wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TMĐT - Bộ đề 10

Total questions: 55

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

TMĐT được hiểu là:

a)

Trao đổi dữ liệu qua thư tín

b)

Mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua mạng máy tính

c)

Mua bán tại cửa hàng tiện lợi

d)

Hoạt động tiếp thị qua radio

2.

Một lợi thế của TMĐT là:

a)

Hạn chế về không gian

b)

Chi phí vận hành cao

c)

Giao dịch 24/7, mọi lúc mọi nơi

d)

Cần nhiều nhân lực tại điểm bán

3.

Ví dụ nào sau đây thuộc mô hình B2G?

a)

Người dân nộp thuế qua mạng

b)

Doanh nghiệp nhập hàng từ Trung Quốc

c)

Người tiêu dùng bán hàng qua Facebook

d)

Nhà cung cấp giao hàng cho sàn TMĐT

4.

Điểm khác biệt giữa TMĐT và thương mại truyền thống là:

a)

Cần phải có điểm bán

b)

Giao dịch trực tiếp bằng tiền mặt

c)

Giao dịch số qua các nền tảng công nghệ

d)

Bán hàng từ chợ truyền thống

5.

Nền kinh tế số đóng vai trò gì trong TMĐT?

a)

Làm chậm giao dịch

b)

Rào cản công nghệ

c)

Nền tảng thúc đẩy TMĐT phát triển

d)

Làm giảm số hóa doanh nghiệp

6.

Giao thức HTTPS có chức năng gì trong TMĐT?

a)

Giao diện thân thiện

b)

Tăng tốc tải trang

c)

Bảo mật truyền tải thông tin

d)

Tự động phân tích dữ liệu

7.

ERP trong TMĐT là hệ thống gì?

a)

Tối ưu marketing

b)

Quản lý toàn bộ nguồn lực doanh nghiệp

c)

Giao nhận vận đơn

d)

Phân tích dữ liệu khách hàng

8.

Yếu tố

4 lines
9.

ERP trong TMĐT là hệ thống gì?

a)

Tối ưu marketing

b)

Quản lý toàn bộ nguồn lực doanh nghiệp

c)

Giao nhận vận đơn

d)

Phân tích dữ liệu khách hàng

10.

Yếu tố nào dưới đây giúp tăng an toàn bảo mật trong thanh toán điện tử?

a)

Giao diện đơn giản

b)

Mã hóa thông tin giao dịch

c)

Tải dữ liệu về máy

d)

Đăng nhập bằng số điện thoại

11.

Hệ thống CMS được dùng để:

a)

Quản lý đơn hàng

b)

Quản lý kho bãi

c)

Quản trị nội dung website

d)

Quản lý dữ liệu vận đơn

12.

Chức năng chính của hệ thống tích hợp API là:

a)

Giao diện trang trí

b)

Kết nối các hệ thống phần mềm khác nhau

c)

Tạo livestream

d)

Tăng tốc độ tải ảnh

13.

KPI nào đo lường hiệu quả UX/UI của website?

a)

CAC

b)

Bounce Rate

c)

CTR

d)

ROAS

14.

Một website có thời gian tải lâu sẽ gây:

a)

Tăng tỷ lệ chuyển đổi

b)

Giảm tỷ lệ thoát

c)

Tăng mức độ bỏ trang

d)

Tăng doanh số

15.

Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng giúp:

a)

Giảm chi phí vận hành

b)

Tăng sự hài lòng và tỷ lệ chuyển đổi

c)

Làm chậm tốc độ tải trang

d)

Không cần phân tích hành vi

16.

Một chiến dịch A/B testing tốt thường:

a)

So sánh hai phiên bản để chọn cái hiệu quả hơn

b)

Tăng chi phí marketing

c)

Làm giảm tương tác

d)

Không có ý nghĩa thực tiễn

17.

Remarketing là:

a)

Quảng cáo đến người mới biết đến sản phẩm

b)

Quảng cáo lại cho người đã từng truy cập website

c)

Gửi email ngẫu nhiên

d)

Chiến lược SEO cơ bản

18.

KPI “On-time Delivery Rate” phản ánh:

4 lines
19.

