wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Xuyên Tâm Liên, Ké Đầu Ngựa, Hy Thiêm, Cỏ Ngọt

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Loài nào có thành phần chính là diterpen glycosid (steviosid, rebaudiosid) và được dùng làm chất tạo ngọt thay thế cho bệnh nhân đái tháo đường?

a)

Stevia rebaudiana, họ Asteraceae

b)

Xanthium strumarium, họ Asteraceae

c)

Andrographis paniculata, họ Acanthaceae

d)

Sigesbeckia orientalis, họ Asteraceae

2.

Bộ phận dùng chủ yếu của Ké đầu ngựa (Xanthium strumarium) là gì?

a)

Quả già, có gai móc

b)

Toàn cây, phần trên mặt đất

c)

Lá đơn, mọc đối

d)

Rễ, màu nâu sẫm

3.

Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata) có tác dụng dược lý chính nào sau đây?

a)

Kích thích miễn dịch, hạ sốt, chống tiêu chảy

b)

Hạ đường huyết, trị viêm xoang chảy nước mũi

c)

Chống tạo IgE liên quan dị ứng, chống oxy hóa

d)

Tạo ngọt trong bánh kẹo, nước giải khát

4.

Tam thất (Panax notoginseng) có tính năng dược lý chính phù hợp nhất với nhóm saponin dammaran (notoginsenosid)?

a)

Chống nấm men, ức chế vi khuẩn gram âm

b)

Cầm máu, bảo vệ gan, chống viêm

c)

Tăng tiết dịch vị, giảm co bóp ruột

d)

Lợi mật mạnh, hạ lipid máu

5.

Sinh địa và Thục địa từ Rehmannia glutinosa khác nhau chủ yếu ở đặc điểm nào?

a)

Tình trạng chế biến: tươi khác đồ chín

b)

Loài thực vật: hai chi hoàn toàn khác

c)

Mùi vị: Sinh địa rất đắng, Thục địa rất cay

d)

Phần dùng: Sinh địa dùng lá còn Thục địa dùng rễ

6.

Dành dành (Gardenia jasminoides) chứa iridoid glycosid chính liên quan đến công dụng thanh nhiệt, cầm máu, chống co giật là gì?

a)

Catalpol và rehmanniosid

b)

Gardenosid và geniposid

c)

Notoginsenosid R1

d)

Asiaticosid và madecassosid

7.

Bộ phận dùng phổ biến của Dành dành trong dược liệu học là gì?

a)

Rễ củ già còn tươi

b)

Quả chín đã phơi khô

c)

Toàn cây trên mặt đất

d)

Vỏ thân cây nhiều nhựa

8.

Nhân sâm (Panax ginseng) nổi bật với tác dụng nào sau đây trong lâm sàng hiện đại?

a)

Điều hòa miễn dịch, tăng trí nhớ, giảm stress

b)

Kích thích tiêu hóa mạnh, nhuận trường tức thời

c)

Hạ huyết áp cấp, chống loạn nhịp nhanh

d)

Giảm đau opioid trực tiếp, an thần sâu

9.

Thành phần hóa học chính của Sâm Việt Nam (Panax vietnamensis) khác với Nhân sâm ở điểm nào?

a)

Giàu flavonoid polyphenol là chính

b)

Có thêm ocotillol bên cạnh saponin dammaran

c)

Thiếu hoàn toàn ginsenosid dammaran

d)

Chủ yếu alkaloid pyridin đơn giản

10.

Dược liệu nào có tác dụng lợi tiểu, điều trị viêm bàng quang mạn và viêm niệu đạo?

a)

Thiên môn (Asparagus cochinchinensis) giàu sarsasapogenin

b)

Sâm Việt Nam (Panax vietnamensis) chứa ocotillol

c)

Tỳ giải (Dioscorea tokoro) có diosgenin steroid

d)

Nhân sâm (Panax ginseng) nhiều ginsenosid dammaran

11.

Saponin trong Cát cánh (Platycodon grandiflorum) thường gắn với công dụng nào nổi bật?

a)

Chống co giật, an thần, cải thiện giấc ngủ

b)

Tăng tạo xương, giảm đau cơ xương khớp

c)

Phá huyết, long đờm, hạ cholesterol máu

d)

Bảo vệ thần kinh, tăng bài tiết nước bọt

12.

Viễn chí lá nhỏ (Polygala tenuifolia) có đặc điểm dược lý quan trọng nhất là gì?

a)

Flavonoid hạ đường huyết nhanh

b)

Saponin nhóm ursan chống viêm mạnh

c)

Alkaloid kích thích co bóp tử cung

d)

Saponin nhóm olean bảo vệ thần kinh

13.

Ngưu tất (Achyranthes bidentata) được biết đến với tác dụng nào sau đây?

a)

Tăng huyết áp, lợi tiểu mạnh

b)

Hạ cholesterol máu, trợ lực cơ xương

c)

An thần, cải thiện trí nhớ

d)

Giảm ho, tiêu đờm cấp

14.

Nerium oleander (trúc đào) chứa glycosid tim có tác dụng sinh lý nào nổi bật?

a)

Ức chế lợi niệu, giữ nước ngoại bào

b)

Làm chậm nhịp tim, kéo dài thời kỳ tâm trương

c)

Giãn cơ tim, giảm dẫn truyền nội tại

d)

Tăng nhịp tim, rút ngắn thời kỳ tâm trương

15.

Digitalis purpurea (dương địa hoàng tía) có hiệu ứng nào lên cơ tim và dẫn truyền?

a)

Giảm co bóp và gây lợi niệu mạnh

b)

Giảm co bóp cơ tim, tăng dẫn truyền từ tâm nhĩ

c)

Tăng tần số tim, tăng dẫn truyền AV

d)

Tim co bóp mạnh, làm chậm dẫn truyền trong tim

16.

