wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về CSS

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

CSS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Cascading Style Sheets

b)

Computer Style Sheet

c)

Creative Style Sheet

d)

Colorful Style Sheet

2.

Phần tử nào sau đây được dùng để khai báo internal CSS?

a)

link

b)

base

c)

style

d)

meta

3.

Mục đích chính của CSS là gì?

a)

Tạo hiệu ứng động cho trang web.

b)

Định dạng và trình bày các phần tử HTML.

c)

Xây dựng cấu trúc cho trang web.

d)

Tạo các tương tác với người dùng.

4.

Thuộc tính nào trong CSS được sử dụng để thay đổi màu nền của một phần tử?

a)

color

b)

background-color

c)

text-color

d)

fill-color

5.

Để tạo một khoảng cách giữa các đoạn văn bản, ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

margin

b)

padding

c)

border

d)

space

6.

Thuộc tính nào dùng để đặt chiều rộng của một phần tử?

a)

size

b)

dimension

c)

length

d)

width

7.

Khai báo nào sau đây được dùng để áp dụng các định dạng CSS được khai báo trong tệp “main.css”?

a)

<link stylesheet href= "main.css">

b)

<style rel="stylesheet" href="main.css'

c)

<link rel= "stylesheet" href="main.css">

d)

<stylesheet href="main.css">

8.

Khai báo định dạng nào sau đây đúng cú pháp?

a)

{h1 font-size:bold;}

b)

h1 {font-size:bold;}

c)

h1 {font-size: bold;}

d)

h1 font-size:bold;

9.

Để làm cho một phần tử hiển thị ở dạng in nghiêng, ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

font-style: italic

b)

font-weight: bold

c)

text-decoration: underline

d)

text-align: center

10.

Trong đoạn code CSS: h1, h2 {color: blue; }, dòng code này có ý nghĩa gì?

a)

Thay đổi màu nền của các thẻ h1 và h2 thành màu xanh.

b)

Thay đổi màu chữ của các thẻ h1 và h2 thành màu xanh.

c)

Tăng kích thước chữ của các thẻ h1 và h2.

d)

Làm in đậm các thẻ h1 và h2.

11.

Để đặt màu nền cho toàn bộ trang web, ta sử dụng selector nào?

a)

body

b)

html

c)

page

d)

document

12.

Thuộc tính background-color có thể áp dụng cho loại phần tử nào?

a)

Chỉ áp dụng cho thẻ

b)

Áp dụng cho tất cả các phần tử HTML

c)

Chỉ áp dụng cho các phần tử có chứa văn bản

d)

Chỉ áp dụng cho các phần tử có hình ảnh nền

13.

Khai báo định dạng nào sau đây đúng cú pháp?

a)

A. p{color: red; font-size: 15px;}

b)

B. p{color: red, fontsize: 15px;}

c)

C. p{color: red; fontsize: 15px;}

d)

D. p{color:red, font-size: 15px;}

14.

Để tạo một hiệu ứng chuyển động mượt mà khi thay đổi kích thước của một phần tử, ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

A. transition

b)

B. animation

c)

C. transform

d)

D. effect

15.

Khi khai báo thuộc tính color cho một phần tử, giá trị của thuộc tính này được đặt ở đâu?

a)

A. Trước tên thuộc tính

b)

B. Sau dấu hai chấm

c)

C. Trong dấu ngoặc đơn

d)

D. Trước dấu chấm phẩy

16.

Trong đoạn code CSS: , đoạn code này có tác dụng gì?

a)

A. Thay đổi màu nền của tất cả các đoạn văn thành màu đỏ.

b)

B. Thay đổi màu chữ của tất cả các đoạn văn thành màu đỏ.

c)

C. Làm in đậm tất cả các đoạn văn.

d)

D. Tăng kích thước chữ của tất cả các đoạn văn.

17.

Khai báo định dạng nào sau đây đúng cú pháp?

a)

A. h2:color=red, font-size: 20px

b)

B. {h2:color:red; font-size:20px;}

c)

C. h2{color=red, font-size:20px;}

d)

D. h2{color:red; font-size:20px;}

18.

Có bao nhiêu lỗi cú pháp khai báo CSS trong tệp “default.css” sau? p {color: blue;} h1 {font-family: "Arial", font-size: 20px;} a; h2 {background-color: yellow;}

a)

A. 1.

b)

B. 2.

c)

C. 3.

d)

D. 4.

19.

Khai báo CSS nào sau đây sẽ thiết lập siêu liên kết chữ có màu đỏ, cỡ chữ 15 pixel?

a)

A. a color red; font-size: 15px;}

b)

B. a {color: red, font-size: 15px;}

c)

C. a {color: red; font-size 15px}

d)

D. a {color: red; font-size: 15px;}

20.

Khai báo CSS nào sau đây sẽ thiết lập các phần tử h4, h5 cùng sử dụng chung định dạng?

a)

A. h4 h5 {color: grey; border-style: solid;}

b)

B. h4, h5 {color: grey; border-style: solid;}

c)

C. h4; h5 {color: grey; border-style: solid;}

d)

D. h4. h5 {color: grey; border-style: solid;}

21.

Cho khai báo CSS sau: h1 {font-family:"Arial";font-size: 20px;} border-color: red; background-color: yellow; Định dạng phần tử h1 như thế nào khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web?

a)

A. Phông chữ Arial, cỡ chữ 20 pixel, có đường viền màu đỏ, nền tô màu vàng.

b)

B. Phông chữ Arial, cỡ chữ 20 pixel, không có đường viền, nền tô màu vàng.

c)

C. Phông chữ Arial, cỡ chữ 20 point, không có đường viền, nền tô màu vàng.

d)

D. Phông chữ Arial, cỡ chữ 20 point, có đường viền màu đỏ, nền tô màu vàng.

22.