KPI “On-time Delivery Rate” phản ánh:

a)

Số lượt khách truy cập

b)

Tỷ lệ đơn hàng giao đúng hạn

c)

Số lần khách mua lại

d)

Tỷ lệ hàng tồn kho

20.

Đâu là đặc điểm của mô hình **cross-docking** trong logistics TMĐT?

a)

Lưu trữ hàng lâu dài tại kho

b)

Giao hàng thẳng từ nhà cung cấp đến khách hàng

c)

Tập kết hàng hóa để phân phối nội bộ

d)

Lưu kho tại điểm giao hàng cuối

21.

Một trong những thách thức lớn nhất của last-mile delivery là:

a)

Thuế nhập khẩu

b)

Giao thông và định vị địa chỉ chính xác

c)

Quản trị nhân sự

d)

Thiết kế giao diện

22.

Hệ thống WMS giúp doanh nghiệp:

a)

Giao tiếp với khách hàng

b)

Lập hóa đơn

c)

Quản lý kho, nhập – xuất – tồn hiệu quả

d)

Tạo chương trình khuyến mãi

23.

Tối ưu hóa logistics quốc tế giúp:

a)

Giao hàng nhanh, giảm chi phí và tăng hiệu quả chuỗi cung ứng

b)

Tăng thuế nhập khẩu

c)

Tăng thời gian lưu kho

d)

Giảm trải nghiệm khách hàng

24.

Điều kiện pháp lý để website TMĐT bán hàng hợp lệ:

a)

Có fanpage Facebook

b)

Được đăng ký với Bộ Công Thương

c)

Thiết kế đẹp

d)

Có tên miền quốc tế

25.

Hành vi quảng cáo sai sự thật vi phạm:

a)

Chính sách vận chuyển

b)

Luật dân sự

c)

Đạo đức và pháp luật thương mại

d)

Quy trình kho

26.

Chính sách bảo vệ người tiêu dùng trong TMĐT yêu cầu:

a)

Không cần hiển thị điều khoản sử dụng

b)

Cung cấp đầy đủ thông tin sản phẩm, quyền lợi đổi trả

c)

Giấu thông tin liên hệ

d)

Hạn chế bảo hành

27.

Việc thu thập dữ liệu cá nhân cần:

a)

Tự động hoá toàn bộ

b)

Không cần xin phép

c)

Có sự đồng ý và minh bạch về mục đích sử dụng

d)

Không lưu trữ

28.

Đạo đức trong kinh doanh TMĐT bao gồm:

a)

Tăng giá bất ngờ dịp cao điểm

b)

Tạo hiệu ứng hàng ảo

c)

Giao hàng đúng mô tả, bảo mật thông tin, không lừa dối

d)

Tự tạo đánh giá ảo

29.

AI được ứng dụng trong TMĐT để làm gì?

a)

Giảm chất lượng ảnh

b)

Tăng chi phí marketing

c)

Gợi ý sản phẩm, chatbot tự động, phân tích hành vi

d)

Quản lý kho bằng tay

30.

Công nghệ Blockchain giúp TMĐT bằng cách:

a)

Tạo sản phẩm kỹ thuật số

b)

Giao tiếp với khách hàng

c)

Đảm bảo minh bạch và truy xuất nguồn gốc

d)

Giao diện đẹp hơn

31.

Metaverse có thể giúp doanh nghiệp TMĐT:

a)

Giao tiếp nội bộ

b)

Thử sản phẩm ảo, showroom 3D

c)

Quản lý kho nhanh hơn

d)

Tối ưu server

32.

Case: Một khách hàng luôn thêm sản phẩm vào giỏ nhưng không thanh toán. Hướng giải quyết tốt nhất là:

a)

Tăng giá sản phẩm

b)

Gửi email remarketing kèm ưu đãi

c)

Xóa giỏ hàng của khách

d)

Hạn chế truy cập khách

33.

Case: Doanh nghiệp TMĐT có Bounce Rate >70%, điều nên làm:

a)

Tăng thêm pop-up

b)

Cải thiện tốc độ tải và giao diện thân thiện

c)

Xóa các chương trình khuyến mãi

d)

Giảm giá sản phẩm

34.

