là gì?
a)
Đau đầu, chóng mặt
b)
Vui vẻ, hoạt bát
c)
Ăn ngon miệng
d)
Ngủ sâu giấc
69.
Cảm giác phập phồng, tức ngực, tim đập nhanh là biểu hiện của stress ở hệ nào?
a)
Hệ tiêu hóa
b)
Hệ tim mạch
c)
Hệ miễn dịch
d)
Hệ bài tiết
70.
Khi bị rối loạn tiêu hóa do stress, nguyên nhân thường là gì?
a)
Tăng nhu động ruột và tiết acid dạ dày
b)
Ăn quá nhiều chất béo
c)
Thiếu nước
d)
Giảm tiết hormone insulin
71.
Biểu hiện nào sau đây cho thấy stress ảnh hưởng đến giấc ngủ?
a)
Ngủ đủ và sâu giấc
b)
Khó ngủ, mất ngủ, ngủ chập chờn
c)
Dễ ngủ hơn bình thường
d)
Ngủ ít nhưng tỉnh táo
72.
Khi người bị stress cảm thấy khó tập trung, giảm trí nhớ, đó là biểu hiện của stress trên phương diện nào?
a)
Thể chất
b)
Tâm lý
c)
Nhận thức
d)
Xã hội
73.
Biểu hiện nào cho thấy stress ảnh hưởng đến tâm trạng và cảm xúc?
a)
Tự tin, vui vẻ
b)
Dễ kích động, ấm ức, mặc cảm tội lỗi
c)
Hưng phấn cao độ
d)
Bình tĩnh, kiểm soát tốt
74.
Khi người bị stress có lo âu, sợ hãi, ám ảnh kéo dài, điều đó cho thấy điều gì?
a)
Stress nhẹ, tạm thời
b)
Stress bệnh lý ảnh hưởng tâm thần
c)
Stress đã hết
d)
Cơ thể thích nghi tốt
75.
Stress tích cực là gì?
a)
Phản ứng gây hại cho cơ thể
b)
Phản ứng sinh lý giúp cơ thể đối phó yếu tố kích thích có hại
c)
Tình trạng mất kiểm soát cảm xúc
d)
Dấu hiệu của stress bệnh lý
76.
Stress tích cực thường giúp cơ thể làm gì?
a)
Giảm khả năng tập trung
b)
Tăng khả năng phản ứng và chú ý
c)
Làm suy yếu trí nhớ
d)
Giảm khả năng phán đoán
77.
Biểu hiện sinh lý nào thuộc stress tích cực?
a)
Giảm nhịp tim, giảm thân nhiệt
b)
Tăng nhịp tim, tăng thông khí, tăng tuần hoàn não
c)
Tụt huyết áp, chậm phản ứng
d)
Giảm oxy máu
78.
Khi stress tích cực xảy ra, cảm xúc đi kèm thường ở mức nào?
a)
Hưng phấn nhẹ, kết hợp lo lắng vừa phải
b)
Lo âu tột độ, tuyệt vọng
c)
Vô cảm, mệt mỏi
d)
Tức giận dữ dội
79.
Trong stress tích cực, năng lực tri giác và tư duy có đặc điểm gì?
a)
Giảm sút và rối loạn
b)
Ổn định, không thay đổi
c)
Tăng khả năng phán đoán, tư duy phân tích
d)
Mất khả năng tập trung
80.
Hành vi trong stress tích cực thường được mô tả như thế nào?
a)
Rối loạn, vụng về
b)
Linh hoạt và chính xác
c)
Chậm chạp, lúng túng
d)
Mất kiểm soát
81.
Stress tích cực mang lại lợi ích gì cho con người?
a)
Tăng động lực và khả năng thích nghi
b)
Gây rối loạn tâm thần
c)
Làm suy giảm sức khỏe
d)
Khiến con người tránh mọi thử thách
82.
Stress tiêu cực là dạng stress gây ra điều gì?
a)
Tăng động lực và khả năng tập trung
b)
Gây hại cho thể chất và tinh thần
c)
Cải thiện trí nhớ
d)
Tăng sức đề kháng
83.
Stress tiêu cực ảnh hưởng đến những khía cạnh nào của con người?
a)
Chỉ thể lý
b)
Chỉ tâm lý
c)
Cả tâm lý và thể lý
d)
Chỉ hành vi
84.
Ở phương diện tâm lý, stress tiêu cực có thể gây ra hậu quả nào?
a)
Vui vẻ, tự tin
b)
Lo âu, trầm cảm, rối loạn cảm xúc
c)
Tăng khả năng ghi nhớ
d)
Cảm giác bình thản
85.
Khi stress tiêu cực ảnh hưởng đến thể lý, hệ cơ quan nào thường bị tác động?
a)
Hệ xương khớp
b)
Hệ tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu sinh dục
c)
Hệ da và tóc
d)
Hệ vận động
86.
Stress tiêu cực làm suy yếu hệ thống nào, khiến cơ thể dễ bệnh tật hơn?
a)
Hệ miễn dịch
b)
Hệ tiêu hóa
c)
Hệ tuần hoàn
d)
Hệ cơ xương
87.
Khi stress tiêu cực kéo dài, hậu quả cuối cùng có thể dẫn đến là gì?
a)
Thư giãn và hồi phục
b)
Suy kiệt cả thể chất lẫn tinh thần
c)
Tăng sức đề kháng
d)
Cải thiện trí nhớ
88.