HTML là viết tắt của:

a)

Hypertext Markup Language

b)

Hyperlink and Text Markup Language

c)

Hypertext Multi-language

d)

Hypertext Media Language

23.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tạo bảng tính

b)

Tạo trang web

c)

Lập trình ứng dụng

d)

Xử lý dữ liệu

24.

Trong HTML, dấu “/” trong thẻ có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu phần tử bị lỗi

b)

Kết thúc thẻ

c)

Bắt đầu thẻ

d)

Chỉ thị kiểu chữ

25.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có phân biệt

b)

Không phân biệt

c)

Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau

d)

Phân biệt trong các phiên bản khác nhau

26.

Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?

a)

Phần đầu

b)

Phần chân

c)

Phần thân

d)

Phần meta

27.

Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?

a)

Tiêu đề của trang web

b)

Doctype

c)

Thẻ body

d)

Thẻ html

28.

Khi soạn thảo văn bản HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với định dạng nào?

a)

.txt

b)

.html

c)

.docx

d)

.xml

29.

Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?

a)

<body>

b)

<footer>

c)

<head>

d)

<header>

30.

Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web?

a)

<title>

b)

<header>

c)

<footer>

d)

<meta>

31.

Để xem kết quả của tệp HTML, bạn cần làm gì sau khi lưu tệp?

a)

Mở tệp bằng trình soạn thảo văn bản

b)

Gửi tệp qua email

c)

Chạy tệp trên máy chủ

d)

Mở tệp bằng trình duyệt web

32.

Khi cài đặt Sublime Text, bạn cần làm gì sau khi tải về tệp tin cài đặt?

a)

Chạy chương trình từ trang web

b)

Nhấp đúp vào tệp tin cài đặt

c)

Giải nén tệp tin cài đặt

d)

Mở tệp tin bằng trình soạn thảo văn bản

33.

Số phát biểu đúng về các đặc điểm của thẻ HTML là: a) Thẻ HTML thường không có thẻ kết thúc. b) Tên thẻ HTML không phân biệt chữ hoa và chữ thường. c) Phần đầu của một tệp HTML được xác định bởi thẻ và . d) Thẻ chứa nội dung chính hiển thị trên màn hình của trình duyệt.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

34.

Số phát biểu đúng về cấu trúc cơ bản của một tệp HTML là: a) Phần đầu của tài liệu HTML thường bao gồm các thẻ

. b) Tệp HTML cần phải bắt đầu với chỉ dẫn doctype để chỉ định phiên bản HTML. c) Nội dung của trang web được hiển thị trong phần của tệp HTML. d) Để tạo một tệp HTML, có thể sử dụng bất kỳ trình soạn thảo văn bản nào, không nhất thiết phải là Sublime Text.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

35.

Thẻ

thường được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo một phần riêng biệt của tài liệu

b)

Tạo tiêu đề

c)

Tạo một đoạn văn bản

d)

Tạo một liên kết

36.

HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp tiêu đề mục từ lớn đến nhỏ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

37.

Thẻ nào được dùng để tạo tiêu đề cấp 1 trong HTML?

a)

<header>

b)

<h1>

c)

<title>

d)

<head>

43.

Để tạo một đoạn văn bản mới trong HTML, ta sử dụng thẻ nào?

a)

<p>

b)

<div>

c)

<span>

d)


<br>

44.

Cú pháp Nội dung sử dụng để làm gì?

a)

Tô màu đỏ nội dung.

b)

In nghiêng nội dung.

c)

Tô màu vàng nội dung.

d)

In đậm nội dung.

45.

Thẻ
được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo một dòng mới

b)

Tạo một đoạn văn mới

c)

Tạo một liên kết

d)

Tạo một hình ảnh

a)

b)

c)

d)

  • 65.

    Khi tạo bảng và muốn đặt đường viền cho các ô trong bảng, thuộc tính nào cần thiết?

    a)

    margin

    b)

    padding

    c)

    border

    d)

    color

    66.

    Thẻ nào được sử dụng để chèn hình ảnh vào trang web HTML?

    a)

    b)

    c)

    d)

    67.

    Thuộc tính nào xác định tên tệp ảnh được chèn vào trang web?

    a)

    alt

    b)

    height

    c)

    width

    d)

    src

    68.

    Thuộc tính alt có chức năng gì?

    a)

    Xác định kích thước chiều rộng của ảnh.

    b)

    Xác định kích thước chiều cao của ảnh.

    c)

    Cung cấp nội dung thay thế khi hình ảnh không hiển thị được.

    d)

    Xác định định dạng của ảnh.

    69.

    Các định dạng ảnh phổ biến thường được sử dụng trên web là gì?

    a)

    JPG, PNG, GIF

    b)

    BMP, TIFF, PSD

    c)

    RAW, SVG, AI

    d)

    PDF, DOCX, XLSX

    70.

    Thẻ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web HTML?

    a)

    b)

    c)

    d)

    71.

    Thuộc tính controls có chức năng gì?

    a)

    Tự động phát âm thanh khi trang web được tải.

    b)

    Hiển thị các nút điều khiển âm thanh như phát, dừng, tăng giảm âm lượng.

    c)

    Xác định định dạng của tệp âm thanh.

    d)

    Điều chỉnh tốc độ phát lại âm thanh.

    72.

    Thẻ nào được sử dụng để nhúng một trang web khác vào trang web hiện tại?

    a)