Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Practice Questions: Digital Ecosystem Fundamentals (1-16)

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Thành viên nào trong hệ sinh thái số sử dụng sản phẩm/dịch vụ và cung cấp dữ liệu cho hệ sinh thái số?

a)

Nhà cung cấp nền tảng

b)

Nhà phát triển ứng dụng

c)

Người dùng cuối

d)

Cơ quan quản lý

2.

Điểm khác biệt nổi bật của Hệ sinh thái số so với Hệ sinh thái kinh doanh truyền thống là gì?

a)

Tận dụng mạnh mẽ công nghệ số và dữ liệu để kết nối và ra quyết định

b)

Cùng nhau tạo ra giá trị

c)

Phụ thuộc vào năng lực bên ngoài

d)

Tập trung vào mạng lưới tổ chức tương tác

3.

Khan Academy là doanh nghiệp số hướng tới phân khúc khách hàng nào?

a)

Hướng tới doanh nghiệp

b)

Hướng tới xã hội

c)

Hướng tới chính phủ

d)

Hướng tới người tiêu dùng

4.

Văn hóa số của doanh nghiệp số khuyến khích điều gì?

a)

Sự kiểm soát tập trung

b)

Sự tuân thủ quy trình cứng nhắc

c)

Đổi mới, linh hoạt, hợp tác, chấp nhận rủi ro và học hỏi liên tục

d)

Sự ổn định tuyệt đối trong mô hình kinh doanh

5.

Bản chất nào của Hệ sinh thái số quyết định cách hệ sinh thái phản ứng, thích nghi và tiến hóa?

a)

Tính dữ liệu trung tâm

b)

Tính cộng sinh tương hỗ

c)

Tính hệ thống phức tạp

d)

Tính tự tổ chức - trồi

6.

Theo phân loại phạm vi hoạt động, doanh nghiệp số nào tập trung chủ yếu vào thị trường nội địa và tuân thủ các quy định pháp lý quốc gia?

a)

Doanh nghiệp số khu vực

b)

Doanh nghiệp số đa quốc gia/Toàn cầu

c)

Doanh nghiệp số quốc gia

d)

Doanh nghiệp số địa phương

7.

Khác biệt lớn nhất giữa Số hóa và Doanh nghiệp số là gì?

a)

Doanh nghiệp số bao gồm cả số hóa và chuyển đổi số, tập trung vào tái cấu trúc toàn diện tổ chức, mô hình kinh doanh và văn hóa

b)

Doanh nghiệp số chỉ tập trung vào việc scan tài liệu giấy thành file PDF

c)

Số hóa là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả chuyển đổi số

d)

Doanh nghiệp số không cần áp dụng công nghệ số

8.

Bản chất “Cộng sinh tương hỗ” của hệ sinh thái số tạo ra sức mạnh nào?

a)

Khả năng kiểm soát tập trung

b)

Khả năng cạnh tranh độc lập

c)

Sức mạnh tập thể và khả năng tạo ra giá trị vượt trội

d)

Tính nhất định tuyệt đối

9.

Trong vai trò Người dùng trong hệ sinh thái, doanh nghiệp số đóng góp vào sự phát triển của hệ sinh thái bằng cách nào?

a)

Thiết lập các giao thức truyền thông

b)

Kiểm soát toàn bộ nền tảng lõi

c)

Độc lập phát triển sản phẩm mà không cần tương tác

d)

Cung cấp dữ liệu và phản hồi trong quá trình sử dụng hệ sinh thái

10.

Theo bản chất của hệ sinh thái số, tài nguyên cốt lõi của hệ sinh thái là gì?

a)

Hạ tầng kỹ thuật

b)

Dữ liệu

c)

Nguồn nhân lực

d)

Quy tắc quản trị

11.

Hệ sinh thái xe điện (ví dụ: Tesla) hoặc hệ sinh thái gọi xe công nghệ (ví dụ: Uber) được phân loại là Hệ sinh thái đổi mới nào?

a)

Hệ sinh thái đổi mới đột phá

b)

Hệ sinh thái đổi mới mở

c)

Hệ sinh thái đổi mới bền vững

d)

Hệ sinh thái đổi mới gia tăng

12.

Phân loại theo đề xuất giá trị, hệ sinh thái nào có mục tiêu cốt lõi là tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch, giảm chi phí giao dịch và kết nối người mua và người bán?

a)

Hệ sinh thái đổi mới

b)

Hệ sinh thái nội dung và giải trí

c)

Hệ sinh thái giao dịch

d)

Hệ sinh thái dịch vụ và tiện ích

13.