Glycyrrhiza uralensis (cam thảo) với thành phần saponin glycyrrhizin được dùng chủ yếu trong điều trị nào?

a)

Chống loét dạ dày, giảm viêm, long đờm

b)

Ức chế dẫn truyền tim, gây lợi niệu mạnh

c)

Tăng co bóp tim, chống phù ngoại biên

d)

Giảm nhịp tim, kéo dài tâm trương

17.

Bạch chỉ (Angelica dahurica) có tác dụng dược lý nào nổi bật theo y học hiện đại?

a)

Hạ sốt và giảm đau, giãn mạch vành

b)

Tăng huyết áp và lợi tiểu mạnh

c)

Kích thích tiêu hóa và tăng nhu động ruột

d)

Tăng đường huyết và ức chế đông máu

18.

Tiền hồ (Peucedanum decursivum) thường được dùng khi nào trong lâm sàng hô hấp?

a)

Hen do dị ứng thực phẩm, tiêu chảy

b)

Ho khan không đờm, hạ thân nhiệt

c)

Viêm phổi nặng kèm suy tim cấp

d)

Khó thở kèm nhiều đờm, viêm đường hô hấp

19.

Sài đất (Sphagneticola calendulacea) và Ngũ bội tử Á (Rhus chinensis) có điểm chung nào về thành phần hoạt chất?

a)

Đều giàu tanin trên 50% khối lượng

b)

Đều chứa tinh dầu menthol chủ đạo

c)

Đều chứa alkaloid nhóm tropan

d)

Đều giàu coumarin và flavonoid

20.

Cynara scolymus (actiso) có tác dụng nổi bật nào liên quan đến chức năng gan?

a)

Tăng tiết mật, phục hồi tế bào gan

b)

Chống ho, giảm viêm phế quản

c)

Diệt khuẩn, kháng nấm ngoài da

d)

Gây ngủ, an thần nhẹ

21.

Núc nắc (Oroxylum indicum) chứa nhóm chất nào liên quan đến tác dụng chống viêm và bảo vệ dạ dày?

a)

Flavonoid như chrysin, baicalein

b)

Coumarin và axyapin

c)

Rotenone trong rễ

d)

Sesquiterpen lacton gan

22.

Trong nhóm dược liệu giàu flavonoid, thành phần rutin của Hoa hòe (Styphnolobium japonicum) có tác dụng chính nào?

a)

Tăng bền thành mạch, giảm thấm mao mạch

b)

Kích thích nhu động ruột mạnh kéo dài

c)

Tăng tiết dịch vị, hỗ trợ tiêu hóa nhanh

d)

Ức chế miễn dịch toàn thân kéo dài

23.

Hoàng cầm (Scutellaria baicalensis) được ghi nhận có tác dụng nào liên quan tim mạch và hô hấp?

a)

Giảm triệu chứng tăng huyết áp và chậm nhịp tim

b)

Tăng nhịp tim và kích thích thông khí phế nang

c)

Hạ đường huyết và tăng co bóp cơ tim

d)

Giãn phế quản mạnh và tăng huyết áp

24.

Kim ngân hoa (Lonicera japonica) và Xạ can (Belamcanda chinensis) đều được dùng trong bệnh lý nào sau đây?

a)

Thoái hóa khớp dạng thấp kéo dài

b)

Tăng tiết acid dạ dày mạn tính

c)

Viêm họng và viêm nhiễm đường hô hấp

d)

Suy tuyến giáp bẩm sinh nặng

25.

Dược liệu nào thường được ghi nhận có tác dụng nhuận tràng và hỗ trợ hạ đường huyết?

a)

Reynoutria japonica, nhuận tràng, hạ đường huyết

b)

Fallopia multiflora, bổ thận, đen râu tóc

c)

Morinda officinalis, tăng nhu động ruột

d)

Aloe vera, nhuận tràng nhẹ, làm mát da

26.

Hà thủ ô đỏ (Fallopia multiflora) được dùng chủ yếu với công dụng nào?

a)

Kháng khuẩn tại chỗ, làm lành vết thương

b)

Kích thích tiêu hóa, giảm cholesterol

c)

Tăng nhu động ruột, hỗ trợ hạ huyết áp

d)

Bổ gan thận, dưỡng tóc, giảm đau lưng

27.

Trong các dược liệu sau, dược liệu nào nổi bật với vai trò hỗ trợ tiêu hóa và bảo vệ da?

a)

Morinda officinalis, bổ dương, trị cao huyết áp

b)

Aloe vera, hỗ trợ tiêu hóa, bảo vệ da

c)

Reynoutria japonica, giảm ho, trị bỏng

d)

Fallopia multiflora, đắng nhẹ, hơi ngọt, bổ thận

28.

Phan tả diệp (Cassia spp.) có tác dụng chính nào do anthranoid gây ra ở đường tiêu hóa?

a)

Tăng hấp thu nước ở đại tràng

b)

Giảm tiết dịch vị dạ dày

c)

Giãn cơ trơn ruột non toàn phần

d)

Kích thích nhu động ruột gây tẩy

29.

Thảo quyết minh (Senna tora) thường được dùng hỗ trợ cơ quan nào ngoài tác dụng nhuận tràng?

a)

Khớp và xương

b)

Phổi và hô hấp

c)

Gan và mật

d)

Mắt và thị lực

30.

Đại hoàng (Rheum spp.) có đặc điểm dược lực nào sau đây?

a)

Giảm co bóp cơ trơn tử cung

b)

Liều thấp bổ tiêu hóa, liều cao tẩy xổ

c)

Tăng tiết acid dạ dày mạnh

d)

Chỉ có tác dụng an thần nhẹ