Hệ thần kinh chịu ảnh hưởng thế nào trong stress tiêu cực?
a)
Ổn định hơn
b)
Bị kích thích quá mức, mất cân bằng
c)
Giúp điều hòa cảm xúc tốt hơn
d)
Không thay đổi
89.
Một trong những cách hiệu quả để phòng ngừa stress là gì?
a)
Ngủ ít hơn
b)
Tập thể dục, thiền hoặc Yoga
c)
Làm việc liên tục không nghỉ
d)
Hạn chế vận động
90.
Quản lý tốt vấn đề trong cuộc sống giúp ích gì cho việc phòng ngừa stress?
a)
Giảm khả năng tập trung
b)
Giúp kiểm soát cảm xúc và tránh áp lực quá mức
c)
Tăng lo âu
d)
Làm tăng nhịp tim
91.
Chấp nhận bản thân trong phòng ngừa stress có ý nghĩa như thế nào?
a)
Giúp con người tự tin, giảm mặc cảm và áp lực hoàn hảo
b)
Khiến con người chủ quan
c)
Làm giảm ý chí phấn đấu
d)
Làm tăng stress
92.
Thái độ sống tích cực có vai trò gì trong phòng tránh stress?
a)
Làm tăng phản ứng căng thẳng
b)
Giúp nhìn nhận vấn đề lạc quan và linh hoạt
c)
Khiến con người né tránh mọi vấn đề
d)
Làm giảm năng suất công việc
93.
Việc lập kế hoạch cho những thay đổi lớn trong cuộc sống có tác dụng gì?
a)
Giúp chuẩn bị tâm lý và giảm lo lắng
b)
Khiến stress tăng mạnh
c)
Không ảnh hưởng gì
d)
Làm giảm tính tổ chức
94.
Để phòng ngừa stress, việc duy trì sức khỏe thể chất có tầm quan trọng như thế nào?
a)
Không quan trọng bằng sức khỏe tinh thần
b)
Là yếu tố nền tảng giúp cơ thể thích nghi tốt hơn với stress
c)
Chỉ cần khi bị bệnh
d)
Không cần thiết
95.
Trong các phương pháp sau, đâu là cách hỗ trợ cả thể chất lẫn tinh thần trong phòng ngừa stress?
a)
Tập thể dục và thiền định
b)
Làm việc nhiều hơn
c)
Hạn chế vận động
d)
Bỏ qua vấn đề căng thẳng
96.
Giai đoạn đầu tiên trong chiến lược đối phó với stress là gì?
a)
Giai đoạn chuẩn bị
b)
Giai đoạn phân tích
c)
Giai đoạn nhắc lại
d)
Giai đoạn ứng dụng
97.
Mục tiêu chính của giai đoạn phân tích là gì?
a)
Kìm nén cảm xúc
b)
Hiểu rõ phản ứng và hành vi khi gặp stress
c)
Né tránh vấn đề
d)
Quên đi stress
98.
Trong giai đoạn chuẩn bị (GD2), người đối phó với stress nên làm gì?
a)
Nghỉ ngơi và không làm gì
b)
Thư giãn và điều chỉnh nhận thức, cảm xúc
c)
Tăng cường làm việc để quên stress
d)
Tập trung vào kết quả
99.
Mục tiêu của giai đoạn nhắc lại (GD3) là gì?
a)
Tưởng tượng và thực hành lại cách đối phó hiệu quả
b)
Bỏ qua stress
c)
Tăng cường phản ứng tiêu cực
d)
Kiểm soát người khác
100.
Trong giai đoạn nào người học bắt đầu đối diện trực tiếp với stress thật?
a)
Giai đoạn nhắc lại
b)
Giai đoạn ứng dụng
c)
Giai đoạn phân tích
d)
Giai đoạn chuẩn bị
101.
Ở giai đoạn ứng dụng, người học làm gì để vượt qua stress?
a)
Né tránh tình huống gây căng thẳng
b)
Đối diện trực tiếp và áp dụng chiến lược đã học
c)
Giả vờ không có stress
d)
Chờ stress tự hết
102.
Giai đoạn duy trì (GD5) có vai trò gì trong chiến lược ứng phó với stress?
a)
Củng cố thói quen ứng phó tích cực lâu dài
b)
Ngừng luyện tập vì đã hết stress
c)
Tăng phản ứng cảm xúc mạnh
d)
Quên các kỹ năng đã học
103.
Hoạt động nào phù hợp trong giai đoạn duy trì?
a)
Tập thể dục, thư giãn, duy trì lối sống tích cực
b)
Tách biệt xã hội
c)
Làm việc quá sức
d)
Cố gắng quên đi cảm xúc
104.
Trong giai đoạn chuẩn bị, người học cần chú trọng điều gì?
a)
Tự điều chỉnh tâm lý và hành vi
b)
Phân tích người khác
c)
Giấu cảm xúc
d)
Phản ứng ngay lập tức
105.
Tại sao việc phân chia thành 5 giai đoạn ứng phó lại quan trọng?
a)
Giúp quá trình ứng phó có hệ thống, dễ luyện tập
b)
Làm tăng stress
c)
Không cần thiết
d)
Chỉ dành cho người bị bệnh
Reset