Netflix và các nhà sản xuất phim trên YouTube tập trung vào việc sáng tạo, sản xuất và phân phối nội dung số chất lượng cao. Họ đóng vai trò gì?

a)

Vai trò giải pháp

b)

Vai trò nội dung

c)

Vai trò mở rộng hệ sinh thái

d)

Vai trò nền tảng

14.

Số hóa (Digitization) là gì?

a)

Tái cấu trúc toàn diện tổ chức và mô hình kinh doanh

b)

Quá trình tự động hóa quy trình hiện có

c)

Quá trình chuyển đổi thông tin và quy trình từ dạng vật lý sang dạng số

d)

Xây dựng văn hóa ra quyết định dựa trên dữ liệu

15.

Bản chất nào của hệ sinh thái số mô tả việc các thành viên hỗ trợ lẫn nhau để cùng tồn tại và phát triển?

a)

Tính hệ thống phức tạp

b)

Tính tự tổ chức - trồi

c)

Tính cộng sinh tương hỗ

d)

Tính dữ liệu trung tâm

16.

Đặc điểm nào của hệ sinh thái số mô tả giá trị của hệ sinh thái tăng lên khi có thêm người dùng hoặc thành viên tham gia?

a)

Khả năng quyết định dựa trên dữ liệu

b)

Hiệu ứng mạng lưới đa dạng

c)

Giá trị cộng hưởng và đồng sáng tạo

d)

Năng lực cạnh tranh nội tại

17.

Theo định nghĩa tổng hợp, Hệ sinh thái số là một mạng lưới năng động và phức tạp của những yếu tố nào?

a)

Chỉ bao gồm các tổ chức, cá nhân và đối thủ.

b)

Chỉ bao gồm phần mềm, ứng dụng và thuật toán.

c)

Các tổ chức, cá nhân và công nghệ (bao gồm nền tảng số, ứng dụng, dữ liệu, thuật toán...).

d)

Các nhà cung cấp, nhà phân phối và khách hàng.

18.

Theo Mô hình 5 lớp của Cơ sở hạ tầng (Kampas, 2000), Lớp I (được gọi là Cửa hàng dịch vụ số) là lớp nào?

a)

Lớp Dịch vụ / Ứng dụng.

b)

Lớp Lưu trữ / Vật lý.

c)

Lớp Phần mềm hệ thống.

d)

Lớp Vận chuyển / Mạng.

19.

Đặc điểm nào thể hiện doanh nghiệp số chú trọng kết nối và hợp tác với các đối tác trong hệ sinh thái thay vì hoạt động độc lập?

a)

Hướng đến nền tảng.

b)

Dựa trên dữ liệu.

c)

Lấy khách hàng làm trung tâm.

d)

Kết nối và hợp tác.

20.

Hệ sinh thái số mang lại lợi ích nào đối với người tiêu dùng?

a)

Tạo ra ngành công nghiệp mới.

b)

Tối ưu hóa quy trình hoạt động.

c)

Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

d)

Giá cả cạnh tranh và tính minh bạch giúp giảm giá, tăng chất lượng.

21.

Thành viên nào trong hệ sinh thái số sở hữu, vận hành và quản lý nền tảng lõi?

a)

Người dùng cuối.

b)

Nhà phát triển ứng dụng/dịch vụ.

c)

Đối tác bổ trợ.

d)

Nhà cung cấp nền tảng.

22.

Thành phần Giao diện và Giao thức được coi là ngôn ngữ chung và "cầu nối" giữa các thành phần, cho phép chúng thực hiện hành động gì?

a)

Xác định vai trò cốt lõi.

b)

Thiết lập quy tắc quản trị.

c)

Giao tiếp, trao đổi thông tin và phối hợp.

d)

Cạnh tranh độc lập.

23.

Đặc điểm nào nói rằng DN số chú trọng thiết kế sản phẩm/dịch vụ để mang lại trải nghiệm tốt nhất dành cho người tiêu dùng, cá nhân hóa trên mọi kênh?

a)

Lấy khách hàng làm trung tâm.

b)

Văn hóa số.

c)

Hướng đến nền tảng.

d)

Linh hoạt và thích ứng.

24.

Trong hệ sinh thái số, đặc điểm nào thể hiện khả năng khách hàng và đối tác cùng tham gia vào quá trình thiết kế, phát triển và cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ?

a)

Đổi mới và sáng tạo liên tục.

b)

Nền tảng số trung tâm.

c)

Dữ liệu là trung tâm.

d)

Giá trị cộng hưởng và đồng sáng tạo.

25.

Hệ sinh thái Android được coi là ví dụ của mô hình quản trị nào, kết hợp yếu tố kiểm soát lõi của Google với sự đóng góp của cộng đồng?

a)

Hệ sinh thái lai.

b)

Hệ sinh thái phân tán.

c)

Hệ sinh thái cộng đồng.

d)

Hệ sinh thái tập trung.