Conversion Rate cao đồng nghĩa với:

a)

Trang web ít lượt truy cập

b)

Tỷ lệ mua hàng so với lượt truy cập cao

c)

Tỷ lệ khách bỏ giỏ cao

d)

Tốc độ tải trang chậm

35.

Conversion Rate cao đồng nghĩa với:

a)

Trang web ít lượt truy cập

b)

Tỷ lệ mua hàng so với lượt truy cập cao

c)

Tỷ lệ khách bỏ giỏ cao

d)

Tốc độ tải trang chậm

36.

KPI “Customer Lifetime Value” đo:

a)

Tổng giá trị khách hàng mang lại trong suốt vòng đời

b)

Số lượt truy cập

c)

Tốc độ đơn hàng

d)

Chi phí vận chuyển

37.

Đúng hay sai: “Chỉ cần thu hút traffic, không cần tối ưu chuyển đổi.”

4 lines
38.

Chỉ số CAC thể hiện:

a)

Chi phí duy trì hệ thống

b)

Chi phí quảng cáo

c)

Chi phí để có được 1 khách hàng mới

d)

Chi phí logistics

39.

KPI “Return Rate” đo:

a)

Tỷ lệ khách hàng quay lại website

b)

Tỷ lệ đơn hàng bị trả lại

c)

Số người hủy đơn

d)

Số lượt click quảng cáo

40.

Đúng hay sai: “Landing page tốt giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi.”

4 lines
41.

Ví dụ nào sau đây là hành vi đạo đức TMĐT?

a)

Tạo tài khoản ảo để đánh giá

b)

Bán hàng giả

c)

Tự ý gửi thông tin khách hàng cho bên thứ ba

d)

Cung cấp thông tin rõ ràng và minh bạch

42.

KPI “Cart Abandonment Rate” cao phản ánh:

a)

Khách hàng đang rất hài lòng

b)

Website tốt

c)

Có vấn đề ở bước thanh toán hoặc trải nghiệm

d)

Nhu cầu khách thấp

43.

Đúng hay sai: “TikiNOW là ví dụ cho chiến lược giao hàng siêu tốc.”

4 lines
44.

KPI “ROAS” dùng để đo:

a)

Hiệu quả chi phí quảng cáo trên mỗi đơn hàng

b)

Thời gian vận chuyển

c)

Tỷ lệ phản hồi khách

d)

Lượt tương tác mạng xã hội

45.

Đúng hay sai: “UX tốt giúp tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng.”

4 lines
46.

CTA hiệu quả cần:

4 lines
47.

CTA hiệu quả cần:

a)

Mơ hồ và dài dòng

b)

Không hiển thị rõ

c)

Gây chú ý và khuyến khích hành động ngay

d)

Viết dưới chân trang

48.

KPI “CLTV” cao thể hiện:

a)

Khách hàng có giá trị cao với doanh nghiệp

b)

Khách hàng không hài lòng

c)

Website tải chậm

d)

Giao hàng trễ

49.

Đúng hay sai: “Một trang TMĐT nên bỏ qua mobile vì desktop chiếm ưu thế.”

4 lines
50.

A/B testing hữu ích để:

a)

Kiểm tra vận đơn

b)

Phân biệt khách mới và cũ

c)

Tối ưu hiệu quả quảng cáo, UX, CTA

d)

Tăng hàng tồn kho

51.

KPI “Page Load Time” đo:

a)

Thời gian trung bình người dùng truy cập

b)

Tốc độ tải trang web

c)

Số lần mua lại

d)

Tỷ lệ thoát

52.

Ví dụ về marketing tự động là:

a)

Tạo sản phẩm

b)

Giao tiếp bằng thư tay

c)

Email tự động chăm sóc khách hàng theo hành vi

d)

Nhắn tin bằng số điện thoại cá nhân

53.

Đúng hay sai: “Livestream là công cụ TMĐT đang tăng trưởng mạnh.”

4 lines
54.

Khi chạy Google Ads, chỉ số nào phản ánh mức độ thu hút của mẫu quảng cáo?

a)

ROAS

b)

CTR

c)

CPA

d)

CR

55.

Đúng hay sai: “Miễn phí vận chuyển và đổi trả dễ dàng là chiến lược giữ chân khách.”

4 lines