26.

Hệ sinh thái nào khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ kiến thức giữa các thành viên và tận dụng nguồn lực từ bên ngoài?

a)

Hệ sinh thái đổi mới đột phá.

b)

Hệ sinh thái đổi mới gia tăng.

c)

Hệ sinh thái đổi mới mở.

d)

Hệ sinh thái đổi mới bền vững.

27.

Hệ sinh thái nào tập trung vào dịch vụ tài chính số, thanh toán điện tử, ngân hàng số và các giải pháp Fintech?

a)

Hệ sinh thái thương mại điện tử.

b)

Hệ sinh thái nền tảng xã hội.

c)

Hệ sinh thái tài chính số.

d)

Hệ sinh thái giáo dục số.

28.

Theo định nghĩa, Hệ sinh thái kinh doanh là gì?

a)

Một công ty hoạt động độc lập.

b)

Một mạng lưới các tổ chức tương tác, phụ thuộc lẫn nhau để cùng tạo ra giá trị.

c)

Chỉ bao gồm các công ty công nghệ.

d)

Một bộ quy tắc do chính phủ ban hành.

29.

Thành phần nào trong cấu trúc hệ sinh thái số bao gồm quy tắc, chính sách, tiêu chuẩn, thể chế và quy trình điều chỉnh hành vi của các thành viên?

a)

Cơ chế quản trị.

b)

Giao diện và Giao thức.

c)

Nền tảng lõi.

d)

Các thành viên hệ sinh thái.

30.

Bản chất năng động tiến hóa của hệ sinh thái số đảm bảo điều gì?

a)

Khả năng kiểm soát bởi một trung tâm duy nhất.

b)

Khả năng cạnh tranh độc lập giữa các thành viên.

c)

Tính ổn định và cố định của cấu trúc.

d)

Hệ sinh thái có thể tồn tại và phát triển trong môi trường luôn biến đổi.

31.

Thành viên nào trong hệ sinh thái số có vai trò cung cấp sản phẩm, dịch vụ bổ sung, tích hợp với nền tảng, tăng cường giá trị cho hệ sinh thái số?

a)

Đối tác bổ trợ.

b)

Nhà phát triển ứng dụng.

c)

Người dùng cuối.

d)

Nhà cung cấp nội dung.

32.

Trong hệ sinh thái số, dữ liệu được thu thập, phân tích và sử dụng chủ yếu cho mục đích gì?

a)

Tăng số lượng đối tác.

b)

Quảng bá hình ảnh thương hiệu.

c)

Ra quyết định, tối ưu hóa trải nghiệm và hiệu quả hoạt động.

d)

Giám sát tuân thủ pháp lý.

33.

Doanh nghiệp số nào tận dụng công nghệ để tạo sự minh bạch, an toàn và phi tập trung (ví dụ: Các sàn giao dịch tiền điện tử)?

a)

Dựa trên Trí tuệ nhân tạo.

b)

Dựa trên IoT.

c)

Dựa trên Blockchain.

d)

Dựa trên dịch vụ Số.

34.

Trong hệ sinh thái số, yếu tố nào đóng vai trò trung tâm, là nền tảng để các thành viên kết nối, trao đổi dữ liệu và phối hợp các hoạt động chung?

a)

Cơ chế quản trị.

b)

Giao diện và Giao thức.

c)

Nền tảng số.

d)

Các thành viên hệ sinh thái.

35.

Bitcoin và Ethereum là ví dụ điển hình của loại hình hệ sinh thái nào, nổi bật với tính phi tập trung tuyệt đối?

a)

Hệ sinh thái liên kết.

b)

Hệ sinh thái tập trung.

c)

Hệ sinh thái cộng đồng.

d)

Hệ sinh thái phân tán.

36.

Đặc điểm nào của hệ sinh thái số phản ánh môi trường cạnh tranh và năng động, thúc đẩy các thành viên không ngừng cải tiến và đổi mới?

a)

Giá trị cộng hưởng.

b)

Nền tảng số trung tâm.

c)

Dữ liệu là trung tâm.

d)

Đổi mới và sáng tạo liên tục.

37.

Trong doanh nghiệp số, dữ liệu được coi là?

a)

Thành phần ngoại vi.

b)

Tài sản trung tâm, nền tảng cho mọi quyết định.

c)

Rủi ro bảo mật.

d)

Chi phí hoạt động.

38.

Các ứng dụng trên App Store của Apple được tạo ra bởi thành viên nào trong hệ sinh thái?

a)

Nhà cung cấp nội dung.

b)

Nhà phát triển ứng dụng/dịch vụ.

c)

Nhà cung cấp nền tảng.

d)

Người dùng cuối.

39.

Giai đoạn phát triển nào của hệ sinh thái số tập trung vào hiệu quả, tăng trưởng chậm lại và không còn tăng trưởng nhanh chóng?

a)

Giai đoạn Khởi đầu.

b)

Giai đoạn Tăng trưởng.

c)

Giai đoạn Trưởng thành.

d)

Giai đoạn Đổi mới/Tái sinh.

40.

Hệ sinh thái nào trong phân loại theo Đề xuất giá trị thúc đẩy sự hợp tác, chia sẻ kiến thức và nguồn lực để phát triển công nghệ và giải pháp mới?

a)

Hệ sinh thái giao dịch.

b)

Hệ sinh thái dịch vụ.

c)

Hệ sinh thái đổi mới.

d)

Hệ sinh thái nội dung.

41.

Vai trò nào của doanh nghiệp số trong hệ sinh thái đòi hỏi phải xây dựng hạ tầng, thiết lập quy tắc, cung cấp công cụ chung và điều phối tương tác?

a)

Vai trò mở rộng hệ sinh thái.

b)

Vai trò nền tảng.

c)

Vai trò giải pháp.

d)

Vai trò nội dung.

42.

Bản chất nào của Hệ sinh thái số thể hiện trật tự và cấu trúc không được áp đặt từ trên xuống, mà nổi lên từ tương tác phi tập trung giữa các thành viên?

a)

Tính năng động tiến hóa.

b)

Tính hệ thống phức tạp.

c)

Tính cộng sinh tương hỗ.

d)

Tính tổ chức - trỗi.

43.

Thành phần nào trong cấu trúc hệ sinh thái số cung cấp hạ tầng kỹ thuật chủ chốt như điện toán đám mây và dịch vụ cốt lõi như thanh toán, xác thực, lưu trữ dữ liệu?

a)

Giao diện và Giao thức.

b)

Cơ chế quản trị.

c)

Nền tảng lõi.

d)

Các thành viên hệ sinh thái.

44.

Doanh nghiệp số cung cấp giải pháp tích hợp, tùy chỉnh dựa trên nền tảng để giải quyết vấn đề cụ thể của khách hàng. Họ đang đóng vai trò gì?

a)

Vai trò Giải pháp.

b)

Vai trò Nền tảng.

c)

Vai trò Người dùng.

d)

Vai trò Nội dung.

45.

Cơ hội nào hàm ý doanh nghiệp số có thể vượt qua giới hạn địa lý dễ dàng và hiệu quả hơn so với doanh nghiệp truyền thống?

a)

Nâng cao năng lực cạnh tranh.

b)

Tiếp cận thị trường toàn cầu.

c)

Xây dựng hệ sinh thái và mạng lưới đối tác.

d)

Phát triển mô hình kinh doanh mới.

46.

Chỉ số Đóng góp doanh thu trực tuyến (Online revenue contribution - ORC) giúp các nhà quản lý định lượng điều gì?

a)

Lợi nhuận gộp từ kênh trực tuyến.

b)

Phần trăm doanh thu mà kênh trực tuyến mang lại so với tổng doanh thu.

c)

Chỉ số hài lòng khách hàng.

d)

Chi phí marketing trực tuyến.

47.

API (Application Programming Interface) là một phần của Giao diện và Giao thức, có chức năng gì?

a)

Đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu (JSON, XML).

b)

Giao diện chuẩn hóa cho phép các ứng dụng/dịch vụ tương tác với nhau.

c)

Giúp người dùng cuối tương tác dễ dàng.

d)

Bộ quy tắc truyền tải dữ liệu.

48.

Theo phân loại dựa trên giai đoạn phát triển, giai đoạn nào tập trung vào việc hình thành ý tưởng, thu hút người dùng sớm và thử nghiệm?

a)

Giai đoạn Tăng trưởng

b)

Giai đoạn Trưởng thành

c)

Giai đoạn Khởi đầu

d)

Giai đoạn Đổi mới/Tái sinh

49.

Theo phân loại doanh nghiệp số theo phân khúc khách hàng, dịch vụ như AWS (đám mây) và SAP (ERP) thuộc phân khúc nào?

a)

Hướng tới xã hội

b)

Hướng tới người tiêu dùng (B2C)

c)

Hướng tới chính phủ (B2G)

d)

Hướng tới doanh nghiệp (B2B)

50.

Bản chất cốt lõi của doanh nghiệp số là gì?

a)

Hoạt động độc lập, không tham gia vào hệ sinh thái số

b)

Tích hợp sâu rộng công nghệ số vào mọi khía cạnh hoạt động để tạo ra giá trị mới và nâng cao năng lực cạnh tranh

c)

Tập trung vào việc số hóa tài liệu

d)

Sử dụng công nghệ đám mây